Thẻ: kỹ thuật nuôi ong

  • Ong Bỏ Tổ

    Ong Bỏ Tổ

    Ong bỏ tổ là một tình huống xảy ra khi đàn ong rời khỏi tổ cũ và tìm kiếm một nơi mới để làm tổ, để lại tổ ong trống rỗng. Đây là hiện tượng không mong muốn trong quá trình nuôi ong mật vì có thể làm mất toàn bộ đàn ong, gây thiệt hại về kinh tế và giảm năng suất của người nuôi. Dưới đây là các nguyên nhân khiến ong bỏ đi, cách nhận biết và cách xử lý để ngăn chặn tình trạng này.

    Nguyên Nhân Ong Bỏ Tổ

    Ong bỏ tổ có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ điều kiện môi trường không phù hợp đến sự xâm nhập của kẻ thù hoặc các bệnh tật. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

    Ong chúa yếu hoặc chết

    • Ong chúa là trung tâm của đàn ong, đảm bảo sự ổn định và phát triển của đàn. Nếu ong chúa già, không đẻ trứng đều đặn hoặc chết, đàn ong sẽ mất đi sự ổn định và có xu hướng rời tổ để tìm nơi mới, nơi chúng có thể nuôi ong chúa mới.

    Tổ ong quá nóng hoặc quá lạnh

    • Nhiệt độ trong thùng nuôi ong mật quá cao vào mùa hè hoặc quá lạnh vào mùa đông có thể khiến ong mật cảm thấy khó chịu và rời tổ để tìm môi trường sống tốt hơn.

    Thiếu nguồn thức ăn

    • Nếu không có đủ nguồn mật hoa và phấn hoa để cung cấp dinh dưỡng cho đàn ong, ong có thể rời tổ để tìm khu vực mới có nguồn thức ăn dồi dào hơn.

    Kẻ thù và ký sinh trùng

    • Sự tấn công của kẻ thù như kiến, chuột, ong bắp cày hoặc sự xâm nhập của ký sinh trùng như ve Varroa, bệnh loét ấu trùng có thể gây căng thẳng cho đàn ong, khiến chúng phải rời bỏ tổ để tránh nguy cơ.

    Tổ ong bị nhiễm bệnh hoặc nấm mốc

    • Môi trường sống không sạch sẽ, ẩm ướt hoặc tổ ong bị nhiễm nấm mốc, bệnh tật cũng có thể là nguyên nhân khiến đàn ong cảm thấy không an toàn và phải rời tổ.

    Tổ ong quá đông

    • Khi đàn ong phát triển quá nhanh và không có đủ không gian để tiếp tục xây tổ ong hoặc lưu trữ mật ong, ong sẽ có xu hướng bỏ đi và tìm kiếm một không gian rộng rãi hơn.

    Cách Nhận Biết Ong Sắp Bỏ Tổ

    Trước khi ong bỏ đi, sẽ có một số dấu hiệu cảnh báo cho người nuôi ong. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này sẽ giúp bạn kịp thời can thiệp và ngăn chặn tình trạng này.

    Ong thợ ít hoạt động

    • Nếu bạn quan sát thấy ong thợ bay ra ngoài ít hơn hoặc hoạt động của đàn ong trở nên kém tích cực, có thể đó là dấu hiệu đàn ong đang có vấn đề và có khả năng bỏ tổ.

    Ong chúa không đẻ trứng đều

    • Nếu thấy ong chúa đẻ trứng không đều hoặc không còn đẻ trứng, có thể đây là dấu hiệu của sự suy yếu ở ong chúa. Điều này có thể dẫn đến việc đàn ong sẽ bỏ đi.

    Sự bất ổn trong tổ

    • Khi đàn ong có sự bất ổn, chúng có thể bắt đầu tạo các mũ chúa mới để thay thế ong chúa hiện tại. Nếu đàn ong bắt đầu nuôi nhiều mũ chúa, đó có thể là dấu hiệu của việc ong chuẩn bị chia đàn hoặc bỏ tổ.

    Kích thước đàn ong giảm đột ngột

    • Nếu bạn nhận thấy số lượng ong trong tổ giảm nhanh chóng mà không có lý do rõ ràng (như mùa đông hoặc thiếu thức ăn), đàn ong có thể đang chuẩn bị bỏ tổ.

    Cách Ngăn Chặn Tình Trạng Ong Bỏ Tổ

    Để ngăn chặn tình trạng ong bỏ nhà, bạn cần thực hiện một số biện pháp chăm sóc và quản lý đúng cách, từ việc bảo vệ sức khỏe ong chúa đến đảm bảo điều kiện sống lý tưởng cho đàn ong.

    Đảm bảo ong chúa khỏe mạnh

    • Luôn kiểm tra tình trạng ong chúa định kỳ để đảm bảo rằng ong chúa đang đẻ trứng đều và khỏe mạnh. Nếu phát hiện ong chúa yếu, hãy thay thế bằng một ong chúa mới để đàn ong ổn định.

    Điều chỉnh nhiệt độ trong thùng

    • Đảm bảo thùng nuôi ong được đặt ở nơi có bóng râm vào mùa hè để tránh tình trạng quá nóng, và bọc thùng cẩn thận vào mùa đông để giữ ấm. Sử dụng lưới đáy thoáng hoặc các biện pháp thông gió để duy trì nhiệt độ ổn định trong tổ ong.

    Cung cấp đủ thức ăn

    • Vào mùa khan hiếm mật hoa, hãy cung cấp cho ong mật ăn thêm siro đường và phấn hoa cho đàn ong để đảm bảo chúng có đủ dinh dưỡng. Điều này sẽ giúp ong không phải bỏ đi để tìm nguồn thức ăn khác.

    Giữ vệ sinh tổ ong

    • Vệ sinh thùng ong định kỳ, loại bỏ các cầu ong bị nấm mốc hoặc nhiễm bệnh, giúp tạo môi trường sống sạch sẽ cho đàn ong. Đảm bảo thùng ong khô ráo và không bị ẩm ướt, tránh sự phát triển của nấm mốc.

    Kiểm soát kẻ thù và ký sinh trùng

    • Sử dụng các biện pháp bảo vệ đàn ong khỏi kiến, chuột và ong bắp cày. Đồng thời, phòng chống ký sinh trùng như ve Varroa bằng các phương pháp sinh học như sử dụng tinh dầu hoặc các sản phẩm tự nhiên.

    Đảm bảo đủ không gian cho ong phát triển

    • Khi đàn ong phát triển nhanh, bạn cần thêm khung cầu ong mật hoặc thùng kế để tạo thêm không gian cho đàn ong tiếp tục xây tổ và lưu trữ mật. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng đàn ong bỏ tổ vì không gian quá chật hẹp.

    Cách Xử Lý Khi Ong Bỏ Tổ

    Khi đàn ong đã bỏ tổ, bạn cần có những biện pháp để xử lý kịp thời nhằm thu hồi đàn ong hoặc khôi phục tổ ong.

    Tìm và bắt lại đàn ong

    • Nếu phát hiện đàn ong rời tổ, bạn có thể theo dõi đường bay của chúng để xác định nơi chúng lập tổ mới. Sau đó, sử dụng các biện pháp bắt ong mật để đưa chúng trở lại thùng ong ban đầu hoặc chuyển sang một thùng ong mới.

    Chuẩn bị lại tổ ong

    • Nếu ong bỏ tổ do điều kiện sống không phù hợp, bạn cần vệ sinh và chuẩn bị lại tổ ong sạch sẽ, kiểm tra nhiệt độ, nguồn thức ăn và ong chúa. Sau đó có thể đưa ong trở về tổ hoặc nuôi một đàn ong mới.

    Ngăn ngừa ong bỏ tổ trong tương lai

    • Sau khi khắc phục tình trạng ong bỏ tổ, hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa như đã nêu ở trên để đảm bảo đàn ong ổn định và không xảy ra hiện tượng bỏ tổ nữa.

    Kết Luận

    Ong bỏ tổ là một tình huống không mong muốn trong quá trình nuôi ong lấy mật, tuy nhiên nó có thể được ngăn chặn và xử lý nếu bạn can thiệp kỹ thuật và chăm sóc đàn ong đúng cách. Đảm bảo điều kiện sống tốt cho đàn ong, duy trì sức khỏe của ong chúa và phòng ngừa các yếu tố gây căng thẳng cho đàn ong sẽ giúp bạn tránh được tình trạng ong bỏ tổ và duy trì năng suất mật ong cao.

  • Kiểm Tra Ong Chúa Đẻ Trứng

    Kiểm Tra Ong Chúa Đẻ Trứng

    Kiểm tra ong chúa đẻ trứng là 1 phần quan trọng trong kỹ thuật nuôi ong mật. Ong chúa đóng vai trò quan trọng nhất trong đàn ong, và nhiệm vụ chính của ong chúa là đẻ trứng để duy trì và phát triển đàn ong mật.

    Quá trình kiểm tra ong chúa đẻ trứng

    Ong chúa đẻ trứng đã thụ tinh và không thụ tinh:

    • Trứng thụ tinh: Ong chúa có khả năng thụ tinh trứng bằng tinh trùng mà nó lưu trữ sau khi giao phối với ong đực. Những trứng này sẽ phát triển thành ong thợ (ong cái không có khả năng sinh sản).
    • Trứng không thụ tinh: Nếu ong chúa đẻ trứng mà không sử dụng tinh trùng, trứng sẽ phát triển thành ong đực (ong trống).

    Tần suất đẻ trứng:

    • Ong chúa có thể đẻ từ 1.500 đến 2.000 trứng mỗi ngày trong mùa sinh sản cao điểm. Trứng được đẻ trong các ô lăng của khung cầu ong mật (bọng ong) mà ong thợ đã chuẩn bị sẵn.

    Vòng đời của ong từ trứng:

    • Trứng nở: Trứng sẽ nở sau khoảng 3 ngày và phát triển thành ấu trùng.
    • Phát triển thành ong: Sau khi trải qua các giai đoạn phát triển, ấu trùng sẽ hóa nhộng và cuối cùng trưởng thành thành ong thợ, ong đực, hoặc ong chúa mới (tùy thuộc vào cách nuôi dưỡng của ong thợ).

    Ong chúa lựa chọn nơi đẻ trứng:

    • Ong chúa di chuyển qua các cầu ong và kiểm tra từng ô để đảm bảo rằng chúng sạch sẽ và sẵn sàng chứa trứng. Ong thợ giúp chuẩn bị các ô này và giữ chúng trong tình trạng sạch sẽ cho việc đẻ trứng.

    Chất tiết điều khiển đàn ong:

    • Ong chúa tiết ra một loại pheromone đặc biệt gọi là chất tiết của ong chúa (queen pheromone), giữ cho đàn ong hoạt động trật tự, ngăn chặn các ong thợ phát triển cơ quan sinh dục và duy trì sự hòa hợp trong tổ.

    Nếu ong chúa không đẻ đủ trứng, đàn ong sẽ không phát triển mạnh mẽ và có thể suy yếu dần. Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết ong chúa đang có vấn đề về khả năng đẻ trứng:

    Dấu hiệu ong chúa kém đẻ trứng

    Số lượng trứng trong tổ giảm:

    • Nếu bạn kiểm tra tổ ong và thấy rằng số lượng trứng trong các ô lục giác giảm đáng kể, có thể ong chúa đang gặp vấn đề về khả năng đẻ trứng.
    • Trong mùa sinh sản, ong chúa khỏe mạnh sẽ đẻ từ 1.500 – 2.000 trứng mỗi ngày, nhưng ong chúa kém có thể đẻ ít hơn nhiều.

    Mật độ trứng không đều:

    • Trong đàn ong khỏe mạnh, trứng được đẻ đều khắp các ô lăng. Nếu thấy trứng được đẻ lộn xộn, không theo hàng lối, hoặc nhiều ô trống giữa các trứng, đó là dấu hiệu ong chúa đang suy giảm khả năng đẻ trứng.

    Chất lượng trứng kém:

    • Ong thợ có thể loại bỏ những trứng yếu hoặc không phát triển. Nếu bạn thấy nhiều trứng bị loại bỏ hoặc thấy trứng không phát triển thành ấu trùng, có thể do ong chúa đang gặp vấn đề.

    Sự phát triển chậm của ấu trùng và ong non:

    • Nếu trứng không phát triển thành ấu trùng hoặc ong non một cách bình thường, đây có thể là dấu hiệu của một ong chúa già hoặc kém khả năng sinh sản.

    Số lượng ong đực nhiều hơn ong thợ:

    • Một ong chúa kém đẻ trứng có thể bắt đầu đẻ nhiều trứng không thụ tinh, dẫn đến việc sản sinh ra nhiều ong đực (ong trống). Sự xuất hiện quá nhiều ong đực trong tổ là dấu hiệu rõ ràng của một ong chúa không còn khả năng đẻ trứng thụ tinh.

    Kích thước và hoạt động của đàn suy giảm:

    • Khi ong chúa không đẻ đủ trứng, đàn ong sẽ không có đủ ong thợ để thực hiện các nhiệm vụ cần thiết như thu thập mật hoa, phấn hoa, và bảo vệ tổ. Điều này có thể dẫn đến việc đàn ong suy giảm số lượng và hoạt động.

    Ong thợ nuôi mũ chúa mới:

    • Nếu ong thợ bắt đầu nuôi mũ chúa mới (nơi ong chúa mới được phát triển), đó có thể là dấu hiệu rằng ong chúa hiện tại không còn khả năng đẻ trứng hiệu quả, và đàn ong chuẩn bị thay thế ong chúa.

    Nguyên nhân dẫn đến ong chúa kém đẻ trứng

    • Ong chúa già: Khả năng đẻ trứng của ong chúa suy giảm dần theo tuổi. Một ong chúa khỏe mạnh có thể sinh sản hiệu quả từ 2 đến 3 năm, sau đó khả năng này sẽ giảm dần.
    • Sức khỏe kém: Ong chúa có thể mắc các bệnh hoặc bị ký sinh trùng tấn công, làm giảm khả năng đẻ trứng.
    • Tinh trùng cạn kiệt: Sau khi giao phối, ong chúa lưu trữ tinh trùng để sử dụng trong suốt cuộc đời. Khi lượng tinh trùng cạn kiệt, ong chúa sẽ đẻ ít trứng thụ tinh hơn và tăng tỷ lệ trứng không thụ tinh (ong đực).

    Cách khắc phục

    • Thay thế ong chúa: Khi phát hiện ong chúa kém đẻ trứng, biện pháp thường được áp dụng là thay thế ong chúa già bằng ong chúa trẻ, khỏe mạnh hơn. Người nuôi ong có thể cho ong chúa mới vào tổ để thay thế.
    • Tạo điều kiện cho ong chúa: Đảm bảo đàn ong có đủ nguồn thức ăn và môi trường sống tốt để hỗ trợ cho quá trình đẻ trứng của ong chúa.
    • Những dấu hiệu này cần được quan sát kỹ lưỡng và nếu phát hiện kịp thời, việc thay thế ong chúa có thể giúp đàn ong khôi phục và phát triển mạnh mẽ trở lại.

    Kết luận

    Ong chúa là trung tâm của sự sinh sản và duy trì đàn ong thông qua quá trình đẻ trứng. Khả năng đẻ trứng mạnh mẽ và liên tục của ong chúa đảm bảo rằng đàn ong có đủ lực lượng lao động để thu thập thức ăn, chăm sóc tổ, và bảo vệ tổ khỏi các mối đe dọa.

  • Đàn Ong Thay Thế Ong Chúa Tự Nhiên

    Đàn Ong Thay Thế Ong Chúa Tự Nhiên

    Đàn ong thay thế ong chúa tự nhiên là một hiện tượng quan trọng và phổ biến trong quá trình duy trì sự sống và phát triển của một đàn ong mật. Việc thay thế ong chúa diễn ra khi ong thợ trong đàn nhận thấy ong chúa già không còn đảm bảo chức năng sinh sản ổn định hoặc sức khỏe của ong chúa suy yếu. Quá trình này được gọi là thay chúa tự nhiên hay thay chúa cấp tạo.

    Dưới đây là các thông tin chi tiết về quá trình này:

    Nguyên nhân thay thế ong chúa tự nhiên

    Có nhiều lý do dẫn đến việc đàn ong phải thay thế ong chúa tự nhiên:

    • Ong chúa già: Ong chúa có tuổi thọ khoảng 2-5 năm, nhưng khả năng sinh sản của chúng thường giảm sau 1-2 năm. Khi ong chúa không thể đẻ trứng đều đặn hoặc đẻ trứng kém chất lượng, ong thợ sẽ nhận thấy và bắt đầu quá trình thay thế ong chúa.
    • Ong chúa bị tổn thương hoặc mất khả năng sinh sản: Nếu ong chúa bị thương, bị hỏng cánh hoặc không còn khả năng đẻ trứng, đàn ong sẽ phản ứng bằng cách thay thế chúa.
    • Mất pheromone của ong chúa: Ong chúa duy trì sự ổn định trong đàn thông qua việc tiết ra pheromone, là một chất hóa học điều khiển hành vi và sự gắn kết của ong thợ. Khi lượng pheromone suy giảm, ong thợ có thể coi đó là dấu hiệu để thay thế chúa.

    Quá trình thay thế ong chúa tự nhiên

    Quá trình thay thế ong chúa tự nhiên diễn ra như sau:

    Bước 1: Nuôi dưỡng ấu trùng mới

    Khi ong thợ quyết định thay thế ong chúa, chúng sẽ chọn một vài ấu trùng ong thợ từ những trứng mới mà ong chúa đã đẻ và bắt đầu nuôi dưỡng chúng bằng sữa ong chúa (royal jelly). Đây là chất dinh dưỡng đặc biệt giúp ấu trùng phát triển thành ong chúa thay vì ong thợ. Những ấu trùng được nuôi trong mũ chúa (queen cell), là những cấu trúc lớn hơn và dễ nhận biết trong tổ ong.

    Bước 2: Ấu trùng phát triển thành ong chúa

    Sau khi được nuôi dưỡng bằng sữa ong chúa, ấu trùng sẽ phát triển nhanh chóng. Quá trình này kéo dài khoảng 16 ngày, từ khi trứng nở đến khi ong chúa non trưởng thành. Trong thời gian này, ong chúa cũ vẫn tồn tại và tiếp tục đẻ trứng, giúp duy trì đàn ổn định trong quá trình thay thế.

    Bước 3: Ong chúa mới nở

    Khi ong chúa mới nở, một trong những kịch bản có thể xảy ra là:

    • Ong chúa mới tiêu diệt các mũ chúa khác: Ong chúa mới thường cố gắng tiêu diệt các ấu trùng chúa khác để trở thành ong chúa duy nhất. Điều này đảm bảo rằng chỉ có một ong chúa điều khiển đàn.
    • Ong chúa mới chiến đấu với ong chúa cũ: Trong một số trường hợp, ong chúa cũ và ong chúa mới sẽ giao chiến để xác định ai sẽ nắm quyền kiểm soát đàn. Nếu ong chúa cũ bị yếu hoặc già, nó thường thua cuộc và bị loại bỏ.

    Bước 4: Ong chúa mới thay thế ong chúa cũ

    Sau khi ong chúa mới đã ổn định trong đàn, ong chúa cũ thường bị loại bỏ hoặc chết tự nhiên. Từ đây, ong chúa mới sẽ bắt đầu quá trình đẻ trứng và đảm nhiệm vai trò lãnh đạo đàn ong. Pheromone do ong chúa mới tiết ra sẽ giúp giữ sự gắn kết và ổn định trong đàn.

    Lợi ích của quá trình đàn ong thay thế ong chúa tự nhiên

    • Duy trì sức khỏe và năng suất của đàn ong: Ong chúa khỏe mạnh đảm bảo đàn ong phát triển mạnh mẽ, với tốc độ sinh sản cao và chất lượng ấu trùng tốt.
    • Tăng khả năng chống chọi với bệnh tật: Ong chúa mới thường có khả năng sinh sản tốt hơn và tạo ra những thế hệ ong thợ mạnh khỏe hơn, giúp đàn ong chống lại các mối đe dọa như bệnh tật và ký sinh trùng.
    • Bảo đảm sự liên tục của đàn ong: Thay thế ong chúa tự nhiên giúp đàn ong không bị gián đoạn trong quá trình sinh sản và duy trì hoạt động bình thường.

    Sự khác biệt với hiện tượng chia đàn (swarming)

    Thay thế ong chúa tự nhiên: Quá trình này xảy ra khi đàn ong quyết định thay thế ong chúa hiện tại bằng một ong chúa mới do ong chúa cũ không còn phù hợp. Sau quá trình này, chỉ có một ong chúa duy nhất trong đàn.

    Chia đàn (Swarming): Hiện tượng ong chia đàn xảy ra khi đàn ong phát triển quá nhanh, số lượng ong tăng lên và không gian tổ không đủ để chứa toàn bộ đàn. Một phần đàn sẽ rời khỏi tổ cùng với ong chúa cũ để tìm kiếm nơi ở mới, trong khi ong chúa mới ở lại với đàn cũ. Đây là cơ chế mở rộng quần thể ong mật.

    Khi nào thay thế ong chúa là tốt cho đàn ong?

    • Ong chúa đã quá già: Khi ong chúa già, khả năng đẻ trứng giảm đi đáng kể, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng ong thợ trong đàn. Việc thay thế ong chúa sẽ giúp đàn giữ được năng suất và khả năng phát triển.
    • Ong chúa bị bệnh hoặc yếu: Ong chúa không khỏe mạnh sẽ đẻ ra những con ong thợ yếu, làm giảm khả năng thu thập thức ăn và chống chọi với các tác nhân gây bệnh trong môi trường.

    Kết luận

    Quá trình đàn ong thay thế ong chúa tự nhiên là một cơ chế tự nhiên và cần thiết giúp duy trì sự phát triển và ổn định của đàn ong. Việc thay thế diễn ra khi ong thợ nhận thấy ong chúa hiện tại không còn đủ khả năng sinh sản hoặc sức khỏe yếu đi. Quá trình này giúp đàn ong duy trì sức khỏe, tăng cường khả năng sinh sản, và đảm bảo sự phát triển liên tục của đàn.

  • Ong Chúa Chỉ Đẻ Trứng Ong Đực

    Ong Chúa Chỉ Đẻ Trứng Ong Đực

    Ong chúa chỉ đẻ trứng ong đực là một tình huống bất thường trong đàn ong mật, thường được gọi là ong chúa đẻ ong đực (drone-laying queen). Đây là một vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe và khả năng phát triển của đàn ong, vì ong đực không đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thức ăn, chăm sóc ấu trùng, hoặc bảo vệ tổ ong, những nhiệm vụ vốn thuộc về ong thợ.

    Nguyên nhân ong chúa chỉ đẻ trứng ong đực

    Có nhiều nguyên nhân khiến ong chúa chỉ đẻ trứng không thụ tinh, bao gồm:

    Ong chúa không được thụ tinh đúng cách

    Nếu ong chúa không giao phối đủ số lần hoặc không giao phối với đủ số lượng ong đực trong quá trình bay giao phối, túi tinh của ong chúa (nơi lưu trữ tinh trùng) sẽ không có đủ tinh trùng để thụ tinh trứng. Khi ong chúa đẻ, trứng không được thụ tinh sẽ phát triển thành ong đực. Điều này dẫn đến hiện tượng ong chúa chỉ đẻ ong đực.

    Túi tinh của ong chúa cạn kiệt

    Sau một thời gian hoạt động, nếu túi tinh của ong chúa cạn kiệt (không còn tinh trùng để thụ tinh trứng), ong chúa sẽ chỉ có thể đẻ ấu trùng không thụ tinh, và các trứng này sẽ phát triển thành ong đực. Đây thường là dấu hiệu của một ong chúa già hoặc ong chúa đã qua thời kỳ sinh sản.

    Ong chúa bị tổn thương hoặc bệnh

    Nếu ong chúa bị tổn thương, nhiễm bệnh, hoặc có bất kỳ tổn thương nào đến hệ thống sinh sản, nó có thể mất khả năng đẻ trứng thụ tinh. Điều này dẫn đến việc ong chúa chỉ đẻ trứng ong đực.

    Tác động của hiện tượng ong chúa đẻ trứng ong đực

    Khi ong chúa chỉ đẻ nhộng ong đực, đàn ong sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng vì ong đực không thể thực hiện các nhiệm vụ quan trọng như:

    • Không thu thập mật hoa và phấn hoa: Ong đực không thu thập thức ăn, điều này làm giảm nguồn thức ăn cho đàn ong.
    • Không chăm sóc ấu trùng: Ong đực không chăm sóc và nuôi dưỡng ấu trùng, nhiệm vụ này thuộc về ong thợ.
    • Không xây tổ: Ong đực không tham gia xây dựng tổ hoặc thực hiện các công việc cần thiết khác trong tổ ong.

    Kết quả là, đàn ong sẽ trở nên suy yếu vì không có đủ ong thợ để duy trì hoạt động của tổ, dẫn đến sự sụp đổ của đàn ong nếu không có biện pháp can thiệp.

    Dấu hiệu nhận biết ong chúa đẻ trứng không thụ tinh

    Người nuôi ong có thể nhận biết hiện tượng ong chúa chỉ sinh trứng ong đực thông qua các dấu hiệu sau:

    • Nhiều ô cầu ong đực: Nếu thấy phần lớn các ô tổ trong khung cầu ong mật chứa ấu trùng ong đực (các ô tổ có nắp phồng lên), đó là dấu hiệu cho thấy chúa chỉ đẻ trứng ong đực.
    • Không có ấu trùng ong thợ: Nếu không thấy ấu trùng ong thợ (những ấu trùng trong các ô lăng nhỏ hơn, phẳng hơn), điều này cho thấy ong chúa không đẻ trứng thụ tinh.
    • Số lượng ong thợ giảm: Vì không có trứng thụ tinh để nở thành ong thợ, số lượng ong thợ trong đàn sẽ giảm dần theo thời gian, khiến đàn ong suy yếu.

    Cách xử lý khi ong chúa đẻ ong đực

    Khi phát hiện chúa chỉ đẻ trứng không thụ tinh, người nuôi ong cần nhanh chóng can thiệp kỹ thuật nuôi ong để  có biện pháp khắc phục để cứu đàn ong. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:

    Thay ong chúa

    • Thay ong chúa là giải pháp tốt nhất: Người nuôi ong cần nhập một ong chúa mới, khỏe mạnh vào đàn. Ong chúa mới phải được thụ tinh đầy đủ để có thể đẻ trứng thụ tinh (trứng cái) và đảm bảo sinh sản ong thợ.
    • Cách thay ong chúa: Ong chúa mới thường được đặt trong một lồng nhốt tạm thời trong vài ngày để đàn ong quen với mùi của nó trước khi thả ong chúa vào đàn. Điều này giúp đàn ong dễ chấp nhận ong chúa mới mà không tấn công.

    Nhập thêm ấu trùng hoặc khung cầu có ong chúa mới

    • Nhập khung cầu có ấu trùng thụ tinh từ đàn khác: Nếu không thể thay ong chúa ngay lập tức, bạn có thể nhập khung cầu chứa ấu trùng thụ tinh từ một đàn ong khỏe mạnh khác để đàn có thêm ong thợ mới. Điều này giúp duy trì số lượng ong thợ trong đàn trong khi chờ nhập ong chúa mới.

    Kết hợp với một đàn ong khác

    • Sáp nhập đàn: Trong trường hợp đàn ong quá yếu và không thể thay thế ong chúa ngay lập tức, người nuôi ong có thể xem xét sáp nhập đàn ong mật yếu với một đàn khỏe mạnh. Sáp nhập đàn có thể giúp bảo tồn ong thợ còn lại và duy trì sức sống của đàn.

    Phòng ngừa hiện tượng ong chúa chỉ đẻ trứng ong đực

    Để phòng ngừa hiện tượng ong chúa chỉ đẻ trứng ong đực, người nuôi ong nên chú ý đến việc:

    • Kiểm tra sức khỏe ong chúa định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tổ ong để theo dõi tình trạng sinh sản của ong chúa, đảm bảo ong chúa đẻ trứng thụ tinh đều đặn.
    • Thay thế ong chúa khi cần: Nếu ong chúa đã già hoặc suy giảm khả năng sinh sản, nên thay thế ong chúa mới để duy trì sự phát triển của đàn.
    • Tạo điều kiện giao phối tốt: Đảm bảo môi trường xung quanh có đủ số lượng ong đực để ong chúa giao phối hiệu quả trong quá trình bay giao phối, giúp ong chúa có đủ tinh trùng cho quá trình sinh sản.

    Kết luận

    Hiện tượng ong chúa chỉ đẻ trứng ong đực là một dấu hiệu cho thấy ong chúa đã mất khả năng sinh sản thụ tinh, và điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sống còn của đàn ong. Khi gặp hiện tượng này, cần nhanh chóng thay thế ong chúa hoặc nhập khung cầu mới để duy trì sức khỏe và sự phát triển của đàn ong. Phòng ngừa và quản lý ong chúa hiệu quả là yếu tố quan trọng để duy trì đàn ong khỏe mạnh và năng suất.

  • Quy Trình Kiểm Tra Tổ Ong Mật

    Quy Trình Kiểm Tra Tổ Ong Mật

    Quy trình kiểm tra tổ ong mật là một bước quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của đàn ong mật và đảm bảo năng suất mật ong. Việc kiểm tra định kỳ giúp người nuôi ong phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe của ong, kiểm soát dịch bệnh, đảm bảo khả năng sinh sản của ong chúa, và theo dõi sản lượng mật ong. Dưới đây là các bước cụ thể trong quy trình kiểm tra tổ ong mật:

    Chuẩn bị trước khi kiểm tra

    Trước khi tiến hành kiểm tra tổ ong, người nuôi ong cần chuẩn bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ và thiết bị kiểm tra:

    • Trang phục bảo hộ: Đảm bảo sử dụng quần áo bảo hộ, bao gồm mũ lưới, găng tay, và quần áo kín để tránh bị ong đốt.
    • Dụng cụ xông khói: Dụng cụ xông khói là một công cụ quan trọng giúp làm dịu ong, khiến chúng bớt hung hăng và dễ kiểm tra hơn. Khói nhẹ giúp đàn ong bình tĩnh hơn trong quá trình kiểm tra.
    • Dụng cụ nuôi ong: Các dụng cụ cần thiết khác bao gồm dao cạy (hive tool), bàn chải ong để di chuyển ong nhẹ nhàng, và hộp đựng khung cầu nếu cần tạm thời lấy cầu ong ra ngoài.

    Tiến hành quy trình kiểm tra tổ ong mật

    Khi đã chuẩn bị đầy đủ, tiến hành phương pháp kiểm tra tổ ong mật theo các bước sau:

    Bước 1: Khói nhẹ để làm dịu ong

    • Trước khi mở nắp tổ ong, hãy thổi một ít khói nhẹ vào cửa ra vào của tổ ong và bên dưới nắp. Khói sẽ giúp ong tập trung vào tổ và ít phản ứng hung dữ hơn.
    • Sau đó, từ từ mở nắp tổ ong và thổi thêm một ít khói nhẹ vào phần trên của tổ ong.

    Bước 2: Kiểm tra tổng quan sức khỏe đàn ong

    • Quan sát hoạt động của ong thợ: Xem xét số lượng ong thợ ra vào tổ. Một đàn ong khỏe mạnh có lượng ong thợ hoạt động tích cực và có tổ chức.
    • Kiểm tra cửa tổ: Đảm bảo rằng không có dấu hiệu ong cướp mật hoặc sự tấn công của côn trùng gây hại như kiến, sâu bọ hoặc các kẻ thù khác.

    Bước 3: Kiểm tra khung cầu

    Lần lượt lấy từng khung cầu ra khỏi tổ và kiểm tra cẩn thận:

    • Kiểm tra sự hiện diện của ong chúa: Nếu thấy ong chúa trên khung cầu, hãy chắc chắn rằng ong chúa có vẻ khỏe mạnh và đang đẻ trứng. Ong chúa có thân hình dài hơn so với ong thợ và ong đực, và thường được các ong thợ bao quanh.
    • Kiểm tra trứng và ấu trùng: Kiểm tra các ô lăng tổ để tìm trứng và ấu trùng. Trứng ong chúa khỏe mạnh sẽ đều và có kích thước nhỏ, thẳng đứng. Nếu không có trứng hoặc chỉ có trứng ong đực (những ô cầu lớn hơn), điều đó có thể là dấu hiệu ong chúa gặp vấn đề về sinh sản.
    • Kiểm tra mật và phấn hoa: Xem xét lượng mật hoa và phấn hoa được dự trữ trong các khung cầu. Một tổ ong khỏe mạnh sẽ có một lượng mật và phấn hoa đủ để cung cấp dinh dưỡng cho đàn.
    • Kiểm tra cầu ong: Quan sát trạng thái của các khung cầu. Nếu khung cầu bị nấm mốc, phá hủy hoặc bị sâu bọ tấn công, cần thay thế hoặc xử lý ngay.

    Bước 4: Kiểm tra dấu hiệu bệnh tật

    • Dấu hiệu bệnh ấu trùng (Brood diseases): Quan sát kỹ các ô chứa ấu trùng. Nếu thấy ấu trùng màu nâu, có mùi hôi hoặc bất thường, đó có thể là dấu hiệu của các bệnh như ấu trùng thối Mỹ (American Foulbrood) hoặc ấu trùng thối châu Âu (European Foulbrood).
    • Kiểm tra ký sinh trùng: Tìm kiếm sự hiện diện của Varroa mite (ký sinh trùng Varroa), một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với đàn ong. Varroa thường bám trên thân ong thợ hoặc ở các ô ấu trùng.

    Bước 5: Đánh giá số lượng và sức mạnh của đàn ong

    • Kiểm tra số lượng ong trong đàn. Một đàn ong mật khỏe mạnh thường có nhiều ong thợ làm việc tích cực và có thể bao phủ phần lớn các khung cầu.
    • Nếu số lượng ong giảm hoặc đàn có dấu hiệu yếu, người nuôi ong cần phải xác định nguyên nhân và có biện pháp can thiệp kỹ thuật nuôi ong kịp thời.

    Đánh giá tổ mật và tiến độ sản xuất mật ong

    Kiểm tra các tầng mật (super) để đánh giá tiến độ sản xuất mật. Nếu khung cầu chứa đầy mật, bạn có thể cần thêm tầng mật mới để tạo thêm không gian cho ong dự trữ mật.

    Đảm bảo các nắp sáp của mật ong (honey caps) có màu sáng và mịn. Đây là dấu hiệu mật ong đã chín và có thể thu hoạch nếu cần.

    Kết thúc kiểm tra

    Sau khi kiểm tra tất cả các khung cầu và đảm bảo đàn ong không có vấn đề nghiêm trọng, hãy nhẹ nhàng đặt các khung cầu trở lại tổ và đậy kín nắp tổ ong. Đảm bảo không để lại các khoảng hở để tránh ong cướp mật hoặc sự xâm nhập của côn trùng khác.

    Ghi chép và theo dõi

    Sau mỗi lần kiểm tra tổ ong mật hằng ngày, người nuôi ong nên ghi lại tình trạng của đàn ong, bao gồm số lượng ong, tình trạng sức khỏe của ong chúa, lượng mật ong và phấn hoa dự trữ, cũng như bất kỳ dấu hiệu bệnh tật hoặc côn trùng gây hại nào.

    Việc ghi chép thường xuyên sẽ giúp theo dõi sức khỏe và sự phát triển của đàn ong theo thời gian, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nếu phát hiện vấn đề.

    Thời gian kiểm tra tổ ong mật

    • Mùa xuân và mùa hè: Đây là thời gian ong hoạt động mạnh và sinh sản, nên việc kiểm tra tổ ong nên diễn ra thường xuyên (mỗi 7-10 ngày) để đảm bảo ong chúa đẻ trứng đều và không có hiện tượng chia đàn (swarming).
    • Mùa thu: Kiểm tra mật dự trữ cho mùa đông, đảm bảo đàn có đủ mật để sống sót trong mùa đông. Nếu mật dự trữ ít, người nuôi ong có thể phải bổ sung thức ăn cho ong.
    • Mùa đông: Giảm thiểu việc kiểm tra để không làm lạnh tổ ong, chỉ kiểm tra khi cần thiết để đảm bảo đàn ong vẫn ổn định.

    Kết luận

    Quy trình kiểm tra tổ ong mật là một công việc quan trọng để duy trì sức khỏe và năng suất của đàn ong. Bằng cách thực hiện kiểm tra định kỳ và kỹ lưỡng, người nuôi ong có thể phát hiện sớm các vấn đề như ong chúa yếu, bệnh tật hoặc ký sinh trùng, từ đó kịp thời xử lý và bảo vệ đàn ong. Sự cẩn thận trong từng bước kiểm tra giúp người nuôi ong quản lý đàn ong một cách hiệu quả và đảm bảo sản xuất mật ong chất lượng.

  • Tần Suất Kiểm Tra Tổ Ong Mật

    Tần Suất Kiểm Tra Tổ Ong Mật

    Tần suất kiểm tra tổ ong mật phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mùa vụ, mục tiêu nuôi ong mật (mật ong, sữa ong chúa, phấn hoa), tình trạng sức khỏe của đàn ong mật, và kinh nghiệm của người nuôi ong. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về tần suất kiểm tra tổ ong mật trong các mùa khác nhau và trong các điều kiện cụ thể:

    Kiểm tra tổ ong mật vào mùa xuân

    Mùa xuân là thời điểm ong mật bắt đầu sinh sản mạnh mẽ và chuẩn bị cho mùa thu hoạch mật ong. Việc kiểm tra tổ ong vào mùa xuân là rất quan trọng để đảm bảo ong chúa khỏe mạnh và đàn ong đang phát triển tốt.

    Tần suất kiểm tra: Mỗi 7-10 ngày trong suốt mùa xuân.

    Lý do kiểm tra:

    • Đảm bảo ong chúa đẻ trứng đều đặn và đàn ong có sự phát triển ổn định.
    • Kiểm tra mức độ sinh trưởng của ấu trùng và tình trạng sức khỏe chung của đàn ong.
    • Phát hiện và ngăn chặn hiện tượng ong chia đàn (swarming), một hiện tượng tự nhiên khi đàn ong quá đông và ong chúa dẫn một phần đàn đi tìm nơi mới.
    • Xem xét số lượng mật ong dự trữ và phấn hoa, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng các khung cầu và tầng mật mới nếu đàn ong phát triển mạnh.

    Kiểm tra tổ ong mật vào mùa hè

    Mùa hè là thời điểm sản xuất mật ong cao điểm, khi ong thu thập mật hoa tích cực và mật ong chín. Mục tiêu chính của người nuôi ong trong mùa hè là đảm bảo đàn ong mạnh và đủ mật hoa để thu hoạch.

    Tần suất kiểm tra: Mỗi 10-14 ngày, hoặc khi cần thiết dựa vào điều kiện của đàn ong.

    Lý do kiểm tra:

    • Đảm bảo ong chúa tiếp tục đẻ trứng đều và đàn ong không gặp vấn đề sức khỏe.
    • Theo dõi sản lượng mật ong và thêm tầng mật nếu cần để tránh hiện tượng quá tải.
    • Kiểm tra dấu hiệu bệnh tật hoặc sự xâm nhập của ký sinh trùng như Varroa mite.
    • Chuẩn bị cho quá trình thu hoạch mật ong bằng cách đánh giá mức độ chín của mật (mật đã được bít nắp sáp đóng kín).

    Kiểm tra tổ ong mật vào mùa thu

    Mùa thu là thời điểm chuẩn bị cho mùa đông, khi đàn ong giảm hoạt động và bắt đầu dự trữ mật cho mùa đông. Kiểm tra tổ ong vào mùa thu giúp người nuôi ong đảm bảo rằng đàn ong có đủ mật và sức khỏe tốt để vượt qua mùa đông.

    Tần suất kiểm tra: Mỗi 2-4 tuần.

    Lý do kiểm tra:

    • Đảm bảo đàn ong có đủ mật ong dự trữ cho mùa đông. Thông thường, mỗi đàn ong cần khoảng 20-30 kg mật ong để sống sót qua mùa đông (tùy vào khu vực và điều kiện thời tiết).
    • Kiểm tra tình trạng sức khỏe của ong chúa và ong thợ.
    • Ngăn ngừa sự xâm nhập của côn trùng gây hại hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến đàn ong, như bệnh tật hoặc ký sinh trùng.
    • Nếu mật ong dự trữ không đủ, bổ sung thức ăn nhân tạo cho ong như siro đường để hỗ trợ ong chuẩn bị cho mùa đông.

    Kiểm tra tổ ong mật vào mùa đông

    Mùa đông là giai đoạn đàn ong nghỉ ngơi và tiêu thụ mật ong dự trữ để duy trì sự sống. Do nhiệt độ lạnh, không nên kiểm tra tổ ong quá thường xuyên vào mùa đông để tránh làm mất nhiệt trong tổ ong và gây căng thẳng cho đàn ong.

    Tần suất kiểm tra: 1 lần/tháng hoặc khi cần thiết.

    Lý do kiểm tra:

    • Kiểm tra lượng mật ong dự trữ để đảm bảo đàn ong có đủ thức ăn trong suốt mùa đông. Nếu mật dự trữ không đủ, cần cho ong ăn bổ sung thức ăn khô hoặc bánh dinh dưỡng.
    • Kiểm tra tình trạng tổ ong, đảm bảo rằng không có kẻ thù như chuột, kiến hoặc các côn trùng khác xâm nhập vào tổ.
    • Xác nhận rằng ong không bị mắc kẹt trong các ô tổ mật và vẫn có thể tiếp cận nguồn thức ăn.

    Kiểm tra tổ ong trong điều kiện đặc biệt

    Ngoài các tần suất kiểm tra theo mùa, người nuôi ong cũng cần chú ý kiểm tra tổ ong trong một số điều kiện cụ thể sau:

    • Khi có dấu hiệu bất thường: Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như ong chết nhiều, số lượng ong thợ giảm đột ngột, hoặc ong cướp mật, người nuôi ong cần kiểm tra tổ ong ngay lập tức để xác định nguyên nhân và khắc phục.
    • Kiểm tra sau khi sáp nhập đàn: Khi sáp nhập hai đàn ong hoặc khi nhập ong chúa mới, cần theo dõi thường xuyên trong 2 tuần đầu để đảm bảo đàn ong chấp nhận ong chúa mới và hoạt động bình thường.
    • Kiểm tra khi chuẩn bị thu hoạch mật: Trước khi thu hoạch mật ong, người nuôi ong nên kiểm tra các tầng mật và đảm bảo mật đã chín hoàn toàn (nắp sáp đã được đóng kín). Điều này đảm bảo mật ong đạt chất lượng tốt nhất và dễ bảo quản.

    Tần suất kiểm tra cho người mới nuôi ong

    Đối với những người mới bắt đầu nuôi ong, nên kiểm tra tổ ong thường xuyên hơn trong thời gian đầu để làm quen với tình trạng của đàn ong và học cách phát hiện sớm các vấn đề. Tần suất kiểm tra lý tưởng cho người mới nuôi ong có thể là mỗi 7 ngày trong mùa xuân và mùa hè.

    Kết luận

    Tần suất kiểm tra tổ ong mật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mùa vụ, mục tiêu nuôi ong và tình trạng sức khỏe của đàn ong. Kiểm tra định kỳ là điều cần thiết để đảm bảo ong chúa hoạt động tốt, đàn ong phát triển khỏe mạnh, và sản lượng mật ong đạt tối ưu. Trong khi mùa xuân và mùa hè cần kiểm tra thường xuyên để đảm bảo sức khỏe đàn ong và ngăn ngừa hiện tượng chia đàn, mùa thu và mùa đông có thể giảm tần suất kiểm tra, tập trung vào việc đảm bảo đàn ong có đủ mật ong dự trữ cho mùa đông.

  • Sự Phát Triển Của Mũ Chúa

    Sự Phát Triển Của Mũ Chúa

    Sự phát triển của mũ chúa là một quá trình quan trọng trong vòng đời của đàn ong mật. Mũ chúa, hay còn gọi là mũ ong chúa (queen cell), là nơi ong thợ nuôi dưỡng các ấu trùng để phát triển thành ong chúa mới. Quá trình này có thể xảy ra khi đàn ong cần thay thế ong chúa hiện tại, khi có hiện tượng ong chia đàn (swarming), hoặc khi ong chúa cũ chết hoặc bị mất.

    Các loại mũ chúa

    Có ba loại mũ chúa chính trong tổ ong mật, mỗi loại có những nguyên nhân và thời điểm phát triển khác nhau:

    • Mũ chúa thay thế (supersedure cell): Được xây dựng khi ong chúa hiện tại yếu hoặc không còn khả năng đẻ trứng đều đặn. Đàn ong sẽ nuôi một hoặc vài ấu trùng mới để tạo ra ong chúa thay thế.
    • Mũ chúa chia đàn (swarm cell): Được xây dựng khi đàn ong quá đông và chuẩn bị chia đàn. Ong chúa mới sẽ nở trước khi đàn ong phân chia, một phần đàn sẽ rời khỏi tổ cũ để tìm nơi mới.
    • Mũ chúa khẩn cấp (emergency cell): Được xây dựng khi ong chúa bị chết hoặc mất đột ngột, và đàn ong cần phải thay thế ong chúa ngay lập tức. Trong trường hợp này, ong thợ sẽ nhanh chóng chuyển một ấu trùng bình thường thành ấu trùng ong chúa bằng cách nuôi dưỡng nó trong mũ chúa cấp tạo và cung cấp sữa ong chúa.

    Quá trình phát triển của mũ chúa

    Quá trình phát triển từ trứng đến ong chúa non kéo dài khoảng 16 ngày và trải qua các giai đoạn sau:

    Ngày 1-3: Trứng

    • Ong chúa đẻ trứng vào các ô lăng tổ (hoặc mũ chúa), và mỗi trứng nhỏ, màu trắng, nằm thẳng đứng trong ô tổ. Những trứng này sẽ nở thành ấu trùng sau 3 ngày.

    Ngày 3-5: Ấu trùng

    • Sau khi trứng nở, ấu trùng ong chúa được chăm sóc đặc biệt. Ong thợ bắt đầu nuôi dưỡng ấu trùng bằng sữa ong chúa (royal jelly), một loại thức ăn giàu dinh dưỡng giúp ấu trùng phát triển nhanh chóng. Lượng sữa ong chúa mà ấu trùng ong chúa nhận được nhiều hơn so với ấu trùng ong thợ, điều này kích thích sự phát triển thành ong chúa.

    Mũ chúa sẽ được xây dựng xung quanh ấu trùng để bảo vệ và tạo điều kiện phát triển tốt nhất.

    Ngày 5-8: Ấu trùng lớn lên

    • Trong những ngày tiếp theo, ấu trùng tiếp tục được nuôi dưỡng bằng sữa ong chúa và phát triển nhanh chóng về kích thước. Lúc này, ấu trùng chuyển từ giai đoạn ăn uống tích cực sang giai đoạn chuẩn bị hóa nhộng.

    Đến ngày thứ 8, mũ chúa sẽ được ong thợ đóng kín lại bằng một lớp sáp để ấu trùng hóa nhộng bên trong.

    Ngày 8-16: Giai đoạn nhộng

    • Sau khi mũ chúa được đóng kín, ấu trùng sẽ trải qua quá trình biến thái hoàn toàn để chuyển thành ong chúa trưởng thành. Trong giai đoạn này, ấu trùng sẽ dần dần biến đổi thành hình dạng hoàn chỉnh của một ong chúa, bao gồm việc phát triển cánh, chân, và các cơ quan sinh sản.

    Sau khoảng 8 ngày, ong chúa trưởng thành sẽ cắn nắp mũ chúa và thoát ra ngoài.

    Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của mũ chúa

    Sự phát triển của mũ chúa và ong chúa mới phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau:

    • Chất lượng dinh dưỡng: Lượng sữa ong chúa mà ấu trùng nhận được trong những ngày đầu tiên quyết định sự phát triển và chất lượng của ong chúa. Sữa ong chúa chứa các chất dinh dưỡng cần thiết để thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ấu trùng ong chúa.
    • Nhiệt độ và điều kiện môi trường: Nhiệt độ trong tổ ong có thể ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của ấu trùng ong chúa. Nhiệt độ lý tưởng để ong chúa phát triển là khoảng 34-35°C. Nếu nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao, ấu trùng có thể phát triển không bình thường hoặc bị chậm lại.
    • Sự cạnh tranh trong tổ: Trong một số trường hợp, có thể có nhiều mũ chúa được xây dựng cùng một lúc. Khi ong chúa mới nở, chúng có thể đấu tranh để giành quyền kiểm soát đàn, và thường chỉ có một ong chúa sống sót sau cuộc chiến này.

    Vai trò của mũ chúa trong sự phát triển của đàn ong

    Mũ chúa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tiếp nối và phát triển của đàn ong. Ong chúa mới có khả năng:

    • Duy trì đàn ong: Nếu ong chúa cũ yếu hoặc chết, ong chúa mới sẽ tiếp tục đẻ trứng để duy trì số lượng ong thợ trong đàn, giúp đàn ong phát triển và duy trì hoạt động.
    • Ngăn ngừa chia đàn: Khi đàn ong cảm thấy bị quá tải hoặc có nguy cơ chia đàn, ong chúa mới sẽ đảm bảo sự phân chia hợp lý và giúp tạo ra đàn ong mới.

    Xử lý khi phát hiện mũ chúa

    Người nuôi ong cần phải biết cách xử lý khi phát hiện mũ chúa để bảo đảm sức khỏe và sự ổn định của đàn ong.

    Khi mũ chúa xuất hiện trong trường hợp chia đàn (swarming):

    • Nếu có dấu hiệu chia đàn, người nuôi ong có thể xem xét việc loại bỏ một số mũ chúa để ngăn ngừa việc đàn ong phân tán. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nếu đàn ong đã sẵn sàng chia đàn, việc loại bỏ mũ chúa không ngăn chặn hoàn toàn quá trình này.

    Khi mũ chúa xuất hiện để thay thế ong chúa cũ:

    • Nếu ong chúa già vẫn đẻ trứng nhưng có dấu hiệu suy yếu, người nuôi ong có thể để mũ chúa phát triển tự nhiên. Ong chúa mới sẽ thay thế ong chúa cũ một cách tự nhiên mà không cần can thiệp.

    Trong trường hợp khẩn cấp:

    • Khi ong chúa chết hoặc mất tích, người nuôi ong nên kiểm tra xem đàn ong có đang nuôi mũ chúa khẩn cấp hay không. Nếu không, người nuôi ong cần cung cấp thêm khung cầu chứa ấu trùng hoặc nhập ong chúa mới để cứu đàn.

    Vai trò của ong chúa mới sau khi nở

    Khi ong chúa mới nở, nó sẽ tiến hành một số nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo quyền kiểm soát đàn ong:

    • Đấu tranh với ong chúa khác: Nếu có nhiều hơn một ong chúa mới, chúng sẽ chiến đấu với nhau để giành quyền thống trị đàn ong. Thường chỉ có một ong chúa sống sót sau cuộc chiến này.
    • Giao phối: Sau khi nở và tiêu diệt các đối thủ, ong chúa sẽ thực hiện việc giao phối (nuptial flight) để giao phối với nhiều ong đực. Quá trình này giúp ong chúa tích lũy đủ tinh trùng để đẻ trứng suốt cuộc đời.
    • Bắt đầu đẻ trứng: Sau khi giao phối, ong chúa bắt đầu đẻ trứng đều đặn, tiếp tục duy trì sự phát triển và mở rộng đàn ong.

    Kết luận

    Sự phát triển của mũ chúa là một phần quan trọng trong vòng đời của đàn ong mật, giúp duy trì sự tồn tại và phát triển của đàn. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn từ trứng, ấu trùng, nhộng, và cuối cùng là ong chúa trưởng thành. Người nuôi ong cần theo dõi kỹ lưỡng quá trình này và có biện pháp can thiệp khi cần thiết để đảm bảo sự phát triển ổn định của đàn ong.

  • Quản Lý Cầu Ấu Trùng

    Quản Lý Cầu Ấu Trùng

    Quản lý cầu ấu trùng là một phần quan trọng trong việc nuôi và chăm sóc đàn ong mật. Việc quản lý tốt các cầu ấu trùng giúp đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của đàn ong, duy trì số lượng ong thợ cần thiết, và hỗ trợ quá trình sản xuất mật ong. Quá trình này bao gồm việc kiểm soát số lượng ấu trùng, ngăn ngừa bệnh tật, và điều chỉnh tổ ong để tối ưu hóa năng suất.

    Dưới đây là các phương pháp và kỹ thuật quản lý cầu ấu trùng hiệu quả:

    Kiểm tra và theo dõi tình trạng cầu ấu trùng thường xuyên

    Kiểm tra định kỳ các cầu ấu trùng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật hoặc vấn đề liên quan đến ong chúa. Người nuôi ong cần quan sát kỹ lưỡng để đảm bảo sự phát triển ổn định của đàn ong.

    Những gì cần kiểm tra:

    • Sự hiện diện của trứng và ấu trùng: Xem xét cầu ấu trùng để đảm bảo rằng ong chúa đang đẻ trứng đều và có sự phát triển của ấu trùng. Một đàn ong khỏe mạnh sẽ có các ô tổ chứa trứng và ấu trùng ở nhiều giai đoạn khác nhau.
    • Mật độ ấu trùng: Kiểm tra xem các cầu ấu trùng có đủ số lượng ấu trùng để duy trì đàn ong. Nếu số lượng ấu trùng ít, có thể do ong chúa gặp vấn đề về sinh sản hoặc đàn ong bị yếu.
    • Cấu trúc của cầu ấu trùng: Các ô lăng tổ ong phải có cấu trúc đồng đều, không bị méo mó hoặc phá hủy. Cầu ấu trùng khỏe mạnh thường có nắp kín, đều, không có dấu hiệu của nấm mốc hoặc sâu bệnh.

    Lịch kiểm tra:

    • Mùa xuân và mùa hè: Đây là thời điểm ong sinh sản mạnh, nên kiểm tra cầu ấu trùng mỗi 7-10 ngày.
    • Mùa thu và mùa đông: Vào mùa này, số lượng trứng và ấu trùng giảm, nên tần suất kiểm tra có thể là mỗi 2-3 tuần.

    Điều chỉnh vị trí cầu ấu trùng trong tổ

    Việc sắp xếp các cầu ấu trùng trong tổ ong là rất quan trọng để duy trì sự phát triển đồng đều và tránh tình trạng cầu bị bỏ hoang hoặc phát triển không đều.

    Cách điều chỉnh cầu ấu trùng:

    • Đặt cầu ấu trùng ở giữa tổ: Cầu ấu trùng nên được đặt ở giữa tổ ong, nơi nhiệt độ và độ ẩm được duy trì tốt nhất. Đây là khu vực trọng điểm để ong chúa đẻ trứng và ong thợ chăm sóc ấu trùng.
    • Đảm bảo không gian cho sự phát triển: Nếu tổ ong quá đông, người nuôi ong cần thêm khung cầu ong mật mới để tạo không gian cho ong chúa đẻ trứng. Điều này giúp đàn ong không bị ngừng phát triển do thiếu không gian.
    • Thay thế hoặc di chuyển các cầu ấu trùng già yếu: Nếu cầu ấu trùng đã quá cũ hoặc bị tổn thương, nên thay thế bằng cầu mới để đảm bảo chất lượng nuôi dưỡng ấu trùng.

    Ngăn ngừa bệnh tật và ký sinh trùng trên cầu ấu trùng

    Bệnh tật và ký sinh trùng là mối đe dọa lớn đối với cầu ấu trùng và sức khỏe của đàn ong. Người nuôi ong cần thường xuyên kiểm tra các dấu hiệu bất thường để ngăn ngừa sự lây lan.

    Các bệnh phổ biến cần chú ý:

    • Bệnh thối ấu trùng (American Foulbrood và European Foulbrood): Đây là các bệnh vi khuẩn nghiêm trọng, gây thối ấu trùng và làm giảm khả năng phát triển của đàn ong. Dấu hiệu của bệnh là các ấu trùng chuyển sang màu nâu, có mùi hôi và bị biến dạng.
    • Ký sinh trùng Varroa (Varroa destructor): Ký sinh trùng Varroa là một trong những vấn đề lớn nhất đối với cầu ấu trùng. Chúng bám vào ấu trùng và ong thợ, hút máu và gây suy yếu cho đàn ong. Cần kiểm tra kỹ lưỡng các ô tổ để phát hiện sự hiện diện của Varroa.

    Biện pháp phòng ngừa và xử lý:

    • Thay thế cầu bị nhiễm bệnh: Nếu phát hiện cầu ấu trùng bị nhiễm bệnh, nên thay thế ngay để ngăn ngừa bệnh lây lan. Cầu cũ có thể bị tiêu hủy hoặc khử trùng.
    • Sử dụng các biện pháp kiểm soát sinh học: Có thể sử dụng các phương pháp kiểm soát sinh học để ngăn ngừa ký sinh trùng Varroa, chẳng hạn như sử dụng axit oxalic hoặc các sản phẩm tự nhiên để kiểm soát dịch bệnh mà không làm hại ong.
    • Giữ vệ sinh tổ ong: Vệ sinh tổ ong sạch sẽ, thay thế các cầu cũ, và loại bỏ rác thải có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tật và ký sinh trùng.

    Điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm trong tổ ong

    Cầu ấu trùng phát triển tốt nhất ở nhiệt độ và độ ẩm ổn định. Nếu nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, ấu trùng có thể chết hoặc phát triển không đều. Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm là yếu tố then chốt trong quản lý cầu ấu trùng.

    Biện pháp điều chỉnh:

    • Kiểm soát nhiệt độ: Nhiệt độ lý tưởng để cầu ấu trùng phát triển là 34-35°C. Người nuôi ong cần đảm bảo tổ ong được đặt ở vị trí thoáng mát vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
    • Điều chỉnh độ ẩm: Độ ẩm cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của ấu trùng. Độ ẩm quá cao có thể dẫn đến nấm mốc trên cầu, trong khi độ ẩm quá thấp có thể làm khô ấu trùng. Sử dụng các vật liệu cách nhiệt vào mùa đông và đảm bảo thông gió tốt vào mùa hè để duy trì độ ẩm hợp lý.

    Quản lý ong chúa để đảm bảo sự phát triển của cầu ấu trùng

    Ong chúa là trung tâm của đàn ong và quyết định khả năng sinh sản của đàn. Người nuôi ong cần quản lý ong chúa hiệu quả để đảm bảo cầu ấu trùng phát triển đều và mạnh mẽ.

    Cách quản lý ong chúa:

    • Thay thế ong chúa già: Nếu ong chúa đã già và khả năng đẻ trứng giảm sút, nên thay thế bằng ong chúa non mới để đảm bảo đàn ong tiếp tục phát triển.
    • Giám sát chất lượng trứng: Ong chúa khỏe mạnh sẽ đẻ trứng đều, và trứng được đẻ vào các ô tổ đúng kích thước. Nếu phát hiện ong chúa đẻ trứng không đều hoặc chỉ đẻ trứng ong đực, đó có thể là dấu hiệu ong chúa yếu hoặc gặp vấn đề về sinh sản.
    • Sử dụng ong chúa giống gen tốt: Lựa chọn những ong chúa có khả năng sinh sản tốt, xuất phát từ các đàn ong khỏe mạnh để tăng cường khả năng phát triển của đàn.

    Bổ sung thức ăn và dinh dưỡng cho đàn ong

    Ong thợ cần đủ dinh dưỡng để nuôi dưỡng ấu trùng và duy trì hoạt động của tổ ong. Người nuôi ong cần cho ong ăn bổ sung dinh dưỡng đúng lúc, đặc biệt là vào mùa xuân khi ong thợ chăm sóc nhiều ấu trùng.

    Thức ăn bổ sung:

    • Siro đường: Siro đường là thức ăn bổ sung phổ biến cho ong vào đầu mùa xuân hoặc khi nguồn mật tự nhiên khan hiếm. Siro cung cấp năng lượng nhanh chóng và dễ dàng cho đàn ong.
    • Bánh phấn hoa: Phấn hoa là nguồn protein chính cho ong thợ và ấu trùng. Nếu nguồn phấn hoa tự nhiên không đủ, có thể bổ sung bánh phấn hoa để cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho ấu trùng phát triển.

    Kết luận

    Quản lý cầu ấu trùng đòi hỏi người nuôi ong phải có sự quan sát cẩn thận và áp dụng các kỹ thuật chăm sóc đúng cách để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của đàn ong. Việc kiểm tra định kỳ cầu ấu trùng, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, ngăn ngừa bệnh tật, và quản lý ong chúa là các yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa năng suất của trại ong. Sự quan tâm và chăm sóc đúng mức sẽ giúp đàn ong phát triển mạnh mẽ và sản xuất mật ong chất lượng cao.

  • Phương Pháp Thu Hoạch Phấn Hoa

    Phương Pháp Thu Hoạch Phấn Hoa

    Phương pháp thu hoạch phấn hoa là một kỹ thuật quan trọng trong nghề nuôi ong mật, giúp người nuôi ong thu thập được nguồn phấn hoa (pollen) có giá trị dinh dưỡng cao từ các tổ ong. Phấn hoa không chỉ là thức ăn chính của đàn ong mật, mà còn là sản phẩm thương mại có nhiều công dụng trong dinh dưỡng và dược liệu. Dưới đây là các phương pháp và kỹ thuật thu hoạch phấn hoa từ tổ ong:

    Sử dụng lưới thu phấn hoa

    Lưới thu hoạch phấn hoa là công cụ chính để thu hoạch phấn hoa từ tổ ong. Đây là một thiết bị đơn giản được gắn ở cửa ra vào của tổ ong, có các lỗ nhỏ vừa đủ để ong thợ chui qua. Khi ong thợ bay qua các lỗ này, một phần phấn hoa bám trên chân chúng sẽ bị cào rơi vào khay thu phấn.

    Các loại lưới phấn hoa:

    • Lưới thu phấn hoa gắn ngoài tổ (external pollen trap): Được đặt ở phía ngoài tổ ong, bẫy này dễ lắp đặt và thuận tiện cho việc thu hoạch phấn hoa. Ong thợ sẽ phải đi qua bẫy để vào tổ, làm rơi một phần phấn hoa vào khay dưới.
    • Lưới thu phấn hoa gắn trong tổ (internal pollen trap): Lưới này được đặt bên trong tổ ong, giúp bảo vệ phấn hoa khỏi các yếu tố môi trường như mưa và nắng. Nó cũng giúp ong ít bị stress hơn so với bẫy gắn ngoài.

    Cách sử dụng bẫy phấn hoa:

    • Lắp đặt: Bẫy phấn hoa thường được gắn vào cửa ra vào của tổ ong. Khi ong thợ trở về tổ sau khi thu thập phấn hoa, chúng sẽ phải đi qua bẫy. Các lỗ nhỏ trên bẫy sẽ cào bớt phấn hoa từ chân ong.
    • Thu phấn: Phấn hoa bị rơi vào khay thu sẽ được thu thập hằng ngày hoặc cách ngày, tùy thuộc vào mật độ hoạt động của đàn ong và số lượng phấn hoa mà chúng thu thập.
    • Thời gian sử dụng: Để không làm giảm khả năng sinh trưởng của đàn ong, bẫy phấn hoa nên được sử dụng trong khoảng 2-3 ngày mỗi tuần. Việc thu hoạch phấn hoa liên tục có thể làm giảm lượng phấn hoa dành cho ong thợ chăm sóc ấu trùng.

    Chọn thời điểm thu hoạch phấn hoa

    Thời điểm thu hoạch phấn hoa cũng ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng của phấn hoa thu được. Phấn hoa thường có số lượng nhiều nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè khi cây cối nở hoa rộ.

    Thời điểm tốt nhất:

    • Mùa xuân và mùa hè: Đây là thời điểm lý tưởng để thu hoạch phấn hoa vì lúc này cây cối nở hoa nhiều, ong thợ có nhiều cơ hội thu thập phấn hoa từ các loài thực vật khác nhau.
    • Buổi sáng: Thu hoạch phấn hoa vào buổi sáng khi ong thợ hoạt động mạnh nhất sẽ cho năng suất cao. Ong thường thu thập phấn hoa từ sáng sớm và quay trở lại tổ trong suốt cả ngày, do đó nên kiểm tra bẫy phấn hoa vào cuối ngày.

    Cảnh báo:

    Trong những tháng cuối mùa hè hoặc vào mùa đông, người nuôi ong cần hạn chế sử dụng bẫy phấn hoa để không làm giảm lượng thức ăn tự nhiên của đàn ong trong giai đoạn chúng chuẩn bị cho mùa đông.

    Phơi khô và bảo quản phấn hoa

    Sau khi thu hoạch, phấn hoa cần được làm khô và bảo quản đúng cách để tránh bị ẩm mốc và mất giá trị dinh dưỡng.

    Phơi khô phấn hoa:

    • Phơi dưới ánh nắng tự nhiên: Một cách đơn giản là phơi phấn hoa dưới ánh nắng mặt trời trong 2-3 ngày. Tuy nhiên, cần tránh phơi phấn hoa dưới ánh nắng quá gắt để không làm mất đi các dưỡng chất quan trọng trong phấn hoa.
    • Sử dụng máy sấy: Máy sấy phấn hoa có thể giúp làm khô phấn hoa nhanh hơn và kiểm soát tốt nhiệt độ. Nhiệt độ lý tưởng để sấy phấn hoa là khoảng 35-40°C, tránh để nhiệt độ quá cao gây mất đi các dưỡng chất tự nhiên.

    Bảo quản phấn hoa:

    • Đóng gói kín: Sau khi phấn hoa đã khô, nên đóng gói phấn hoa trong các túi kín khí hoặc lọ thủy tinh để tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
    • Bảo quản lạnh: Để duy trì chất lượng phấn hoa trong thời gian dài, phấn hoa nên được bảo quản trong tủ lạnh hoặc tủ đông. Ở nhiệt độ thấp, phấn hoa có thể giữ được độ tươi và dưỡng chất trong vòng 1-2 năm.

    Theo dõi sức khỏe đàn ong khi thu hoạch phấn hoa

    Mặc dù việc thu hoạch phấn hoa có thể mang lại lợi ích kinh tế cho người nuôi ong, nhưng cần theo dõi sức khỏe đàn ong để đảm bảo rằng việc thu phấn hoa không ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của đàn.

    Biện pháp quản lý:

    • Hạn chế thời gian thu phấn: Không nên thu hoạch phấn hoa liên tục trong thời gian dài. Chỉ nên lắp bẫy phấn hoa trong khoảng 2-3 ngày mỗi tuần, để ong thợ vẫn có đủ phấn hoa để chăm sóc ấu trùng và dự trữ cho mùa đông.
    • Theo dõi sự phát triển của đàn ong: Thường xuyên kiểm tra các cầu ấu trùng để đảm bảo rằng ong thợ đang chăm sóc tốt cho ấu trùng và đàn ong không bị thiếu dinh dưỡng.

    Lựa chọn khu vực thu phấn hoa phù hợp

    Việc lựa chọn vị trí đặt trại ong cũng quan trọng đối với việc thu hoạch phấn hoa. Khu vực có đa dạng thực vật, đặc biệt là các loài hoa giàu phấn hoa, sẽ giúp ong thu thập được nhiều phấn hơn và đa dạng hơn.

    Lựa chọn khu vực trại ong:

    • Khu vực có nhiều loài cây hoa: Các khu vực có thảm thực vật phong phú, đa dạng về các loài cây ăn quả, cây lương thực và cây cảnh sẽ cung cấp nguồn phấn hoa dồi dào cho ong.
    • Tránh các khu vực sử dụng nhiều thuốc trừ sâu: Thu hoạch phấn hoa từ những khu vực sử dụng nhiều hóa chất có thể làm giảm chất lượng phấn hoa và gây nguy hiểm cho đàn ong.

    Lợi ích của việc thu hoạch phấn hoa

    Việc thu hoạch phấn hoa không chỉ mang lại lợi nhuận cho người nuôi ong mà còn có nhiều lợi ích cho sức khỏe con người và động vật.

    Lợi ích kinh tế:

    • Sản phẩm phấn hoa chất lượng cao: Phấn hoa có giá trị cao trong ngành thực phẩm chức năng, dinh dưỡng và dược liệu. Nó được sử dụng làm thực phẩm bổ sung giàu dinh dưỡng, có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, cung cấp năng lượng, và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh.
    • Tăng thu nhập từ trại ong: Ngoài mật ong, phấn hoa là một sản phẩm thương mại quan trọng giúp người nuôi ong tăng thu nhập.

    Lợi ích dinh dưỡng:

    • Giàu protein: Phấn hoa chứa lượng protein cao, là nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho ong thợ và cũng rất có lợi cho sức khỏe con người.
    • Chứa nhiều vitamin và khoáng chất: Phấn hoa giàu vitamin như vitamin B-complex, vitamin C, và các khoáng chất như canxi, sắt, và kẽm, rất có lợi cho sức khỏe.

    Kết luận

    Thu hoạch phấn hoa là một quy trình quan trọng và có lợi cho cả đàn ong và người nuôi ong. Bằng cách sử dụng bẫy phấn hoa đúng cách, lựa chọn thời điểm thu hoạch hợp lý, và bảo quản phấn hoa tốt, người nuôi ong có thể thu được nguồn phấn hoa chất lượng cao mà không làm ảnh hưởng đến sự phát triển của đàn ong. Việc này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp cung cấp sản phẩm dinh dưỡng giá trị cho thị trường.

  • Thời Điểm Thu Hoạch Mật Ong

    Thời Điểm Thu Hoạch Mật Ong

    Nhận biết thời điểm thu hoạch mật ong là một kỹ năng quan trọng trong việc nuôi ong mật. Việc thu hoạch đúng thời điểm giúp người nuôi ong thu được mật ong đạt chất lượng cao nhất, có hương vị thơm ngon, độ ẩm thấp, và bảo quản mật ong lâu dài. Dưới đây là các dấu hiệu và phương pháp giúp người nuôi ong xác định thời điểm thích hợp để thu hoạch mật ong.

    Quan sát nắp sáp của cầu mật

    Một trong những dấu hiệu quan trọng nhất để biết mật ong đã sẵn sàng để thu hoạch là quan sát nắp sáp trên các ô tổ chứa mật.

    Nắp sáp được đóng kín (capped honey):

    Khi mật ong đã chín, ong thợ sẽ bít nắp các ô lăng tổ bằng một lớp sáp mỏng. Điều này xảy ra khi ong mật đã rút bớt lượng nước trong mật ong xuống dưới mức 20%, giúp mật ong đạt độ ẩm lý tưởng để bảo quản lâu dài mà không bị lên men.

    • Dấu hiệu thu hoạch mật ong: Khi hơn 80% các ô chứa mật đã được đóng nắp sáp, đó là thời điểm mật ong đã chín và có thể thu hoạch. Nếu chỉ một phần nhỏ các ô được đóng nắp sáp, mật ong chưa đạt độ chín cần thiết và có thể chứa quá nhiều nước, gây nguy cơ lên men.

    Mật ong chưa đóng kín nắp sáp (uncapped honey):

    • Nếu các ô tổ chứa mật ong nhưng chưa được ong thợ đóng nắp sáp, mật ong có thể vẫn còn chứa nhiều nước và chưa đạt tiêu chuẩn để thu hoạch. Mật ong chưa chín có nguy cơ bị lên men và không thể bảo quản lâu dài.

    Kiểm tra độ ẩm của mật ong

    Mức độ ẩm của mật ong là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng và khả năng bảo quản của mật ong. Mật ong có độ ẩm cao (trên 20%) dễ bị lên men và hỏng.

    Sử dụng máy đo độ ẩm (refractometer):

    • Một cách chính xác để kiểm tra độ chín của mật ong là sử dụng máy đo độ ẩm. Độ ẩm lý tưởng để mật ong sẵn sàng thu hoạch là từ 17-20%.
    • Quy trình kiểm tra: Lấy mẫu mật ong từ các ô tổ khác nhau trong tổ ong và đặt vào máy đo độ ẩm để xác định mức độ nước có trong mật ong. Nếu kết quả cho thấy độ ẩm dưới 20%, mật ong đã sẵn sàng thu hoạch.

    Dấu hiệu độ ẩm cao:

    • Nếu độ ẩm vượt quá 20%, cần đợi thêm thời gian để ong rút bớt nước khỏi mật ong trước khi tiến hành thu hoạch. Trong trường hợp khẩn cấp, có thể dùng máy sấy chuyên dụng để làm giảm độ ẩm của mật ong sau khi thu hoạch.

    Quan sát mật độ hoạt động của đàn ong

    Hoạt động của ong thợ cũng cung cấp thông tin quan trọng về thời điểm thu hoạch mật ong. Khi đàn ong tích cực thu thập mật từ hoa, điều này có thể cho thấy quá trình sản xuất mật ong đang ở giai đoạn cao điểm.

    Hoạt động tích cực của ong thợ:

    • Nếu thấy ong thợ ra vào tổ ong liên tục với phấn hoa và mật hoa, đó là dấu hiệu ong đang tích cực dự trữ mật. Đây có thể là giai đoạn sản xuất mật ong cao điểm và bạn có thể sẵn sàng thu hoạch trong thời gian ngắn.
    • Dấu hiệu thời điểm thu hoạch mật ong: Khi thấy lượng ong thợ trở về tổ giảm dần và số lượng nắp sáp đóng kín tăng lên, đó có thể là dấu hiệu mật ong đã đạt độ chín và có thể tiến hành thu hoạch.

    Thời gian mùa vụ và thời điểm trong năm

    Thời điểm thu hoạch mật ong thường phụ thuộc vào mùa vụ và điều kiện khí hậu địa phương. Mùa hoa nở rộ là thời gian mà đàn ong tích cực thu thập mật hoa, và khi mùa hoa kết thúc, đó là thời điểm thích hợp để thu hoạch mật ong.

    Mùa vụ chính:

    • Mùa xuân và mùa hè: Đây là thời điểm ong thu thập mật hoa nhiều nhất. Sau khi mùa hoa kết thúc, thường là vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa hè, mật ong đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.
    • Mùa thu: Ở một số khu vực, mùa thu cũng là thời điểm thu hoạch mật ong khi các loài cây hoa nở muộn. Tuy nhiên, người nuôi ong cần để lại một lượng mật ong đủ để ong dự trữ qua mùa đông.

    Kiểm tra hương vị và độ đặc của mật ong

    Ngoài các yếu tố kỹ thuật, người nuôi ong cũng có thể dựa vào cảm quan về hương vị và độ đặc của mật ong để xác định thời điểm thu hoạch.

    Hương vị mật ong:

    • Mật ong chín thường có hương vị đậm đà và thơm ngon hơn so với mật ong chưa chín. Nếu thấy mật ong có mùi thơm đặc trưng của loài hoa mà ong thu thập mật, đó là dấu hiệu mật ong đã đạt chất lượng.
      Độ đặc của mật ong:
    • Mật ong chín có độ đặc cao, ít chảy loãng khi lấy ra khỏi cầu mật. Bạn có thể thử lấy một ít mật ong từ cầu mật và kiểm tra độ chảy. Nếu mật ong chảy chậm, đó là dấu hiệu mật đã đạt độ đặc lý tưởng để thu hoạch.

    Lưu ý khi thu hoạch mật ong

    Trong quá trình thu hoạch mật ong, người nuôi ong cần lưu ý một số điều để đảm bảo chất lượng mật và duy trì sức khỏe của đàn ong:

    Không thu hoạch quá nhiều mật:

    • Sau khi thu hoạch, người nuôi ong cần để lại một lượng mật đủ để ong thợ sử dụng làm thức ăn, đặc biệt là vào cuối mùa thu và mùa đông. Nếu thu hoạch quá nhiều mật, đàn ong có thể bị suy yếu do thiếu thức ăn, ảnh hưởng đến khả năng phát triển của chúng trong mùa đông.

    Sử dụng thiết bị an toàn:

    • Khi thu hoạch mật ong, nên sử dụng các dụng cụ an toàn như quần áo bảo hộ, găng tay, và mũ lưới để tránh bị ong đốt trong quá trình tiếp cận tổ ong.

    Thu hoạch vào ngày nắng:

    • Mật ong dễ thu hoạch hơn khi thời tiết ấm áp và khô ráo. Ngày nắng cũng giúp ong hoạt động tích cực hơn, giảm thiểu sự căng thẳng khi bạn mở tổ để thu mật.

    Phân biệt giữa mật ong nuôi và mật ong tự nhiên

    Nếu bạn nuôi ong theo cách tự nhiên hoặc không muốn can thiệp quá nhiều vào tổ ong, có thể thu hoạch mật ong theo chu kỳ tự nhiên của đàn. Trong trường hợp này, bạn cần quan sát kỹ thời điểm đàn ong đã tích đủ mật để sử dụng và bạn chỉ thu hoạch phần mật dư thừa.

    Mật ong tự nhiên:

    • Khi nuôi ong tự nhiên, việc thu hoạch mật ong không cần phải quá thường xuyên. Thay vào đó, bạn có thể để ong tự dự trữ mật và chỉ thu hoạch khi ong đã đóng nắp sáp phần lớn cầu mật.

    Kết luận

    Nhận biết thời điểm thu hoạch mật ong đòi hỏi người nuôi ong phải quan sát kỹ lưỡng các dấu hiệu từ đàn ong, cầu mật và điều kiện thời tiết. Thời điểm lý tưởng là khi hơn 80% các ô tổ đã được đóng nắp sáp, độ ẩm mật ong dưới 20%, và đàn ong đã tích cực hoàn thành quá trình dự trữ mật. Việc thu hoạch đúng lúc sẽ giúp đảm bảo mật ong đạt chất lượng tốt nhất, có hương vị đậm đà, bảo quản được lâu và đảm bảo sức khỏe cho đàn ong.

  • Kỹ Thuật Nuôi Ong Chúa

    Kỹ Thuật Nuôi Ong Chúa

    Kỹ thuật nuôi ong chúa là một kỹ năng quan trọng trong quá trình nuôi ong mật, giúp duy trì và phát triển đàn ong khỏe mạnh. Ong chúa đóng vai trò chính trong việc duy trì sự ổn định và sinh sản của đàn ong. Việc nuôi ong chúa tốt sẽ đảm bảo đàn ong có ong chúa khỏe mạnh, sinh sản đều đặn, giúp tăng năng suất mật ong và duy trì sự phát triển của đàn ong mật.

    Dưới đây là các bước và kỹ thuật nuôi ong chúa hiệu quả:

    Lý do nuôi ong chúa

    Có nhiều lý do để nuôi ong chúa, bao gồm:

    • Thay thế ong chúa già hoặc yếu: Khi ong chúa cũ đã già hoặc không còn đẻ trứng đều đặn, cần nuôi ong chúa non mới để thay thế và duy trì sự phát triển của đàn.
    • Chia đàn: Trong trường hợp đàn ong quá đông và có nguy cơ chia đàn (swarming), nuôi ong chúa mới sẽ giúp tạo ra một đàn mới.
    • Tạo ra ong chúa chất lượng cao: Nuôi ong chúa với mục tiêu chọn lọc ong chúa có chất lượng tốt nhất về khả năng sinh sản, sức khỏe và độ bền.

    Lựa chọn nguồn gen để nuôi ong chúa

    Chất lượng của ong chúa mới phụ thuộc nhiều vào nguồn gen của đàn ong mẹ. Do đó, việc chọn nguồn ong thợ và ong chúa từ đàn ong khỏe mạnh, có năng suất cao là rất quan trọng.

    Chọn đàn ong mẹ:

    • Ong chúa khỏe mạnh: Chọn đàn ong có ong chúa đẻ trứng đều đặn, tỷ lệ ấu trùng phát triển cao và ít bệnh tật.
    • Ong thợ chăm chỉ: Đàn ong có ong thợ chăm chỉ, hoạt động tích cực và ít mắc bệnh sẽ cung cấp nguồn dinh dưỡng tốt cho ong chúa mới.

    Chuẩn bị và lựa chọn ấu trùng để nuôi ong chúa

    Ong chúa được nuôi từ ấu trùng ong thợ non, và những ấu trùng này cần được chọn kỹ lưỡng từ những trứng mới nở trong tổ.

    Cách lựa chọn ấu trùng:

    • Trứng hoặc ấu trùng dưới 3 ngày tuổi: Ấu trùng ong chúa nên được lựa chọn từ các trứng hoặc ấu trùng vừa nở (dưới 3 ngày tuổi). Những ấu trùng càng trẻ thì càng dễ phát triển thành ong chúa khỏe mạnh.
    • Đặt vào mũ chúa: Sau khi chọn được ấu trùng phù hợp, người nuôi ong sẽ nhẹ nhàng đặt ấu trùng vào các mũ chúa nhân tạo. Mũ chúa này sẽ được đặt trong khung cầu để ong thợ chăm sóc và nuôi dưỡng.

    Nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa

    Một trong những yếu tố quan trọng nhất trong quá trình nuôi ong chúa là sữa ong chúa (royal jelly), thức ăn chính giúp ấu trùng phát triển thành ong chúa thay vì ong thợ. Ong thợ sẽ nuôi ấu trùng ong chúa bằng sữa ong chúa suốt quá trình phát triển.

    Vai trò của sữa ong chúa:

    • Giúp ấu trùng phát triển: Sữa ong chúa giàu dinh dưỡng, giúp ấu trùng phát triển nhanh chóng và đạt được kích thước lớn hơn so với ong thợ.
    • Phát triển hệ thống sinh sản: Nhờ lượng sữa ong chúa dồi dào, hệ thống sinh sản của ấu trùng phát triển mạnh mẽ, giúp ong chúa mới có khả năng đẻ trứng lớn và đều.

    Chuyển cầu ấu trùng sang đàn nuôi dưỡng

    Sau khi ấu trùng đã được đặt vào mũ chúa, cầu chứa ấu trùng sẽ được chuyển vào một đàn nuôi dưỡng chuyên biệt, gọi là đàn nuôi dưỡng ong chúa. Đây là đàn không có ong chúa và sẽ tập trung chăm sóc cho ấu trùng ong chúa.

    Cách tạo đàn nuôi dưỡng:

    • Loại bỏ ong chúa hiện tại: Để đàn ong tập trung chăm sóc ong chúa mới, cần loại bỏ ong chúa cũ hoặc chuyển cầu ấu trùng sang một đàn không có ong chúa.
    • Đảm bảo nguồn dinh dưỡng: Cung cấp đủ phấn hoa và mật hoa cho đàn nuôi dưỡng để chúng có thể chăm sóc tốt cho ấu trùng ong chúa.

    Chăm sóc đàn nuôi dưỡng:

    • Đàn nuôi dưỡng cần được duy trì trong điều kiện tốt nhất với đủ thức ăn và không có sự xâm nhập của côn trùng hoặc ký sinh trùng để đảm bảo ấu trùng phát triển thành công.

    Quá trình phát triển của ong chúa

    Từ khi trứng được đẻ ra cho đến khi ong chúa mới nở, quá trình này kéo dài khoảng 16 ngày, với các giai đoạn chính sau:

    Giai đoạn ấu trùng (0-8 ngày):

    • Ấu trùng phát triển nhanh chóng nhờ sữa ong chúa và sẽ được ong thợ chăm sóc cẩn thận. Đến ngày thứ 8, mũ chúa sẽ được ong thợ đóng nắp lại.

    Giai đoạn nhộng (8-16 ngày):

    • Trong khoảng thời gian này, ấu trùng sẽ biến thái thành ong chúa trưởng thành bên trong mũ chúa. Ong chúa sẽ hoàn thành quá trình phát triển và cắn nắp mũ để ra ngoài vào ngày thứ 16.

    Thả ong chúa mới và quản lý sau khi nở

    Khi ong chúa mới nở, cần quản lý cẩn thận để đảm bảo đàn ong chấp nhận ong chúa mới và không có hiện tượng tranh chấp giữa các ong chúa.

    Thả ong chúa:

    • Kiểm tra mũ chúa: Sau 16 ngày, kiểm tra mũ chúa và xác định thời điểm ong chúa nở.
    • Thả ong chúa vào tổ: Thả ong chúa mới vào đàn mà không có ong chúa cũ. Để đảm bảo ong thợ chấp nhận ong chúa mới, có thể nhốt ong chúa trong lồng nhỏ trong vài ngày trước khi thả tự do.

    Quản lý ong chúa mới:

    • Giao phối (nuptial flight): Sau khi nở, ong chúa sẽ thực hiện giao phối với ong đực để thu thập tinh trùng. Chuyến bay này rất quan trọng vì nó quyết định khả năng đẻ trứng của ong chúa trong suốt cuộc đời.
    • Theo dõi khả năng đẻ trứng: Sau khi giao phối thành công, ong chúa sẽ bắt đầu đẻ trứng sau khoảng 5-7 ngày. Người nuôi ong cần theo dõi xem ong chúa mới có đẻ trứng đều đặn và đủ số lượng hay không.

    Thay thế hoặc nhập ong chúa vào đàn

    Nếu cần thay thế ong chúa cũ hoặc nhập ong chúa mới vào đàn, người nuôi ong cần làm cẩn thận để đàn ong không tấn công ong chúa mới.

    Phương pháp thay thế ong chúa:

    • Loại bỏ ong chúa cũ: Trước khi nhập ong chúa mới, cần loại bỏ ong chúa cũ ra khỏi đàn để ong thợ không tấn công ong chúa mới.
    • Nhốt ong chúa mới: Đặt ong chúa mới vào lồng nhốt nhỏ và để lồng trong tổ ong từ 1-3 ngày. Ong thợ sẽ dần quen với mùi của ong chúa mới, và sau đó có thể thả ong chúa tự do.
    • Quan sát phản ứng của đàn ong: Sau khi thả ong chúa mới, cần theo dõi phản ứng của đàn ong. Nếu ong thợ chấp nhận ong chúa mới, đàn ong sẽ hoạt động bình thường và ong chúa sẽ bắt đầu đẻ trứng.

    Lợi ích của việc nuôi ong chúa tốt

    Việc nuôi ong chúa khỏe mạnh và chất lượng mang lại nhiều lợi ích cho trại ong:

    • Tăng năng suất mật ong: Ong chúa đẻ trứng đều đặn giúp duy trì số lượng ong thợ lớn, giúp đàn ong hoạt động hiệu quả hơn trong việc thu thập mật và phấn hoa.
    • Tăng cường sức khỏe đàn ong: Ong chúa khỏe mạnh tạo ra những thế hệ ong thợ khỏe mạnh, giảm thiểu rủi ro về bệnh tật và ký sinh trùng.
    • Tăng khả năng mở rộng đàn: Nuôi ong chúa chất lượng giúp dễ dàng mở rộng số lượng đàn ong và duy trì sự phát triển ổn định của trại ong.

    Chọn thời điểm thích hợp để nuôi ong chúa

    Thời điểm nuôi ong chúa rất quan trọng để đảm bảo rằng ong chúa mới có điều kiện phát triển tốt và đàn ong đủ mạnh để chăm sóc ong chúa mới.

    Mùa xuân và mùa hè:

    • Đây là thời điểm lý tưởng để nuôi ong chúa vì điều kiện khí hậu ấm áp, thực vật nở hoa nhiều, và ong thợ tích cực hoạt động, thu thập phấn hoa và mật hoa. Nguồn dinh dưỡng dồi dào trong tổ sẽ hỗ trợ quá trình nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa.

    Tránh nuôi ong chúa vào mùa đông:

    • Vào mùa đông, nhiệt độ thấp và thiếu nguồn thức ăn sẽ khiến đàn ong khó khăn trong việc chăm sóc ong chúa và duy trì sự phát triển của ấu trùng. Do đó, tốt nhất nên tránh nuôi ong chúa trong thời gian này.

    Kết luận

    Kỹ thuật nuôi ong chúa đòi hỏi sự cẩn thận và kiên nhẫn, nhưng mang lại nhiều lợi ích cho việc nuôi ong mật. Bằng cách chọn nguồn gen tốt, chăm sóc kỹ lưỡng ấu trùng ong chúa, và quản lý đàn ong sau khi ong chúa mới nở, người nuôi ong có thể đảm bảo rằng đàn ong luôn có ong chúa khỏe mạnh để duy trì sự phát triển và năng suất cao. Sau đây là một số khía cạnh bổ sung mà người nuôi ong cần lưu ý để hoàn thiện phương pháp nuôi dưỡng ong chúa.

  • Chuẩn Bị Cho Mùa Đông

    Chuẩn Bị Cho Mùa Đông

    Chuẩn bị cho mùa đông là một phần quan trọng trong quản lý đàn ong mật, giúp đảm bảo rằng ong có đủ thức ăn và môi trường thuận lợi để sống sót qua mùa đông. Mùa đông là giai đoạn ong giảm hoạt động và tiêu thụ lượng mật dự trữ, vì vậy việc chuẩn bị kỹ càng giúp đàn ong tránh được các vấn đề như thiếu thức ăn, lạnh giá, và bệnh tật. Dưới đây là các bước và kỹ thuật chuẩn bị cho mùa đông hiệu quả.

    Đảm bảo đủ mật ong dự trữ

    Mật ong là nguồn thức ăn chính của đàn ong trong mùa đông. Vì ong không thể ra ngoài tìm kiếm mật hoa và phấn hoa trong điều kiện thời tiết lạnh, nên mật dự trữ là yếu tố sống còn.

    Lượng mật cần thiết:

    • Tùy thuộc vào khí hậu và thời gian mùa đông kéo dài, mỗi đàn ong cần khoảng 15-30 kg mật ong để đủ thức ăn trong suốt mùa đông.
    • Mật ong chín: Đảm bảo rằng mật ong trong tổ đã chín (được bít nắp sáp kín) để tránh hiện tượng lên men hoặc bị hỏng trong thời gian dài.

    Kiểm tra và bổ sung mật:

    • Thu hoạch vừa phải: Khi thu hoạch mật ong vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu, người nuôi ong cần để lại một lượng mật đủ cho đàn ong. Nếu lượng mật không đủ, có thể bổ sung bằng si rô đường hoặc bánh dinh dưỡng.

    Bổ sung thức ăn cho đàn ong

    Nếu mật ong dự trữ không đủ cho mùa đông, người nuôi ong cần cho ong mật ăn thức ăn bổ sung nhân tạo để đàn ong có thể duy trì sự sống qua mùa lạnh.

    Các loại thức ăn bổ sung:

    • Siro đường: Trộn đường trắng với nước ấm theo tỉ lệ 2 phần đường : 1 phần nước để tạo thành siro đậm đặc. Đây là thức ăn thay thế mật ong phổ biến cho đàn ong. Có thể cung cấp siro trong vài tuần trước khi mùa đông thực sự bắt đầu.
    • Bánh dinh dưỡng (candy board): Bánh dinh dưỡng là hỗn hợp đường đặc, mật ong và phấn hoa, được đặt ngay trên các cầu ong để làm nguồn thức ăn dự trữ bổ sung. Bánh này có thể giữ được lâu và cung cấp đủ năng lượng cho ong trong thời gian dài.
    • Bánh phấn hoa: Nếu nguồn phấn hoa tự nhiên không đủ, có thể bổ sung bánh phấn hoa để cung cấp thêm protein cho ong thợ chăm sóc ong chúa và ấu trùng trong mùa đông.

    Thu hẹp không gian tổ ong

    Vào mùa đông, số lượng ong trong đàn giảm do ong chúa ngừng hoặc giảm hoạt động đẻ trứng. Việc thu hẹp không gian tổ ong sẽ giúp ong tập trung nhiệt độ và dễ dàng giữ ấm.

    Cách thu hẹp không gian tổ:

    • Loại bỏ các cầu trống: Loại bỏ các cầu ong không có mật hoặc cầu ấu trùng trống, giữ lại những cầu có mật dự trữ và ong thợ. Điều này giúp đàn ong không phải duy trì nhiệt độ cho những không gian không cần thiết.
    • Sắp xếp lại các cầu: Đặt các cầu mật ở giữa tổ, nơi ong có thể dễ dàng tiếp cận thức ăn mà không phải di chuyển nhiều.

    Bảo vệ tổ ong khỏi thời tiết lạnh

    Trong mùa đông, nhiệt độ thấp và gió lạnh có thể gây nguy hiểm cho đàn ong. Bảo vệ tổ ong khỏi thời tiết khắc nghiệt là điều quan trọng để giữ đàn ong ấm áp và an toàn.

    Các biện pháp giữ ấm cho tổ ong:

    • Sử dụng vật liệu cách nhiệt: Bao quanh tổ ong bằng vật liệu cách nhiệt như bìa cứng, xốp, hoặc tấm cách nhiệt chuyên dụng. Tuy nhiên, cần đảm bảo không bịt kín hoàn toàn để không khí có thể lưu thông.
    • Che chắn gió: Đặt tổ ong ở vị trí tránh gió trực tiếp hoặc tạo rào chắn gió xung quanh tổ ong bằng cây cối, hàng rào hoặc vật liệu chắn gió.
    • Nâng tổ lên khỏi mặt đất: Đặt tổ ong trên các giá đỡ để tránh hơi ẩm từ mặt đất. Điều này giúp tổ ong khô ráo và ấm hơn.

    Phòng ngừa bệnh tật và ký sinh trùng

    Trong mùa đông, ong ít hoạt động nên dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật và ký sinh trùng như Varroa mite. Việc phòng ngừa và điều trị bệnh tật trước khi mùa đông đến là rất quan trọng.

    Kiểm tra Varroa mite:

    • Trước khi mùa đông bắt đầu, người nuôi ong cần kiểm tra và điều trị các ký sinh trùng Varroa bằng các phương pháp sinh học hoặc hóa học (axit oxalic, axit formic). Kiểm soát tốt Varroa mite giúp ong thợ khỏe mạnh, tăng khả năng sống sót qua mùa đông.

    Duy trì vệ sinh tổ ong:

    • Loại bỏ các cầu ong bị bệnh, mốc hoặc hư hại trước khi mùa đông để giảm nguy cơ lây lan bệnh tật trong tổ. Đảm bảo tổ ong sạch sẽ, khô ráo giúp đàn ong tránh được các bệnh nấm mốc và nhiễm trùng.

    Theo dõi đàn ong trong suốt mùa đông

    Mặc dù mùa đông là thời gian ong nghỉ ngơi, nhưng người nuôi ong vẫn cần kiểm tra định kỳ để đảm bảo đàn ong ổn định và có đủ thức ăn.

    Kiểm tra thức ăn dự trữ:

    • Vào giữa mùa đông, nếu có thời gian ấm lên, kiểm tra tổ ong để đảm bảo lượng mật dự trữ còn đủ cho đàn ong. Nếu mật ong cạn kiệt, cần bổ sung thức ăn khô như bánh dinh dưỡng hoặc siro đường.

    Lắng nghe hoạt động của đàn ong:

    • Một cách đơn giản để kiểm tra đàn ong trong mùa đông là lắng nghe âm thanh của tổ ong. Khi áp tai gần tổ ong, nếu nghe thấy tiếng ầm ầm nhỏ, đó là dấu hiệu đàn ong vẫn hoạt động và khỏe mạnh.

    Chuẩn bị cho mùa xuân sau mùa đông

    Khi mùa đông kết thúc và nhiệt độ ấm dần lên, người nuôi ong cần chuẩn bị để hỗ trợ đàn ong tăng trưởng trở lại.

    Dọn dẹp tổ ong:

    • Khi thời tiết ấm lên, hãy mở tổ ong và kiểm tra tình trạng các cầu, loại bỏ bất kỳ dấu hiệu nấm mốc hoặc bệnh tật nào và chuẩn bị không gian cho ong chúa bắt đầu đẻ trứng trở lại.

    Bổ sung thức ăn:

    • Vào đầu mùa xuân, nếu nguồn phấn hoa tự nhiên chưa nhiều, có thể tiếp tục bổ sung siro đường và bánh phấn hoa để hỗ trợ đàn ong phát triển nhanh chóng.

    Kết luận

    Chuẩn bị cho mùa đông là một quá trình quan trọng và cần thiết để giúp đàn ong mật sống sót và duy trì sức khỏe trong suốt mùa lạnh. Bằng cách đảm bảo đủ mật dự trữ, thu hẹp không gian tổ, bảo vệ tổ khỏi lạnh giá và duy trì thông gió tốt, người nuôi ong có thể giúp đàn ong vượt qua mùa đông một cách an toàn và khỏe mạnh.

  • Quản lý Đàn Ong Mất Chúa

    Quản lý Đàn Ong Mất Chúa

    Quản lý đàn ong mất chúa là một thách thức lớn trong nghề nuôi ong mật, vì ong chúa đóng vai trò trung tâm trong việc sinh sản và duy trì sự ổn định của đàn ong mật. Khi đàn ong mất chúa, ong thợ sẽ không còn trứng để chăm sóc và sẽ dần suy yếu nếu không có ong chúa mới thay thế. Dưới đây là các phương pháp và kỹ thuật để quản lý và khôi phục đàn ong mất chúa.

    Dấu hiệu nhận biết đàn ong mất chúa

    Để kịp thời phát hiện và xử lý, người nuôi ong cần chú ý đến các dấu hiệu cho thấy đàn ong đã mất ong chúa.

    Dấu hiệu rõ ràng:

    • Không có trứng hoặc ấu trùng mới: Ong chúa là con duy nhất trong đàn có khả năng đẻ trứng. Nếu kiểm tra tổ và không thấy trứng mới hoặc ấu trùng nhỏ, có thể đàn ong đã mất ong chúa.
    • Ong thợ trở nên hung hăng: Đàn ong mất chúa thường trở nên căng thẳng và hung dữ hơn, do mất đi pheromone của ong chúa, chất hóa học duy trì sự ổn định trong đàn.
    • Không có nắp sáp mới: Nếu không có sự phát triển mới của trứng và ấu trùng, ong thợ sẽ không đóng nắp sáp các ô lăng tổ chứa trứng hoặc ấu trùng.
    • Ong thợ đẻ trứng: Sau một thời gian mất ong chúa, một số ong thợ có thể bắt đầu đẻ trứng. Tuy nhiên, do ong thợ chỉ có thể đẻ trứng không thụ tinh, trứng này sẽ phát triển thành ong đực, làm giảm khả năng phát triển của đàn.

    Xác định nguyên nhân mất chúa

    Trước khi đưa ra giải pháp, người nuôi ong cần xác định nguyên nhân mất chúa để có biện pháp khắc phục phù hợp.

    Nguyên nhân mất chúa:

    • Ong chúa già yếu: Ong chúa già có thể mất khả năng đẻ trứng hoặc bị đàn ong loại bỏ khi đã già và yếu.
    • Ong chúa chết đột ngột: Ong chúa có thể chết do tai nạn, bệnh tật, hoặc bị ong thợ loại bỏ do không còn khả năng sinh sản.
    • Chia đàn không thành công: Khi hiện tượng chia đàn xảy ra, nếu ong chúa cũ và ong chúa mới không được quản lý tốt, một trong hai có thể bị loại bỏ mà không có ong chúa thay thế.

    Các phương pháp xử lý đàn ong mất chúa

    Khi phát hiện đàn ong mất chúa, có nhiều cách để khôi phục đàn và đưa ong chúa mới vào.

    Nhập ong chúa mới

    Một trong những phương pháp nhanh nhất để khôi phục đàn mất chúa là nhập một ong chúa mới từ nguồn bên ngoài vào đàn.

    Các bước nhập ong chúa:
    • Mua hoặc lấy ong chúa từ đàn khác: Người nuôi ong có thể mua ong chúa mới hoặc lấy ong chúa từ một đàn khác đã được thụ tinh và sẵn sàng đẻ trứng.
    • Nhốt ong chúa trong lồng: Đặt ong chúa vào một lồng nhốt nhỏ (queen cage) để bảo vệ ong chúa khỏi sự tấn công của ong thợ khi ong thợ chưa quen với mùi của ong chúa mới. Để lồng nhốt trong tổ ong khoảng 2-3 ngày để ong thợ làm quen với mùi của ong chúa.
    • Thả ong chúa: Sau khi ong thợ đã quen với ong chúa mới, mở lồng để thả ong chúa vào tổ. Theo dõi phản ứng của đàn ong, nếu ong thợ không còn hung dữ với ong chúa, ong chúa sẽ bắt đầu đẻ trứng.

    Nhập cầu ấu trùng từ đàn khác

    Nếu không có sẵn ong chúa mới, người nuôi ong có thể sử dụng một cầu ấu trùng từ một đàn khác để đàn ong tự nuôi ong chúa mới.

    Cách thực hiện:
    • Chọn cầu có ấu trùng non: Lấy cầu có ấu trùng non (dưới 3 ngày tuổi) từ một đàn ong khỏe mạnh và đặt vào tổ của đàn mất chúa.
    • Ong thợ nuôi mũ chúa: Sau khi có cầu ấu trùng mới, ong thợ sẽ chọn một vài ấu trùng để nuôi thành ong chúa. Họ sẽ xây mũ chúa (queen cell) và nuôi ấu trùng này bằng sữa ong chúa để phát triển thành ong chúa.
    • Ong chúa mới nở: Quá trình này mất khoảng 16 ngày, từ lúc ấu trùng bắt đầu được nuôi thành ong chúa cho đến khi ong chúa non nở. Sau khi nở, ong chúa sẽ thực hiện chuyến bay giao phối và bắt đầu đẻ trứng.

    Nhập cầu mũ chúa từ đàn khác

    Nếu có sẵn mũ chúa từ một đàn khác, có thể nhập trực tiếp mũ chúa này vào đàn mất chúa.

    Cách thực hiện:
    • Chọn mũ chúa sắp nở: Tìm mũ chúa sắp nở (thường sau 12-14 ngày kể từ khi được tạo ra) từ một đàn ong khỏe mạnh. Đặt mũ chúa này vào đàn mất chúa.
    • Chờ ong chúa mới nở: Sau khi mũ chúa được đưa vào, ong chúa mới sẽ nở ra trong vài ngày. Sau đó, ong chúa sẽ thực hiện chuyến bay giao phối và bắt đầu đẻ trứng.

    Sáp nhập đàn

    Trong trường hợp đàn ong quá yếu hoặc không thể tự nuôi ong chúa mới, có thể sáp nhập đàn mất chúa vào một đàn khỏe mạnh khác.

    Cách thực hiện:
    • Sử dụng tấm báo (newspaper method): Đặt một tờ báo giữa hai đàn ong (đàn mất chúa và đàn có ong chúa) để làm tấm ngăn cách. Lỗ nhỏ trong báo giúp ong thợ từ từ làm quen với mùi của nhau khi chúng dần dần cắn xé tờ báo.
    • Quan sát sự hòa nhập: Sau khi ong từ hai đàn làm quen với nhau, đàn mất chúa sẽ hòa nhập vào đàn có ong chúa và chấp nhận ong chúa mới.

    Quản lý sau khi khôi phục đàn

    Sau khi đàn ong đã có ong chúa mới, người nuôi ong cần tiếp tục theo dõi và quản lý đàn để đảm bảo ong chúa hoạt động tốt và đàn ong dần ổn định.

    Theo dõi quá trình đẻ trứng:

    • Quan sát các cầu ấu trùng để đảm bảo ong chúa mới đẻ trứng đều và đàn ong phát triển bình thường. Nếu ong chúa mới không đẻ trứng sau vài ngày, cần kiểm tra lại và có thể thay thế ong chúa khác.

    Bổ sung thức ăn:

    • Để hỗ trợ đàn ong trong giai đoạn phục hồi, cung cấp cho ong mật ăn thêm siro đường và bánh dinh dưỡng để đảm bảo đàn có đủ năng lượng và dinh dưỡng, đặc biệt là trong trường hợp mất chúa xảy ra vào cuối mùa thu hoặc đầu mùa đông.

    Phòng ngừa mất ong chúa

    Phòng ngừa là chìa khóa để tránh tình trạng mất ong chúa và giảm thiểu sự gián đoạn trong quản lý đàn ong.

    Kiểm tra định kỳ ong chúa:

    • Kiểm tra ong chúa và khả năng đẻ trứng của cô đều đặn để đảm bảo rằng ong chúa hoạt động tốt và khỏe mạnh. Thay thế ong chúa khi thấy dấu hiệu yếu kém, già nua hoặc khi khả năng đẻ trứng giảm sút.

    Kiểm soát chia đàn:

    • Ngăn ngừa chia đàn bằng cách mở rộng không gian tổ ong, thêm các khung cầu ong mật mới để tạo không gian cho ong thợ làm việc và ong chúa đẻ trứng. Việc này giúp hạn chế việc ong chúa bị loại bỏ trong quá trình chia đàn tự nhiên.

    Kết luận

    Quản lý đàn ong mất chúa đòi hỏi sự chú ý và can thiệp kịp thời để khôi phục sự ổn định cho đàn ong. Người nuôi ong có thể nhập ong chúa mới, sử dụng cầu ấu trùng, hoặc sáp nhập đàn để đảm bảo đàn tiếp tục phát triển. Việc theo dõi định kỳ sức khỏe ong chúa và đàn ong giúp ngăn ngừa tình trạng mất chúa, từ đó duy trì đàn ong khỏe mạnh và năng suất cao.

  • Vị Trí Đặt Tổ Ong Mật

    Vị Trí Đặt Tổ Ong Mật

    Vị trí đặt tổ ong mật là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong việc nuôi ong mật. Việc lựa chọn vị trí thích hợp không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu quả làm việc của đàn ong mà còn giúp ong dễ dàng tìm kiếm thức ăn, bảo vệ khỏi thời tiết xấu và các mối đe dọa khác. Dưới đây là các yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn vị trí đặt tổ ong mật:

    Đảm bảo nguồn mật hoa và phấn hoa dồi dào

    Nguồn thức ăn chính của ong mật là mật hoa và phấn hoa từ các loài thực vật. Do đó, vị trí đặt tổ ong cần ở gần khu vực có nhiều cây hoa nở quanh năm để cung cấp đủ nguồn thức ăn cho ong.

    Lựa chọn khu vực gần thực vật phong phú:

    • Các loài cây ăn quả: Táo, cam, xoài, nhãn, và các loại cây ăn quả khác cung cấp mật và phấn hoa dồi dào cho ong mật.
    • Cây có hoa dài mùa: Các loài thực vật có hoa nở suốt mùa xuân, hè và thu như hoa oải hương, hoa hướng dương, cúc, bạc hà, giúp ong có nguồn thức ăn liên tục trong năm.
    • Đồng cỏ và cây hoang dã: Các khu vực đồng cỏ tự nhiên hoặc rừng cây hoang dã cũng là nguồn thức ăn phong phú cho ong.

    Khoảng cách từ tổ ong đến nguồn thức ăn:

    • Ong mật có thể bay xa đến 3-5 km để tìm kiếm thức ăn, nhưng lý tưởng nhất là đặt tổ ong trong phạm vi 500-1000 m từ nguồn mật hoa và phấn hoa. Điều này giúp ong tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả thu thập mật.

    Chọn vị trí có điều kiện ánh sáng phù hợp

    • Ánh sáng mặt trời có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động của đàn ong và duy trì nhiệt độ ổn định trong tổ.

    Lựa chọn vị trí đặt tổ ong có ánh sáng buổi sáng:

    • Đặt tổ ong ở vị trí có ánh sáng buổi sáng chiếu vào, giúp kích thích ong hoạt động sớm trong ngày. Ánh sáng buổi sáng cũng giúp làm ấm tổ ong, đặc biệt là trong những ngày lạnh.
    • Tránh đặt tổ ong ở nơi có ánh sáng quá gay gắt vào buổi trưa, đặc biệt vào mùa hè, vì nhiệt độ quá cao có thể làm tổ ong quá nóng, ảnh hưởng đến sức khỏe của ong.

    Tạo bóng mát vào buổi trưa:

    • Để tránh nắng nóng gay gắt vào buổi trưa, người nuôi ong nên đặt tổ ong dưới bóng cây hoặc che chắn bằng mái che. Điều này giúp duy trì nhiệt độ ổn định và bảo vệ tổ ong khỏi nắng nóng.

    Chọn vị trí tránh gió và mưa

    Gió mạnh và mưa lớn có thể gây thiệt hại cho tổ ong, làm giảm khả năng hoạt động của đàn ong và gây thiệt hại cho cầu ong và cấu trúc tổ.

    Tránh gió mạnh:

    • Đặt tổ ong ở khu vực kín gió hoặc có tường chắn gió tự nhiên, như rừng cây hoặc hàng rào, để bảo vệ tổ ong khỏi gió mạnh.
    • Trong các khu vực có gió lớn, có thể tạo hàng rào chắn gió hoặc sử dụng các vật liệu chắn gió nhân tạo để bảo vệ tổ ong.

    Đảm bảo thoát nước tốt:

    • Đặt tổ ong ở khu vực cao ráo, tránh những nơi dễ ngập nước khi mưa. Vị trí đặt thùng ong nên có độ dốc nhẹ để nước có thể dễ dàng thoát đi, giúp giữ cho tổ ong khô ráo và tránh ẩm mốc.

    Đặt tổ ong tránh xa các mối nguy hiểm

    Có nhiều mối đe dọa tiềm tàng có thể gây hại cho đàn ong, bao gồm động vật, côn trùng, và con người.

    Tránh xa động vật hoang dã và gia súc:

    • Động vật như gấu, chuột và gia súc có thể phá hủy tổ ong khi chúng tìm kiếm mật ong. Nên đặt tổ ong ở nơi có rào chắn hoặc cách xa các khu vực có động vật hoang dã.
    • Đảm bảo khu vực xung quanh tổ ong không có lối vào dễ dàng cho động vật.

    Cẩn thận với con người:

    • Đặt tổ ong xa các khu vực có nhiều người qua lại như nhà ở, đường lớn hoặc khu vực đông dân cư để tránh tình trạng ong tấn công người, gây mất an toàn.
    • Nếu tổ ong đặt gần khu dân cư, cần cảnh báo người dân xung quanh về sự hiện diện của tổ ong và có biện pháp phòng ngừa nếu cần.

    Bảo vệ tổ ong khỏi côn trùng và sâu bệnh

    Côn trùng và ký sinh trùng như kiến, Varroa mite và các loài sâu bệnh khác có thể gây hại cho đàn ong. Việc đặt tổ ong ở vị trí an toàn giúp giảm nguy cơ bị tấn công bởi các mối đe dọa này.

    Biện pháp chống côn trùng:

    • Chống kiến: Đặt chân tổ ong trên các giá đỡ được nhúng vào nước hoặc dầu để ngăn kiến xâm nhập.
    • Bảo vệ khỏi ký sinh trùng: Đặt tổ ong ở nơi có ánh sáng tự nhiên và thông thoáng giúp giảm nguy cơ phát triển của nấm mốc và ký sinh trùng.

    Đảm bảo sự riêng tư và yên tĩnh cho đàn ong

    Ong mật hoạt động hiệu quả nhất trong môi trường yên tĩnh, ít bị quấy rầy bởi tiếng ồn và rung động.

    Tránh tiếng ồn và rung động:

    • Đặt tổ ong xa các nguồn tiếng ồn lớn như máy móc, động cơ xe cộ, và các hoạt động công nghiệp.
    • Tránh đặt tổ ong gần các khu vực có nhiều rung động mạnh như đường cao tốc hoặc công trình xây dựng.

    Giảm thiểu sự can thiệp của con người:

    • Hạn chế tiếp xúc với tổ ong trừ khi cần thiết để kiểm tra hoặc thu hoạch mật ong. Đàn ong cần một môi trường yên tĩnh để duy trì sức khỏe và năng suất.

    Hướng đặt tổ ong

    Hướng đặt tổ ong cũng ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ đàn ong khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt và tăng hiệu quả hoạt động của đàn.

    Hướng về phía nam hoặc đông nam:

    • Nên đặt cửa ra vào của tổ ong hướng về phía nam hoặc đông nam. Điều này giúp tổ ong nhận được ánh sáng mặt trời buổi sáng và tránh được gió lạnh từ hướng bắc trong mùa đông.
    • Hướng nam cũng giúp tổ ong nhận được nhiệt độ ấm áp hơn, đặc biệt là trong mùa đông hoặc thời tiết lạnh giá.

    Khoảng cách giữa các tổ ong

    Nếu nuôi nhiều đàn ong trong một khu vực, cần đảm bảo khoảng cách hợp lý giữa các tổ để tránh tình trạng ong cướp mật và cạnh tranh thức ăn giữa các đàn.

    Khoảng cách hợp lý:

    • Đặt các tổ ong cách nhau ít nhất 1-2 mét để giảm thiểu sự cạnh tranh và xung đột giữa các đàn ong.
    • Nếu có thể, đặt các thùng ong ở những vị trí có chút khác biệt về hướng để giúp ong dễ dàng nhận diện tổ của chúng và tránh nhầm lẫn khi trở về.

    Kết luận

    Vị trí đặt tổ ong mật quyết định rất nhiều đến sức khỏe và năng suất của đàn ong. Một vị trí tốt cần đảm bảo đủ nguồn mật hoa và phấn hoa, tránh gió mạnh và mưa lớn, đồng thời có sự bảo vệ khỏi động vật và côn trùng gây hại. Người nuôi ong cũng cần lưu ý đến ánh sáng, thông gió, và sự yên tĩnh để đảm bảo môi trường lý tưởng cho đàn ong phát triển và sản xuất mật ong chất lượng cao.

  • Phương Pháp Di Chuyển Tổ Ong

    Phương Pháp Di Chuyển Tổ Ong

    Phương pháp di chuyển tổ ong là một kỹ thuật quan trọng trong việc nuôi ong mật, giúp người nuôi thay đổi vị trí của đàn ong mà không làm ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động của chúng. Việc di chuyển tổ ong có thể cần thiết trong nhiều trường hợp, chẳng hạn như tìm nơi mới có nguồn thức ăn tốt hơn, tránh khỏi nguy cơ bị đe dọa bởi động vật hoặc điều kiện thời tiết xấu. Tuy nhiên, nếu không thực hiện đúng cách, việc di chuyển tổ ong có thể gây căng thẳng cho đàn ong và làm giảm khả năng thu mật. Dưới đây là các phương pháp và kỹ thuật di chuyển tổ ong hiệu quả.

    Thời điểm tốt nhất để di chuyển tổ ong

    Lựa chọn thời điểm thích hợp để di chuyển tổ ong rất quan trọng để giảm thiểu căng thẳng cho đàn ong và giúp chúng thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.

    Thời gian lý tưởng:

    • Buổi tối hoặc sáng sớm: Ong mật hoạt động chủ yếu vào ban ngày, nên việc di chuyển tổ ong nên được thực hiện vào buổi tối hoặc sáng sớm, khi ong đã trở về tổ và ít hoạt động. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả ong thợ đều có mặt trong tổ và giảm nguy cơ mất mát ong khi di chuyển.
    • Thời điểm có thời tiết mát mẻ: Tránh di chuyển tổ ong vào những ngày có nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh. Nhiệt độ mát mẻ sẽ giúp ong thợ ít bị kích động và dễ thích nghi hơn.

    Chuẩn bị tổ ong trước khi di chuyển

    Trước khi thực hiện di chuyển, cần đảm bảo rằng tổ ong được chuẩn bị kỹ lưỡng để tránh tình trạng tổ bị rung lắc hoặc vỡ cấu trúc trong quá trình di chuyển.

    Cách chuẩn bị tổ ong:

    • Kiểm tra tình trạng cầu ong: Trước khi di chuyển, kiểm tra kỹ các khung cầu ong để đảm bảo chúng được gắn chặt vào khung. Nếu cầu ong quá lỏng, nên cố định bằng dây hoặc vật liệu hỗ trợ để tránh việc cầu ong bị vỡ trong quá trình di chuyển.
    • Che kín tổ ong: Để tránh ong thợ bay ra ngoài trong quá trình di chuyển, bạn cần che kín cửa tổ bằng vải lưới hoặc vật liệu thông thoáng nhưng đủ chặt để không làm ong bị ngạt thở. Đảm bảo rằng lưới che được gắn chặt và không có khe hở để ong không thoát ra ngoài.
    • Đóng kín nắp tổ ong: Đảm bảo nắp tổ ong được gắn chặt để tránh tình trạng nắp bị bật ra trong khi di chuyển. Sử dụng dây thừng hoặc băng keo để cố định thêm nếu cần.

    Phương pháp di chuyển tổ ong

    Có hai phương pháp chính để di chuyển thùng nuôi ong mật: di chuyển ngắn hạn (dưới 3 km) và di chuyển dài hạn (trên 3 km). Mỗi phương pháp có những kỹ thuật khác nhau để đảm bảo đàn ong thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.

    Di chuyển ngắn hạn (dưới 3 km)

    Việc di chuyển tổ ong trong khoảng cách ngắn có thể gây khó khăn cho đàn ong trong việc định vị lại tổ mới, vì ong thợ vẫn nhớ vị trí cũ của tổ. Tuy nhiên, có một số biện pháp giúp ong định hướng lại tổ mới.

    Các bước thực hiện:
    • Di chuyển ngắn từng đoạn: Nếu có thể, di chuyển tổ ong ngắn từng đoạn nhỏ, mỗi lần di chuyển dưới 1m trong vài ngày, để ong thợ từ từ quen với vị trí mới. Phương pháp này phù hợp khi không cần di chuyển tổ ong quá xa.
    • Thay đổi môi trường xung quanh tổ: Để giúp ong thợ định hướng lại tổ mới, có thể tạo ra những thay đổi nhỏ trong môi trường xung quanh tổ, như đặt các vật thể mới như cây cối hoặc tấm chắn gần tổ để ong nhận diện và không quay về vị trí cũ.
    • Che mờ cửa tổ: Sau khi di chuyển, sử dụng vật liệu thông thoáng (như cành cây nhỏ) để che mờ cửa ra vào tổ ong trong khoảng 2-3 ngày. Điều này khiến ong thợ phải bay ra và kiểm tra môi trường xung quanh cẩn thận, giúp chúng dễ dàng định hướng tổ mới hơn.

    Di chuyển dài hạn (trên 3 km)

    Di chuyển tổ ong trên khoảng cách dài (trên 3 km) sẽ dễ dàng hơn vì ong thợ không thể quay lại vị trí cũ do khoảng cách quá xa.

    Các bước thực hiện:
    • Che kín tổ ong: Trước khi di chuyển, đóng kín tổ ong như đã hướng dẫn ở phần chuẩn bị. Điều này giúp bảo vệ ong khỏi bị kích động hoặc thoát ra ngoài trong quá trình di chuyển.
    • Di chuyển trong thời gian ngắn nhất: Đảm bảo rằng quá trình di chuyển được thực hiện nhanh chóng và cẩn thận để giảm thiểu căng thẳng cho đàn ong. Tránh để tổ ong trong trạng thái bị rung lắc quá nhiều.
    • Đặt tổ ong ở vị trí mới: Khi đến vị trí mới, đặt tổ ong ở nơi cố định, thoáng mát, và có nguồn mật hoa, phấn hoa dồi dào. Mở cửa tổ ong và để ong thợ tự bay ra để định hướng tổ mới.

    Theo dõi sau khi di chuyển tổ ong

    Sau khi đã di chuyển tổ ong đến vị trí mới, việc theo dõi đàn ong trong vài ngày đầu tiên là rất quan trọng để đảm bảo ong thợ thích nghi tốt và ong chúa tiếp tục hoạt động.

    Quan sát hoạt động của ong thợ:

    • Trong vài ngày đầu sau khi di chuyển, theo dõi hoạt động của ong thợ. Nếu thấy ong thợ bay ra vào tổ đều đặn và thu thập mật hoa, phấn hoa bình thường, điều đó cho thấy chúng đã thích nghi với vị trí mới.

    Kiểm tra sức khỏe ong chúa:

    Bổ sung thức ăn nếu cần:

    • Nếu nguồn mật ong ở vị trí mới không đủ dồi dào hoặc ong cần thời gian để thích nghi, có thể cung cấp cho ong mật ăn thức ăn bổ sung như si rô đường hoặc bánh phấn hoa để hỗ trợ đàn ong trong thời gian đầu.

    Phòng tránh các rủi ro khi di chuyển tổ ong

    Việc di chuyển tổ ong có thể gặp một số rủi ro nếu không được thực hiện đúng cách. Người nuôi ong cần lưu ý một số vấn đề để tránh tổn thất không mong muốn.

    Tránh di chuyển vào ngày nóng hoặc mưa lớn:

    • Di chuyển tổ ong vào những ngày thời tiết quá nóng hoặc có mưa lớn có thể làm ong thợ dễ bị stress, dẫn đến giảm sức đề kháng hoặc mất ong. Nên chọn ngày thời tiết ôn hòa để di chuyển.

    Đảm bảo tổ ong thông thoáng:

    • Khi che kín tổ ong để di chuyển, phải đảm bảo có đủ thông gió để ong không bị ngạt. Sử dụng lưới thông thoáng thay vì che kín hoàn toàn bằng vật liệu không thấm khí.

    Bảo vệ tổ ong khỏi va đập:

    • Trong quá trình vận chuyển, cần bảo vệ tổ ong khỏi va đập hoặc rung lắc quá mạnh. Sử dụng phương tiện vận chuyển ổn định và cố định tổ ong chắc chắn để tránh tổ bị hư hại.

    Kết luận

    Di chuyển tổ ong mật là một kỹ thuật quan trọng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo đàn ong không bị tổn hại và nhanh chóng thích nghi với môi trường mới. Chọn thời điểm thích hợp, chuẩn bị tổ ong kỹ càng, và theo dõi sát sao sau khi di chuyển là những yếu tố quan trọng giúp đàn ong tiếp tục phát triển và duy trì năng suất cao trong quá trình nuôi ong.

  • Thức Ăn Thay Thế Phấn Hoa

    Thức Ăn Thay Thế Phấn Hoa

    Thức ăn thay thế phấn hoa là giải pháp quan trọng để đảm bảo đàn ong mật có đủ dinh dưỡng, đặc biệt trong những thời điểm khan hiếm phấn hoa tự nhiên như mùa đông, mùa mưa, hoặc những khu vực thiếu nguồn phấn hoa. Thức ăn thay thế này giúp cung cấp protein và các chất dinh dưỡng cần thiết cho đàn ong thợ, hỗ trợ phát triển ấu trùng và duy trì sức khỏe đàn ong.

    Dưới đây là các loại thức ăn thay thế phấn hoa phổ biến và cách sử dụng chúng:

    Bánh phấn hoa (Pollen Patties)

    Bánh phấn hoa là một loại thức ăn thay thế phấn hoa phổ biến, cung cấp protein và các dưỡng chất cần thiết cho ong thợ. Bánh phấn hoa thường được sử dụng vào mùa đông hoặc mùa xuân khi không có phấn hoa tự nhiên.

    Thành phần:

    • Bột đậu nành: Bột đậu nành là nguồn protein tốt cho ong và được sử dụng phổ biến trong bánh phấn hoa. Bột này cần được xay mịn để dễ tiêu hóa.
    • Bột phấn hoa khô (nếu có): Nếu có phấn hoa khô, bạn có thể bổ sung vào bánh để tăng giá trị dinh dưỡng. Phấn hoa tự nhiên cung cấp đầy đủ các chất cần thiết như amino axit, vitamin và khoáng chất.
    • Siro đường: Siro đường giúp kết dính hỗn hợp và cung cấp thêm năng lượng cho ong. Sử dụng siro đường với tỉ lệ 2 phần đường : 1 phần nước để làm bánh phấn hoa.

    Cách làm:

    • Trộn bột đậu nành, bột phấn hoa khô, và siro đường thành hỗn hợp sệt.
    • Để hỗn hợp vào túi hoặc khay và đặt trực tiếp trên các cầu ong. Đàn ong sẽ ăn bánh này như một nguồn thay thế phấn hoa tự nhiên.

    Siro Protein

    Siro protein là dung dịch giàu protein, thay thế phấn hoa trong những giai đoạn khan hiếm nguồn cung. Siro này cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho ong thợ và ấu trùng.

    Thành phần:

    • Bột đậu nành hoặc bột phấn hoa: Là nguồn protein chính trong dung dịch.
    • Siro đường: Cung cấp năng lượng cho ong thợ.
    • Vitamin và khoáng chất bổ sung: Để tăng cường dinh dưỡng, có thể bổ sung thêm các loại vitamin, khoáng chất vào siro protein.

    Cách pha:

    • Pha bột đậu nành hoặc bột phấn hoa với nước theo tỉ lệ 1 phần bột : 2 phần nước, sau đó thêm siro đường vào để tạo thành dung dịch đồng nhất.
    • Đổ dung dịch vào khay hoặc bát nhỏ và đặt trong tổ ong để ong thợ dễ dàng tiếp cận.

    Bột thay thế phấn hoa (Pollen Substitute)

    Bột thay thế phấn hoa là một sản phẩm nhân tạo chứa đầy đủ các thành phần dinh dưỡng tương tự như phấn hoa tự nhiên. Loại bột này thường được sản xuất từ đậu nành, nấm men bia, hoặc các loại ngũ cốc giàu protein.

    Thành phần:

    • Bột đậu nành: Là thành phần chính vì giàu protein và dễ tiêu hóa cho ong.
    • Nấm men bia: Là nguồn protein và vitamin B phong phú.
    • Ngũ cốc: Một số loại ngũ cốc giàu dinh dưỡng cũng có thể được thêm vào hỗn hợp bột thay thế.

    Cách sử dụng:

    • Bột thay thế phấn hoa có thể được trộn với nước hoặc siro đường để tạo thành hỗn hợp sệt, sau đó đặt trong tổ ong dưới dạng bánh hoặc siro.
    • Đối với ong thợ nuôi ấu trùng, bạn nên bổ sung thêm loại thức ăn này khi cần thiết để đảm bảo chúng có đủ protein để chăm sóc ấu trùng.

    Nấm men bia (Brewer’s Yeast)

    Nấm men bia là một nguồn protein và vitamin B phong phú, được sử dụng trong thức ăn thay thế phấn hoa cho ong mật. Nấm men bia dễ tiêu hóa và cung cấp dinh dưỡng tốt cho đàn ong thợ.

    Cách sử dụng:

    • Trộn nấm men bia với siro đường để tạo thành hỗn hợp thức ăn dễ tiếp cận cho ong thợ.
    • Hoặc sử dụng nấm men bia như một thành phần trong bánh phấn hoa hoặc siro protein.

    Đạm đậu nành (Soy Protein)

    Đạm đậu nành là nguồn protein thực vật chất lượng cao, dễ tìm và giá cả phải chăng. Đây là một trong những thành phần phổ biến nhất trong thức ăn thay thế phấn hoa vì nó cung cấp đủ protein để giúp ong thợ nuôi dưỡng ấu trùng.

    Cách sử dụng:

    • Đạm đậu nành có thể được trộn với siro đường để tạo thành thức ăn bổ sung dưới dạng bánh hoặc dung dịch lỏng.
    • Đảm bảo đạm đậu nành được nghiền mịn để dễ tiêu hóa cho ong thợ.

    Hỗn hợp thức ăn tự làm

    Nếu không có sẵn các sản phẩm thương mại, bạn có thể tự làm thức ăn thay thế phấn hoa tại nhà từ các nguyên liệu dễ tìm.

    Công thức làm thức ăn thay thế phấn hoa tự chế:

    • Nguyên liệu: 4 phần bột đậu nành, 2 phần nấm men bia, 2 phần bột phấn hoa khô (nếu có), 1 phần siro đường.
    • Cách làm: Trộn đều các nguyên liệu trên với nước để tạo thành hỗn hợp sệt. Đặt hỗn hợp này trong khay và đưa vào tổ ong.

    Sử dụng phấn hoa khô hoặc đông lạnh

    Nếu có sẵn phấn hoa khô hoặc đông lạnh từ mùa trước, bạn có thể sử dụng lại phấn hoa này như một nguồn thức ăn thay thế cho đàn ong.

    Cách bảo quản và sử dụng:

    • Phấn hoa khô: Phấn hoa khô có thể được bảo quản lâu dài và sử dụng trong mùa đông hoặc khi nguồn phấn hoa tự nhiên khan hiếm. Phấn hoa khô có thể được trộn với siro đường để làm thức ăn cho ong.
    • Phấn hoa đông lạnh: Nếu có điều kiện, bảo quản phấn hoa trong ngăn đông lạnh giúp giữ nguyên dinh dưỡng của phấn hoa. Khi cần sử dụng, chỉ cần rã đông và trộn với thức ăn bổ sung.

    Lưu ý khi sử dụng thức ăn thay thế phấn hoa

    Cân bằng dinh dưỡng: Mặc dù thức ăn thay thế phấn hoa có thể cung cấp dinh dưỡng, nhưng không thể hoàn toàn thay thế phấn hoa tự nhiên. Do đó, chỉ sử dụng thức ăn thay thế trong những thời điểm khan hiếm và đảm bảo rằng ong vẫn có nguồn phấn hoa tự nhiên trong suốt mùa xuân và mùa hè.

    • Không lạm dụng thức ăn nhân tạo: Cố gắng duy trì sự cân bằng giữa thức ăn tự nhiên và thức ăn nhân tạo để đảm bảo ong không phụ thuộc quá nhiều vào thức ăn thay thế.
    • Kiểm tra sức khỏe đàn ong: Khi sử dụng thức ăn thay thế, theo dõi kỹ tình trạng sức khỏe của đàn ong và xem xét khả năng phát triển của chúng để điều chỉnh lượng thức ăn cho phù hợp.

    Kết luận

    Thức ăn thay thế phấn hoa là một giải pháp hiệu quả giúp đàn ong mật duy trì sức khỏe và năng suất trong những giai đoạn thiếu hụt phấn hoa tự nhiên. Việc sử dụng các sản phẩm thay thế như bánh phấn hoa, siro protein, hoặc các hỗn hợp tự chế giúp đảm bảo đàn ong có đủ protein và dưỡng chất để phát triển. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các loại thức ăn thay thế không thể hoàn toàn thay thế phấn hoa tự nhiên, và người nuôi ong nên sử dụng chúng một cách cân đối để đảm bảo sức khỏe lâu dài cho đàn ong.

  • Chọn Địa Điểm Khai Thác Mật Ong

    Chọn Địa Điểm Khai Thác Mật Ong

    Chọn địa điểm khai thác mật ong là một yếu tố quyết định thành công trong việc nuôi ong mật. Vị trí khai thác tốt không chỉ giúp đàn ong thu thập được nhiều mật ong chất lượng mà còn giúp tăng hiệu quả sản xuất và duy trì sức khỏe đàn ong. Việc lựa chọn địa điểm khai thác cần dựa trên các yếu tố như nguồn thức ăn cho ong, điều kiện thời tiết, môi trường xung quanh, và bảo vệ đàn ong khỏi các mối đe dọa. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn địa điểm khai thác mật ong.

    Nguồn thức ăn dồi dào

    Nguồn mật hoa và phấn hoa là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của việc khai thác mật. Địa điểm khai thác mật cần được chọn ở những nơi có cây cối, thực vật nở hoa quanh năm, cung cấp đủ thức ăn cho đàn ong mật.

    Các loại thực vật phù hợp:

    • Cây ăn quả: Các loại cây ăn quả như cam, táo, xoài, nhãn, vải, chôm chôm là nguồn cung cấp mật hoa phong phú cho đàn ong.
    • Cây hoa dài mùa: Các loài cây hoa như oải hương, hướng dương, cúc, bạc hà, và hoa cải là những loài cây lý tưởng, vì chúng nở suốt mùa xuân, hè, và thu, giúp ong có thể thu thập mật hoa liên tục.
    • Đồng cỏ và rừng cây tự nhiên: Các khu vực đồng cỏ hoặc rừng cây tự nhiên, nơi có sự đa dạng sinh học, là môi trường lý tưởng cho đàn ong khai thác mật hoa từ nhiều loài thực vật khác nhau.

    Khoảng cách từ nguồn thức ăn đến tổ ong:

    • Đàn ong có thể bay xa đến 3-5 km để thu thập mật, nhưng vị trí lý tưởng nhất là trong bán kính 500-1000 m từ nguồn hoa. Điều này giúp ong tiết kiệm năng lượng khi di chuyển và tăng hiệu quả khai thác mật.

    Khí hậu và thời tiết thuận lợi

    Điều kiện khí hậu ảnh hưởng lớn đến hoạt động của đàn ong. Nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng đều là những yếu tố cần cân nhắc khi chọn địa điểm khai thác mật.

    Nhiệt độ:

    • Nhiệt độ lý tưởng cho ong: Ong mật hoạt động tốt nhất trong khoảng nhiệt độ từ 18°C đến 30°C. Nếu nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, ong sẽ giảm hoạt động, ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác mật.
    • Vùng có khí hậu ôn hòa: Chọn những vùng có khí hậu ôn hòa, không quá nóng vào mùa hè và không quá lạnh vào mùa đông, giúp đàn ong duy trì sức khỏe tốt và khai thác mật liên tục.

    Độ ẩm:

    • Độ ẩm lý tưởng: Độ ẩm trong không khí cũng ảnh hưởng đến quá trình khai thác mật. Độ ẩm lý tưởng cho việc sản xuất mật là 50-60%. Độ ẩm quá cao hoặc quá thấp có thể làm hỏng mật ong hoặc ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của ong.

    Vị trí tránh xa các nguồn ô nhiễm

    Ong mật rất nhạy cảm với hóa chất và chất ô nhiễm. Vì vậy, khi chọn địa điểm khai thác mật, cần tránh xa các khu vực có nguy cơ ô nhiễm hóa chất hoặc nguồn nước bẩn.

    Tránh xa khu công nghiệp và nông trại sử dụng hóa chất:

    • Hóa chất trong nông nghiệp: Khu vực gần các nông trại sử dụng nhiều thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, và phân bón hóa học có thể gây hại cho đàn ong và làm giảm chất lượng mật ong.
    • Khu vực công nghiệp: Tránh xa các khu vực gần nhà máy, khu công nghiệp vì khí thải và chất ô nhiễm từ nhà máy có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của ong và làm ô nhiễm nguồn mật ong.

    Nguồn nước sạch:

    • Đảm bảo khu vực khai thác mật có nguồn nước sạch để cung cấp cho đàn ong. Nước là yếu tố quan trọng giúp ong duy trì độ ẩm trong tổ và hỗ trợ quá trình tiêu hóa mật hoa. Tránh các khu vực gần sông, suối bị ô nhiễm để đảm bảo chất lượng mật ong thu được.

    Vị trí tránh xa mối đe dọa từ động vật

    Một số loài động vật có thể tấn công tổ ong, phá hủy tổ ong và làm giảm năng suất mật ong. Khi chọn địa điểm khai thác mật, người nuôi ong cần đảm bảo khu vực không bị đe dọa bởi các loài động vật ăn ong hoặc phá tổ.

    Động vật hoang dã:

    • Gấu và chuột: Ở một số khu vực rừng, gấu và chuột là loài động vật thường xuyên tấn công tổ ong để tìm mật. Nên chọn vị trí có rào chắn hoặc các biện pháp bảo vệ để ngăn chặn các loài động vật này tiếp cận tổ ong.
    • Chim ăn ong: Ở một số vùng, chim ăn ong cũng có thể trở thành mối đe dọa. Nên đặt tổ ong ở những nơi kín gió, có cây cối che chắn để bảo vệ khỏi chim ăn ong.

    Vị trí yên tĩnh và ít tiếng ồn

    Ong mật hoạt động tốt nhất trong môi trường yên tĩnh, ít bị quấy rầy bởi tiếng ồn hoặc rung động mạnh. Chọn địa điểm khai thác mật ở nơi cách xa khu vực đông người hoặc công trình xây dựng sẽ giúp ong tập trung hơn vào việc thu thập mật hoa.

    Tránh xa các nguồn tiếng ồn:

    • Xa đường lớn và nhà máy: Tránh đặt thùng nuôi ong mật gần các khu vực có tiếng ồn lớn như đường cao tốc, nhà máy, hoặc khu vực xây dựng vì tiếng ồn có thể gây căng thẳng cho đàn ong và giảm năng suất khai thác mật.
    • Khu vực yên tĩnh trong thiên nhiên: Những khu vực gần rừng cây, đồng cỏ tự nhiên, hoặc khu vực yên tĩnh ít người qua lại là nơi lý tưởng để đặt tổ ong.

    Khoảng cách giữa các tổ ong

    Nếu bạn đặt nhiều tổ ong trong cùng một khu vực, việc giữ khoảng cách hợp lý giữa các tổ là rất quan trọng để tránh hiện tượng ong cướp mật hoặc xung đột giữa các đàn.

    Khoảng cách hợp lý giữa các tổ ong:

    • Đặt các tổ ong cách nhau ít nhất 1-2 mét để tránh xung đột và tạo không gian cho ong thợ dễ dàng định hướng tổ của mình.
    • Nếu có thể, đặt các tổ ong theo nhóm nhỏ và hướng các cửa ra vào của tổ theo các hướng khác nhau để giúp ong thợ dễ dàng nhận diện tổ của chúng.

    Kết luận

    Chọn địa điểm khai thác mật đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nguồn thức ăn, điều kiện thời tiết, độ an toàn và môi trường xung quanh. Địa điểm lý tưởng sẽ giúp đàn ong thu thập đủ mật hoa, phấn hoa, đảm bảo sức khỏe đàn ong và tối đa hóa năng suất mật. Việc người nuôi ong chọn một vị trí phù hợp không chỉ giúp khai thác mật hiệu quả mà còn tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của đàn ong.

  • Cắt Cánh Ong Chúa Để Kiểm Soát Chia Đàn

    Cắt Cánh Ong Chúa Để Kiểm Soát Chia Đàn

    Cắt cánh ong chúa để kiểm soát chia đàn là một trong những phương pháp được sử dụng để kiểm soát hiện tượng ong chia đàn (swarming) trong quá trình nuôi ong mật. Chia đàn là hiện tượng tự nhiên xảy ra khi đàn ong trở nên quá đông, dẫn đến việc một phần của đàn, bao gồm ong chúa cũ và một nhóm ong thợ, rời khỏi tổ để tìm nơi ở mới. Tuy nhiên, hiện tượng này có thể gây giảm năng suất mật và ảnh hưởng đến việc quản lý đàn ong. Việc cắt cánh ong chúa giúp hạn chế ong chúa bay xa và ngăn chặn quá trình chia đàn không mong muốn.

    Dưới đây là các yếu tố quan trọng khi thực hiện phương pháp cắt cánh ong chúa để kiểm soát chia đàn:

    Mục đích của việc cắt cánh ong chúa

    Việc cắt cánh ong chúa không làm tổn thương ong chúa, nhưng hạn chế khả năng bay của cô. Khi ong chúa không thể bay, điều này sẽ ngăn cản đàn ong thực hiện việc chia đàn, vì ong chúa không thể dẫn đầu nhóm ong thợ rời khỏi tổ.

    Lợi ích của cắt cánh ong chúa:

    • Kiểm soát chia đàn: Ong chúa mất khả năng bay sẽ không thể dẫn đàn ong rời tổ ong, giúp giữ nguyên đàn ong trong tổ và ngăn hiện tượng chia đàn tự phát.
    • Duy trì năng suất mật ong: Khi đàn ong không chia đàn, ong thợ sẽ tập trung vào việc thu thập mật hoa và duy trì sự phát triển ổn định của tổ, dẫn đến năng suất mật cao hơn.
    • Quản lý đàn dễ dàng hơn: Cắt cánh ong chúa giúp người nuôi ong dễ kiểm soát và quản lý đàn ong hơn, tránh mất mát đàn hoặc phải xử lý việc thu hồi ong bị chia đàn.

    Thời điểm cắt cánh ong chúa

    Thời điểm tốt nhất để cắt cánh ong chúa là vào mùa xuân, khi ong bắt đầu phát triển mạnh mẽ và có khả năng xảy ra chia đàn cao nhất.

    Thời điểm cắt cánh:

    • Mùa xuân: Mùa xuân là thời điểm mà đàn ong bắt đầu phát triển mạnh do lượng mật hoa và phấn hoa dồi dào. Đây cũng là lúc ong chúa có xu hướng đẻ trứng nhiều, dẫn đến tình trạng tổ quá đông và khả năng chia đàn cao. Vì vậy, cắt cánh ong chúa vào đầu mùa xuân là lý tưởng để kiểm soát hiện tượng này.
    • Khi tổ trở nên quá đông: Nếu bạn nhận thấy tổ ong trở nên quá đông, không đủ không gian cho ong chúa đẻ trứng và ong thợ, thì đây cũng là thời điểm nên xem xét việc cắt cánh ong chúa để ngăn ngừa chia đàn.

    Kỹ thuật cắt cánh ong chúa

    Cắt cánh ong chúa là một quy trình đơn giản nhưng cần thực hiện cẩn thận để không gây tổn thương cho ong chúa. Chỉ cần cắt một phần nhỏ của cánh là đủ để hạn chế khả năng bay. Các bước thực hiện:

    Tìm ong chúa trong tổ:

    • Kiểm tra các cầu ong để xác định vị trí của ong chúa. Ong chúa thường lớn hơn ong thợ và có bụng dài, dễ nhận biết.

    Bắt giữ ong chúa:

    • Sử dụng kẹp ong hoặc dụng cụ giữ ong để nhẹ nhàng bắt giữ ong chúa mà không làm tổn thương cô. Tránh việc bóp quá mạnh gây hại cho ong chúa.

    Cắt cánh:

    • Sử dụng kéo nhỏ và sắc để cắt khoảng 1/3 cánh của ong chúa. Bạn chỉ cần cắt một bên cánh, không cần cắt cả hai bên. Việc này giúp ong chúa mất khả năng bay xa nhưng vẫn có thể di chuyển bình thường trong tổ ong.

    Thả ong chúa về tổ:

    • Sau khi cắt cánh, thả ong chúa trở lại tổ. Đảm bảo rằng ong chúa vẫn hoạt động bình thường và tiếp tục đẻ trứng.

    Lưu ý khi cắt cánh:

    • Không cắt quá nhiều: Chỉ cắt một phần nhỏ cánh (khoảng 1/3), không nên cắt quá sâu vì điều này có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho ong chúa và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
    • Chỉ cắt cánh một bên: Việc cắt một bên cánh sẽ đủ để hạn chế khả năng bay của ong chúa, không cần cắt cả hai bên.

    Theo dõi sau khi cắt cánh

    Sau khi cắt cánh ong chúa, bạn cần theo dõi đàn ong để đảm bảo rằng đàn vẫn hoạt động bình thường và không có dấu hiệu chia đàn.

    Quan sát hoạt động của ong chúa:

    • Trong vài ngày đầu sau khi cắt cánh, quan sát ong chúa để chắc chắn rằng cô vẫn tiếp tục đẻ trứng và ong thợ chăm sóc cô bình thường.

    Theo dõi đàn ong:

    • Kiểm tra các khung cầu ong mật để đảm bảo rằng ong thợ không bắt đầu xây dựng mũ chúa mới, điều này có thể là dấu hiệu rằng đàn vẫn có ý định chia đàn. Nếu phát hiện mũ chúa, bạn có thể cắt bỏ để ngăn hiện tượng chia đàn.

    Các biện pháp bổ sung để kiểm soát chia đàn

    Ngoài việc cắt cánh ong chúa, còn có các biện pháp bổ sung để kiểm soát hiện tượng chia đàn, đảm bảo đàn ong phát triển mạnh mẽ và duy trì năng suất mật ong cao.

    Tạo thêm không gian trong tổ ong:

    • Nếu tổ ong trở nên quá đông, việc thêm khung cầu mới vào tổ sẽ tạo thêm không gian cho ong chúa đẻ trứng và ong thợ thu thập mật. Điều này giúp giảm áp lực chia đàn.
    • Di chuyển cầu ong: Di chuyển các cầu chứa trứng và ấu trùng sang một tổ mới có thể giúp giảm mật độ dân số trong tổ ong ban đầu, ngăn ngừa chia đàn.

    Thay ong chúa già:

    • Ong chúa già thường đẻ ít trứng và có xu hướng dẫn đến chia đàn cao hơn. Thay thế ong chúa già bằng ong chúa non và khỏe mạnh có thể giúp đàn ong ổn định hơn.

    Ưu và nhược điểm của việc cắt cánh ong chúa

    Việc cắt cánh ong chúa mang lại nhiều lợi ích trong việc kiểm soát chia đàn, nhưng cũng có một số nhược điểm cần lưu ý.

    Ưu điểm:

    • Kiểm soát chia đàn hiệu quả: Cắt cánh ong chúa giúp ngăn chặn hiện tượng chia đàn tự phát, giúp người nuôi ong dễ quản lý đàn và duy trì năng suất mật ong cao.
    • Dễ thực hiện: Phương pháp này khá đơn giản và không yêu cầu nhiều công cụ phức tạp.

    Nhược điểm:

    • Giới hạn khả năng bay của ong chúa: Nếu vì lý do nào đó ong chúa cần thực hiện chuyến bay giao phối lần nữa (trường hợp ong chúa trẻ chưa giao phối thành công), việc cắt cánh sẽ ngăn cản điều này.
    • Nguy cơ bị tấn công: Khi ong chúa không thể bay xa, nếu đàn ong vẫn chia đàn, ong chúa có thể bị rơi xuống đất và dễ bị các động vật khác tấn công.

    Kết luận

    Cắt cánh ong chúa để kiểm soát chia đàn là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để kiểm soát hiện tượng chia đàn trong nuôi ong mật. Việc thực hiện cẩn thận và theo dõi sau khi cắt cánh sẽ giúp người nuôi ong ngăn chặn chia đàn, duy trì sức khỏe của đàn ong và tối đa hóa năng suất mật. Tuy nhiên, cần phối hợp với các biện pháp khác như tạo thêm không gian trong tổ ong và quản lý ong chúa để đảm bảo đàn ong phát triển ổn định và khỏe mạnh.

  • Kỹ Thuật Chia Đàn Ong Mật

    Kỹ Thuật Chia Đàn Ong Mật

    Kỹ thuật chia đàn ong mật là một phương pháp quan trọng trong quá trình nuôi ong mật, giúp tăng số lượng đàn và kiểm soát mật độ ong trong tổ. Thay vì để đàn ong tự phát chia đàn tự nhiên, việc chia đàn nhân tạo giúp người nuôi ong chủ động hơn trong việc quản lý số lượng đàn ong, duy trì sức khỏe của đàn và tối ưu hóa việc khai thác mật ong.

    Dưới đây là các bước và kỹ thuật thực hiện chia đàn ong mật một cách hiệu quả:

    Lý do và thời điểm chia đàn

    Việc chia đàn ong có thể được thực hiện vì nhiều lý do, bao gồm kiểm soát mật độ ong trong tổ, ngăn ngừa chia đàn tự phát, và tăng số lượng đàn để tối đa hóa sản lượng mật ong.

    Lý do chia đàn:

    • Tăng số lượng đàn ong: Chia đàn giúp tăng nhanh số lượng đàn ong trong trang trại, từ đó tăng khả năng thu mật hoa và phấn hoa.
    • Ngăn ngừa chia đàn tự nhiên: Khi đàn ong mật trở nên quá đông, ong có thể tự chia đàn, dẫn đến mất đi một phần lớn ong thợ và giảm năng suất. Chia đàn nhân tạo giúp kiểm soát hiện tượng này.
    • Kiểm soát mật độ dân số: Khi tổ ong trở nên quá chật chội, việc chia đàn sẽ giúp giảm mật độ ong thợ, tạo thêm không gian cho ong chúa đẻ trứng và cho ong thợ làm việc.

    Thời điểm thích hợp để chia đàn:

    • Mùa xuân và đầu hè: Đây là thời điểm tốt nhất để chia đàn vì thời tiết ấm áp, cây cối đang trong giai đoạn nở hoa rộ, cung cấp đủ thức ăn cho ong thợ và ong chúa mới.
    • Khi tổ ong quá đông: Nếu tổ ong quá đông, với mật độ ong thợ cao và ít không gian cho ong chúa đẻ trứng, đó là dấu hiệu cần chia đàn.

    Chuẩn bị trước khi chia đàn

    Trước khi thực hiện chia đàn, cần có sự chuẩn bị kỹ càng để đảm bảo sự thành công và sức khỏe của cả hai đàn (đàn mới và đàn cũ).

    Các bước chuẩn bị:

    • Kiểm tra tình trạng ong chúa: Đảm bảo rằng ong chúa của đàn ong đang khỏe mạnh và đẻ trứng đều đặn. Nếu ong chúa già hoặc yếu, hãy thay thế trước khi chia đàn.
    • Kiểm tra cầu ong: Chọn những cầu ong khỏe mạnh với nhiều ấu trùng, trứng, phấn hoa và mật. Cầu ong này sẽ được chia cho cả đàn cũ và đàn mới để duy trì sự phát triển.
    • Chuẩn bị thùng ong mới: Chuẩn bị một thùng nuôi ong mật mới sạch sẽ, có đầy đủ khung cầu để ong thợ làm việc và ong chúa đẻ trứng.

    Phương pháp chia đàn

    Có nhiều phương pháp chia đàn, nhưng dưới đây là hai phương pháp phổ biến nhất: chia đàn với ong chúa mới và chia đàn không cần ong chúa mới. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng.

    Chia đàn với ong chúa mới

    Phương pháp này yêu cầu chuẩn bị trước một ong chúa mới đã được thụ tinh. Việc chia đàn với ong chúa mới đảm bảo rằng đàn mới sẽ phát triển nhanh chóng vì có ong chúa sẵn sàng đẻ trứng ngay lập tức.

    Các bước thực hiện:
    • Chọn cầu ong: Chọn 3-4 cầu ong có trứng, ấu trùng, và ong thợ từ tổ ong gốc. Đảm bảo cầu có đủ mật và phấn hoa để duy trì đàn trong những ngày đầu.
    • Chuyển cầu ong sang thùng mới: Đặt các cầu ong đã chọn vào thùng ong mới, đảm bảo rằng có đủ không gian cho ong chúa đẻ trứng và cho ong thợ làm việc.
    • Thả ong chúa mới vào thùng ong mới: Thả ong chúa mới vào thùng ong. Có thể đặt ong chúa trong lồng nhốt nhỏ trong vài ngày để đàn ong quen với mùi của ong chúa mới trước khi thả tự do.
    • Theo dõi đàn mới: Trong vài ngày đầu, theo dõi đàn mới để đảm bảo ong chúa bắt đầu đẻ trứng và đàn ong hoạt động bình thường.

    Chia đàn không cần ong chúa mới

    Phương pháp này không yêu cầu ong chúa mới mà dựa vào khả năng tự tạo ong chúa của đàn ong. Đây là phương pháp phổ biến hơn vì dễ thực hiện và không cần chuẩn bị sẵn ong chúa.

    Các bước thực hiện:
    • Chọn cầu ong: Chọn 3-4 cầu ong có trứng và ấu trùng non (dưới 3 ngày tuổi). Các ấu trùng này sẽ được đàn ong thợ nuôi thành ong chúa mới.
    • Chuyển cầu ong sang thùng mới: Đặt các cầu ong đã chọn vào thùng ong mới, đảm bảo có mật và phấn hoa đủ để duy trì đàn.
    • Đàn ong thợ nuôi ong chúa: Sau khi chuyển sang thùng mới, ong thợ sẽ bắt đầu nuôi các ấu trùng non thành mũ chúa (queen cells). Quá trình này mất khoảng 16 ngày để ong chúa mới nở.
    • Theo dõi quá trình tạo ong chúa: Trong quá trình tạo ong chúa, theo dõi đàn ong để đảm bảo rằng không có hiện tượng ong thợ đẻ trứng. Sau khi ong chúa mới nở và thực hiện giao phối, đàn mới sẽ ổn định.

    Chăm sóc đàn sau khi chia

    Sau khi thực hiện chia đàn, cả đàn cũ và đàn mới đều cần được theo dõi và chăm sóc cẩn thận để đảm bảo rằng chúng phát triển khỏe mạnh.

    Đảm bảo đủ thức ăn:

    • Sau khi chia đàn, ong thợ trong đàn mới cần có đủ mật và phấn hoa để duy trì hoạt động. Nếu nguồn thức ăn tự nhiên không đủ, hãy bổ sung siro đường và bánh phấn hoa để giúp ong thợ nuôi ấu trùng và ong chúa mới.

    Theo dõi hoạt động của ong chúa:

    • Trong vài tuần đầu sau khi chia đàn, theo dõi hoạt động của ong chúa trong cả hai đàn. Đảm bảo rằng ong chúa đẻ trứng đều đặn và không có dấu hiệu căng thẳng trong đàn ong.

    Ngăn ngừa ong thợ đẻ trứng:

    • Ở đàn mới, nếu không có ong chúa ngay lập tức, ong thợ có thể bắt đầu đẻ trứng. Tuy nhiên, các trứng này chỉ phát triển thành ong đực, không giúp duy trì sự phát triển của đàn. Vì vậy, cần theo dõi kỹ để ngăn ngừa hiện tượng này.

    Ưu và nhược điểm của việc chia đàn

    Việc chia đàn có nhiều ưu điểm, nhưng cũng đi kèm với một số rủi ro và thách thức.

    Ưu điểm:

    • Tăng số lượng đàn ong: Chia đàn giúp tăng nhanh số lượng đàn, từ đó tăng khả năng thu mật và sản xuất phấn hoa.
    • Ngăn ngừa chia đàn tự phát: Chia đàn nhân tạo giúp kiểm soát hiện tượng chia đàn tự phát, giữ đàn ong ổn định và dễ quản lý hơn.
    • Tối ưu hóa không gian trong tổ: Khi đàn ong quá đông, việc chia đàn giúp giảm mật độ dân số, tạo thêm không gian cho ong thợ và ong chúa làm việc.

    Nhược điểm:

    • Cần theo dõi kỹ lưỡng: Sau khi chia đàn, cả đàn cũ và đàn mới đều cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển và sức khỏe của chúng.
    • Rủi ro khi không có ong chúa mới: Nếu đàn mới không thể tạo ong chúa thành công hoặc ong chúa mới bị yếu, đàn ong có thể bị suy yếu hoặc chết.

    Quản lý ong thợ sau khi chia đàn

    Sau khi chia đàn, đàn mới thường không có nhiều ong thợ như đàn cũ, vì vậy cần quản lý đàn ong thợ hiệu quả để duy trì năng suất làm việc và chăm sóc ong chúa cũng như ấu trùng.

    Chuyển thêm ong thợ từ đàn cũ:

    • Nếu đàn mới không có đủ ong thợ để chăm sóc cầu ấu trùng và hỗ trợ ong chúa mới, người nuôi ong có thể chuyển một số ong thợ từ đàn cũ sang đàn mới để tăng cường lực lượng.
    • Đảm bảo rằng ong thợ được chuyển đi là những con khỏe mạnh và có khả năng chăm sóc ong chúa.

    Theo dõi mật độ ong thợ:

    • Đàn ong mới có thể mất một thời gian để ổn định và phát triển đủ số lượng ong thợ. Trong giai đoạn này, người nuôi ong cần kiểm tra thường xuyên để đảm bảo rằng đàn ong thợ không bị giảm sút số lượng quá nhiều.

    Quản lý ong chúa sau khi chia đàn

    Ong chúa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cả đàn. Sau khi chia đàn, việc quản lý ong chúa và đảm bảo ong chúa mới đẻ trứng đều đặn là rất quan trọng.

    Kiểm tra hoạt động của ong chúa:

    • Sau khi chia đàn, ong chúa cần được theo dõi kỹ để đảm bảo rằng cô đẻ trứng đều đặn và đàn ong mới không bị suy giảm số lượng ong thợ.
    • Nếu phát hiện ong chúa mới không hoạt động hiệu quả (ví dụ như đẻ ít trứng hoặc ong thợ không chấp nhận ong chúa), người nuôi ong cần cân nhắc việc thay thế ong chúa.

    Thay ong chúa nếu cần thiết:

    • Nếu đàn ong mới không thể tạo ra ong chúa khỏe mạnh, bạn cần chuẩn bị ong chúa mới từ các đàn khác hoặc mua từ các nguồn cung cấp ong chúa uy tín để đảm bảo sự phát triển của đàn.

    Biện pháp bổ sung để duy trì đàn sau khi chia

    Ngoài việc theo dõi hoạt động của ong chúa và đàn ong, có thể áp dụng một số biện pháp để duy trì sức khỏe của đàn sau khi chia.

    Cung cấp thức ăn bổ sung:

    • Nếu nguồn mật hoa và phấn hoa tự nhiên không đủ, có thể cho ong mật ăn thức ăn bổ sung như siro đường và bánh phấn hoa để hỗ trợ sự phát triển của đàn.

    Tạo điều kiện thuận lợi cho ong chúa:

    • Đảm bảo tổ ong có không gian thoáng mát, tránh gió mạnh và nhiệt độ quá cao để ong chúa mới có thể phát triển và đẻ trứng hiệu quả.

    Kết luận

    Kỹ thuật chia đàn ong mật là một phương pháp quan trọng giúp người nuôi ong kiểm soát mật độ ong, ngăn ngừa chia đàn tự phát và tăng số lượng đàn ong. Việc thực hiện chia đàn đúng cách, cùng với sự chăm sóc cẩn thận sau khi chia, sẽ giúp đàn ong phát triển khỏe mạnh và duy trì năng suất mật ong cao. Việc chia đàn không chỉ giúp kiểm soát quá trình tăng trưởng của đàn ong mà còn là cách để tối ưu hóa việc nuôi ong, đặc biệt khi người nuôi ong muốn mở rộng quy mô và nâng cao sản lượng mật.

  • Quản Lý Cầu Ong Mật

    Quản Lý Cầu Ong Mật

    Quản lý cầu ong mật là một trong những kỹ thuật quan trọng giúp người nuôi ong duy trì sức khỏe đàn ong, đảm bảo năng suất mật ong cao, và giảm nguy cơ mắc bệnh trong tổ ong. Cầu ong là nơi chứa mật ong, phấn hoa, ấu trùng, và trứng của ong chúa, vì vậy việc quản lý cầu ong một cách hiệu quả không chỉ giúp đàn ong phát triển mạnh mẽ mà còn tối ưu hóa việc khai thác mật. Dưới đây là các yếu tố và kỹ thuật quan trọng trong việc quản lý cầu ong mật.

    Phân loại cầu ong trong tổ ong

    Trong một tổ ong mật, có nhiều loại cầu ong khác nhau, mỗi loại cầu có chức năng riêng. Việc hiểu rõ chức năng của từng loại cầu sẽ giúp người nuôi ong quản lý tổ ong một cách hiệu quả hơn.

    Cầu mật:

    • Cầu mật chứa mật ong do ong thợ thu thập từ mật hoa và dự trữ để sử dụng trong thời gian thiếu thức ăn.
    • Cầu mật thường được đặt ở phía ngoài của tổ ong, giúp tạo ra một lớp bảo vệ nhiệt cho tổ ong.

    Cầu phấn:

    • Cầu phấn là nơi ong thợ lưu trữ phấn hoa, nguồn cung cấp protein chính cho đàn ong mật. Phấn hoa là cần thiết để nuôi dưỡng ấu trùng và ong thợ.
    • Cầu phấn thường được đặt gần khu vực ấu trùng để tiện cho việc cung cấp thức ăn.

    Cầu ấu trùng (cầu trứng và nhộng):

    • Đây là các cầu chứa trứng, ấu trùng và nhộng do ong chúa đẻ ra. Cầu ấu trùng thường được đặt ở trung tâm tổ ong, nơi nhiệt độ ổn định nhất.
    • Quản lý cầu ấu trùng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển của đàn ong và sức khỏe của ong chúa.

    Kiểm tra và bảo trì cầu ong định kỳ

    Việc kiểm tra cầu ong định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe của đàn ong và kịp thời xử lý các tình huống bất thường, từ đó đảm bảo đàn ong phát triển mạnh mẽ.

    Tần suất kiểm tra:

    • Tùy thuộc vào mùa và điều kiện thời tiết, người nuôi ong nên kiểm tra cầu ong ít nhất 1-2 lần mỗi tháng.
    • Trong mùa mật chính, khi ong hoạt động tích cực nhất, cần kiểm tra tổ ong thường xuyên hơn để đảm bảo ong thợ không thiếu không gian để lưu trữ mật và phấn hoa.

    Các yếu tố cần kiểm tra:

    • Sức khỏe của cầu ấu trùng: Kiểm tra cầu ấu trùng để đảm bảo rằng ấu trùng phát triển bình thường và không có dấu hiệu bị bệnh hoặc nhiễm ký sinh trùng.
    • Mật độ mật ong và phấn hoa: Đảm bảo rằng ong thợ đang lưu trữ đủ mật và phấn hoa trong tổ. Nếu thiếu hụt, có thể bổ sung thức ăn nhân tạo cho đàn ong.
    • Tình trạng vệ sinh của cầu ong: Loại bỏ các cầu bị mốc, hư hỏng, hoặc bị bệnh. Sự tích tụ của nấm mốc hoặc mảnh vụn có thể làm suy yếu đàn ong và tăng nguy cơ nhiễm bệnh.

    Xoay vòng cầu ong

    Xoay vòng cầu ong là một kỹ thuật quản lý giúp tăng cường sức khỏe của đàn ong và tối ưu hóa không gian lưu trữ trong tổ ong.

    Tại sao cần xoay vòng cầu ong?

    • Khi cầu ong quá cũ, các lỗ ô lăng tổ ong trở nên hẹp hơn do sự tích tụ của sáp ong và chất cặn bã. Điều này khiến ong chúa khó đẻ trứng và ong thợ khó bảo quản mật.
    • Xoay vòng cầu ong giúp loại bỏ các cầu cũ và thay thế bằng cầu mới, giữ cho tổ ong luôn trong tình trạng hoạt động hiệu quả.

    Cách thực hiện:

    • Loại bỏ cầu cũ: Mỗi năm, người nuôi ong nên thay thế khoảng 1/3 đến 1/2 số cầu cũ trong tổ ong. Các cầu cũ thường có màu sẫm hơn do sự tích tụ của sáp ong và cần được loại bỏ dần dần.
    • Thêm cầu mới: Khi loại bỏ các cầu cũ, thêm các cầu mới vào tổ để ong thợ có không gian làm việc và ong chúa có chỗ đẻ trứng.
    • Đặt cầu mới ở vị trí thích hợp: Cầu mới nên được đặt ở giữa tổ, gần khu vực mà ong chúa thường đẻ trứng, giúp tối ưu hóa không gian sinh sản và thu mật.

    Bảo vệ cầu ong khỏi ký sinh trùng và bệnh tật

    Ký sinh trùng như Varroa mite và các bệnh như bệnh loét ấu trùng có thể gây hại nghiêm trọng cho đàn ong và làm suy yếu cầu ong.

    Phòng ngừa và kiểm soát ký sinh trùng:

    • Kiểm tra Varroa mite: Sử dụng các biện pháp kiểm soát sinh học hoặc hóa học để kiểm tra và giảm thiểu sự xâm nhập của ký sinh trùng Varroa trong cầu ấu trùng và cầu mật.
    • Sử dụng sáp ong mới: Đảm bảo rằng các khung cầu mới được sử dụng là sáp ong sạch, không nhiễm hóa chất hoặc ký sinh trùng.

    Quản lý bệnh tật:

    • Loại bỏ các cầu ong bị nhiễm bệnh ngay khi phát hiện để ngăn ngừa bệnh lây lan sang các cầu khác. Các bệnh như loét ấu trùng hoặc bệnh nấm có thể gây thiệt hại lớn cho cả đàn ong nếu không được xử lý kịp thời.
    • Vệ sinh tổ ong: Sau mỗi mùa mật, nên vệ sinh tổ ong và cầu ong để loại bỏ các chất bẩn và vi sinh vật gây hại. Điều này giúp đảm bảo môi trường sạch sẽ cho đàn ong và cầu ong luôn trong tình trạng tốt nhất.

    Điều chỉnh cầu ong theo mùa

    Sự thay đổi về thời tiết và mùa vụ ảnh hưởng đến nhu cầu không gian và sự phát triển của đàn ong. Điều chỉnh cầu ong theo mùa là cần thiết để phù hợp với nhu cầu của đàn ong.

    Mùa xuân:

    • Mùa xuân là thời điểm đàn ong phát triển mạnh mẽ, với ong chúa đẻ nhiều trứng và ong thợ tích cực thu thập mật hoa và phấn hoa. Trong mùa này, cần thêm các cầu mới vào tổ để tạo không gian cho sự phát triển của đàn ong.
    • Kiểm tra cầu ấu trùng thường xuyên để đảm bảo ong chúa có đủ không gian để đẻ trứng.

    Mùa hè:

    • Mùa hè là mùa thu hoạch mật chính, vì vậy cần tối ưu hóa cầu mật để tăng cường năng suất thu hoạch. Đảm bảo rằng cầu mật được đặt ở vị trí phù hợp để ong thợ dễ dàng lưu trữ mật.
    • Trong mùa này, đàn ong có thể trở nên quá đông, do đó cần loại bỏ các cầu trống hoặc cầu bị hư hỏng để tạo không gian cho đàn ong làm việc.

    Mùa thu và đông:

    • Trước khi vào mùa đông, cần giảm số lượng cầu trong tổ để phù hợp với quy mô đàn ong nhỏ hơn. Bảo đảm rằng tổ ong có đủ cầu mật để cung cấp thức ăn cho ong thợ trong suốt mùa đông.
    • Loại bỏ các cầu không cần thiết và chỉ giữ lại các cầu có mật và phấn hoa dự trữ.

    Sử dụng cầu nhân tạo (foundation)

    Cầu nhân tạo là các khung sáp được làm sẵn, giúp ong thợ có một nền tảng để xây dựng cầu nhanh chóng và hiệu quả.

    Lợi ích của cầu nhân tạo:

    • Giúp ong thợ tiết kiệm thời gian và năng lượng trong việc xây dựng tổ, từ đó tập trung vào thu thập mật hoa và nuôi dưỡng ấu trùng.
    • Cầu nhân tạo cũng giúp duy trì cấu trúc tổ ong đều đặn và dễ dàng quản lý hơn.

    Cách sử dụng:

    • Khi thay cầu cũ hoặc thêm cầu mới vào tổ, người nuôi ong có thể sử dụng cầu nhân tạo để giúp quá trình xây dựng cầu diễn ra nhanh hơn. Cầu nhân tạo thường được đặt gần trung tâm tổ, nơi ong thợ hoạt động mạnh mẽ nhất.

    Kết luận

    Quản lý cầu ong mật là một phần không thể thiếu trong việc duy trì và phát triển đàn ong mật. Bằng cách kiểm tra và bảo trì cầu ong định kỳ, xoay vòng cầu ong, bảo vệ cầu ong khỏi bệnh tật và ký sinh trùng, điều chỉnh cầu theo mùa, và sử dụng cầu nhân tạo khi cần thiết, người nuôi ong có thể tối ưu hóa sự phát triển của đàn ong và năng suất mật ong. Sự chăm sóc cẩn thận và kiên trì sẽ giúp người nuôi ong đạt được kết quả cao trong việc nuôi ong và khai thác mật.

  • Nuôi Dưỡng Ấu Trùng Ong Chúa

    Nuôi Dưỡng Ấu Trùng Ong Chúa

    Nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa là một phần quan trọng trong quá trình phát triển và duy trì đàn ong mật. Ấu trùng ong chúa cần được chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo phát triển thành ong chúa khỏe mạnh, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sức mạnh và năng suất của cả đàn. Dưới đây là các yếu tố và kỹ thuật quan trọng liên quan đến việc nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa.

    Tầm quan trọng của ấu trùng ong chúa

    Ong chúa là cá thể duy nhất trong đàn có khả năng đẻ trứng thụ tinh, do đó sự phát triển của ấu trùng ong chúa quyết định trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của đàn ong. Khi một ong chúa già yếu hoặc chết, đàn ong phải nhanh chóng tạo ra một ong chúa mới để đảm bảo sự sinh sản liên tục và duy trì số lượng ong thợ.

    Vai trò của ong chúa:

    • Đẻ trứng: Ong chúa đẻ trung bình từ 1.500 đến 2.000 trứng mỗi ngày trong mùa sinh sản, giúp duy trì dân số ong thợ.
    • Điều tiết hoạt động của đàn: Ong chúa tiết ra pheromone để điều hòa hành vi của ong thợ, duy trì trật tự và đồng nhất trong đàn.

    Cách chọn ấu trùng để nuôi ong chúa

    Việc chọn đúng ấu trùng để nuôi thành ong chúa là bước đầu tiên quan trọng. Ong thợ có thể chọn ấu trùng non dưới 3 ngày tuổi để bắt đầu nuôi thành ong chúa. Những ấu trùng này sẽ được nuôi dưỡng bằng sữa ong chúa (royal jelly), một chất dinh dưỡng đặc biệt mà chỉ ong chúa mới được ăn suốt đời.

    Yêu cầu chọn ấu trùng:

    • Ấu trùng dưới 3 ngày tuổi: Đây là ấu trùng non, vừa mới nở từ trứng và có tiềm năng cao để phát triển thành ong chúa. Nếu chọn ấu trùng lớn hơn, khả năng phát triển thành ong chúa sẽ thấp.
    • Đặt trong khu vực ấm áp và yên tĩnh: Ấu trùng cần được nuôi dưỡng ở khu vực trung tâm của tổ ong, nơi có nhiệt độ ổn định (khoảng 34-35°C) và ít biến động.

    Quá trình nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa

    Quá trình nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa kéo dài khoảng 16 ngày từ khi trứng nở đến khi ong chúa mới sẵn sàng rời khỏi mũ chúa (queen cell). Quá trình này cần sự chăm sóc đặc biệt từ ong thợ.

    Các giai đoạn phát triển:

    • Ngày 1-3: Ấu trùng non bắt đầu được ong thợ nuôi dưỡng bằng sữa ong chúa. Sữa ong chúa giàu protein, vitamin và các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của ong chúa.
    • Ngày 4-9: Ấu trùng tiếp tục được cung cấp sữa ong chúa và bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Tại thời điểm này, ong thợ xây dựng mũ chúa xung quanh ấu trùng, một cấu trúc đặc biệt bảo vệ và cung cấp không gian cho ấu trùng phát triển thành nhộng.
    • Ngày 10-16: Ấu trùng ong chúa biến thành nhộng và tiếp tục quá trình biến đổi bên trong mũ chúa. Ong chúa non sẽ nở ra từ mũ chúa vào khoảng ngày thứ 16.

    Vai trò của sữa ong chúa trong nuôi dưỡng ấu trùng

    Sữa ong chúa là một chất dinh dưỡng cực kỳ giàu có, được tiết ra từ các tuyến của ong thợ, đặc biệt dành riêng cho việc nuôi dưỡng ong chúa. Tất cả ấu trùng ong, bao gồm cả ong thợ và ong chúa, đều được cho ăn sữa ong chúa trong 3 ngày đầu sau khi nở. Tuy nhiên, chỉ có ong chúa được ăn sữa ong chúa trong suốt đời sống của nó.

    Thành phần dinh dưỡng của sữa ong chúa:

    • Protein: Giúp ấu trùng phát triển cơ bắp và cấu trúc cơ thể.
    • Vitamin và khoáng chất: Bổ sung các vi chất cần thiết cho sự phát triển toàn diện.
    • Amino axit và chất béo: Giúp cung cấp năng lượng và phát triển hệ miễn dịch.

    Tầm quan trọng của sữa ong chúa:

    • Sữa ong chúa không chỉ giúp ấu trùng phát triển nhanh chóng mà còn quyết định sự khác biệt giữa ong thợ và ong chúa. Nhờ chế độ ăn sữa ong chúa liên tục, ấu trùng được chọn làm ong chúa sẽ phát triển nhanh hơn và lớn hơn so với ong thợ.

    Kỹ thuật tạo mũ chúa (queen cell)

    Mũ chúa là nơi chứa ấu trùng ong chúa trong suốt quá trình phát triển từ ấu trùng non đến ong chúa trưởng thành. Người nuôi ong có thể sử dụng kỹ thuật tạo mũ chúa để kiểm soát và chủ động nhân đàn ong.

    Cách tạo mũ chúa:

    • Chọn cầu có ấu trùng non: Từ đàn ong có ong chúa khỏe mạnh, chọn cầu chứa trứng hoặc ấu trùng non dưới 3 ngày tuổi.
    • Kỹ thuật ghép ấu trùng (grafting): Sử dụng một công cụ đặc biệt để nhẹ nhàng chuyển ấu trùng từ các lỗ tổ thường sang các mũ chúa nhân tạo. Các mũ chúa này được thiết kế sẵn và đặt vào các khung cầu ong mới để ong thợ nuôi dưỡng.
    • Đặt mũ chúa trong tổ: Đặt các cầu có mũ chúa vào tổ ong mới hoặc tổ ong hiện có, nơi ong thợ sẽ nuôi dưỡng ấu trùng thành ong chúa.
    • Theo dõi quá trình phát triển: Theo dõi các mũ chúa để đảm bảo rằng ong thợ đang nuôi dưỡng ấu trùng đúng cách. Sau 16 ngày, ong chúa non sẽ nở ra.

    Chăm sóc ong chúa sau khi nở

    Sau khi ong chúa nở, cô sẽ nhanh chóng thực hiện chuyến bay giao phối để đảm bảo khả năng đẻ trứng thụ tinh. Giai đoạn này rất quan trọng để xác định sự thành công của việc nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa.

    Chuyến bay giao phối:

    • Ong chúa non thường thực hiện chuyến bay giao phối từ 5-7 ngày sau khi nở. Cô sẽ bay ra ngoài tổ và giao phối với một số ong đực từ các đàn khác. Sau khi hoàn thành chuyến bay giao phối, ong chúa sẽ quay trở lại tổ và bắt đầu đẻ trứng thụ tinh.

    Theo dõi sức khỏe của ong chúa:

    • Sau khi chuyến bay giao phối kết thúc, ong chúa cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo rằng cô đang đẻ trứng đều đặn và phát triển bình thường. Nếu phát hiện ong chúa yếu hoặc không đẻ trứng, cần thay thế ong chúa mới.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ấu trùng ong chúa

    Có một số yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của ấu trùng ong chúa và quyết định chất lượng của ong chúa trưởng thành.

    Điều kiện thời tiết:

    • Nhiệt độ: Nhiệt độ lý tưởng để nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa là khoảng 34-35°C. Nếu nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao, ấu trùng có thể phát triển không bình thường hoặc chết.
    • Độ ẩm: Độ ẩm trong tổ ong cần duy trì ở mức 50-60% để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho ấu trùng.

    Chất lượng sữa ong chúa:

    • Chất lượng của sữa ong chúa quyết định sự phát triển toàn diện của ấu trùng ong chúa. Nếu đàn ong thợ không đủ khỏe để sản xuất đủ lượng sữa ong chúa, ấu trùng sẽ không phát triển tối ưu.

    Tình trạng của đàn ong thợ:

    • Đàn ong thợ cần đủ mạnh để có thể chăm sóc ấu trùng ong chúa hiệu quả. Nếu đàn ong thợ yếu hoặc thiếu dinh dưỡng, khả năng nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa sẽ giảm.

    Kết luận

    Nuôi dưỡng ấu trùng ong chúa là một quá trình đòi hỏi sự chăm sóc và kỹ thuật cẩn thận của người nuôi ong. Việc chọn đúng ấu trùng, cung cấp sữa ong chúa chất lượng, và tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của ấu trùng là chìa khóa để có một ong chúa khỏe mạnh và mạnh mẽ.

  • Thay Thế Ong Chúa

    Thay Thế Ong Chúa

    Thay thế ong chúa là một kỹ thuật quan trọng trong quá trình nuôi ong mật nhằm duy trì sự phát triển ổn định và năng suất cao của đàn ong. Ong chúa đóng vai trò then chốt trong việc sinh sản và điều hòa hoạt động của toàn bộ đàn ong. Khi ong chúa già đi, khả năng đẻ trứng và tiết pheromone sẽ giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của đàn ong và sản lượng mật ong. Do đó, việc thay loại bỏ chúa già bằng một ong chúa trẻ khỏe mạnh là cần thiết để đảm bảo đàn ong phát triển mạnh mẽ. Dưới đây là các bước và kỹ thuật thay thế ong chúa.

    Lý do cần thay thế ong chúa

    Ong chúa có thể sống từ 2 đến 5 năm, nhưng sau khoảng 2 năm, khả năng đẻ trứng của ong chúa thường suy giảm. Điều này ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của đàn ong và năng suất thu hoạch mật ong.

    Dấu hiệu cho thấy cần thay thế ong chúa:

    • Số lượng trứng đẻ giảm: Ong chúa già đẻ ít trứng hơn so với ong chúa trẻ, làm giảm số lượng ong thợ trong đàn.
    • Kích thước đàn ong giảm: Khi ong thợ trong đàn ít đi, kích thước đàn ong giảm dần, ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác mật.
    • Pheromone yếu đi: Ong chúa già tiết ra ít pheromone hơn, gây mất cân bằng trong tổ ong và có thể dẫn đến hiện tượng ong chia đàn tự phát.
    • Chất lượng trứng kém: Ong chúa già thường đẻ trứng không đều và nhiều trứng không được thụ tinh, dẫn đến việc sinh ra nhiều ong đực, không đóng góp vào việc thu thập mật và chăm sóc ấu trùng.

    Thời điểm thay thế ong chúa

    Thời điểm thay thế ong chúa rất quan trọng để đảm bảo đàn ong không bị gián đoạn trong quá trình sinh sản và hoạt động.

    Thời điểm lý tưởng để thay thế ong chúa:

    • Mùa xuân và đầu hè: Đây là thời điểm tốt nhất để thay thế ong chúa vì đàn ong đang phát triển mạnh, có đủ nguồn mật hoa và phấn hoa dồi dào và điều kiện thời tiết thuận lợi. Thay ong chúa trong mùa này giúp ong chúa mới có thời gian để phát triển đàn một cách nhanh chóng.
    • Trước mùa mật chính: Thay thế ong chúa trước khi bước vào mùa thu hoạch mật sẽ đảm bảo rằng đàn ong có số lượng ong thợ đủ lớn để tối ưu hóa việc thu hoạch mật ong.

    Chuẩn bị thay thế ong chúa già

    Trước khi loại bỏ ong chúa già, người nuôi ong cần chuẩn bị một ong chúa mới đã được thụ tinh hoặc chuẩn bị điều kiện để ong thợ tự nuôi ong chúa mới. Dưới đây là hai cách thay thế ong chúa phổ biến.

    Thay thế bằng ong chúa đã được thụ tinh

    Phương pháp này yêu cầu người nuôi ong chuẩn bị sẵn một ong chúa trẻ, đã giao phối và sẵn sàng đẻ trứng.

    Các bước thực hiện:
    • Loại bỏ ong chúa già: Tìm và loại bỏ ong chúa già khỏi tổ ong. Việc này cần được thực hiện cẩn thận để không làm xáo trộn đàn ong. Nếu ong chúa già vẫn còn trong tổ, đàn ong có thể không chấp nhận ong chúa mới.
    • Nhốt ong chúa mới vào lồng: Đặt ong chúa mới vào một lồng nhốt nhỏ (queen cage) và đặt lồng này vào tổ ong. Ong chúa mới sẽ được bảo vệ trong lồng để ong thợ làm quen với mùi của nó mà không tấn công.
    • Thả ong chúa mới sau vài ngày: Sau khoảng 2-3 ngày, khi ong thợ đã quen với mùi của ong chúa mới, mở lồng và thả ong chúa vào tổ ong. Đảm bảo quan sát đàn ong để chắc chắn rằng ong thợ chấp nhận ong chúa mới.
    • Theo dõi hoạt động của ong chúa: Sau khi thả ong chúa mới, theo dõi nó trong vài tuần đầu để đảm bảo rằng cô bắt đầu đẻ trứng và đàn ong hoạt động bình thường.

    Thay thế bằng cách cho ong thợ tự nuôi ong chúa

    Phương pháp này cho phép ong thợ tự nuôi ong chúa mới từ trứng hoặc ấu trùng non sau khi ong chúa già bị loại bỏ.

    Các bước thực hiện:
    • Loại bỏ ong chúa già: Tìm và loại bỏ ong chúa già khỏi tổ ong để ong thợ bắt đầu quá trình nuôi ong chúa mới.
    • Chọn cầu có trứng non: Chọn cầu có trứng hoặc ấu trùng non (dưới 3 ngày tuổi) để ong thợ chọn và nuôi dưỡng thành ong chúa mới.
    • Ong thợ nuôi mũ chúa: Ong thợ sẽ chọn một số ấu trùng và bắt đầu xây dựng mũ chúa (queen cell) xung quanh ấu trùng đó. Quá trình này mất khoảng 16 ngày để ong chúa mới nở ra.
    • Theo dõi sự phát triển của ong chúa mới: Sau khi ong chúa nở, cô sẽ thực hiện chuyến bay giao phối và bắt đầu đẻ trứng sau khoảng vài ngày. Theo dõi đàn ong để đảm bảo rằng ong chúa mới được chấp nhận và đàn ong phát triển ổn định.

    Các lưu ý khi thay thế ong chúa

    Thay thế ong chúa là một quá trình cần thực hiện cẩn thận để đảm bảo rằng ong thợ chấp nhận ong chúa mới và đàn ong không bị xáo trộn.

    Lưu ý quan trọng:

    • Không thay ong chúa trong mùa lạnh: Ong chúa mới cần điều kiện thời tiết ấm áp để thực hiện chuyến bay giao phối và phát triển đàn. Tránh thay ong chúa trong mùa đông hoặc mùa lạnh.
    • Chọn ong chúa khỏe mạnh: Nếu mua ong chúa giống từ các nguồn cung cấp, hãy chọn ong chúa đã được thụ tinh và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo chất lượng. Ong chúa yếu hoặc chưa giao phối thành công sẽ không thể phát triển đàn ong hiệu quả.
    • Quan sát phản ứng của đàn ong: Trong một số trường hợp, ong thợ có thể không chấp nhận ong chúa mới và có thể tấn công cô. Nếu phát hiện dấu hiệu này, hãy tách ong chúa khỏi tổ và thử lại sau vài ngày.
    • Thay ong chúa thường xuyên: Để duy trì sự phát triển mạnh mẽ của đàn ong, người nuôi nên thay ong chúa ít nhất 2 năm một lần, ngay cả khi ong chúa chưa có dấu hiệu già yếu. Điều này giúp đảm bảo đàn ong luôn có ong chúa khỏe mạnh và khả năng đẻ trứng cao.

    Theo dõi đàn ong sau khi thay ong chúa

    Sau khi thay thế ong chúa, cần theo dõi đàn ong trong vài tuần để đảm bảo ong chúa mới được chấp nhận và đàn ong hoạt động bình thường.

    Theo dõi hoạt động của ong chúa:

    • Kiểm tra trứng đẻ: Sau khoảng 1-2 tuần, kiểm tra các khung cầu ong mật để đảm bảo rằng ong chúa mới đã bắt đầu đẻ trứng. Số lượng trứng đẻ đều đặn là dấu hiệu cho thấy ong chúa đã được chấp nhận và đàn ong đang phát triển tốt.

    Quan sát hành vi của ong thợ:

    • Sự hợp tác trong đàn: Nếu ong thợ tiếp tục hoạt động bình thường, không có dấu hiệu căng thẳng hay xung đột, điều này chứng tỏ ong chúa mới đã ổn định và điều hành tốt đàn ong.

    Kết luận

    Thay thế ong chúa già là một kỹ thuật quan trọng để duy trì sự phát triển ổn định và tối ưu hóa năng suất của đàn ong. Bằng cách chọn thời điểm thích hợp, người nuôi ong sử dụng các phương pháp thay thế ong chúa hiệu quả, và theo dõi kỹ lưỡng sau khi thay thế, có thể đảm bảo rằng đàn ong của mình luôn khỏe mạnh và đạt hiệu quả cao trong việc sản xuất mật ong.

  • Nhập Ong Chúa Mới Vào Đàn

    Nhập Ong Chúa Mới Vào Đàn

    Nhập ong chúa mới vào đàn là một kỹ thuật quan trọng trong quá trình nuôi ong mật. Để ong chúa mới được đàn ong chấp nhận và bắt đầu đẻ trứng, người nuôi cần thực hiện quá trình này một cách cẩn thận và có chiến lược. Nếu ong chúa mới không được ong thợ chấp nhận, nó có thể bị tấn công và dẫn đến thất bại trong việc thay thế hoặc mở rộng đàn. Dưới đây là các bước và kỹ thuật để nhập ong chúa mới vào đàn một cách an toàn và hiệu quả.

    Lý do cần nhập ong chúa mới

    Việc nhập ong chúa mới có thể cần thiết trong nhiều tình huống, chẳng hạn như khi ong chúa cũ đã chết, ong chúa già yếu, hoặc để tăng cường năng suất sinh sản của đàn ong.

    Các lý do phổ biến cần nhập ong chúa mới:

    • Thay thế ong chúa già: Ong chúa già yếu thường đẻ ít trứng và điều tiết kém hoạt động của đàn. Thay thế ong chúa bằng một ong chúa non mới giúp đàn duy trì sức mạnh và tăng năng suất mật.
    • Khi ong chúa chết: Nếu ong chúa cũ bị chết, việc nhập ong chúa mới vào đàn là cần thiết để đàn ong có người lãnh đạo và duy trì khả năng sinh sản.
    • Nhân giống hoặc phát triển đàn: Khi muốn mở rộng quy mô và nhân đàn ong mật, nhập ong chúa mới vào đàn để giúp tạo ra đàn con mới.

    Chuẩn bị trước khi nhập ong chúa mới

    Trước khi nhập ong chúa mới vào đàn, người nuôi cần chuẩn bị kỹ càng để tăng khả năng chấp nhận của ong thợ đối với ong chúa mới.

    Loại bỏ ong chúa cũ:

    • Trước khi nhập ong chúa mới, cần đảm bảo rằng ong chúa cũ đã bị loại bỏ. Nếu không, ong thợ sẽ không chấp nhận ong chúa mới và có thể tấn công chúa mới.

    Để đàn ong không có ong chúa trong một thời gian ngắn:

    • Khi đàn ong không có ong chúa, ong thợ sẽ trở nên dễ chấp nhận ong chúa mới hơn. Tốt nhất là để đàn ong trong tình trạng không có ong chúa từ 6 đến 24 giờ trước khi nhập ong chúa mới.

    Nhập ong chúa mới vào đàn

    Việc nhập ong chúa cần được thực hiện từ từ để ong thợ có thời gian làm quen với mùi của ong chúa mới. Có hai phương pháp phổ biến để nhập ong chúa mới vào đàn: sử dụng lồng nhốt ong chúa và nhập trực tiếp.

    Sử dụng lồng nhốt ong chúa

    Đây là phương pháp an toàn và phổ biến nhất, giúp ong thợ có thời gian làm quen với ong chúa mới trước khi cô được thả tự do trong tổ.

    Các bước thực hiện:
    • Đặt ong chúa vào lồng nhốt nhỏ: Ong chúa mới được đặt trong một lồng nhốt nhỏ (queen cage) có lỗ nhỏ cho phép ong thợ bên ngoài tiếp cận với cô mà không thể tấn công trực tiếp.
    • Đặt lồng nhốt vào tổ ong: Đặt lồng nhốt vào giữa các cầu ong, gần khu vực ấu trùng và trứng, nơi ong thợ tập trung nhiều. Điều này giúp ong thợ nhanh chóng nhận biết và làm quen với mùi của ong chúa mới.
    • Chờ từ 2-3 ngày: Sau khi đặt lồng nhốt vào tổ ong, chờ khoảng 2-3 ngày để ong thợ dần làm quen với ong chúa mới. Trong thời gian này, ong thợ sẽ tiếp cận lồng và bắt đầu chấp nhận ong chúa thông qua pheromone mà ong chúa tiết ra.
    • Thả ong chúa ra khỏi lồng: Sau khi ong thợ đã quen với ong chúa mới, mở lồng nhốt và thả ong chúa vào tổ. Theo dõi để đảm bảo rằng ong thợ không tấn công cô và cô bắt đầu đẻ trứng.

    Nhập ong chúa trực tiếp

    Phương pháp này nhanh hơn nhưng có nguy cơ ong thợ không chấp nhận ong chúa mới, đặc biệt nếu đàn ong vẫn còn gắn bó với ong chúa cũ.

    Các bước thực hiện:
    • Đảm bảo đàn ong không có ong chúa: Để đàn ong trong tình trạng không có ong chúa trong ít nhất 24 giờ trước khi nhập ong chúa mới.
    • Thả ong chúa trực tiếp vào tổ: Đặt ong chúa mới trực tiếp lên một trong các cầu ong, gần khu vực ấu trùng. Quan sát phản ứng của ong thợ đối với ong chúa. Nếu ong thợ tiếp cận và không có dấu hiệu tấn công, ong chúa mới đã được chấp nhận.
    • Theo dõi kỹ lưỡng: Trong vài giờ đầu sau khi thả ong chúa mới, theo dõi kỹ để đảm bảo rằng ong thợ không tấn công cô. Nếu phát hiện dấu hiệu xung đột, có thể cần tách ong chúa ra khỏi tổ và thử lại sau vài ngày.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận ong chúa mới

    Có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc ong thợ có chấp nhận ong chúa mới hay không. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp quá trình nhập ong chúa diễn ra suôn sẻ hơn.

    Tuổi của ong chúa mới:

    • Ong chúa trẻ thường dễ được chấp nhận hơn so với ong chúa đã già. Ong thợ thích một ong chúa trẻ khỏe mạnh vì cô có khả năng đẻ trứng đều đặn và tiết nhiều pheromone hơn.

    Sự hiện diện của ong chúa cũ:

    • Nếu đàn ong vẫn còn ong chúa cũ hoặc mùi của ong chúa cũ, ong thợ sẽ khó chấp nhận ong chúa mới. Do đó, cần đảm bảo rằng ong chúa cũ đã được loại bỏ hoàn toàn và tổ ong đã không có ong chúa trong một khoảng thời gian trước khi nhập ong chúa mới.

    Mùi pheromone:

    • Pheromone mà ong chúa tiết ra có vai trò rất quan trọng trong việc điều hòa hành vi của đàn ong. Ong thợ sẽ phản ứng mạnh mẽ với sự thay đổi pheromone. Vì vậy, quá trình nhập ong chúa cần thời gian để ong thợ làm quen với mùi pheromone mới.

    Theo dõi sau khi nhập ong chúa mới

    Sau khi nhập ong chúa mới vào đàn, cần theo dõi kỹ lưỡng trong vài tuần để đảm bảo rằng cô đã được chấp nhận và bắt đầu đẻ trứng đều đặn.

    Kiểm tra sự hiện diện của trứng:

    • Sau khoảng 1-2 tuần, kiểm tra các cầu ong để đảm bảo rằng ong chúa mới đã bắt đầu đẻ trứng. Điều này cho thấy cô đã được đàn ong chấp nhận và bắt đầu phát triển đàn.

    Quan sát hành vi của ong thợ:

    • Nếu ong thợ vẫn tiếp tục hoạt động bình thường và không có dấu hiệu căng thẳng, điều này chứng tỏ ong chúa mới đã được chấp nhận và đàn ong ổn định.

    Loại bỏ ong thợ đẻ trứng (nếu có):

    • Trong một số trường hợp, nếu đàn ong không có ong chúa trong thời gian dài, một số ong thợ có thể bắt đầu đẻ trứng. Những trứng này chỉ tạo ra ong đực và không giúp ích cho sự phát triển của đàn. Cần loại bỏ những ong thợ đẻ trứng này khi nhập ong chúa mới.

    Kết luận

    Nhập ong chúa mới vào đàn là một quá trình quan trọng trong nuôi ong mật, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật cẩn thận để đảm bảo sự thành công. Sử dụng các phương pháp an toàn như lồng nhốt ong chúa và theo dõi kỹ lưỡng phản ứng của đàn ong thợ sẽ giúp ong chúa mới được chấp nhận và đàn ong phát triển mạnh mẽ. Khi người nuôi ong thực hiện đúng cách, việc nhập ong chúa mới sẽ giúp duy trì năng suất sinh sản cao và sức khỏe ổn định cho đàn ong.

  • Sụp Đổ Đàn Ong Mật – CCD

    Sụp Đổ Đàn Ong Mật

    Sụp đổ đàn ong mật (hay CCD – Colony Collapse Disorder) là một hiện tượng bất thường trong nuôi ong mật, khi số lượng lớn ong thợ trong một đàn ong đột ngột biến mất mà không rõ nguyên nhân cụ thể. Đây là một vấn đề nghiêm trọng đối với ngành nông nghiệp và môi trường vì ong mật đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn cho nhiều loại cây trồng.

    Từ khi được ghi nhận lần đầu tiên vào đầu những năm 2000, CCD đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học, người nuôi ong, và các nhà hoạch định chính sách trên toàn thế giới. Dưới đây là phân tích chi tiết về CCD, bao gồm các nguyên nhân tiềm năng, tác động và các biện pháp phòng ngừa.

    Đặc điểm của Sụp đổ đàn ong mật (CCD)

    CCD xảy ra khi phần lớn ong thợ trong một đàn ong đột ngột biến mất, để lại tổ ong với mật ong, phấn hoa, và ong chúa cùng với một số ít ong non và ong thợ già không đủ để duy trì hoạt động bình thường của tổ. Một đặc điểm đáng chú ý của CCD là không có xác ong thợ nào xung quanh tổ, điều này khiến việc xác định nguyên nhân trở nên khó khăn.

    Các đặc điểm chính của CCD:

    • Sự biến mất đột ngột của ong thợ: Phần lớn ong thợ biến mất mà không rõ nguyên nhân, để lại ong chúa và ong non.
    • Không có xác ong chết: Khác với các hiện tượng khác khi ong chết do bệnh tật hoặc môi trường, CCD không để lại xác ong trong tổ hay xung quanh tổ.
    • Mật ong và phấn hoa còn nguyên: Trong CCD, mật ong và phấn hoa vẫn còn lại trong tổ, cho thấy rằng không có dấu hiệu của sự thiếu thốn thức ăn.

    Nguyên nhân tiềm năng của CCD

    Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, vẫn chưa có một nguyên nhân duy nhất nào được xác nhận gây ra CCD. Thay vào đó, CCD có thể là kết quả của sự kết hợp giữa nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm tác động của môi trường, ký sinh trùng, bệnh tật, và tác động của con người. Các nguyên nhân tiềm năng bao gồm:

    Thuốc trừ sâu và hóa chất (Neonicotinoids)

    Một nhóm các loại thuốc trừ sâu gọi là neonicotinoids đã được nghi ngờ là một trong những nguyên nhân chính gây ra CCD. Neonicotinoids là các hợp chất hóa học được sử dụng để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, nhưng chúng cũng có thể gây hại cho hệ thần kinh của ong mật, làm suy yếu khả năng định hướng và tìm đường về tổ.

    Tác động của thuốc trừ sâu: Khi ong tiếp xúc với neonicotinoids qua mật hoa và phấn hoa từ cây trồng, chúng có thể bị rối loạn định hướng, làm mất khả năng tìm đường về tổ và cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của đàn ong.

    Ký sinh trùng Varroa và mầm bệnh

    Ve Varroa (Varroa destructor) là một trong những ký sinh trùng nguy hiểm nhất đối với ong mật. Varroa bám vào ong thợ và ong non, hút máu và lây truyền nhiều loại virus, gây suy yếu hệ miễn dịch của đàn ong.

    Tác động của Varroa: Varroa gây tổn thương trực tiếp cho ong mật, đồng thời tạo điều kiện cho các mầm bệnh như virus cánh biến dạng (DWV – Deformed Wing Virus) lan rộng, làm suy yếu đàn ong và góp phần vào hiện tượng CCD.

    Virus và bệnh tật

    Ngoài Varroa, có một loạt các loại virus và bệnh khác có thể ảnh hưởng đến ong mật, bao gồm virus cánh biến dạng (DWV), virus hạ bạch cầu, và các loại nấm như Nosema. Các mầm bệnh này có thể gây suy giảm sức khỏe của đàn ong, làm giảm khả năng sinh sản của ong chúa và khả năng hoạt động của ong thợ.

    Sự suy giảm đa dạng sinh học và nguồn thức ăn

    Sự giảm sút của các vùng hoa tự nhiên và đa dạng sinh học do hoạt động nông nghiệp hiện đại, phá rừng, và đô thị hóa đã làm hạn chế nguồn thức ăn cho ong mật. Khi ong mật không có đủ mật hoa và phấn hoa để thu thập, chúng trở nên yếu đi và dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật và ký sinh trùng.

    Thay đổi khí hậu

    Biến đổi khí hậu và thời tiết khắc nghiệt cũng có thể đóng góp vào CCD. Sự thay đổi thất thường của khí hậu ảnh hưởng đến mùa nở hoa của các loài cây, từ đó tác động đến nguồn thức ăn của ong. Ngoài ra, các hiện tượng thời tiết cực đoan như nhiệt độ cao, mưa lớn hoặc hạn hán có thể gây tổn hại trực tiếp đến sức khỏe của đàn ong.

    Stress từ di chuyển và kỹ thuật nuôi ong hiện đại

    Việc di chuyển tổ ong thường xuyên để phục vụ việc thụ phấn thương mại cũng có thể tạo ra stress cho đàn ong, làm chúng dễ mắc bệnh và ký sinh trùng. Các kỹ thuật nuôi ong hiện đại, bao gồm sử dụng các hóa chất kiểm soát ký sinh trùng, cũng có thể làm giảm khả năng tự nhiên của đàn ong để đối phó với các mối đe dọa môi trường.

    Tác động của CCD đối với nông nghiệp và môi trường

    CCD không chỉ ảnh hưởng đến ngành nuôi ong mà còn có tác động lớn đến nông nghiệp và môi trường nói chung. Ong mật đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho khoảng 70% các loài cây trồng trên toàn cầu, bao gồm các loại cây lương thực quan trọng như táo, hạnh nhân, dưa hấu, và nhiều loài khác.

    Các tác động chính của CCD:

    • Suy giảm sản lượng nông sản: CCD dẫn đến sự giảm số lượng đàn ong mật, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thụ phấn cho các loại cây trồng, từ đó làm giảm sản lượng nông sản.
    • Tăng chi phí sản xuất nông nghiệp: Việc thiếu ong thụ phấn buộc người nông dân phải tìm các giải pháp thay thế như thuê dịch vụ thụ phấn nhân tạo hoặc sử dụng các loại ong thụ phấn khác, điều này làm tăng chi phí sản xuất.
    • Ảnh hưởng đến đa dạng sinh học: CCD không chỉ ảnh hưởng đến ong mật mà còn có thể gây ra sự mất cân bằng sinh thái, ảnh hưởng đến các loài cây và động vật phụ thuộc vào sự thụ phấn của ong.

    Biện pháp phòng ngừa và khắc phục CCD

    Mặc dù chưa có biện pháp khắc phục hoàn toàn CCD, có nhiều phương pháp được đề xuất để giảm thiểu tác động của CCD và bảo vệ đàn ong mật.

    Biện pháp bảo vệ đàn ong:

    • Hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu: Người nuôi ong và nông dân nên hạn chế sử dụng các loại thuốc trừ sâu, đặc biệt là neonicotinoids, trong các vùng có đàn ong hoạt động.
    • Kiểm soát ký sinh trùng và bệnh tật: Thực hiện các biện pháp kiểm soát Varroa và các loại virus, bệnh tật khác một cách cẩn thận và có hệ thống. Sử dụng các biện pháp sinh học hoặc hóa học an toàn để bảo vệ đàn ong.
    • Tăng cường đa dạng sinh học và nguồn thức ăn cho ong: Bảo vệ các vùng hoa tự nhiên, trồng thêm các loài cây hoa để cung cấp nguồn thức ăn phong phú và liên tục cho ong mật.
    • Giảm stress cho đàn ong: Hạn chế di chuyển đàn ong quá nhiều và thực hiện các biện pháp chăm sóc ong hợp lý, như cung cấp thức ăn bổ sung và quản lý đàn ong một cách khoa học.
    • Nghiên cứu và hợp tác quốc tế: Hỗ trợ các nghiên cứu về nguyên nhân và giải pháp cho CCD, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế giữa các nhà khoa học, nông dân, và người nuôi ong để tìm ra biện pháp bảo vệ ong mật toàn diện.

    Kết luận

    Sụp đổ đàn ong mật (CCD) là một hiện tượng phức tạp và nghiêm trọng, đòi hỏi sự quan tâm và nỗ lực từ nhiều phía để hiểu rõ và khắc phục. Việc bảo vệ đàn ong mật không chỉ đảm bảo sự sống còn của chúng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh lương thực và bảo vệ đa dạng sinh học trên toàn cầu. Bằng cách áp dụng các biện pháp phòng ngừa và nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân của CCD, nguời nuôi ong có thể bảo vệ loài ong và đảm bảo sự phát triển bền vững cho môi trường và nông nghiệp.

  • Khoảng Cách Giữa Các Cầu Ong

    Khoảng Cách Giữa Các Cầu Ong

    Khoảng cách giữa các cầu ong là một yếu tố quan trọng trong việc nuôi ong mật. Khoảng cách này ảnh hưởng đến sự phát triển của đàn ong, khả năng thu mật, cũng như giúp kiểm soát nhiệt độ và thông gió trong tổ ong. Việc duy trì vị trí hợp lý giữa các khung cầu ong mật không chỉ giúp ong thợ làm việc hiệu quả mà còn giảm nguy cơ ong thợ xây tổ không theo ý muốn. Dưới đây là các nguyên tắc và yếu tố cần lưu ý về độ rộng giữa các cầu ong trong quá trình nuôi ong.

    Tầm quan trọng của khoảng cách giữa các cầu ong

    Khoảng cách giữa các cầu ong có vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa không gian tổ ong, giúp ong thợ dễ dàng di chuyển, chăm sóc ấu trùng, và thu mật ong.

    Lợi ích của khoảng cách hợp lý:

    • Giúp ong thợ di chuyển dễ dàng: Khi các cầu ong được đặt với cự ly phù hợp, ong thợ có đủ không gian để di chuyển qua lại giữa các cầu để chăm sóc ấu trùng, xây sáp ong.
    • Thông gió tốt hơn: Khoảng cách hợp lý giúp tổ ong thông thoáng, giảm độ ẩm quá cao hoặc nhiệt độ quá nóng, ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và bệnh tật.
    • Kiểm soát việc xây cầu ong: Nếu khoảng cách giữa các cầu quá gần, ong thợ có thể xây thêm sáp mèo không mong muốn, gây khó khăn cho việc quản lý tổ ong và thu hoạch mật.
    • Tối ưu hóa sản lượng mật: Chiều rộng đúng giữa các cầu ong giúp đàn ong dễ dàng lưu trữ mật hoa và phấn hoa, tối ưu hóa việc thu mật của người nuôi ong.

    Cự ly tiêu chuẩn giữa các cầu ong

    Trong nuôi ong mật, có những khoảng cách tiêu chuẩn đã được thiết lập dựa trên các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm của người nuôi ong. Khoảng cách này phụ thuộc vào loài ong và loại tổ ong mà người nuôi sử dụng.

    Khoảng cách tiêu chuẩn cho ong ngoại (Apis mellifera):

    • Khoảng cách giữa các cầu ong: Thông thường, khoảng cách giữa hai cầu ong (từ tâm cầu này đến tâm cầu kia) là khoảng 35mm đến 38mm. Độ rộng này đủ để ong thợ di chuyển và làm việc, đồng thời giữ không gian vừa đủ cho nhiệt độ và độ ẩm thích hợp trong tổ.
    • Độ dày của cầu ong: Các cầu ong thường có độ dày từ 22mm đến 25mm (bao gồm cả sáp ong và mật), do đó, khoảng trống thực tế giữa hai cầu sẽ khoảng 8mm đến 10mm. Khoảng trống này còn được gọi là “khoảng trống tổ ong” (bee space), là không gian mà ong thợ sử dụng để di chuyển.

    Khoảng cách tiêu chuẩn cho các loài ong nội (Apis cerana):

    • Đối với các loài ong nhỏ hơn như Apis cerana (ong mật nội), chiều rộng giữa các cầu có thể nhỏ hơn, từ 28mm đến 30mm. Điều này giúp phù hợp với kích thước của đàn ong nhỏ hơn và tối ưu hóa không gian trong tổ ong.

    Điều chỉnh cự ly giữa các cầu theo mùa vụ

    Khoảng cách giữa các cầu ong có thể cần được điều chỉnh theo mùa vụ để phù hợp với nhu cầu của đàn ong trong từng giai đoạn phát triển.

    Mùa xuân và hè:

    • Tăng số lượng cầu: Trong mùa xuân và hè, khi ong thợ hoạt động tích cực và ong chúa đẻ nhiều trứng, cần thêm nhiều cầu ong để tạo không gian cho sự phát triển của ấu trùng và lưu trữ mật hoa, phấn hoa.
    • Giữ khoảng cách tiêu chuẩn: Trong giai đoạn này, khoảng cách giữa các khung cầu nên được duy trì ở mức tiêu chuẩn (35mm đến 38mm) để đảm bảo không gian làm việc cho ong thợ.

    Mùa thu và đông:

    • Giảm số lượng cầu: Vào mùa thu và đông, khi đàn ong ít hoạt động hơn và số lượng ong thợ giảm, nên giảm số lượng cầu ong trong tổ. Điều này giúp giữ nhiệt độ ổn định trong tổ và tiết kiệm năng lượng cho đàn ong.
    • Khoảng cách có thể thu hẹp: Trong mùa lạnh, khoảng cách giữa các khung có thể thu hẹp lại một chút để giúp đàn ong duy trì nhiệt độ trong tổ. Tuy nhiên, vẫn cần giữ một khoảng trống tối thiểu để ong thợ có thể di chuyển.

    Tác động của khoảng cách sai lệch giữa các cầu ong

    Nếu khoảng cách giữa các cầu ong không được duy trì đúng cách, có thể gây ra nhiều vấn đề cho cả đàn ong và người nuôi ong.

    Khoảng cách quá gần:

    • Xây thêm sáp ong không mong muốn: Nếu khoảng cách giữa các cầu ong quá hẹp, ong thợ có thể xây thêm sáp để lấp đầy khoảng trống, gây khó khăn cho việc quản lý và thu hoạch mật.
    • Giảm thông gió: Khoảng cách hẹp giữa các cầu cũng hạn chế luồng không khí, khiến tổ ong bị nóng hoặc ẩm quá mức, tạo điều kiện cho sự phát triển của bệnh tật và nấm mốc.

    Khoảng cách quá xa:

    • Làm chậm quá trình phát triển của đàn: Nếu chiều rộng giữa các cầu ong quá lớn, ong thợ phải di chuyển nhiều hơn để chăm sóc ấu trùng và thu thập mật hoa, làm giảm hiệu quả làm việc và kéo dài thời gian xây dựng cầu.
    • Mất kiểm soát nhiệt độ: Khoảng cách quá lớn giữa các cầu có thể khiến nhiệt độ trong tổ không ổn định, ảnh hưởng đến sự phát triển của ấu trùng và khả năng sinh sản của ong chúa.

    Cách đo và duy trì chiều rộng giữa các cầu ong

    Để đảm bảo cự ly giữa các cầu ong luôn duy trì ở mức hợp lý, người nuôi ong cần áp dụng một số biện pháp kỹ thuật sau:

    Sử dụng khung cầu tiêu chuẩn:

    • Các khung cầu tiêu chuẩn được thiết kế với kích thước cố định, giúp người nuôi ong dễ dàng duy trì độ rộng giữa các cầu mà không cần phải điều chỉnh nhiều.

    Kiểm tra và điều chỉnh thường xuyên:

    • Kiểm tra định kỳ tổ ong để đảm bảo các cầu không bị lệch hoặc dịch chuyển do hoạt động của ong thợ. Nếu phát hiện cầu ong bị dịch chuyển, cần điều chỉnh lại ngay lập tức để giữ khoảng cách hợp lý.

    Đảm bảo cầu mới có kích thước phù hợp:

    • Khi thêm các cầu mới vào tổ ong, cần đảm bảo các cầu có kích thước và độ dày phù hợp với khoảng cách tiêu chuẩn. Các cầu quá dày hoặc quá mỏng đều có thể ảnh hưởng đến không gian giữa các cầu.

    Kết luận

    Khoảng cách giữa các cầu ong là yếu tố quan trọng giúp đàn ong hoạt động hiệu quả, tối ưu hóa không gian và duy trì sức khỏe của tổ ong. Việc duy trì khoảng không hợp lý sẽ giúp ong thợ dễ dàng di chuyển, chăm sóc ấu trùng, và lưu trữ mật hoa một cách hiệu quả. Người nuôi ong cần tuân thủ các tiêu chuẩn về khoảng cách và điều chỉnh linh hoạt theo mùa vụ để đảm bảo đàn ong phát triển mạnh mẽ và năng suất thu mật cao.

  • Nhân Đàn Ong Mật

    Nhân Đàn Ong Mật

    Nhân đàn ong mật là một kỹ thuật quan trọng trong nuôi ong nhằm tăng số lượng đàn và nâng cao sản lượng mật ong. Nhân đàn ong không chỉ giúp mở rộng quy mô trang trại mà còn đảm bảo sự phát triển ổn định của đàn ong mật, giúp người nuôi khai thác mật hiệu quả hơn. Để thực hiện quá trình này một cách thành công, cần có sự chuẩn bị kỹ càng và áp dụng các kỹ thuật phù hợp. Dưới đây là các bước và kỹ thuật chi tiết để nhân đàn ong mật.

    Lý do và lợi ích của việc nhân đàn ong mật

    Nhân đàn ong mật không chỉ giúp người nuôi mở rộng quy mô sản xuất mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như duy trì sức khỏe đàn ong, kiểm soát hiện tượng chia đàn, và tối ưu hóa việc khai thác mật.

    Lợi ích chính của việc nhân đàn:

    • Tăng số lượng đàn: Nhân đàn giúp người nuôi ong tăng nhanh số lượng đàn, từ đó tăng khả năng thu hoạch mật hoa, phấn hoa và sáp ong.
    • Ngăn ngừa chia đàn tự phát: Khi đàn ong trở nên quá đông, chúng có hiện tượng ong chia đàn, dẫn đến mất một phần lớn ong thợ và làm giảm năng suất. Việc nhân đàn giúp kiểm soát hiện tượng này.
    • Duy trì sức khỏe đàn ong: Khi đàn ong được phân chia và phát triển thành các đàn mới, chúng có không gian rộng hơn, giảm mật độ dân số trong tổ và giúp ong chúa đẻ trứng hiệu quả hơn.

    Thời điểm thích hợp để nhân đàn

    Thời điểm lý tưởng để nhân đàn ong mật là vào mùa xuân hoặc đầu hè, khi nguồn thức ăn dồi dào và điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự phát triển của ong.

    Thời điểm lý tưởng:

    • Mùa xuân: Đây là thời điểm ong chúa bắt đầu đẻ trứng nhiều, đàn ong phát triển nhanh chóng và cây cối nở hoa rộ, cung cấp nguồn mật hoa và phấn hoa dồi dào cho đàn ong mới.
    • Mùa hè: Đầu mùa hè cũng là thời gian tốt để nhân đàn, đặc biệt khi có nhiều nguồn thức ăn tự nhiên, giúp đàn mới nhanh chóng ổn định và phát triển.

    Các phương pháp nhân đàn ong mật

    Có nhiều phương pháp nhân đàn ong mật, mỗi phương pháp có cách tiếp cận và mục đích riêng. Dưới đây là hai phương pháp phổ biến nhất:

    Nhân đàn bằng cách tách đàn có ong chúa

    Phương pháp này đòi hỏi việc tách một phần ong thợ và cầu ong từ tổ ong gốc sang thùng ong mới, kèm theo một ong chúa đã được thụ tinh hoặc chuẩn bị một mũ chúa mới.

    Các bước thực hiện:
    • Chọn cầu ong: Chọn 3-4 cầu ong có chứa ấu trùng, phấn hoa, mật ong, và một lượng ong thợ đủ lớn. Các cầu này sẽ được chuyển sang thùng nuôi ong mật mới để tạo ra đàn mới.
    • Thả ong chúa mới: Sau khi chuyển khung cầu ong mật, thả một ong chúa đã được thụ tinh hoặc sử dụng mũ chúa để đàn ong thợ nuôi dưỡng và phát triển thành ong chúa non mới.
    • Theo dõi sự phát triển của đàn mới: Đảm bảo rằng ong chúa mới bắt đầu đẻ trứng và ong thợ chăm sóc ấu trùng. Theo dõi đàn trong vài tuần đầu để đảm bảo đàn phát triển ổn định.

    Nhân đàn không cần ong chúa

    • Phương pháp này dựa vào khả năng tự nuôi ong chúa của đàn ong thợ. Người nuôi không cần thả ong chúa mới mà để ong thợ tự chọn và nuôi ấu trùng để phát triển thành ong chúa.
    Các bước thực hiện:
    • Chọn cầu ấu trùng non: Chọn 2-3 cầu có chứa trứng hoặc ấu trùng non (dưới 3 ngày tuổi), đây là nguồn để ong thợ chọn nuôi thành ong chúa.
    • Chuyển cầu sang thùng ong mới: Đặt các cầu đã chọn vào thùng ong mới, kèm theo một lượng ong thợ để chăm sóc cầu ấu trùng.
    • Ong thợ nuôi mũ chúa: Sau khi chuyển cầu, ong thợ sẽ chọn một số ấu trùng để nuôi thành mũ chúa. Quá trình này mất khoảng 16 ngày để ong chúa mới nở ra.
    • Theo dõi quá trình giao phối của ong chúa: Sau khi ong chúa nở, cô sẽ thực hiện chuyến bay giao phối. Sau đó, ong chúa sẽ quay lại tổ và bắt đầu đẻ trứng. Quá trình này có thể mất vài tuần trước khi đàn mới ổn định.

    Chăm sóc đàn mới sau khi nhân

    Sau khi nhân đàn, cả đàn mới và đàn cũ đều cần được chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo chúng phát triển mạnh mẽ và duy trì năng suất.

    Bổ sung thức ăn:

    • Siro đường và bánh phấn hoa: Đàn mới thường thiếu nguồn thức ăn tự nhiên trong giai đoạn đầu, vì vậy cần cho ong mật ăn siro đường và bánh phấn hoa để ong thợ có đủ dinh dưỡng chăm sóc ong chúa và ấu trùng.
    • Kiểm tra nguồn mật hoa tự nhiên: Sau vài tuần đầu, nếu đàn ong phát triển ổn định, hãy đảm bảo rằng chúng có đủ mật hoa và phấn hoa từ môi trường tự nhiên. Nếu cần, tiếp tục bổ sung thức ăn nhân tạo.

    Theo dõi ong chúa:

    • Đảm bảo rằng ong chúa mới đẻ trứng đều đặn và phát triển bình thường. Nếu phát hiện ong chúa yếu hoặc đẻ ít trứng, có thể cân nhắc thay thế ong chúa để duy trì sự phát triển của đàn.

    Phòng ngừa bệnh tật sau khi nhân đàn

    Sau khi nhân đàn, đàn ong mới có thể dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật hoặc ký sinh trùng, do đó cần có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát chặt chẽ.

    Kiểm tra các dấu hiệu bệnh:

    • Theo dõi cầu ong và sức khỏe của ong thợ để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật như bệnh loét ấu trùng, nhiễm ký sinh trùng Varroa, hoặc bệnh nấm.

    Vệ sinh thùng ong và cầu ong:

    • Giữ cho thùng ong sạch sẽ, thông thoáng và khô ráo để giảm nguy cơ nhiễm bệnh. Loại bỏ các cầu ong bị nhiễm bệnh ngay khi phát hiện để ngăn ngừa lây lan.

    Quản lý ong thợ sau khi nhân đàn

    Đàn ong mới thường có ít ong thợ hơn đàn cũ, vì vậy cần đảm bảo rằng đàn mới có đủ số lượng ong thợ để chăm sóc ấu trùng và thu thập thức ăn.

    Chuyển thêm ong thợ nếu cần:

    • Nếu đàn mới không đủ ong thợ để chăm sóc cầu ấu trùng và hỗ trợ ong chúa, người nuôi ong có thể chuyển thêm ong thợ từ đàn cũ sang để tăng cường lực lượng cho đàn mới.

    Tăng cường sự phát triển của đàn mới

    Sau khi đàn mới ổn định, cần tạo điều kiện thuận lợi để đàn tiếp tục phát triển mạnh mẽ và duy trì năng suất.

    Thêm cầu mới:

    • Khi đàn ong mới phát triển, cần thêm các cầu mới để tạo thêm không gian cho ong chúa đẻ trứng và ong thợ lưu trữ mật.

    Di chuyển tổ ong nếu cần:

    • Nếu nguồn thức ăn tự nhiên không đủ, người nuôi ong có thể di chuyển tổ ong mới đến những khu vực có nguồn mật hoa và phấn hoa phong phú hơn.

    Kết luận

    Nhân đàn ong mật là một kỹ thuật quan trọng giúp người nuôi ong tăng số lượng đàn và duy trì sức khỏe của đàn ong. Việc chọn thời điểm thích hợp, áp dụng các phương pháp nhân đàn phù hợp, và chăm sóc đàn mới kỹ lưỡng sẽ giúp quá trình nhân đàn diễn ra suôn sẻ và mang lại hiệu quả cao. Sự quản lý cẩn thận và kiên trì sẽ giúp người nuôi ong phát triển đàn ong mạnh mẽ và tối ưu hóa sản lượng mật ong.

  • Dụng Cụ Nuôi Ong Mật

    Dụng Cụ Nuôi Ong Mật

    Để nuôi ong mật một cách hiệu quả, người nuôi cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ nuôi ong mật và thiết bị cần thiết nhằm quản lý và chăm sóc đàn ong tốt hơn. Dưới đây là danh sách các dụng cụ quan trọng trong nghề nuôi ong mật:

    Thùng ong

    Thùng nuôi ong bằng gỗ hoặc nhựa, bao gồm khay để đặt khung tổ ong. Đây là nơi ong sinh sống và lưu trữ mật.

    Khung cầu tổ ong

    Khung tổ bằng gỗ hoặc nhựa, nơi ong xây sáp, nuôi ấu trùng và lưu trữ mật ong. Thường có các dây hoặc que tre để ong xây sáp lên.

    Dao cắt sáp

    Dụng cụ dùng để cạo sáp ong hoặc mở các khung tổ khi thu hoạch mật ong. Có nhiều loại dao chuyên dụng giúp làm việc dễ dàng hơn.

    Máy quay mật ly tâm

    Dụng cụ sử dụng lực ly tâm để tách mật ong khỏi sáp ong trong quá trình thu hoạch. Có các loại máy quay ly tâm bằng tay hoặc điện.

    Bình xịt khói

    Dụng cụ dùng để xịt khói vào tổ ong khi kiểm tra hoặc thu hoạch mật. Khói giúp làm dịu ong, giảm bớt sự hung dữ và dễ kiểm soát đàn ong hơn.

    Quần áo bảo hộ

    Gồm quần áo dài tay, mũ lưới, găng tay để bảo vệ người nuôi khỏi bị ong đốt khi kiểm tra tổ ong hoặc thu hoạch mật.

    Bình phun nước

    Bình phun nước dùng để phun nước nhẹ nhàng vào đàn ong trước khi kiểm tra hoặc thu hoạch, giúp làm dịu ong và tránh chúng bay lung tung.

    Lồng bảo vệ ong chúa

    Dụng cụ bảo vệ ong chúa trong quá trình di chuyển đàn hoặc trong các trường hợp cần bảo vệ ong chúa khỏi các mối đe dọa từ ong thợ.

    Lưới tách phấn hoa

    Thiết bị dùng để thu hoạch phấn hoa mà ong mang về tổ. Phấn hoa được sử dụng như một sản phẩm phụ trong quá trình nuôi ong.

    Chân tầng sáp ong

    Các khuôn hoặc máy làm sáp giúp tạo ra các tấm sáp cơ bản để khuyến khích ong xây tổ nhanh hơn và đồng đều hơn.

    Khay cho ong ăn

    Dùng để bổ sung thức ăn cho ong vào những thời điểm ít hoa hoặc khi đàn ong cần thêm năng lượng để phát triển.

    Dụng cụ tạo ong chúa

    Thiết bị hỗ trợ việc tạo và nuôi dưỡng ong chúa mới, giúp duy trì đàn ong ổn định và phát triển.

    Tổng kết

    Nuôi ong mật đòi hỏi sự chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ để quản lý và chăm sóc đàn ong hiệu quả. Mỗi dụng cụ đều có vai trò quan trọng trong việc giúp quá trình nuôi và thu hoạch mật ong diễn ra thuận lợi và an toàn hơn cho cả người nuôi lẫn đàn ong.

  • Nuôi Ong Bằng Đường Có Tốt Không

    Nuôi Ong Bằng Đường Có Tốt Không

    Nuôi ong bằng đường có tốt không? Trong mùa dưỡng ong cần cho ong ăn đường, đây là một phương pháp thường được sử dụng khi nguồn hoa tự nhiên khan hiếm, như vào mùa mưa hoặc mùa đông, nhằm duy trì sức khỏe và sự phát triển của đàn ong mật. Dưới đây là các hướng dẫn và lưu ý khi nuôi ong bằng đường trong mùa dưỡng ong:

    Mục đích của việc nuôi ong bằng đường

    • Cung cấp năng lượng: Trong mùa hoa ít hoặc không có, ong không thể thu thập đủ mật hoa. Đường bổ sung năng lượng để giúp ong duy trì hoạt động và tồn tại qua mùa khó khăn.
    • Hỗ trợ dưỡng đàn: Đường giúp ong sản xuất sáp ong, duy trì tổ và nuôi ấu trùng. Điều này đặc biệt quan trọng nếu ong chuẩn bị vào mùa sinh sản hoặc cần duy trì sức khỏe của ấu trùng.
    • Duy trì đàn ổn định: Trong mùa dưỡng ong, nếu không có nguồn thức ăn thay thế, đàn ong có thể suy yếu hoặc giảm số lượng, dẫn đến hiệu quả sản xuất mật thấp khi mùa hoa trở lại.

    Các loại đường thường sử dụng

    • Đường trắng tinh luyện: Đường trắng tinh luyện là loại đường phổ biến nhất để nuôi ong. Đây là nguồn cung cấp năng lượng đơn giản cho đàn ong, dễ hòa tan trong nước.
    • Đường mía hoặc đường cát: Cũng có thể sử dụng đường mía, nhưng cần đảm bảo đường không bị nhiễm tạp chất hoặc hóa chất có hại cho ong.

    Cách pha dung dịch đường

    Pha đường với nước ấm để tạo dung dịch đường loãng, tỷ lệ phổ biến thường là 1:1 (một phần đường và một phần nước) hoặc 2:1 (hai phần đường và một phần nước), tùy thuộc vào nhu cầu của đàn ong.

    • Tỷ lệ 1:1: Thường được sử dụng vào mùa xuân hoặc mùa thu để kích thích ong xây tổ và duy trì hoạt động.
    • Tỷ lệ 2:1: Được sử dụng vào mùa đông hoặc khi nguồn hoa cạn kiệt để cung cấp năng lượng duy trì cho ong mà không cần nhiều công sức tiêu hóa.

    Phương pháp cung cấp đường cho ong ăn

    • Sử dụng khay hoặc bình chứa: Bạn có thể đặt dung dịch đường vào khay hoặc bình chứa đặc biệt trong thùng ong để ong có thể tiếp cận dễ dàng.
    • Đặt gần tổ ong: Đảm bảo dung dịch đường được đặt gần tổ ong nhưng không để dung dịch này tiếp xúc trực tiếp với ong con hoặc sáp, tránh gây ẩm mốc hoặc làm hỏng tổ.

    Lưu ý khi nuôi ong bằng đường

    • Không dùng mật ong pha tạp chất: Không bao giờ sử dụng mật ong tạp hoặc mật ong đã qua chế biến để nuôi ong mật vì nó có thể chứa vi khuẩn hoặc hóa chất có hại cho ong.
    • Đảm bảo nguồn thức ăn sạch: Luôn giữ thức ăn sạch sẽ, tránh bị nhiễm tạp chất hoặc bị lên men, vì điều này có thể gây hại cho đàn ong.
    • Kiểm tra thường xuyên: Kiểm tra tổ ong thường xuyên để đảm bảo rằng ong đang tiếp nhận đủ lượng thức ăn và không bị yếu đi.

    Thời điểm cho ong ăn bằng đường

    Nuôi ong bằng đường thường được thực hiện trong các khoảng thời gian sau:

    • Mùa đông: Khi nguồn hoa hoàn toàn cạn kiệt, ong không thể thu thập mật và cần một nguồn thức ăn thay thế.
    • Mùa mưa: Đôi khi ong gặp khó khăn trong việc ra ngoài kiếm thức ăn do thời tiết mưa nhiều, và việc bổ sung đường sẽ giúp duy trì sức khỏe của đàn.
    • Chuẩn bị cho mùa hoa: Trước khi mùa hoa bắt đầu, cung cấp đường cho ong có thể giúp ong tăng cường sức khỏe, tăng đàn và sẵn sàng khai thác mật khi hoa nở rộ.

    Tổng kết

    Mặc dù nuôi ong bằng đường có thể giúp duy trì đàn trong mùa khó khăn, không nên lạm dụng việc này. Ong cần mật ong và phấn hoa tự nhiên để phát triển đầy đủ và đảm bảo dinh dưỡng cân bằng. Khi đến mùa mật, phải cắt hẳn việc cho ong ăn để ong đi kiếm mật.

    Cho ong ăn đường chỉ để duy trì sự phát triển của đàn ong trong mùa đông. Việc cho ong ăn đường vào mùa dưỡng không ảnh hưởng đến chất lượng mật ong sau này.

    Nuôi ong bằng đường rất tốt trong mùa dưỡng ong và là phương pháp hiệu quả để giúp đàn ong tồn tại và phát triển khi không có nguồn mật tự nhiên. Tuy nhiên, cần thực hiện đúng cách và cẩn thận để đảm bảo ong vẫn khỏe mạnh và duy trì được sức sản xuất khi mùa hoa trở lại.

  • Thùng Nuôi Ong Ngoại

    Thùng Nuôi Ong Ngoại

    Thùng nuôi ong ngoại (Apis mellifera) là một loại thùng nuôi chuyên dụng dành cho việc nuôi loài ong Ý. Loài ong này có kích thước lớn hơn ong nội và yêu cầu không gian rộng hơn trong tổ để phát triển và lưu trữ mật ong và phấn hoa. Do đó, thùng nuôi ong ngoại có thiết kế lớn hơn và thường được làm từ chất liệu bền vững để chịu được các điều kiện khí hậu khác nhau.

    Thiết kế thùng nuôi ong ngoại

    Thùng nuôi ong mật thường có thiết kế chuẩn theo hệ thống Langstroth, phổ biến trên toàn thế giới trong việc nuôi ong mật thương mại. Thùng này bao gồm:

    • Các tầng (super): Thùng thường được chia thành nhiều tầng, mỗi tầng có chứa các khung tổ. Các tầng phía dưới dùng cho việc ong sinh sản và nuôi ấu trùng, các tầng trên dùng để thu hoạch mật.
    • Khung tổ (frame): Khung tổ trong thùng nuôi ong ngoại thường lớn hơn khung tổ của ong nội. Các khung này được gắn với nhau và có thể tháo rời dễ dàng để kiểm tra tổ hoặc thu hoạch mật.
    • Nắp thùng: Nắp thùng ong thường có thiết kế kín để ngăn mưa, gió và bảo vệ tổ khỏi các yếu tố bên ngoài. Nắp thường có lớp cách nhiệt để điều hòa nhiệt độ trong thùng.
    • Đáy thùng: Đáy thùng ong ngoại thường có thiết kế thông gió để giúp duy trì luồng khí lưu thông và giữ tổ khô ráo.

    Kích thước thùng ong ngoại

    • Chiều dài: Thùng ong ngoại thường có chiều dài từ 50 đến 60 cm.
    • Chiều rộng: Chiều rộng thường từ 40 đến 45 cm.
    • Chiều cao: Chiều cao của thùng có thể thay đổi tùy thuộc vào số tầng, mỗi tầng thường cao khoảng 25-30 cm.

    Chất liệu thùng ong ngoại

    Thùng nuôi ong ngoại thường được làm từ:

    • Gỗ: Gỗ thông, gỗ keo hoặc các loại gỗ bền vững khác thường được sử dụng. Gỗ giúp giữ nhiệt tốt và bền lâu, phù hợp với điều kiện khí hậu thay đổi.
    • Nhựa: Một số thùng ong ngoại được làm từ nhựa đặc biệt để tăng độ bền và dễ dàng vệ sinh. Nhựa thường nhẹ hơn gỗ và không bị mục nát theo thời gian.

    Cách sử dụng thùng ong ngoại

    • Kiểm tra định kỳ: Thùng ong ngoại cần được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo đàn ong phát triển tốt, không có bệnh tật và lượng mật đủ đầy. Khung tổ có thể được tháo ra để kiểm tra và quay mật khi cần.
    • Thu hoạch mật: Tầng trên cùng của thùng thường là nơi ong lưu trữ mật. Khi mật đã được làm đầy và bịt kín bằng sáp ong, có thể thu hoạch bằng cách sử dụng máy quay ly tâm để tách mật khỏi khung tổ.

    Lợi ích của thùng nuôi ong ngoại

    • Sản lượng cao: Thùng nuôi ong ngoại có dung tích lớn, cho phép ong sản xuất mật nhiều hơn so với thùng nuôi ong nội.
    • Dễ quản lý: Với thiết kế tầng và khung tổ có thể tháo rời, việc quản lý và kiểm tra sức khỏe đàn ong trở nên dễ dàng hơn. Người nuôi có thể kiểm tra ong chúa, ấu trùng và lượng mật một cách thuận tiện.
    • Bền vững: Thùng được làm từ các chất liệu bền vững, chống lại điều kiện thời tiết khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ của thùng ong.

    Lưu ý khi sử dụng thùng nuôi ong ngoại

    • Vệ sinh thùng: Đảm bảo thùng ong luôn được vệ sinh sạch sẽ để tránh sự phát triển của nấm mốc hoặc ký sinh trùng.
    • Điều hòa nhiệt độ: Vào mùa đông hoặc mùa mưa, cần bảo vệ thùng ong khỏi thời tiết khắc nghiệt để giữ cho tổ ong ấm áp và khô ráo.
    • Đặt thùng ở nơi thoáng mát: Tránh đặt thùng ong dưới ánh nắng trực tiếp quá lâu hoặc trong khu vực có gió mạnh để bảo vệ sức khỏe của đàn ong.

    Tổng kết

    Thùng nuôi ong ngoại là một lựa chọn lý tưởng cho các trang trại nuôi ong thương mại và những người nuôi ong muốn tối ưu hóa sản lượng mật. Với thiết kế lớn, dễ quản lý và bền vững, thùng nuôi ong ngoại giúp tạo điều kiện thuận lợi cho đàn ong phát triển mạnh mẽ và thu hoạch mật ong đạt năng suất cao.

  • Thùng Nuôi Ong Nội

    Thùng Nuôi Ong Nội

    Thùng nuôi ong nội (Apis cerana) là loại thùng được thiết kế đặc biệt để phù hợp với loài ong bản địa của Việt Nam và các nước trong khu vực Đông Nam Á. Ong nội có kích thước nhỏ hơn ong ngoại, do đó thùng nuôi ong nội có thiết kế nhỏ gọn và phù hợp với tập tính sống và phát triển của loài ong này.

    Thiết kế thùng nuôi ong nội

    Thùng ong nội thường đơn giản hơn so với thùng nuôi ong ngoại, do đặc điểm của ong nội là loài ong hoang dã, đã thích nghi tốt với môi trường tự nhiên của khu vực.

    • Các tầng đơn giản: Thùng thường chỉ có 1 hoặc 2 tầng, trong đó một tầng dành cho ong làm tổ và sinh sản, tầng còn lại là nơi ong lưu trữ mật ong và phấn hoa.
    • Khung tổ: Khung tổ của thùng ong nội có kích thước nhỏ hơn khung tổ của ong ngoại, phù hợp với kích thước nhỏ của loài ong này.
    • Nắp thùng: Nắp thùng được làm từ gỗ hoặc nhựa, giúp bảo vệ tổ ong khỏi các tác nhân bên ngoài như mưa, gió, hoặc ánh nắng trực tiếp.

    Kích thước thùng ong nội

    Thùng nuôi ong nội có kích thước nhỏ hơn so với thùng ong ngoại để phù hợp với kích thước và nhu cầu của ong nội:

    • Chiều dài: Thường từ 40 đến 50 cm.
    • Chiều rộng: Từ 30 đến 35 cm.
    • Chiều cao: Khoảng 20-25 cm cho một tầng.

    Thùng ong nội có thể nhỏ hơn tùy thuộc vào số lượng khung tổ được đặt bên trong.

    Chất liệu thùng

    Thùng ong nội thường được làm từ các loại chất liệu thân thiện với môi trường, phù hợp với khí hậu Việt Nam:

    • Gỗ: Gỗ tự nhiên như gỗ keo, gỗ thông hoặc gỗ nhãn thường được sử dụng vì chúng bền bỉ, có khả năng giữ nhiệt tốt, và phù hợp với môi trường nuôi ong.
    • Nhựa: Một số thùng ong nội cũng được làm từ nhựa chất lượng cao, giúp chống lại sự ăn mòn do thời tiết, tuy nhiên không phổ biến bằng thùng gỗ

    Lợi ích của thùng ong nội

    Phù hợp với môi trường tự nhiên: Thùng ong nội được thiết kế để phù hợp với điều kiện sống tự nhiên của loài ong bản địa, giúp ong phát triển tốt và ít bị bệnh tật.

    • Dễ quản lý: Với kích thước nhỏ gọn, thùng ong nội dễ dàng quản lý hơn, phù hợp cho các hộ gia đình hoặc những người nuôi ong nhỏ lẻ. Người nuôi có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng tổ ong mà không gây ra quá nhiều phiền toái cho đàn ong.
    • Chi phí thấp: Thùng ong nội có chi phí sản xuất và duy trì thấp hơn so với thùng ong ngoại, do kích thước nhỏ và vật liệu đơn giản hơn.

    Lưu ý khi sử dụng thùng nuôi ong nội

    • Bảo dưỡng thùng: Đảm bảo thùng ong luôn được giữ sạch sẽ và khô ráo, kiểm tra thường xuyên để tránh hư hại do thời tiết hoặc côn trùng.
    • Điều kiện khí hậu: Thùng ong nội cần được đặt ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và gió lớn để bảo vệ đàn ong. Vào mùa mưa hoặc mùa đông, có thể cần thêm các biện pháp bảo vệ như che phủ thùng để giữ tổ ấm áp.
    • Kiểm soát dịch bệnh: Vì ong nội có khả năng kháng bệnh tốt hơn ong ngoại, nhưng vẫn cần theo dõi và kiểm tra thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu của dịch bệnh và ngăn chặn sự lây lan trong đàn.

    Tổng Kết

    Thùng nuôi ong nội là lựa chọn lý tưởng cho những người nuôi ong ở quy mô nhỏ lẻ hoặc ở những khu vực có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ quản lý và chi phí thấp, thùng nuôi ong nội giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi ong lấy mật, phát triển đàn và duy trì sức khỏe của ong mật trong môi trường tự nhiên của Việt Nam.

  • Cách Đóng Thùng Nuôi Ong Mật

    Cách Đóng Thùng Nuôi Ong Mật

    Đóng thùng nuôi ong mật tại nhà là một sở thích thú vị và có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí nếu bạn muốn nuôi ong mật. Thùng nuôi ong mật phải đảm bảo cung cấp một môi trường an toàn và phù hợp để ong mật có thể xây tổ và thu hoạch mật. Dưới đây là hướng dẫn từng bước cách đóng thùng nuôi ong mật bằng gỗ.

    Chuẩn bị đóng thùng nuôi ong mật

    Vật liệu:

    Gỗ tự nhiên: Sử dụng gỗ bền, nhẹ, và có khả năng chống ẩm tốt như gỗ thông, gỗ keo hoặc gỗ nhãn. Bạn cần cắt các miếng gỗ thành các kích thước khác nhau để làm khung, mặt trước, mặt sau, mặt bên và đáy thùng.

    • Vít hoặc đinh: Để gắn kết các phần của thùng lại với nhau.
    • Lưới kim loại nhỏ: Sử dụng để làm đáy thùng ong thông thoáng.
    • Sơn chống thấm: Để sơn bên ngoài thùng giúp bảo vệ gỗ khỏi ẩm và mưa.

    Dụng cụ:

    • Cưa tay hoặc cưa máy: Để cắt gỗ thành các kích thước cần thiết.
    • Máy khoan hoặc búa: Để gắn vít hoặc đóng đinh.
    • Thước đo và bút chì: Để đo và đánh dấu các mảnh gỗ trước khi cắt.
    • Giấy nhám: Để làm mịn các cạnh sau khi cắt gỗ.

    Lên đo kích thước thùng

    Thông thường, thùng nuôi ong ngoại tiêu chuẩn sẽ có các kích thước sau:

    • Chiều dài: 50-60 cm
    • Chiều rộng: 40-45 cm
    • Chiều cao: 25-30 cm

    Bạn có thể điều chỉnh kích thước tùy thuộc vào số lượng khung tổ bạn muốn đặt trong thùng.

    Cắt các miếng gỗ theo kích thước

    Sau khi xác định kích thước, tiến hành cắt các mảnh gỗ thành những phần chính của thùng ong:

    • Mặt trước và mặt sau: Cắt hai mảnh gỗ có chiều dài 50-60 cm và chiều cao khoảng 25-30 cm.
    • Hai mặt bên: Cắt hai miếng gỗ có chiều dài khoảng 40-45 cm và chiều cao tương tự như mặt trước và mặt sau.
    • Đáy thùng: Cắt một miếng gỗ hoặc lưới kim loại có kích thước phù hợp với đáy thùng, giúp thông gió tốt cho thùng ong.
    • Nắp thùng: Cắt một tấm gỗ vừa vặn với miệng thùng, có thể thêm lớp cách nhiệt hoặc phủ sơn chống thấm để bảo vệ tổ ong.

    Lắp ráp các phần của thùng

    Sau khi cắt gỗ, cách đóng thùng nuôi ong mật theo từng sau:

    Bước 1: Gắn hai mặt bên

    Sử dụng vít hoặc đinh để gắn hai mặt bên vào mặt đáy thùng. Đảm bảo các miếng gỗ được căn chỉnh chính xác để thùng ong không bị lệch.

    Bước 2: Gắn mặt trước và mặt sau

    Tiếp tục gắn hai mặt trước và mặt sau vào thùng để tạo thành hình hộp chữ nhật. Chú ý ghép chặt các mối nối để thùng ong cứng cáp.

    Bước 3: Lắp đáy thùng

    Gắn phần đáy thùng bằng miếng gỗ hoặc lưới kim loại. Đáy thùng ong cần đảm bảo thông thoáng, giúp luồng không khí lưu thông dễ dàng và tránh độ ẩm cao.

    Bước 4: Lắp nắp thùng

    Lắp đặt nắp thùng sao cho có thể dễ dàng tháo rời khi kiểm tra tổ ong hoặc thu hoạch mật. Đảm bảo nắp khít với thân thùng để bảo vệ ong khỏi thời tiết và động vật săn mồi.

    Làm cửa ra vào cho ong

    Ở mặt trước của thùng, khoét một lỗ nhỏ ở phần dưới cùng của mặt trước để ong có thể ra vào tổ. Lỗ này nên rộng khoảng 10-15 cm và cao khoảng 1-2 cm.

    Bạn cũng có thể làm một cửa trượt nhỏ để điều chỉnh kích thước lối ra vào của ong khi cần thiết, ví dụ như vào mùa đông khi cần giữ nhiệt độ bên trong tổ.

    Sơn bảo vệ thùng ong

    Sau khi thùng được lắp ráp hoàn chỉnh, dùng giấy nhám làm mịn các bề mặt gỗ để tránh các vết xước hoặc hư hại cho ong.

    Sơn lớp sơn chống thấm bên ngoài thùng để bảo vệ thùng ong khỏi các yếu tố thời tiết như mưa và nắng. Không nên sơn bên trong thùng vì có thể ảnh hưởng đến ong và mật ong.

    Đặt thùng ong ở vị trí thích hợp

    Sau khi đóng thùng nuôi ong mật, Theo kỹ thuật nuôi ong nên đặt thùng ong ở nơi thoáng mát, không quá gió và có ánh sáng nhẹ vào buổi sáng.

    Đảm bảo gần khu vực có nhiều hoa và cây cối để ong có nguồn thức ăn dồi dào.

    Đặt thùng trên giá đỡ cao hơn mặt đất khoảng 20-30 cm để tránh kiến và các loài côn trùng khác xâm nhập vào tổ.

    Tổng kết

    Cách đóng thùng nuôi ong mật không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận. Thùng nuôi ong mật cần được thiết kế và xây dựng sao cho đảm bảo sự an toàn, thoáng mát và bền vững cho đàn ong, từ đó giúp chúng phát triển mạnh mẽ và mang lại năng suất mật cao.

  • Nhốt Ong Chúa Bao Lâu Thì Thả

    Nhốt Ong Chúa Bao Lâu Thì Thả

    Việc nhốt ong chúa bao lâu thì thả là một kỹ thuật quan trọng trong việc nuôi ong mật, thường được thực hiện khi bạn muốn nhập đàn ong mới hoặc quản lý sự phát triển của đàn ong. Việc nhốt ong chúa bao lâu giúp đảm bảo ong thợ làm quen với ong chúa mới và giảm nguy cơ ong thợ tấn công hoặc thay thế ong chúa. Tuy nhiên, thời gian nhốt ong chúa cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo sự thành công của việc thả ong chúa. Dưới đây là các lưu ý và thời gian thích hợp cho việc nhốt ong chúa bao lâu thì thả.

    Thời gian nhốt ong chúa bao lâu thì thả

    Thời gian nhốt ong chúa trong lồng bảo vệ thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Trong thời gian này, ong thợ sẽ dần dần chấp nhận sự hiện diện của ong chúa mới.

    Nếu sau khoảng thời gian này, ong thợ có dấu hiệu chấp nhận ong chúa, bạn có thể tiến hành thả ong chúa ra khỏi lồng bảo vệ.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian nhốt ong chúa bao lâu thì thả

    Tình trạng đàn ong: Nếu đàn ong trước đó không có ong chúa trong một thời gian dài, ong thợ thường dễ chấp nhận ong chúa mới hơn. Trong trường hợp này, thời gian nhốt ong chúa có thể ngắn hơn.

    Tình trạng sức khỏe của ong chúa: Ong chúa cần khỏe mạnh và không có bất kỳ dấu hiệu suy yếu nào trước khi được thả. Nếu ong chúa yếu, bạn nên kéo dài thời gian nhốt để đàn ong thợ có thể chăm sóc tốt hơn cho ong chúa.

    Sự chấp nhận của ong thợ: Trong thời gian nhốt ong chúa bao lâu thì thả, nếu bạn quan sát thấy ong thợ tấn công hoặc cố gắng phá hủy lồng bảo vệ, có thể cần thêm thời gian nhốt trước khi thả ong chúa.

    Lồng nhốt ong chúa

    Lồng nhốt ong chúa thường được làm từ nhựa hoặc gỗ với các lỗ nhỏ đủ để ong thợ tiếp xúc với ong chúa mà không gây hại cho ong chúa. Lồng này giúp bảo vệ ong chúa trong quá trình đàn ong thợ làm quen với sự hiện diện của nó.

    Một đầu của lồng có thể được bịt kín bằng viên kẹo đường hoặc nến ong. Khi ong thợ ăn kẹo, lối ra sẽ được mở, và ong chúa có thể tự ra khỏi lồng sau khi ong thợ đã chấp nhận.

    Quan sát dấu hiệu chấp nhận ong chúa

    Trong thời gian nhốt, bạn cần kiểm tra thường xuyên để đảm bảo rằng ong thợ không có dấu hiệu hung hăng tấn công lồng nhốt. Dấu hiệu chấp nhận thường là ong thợ tiếp xúc nhẹ nhàng, không cắn hoặc phá lồng.

    Nếu thấy ong thợ xếp thành hàng quanh lồng nhốt và có dấu hiệu bảo vệ ong chúa, điều này cho thấy đàn ong đã sẵn sàng chấp nhận ong chúa.

    Thả ong chúa

    Sau khi hết thời gian nhốt (3-5 ngày) và quan sát thấy đàn ong thợ đã chấp nhận ong chúa, bạn có thể thả ong chúa ra khỏi lồng.

    Cẩn thận mở lồng nhốt để ong chúa có thể thoát ra một cách tự nhiên và từ từ. Tránh làm gián đoạn tổ ong trong thời gian thả ong chúa để đảm bảo ong thợ không bị kích động.

    Sau khi thả ong chúa

    Sau khi thả ong chúa, bạn cần tiếp tục quan sát trong vài ngày tới để đảm bảo rằng ong chúa đang hoạt động tốt và ong thợ đã hoàn toàn chấp nhận ong chúa.

    Đảm bảo ong chúa bắt đầu đẻ trứng và không có dấu hiệu của sự đối đầu giữa ong thợ và ong chúa. Nếu ong chúa không đẻ trứng hoặc có dấu hiệu bị ong thợ tấn công, bạn có thể cần can thiệp thêm để ổn định đàn.

    Tổng Kết

    Nhốt ong chúa là một kỹ thuật nuôi ong quan trọng trong việc nhập ong chúa mới vào đàn ong. Thời gian nhốt ong chúa khoảng 3-5 ngày là lý tưởng để đảm bảo ong thợ làm quen và chấp nhận ong chúa. Sau khi đàn ong thợ đã thể hiện sự chấp nhận, bạn có thể thả ong chúa ra để bắt đầu quá trình sinh sản và phát triển đàn ong mật một cách bình thường.

  • Kỹ Thuật Nuôi Ong Mật Ngoại

    Kỹ Thuật Nuôi Ong Mật Ngoại

    Kỹ thuật nuôi ong mật ngoại (Apis mellifera) là một kỹ thuật phổ biến để khai thác mật ong với sản lượng cao và được áp dụng rộng rãi ở Việt Nam. Ong mật ngoại có kích thước lớn, hiền lành và cho năng suất mật cao hơn ong nội, nhưng cần có sự chăm sóc kỹ lưỡng và quản lý chặt chẽ hơn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật nuôi ong mật ngoại.

    Chuẩn bị thùng nuôi ong ngoại

    Thùng nuôi ong ngoại thường có kích thước lớn hơn so với thùng nuôi ong nội và được thiết kế theo kiểu hệ thống Langstroth.

    • Kích thước thùng: Chiều dài từ 50-60 cm, rộng từ 40-45 cm và cao từ 25-30 cm cho một tầng. Thùng có thể có nhiều tầng, mỗi tầng chứa các khung tổ.
    • Khung tổ: Khung tổ lớn và có cấu trúc để ong xây tổ và lưu trữ mật. Khung tổ có thể tháo rời để kiểm tra và thu hoạch mật.
    • Vị trí thùng ong: Đặt thùng ong ở nơi thoáng mát, có ánh sáng nhẹ buổi sáng, tránh gió mạnh và gần nguồn hoa và nước để ong có thể kiếm thức ăn.

    Chọn giống ong

    Ong mật ngoại (Apis mellifera) là loài ong năng suất cao, thích hợp cho kỹ thuật nuôi ong mật ngoại thương mại. Bạn nên chọn mua giống ong ngoại từ các trại giống uy tín, đảm bảo đàn ong khỏe mạnh, không có bệnh tật và ong chúa có khả năng sinh sản tốt.

    Nhập đàn ong ngoại

    • Nhập đàn ong mới: Khi nhận đàn ong, bạn cần đặt khung tổ vào trong thùng nuôi ong mật đã chuẩn bị sẵn. Đảm bảo ong chúa được đặt đúng chỗ và không bị ong thợ tấn công.
    • Nhốt ong chúa: Trong trường hợp nhập đàn ong mới hoặc thay ong chúa, nên nhốt ong chúa trong lồng bảo vệ từ 3-5 ngày để ong thợ làm quen và chấp nhận ong chúa mới.

    Chăm sóc đàn ong ngoại

    Kiểm tra tổ ong định kỳ

    • Kiểm tra tổ ong 1-2 lần mỗi tuần để đảm bảo đàn ong phát triển bình thường. Quan sát tình trạng ong chúa, ấu trùng, sáp ong và mật ong trong khung tổ.
    • Đảm bảo ong chúa đang đẻ trứng và không có dấu hiệu bệnh tật trong tổ ong.

    Bổ sung thức ăn

    • Vào mùa ít hoa hoặc mùa mưa, bạn có thể cho ong mật ăn đường cho ong để cung cấp năng lượng. Nuôi ong bằng đường có thể pha theo tỷ lệ 1:1 hoặc 2:1 tùy theo điều kiện thời tiết và nhu cầu của ong.
    • Cung cấp phấn hoa: Nếu cần thiết, bạn có thể bổ sung phấn hoa nhân tạo để giúp ong có đủ dinh dưỡng nuôi ấu trùng.

    Phòng chống bệnh cho ong ngoại

    • Kiểm tra bệnh tật thường xuyên: Ong ngoại có nguy cơ mắc các bệnh như ký sinh trùng Varroa, bệnh do vi khuẩn và virus. Bạn cần kiểm tra ong thường xuyên và có biện pháp phòng bệnh kịp thời.

    Thu hoạch mật ong

    • Thời điểm thu hoạch: Thu hoạch mật ong vào mùa hoa nở rộ, thường là vào mùa xuân và mùa hè. Khi thấy các khung tổ đã đầy mật và được ong bịt kín bằng lớp sáp, đó là thời điểm thích hợp để thu hoạch.
    • Kỹ thuật thu hoạch: Sử dụng máy quay ly tâm để tách mật ong ra khỏi sáp ong. Sau đó, lọc mật qua rây để loại bỏ tạp chất và đổ mật vào chai lọ sạch để bảo quản.

    Quản lý đàn ong trong các mùa khác nhau

    Mùa thu hoạch

    • Đây là mùa hoa nở rộ, ong hoạt động mạnh và thu hoạch mật nhiều nhất. Đảm bảo đàn ong có đủ khung tổ để xây sáp và lưu trữ mật.

    Mùa dưỡng ong

    • Mùa thu là thời điểm chuẩn bị cho đàn ong vượt qua mùa đông. Bạn cần bổ sung thức ăn cho ong để đảm bảo đàn đủ sức khỏe duy trì qua mùa lạnh.
    • Vào mùa đông, hạn chế kiểm tra tổ ong để tránh làm lạnh tổ, đồng thời giữ tổ ong ấm áp bằng cách che phủ hoặc thêm vật liệu cách nhiệt bên ngoài thùng.

    Tổng Kết

    Kỹ thuật nuôi ong mật ngoại yêu cầu sự chăm sóc kỹ lưỡng và quản lý cẩn thận, đặc biệt là về việc kiểm tra sức khỏe của đàn ong và thu hoạch mật. Tuy nhiên, với các biện pháp chăm sóc đúng đắn, bạn có thể đạt được năng suất mật ong cao và đảm bảo đàn ong mật phát triển mạnh mẽ.

  • Kỹ Thuật Nuôi Ong Mật Nội

    Kỹ Thuật Nuôi Ong Mật Nội

    Kỹ thuật nuôi ong mật nội (Apis cerana) là một kỹ thuật nuôi ong truyền thống và phổ biến ở Việt Nam. Ong mật nội thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới, có sức đề kháng cao với bệnh tật và kẻ thù tự nhiên. Tuy nhiên, ong mật nội có năng suất làm mật ong thấp hơn ong ngoại, đòi hỏi người nuôi phải có kỹ thuật nuôi phù hợp để đạt được hiệu quả cao. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật nuôi ong mật nội.

    Chuẩn bị thùng nuôi ong nội

    Thùng nuôi ong nội có thiết kế đơn giản và nhỏ gọn hơn thùng nuôi ong ngoại. Các yếu tố quan trọng của thùng nuôi ong mật bao gồm:

    • Kích thước thùng: Thùng thường có chiều dài khoảng 40-50 cm, chiều rộng 30-35 cm và chiều cao từ 20-25 cm.
    • Khung tổ: Khung tổ nhỏ hơn so với ong ngoại, thường có kích thước khoảng 35-40 cm chiều dài và 20-25 cm chiều rộng. Khung tổ được đặt trong thùng ong để ong có không gian xây tổ và lưu trữ mật.
    • Đáy thùng: Đáy thùng cần thông thoáng để tạo điều kiện cho luồng không khí lưu thông, giúp tổ ong khô ráo và ngăn ngừa bệnh tật.
    • Nắp thùng: Nắp thùng cần kín đáo để bảo vệ ong khỏi thời tiết khắc nghiệt nhưng cũng có thể tháo rời dễ dàng để kiểm tra và thu hoạch mật ong.

    Chọn giống ong nội

    Ong mật nội (Apis cerana): Là loài ong bản địa của Việt Nam và Đông Nam Á, có khả năng tự bảo vệ và thích nghi tốt với môi trường tự nhiên.

    Chọn mua giống ong từ các trại giống uy tín, đảm bảo đàn ong khỏe mạnh và không có bệnh tật. Các giống ong nội địa có thể nuôi bao gồm ong dú, ong ruồi và ong khoái.

    Đặc biệt, nên chú trọng chọn ong chúa tốt, có khả năng sinh sản cao.

    Nhập đàn ong nội

    Khi nhập đàn ong mới vào thùng, bạn cần đặt khung tổ vào trong thùng một cách nhẹ nhàng, đảm bảo ong chúa được đặt ở đúng chỗ và không bị ong thợ tấn công.

    Đảm bảo rằng đàn ong thợ đã chấp nhận ong chúa, nếu cần có thể nhốt ong chúa trong lồng bảo vệ từ 2-3 ngày để ong thợ làm quen với ong chúa mới.

    Chăm sóc đàn ong nội

    Kiểm tra định kỳ

    • Kiểm tra tổ ong khoảng 1 lần mỗi tuần để đảm bảo đàn ong phát triển tốt và không có dấu hiệu bệnh tật. Kiểm tra các khung tổ để xác định tình trạng mật ong, sáp ong, ấu trùng và sức khỏe của ong chúa.
    • Nếu ong chúa ngừng đẻ trứng hoặc có dấu hiệu yếu, bạn cần thay thế ong chúa để đảm bảo đàn ong có khả năng duy trì và phát triển.

    Bổ sung thức ăn

    • Dung dịch đường: Trong những thời kỳ ít hoa, bạn có thể cho ong mật ăn đường pha loãng để cung cấp năng lượng cho ong. Dung dịch đường thường được pha theo tỷ lệ 1:1 (một phần đường và một phần nước) hoặc 2:1 (hai phần đường và một phần nước) tùy theo điều kiện thời tiết và nhu cầu của đàn ong.
    • Phấn hoa: Nếu khu vực nuôi ong thiếu phấn hoa tự nhiên, bạn có thể bổ sung phấn hoa nhân tạo để đảm bảo đàn ong có đủ dinh dưỡng nuôi ấu trùng.

    Thu hoạch mật ong

    Thời điểm thu hoạch: Mật ong thường được thu hoạch vào mùa xuân và mùa hè, khi lượng hoa phong phú và các khung tổ đã đầy mật. Bạn nên thu hoạch mật ong khi các ô mật đã được ong thợ bịt kín bằng sáp ong, điều này cho thấy mật ong đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.

    Nhân đàn ong nội

    Nhân đàn thường được thực hiện vào mùa xuân khi ong bắt đầu sinh sản mạnh và có đủ thức ăn. Để nhân đàn, bạn có thể tách một phần ong thợ, ấu trùng và khung tổ ra khỏi tổ cũ và nhập vào thùng mới với ong chúa mới.

    Việc nhân đàn giúp tăng số lượng đàn ong mật và tối ưu hóa việc khai thác mật ong.

    Bảo vệ đàn ong khỏi kẻ thù

    Phòng chống kiến và chuột: Đặt thùng ong trên giá đỡ cao hơn mặt đất khoảng 20-30 cm để ngăn kiến và chuột xâm nhập. Bạn cũng có thể bôi dầu hoặc mỡ vào chân giá đỡ để ngăn côn trùng leo lên.

    Ngăn chặn ong kẻ thù: Đảm bảo cửa ra vào của thùng ong không quá lớn để ngăn ong kẻ thù hoặc các loài côn trùng khác tấn công đàn ong.

    Tổng Kết

    Kỹ thuật nuôi ong mật nội yêu cầu sự kiên nhẫn và chăm sóc cẩn thận, nhưng với khả năng thích nghi cao và sức đề kháng tốt, ong nội có thể mang lại nguồn mật ong tự nhiên chất lượng cao. Nếu áp dụng đúng các biện pháp quản lý và chăm sóc, người nuôi ong có thể đạt được hiệu quả cao trong việc khai thác mật ong từ đàn ong nội.

  • Thùng Ong Flow Hive

    Thùng Ong Flow Hive

    Thùng ong Flow Hive là một phát minh đột phá trong kỹ thuật nuôi ong, được thiết kế để giúp việc thu hoạch mật ong trở nên dễ dàng và ít tác động đến đàn ong mật hơn. Flow Hive được phát minh bởi một gia đình nuôi ong ở Úc và nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới nhờ tính tiện dụng và công nghệ độc đáo. Dưới đây là tổng quan chi tiết về thùng nuôi ong Flow Hive.

    Nguyên lý hoạt động của Flow Hive

    Flow Hive hoạt động theo nguyên lý khác biệt so với các thùng ong truyền thống. Thay vì phải mở thùng ong và lấy khung tổ để thu hoạch mật, Flow Hive cho phép mật ong chảy trực tiếp ra ngoài qua các ống dẫn.

    Cầu ong Flow Frame: Cầu ong của Flow Hive được làm từ nhựa thực phẩm an toàn và có các ô tổ hình lục giác. Khi thu hoạch mật, các ô này được xoay chuyển, mở ra đường dẫn cho mật ong chảy xuống mà không làm hỏng sáp ong.

    Thu hoạch mật trực tiếp: Bằng cách xoay cần gạt, mật ong trong các ô tổ sẽ chảy ra qua ống dẫn trực tiếp vào bình chứa bên ngoài mà không cần mở nắp thùng hoặc làm phiền đàn ong.

    Cấu tạo của thùng Flow Hive

    Thùng Flow Hive bao gồm các bộ phận chính sau đây:

    • Thùng chính: Đây là thùng chứa các khung tổ Flow Frame. Thùng có thiết kế tương tự thùng nuôi ong mật truyền thống nhưng được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống Flow Hive.
    • Khung tổ Flow Frame: Khung tổ đặc biệt với cấu trúc ô tổ bằng nhựa, cho phép thu hoạch mật mà không cần loại bỏ khung khỏi thùng ong.
    • Nắp thùng: Nắp đậy thùng kín đáo để bảo vệ tổ ong khỏi các yếu tố bên ngoài, đồng thời giữ cho thùng thoáng khí và tạo điều kiện tốt nhất cho đàn ong phát triển.
    • Ống dẫn mật: Khi xoay cần gạt, mật ong từ khung tổ sẽ chảy qua các ống dẫn và được dẫn thẳng ra ngoài bình chứa mà không cần phải mở thùng.

    Ưu điểm của thùng Flow Hive

    Thu hoạch mật dễ dàng hơn: Flow Hive giúp giảm thiểu công việc thu hoạch mật ong bằng cách loại bỏ các bước truyền thống như mở nắp thùng, lấy khung tổ ra, cạo sáp và quay ly tâm. Bạn chỉ cần xoay cần gạt và mật ong sẽ chảy ra ngoài một cách dễ dàng.

    Không làm phiền đàn ong: Việc thu hoạch mật từ Flow Hive không gây xáo trộn tổ ong, giúp giảm căng thẳng cho đàn ong và bảo vệ ong khỏi các yếu tố gây căng thẳng không cần thiết.

    Giữ nguyên sáp ong: Sau khi thu hoạch mật, sáp ong trên khung Flow Frame vẫn được giữ nguyên. Điều này giúp đàn ong tiết kiệm năng lượng và thời gian để xây dựng lại các ô tổ, giúp tăng hiệu suất sản xuất mật ong.

    Dễ dàng theo dõi tổ ong: Flow Hive có các cửa sổ quan sát giúp người nuôi ong có thể kiểm tra mật ong mà không cần mở nắp thùng. Điều này giúp theo dõi tiến trình sản xuất mật một cách dễ dàng và hiệu quả.

    Nhược điểm của thùng ong Flow Hive

    Chi phí cao: Flow Hive có giá cao hơn so với thùng ong truyền thống do sử dụng công nghệ và vật liệu đặc biệt.

    Bảo dưỡng và vệ sinh: Khung Flow Frame cần được vệ sinh và bảo dưỡng đúng cách để đảm bảo mật ong chảy ra suôn sẻ và không gặp tắc nghẽn do sáp hoặc cặn bã ong.

    Cách sử dụng thùng nuôi ong Flow Hive

    Chuẩn bị thùng: Bạn cần lắp ráp các bộ phận của thùng Flow Hive như thùng chính, khung tổ Flow Frame, và ống dẫn mật. Đảm bảo thùng được đặt ở vị trí thích hợp, thoáng mát và gần nguồn hoa.

    Nhập đàn ong: Sau khi lắp đặt thùng, bạn nhập đàn ong vào thùng nuôi. Đàn ong sẽ bắt đầu xây dựng sáp và lưu trữ mật trong các ô tổ Flow Frame.

    Theo dõi và kiểm tra: Sử dụng cửa sổ quan sát để kiểm tra tiến độ sản xuất mật. Khi thấy các ô tổ đã đầy mật và bịt kín bằng sáp, đó là thời điểm thu hoạch.

    Thu hoạch mật: Xoay cần gạt để mở ô tổ và thu mật. Mật ong sẽ chảy ra qua ống dẫn trực tiếp vào bình chứa.

    Ai nên sử dụng tổ ong Flow Hive?

    Flow Hive là lựa chọn tuyệt vời cho những người nuôi ong muốn thu hoạch mật một cách đơn giản và tiện lợi mà không cần làm phiền đàn ong. Đặc biệt, nó phù hợp với những người nuôi ong có quy mô nhỏ như hộ gia đình và muốn tận hưởng quá trình nuôi ong mà không cần đến các công đoạn thu hoạch mật phức tạp như phương pháp truyền thống.

    Tổng Kết

    Thùng ong Flow Hive mang lại sự tiện lợi lớn cho người nuôi ong với thiết kế hiện đại, giúp thu hoạch mật ong dễ dàng mà không làm ảnh hưởng đến đàn ong. Tuy nhiên, người nuôi cần nắm vững kỹ thuật quản lý đàn ong và bảo dưỡng thùng ong đúng cách để đạt hiệu quả tối ưu khi sử dụng Flow Hive.

  • Thùng Nuôi Ong Bằng Nhựa

    Thùng Nuôi Ong Bằng Nhựa

    Thùng nuôi ong bằng nhựa là một loại thùng nuôi ong mật hiện đại được làm từ nhựa chất lượng cao, bền vững và có khả năng cách nhiệt tốt. Thùng ong  được thiết kế nhằm tạo điều kiện nuôi ong mật thuận lợi, bảo vệ ong mật khỏi các yếu tố môi trường khắc nghiệt và giúp quản lý đàn ong hiệu quả hơn. Dưới đây là tổng quan chi tiết về thùng nuôi ong bằng nhựa.

    Nguyên liệu và thiết kế

    Chất liệu nhựa chất lượng cao

    • Thùng nuôi ong nhựa được làm từ nhựa thực phẩm cao cấp, bền và không gây độc hại cho ong cũng như mật ong.
    • Chất liệu nhựa giúp thùng nhẹ hơn thùng gỗ truyền thống và không bị mối mọt, mục nát, hay ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết như gỗ.

    Thiết kế cách nhiệt

    • Thùng nhựa có hệ thống cách nhiệt hiệu quả, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong thùng cả vào mùa nóng và mùa lạnh. Điều này bảo vệ đàn ong khỏi nhiệt độ khắc nghiệt và giúp chúng tiết kiệm năng lượng để duy trì nhiệt độ trong tổ ong.
    • Thiết kế của thùng phù hợp với các khu vực có khí hậu thay đổi rõ rệt, đặc biệt ở những nơi có mùa đông khắc nghiệt hoặc mùa hè quá nóng.

    Hệ thống thông gió

    • Thùng nuôi ong nhựa có hệ thống thông gió hiệu quả, đảm bảo sự lưu thông không khí tốt trong thùng ong. Điều này giúp giảm độ ẩm, ngăn ngừa bệnh tật và đảm bảo đàn ong luôn trong trạng thái thoải mái.
    • Đáy thùng có thể điều chỉnh để kiểm soát lưu lượng không khí, giúp ong giữ nhiệt vào mùa đông và thoáng mát vào mùa hè.

    Các bộ phận chính của thùng nhựa

    • Thùng chính (Brood Box): Phần thân chính của thùng ong, nơi ong chúa đẻ trứng và ong thợ lưu trữ mật ong và phấn hoa. Thùng có các khay tổ bằng nhựa có thể tháo rời và dễ dàng vệ sinh.
    • Super Box: Đây là tầng trên của thùng, nơi ong lưu trữ mật nhiều nhất. Người nuôi ong có thể thêm hoặc bớt các tầng Super Box tùy thuộc vào sự phát triển của đàn ong và sản lượng mật.
    • Nắp thùng cách nhiệt: Nắp của thùng nhựa được thiết kế để cách nhiệt tốt, giúp bảo vệ tổ ong khỏi ánh nắng gay gắt và duy trì nhiệt độ ổn định bên trong thùng.
    • Cửa ra vào: Cửa ra vào của thùng có thể điều chỉnh được, giúp kiểm soát lượng ong ra vào và ngăn ngừa sự xâm nhập của ong kẻ thù hoặc các loại côn trùng gây hại.
    • Đáy thùng (bottom board): Đáy thùng có khả năng thông gió tốt, đồng thời có thể tháo rời dễ dàng để làm vệ sinh và kiểm tra sự phát triển của ong.

    Ưu điểm của thùng ong nhựa

    Khả Năng Cách Nhiệt Vượt Trội

    Thùng bằng nhựa có khả năng giữ nhiệt tốt hơn thùng gỗ truyền thống, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong tổ ong cả vào mùa hè nóng bức và mùa đông lạnh giá. Điều này giúp ong tiết kiệm năng lượng và tăng cường sức khỏe đàn ong.

    Bền Bỉ Và Chống Lại Các Tác Động Môi Trường

    Thùng ong nhựa không bị mục nát hay mối mọt như thùng gỗ, có khả năng chịu nước tốt, không bị ảnh hưởng bởi điều kiện mưa ẩm. Thùng có thể sử dụng lâu dài mà không cần thay thế thường xuyên.

    Dễ Dàng Vệ Sinh

    Với chất liệu nhựa trơn láng, thùng rất dễ vệ sinh. Điều này giúp ngăn ngừa bệnh tật và giữ cho đàn ong luôn khỏe mạnh. Các bộ phận có thể tháo rời để làm sạch dễ dàng.

    Giảm Căng Thẳng Cho Ong Khi Thu Hoạch Mật

    Thùng được thiết kế để hạn chế tối đa việc làm phiền đàn ong trong quá trình kiểm tra tổ hoặc thu hoạch mật. Cửa sổ quan sát và hệ thống khay tổ tháo rời giúp người nuôi kiểm tra tổ ong mà không cần mở nắp quá nhiều lần.

    Khả Năng Mở Rộng Linh Hoạt

    Người nuôi có thể thêm hoặc bớt các tầng Super Box tùy thuộc vào quy mô đàn ong và lượng mật ong muốn thu hoạch. Thùng ong có tính linh hoạt cao, phù hợp với cả quy mô nhỏ và lớn.

    Nhược điểm của thùng

    Giá Thành Cao

    Một trong những nhược điểm lớn nhất của thùng ong nhựa là giá thành cao hơn so với các loại thùng nuôi ong truyền thống bằng gỗ. Tuy nhiên, với các ưu điểm vượt trội về độ bền và tiện ích, thùng là một khoản đầu tư lâu dài cho người nuôi ong chuyên nghiệp.

    Trọng Lượng Thùng

    Thùng nhựa, dù nhẹ hơn thùng gỗ khi mới lắp đặt, nhưng khi chứa đầy mật ong có thể khá nặng. Người nuôi cần có biện pháp nâng hạ hợp lý để tránh làm tổn thương đàn ong và làm việc hiệu quả.

    Bảo dưỡng thùng nuôi ong nhựa

    • Vệ sinh thường xuyên: Định kỳ tháo rời các bộ phận của thùng để làm sạch và kiểm tra dấu hiệu của bệnh tật hoặc sự phát triển của đàn ong. Nhờ thiết kế bằng nhựa, việc vệ sinh thùng nhựa dễ dàng hơn nhiều so với thùng gỗ.
    • Kiểm tra khung tổ: Khung tổ nhựa cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo mật ong được lưu trữ tốt và không có dấu hiệu hư hỏng.

    Tổng kết

    Thùng nuôi ong bằng nhựa là một giải pháp hiện đại, tiện lợi và bền bỉ cho người nuôi ong. Với khả năng cách nhiệt tốt, dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng, thùng ong nhựa giúp tối ưu hóa quá trình nuôi ong và thu hoạch mật ong. Mặc dù giá thành cao hơn so với các thùng truyền thống, nhưng đây là một khoản đầu tư đáng giá cho người nuôi ong chuyên nghiệp và muốn nuôi ong một cách bền vững và hiệu quả.

  • Cho Ong Mật Ăn

    Cho Ong Mật Ăn

    Việc cho ong mật ăn là một kỹ thuật nuôi ong quan trọng, đặc biệt là trong các thời kỳ thiếu thức ăn tự nhiên như mùa đông hoặc mùa mưa, khi không có đủ hoa để ong thu thập mật ong và phấn hoa. Việc cho ong ăn cung cấp thức ăn giúp duy trì sức khỏe đàn ong mật và đảm bảo rằng chúng có đủ năng lượng để duy trì tổ và phát triển. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách cho ong mật ăn.

    Khi nào cần cho ong mật ăn?

    • Mùa ít hoa (mùa mưa hoặc mùa đông): Trong những thời kỳ này, nguồn thức ăn tự nhiên khan hiếm, ong không thể tìm đủ mật hoa và phấn hoa để duy trì đàn. Đây là thời điểm người nuôi cần bổ sung thức ăn cho ong.
    • Sau khi thu hoạch mật: Khi bạn đã thu hoạch một lượng lớn mật từ tổ ong, đàn ong có thể cần bổ sung thức ăn để phục hồi và tiếp tục phát triển.
    • Nhân đàn: Khi nhân đàn hoặc nhập ong chúa mới, việc bổ sung thức ăn có thể giúp ong phát triển mạnh mẽ và nhanh chóng xây dựng tổ mới.

    Các loại thức ăn cho ong mật ăn

    Dung dịch nước đường – siro

    Dung dịch đường là loại thức ăn phổ biến nhất cho ong mật trong những mùa thiếu thức ăn tự nhiên. Dung dịch đường cung cấp năng lượng nhanh chóng cho ong, giúp duy trì hoạt động của đàn.

    Công thức pha dung dịch đường: Tỷ lệ pha đường và nước phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và nhu cầu của đàn ong:

    • Tỷ lệ 1:1 (một phần đường và một phần nước): Sử dụng vào mùa xuân và mùa thu để kích thích ong xây tổ và phát triển đàn.
    • Tỷ lệ 2:1 (hai phần đường và một phần nước): Sử dụng vào mùa đông hoặc khi nguồn thức ăn rất khan hiếm để cung cấp năng lượng bền vững cho đàn ong.

    Cách cho ăn: Bạn có thể đặt dung dịch đường trong các bình cho ăn, khay nhựa chuyên dụng được thiết kế để đặt vào trong hoặc gần tổ ong.

    Phấn hoa nhân tạo

    Phấn hoa là nguồn protein quan trọng giúp ong thợ nuôi ấu trùng và phát triển đàn. Khi thiếu phấn hoa tự nhiên, bạn có thể bổ sung phấn hoa nhân tạo hoặc phấn hoa đã được thu hoạch từ các tổ ong khác.

    Phấn hoa có thể được cung cấp dưới dạng bột, bánh phấn hoặc trộn với mật ong và đường để tạo thành khối thức ăn cho ong.

    Cho ong ăn mật đã qua xử lý

    Mật ong tự nhiên cũng có thể được dùng để cho ong ăn mật, nhưng cần lưu ý chỉ sử dụng mật ong sạch, không bị nhiễm tạp chất hoặc chứa chất phụ gia. Mật ong này nên là mật ong nguyên chất được xử lý an toàn trước khi cho ong mật ăn để tránh lây nhiễm bệnh.

    Phương pháp cho ong ăn

    Cho ăn bên trong thùng ong

    • Cho nước đường vào các khay nhựa chuyên dụng được đặt trong thùng ong, gần với nơi ong dễ tiếp cận.
    • Một số thùng ong có khung tổ đặc biệt phía trên dành cho việc cho ăn. Khung này chứa thức ăn (dung dịch đường hoặc phấn hoa) để ong có thể dễ dàng tiếp cận trong tổ.

    Cho ăn ngoài thùng ong

    • Khay cho ăn bên ngoài: Đặt khay hoặc bình chứa thức ăn bên ngoài thùng ong, nhưng gần tổ để ong có thể ra vào dễ dàng. Cách này có thể giúp bạn dễ quản lý hơn và tránh làm phiền ong khi kiểm tra tổ.

    Lưu ý khi cho ong mật ăn

    Đảm bảo vệ sinh

    Vệ sinh các dụng cụ cho ăn thường xuyên để tránh thức ăn bị nhiễm khuẩn, nấm mốc hoặc lên men. Thức ăn không sạch sẽ có thể gây bệnh cho đàn ong và làm yếu đàn.

    Chọn thức ăn phù hợp

    Tránh cho ong ăn mật ong hoặc phấn hoa từ các đàn ong khác mà không qua xử lý, vì chúng có thể chứa mầm bệnh như bào tử bệnh ấu trùng hoặc vi khuẩn Varroa.

    Không lạm dụng dung dịch đường

    Mặc dù dung dịch đường là nguồn năng lượng tốt cho ong, nhưng không nên lạm dụng vì nó không cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết như phấn hoa và các hợp chất khác có trong mật ong tự nhiên. Chỉ sử dụng dung dịch đường khi thật sự cần thiết và phải kết hợp với các nguồn dinh dưỡng khác như phấn hoa.

    Đặt thức ăn ở vị trí hợp lý

    Đảm bảo đặt thức ăn ở vị trí gần tổ để ong dễ tiếp cận, nhưng cũng cần tránh đặt quá gần nơi ấu trùng để không làm nhiễm bẩn tổ.

    Theo dõi sức khỏe đàn ong

    Quan sát đàn ong thường xuyên để đảm bảo rằng ong thợ đang thu nhận thức ăn và duy trì hoạt động bình thường. Nếu thấy đàn ong yếu đi hoặc không thu thập thức ăn, có thể có vấn đề về bệnh tật hoặc môi trường sống cần được giải quyết.

    Kiểm tra tổ ong định kỳ để xác định xem có cần tiếp tục bổ sung thức ăn hay không. Việc kiểm tra này cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe của ong chúa và đàn ong.

    Tổng kết

    Cho ong mật ăn là một phần quan trọng của kỹ thuật nuôi ong, đặc biệt trong những thời kỳ thiếu thức ăn tự nhiên. Sử dụng dung dịch đường, phấn hoa nhân tạo và mật ong đã qua xử lý giúp đảm bảo ong có đủ năng lượng và dinh dưỡng để duy trì sức khỏe và phát triển. Tuy nhiên, cần sử dụng các phương pháp cho ăn đúng cách, người nuôi ong cần kết hợp với việc theo dõi đàn ong thường xuyên để đạt hiệu quả cao nhất.

  • Đàn Ong Mật Mạnh

    Đàn Ong Mật Mạnh

    Đàn ong mật mạnh là một đàn ong mật có sức khỏe tốt, hoạt động tích cực và có năng suất cao trong việc thu thập mật ong và phấn hoa. Một đàn ong mật mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất mật ong và duy trì sự phát triển bền vững của trang trại ong. Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết một đàn ong mật mạnh và các kỹ thuật nuôi ong để duy trì sức khỏe của đàn ong.

    Dấu hiệu nhận biết đàn ong mật mạnh

    Ong chúa đẻ trứng đều đặn và khỏe mạnh

    • Ong chúa trong đàn ong mật mạnh sẽ có khả năng đẻ trứng đều đặn, không gián đoạn. Bạn có thể thấy nhiều ấu trùng trong tổ, được bố trí đều và đầy đủ trong các ô lăng.
    • Ong chúa khỏe mạnh thường có kích thước lớn, bụng dài, di chuyển chậm rãi nhưng không lười biếng, và được ong thợ chăm sóc cẩn thận.

    Ong thợ hoạt động tích cực

    • Ong thợ trong đàn ong mạnh thường rất hoạt động, thu thập mật và phấn hoa một cách hiệu quả. Bạn sẽ thấy ong thợ ra vào tổ liên tục để thu thập thức ăn từ hoa và cây cối xung quanh.
    • Ong thợ chăm sóc ấu trùng kỹ lưỡng và giữ tổ sạch sẽ, không có dấu hiệu bệnh tật hay yếu ớt.

    Tổ ong đầy mật và phấn hoa

    • Một dấu hiệu rõ ràng của đàn ong mạnh là tổ ong có mật và phấn hoa đầy đặn. Các ô mật bịt kín bằng sáp ong cho thấy ong thợ đã làm việc chăm chỉ và đã lưu trữ mật để chuẩn bị cho các mùa ít hoa.
    • Các ô chứa phấn hoa và mật ong thường được bố trí có tổ chức, không lộn xộn.

    Không có dấu hiệu của bệnh tật

    • Đàn ong mạnh không có dấu hiệu của các bệnh phổ biến như bệnh Varroa, bệnh nấm hoặc các bệnh do vi khuẩn gây ra. Không có ấu trùng chết hoặc các dấu hiệu bất thường trong tổ.
    • Ong thợ và ong chúa đều có vẻ ngoài khỏe mạnh, cánh không bị hư hại, và hoạt động không có dấu hiệu bị cản trở.

    Các kỹ thuật duy trì đàn ong mật mạnh

    Quản lý ong chúa hiệu quả

    • Để duy trì đàn ong mạnh, điều quan trọng là phải đảm bảo ong chúa khỏe mạnh. Nếu ong chúa già hoặc yếu, nên thay ong chúa mới để đảm bảo đàn ong luôn phát triển mạnh mẽ và đẻ trứng đều đặn.
    • Thay ong chúa kịp thời giúp duy trì sự ổn định trong đàn và giảm nguy cơ mất đàn do ong chúa ngừng đẻ hoặc yếu đi.

    Cung cấp thức ăn đầy đủ

    • Để giữ đàn ong khỏe mạnh, bạn cần đảm bảo chúng luôn có đủ thức ăn, đặc biệt trong những mùa ít hoa. Bổ sung dung dịch đường hoặc phấn hoa nhân tạo khi cần thiết.
    • Đảm bảo đàn ong có nguồn phấn hoa và mật ong tự nhiên trong mùa hoa rộ để ong có đủ dinh dưỡng và năng lượng.

    Kiểm tra tổ ong định kỳ

    • Kiểm tra tổ ong định kỳ (khoảng 1-2 tuần một lần) để đảm bảo rằng không có vấn đề gì với sức khỏe của ong chúa, ong thợ, và ấu trùng. Quan sát kỹ tổ ong để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như bệnh tật, côn trùng gây hại hoặc thiếu thức ăn.
    • Kiểm tra các ô mật, sáp ong, và ấu trùng để đảm bảo đàn ong phát triển tốt và không có sự cố về môi trường sống.

    Phòng chống bệnh tật

    • Bệnh Varroa và các bệnh do vi khuẩn, nấm có thể làm suy yếu đàn ong. Do đó, bạn cần áp dụng các biện pháp phòng chống bệnh tật một cách đều đặn.
    • Sử dụng thuốc hoặc phương pháp tự nhiên để kiểm soát ký sinh trùng và bệnh tật. Đồng thời, giữ tổ ong sạch sẽ và thoáng khí để ngăn ngừa sự phát triển của nấm và vi khuẩn.

    Duy trì tổ sạch sẽ và thông thoáng

    • Vệ sinh thùng ong thường xuyên giúp ngăn chặn các mầm bệnh và ký sinh trùng phát triển. Đảm bảo thùng ong luôn thông thoáng, không quá ẩm ướt, và được bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
    • Đáy thùng ong nên có khả năng thoát khí tốt, giúp duy trì sự khô ráo trong tổ, đặc biệt là vào mùa mưa hoặc trong thời tiết ẩm.

    Tăng số lượng ong thợ trong đàn

    Nhân đàn

    • Nhân đàn là một biện pháp quan trọng để tăng số lượng ong thợ trong đàn và đảm bảo sức khỏe tổng thể của đàn ong. Khi đàn ong đạt đến mức độ phát triển nhất định, bạn có thể tách một phần đàn ong thợ và ấu trùng để tạo thành một đàn mới.
    • Khi nhân đàn, cần đảm bảo ong chúa mới khỏe mạnh và đàn ong thợ có đủ ấu trùng và thức ăn để phát triển.

    Chăm sóc ấu trùng kỹ lưỡng

    • Ấu trùng là tương lai của đàn ong, vì vậy bạn cần đảm bảo rằng ong thợ có đủ phấn hoa và mật để nuôi dưỡng ấu trùng.
    • Quan sát các ô chứa ấu trùng và đảm bảo rằng không có dấu hiệu bệnh tật hoặc vấn đề về môi trường làm ảnh hưởng đến sự phát triển của ấu trùng.

    Kiểm soát kẻ thù tự nhiên

    Ngăn chặn kiến, chuột và ong kẻ thù

    • Kiến và chuột có thể tấn công tổ ong, làm suy yếu đàn ong. Đặt thùng ong trên giá đỡ cao và sử dụng các biện pháp phòng chống côn trùng để ngăn chặn chúng xâm nhập vào tổ ong.
    • Ngăn ngừa các loại ong kẻ thù hoặc côn trùng khác tấn công tổ bằng cách giữ cửa ra vào của thùng ong vừa đủ cho ong mật ra vào, nhưng không quá lớn để các loài côn trùng lớn hơn xâm nhập.

    Tổng kết

    Một đàn ong mật mạnh là kết quả của sự chăm sóc chu đáo, quản lý ong chúa tốt của người nuôi ong, đảm bảo đàn ong có đủ thức ăn và môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng. Kiểm tra đàn ong thường xuyên và áp dụng các biện pháp phòng chống bệnh tật là điều cần thiết để duy trì sức khỏe của đàn ong, giúp chúng phát triển và sản xuất mật ong hiệu quả.

  • Đàn Ong Mật Yếu

    Đàn Ong Mật Yếu

    Đàn ong mật yếu là đàn ong mật có sức khỏe kém, hoạt động ít, và không có khả năng thu thập mật hoa hoặc chăm sóc ấu trùng một cách hiệu quả. Đàn ong yếu thường dễ bị tấn công bởi kẻ thù tự nhiên, nhiễm bệnh, hoặc có ong chúa không hoạt động tốt.

    Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của một đàn ong mật yếu và áp dụng các biện pháp phục hồi kịp thời có thể giúp duy trì đàn ong và tránh thiệt hại kinh tế. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết và các biện pháp xử lý khi đàn ong mật yếu.

    Dấu hiệu nhận biết đàn ong mật yếu

    Ong chúa yếu hoặc ngừng đẻ trứng

    • Số lượng ấu trùng ít: Một dấu hiệu rõ ràng của đàn ong yếu là ong chúa không đẻ đủ trứng, dẫn đến số lượng ấu trùng trong tổ giảm sút. Các ô tổ trống nhiều, thiếu ấu trùng hoặc trứng mới.
    • Ong chúa nhỏ hoặc già: Ong chúa yếu thường có kích thước nhỏ, bụng ngắn, di chuyển chậm chạp, và không được ong thợ chăm sóc cẩn thận.

    Ong thợ hoạt động kém

    • Số lượng ong thợ giảm sút: Ong thợ trong đàn ong yếu thường ít và hoạt động không hiệu quả. Bạn có thể thấy ong thợ không tích cực ra ngoài tìm mật và phấn hoa, thậm chí không rời tổ.
    • Ong thợ yếu hoặc chết: Ong thợ trong đàn ong yếu có thể bị nhiễm bệnh hoặc suy yếu, dẫn đến hiện tượng chết hàng loạt hoặc không còn sức lực để chăm sóc ấu trùng và ong chúa.

    Tổ ong trống rỗng, thiếu mật và phấn hoa

    • Không đủ thức ăn dự trữ: Tổ ong yếu thường thiếu mật ong và phấn hoa dự trữ. Các ô tổ trống hoặc chỉ có rất ít mật và phấn hoa, điều này chứng tỏ đàn ong không đủ sức để thu thập thức ăn.
    • Sáp ong bị hỏng hoặc không đều: Sáp ong trong tổ có thể bị hỏng hoặc bị ong bỏ bê không chăm sóc, dẫn đến các ô tổ lộn xộn, không đồng đều.

    Dấu hiệu của bệnh tật

    • Ấu trùng chết: Đàn ong yếu thường có dấu hiệu bệnh tật, với ấu trùng bị chết hoặc bị vi khuẩn, nấm tấn công. Bạn có thể thấy ấu trùng có màu nâu, sưng phồng hoặc bốc mùi khó chịu.
    • Ký sinh trùng Varroa: Sự hiện diện của ký sinh trùng Varroa là một trong những nguyên nhân gây ra đàn ong yếu. Varroa bám vào ong và ấu trùng, hút máu, gây suy yếu đàn ong và dễ lây lan bệnh tật.

    Nguyên nhân gây yếu thế đàn ong mật

    Ong chúa yếu

    • Ong chúa già hoặc bị bệnh dẫn đến ngừng đẻ trứng hoặc đẻ không đều đặn, làm giảm số lượng ong thợ mới trong đàn. Điều này làm suy giảm sự phát triển và sức mạnh của đàn ong.

    Thiếu thức ăn

    • Vào những mùa ít hoa hoặc khi thời tiết khắc nghiệt, đàn ong không có đủ thức ăn (mật ong và phấn hoa) để nuôi dưỡng ấu trùng và duy trì sức khỏe của ong thợ. Điều này dễ dẫn đến tình trạng đàn ong suy yếu.

    Bệnh tật và ký sinh trùng

    • Các bệnh phổ biến như bệnh nấm, bệnh ấu trùng, và ký sinh trùng Varroa có thể làm suy giảm sức khỏe của ong chúa, ong thợ và ấu trùng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, chúng có thể làm suy yếu hoặc tiêu diệt cả đàn ong.

    Điều kiện môi trường bất lợi

    • Môi trường nuôi ong không lý tưởng như nhiệt độ quá nóng, quá lạnh, hoặc tổ ong bị ẩm ướt có thể làm tổ ong yếu dần. Sự xâm nhập của kiến, chuột, hoặc các loài côn trùng khác cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của đàn ong.

    Cách phục hồi đàn ong mật yếu

    Thay thế ong chúa

    • Thay ong chúa mới: Nếu ong chúa yếu hoặc không đẻ trứng, bạn cần thay thế ong chúa mới, khỏe mạnh để đàn ong có thể phục hồi. Ong chúa mới cần được nhốt trong lồng bảo vệ trong khoảng 2-3 ngày để đàn ong làm quen trước khi thả ra.
    • Đảm bảo ong chúa mới có khả năng đẻ trứng mạnh: Khi thay thế ong chúa, hãy chắc chắn rằng ong chúa mới có sức đẻ mạnh và được chăm sóc tốt bởi đàn ong thợ.

    Bổ sung thức ăn

    • Cung cấp dung dịch đường: Trong thời gian thiếu thức ăn, bạn cần bổ sung dung dịch đường cho đàn ong yếu. Pha dung dịch đường theo tỷ lệ 1:1 hoặc 2:1 (nước và đường) và đặt trong tổ để ong thợ dễ dàng tiếp cận.
    • Cung cấp phấn hoa: Nếu không có nguồn phấn hoa tự nhiên, bạn có thể bổ sung phấn hoa nhân tạo để cung cấp đủ protein cho ong thợ nuôi ấu trùng.

    Điều trị bệnh tật

    • Sử dụng thuốc diệt Varroa: Nếu phát hiện đàn ong bị nhiễm ký sinh trùng Varroa, bạn cần sử dụng các biện pháp điều trị như thuốc diệt Varroa hoặc phương pháp tự nhiên để tiêu diệt ký sinh trùng.
    • Vệ sinh tổ ong: Đảm bảo tổ ong luôn sạch sẽ và khô ráo. Vệ sinh định kỳ các khung tổ, loại bỏ các ấu trùng chết hoặc bị nhiễm bệnh, và kiểm tra thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật.

    Giảm căng thẳng cho đàn ong

    • Bảo vệ tổ khỏi kẻ thù: Đảm bảo thùng nuôi ong mật được đặt ở nơi an toàn, tránh bị kiến, chuột, và các loài côn trùng khác tấn công. Sử dụng các biện pháp như đặt thùng trên giá cao hoặc bôi dầu vào chân thùng để ngăn chặn côn trùng.
    • Giữ môi trường sống ổn định: Đặt tổ ong ở nơi thoáng mát, không quá nóng hoặc quá lạnh, tránh để tổ ong bị ẩm ướt hoặc bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt.

    Ngăn chặn đàn ong yếu từ đầu

    Quản lý ong chúa hiệu quả

    • Đảm bảo ong chúa luôn khỏe mạnh và có khả năng đẻ trứng tốt. Thay thế ong chúa khi cần thiết để duy trì sức khỏe và sự phát triển của đàn ong.

    Kiểm tra tổ ong định kỳ

    • Thực hiện kiểm tra tổ ong đều đặn để phát hiện sớm các vấn đề như thiếu thức ăn, bệnh tật, hoặc các yếu tố môi trường không thuận lợi. Kiểm tra ong chúa, ấu trùng và mật để đảm bảo đàn ong hoạt động bình thường.

    Phòng chống bệnh tật

    • Áp dụng các biện pháp phòng bệnh thường xuyên như kiểm soát ký sinh trùng Varroa và duy trì vệ sinh tổ ong. Điều này giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh tật và giữ đàn ong khỏe mạnh.

    Tổng kết

    Đàn ong mật yếu có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất thu hoạch mật ong và sự phát triển của trang trại ong mật. Bằng cách nhận biết sớm các dấu hiệu của đàn ong yếu và áp dụng các kỹ thuật nuôi ong và biện pháp phục hồi kịp thời, bạn có thể duy trì và bảo vệ đàn ong của mình. Quản lý ong chúa tốt, bổ sung thức ăn đầy đủ, và kiểm tra tổ ong định kỳ là các yếu tố quan trọng giúp ngăn chặn sự suy yếu của đàn ong và duy trì sự phát triển mạnh mẽ.

  • Nhập Đàn Ong Mật

    Nhập Đàn Ong Mật

    Nhập đàn ong mật là quá trình đưa một đàn ong mới vào thùng nuôi ong mật hoặc kết hợp hai đàn ong với nhau. Quá trình này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo ong thợ và ong chúa làm quen với nhau mà không xảy ra xung đột. Nhập đàn thành công giúp duy trì sức khỏe và tăng cường sự phát triển của tổ ong. Dưới đây là các bước và lưu ý quan trọng để nhập đàn ong mật thành công.

    Khi nào cần nhập đàn ong mật?

    • Thay thế đàn ong cũ: Khi đàn ong cũ bị suy yếu hoặc không còn khả năng phát triển, bạn có thể thay thế bằng một đàn ong mới khỏe mạnh.
    • Nhân đàn: Để tăng số lượng đàn ong, bạn có thể nhân đàn bằng cách chia đàn ong hiện có thành hai đàn và nhập một ong chúa mới vào đàn vừa chia.
    • Tăng cường đàn yếu: Nếu một đàn ong yếu, bạn có thể nhập thêm ong mật từ đàn khác để tăng số lượng ong thợ và củng cố sức mạnh cho đàn.

    Chuẩn bị trước khi nhập đàn

    Kiểm tra sức khỏe của đàn ong mới

    Đảm bảo rằng đàn ong mật mới bạn nhập không có bệnh tật, đặc biệt là các bệnh như ký sinh trùng Varroa hoặc bệnh nấm. Kiểm tra ong chúa để đảm bảo sức khỏe và khả năng đẻ trứng của nó.

    Chuẩn bị thùng ong

    Thùng ong mới hoặc thùng cũ cần được vệ sinh sạch sẽ trước khi nhập đàn ong. Đảm bảo thùng ong có đủ khung tổ để đàn ong mới có không gian làm việc và phát triển.

    Nếu nhập đàn ong mật vào một thùng ong có sẵn ong, hãy kiểm tra xem thùng có đủ thức ăn (mật ong và phấn hoa) để đàn ong mới có thể tồn tại trong vài ngày đầu tiên sau khi nhập.

    Phương pháp nhập đàn ong

    Có hai phương pháp chính để nhập tổ ong mật: Nhập ong chúa mới vào đàn cũ hoặc nhập toàn bộ đàn ong mới vào thùng ong trống.

    Phương pháp nhập ong chúa mới vào đàn cũ

    • Nhốt ong chúa mới trong lồng bảo vệ: Khi bạn nhập ong chúa mới vào đàn ong hiện có, cần nhốt ong chúa trong lồng bảo vệ để tránh ong thợ tấn công vì chúng chưa quen với sự hiện diện của ong chúa mới.
    • Đặt lồng ong chúa vào giữa tổ: Đặt lồng chứa ong chúa vào giữa các khung tổ trong thùng ong, nơi ong thợ dễ dàng tiếp cận nhưng không thể tấn công ong chúa.
    • Thời gian nhốt ong chúa: Ong chúa cần được nhốt trong khoảng 2-5 ngày để ong thợ làm quen với mùi hương của ong chúa. Ong thợ sẽ chăm sóc và dần chấp nhận ong chúa mới.
    • Thả ong chúa: Sau khi quan sát thấy ong thợ đã quen với ong chúa (không còn hung hăng), bạn có thể mở lồng để thả ong chúa ra. Đảm bảo ong chúa bắt đầu đẻ trứng và đàn ong hoạt động bình thường sau khi thả.

    Phương pháp nhập toàn bộ đàn ong mới

    • Chuẩn bị thùng ong mới: Đặt các khung tổ vào thùng ong mới, đảm bảo không gian sạch sẽ và thông thoáng để đàn ong mới dễ dàng làm quen với môi trường.
    • Chuyển ong mới vào thùng: Nhẹ nhàng đổ đàn ong mới vào thùng. Hãy làm việc nhẹ nhàng để tránh làm ong hoảng loạn hoặc bị thương.
    • Nhốt ong chúa trong lồng: Nếu đàn ong mới bao gồm cả ong chúa, hãy nhốt ong chúa trong lồng bảo vệ và đặt vào giữa tổ như phương pháp trên. Điều này giúp ong thợ quen với ong chúa mới trong vài ngày đầu tiên.
    • Bổ sung thức ăn: Cung cấp dung dịch đường hoặc phấn hoa để giúp đàn ong mới ổn định và phát triển nhanh chóng sau khi nhập.

    Các lưu ý khi nhập đàn ong mật

    • Thời tiết: Hợp nhất đàn ong nên được thực hiện vào buổi sáng hoặc buổi chiều mát, tránh thời tiết quá nóng hoặc mưa, điều này giúp ong ổn định nhanh chóng và không bị căng thẳng.
    • Giảm căng thẳng cho ong: Khi nhập đàn, cố gắng hạn chế các tác nhân gây căng thẳng cho ong như rung động, tiếng ồn lớn hoặc mở nắp thùng quá nhiều lần.
    • Cho ong mật ăn: Sau khi nhập đàn, cung cấp thức ăn bổ sung như dung dịch đường hoặc phấn hoa để giúp ong mới có đủ dinh dưỡng và nhanh chóng bắt đầu xây tổ, đẻ trứng.

    Theo dõi sau khi nhập tổ ong mật

    Quan sát ong chúa

    Sau khi thả ong chúa ra khỏi lồng bảo vệ, bạn cần quan sát để đảm bảo rằng ong chúa bắt đầu đẻ trứng và đàn ong thợ đã chấp nhận ong chúa. Nếu ong chúa không đẻ trứng hoặc có dấu hiệu bị tấn công, cần can thiệp kịp thời.

    Kiểm tra đàn ong

    Kiểm tra tổ ong sau 1-2 tuần để đảm bảo rằng đàn ong đã ổn định, ong chúa đẻ trứng đều đặn và ong thợ hoạt động bình thường. Đảm bảo không có dấu hiệu bệnh tật hoặc yếu ớt trong đàn ong mới.

    Bổ sung thức ăn đều đặn

    Trong thời gian đầu sau khi nhập tổ ong mật, đặc biệt nếu thời tiết không thuận lợi hoặc nguồn hoa khan hiếm, bạn cần bổ sung thức ăn thường xuyên để đàn ong phát triển tốt và không bị suy yếu.

    Phòng ngừa các vấn đề khi nhập đàn ong

    Tránh xung đột giữa các đàn ong

    Khi nhập hai đàn ong khác nhau vào cùng một thùng, có thể xảy ra xung đột giữa ong thợ của các đàn. Để giảm xung đột, bạn có thể sử dụng một lớp giấy báo đặt giữa hai tầng khung tổ của hai đàn. Ong sẽ từ từ gặm giấy báo và làm quen với nhau mà không gây ra xung đột lớn.

    Chọn ong chúa mạnh

    Để nhập đàn thành công, hãy chọn ong chúa khỏe mạnh, có khả năng đẻ trứng mạnh để đảm bảo rằng đàn ong mới phát triển tốt và không bị suy yếu.

    Tổng kết

    Nhập đàn ong mật là một quy trình đòi hỏi kỹ thuật nuôi ong và sự cẩn thận của người nuôi ong để đảm bảo rằng đàn ong mới và ong chúa được chấp nhận và phát triển khỏe mạnh. Kiểm tra sức khỏe đàn ong, nhốt ong chúa cẩn thận, và bổ sung thức ăn đầy đủ là những yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công khi nhập đàn. Theo dõi sát sao sau khi nhập đàn cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và xử lý kịp thời.

  • Khung Cầu Ong Mật

    Khung Cầu Ong Mật

    Khung cầu ong mật là một phần quan trọng trong thùng nuôi ong mật, đóng vai trò như một nền tảng để ong mật xây dựng tổ ong, lưu trữ mật ong, phấn hoa và ấu trùng. Khung cầu ong giúp người nuôi dễ dàng quản lý tổ ong, kiểm tra sức khỏe đàn ong, và thu hoạch mật ong một cách hiệu quả mà không làm tổn thương tổ ong. Dưới đây là các thông tin chi tiết về khung cầu ong mật và cách sử dụng.

    Cấu tạo của khung cầu ong mật

    Cầu ong mật thường được làm từ gỗ hoặc nhựa và có thiết kế hình chữ nhật để phù hợp với kích thước của thùng nuôi ong. Khung cầu nuôi ong bao gồm các phần chính sau:

    • Thanh trên (top bar): Phần này nằm ở phía trên khung, có tác dụng nâng đỡ toàn bộ khung và giữ khung ở đúng vị trí trong thùng ong. Thanh trên thường có một rãnh để gắn tấm sáp ong hoặc tấm nhựa làm cơ sở cho ong xây tổ.
    • Thanh dưới (bottom bar): Thanh dưới nằm ở phía dưới khung, giúp cố định phần dưới của khung và giữ các thanh bên (side bars) ổn định.
    • Hai thanh bên (side bars): Hai thanh bên nối thanh trên và thanh dưới, tạo thành hình chữ nhật hoàn chỉnh cho khung. Chúng cũng có vai trò giữ tấm sáp hoặc tấm nhựa nơi ong sẽ xây dựng tổ.

    Tấm sáp và tấm nhựa trên khung cầu

    • Tấm sáp ong: Là lớp sáp mỏng, thường được làm từ sáp ong tự nhiên, được gắn vào khung cầu. Tấm sáp này cung cấp nền tảng để ong bắt đầu xây dựng các ô lăng lục giác của tổ ong. Sáp tự nhiên khuyến khích ong xây dựng tổ nhanh hơn và đồng đều hơn.
    • Tấm nhựa: Thay vì sử dụng tấm sáp, một số người nuôi ong sử dụng tấm nhựa có hình dạng các ô tổ sẵn. Tấm nhựa bền hơn và không bị hư hỏng dễ dàng như tấm sáp, nhưng có thể mất nhiều thời gian hơn để ong bắt đầu xây dựng trên nó.

    Kích thước của khung cầu ong mật

    Kích thước cầu nuôi ong mật có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thùng nuôi ong, nhưng phổ biến nhất là các kích thước khung tiêu chuẩn để phù hợp với hệ thống thùng Langstroth. Một số kích thước phổ biến bao gồm:

    • Khung cầu sâu (Deep Frame): Thường được sử dụng trong phần chính của thùng ong, nơi ong chúa đẻ trứng và ấu trùng phát triển. Khung cầu sâu có chiều cao khoảng 24-30 cm.
    • Khung cầu trung bình (Medium Frame): Thường được sử dụng trong các tầng lưu trữ mật (super) của thùng ong. Chiều cao của khung cầu trung bình là khoảng 15-18 cm.
    • Khung cầu nông (Shallow Frame): Cũng được sử dụng để lưu trữ mật, nhưng thường có kích thước nhỏ hơn với chiều cao từ 10-12 cm.

    Lợi ích của việc sử dụng khung cầu nuôi ong mật

    • Dễ quản lý và kiểm tra tổ ong: Khung cầu giúp người nuôi ong dễ dàng tháo rời từng khung để kiểm tra tổ, xác định tình trạng sức khỏe của ong chúa, ong thợ và ấu trùng mà không làm hỏng tổ ong.
    • Dễ thu hoạch mật: Khi mật đã đầy trong các ô tổ, bạn có thể lấy khung cầu ong ra để thu hoạch mật bằng cách sử dụng máy quay ly tâm hoặc các phương pháp thủ công khác. Điều này giúp việc thu hoạch mật diễn ra nhanh chóng và hiệu quả mà không phá hỏng tổ ong.
    • Giảm nguy cơ bệnh tật: Nhờ có khung cầu, người nuôi ong có thể kiểm soát vệ sinh và đảm bảo tổ ong luôn sạch sẽ, ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng như Varroa.

    Cách sử dụng khung cầu trong thùng ong

    Bước 1: Chuẩn bị cầu ong

    • Trước khi đưa khung cầu vào thùng ong, bạn cần gắn tấm sáp hoặc tấm nhựa vào khung. Tấm sáp thường được gắn bằng cách sử dụng các dây thép nhỏ để giữ cho sáp chắc chắn trên khung.
    • Kiểm tra kỹ khung cầu để đảm bảo không có vết nứt hoặc hư hại trước khi đặt vào thùng ong.

    Bước 2: Đặt khung cầu vào thùng ong

    • Cầu ong được đặt dọc theo các thanh trên (top bars) của thùng ong, sao cho ong có thể di chuyển tự do giữa các khung để xây dựng tổ và lưu trữ mật.
    • Đặt khung cầu cách nhau một khoảng nhỏ để ong có không gian di chuyển và xây dựng tổ đồng đều giữa các khung.

    Bước 3: Kiểm tra và bảo dưỡng khung cầu

    • Sau khi ong đã bắt đầu xây tổ, kiểm tra khung cầu định kỳ để đảm bảo rằng ong đang xây tổ một cách đều đặn và không có vấn đề gì về bệnh tật hoặc ký sinh trùng. Bạn có thể tháo rời từng khung cầu để kiểm tra trứng, ấu trùng và tình trạng mật ong.
    • Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh tật hoặc hư hỏng nào trên cầu nuôi ong, hãy xử lý ngay để tránh lây lan cho cả đàn ong.

    Cách thay thế khung cầu mới

    • Loại bỏ khung cũ: Nếu khung cầu cũ bị hư hỏng hoặc quá bẩn, bạn có thể nhẹ nhàng lấy ra khỏi thùng ong. Đảm bảo không làm ảnh hưởng đến ong và tổ khi tháo khung.
    • Lắp đặt khung mới: Sau khi vệ sinh thùng ong, bạn có thể đặt cầu nuôi ong mật mới vào vị trí cũ. Đảm bảo khung cầu mới được gắn chắc chắn và tấm sáp hoặc tấm nhựa đã được lắp đặt đúng cách.

    Tổng kết

    Khung cầu ong mật là một phần không thể thiếu trong kỹ thuật nuôi ong, giúp người nuôi ong dễ dàng quản lý đàn ong và thu hoạch mật ong một cách hiệu quả. Việc sử dụng và bảo dưỡng khung cầu đúng cách không chỉ giúp tổ ong phát triển khỏe mạnh mà còn tối ưu hóa quá trình sản xuất mật và bảo vệ sức khỏe của đàn ong.

  • Chúa Cấp Tạo

    Chúa Cấp Tạo

    Chúa cấp tạo là thuật ngữ dùng để chỉ những con ong chúa được tạo ra khẩn cấp trong đàn ong khi đàn ong mất đi ong chúa đột ngột, hoặc ong chúa hiện tại bị yếu đi và không thể tiếp tục đẻ trứng. Đây là một phản ứng tự nhiên của đàn ong mật để bảo đảm sự tồn tại và duy trì hoạt động của đàn.

    Tại sao đàn ong tạo chúa cấp tạo?

    Có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc đàn ong cần tạo ra ong chúa cấp tạo:

    • Ong chúa mất đi đột ngột: Điều này có thể xảy ra khi ong chúa chết hoặc bị mất trong quá trình kiểm tra tổ, di chuyển tổ, hoặc trong các tình huống bất ngờ khác.
    • Ong chúa yếu: Khi ong chúa già hoặc không còn khả năng đẻ trứng đều đặn, đàn ong sẽ nhận biết và bắt đầu quá trình tạo chúa khẩn cấp để thay thế ong chúa yếu.
    • Nhân đàn: Khi người nuôi ong thực hiện việc chia tổ hoặc nhân đàn, một phần của đàn ong không có ong chúa sẽ tự tạo ra chúa cấp cứu để tiếp tục duy trì sự phát triển của đàn.

    Quá trình nuôi chúa cấp tạo

    Khi đàn ong mất đi ong chúa, ong thợ sẽ nhanh chóng chọn một số trứng hoặc ấu trùng non nhất (thường dưới 3 ngày tuổi) từ tổ ong hiện tại để bắt đầu quá trình sinh chúa mới. Các bước chính trong quá trình này bao gồm:

    Bước 1: Chọn ấu trùng để tạo chúa mới

    • Ong thợ sẽ chọn các ấu trùng non nhất để nuôi thành ong chúa. Các ấu trùng này phải được chọn trong vòng 1-3 ngày sau khi ong chúa mất đi, vì ấu trùng lớn hơn sẽ không phát triển thành ong chúa hoàn chỉnh.

    Bước 2: Xây dựng mũ chúa

    • Ong thợ sẽ xây dựng một mũ chúa đặc biệt bao quanh ấu trùng được chọn. Mũ chúa có hình dạng to và dài hơn so với các ô tổ thông thường vì ong chúa có kích thước lớn hơn ong thợ và cần không gian để phát triển.

    Bước 3: Nuôi dưỡng ấu trùng chúa

    • Ong thợ sẽ nuôi ấu trùng chúa bằng sữa ong chúa, một loại thức ăn giàu dinh dưỡng đặc biệt chỉ dành riêng cho ấu trùng ong chúa. Sữa ong chúa giúp ấu trùng phát triển nhanh chóng và trở thành một ong chúa trưởng thành có khả năng đẻ trứng.

    Bước 4: Ong chúa mới nở

    • Sau khoảng 16 ngày kể từ khi trứng được đẻ ra, ong chúa cấp tạo sẽ nở ra từ mũ chúa. Khi nở, ong chúa non sẽ tìm cách tiêu diệt các ấu trùng chúa khác (nếu có nhiều hơn một) để đảm bảo rằng chỉ có một ong chúa duy nhất trong đàn.

    Khác biệt giữa ong chúa khẩn cấp và ong chúa được tạo ra bình thường

    Ong chúa khẩn cấp và ong chúa tự nhiên được sinh ra trong điều kiện bình thường có những khác biệt về chất lượng và quy trình phát triển:

    • Chất lượng: Ong chúa cấp cứu thường có chất lượng thấp hơn so với ong chúa được tạo ra trong điều kiện bình thường (khi đàn ong tự chuẩn bị trước hoặc có kế hoạch sinh sản). Điều này là do ấu trùng được chọn để trở thành ong chúa khuẩn cấp thường xuất phát từ các ô tổ bình thường, thay vì được nuôi dưỡng đặc biệt từ đầu như ong chúa được lựa ra từ trứng đã định trước để trở thành chúa.
    • Quá trình: Ong chúa khuẩn cấp thường được chọn ra nhanh chóng và trong tình huống khẩn cấp, vì vậy quá trình chọn lựa và nuôi dưỡng ong chúa không lý tưởng bằng quá trình nuôi chúa trong điều kiện bình thường.

    Lợi ích và hạn chế của ong chúa cấp cứu

    Lợi ích

    • Giải pháp khẩn cấp: Ong chúa khẩn cấp là giải pháp tự nhiên của đàn ong để đảm bảo sự tồn tại khi mất ong chúa, giúp duy trì đàn ong và tiếp tục đẻ trứng.
    • Khả năng thay thế nhanh chóng: Quá trình sinh ong chúa cấp tạo diễn ra nhanh chóng, giúp đàn ong ổn định trở lại mà không cần sự can thiệp lớn từ người nuôi ong.

    Hạn chế

    • Chất lượng ong chúa không cao: Như đã đề cập, ong chúa cấp cứu thường có chất lượng thấp hơn so với ong chúa được đẻ ra theo kế hoạch nuôi chúa thông thường. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả sinh sản kém và đàn ong phát triển chậm hơn.
    • Tỷ lệ thành công thấp: Không phải tất cả các ong chúa khẩn cấp đều có thể tồn tại và trở thành ong chúa trưởng thành mạnh mẽ. Đôi khi ong chúa mới không được đàn ong chấp nhận hoặc không có khả năng đẻ trứng.

    Quản lý khi đàn ong tạo chúa cấp cứu

    Kiểm tra đàn thường xuyên

    • Sau khi phát hiện đàn ong mất chúa, bạn nên kiểm tra đàn thường xuyên để xác định quá trình lựa chọn chúa cấp tạo. Hãy kiểm tra xem đàn ong có đang nuôi dưỡng ấu trùng chúa trong các mũ chúa hay không.

    Hỗ trợ bằng cách nhập ong chúa mới

    • Trong một số trường hợp, nếu đàn ong không thể tạo ra ong chúa khẩn cấp có chất lượng cao hoặc nếu bạn muốn nhanh chóng khôi phục đàn ong, bạn có thể nhập một ong chúa mới từ bên ngoài. Ong chúa nhập khẩu có thể giúp đàn ong phát triển nhanh chóng mà không phải chờ đợi quá trình tạo nữ hoàng cấp tạo.

    Theo dõi ong chúa mới

    • Sau khi ong chúa khẩn cấp nở, hãy theo dõi ong chúa này để đảm bảo rằng cô ấy bắt đầu đẻ trứng và đàn ong chấp nhận cô. Nếu ong chúa không hoạt động bình thường, có thể cần phải thay thế bằng một ong chúa khác.

    Phòng ngừa tình huống phải tạo chúa khẩn cấp

    Kiểm soát và thay thế ong chúa định kỳ

    • Để tránh tình huống đàn ong phải đẻ chúa khẩn cấp, bạn nên thay thế ong chúa định kỳ khi ong chúa bắt đầu có dấu hiệu yếu hoặc già. Điều này giúp duy trì sức khỏe và sự ổn định của đàn ong.

    Kiểm tra sức khỏe đàn ong thường xuyên

    • Thực hiện kiểm tra đàn ong thường xuyên để đảm bảo ong chúa hoạt động tốt và đàn ong khỏe mạnh. Phát hiện sớm các dấu hiệu mất ong chúa hoặc ong chúa yếu có thể giúp bạn can thiệp kịp thời và tránh việc đàn ong phải tự sinh chúa cấp cứu.

    Tổng Kết

    Chúa cấp tạo là một giải pháp tự nhiên mà đàn ong sử dụng để thay thế ong chúa khi bị mất đột ngột hoặc yếu đi. Mặc dù ong chúa khẩn cấp không có chất lượng tốt nhất, nhưng chúng đảm bảo rằng đàn ong vẫn tiếp tục hoạt động và duy trì khả năng sinh sản. Để hỗ trợ đàn ong trong quá trình này, người nuôi ong cần kiểm tra, quản lý đàn ong thường xuyên, và nếu cần thiết, có thể sử dụng kỹ thuật nuôi ong nhập ong chúa mới từ bên ngoài để đảm bảo sự phát triển bền vững của đàn.

  • Ong Thợ Đẻ Trứng

    Ong Thợ Đẻ Trứng

    Ong thợ đẻ trứng là một hiện tượng bất thường xảy ra trong đàn ong mật khi ong chúa bị mất hoặc không còn khả năng đẻ trứng, và đàn ong không kịp thời tạo ra ong chúa mới. Khi không có sự hiện diện của ong chúa hoặc ong chúa không thể thực hiện chức năng sinh sản, một số ong thợ bắt đầu đẻ trứng.

    Tuy nhiên, những trứng này thường không thể phát triển thành ong thợ hay ong chúa mà chỉ phát triển thành ong đực.

    Nguyên nhân ong thợ đẻ trứng

    • Mất ong chúa: Khi đàn ong mất ong chúa mà không kịp tạo ra ong chúa mới, sự kiểm soát sinh sản bằng pheromone của ong chúa cũng bị mất. Điều này dẫn đến việc một số ong thợ bắt đầu phát triển cơ quan sinh sản và đẻ trứng.
    • Ong chúa yếu: Khi ong chúa quá yếu và không thể đẻ trứng, đàn ong có thể chuyển sang tình trạng không có ong chúa, và ong thợ sẽ bắt đầu đẻ trứng.
    • Đàn ong không tạo được chúa cấp tạo: Nếu ong chúa bị mất và đàn ong không thể tạo ra ong chúa mới từ trứng hoặc ấu trùng non, một số ong thợ sẽ bắt đầu đẻ để cố gắng duy trì đàn, mặc dù điều này không hiệu quả về mặt sinh sản.

    Hậu quả của hiện tượng ong thợ đẻ nhộng

    • Không thể phát triển ong thợ: Ong thợ chỉ có thể đẻ trứng không được thụ tinh, và những trứng này chỉ phát triển thành ong đực (không có chức năng thu thập mật hoa, chăm sóc ấu trùng, hoặc xây tổ ong). Điều này dẫn đến sự mất cân bằng trong đàn ong, làm giảm khả năng lao động và duy trì đàn.
    • Suy giảm đàn ong: Số lượng ong thợ giảm dần vì không có ong thợ mới được sinh ra, dẫn đến sự suy giảm của đàn ong. Cuối cùng, đàn ong có thể sụp đổ nếu không có sự can thiệp kịp thời.
    • Khó khăn trong việc nhập ong chúa mới: Khi hiện tượng ong thợ đẻ trứng xảy ra, việc nhập một ong chúa mới vào đàn sẽ trở nên khó khăn hơn, vì ong thợ có thể không chấp nhận ong chúa mới do đã hình thành thói quen đẻ trứng.

    Dấu hiệu nhận biết ong thợ đẻ ấu trùng

    • Trứng nhiều hơn trong mỗi ô: Ong thợ thường không có kỹ năng đẻ trứng như ong chúa, vì vậy bạn sẽ thấy nhiều trứng trong mỗi ô tổ (thường từ 2-3 trứng hoặc nhiều hơn).
    • Trứng đặt không đúng vị trí: Ong chúa thường đẻ trứng ở trung tâm ô tổ, trong khi ong thợ đẻ không đều, thường nằm ở các vị trí lệch hoặc gần mép của ô tổ.
    • Ô tổ ong đực nhiều: Vì ong làm việc chỉ có thể đẻ trứng không thụ tinh, phần lớn các ô sẽ chứa ấu trùng ong đực, có nắp tổ lồi lên rõ rệt.

    Cách xử lý khi ong thợ đẻ trứng

    Nhập ong chúa mới

    • Nhập ong chúa vào đàn: Một giải pháp phổ biến để khắc phục hiện tượng ong thợ đẻ là nhập một ong chúa mới, khỏe mạnh vào đàn. Tuy nhiên, điều này có thể gặp khó khăn nếu ong thợ không chấp nhận ong chúa mới. Để tăng khả năng thành công, bạn có thể nhốt ong chúa mới trong lồng bảo vệ và chờ khoảng 2-5 ngày để ong thợ làm quen với ong chúa trước khi thả ra.

    Kết hợp đàn ong

    • Sáp nhập với một đàn ong mạnh: Bạn có thể kết hợp đàn ong thợ đẻ ấu trùng với một đàn ong có ong chúa khỏe mạnh. Đặt một lớp giấy báo giữa hai tầng tổ để ong dần làm quen với nhau. Sau vài ngày, khi ong đã gặm hết giấy báo và làm quen với nhau, ong thợ sẽ chấp nhận ong chúa mới và ngừng đẻ.

    Loại bỏ các khung tổ có trứng của ong thợ

    • Loại bỏ các ô tổ chứa ấu trùng của ong thợ: Trong một số trường hợp, bạn có thể chọn loại bỏ các khung tổ có trứng của ong thợ để giảm hiện tượng đẻ trứng không mong muốn. Sau đó, bạn có thể thử nhập một ong chúa mới hoặc kết hợp đàn.

    Cung cấp ấu trùng mới

    • Thêm khung tổ có ấu trùng mới: Một giải pháp khác là thêm các khung tổ có ấu trùng mới từ một đàn ong khác vào đàn ong thợ bắt đầu đẻ. Điều này có thể kích thích đàn ong tạo ra chúa cấp tạo và khôi phục lại khả năng sinh sản của đàn.

    Phòng ngừa hiện tượng ong thợ đẻ con

    • Kiểm tra đàn ong thường xuyên: Kiểm tra sức khỏe của ong chúa và đàn ong thường xuyên để phát hiện sớm các vấn đề. Nếu ong chúa bị mất hoặc yếu, cần hành động ngay lập tức để thay thế hoặc hỗ trợ tạo chúa cấp tạo.
    • Duy trì sự hiện diện của ong chúa: Đảm bảo rằng ong chúa trong đàn luôn khỏe mạnh và có khả năng đẻ trứng đều đặn. Thay thế ong chúa khi phát hiện dấu hiệu suy yếu để duy trì sự ổn định cho đàn ong.

    Tổng kết

    Hiện tượng ong thợ đẻ trứng là một vấn đề nghiêm trọng trong đàn ong, thường xảy ra khi ong chúa bị mất hoặc không còn khả năng sinh sản. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng trong đàn và có thể gây suy yếu hoặc sụp đổ đàn ong nếu không được xử lý kịp thời. Bằng cách kiểm tra đàn ong bằng kỹ thuật nuôi ong thường xuyên, duy trì ong chúa khỏe mạnh, và áp dụng các biện pháp khắc phục phù hợp như nhập ong chúa mới hoặc kết hợp đàn, người nuôi ong có thể giúp đàn ong phục hồi và duy trì sức mạnh.

  • Ong Cướp Mật

    Ong Cướp Mật

    Ong cướp mật là hiện tượng khi một đàn ong mật cố gắng xâm nhập vào tổ ong khác để cướp lấy mật ong. Đây là một hành vi phổ biến khi nguồn thức ăn trong tự nhiên khan hiếm, thường xảy ra vào cuối mùa hoa, mùa khô hoặc khi có nhiều đàn ong tập trung trong cùng một khu vực. Ong cướp mật có thể gây ra tổn thất lớn cho đàn ong bị cướp và làm suy yếu tổ ong, thậm chí dẫn đến sự sụp đổ của đàn nếu không được ngăn chặn kịp thời.

    Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng ong cướp mật

    • Khan hiếm nguồn thức ăn: Khi nguồn mật hoa tự nhiên bị cạn kiệt, ong không còn đủ thức ăn để duy trì đàn và sẽ cố gắng cướp mật từ các đàn khác.
    • Tổ ong yếu: Đàn ong yếu hoặc thiếu khả năng tự vệ dễ trở thành mục tiêu của các đàn ong mật mạnh hơn. Đàn ong mật yếu thường không có đủ ong thợ để bảo vệ tổ ong, dẫn đến dễ bị tấn công.
    • Thùng ong hở: Nếu thùng nuôi ong mật không được bảo vệ cẩn thận, các khe hở có thể tạo điều kiện cho ong từ các đàn khác xâm nhập và cướp mật.

    Dấu hiệu nhận biết ong cướp mật

    • Ong chiến đấu ở cửa ra vào tổ: Bạn có thể quan sát thấy ong thợ từ các đàn khác đang cố gắng vào tổ và bị ong bảo vệ trong tổ chặn lại, dẫn đến các cuộc chiến đấu tại cửa ra vào.
    • Sự xuất hiện của nhiều ong lạ: Sự gia tăng số lượng ong xung quanh tổ hoặc các thùng ong lân cận có thể là dấu hiệu cho thấy một cuộc cướp mật đang diễn ra.
    • Mật ong giảm nhanh chóng: Nếu bạn thấy lượng mật ong trong tổ giảm bất thường, đó có thể là do ong lấy mật đã lấy đi một phần mật ong trong tổ.
    • Ong thợ hoảng loạn: Đàn ong bị cướp mật thường có dấu hiệu hoảng loạn, di chuyển nhanh và cố gắng bảo vệ tổ khỏi sự xâm nhập.

    Hậu quả của ong cướp mật

    • Suy yếu đàn ong: Đàn ong bị cướp mật có thể mất đi một lượng lớn mật ong dự trữ, điều này có thể dẫn đến thiếu thức ăn và suy yếu đàn ong. Đặc biệt là vào mùa đông hoặc khi nguồn thức ăn khan hiếm, điều này có thể gây chết đàn ong.
    • Tổn thương ong thợ: Các cuộc chiến đấu giữa ong thợ từ các đàn khác nhau có thể gây chết hoặc làm thương nhiều ong thợ, làm giảm khả năng lao động và bảo vệ tổ của đàn ong bị cướp.
    • Lây lan bệnh tật: Khi ong từ các đàn khác nhau tiếp xúc với nhau, nguy cơ lây lan các bệnh như ký sinh trùng Varroa, bệnh nấm và các bệnh do vi khuẩn tăng cao.

    Cách phòng ngừa hiện tượng ong cướp mật

    Giữ thùng ong kín đáo và bảo vệ tốt

    • Đảm bảo thùng ong luôn được đóng kín, không có khe hở để ong từ các đàn khác có thể xâm nhập. Sử dụng các loại thùng ong có nắp kín và kiểm tra thường xuyên để tránh các lỗ hổng.

    Giảm kích thước cửa ra vào

    • Trong mùa khan hiếm nguồn thức ăn, bạn nên giảm kích thước cửa ra vào của tổ ong để hạn chế số lượng ong lạ có thể xâm nhập và giúp ong bảo vệ dễ dàng hơn. Điều này cũng giúp bảo vệ đàn ong yếu trước sự tấn công của các đàn ong mạnh.

    Duy trì sức khỏe của đàn ong

    • Đảm bảo rằng đàn ong của bạn luôn khỏe mạnh và có đủ số lượng ong thợ để bảo vệ tổ ong. Đàn ong mạnh sẽ có khả năng tự vệ tốt hơn trước các cuộc tấn công của ong lấy mật.

    Giữ khoảng cách giữa các đàn ong

    • Đặt các thùng ong cách xa nhau và tránh để quá nhiều đàn ong trong cùng một khu vực nhỏ. Điều này giúp giảm sự cạnh tranh giữa các đàn ong và hạn chế khả năng cướp mật.

    Cho ong mật ăn thức ăn bổ sung

    • Trong những thời kỳ khan hiếm thức ăn, bạn nên cho ong ăn đường hoặc mật ong cho các đàn ong để giúp chúng có đủ thức ăn và không phải tìm cách cướp mật từ các đàn khác. Điều này cũng giúp duy trì sức khỏe cho đàn ong trong những giai đoạn khó khăn.

    Cách xử lý khi xảy ra hiện tượng ong giành mật

    Giảm kích thước cửa ra vào ngay lập tức

    • Khi phát hiện một cuộc cướp mật đang diễn ra, hãy ngay lập tức giảm kích thước cửa ra vào của tổ ong bị cướp. Điều này giúp ong trong đàn dễ dàng bảo vệ tổ hơn và hạn chế số lượng ong đi cướp xâm nhập.

    Di chuyển đàn ong yếu

    • Nếu đàn ong của bạn quá yếu và không thể tự bảo vệ mình, hãy xem xét việc di chuyển đàn ong đến một vị trí an toàn hơn hoặc sáp nhập đàn ong yếu với một đàn mạnh hơn để tăng khả năng tự vệ.

    Sử dụng bẫy ong cướp

    • Bạn có thể đặt bẫy ong đi cướp xung quanh thùng ong để ngăn chặn ong lạ xâm nhập vào tổ ong của bạn. Bẫy ong đi cướp có thể được làm từ các lỗ nhỏ có keo dính hoặc các thiết bị ngăn chặn ong lạ bay vào tổ ong.

    Theo dõi và can thiệp kịp thời

    • Sau khi phát hiện ra hiện tượng cướp mật, bạn cần theo dõi sát sao các đàn ong của mình để ngăn chặn các cuộc tấn công tiếp theo. Nếu cần thiết, bạn có thể phải can thiệp bằng cách cung cấp thêm thức ăn hoặc tái cấu trúc các thùng ong để ngăn ngừa ong đi cướp quay lại.

    Tổng kết

    Hiện tượng ong cướp mật là một vấn đề nghiêm trọng có thể gây ra tổn thất lớn cho đàn ong, đặc biệt là khi nguồn thức ăn khan hiếm. Bằng cách bảo vệ thùng ong cẩn thận, duy trì sức khỏe đàn ong, và áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp, người nuôi ong có thể giảm thiểu nguy cơ cướp mật và bảo vệ đàn ong của mình khỏi sự suy yếu. Nếu hiện tượng lấy mật xảy ra, cần can thiệp kỹ thuật nuôi ong kịp thời để ngăn chặn sự lây lan và bảo vệ đàn ong trước các cuộc tấn công tiếp theo.

  • Ong Bốc Bay

    Ong Bốc Bay

    Ong bốc bay (hay còn gọi là ong di cư) là hiện tượng khi một đàn ong mật quyết định rời bỏ tổ ong hiện tại và di cư đến một vị trí mới. Đây là một quá trình tự nhiên và thường xảy ra trong những tình huống nhất định khi điều kiện sống của ong trong tổ cũ không còn lý tưởng. Hiện tượng này có thể gây ra thiệt hại lớn cho người nuôi ong nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.

    Nguyên nhân ong bốc bay

    Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng ong bốc bay, bao gồm:

    Thiếu thức ăn

    • Nếu trong khu vực xung quanh tổ ong không còn đủ nguồn mật hoa và phấn hoa để duy trì đàn, ong sẽ quyết định rời tổ để tìm kiếm nơi có nguồn thức ăn dồi dào hơn.

    Nhiệt độ và điều kiện môi trường không thuận lợi

    • Nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh, thùng nuôi ong mật bị ẩm ướt hoặc thùng ong không được bảo vệ tốt có thể khiến ong cảm thấy không thoải mái và quyết định di cư.

    Ong chúa già hoặc yếu

    • Khi ong chúa không còn đẻ trứng đều đặn hoặc sức khỏe suy yếu, đàn ong có thể quyết định di cư để tìm kiếm một môi trường mới phù hợp hơn.

    Tổ ong bị nhiễm bệnh hoặc có kẻ thù

    • Khi tổ ong bị nhiễm bệnh hoặc ký sinh trùng (như Varroa) mà đàn ong không thể kiểm soát được, chúng sẽ rời tổ để tránh bị lây nhiễm hoặc chết dần. Ngoài ra, sự xâm nhập của kiến, chuột hoặc các kẻ thù khác cũng có thể khiến ong di cư.

    Thiếu không gian trong tổ

    • Khi tổ ong phát triển quá nhanh và không còn đủ không gian để ong thợ lưu trữ mật và phấn hoa hoặc để ong chúa đẻ trứng, ong sẽ có xu hướng bốc bay để tìm nơi có không gian lớn hơn.

    Dấu hiệu nhận biết ong bốc bay

    • Nhận biết sớm các dấu hiệu ong bốc bay có thể giúp người nuôi ong ngăn chặn tình huống này. Một số dấu hiệu nhận biết bao gồm:
    • Giảm hoạt động trong tổ: Bạn sẽ thấy ong thợ ít ra vào tổ hơn bình thường, mật và phấn hoa không còn được thu thập nhiều như trước.
    • Ong chúa ngừng đẻ trứng: Khi ong chúa chuẩn bị di cư, cô ấy có thể ngừng đẻ trứng hoặc đẻ rất ít trứng.
    • Ong bắt đầu tập trung bên ngoài tổ: Ong có thể tập trung thành từng nhóm nhỏ bên ngoài tổ, điều này thường là dấu hiệu của việc chuẩn bị bốc bay.
    • Tổ ong nhẹ đi: Nếu bạn thấy tổ ong nhẹ đi nhanh chóng (dù không thu hoạch mật), đó có thể là do ong thợ đã tiêu hao mật để chuẩn bị cho chuyến di cư.

    Quá trình ong bốc bay

    Quá trình ong bốc bay diễn ra theo một số bước nhất định:

    • Chuẩn bị di cư: Trước khi bốc bay, ong thợ sẽ tiêu hao một lượng lớn mật ong để tích trữ năng lượng cho cuộc hành trình. Ong chúa cũng được chuẩn bị bằng cách giảm khối lượng cơ thể để có thể bay xa.
    • Bốc bay: Một buổi sáng hoặc chiều, toàn bộ đàn ong, bao gồm ong thợ, ong chúa, và ong non, sẽ rời tổ cùng lúc. Đàn ong bay thành một khối lớn và di chuyển đến một vị trí trung gian tạm thời, thường là trên một cành cây hoặc bề mặt nào đó gần tổ cũ.
    • Tìm kiếm nơi ở mới: Một số ong trinh sát sẽ bay đi tìm kiếm nơi ở mới, có thể là một tổ trống, một cây rỗng, hoặc một vị trí thích hợp khác. Khi tìm thấy nơi phù hợp, ong trinh sát sẽ quay về báo hiệu cho đàn và toàn bộ đàn ong sẽ di cư đến vị trí mới đó.
    • Ổn định ở tổ mới: Khi đến vị trí mới, đàn ong sẽ bắt đầu xây dựng tổ, ong chúa tiếp tục đẻ trứng, và ong thợ sẽ thu thập thức ăn để duy trì đàn.

    Hậu quả của hiện tượng ong bốc bay

    • Mất toàn bộ đàn ong: Khi ong bốc bay, người nuôi ong có thể mất toàn bộ đàn ong, dẫn đến thiệt hại lớn, đặc biệt nếu đó là một đàn ong mạnh hoặc đã được chăm sóc kỹ lưỡng.
    • Giảm sản lượng mật: Với sự ra đi của đàn ong, người nuôi sẽ không thể thu hoạch mật từ tổ cũ và có thể mất đi sản lượng mật trong mùa vụ.
    • Mất chi phí và thời gian: Việc mất đi một đàn ong khiến người nuôi phải bắt đầu lại từ đầu, gây tốn kém về chi phí và thời gian để xây dựng lại đàn.

    Cách phòng ngừa ong bốc bay

    Đảm bảo nguồn thức ăn

    • Luôn đảm bảo rằng khu vực xung quanh tổ ong có đủ nguồn mật hoa và phấn hoa. Trong những thời kỳ thiếu thức ăn, có thể bổ sung dung dịch đường và phấn hoa nhân tạo để đàn ong có đủ năng lượng và không phải di cư.

    Duy trì điều kiện sống lý tưởng

    • Đảm bảo thùng ong luôn sạch sẽ, thoáng mát và không bị ẩm ướt. Vào mùa hè, cần có biện pháp che chắn để tránh ánh nắng trực tiếp và giữ cho thùng ong ở nhiệt độ ổn định. Vào mùa đông, đảm bảo tổ ong được bảo vệ khỏi gió lạnh.

    Thay thế ong chúa định kỳ

    • Khi ong chúa yếu hoặc già, hãy thay thế bằng một ong chúa mới, khỏe mạnh để duy trì sự ổn định của đàn. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng ong bốc bay do ong chúa không còn khả năng quản lý đàn.

    Kiểm tra tổ ong định kỳ

    • Thường xuyên kiểm tra tổ ong để phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu không gian, mật ong cạn kiệt hoặc tình trạng ong chúa yếu. Khi phát hiện các vấn đề này, cần can thiệp kịp thời để ngăn ngừa hiện tượng ong bốc bay.

    Cung cấp thêm không gian

    • Khi tổ ong phát triển nhanh chóng và bắt đầu có dấu hiệu chật chội, hãy bổ sung thêm tầng hoặc thay thùng ong lớn hơn để đàn ong có đủ không gian phát triển.

    Cách xử lý khi ong bốc bay

    • Theo dõi và thu hồi đàn ong: Nếu phát hiện đàn ong bốc bay, bạn có thể theo dõi chúng để tìm vị trí trung gian mà đàn dừng lại. Thường đàn ong sẽ đậu tạm thời trên một cây hoặc bề mặt cao. Sau đó, bạn có thể dùng các dụng cụ chuyên dụng để thu hồi lại đàn và đặt vào một thùng ong mới.
    • Tái tổ chức đàn ong: Nếu không thể thu hồi đàn ong bốc bay, bạn có thể sáp nhập các đàn ong yếu với nhau hoặc nhân giống đàn ong khác để duy trì sản lượng.

    Tổng kết

    Ong bốc bay là hiện tượng tự nhiên nhưng có thể gây tổn thất lớn cho người nuôi ong nếu không được can thiệp kỹ thuật nuôi ong, quản lý và phòng ngừa hiệu quả kịp thời. Bằng cách đảm bảo đàn ong có đủ thức ăn, không gian, và môi trường sống lý tưởng, người nuôi có thể giảm thiểu nguy cơ ong di cư. Nếu hiện tượng bốc bay xảy ra, cần can thiệp kịp thời để thu hồi lại đàn ong và duy trì hoạt động sản xuất mật ong hiệu quả.

  • Ong Chia Đàn

    Ong Chia Đàn

    Ong chia đàn (hay còn gọi là ong phân đàn) là hiện tượng tự nhiên trong đàn ong mật, khi đàn phát triển đến một mức độ nhất định và quyết định chia tách thành hai hoặc nhiều đàn riêng biệt. Đây là một cơ chế sinh sản tự nhiên của đàn ong nhằm mở rộng quần thể và tìm kiếm không gian mới. Hiện tượng này thường xảy ra vào mùa xuân hoặc đầu mùa hè, khi thời tiết ấm áp và nguồn thức ăn dồi dào. Dưới đây là các thông tin chi tiết về ong chia đàn và cách quản lý hiện tượng này.

    Nguyên Nhân Ong Chia Đàn

    Có một số nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng ong tách đàn:

    Sự phát triển quá mức của đàn

    Khi đàn ong phát triển mạnh mẽ, số lượng ong thợ, ong non và mật ong tích trữ tăng nhanh chóng, không gian trong tổ trở nên chật hẹp. Điều này thúc đẩy đàn ong quyết định chia tách để tìm kiếm không gian sống mới phù hợp hơn.

    Ong chúa già

    Khi ong chúa trở nên già và sức sinh sản giảm, đàn ong sẽ bắt đầu nuôi dưỡng các ong chúa non. Sau khi các ong chúa mới nở, một phần của đàn, cùng với ong chúa cũ hoặc một trong những ong chúa mới, sẽ rời tổ để lập đàn mới.

    Nhiều ong chúa nở cùng lúc

    Trong trường hợp đàn ong nuôi dưỡng nhiều ong chúa cùng một lúc, các ong chúa mới nở sẽ không thể cùng tồn tại trong một tổ. Một số ong chúa sẽ dẫn theo một phần đàn ong thợ rời tổ để tạo lập tổ mới.

    Thừa thức ăn

    Khi đàn ong có nguồn thức ăn dồi dào (mật hoa và phấn hoa) mà không còn đủ không gian để lưu trữ, điều này có thể kích thích đàn ong chia tách để tạo lập thêm tổ mới nhằm tận dụng nguồn thức ăn sẵn có.

    Dấu Hiệu Nhận Biết Ong Chia Đàn

    Nhận biết sớm dấu hiệu ong sắp di chuyển đàn giúp người nuôi ong chuẩn bị và quản lý tốt hơn. Một số dấu hiệu bao gồm:

    • Nhiều mũ chúa trong tổ: Khi đàn ong chuẩn bị chia tách, ong thợ sẽ bắt đầu nuôi nhiều ấu trùng chúa. Bạn sẽ thấy sự xuất hiện của các mũ chúa mới trên các khung tổ, đặc biệt là ở phần mép của các khung.
    • Ong chúa cũ ngừng đẻ trứng: Ong chúa cũ có thể ngừng đẻ trứng và bắt đầu giảm kích thước cơ thể để chuẩn bị rời tổ cùng với một phần đàn ong thợ.
    • Ong thợ trở nên ít hoạt động hơn: Ong thợ có thể ít hoạt động hơn trong việc thu thập mật và phấn hoa, vì chúng tập trung vào việc chuẩn bị di cư.
    • Ong tụ tập bên ngoài tổ: Trước khi chia tách, ong thợ có thể tập trung thành những cụm lớn bên ngoài tổ, thường ở trên các cành cây hoặc bề mặt gần tổ.

    Quá Trình Ong Chia Đàn

    Quá trình chia đàn diễn ra theo các bước chính sau:

    • Chuẩn bị chia đàn: Trước khi chia tách, ong thợ sẽ xây dựng các mũ chúa và bắt đầu nuôi dưỡng các ấu trùng chúa mới. Ong chúa cũ ngừng đẻ trứng và giảm kích thước để có thể bay xa.
    • Bốc bay: Khi đàn ong đã sẵn sàng, ong chúa cũ sẽ dẫn một phần đàn ong thợ (thường chiếm khoảng 50% số lượng ong thợ trong đàn) rời khỏi tổ. Đàn ong bốc bay thành một khối lớn và di chuyển đến một vị trí trung gian, thường là một cành cây gần đó.
    • Tìm kiếm nơi ở mới: Trong thời gian chờ đợi tại vị trí trung gian, các ong trinh sát sẽ bay đi tìm kiếm nơi ở mới, chẳng hạn như một hốc cây, một tổ ong trống, hoặc một không gian thích hợp khác. Khi tìm được nơi ở mới, ong trinh sát sẽ quay về báo hiệu cho đàn, và toàn bộ đàn ong sẽ di cư đến đó.
    • Ổn định ở tổ mới: Khi đến tổ mới, ong chúa bắt đầu đẻ trứng và đàn ong tiếp tục phát triển. Trong khi đó, trong tổ cũ, một ong chúa mới sẽ nở và tiếp tục duy trì hoạt động của đàn ong cũ.

    Hậu Quả Của Ong Chia Đàn

    Hiện tượng chia tổ ong có thể mang lại một số hậu quả đối với người nuôi ong:

    • Giảm sản lượng mật: Khi đàn ong chia tách, sản lượng mật ong trong tổ cũ sẽ giảm do mất đi một phần ong thợ. Điều này có thể ảnh hưởng đến sản lượng mật thu hoạch của người nuôi ong.
    • Mất đi một phần đàn ong: Đàn ong rời tổ sẽ tạo ra sự sụt giảm số lượng ong trong tổ cũ, làm giảm sức mạnh và khả năng phát triển của đàn ong còn lại.
    • Sự bất ổn trong tổ cũ: Sau khi chia xong, ong chúa mới cần thời gian để ổn định và bắt đầu đẻ trứng. Trong thời gian này, đàn ong có thể trở nên không ổn định và dễ bị tấn công bởi kẻ thù hoặc nhiễm bệnh.

    Cách Quản Lý Hiện Tượng Ong Chia Đàn

    Người nuôi ong có thể quản lý hiện tượng tổ chia đàn bằng một số biện pháp sau:

    Ngăn chặn chia tách đàn ong

    • Tăng không gian cho đàn ong: Để ngăn ngừa ong chia đàn, bạn có thể bổ sung thêm các tầng tổ mới khi thấy không gian trong tổ cũ trở nên chật hẹp. Điều này giúp đàn ong có đủ không gian để phát triển và lưu trữ mật, phấn hoa.
    • Loại bỏ các mũ chúa: Khi phát hiện các mũ chúa mới trong tổ, bạn có thể loại bỏ chúng để ngăn chặn quá trình chia tách. Tuy nhiên, cần thận trọng khi thực hiện việc này, vì việc loại bỏ quá mức có thể gây hại cho sự phát triển của đàn.

    Thu thập đàn ong chia tách

    • Thu hồi đàn bốc bay: Nếu bạn phát hiện đàn ong đã rời tổ và đậu tạm thời trên một cành cây hoặc bề mặt nào đó, bạn có thể thu hồi chúng bằng cách sử dụng các dụng cụ chuyên dụng. Sau đó, đặt đàn ong này vào một thùng ong mới để tiếp tục nuôi dưỡng.

    Nhân giống và tạo đàn mới

    • Chia tách đàn một cách có kiểm soát: Thay vì để đàn ong tự chia tách, bạn có thể thực hiện việc chia tổ một cách có kế hoạch. Bằng cách tách một phần khung tổ chứa ấu trùng, mật, và một phần ong thợ, bạn có thể nhập thêm một ong chúa mới và tạo ra một đàn ong mới.

    Lợi Ích Của Việc Chia Đàn Có Kiểm Soát

    • Nhân giống đàn ong: Quá trình chia đôi có kiểm soát giúp bạn nhân giống đàn ong một cách hiệu quả và tạo ra nhiều đàn mới hơn mà không làm mất kiểm soát số lượng ong.
    • Tăng sản lượng mật: Bằng cách quản lý tốt quá trình chia tổ, bạn có thể duy trì sự phát triển của các đàn ong mạnh mẽ, từ đó tăng sản lượng mật ong thu hoạch.

    Tổng Kết

    Ong chia đàn là một hiện tượng tự nhiên và cần thiết cho sự sinh sản và mở rộng quần thể ong. Tuy nhiên, hiện tượng này có thể ảnh hưởng đến sản lượng mật và sức mạnh của đàn ong nếu không được quản lý tốt. Bằng cách nhận biết sớm các dấu hiệu di cư, người nuôi ong cần thực hiện các biện pháp ngăn chặn kịp thời, và quản lý việc chia tách đàn một cách có kế hoạch, người nuôi ong có thể tận dụng quá trình này để nhân giống đàn ong và duy trì sản lượng mật ong hiệu quả.

  • Thùng Nuôi Ong Warre

    Thùng Ong Warre

    Thùng nuôi ong Warre là một loại thùng nuôi ong mật có thiết kế hướng đến việc bảo tồn đàn ong theo phương pháp tự nhiên. Nó được phát minh bởi Abbe Emile Warré vào đầu thế kỷ 20 và được gọi là “People’s Hive” (tổ ong của người dân).

    Cấu Tạo Thùng Ong Warre

    Thùng nuôi ong Warre được thiết kế với nhiều tầng giống như thùng Langstroth, nhưng có đặc điểm khác biệt ở chỗ tập trung vào việc giữ cho tổ ong gần gũi với môi trường tự nhiên và giảm thiểu can thiệp của con người. Mỗi tầng của thùng Warre đều chứa các thanh ngang để ong tự xây dựng cầu sáp mà không cần khung cầu ong mật. Thiết kế này giúp bảo vệ tổ ong khỏi các yếu tố bên ngoài và cung cấp sự thoải mái tối ưu cho đàn ong mật.

    Kích thước tiêu chuẩn

    • Chiều dài: 30 cm – 33 cm.
    • Chiều rộng: 21 cm – 24 cm.
    • Chiều cao: 20 – 30 cm.

    Tầng thùng

    • Tầng thùng Warre thường được thêm vào từ phía dưới, khác với thùng Langstroth, nơi tầng mới được đặt trên đỉnh. Điều này cho phép ong tự xây tổ từ trên xuống dưới như trong tự nhiên.

    Thanh ngang (Top Bars)

    • Giống với thùng nuôi ong Top Bar, thùng Warre sử dụng các thanh ngang không có khung cầu. Các thanh này giúp ong tự xây tổ một cách tự nhiên.

    Nắp thùng cách nhiệt

    • Nắp thùng Warre thường được trang bị thêm lớp cách nhiệt để bảo vệ ong khỏi các yếu tố môi trường khắc nghiệt như lạnh và nóng.

    Ưu Điểm Của Thùng Nuôi Warre

    • Tự nhiên và ít can thiệp: Ong có thể tự do xây tổ theo bản năng tự nhiên mà không có sự can thiệp lớn từ con người.
    • Thân thiện với ong: Thiết kế này giữ cho đàn ong gần gũi với môi trường tự nhiên, ít gây căng thẳng cho đàn ong.
    • Thu hoạch mật đơn giản: Người nuôi có thể dễ dàng thu hoạch mật ong mà không cần phá vỡ cấu trúc tổ ong.

    Nhược Điểm Của Thùng Ong Mật Warre

    • Quản lý khó khăn hơn: Vì ong xây tổ tự nhiên mà không có khung cầu, việc kiểm tra và quản lý tổ ong có thể phức tạp hơn so với các loại thùng như Langstroth.
    • Khó mở rộng khi đàn phát triển lớn: Việc thêm tầng thùng ở dưới đáy yêu cầu kỹ thuật và gây khó khăn khi đàn ong phát triển nhanh.

    Cách Sử Dụng Thùng Nuôi Ong Warre

    • Lắp đặt và bổ sung tầng mới: Khi đàn ong phát triển, thay vì thêm tầng mới lên trên như thùng Langstroth, bạn cần nâng toàn bộ thùng lên và thêm tầng mới ở phía dưới.
    • Kiểm tra định kỳ: Dù ít cần can thiệp, bạn vẫn cần kiểm tra đàn ong mật định kỳ để đảm bảo đàn ong phát triển ổn định và không mắc bệnh.
    • Thu hoạch mật: Khi mật đã được tích trữ đầy trong tổ ong và các cầu sáp đã được bịt kín nắp, bạn có thể thu hoạch bằng cách cắt bỏ từng cầu sáp mà không phá hủy cấu trúc của tổ.

    Kết Luận

    Thùng nuôi ong mật Warre phù hợp cho những người nuôi ong muốn áp dụng phương pháp tự nhiên và ít can thiệp. Với thiết kế đơn giản, tự nhiên, thùng Warre giúp bảo tồn đàn ong và tạo ra mật ong chất lượng cao. Tuy nhiên, nó cũng yêu cầu người nuôi có kỹ thuật tốt để quản lý khi đàn ong phát triển lớn.

  • Thùng Nuôi Ong Top Bar

    Thùng Ong Top Bar

    Thùng nuôi ong Top Bar là loại thùng nuôi ong mật có thiết kế đơn giản, mang tính chất tự nhiên hơn, khác với thùng ong Langstroth. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho những người nuôi ong theo phương pháp hữu cơ, ít can thiệp. Dưới đây là mô tả chi tiết về cấu tạo, ưu điểm và cách quản lý thùng ong Top Bar:

    Cấu Tạo Thùng Ong Top Bar

    Thùng Top Bar có thiết kế đơn giản, không yêu cầu các khung cầu ong mật truyền thống như thùng Langstroth. Ong tự do xây dựng tổ từ các thanh ngang mà không cần hỗ trợ từ các cấu trúc phức tạp.

    Thân thùng

    Thùng chính là phần chứa các thanh ngang (top bars) nằm ngang ở phần trên. Thùng thường có dạng hình hộp chữ nhật hoặc hình thang, với chiều rộng hẹp hơn ở đáy để khuyến khích ong xây tổ sáp theo chiều thẳng đứng.

    • Chiều dài: 75 – 90 cm.
    • Chiều rộng: 30 – 45 cm (ở phần trên).
    • Chiều cao: 30 – 40 cm.

    Thanh ngang (Top Bars)

    Thanh ngang là phần chính giúp ong xây tổ. Các thanh ngang được đặt cố định trên miệng thùng. Ong thợ sẽ tự xây dựng cầu sáp từ các thanh này.

    • Chiều dài thanh ngang: 30 – 45 cm.
    • Chiều rộng thanh ngang: 3 cm – 4 cm.

    Các thanh ngang này dễ dàng tháo lắp, giúp người nuôi dễ thu hoạch mật ong mà không cần khung cầu. Các thanh ngang thường được làm từ gỗ và được đặt cách nhau một khoảng nhỏ để ong có đủ không gian làm tổ.

    Nắp thùng

    • Nắp thùng giúp bảo vệ đàn ong khỏi các yếu tố thời tiết như nắng, mưa, và giữ nhiệt cho tổ ong. Nắp có thể được làm bằng gỗ, kim loại, hoặc chất liệu cách nhiệt khác.

    Lối ra vào

    • Lối ra vào của ong thường được bố trí ở đáy hoặc gần đáy thùng để ong có thể bay ra và vào dễ dàng.

    Ưu Điểm Của Thùng Ong Top Bar

    Thùng nuôi ong mật Top Bar được ưa chuộng bởi tính tự nhiên và thân thiện với môi trường, thích hợp cho những người nuôi ong quy mô nhỏ, không theo đuổi sản lượng thương mại cao nhưng vẫn muốn thu mật hoa và phấn hoa chất lượng.

    Thiết kế tự nhiên

    • Thùng Top Bar cho phép ong tự xây dựng cầu sáp mà không cần khung cầu, điều này khuyến khích ong phát triển theo bản năng tự nhiên. Điều này rất phù hợp với phương pháp nuôi ong hữu cơ và bảo tồn thiên nhiên.

    Thu hoạch mật dễ dàng

    • Do thiết kế đơn giản với các thanh ngang, người nuôi có thể dễ dàng kiểm tra tổ ong và thu hoạch mật mà không cần làm hỏng tổ sáp hoặc can thiệp sâu vào tổ.

    Dễ dàng quản lý

    • Không cần lắp đặt các khung cầu phức tạp, người nuôi chỉ cần đặt các thanh ngang và để ong tự phát triển. Quản lý đơn giản, không cần sử dụng nhiều thiết bị hỗ trợ.

    Tiết kiệm chi phí

    • Thùng Top Bar rẻ hơn so với thùng Langstroth vì không cần khung cầu và các thiết bị phức tạp khác. Thùng thường được làm từ gỗ tự nhiên và có thể tự xây dựng dễ dàng.

    Nhược Điểm Của Thùng Top Bar

    Mặc dù có nhiều ưu điểm, thùng Top Bar cũng có một số hạn chế:

    Sản lượng mật ong thấp hơn

    • So với thùng Langstroth, sản lượng thu hoạch mật ong được từ thùng Top Bar thường thấp hơn do không có không gian tối ưu để ong tích trữ mật. Thiết kế này chủ yếu phục vụ mục đích nuôi ong theo cách tự nhiên, chứ không tập trung vào sản lượng thương mại.

    Khó mở rộng

    • Khi đàn ong phát triển mạnh, khó có thể mở rộng thùng Top Bar vì không có khả năng thêm tầng kế như thùng Langstroth. Điều này có thể hạn chế sự phát triển của đàn ong lớn.

    Quản lý tổ ong đòi hỏi kỹ thuật

    • Vì không có khung cầu cố định, ong sẽ tự xây dựng tổ theo ý muốn. Điều này có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu, đặc biệt là khi kiểm tra ong mật hoặc di chuyển tổ ong.

    Cách Sử Dụng Thùng Ong Top Bar

    Nuôi ong trong thùng Top Bar đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết về hành vi của ong, do việc kiểm soát không gian không dễ dàng như thùng Langstroth.

    Lắp ráp thùng

    • Lắp đặt các thanh ngang trên miệng thùng sao cho khoảng cách giữa các thanh đều đặn, khuyến khích ong xây tổ thẳng đứng. Đảm bảo thùng thoáng mát và có lối ra vào dễ dàng cho ong.

    Kiểm tra tổ ong định kỳ

    • Không nên mở nắp thùng quá thường xuyên vì điều này có thể gây căng thẳng cho đàn ong. Tuy nhiên, bạn vẫn nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo ong chúa đẻ trứng đều và không có dấu hiệu bệnh tật hoặc ký sinh trùng.

    Thu hoạch mật

    • Khi thu hoạch mật từ thùng Top Bar, người nuôi cần cẩn thận lấy các thanh ngang đã tích trữ mật mà không làm hỏng các cầu sáp tự nhiên. Cầu sáp thường bị ong thợ bít kín nắp khi mật đã chín và sẵn sàng thu hoạch.

    Kết Luận

    Thùng nuôi ong Top Bar là lựa chọn lý tưởng cho những người nuôi ong theo phương pháp tự nhiên, hữu cơ, ít can thiệp. Thùng có thiết kế đơn giản, tiết kiệm chi phí và phù hợp cho quy mô nhỏ. Tuy nhiên, nhược điểm là sản lượng mật không cao và khó mở rộng không gian cho đàn ong. Những người nuôi ong nhỏ lẻ, hoặc nuôi ong để thụ phấn cho cây trồng, sẽ thấy thùng Top Bar là giải pháp hữu hiệu và thân thiện với môi trường.

  • Thùng Nuôi Ong Truyền Thống

    Thùng Nuôi Ong Truyền Thống

    Thùng nuôi ong truyền thống là loại thùng được sử dụng từ rất lâu đời, trước khi các thùng hiện đại như Langstroth hay Top Bar ra đời. Thùng thường được làm từ vật liệu tự nhiên như gỗ, tre, hoặc đất nung, và thiết kế khá đơn giản.

    Ong được để tự do xây tổ sáp mà không có các khung cầu cố định. Kiểu thùng này phù hợp cho phương pháp nuôi ong tự nhiên, tuy nhiên, khó khăn hơn trong việc quản lý đàn ong và thu hoạch mật so với các loại thùng hiện đại.

    Đặc điểm cấu tạo thùng nuôi ong truyền thống:

    Vật liệu: Các thùng ong truyền thống thường được làm từ gỗ, tre, hoặc đất nung. Đây là những vật liệu có sẵn tại địa phương, dễ tìm kiếm và có khả năng cách nhiệt tốt, giúp bảo vệ đàn ong khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

    Kích thước:

    • Chiều dài: Dao động từ 60 cm đến 80 cm.
    • Chiều rộng: Thường từ 30 cm đến 40 cm.
    • Chiều cao: Khoảng 40 cm đến 50 cm.

    Kích thước này không cố định như thùng hiện đại và có thể thay đổi tùy theo vùng miền và cách làm của người nuôi ong.

    • Cấu trúc: Thùng truyền thống thường là một hình hộp hoặc hình trụ, không có các khung cầu như thùng Langstroth. Ong sẽ tự xây tổ sáp trên các bề mặt bên trong thùng mà không có cấu trúc cố định. Điều này khiến cho việc kiểm tra và quản lý đàn ong trở nên khó khăn hơn so với các loại thùng có cấu trúc khung cầu hiện đại.
    • Nắp thùng: Nắp thùng có thể làm bằng gỗ, tre, hoặc thậm chí chỉ là một tấm che bằng lá cây. Nắp giúp bảo vệ tổ ong khỏi mưa và giữ nhiệt độ ổn định cho tổ ong vào ban đêm hoặc trong thời tiết lạnh.
    • Lỗ ra vào: Lỗ ra vào thường được đặt gần đáy thùng, với kích thước nhỏ đủ để ong thợ có thể bay ra và vào. Đôi khi, người nuôi sẽ chèn thêm các vật liệu để điều chỉnh kích thước của lỗ ra vào tùy theo nhu cầu bảo vệ tổ ong khỏi kẻ thù tự nhiên.

    Ưu Điểm Của Thùng Ong Truyền Thống:

    • Chi phí thấp: Vật liệu có sẵn tại địa phương, dễ dàng lắp ráp mà không cần đến các thiết bị hiện đại.
    • Thân thiện với tự nhiên: Ong tự do xây tổ sáp mà không bị can thiệp nhiều bởi con người, phù hợp cho những người nuôi ong theo phương pháp hữu cơ và bảo tồn thiên nhiên.
    • Dễ làm: Các thùng ong truyền thống thường được làm từ các vật liệu đơn giản và dễ tìm kiếm. Những người nuôi ong ở nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa có thể tự làm thùng mà không cần kỹ thuật cao.

    Nhược Điểm Của Thùng Ong Truyền Thống:

    • Khó quản lý: Vì không có các khung cầu để giữ cố định tổ ong, việc kiểm tra tổ ong, theo dõi sức khỏe của ong chúa và đàn ong trở nên khó khăn hơn. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các vấn đề về bệnh tật hoặc ký sinh trùng.
    • Thu hoạch mật khó khăn: Không có khung cầu ong mật nên khi thu hoạch mật ong, người nuôi phải phá hủy một phần tổ sáp, điều này có thể làm giảm sức khỏe của đàn ong và yêu cầu ong phải tốn nhiều công sức để xây lại tổ mới.
    • Sản lượng mật thấp hơn: So với các loại thùng hiện đại như Langstroth hay Warre, sản lượng thu hoạch mật ong được từ thùng truyền thống thường thấp hơn do ong không có không gian tối ưu để tích trữ mật.

    Kết Luận

    Thùng nuôi ong truyền thống là phương pháp lâu đời, phù hợp với những người nuôi ong ở quy mô nhỏ và mong muốn nuôi ong theo cách tự nhiên. Tuy nhiên, với những người muốn nuôi ong với quy mô lớn và tối ưu hóa sản lượng mật, các loại thùng hiện đại như Langstroth hoặc Warre có thể mang lại hiệu quả cao hơn.

  • Thùng Nuôi Ong Langstroth

    Thùng Ong Langstroth

    Thùng nuôi ong Langstroth là loại thùng nuôi ong mật phổ biến nhất trên thế giới và thường được sử dụng để nuôi các loài ong mật ngoại (Apis mellifera) vì thiết kế linh hoạt, dễ quản lý, và tối ưu cho thu hoạch mật ong.

    Thùng Langstroth được phát minh bởi Lorenzo Lorraine Langstroth (Rev. L. L. Langstroth) vào năm 1851, và thiết kế này đã cách mạng hóa ngành nuôi ong mật nhờ tính hiệu quả và khả năng tạo không gian tối ưu cho ong thợ làm việc, xây dựng tổ sáp và lưu trữ mật hoa.

    Cấu Tạo Thùng Ong Langstroth

    Thùng Langstroth bao gồm nhiều bộ phận được thiết kế để dễ dàng tháo lắp, giúp việc chăm sóc đàn ong và thu hoạch mật trở nên dễ dàng hơn.

    Thân thùng

    • Thùng Langstroth thường được chia thành nhiều ngăn (tầng), mỗi ngăn chứa các khung cầu để ong làm tổ. Các ngăn có thể được xếp chồng lên nhau để mở rộng không gian cho đàn ong khi chúng phát triển.

    Kích thước thùng phổ biến:

    Thùng sâu (Deep Hive Body): Được sử dụng để làm tổ chính cho đàn ong mật, nơi ong chúa đẻ trứng và ong thợ chăm sóc ấu trùng. Kích thước tiêu chuẩn:

    • Chiều dài: 50 cm.
    • Chiều rộng: 41.3 cm.
    • Chiều cao: 24.1 cm.

    Thùng lửng (Medium Hive Body): Dùng để thu hoạch mật ong, thường được đặt trên thùng sâu. Kích thước tiêu chuẩn:

    • Chiều dài: 50 cm.
    • Chiều rộng: 41.3 cm.
    • Chiều cao: 16.8 cm.
    • Khung cầu (Frames)

    Mỗi thùng Langstroth chứa từ 8 đến 10 khung cầu ong mật, là nơi ong xây tổ sáp, đẻ trứng, và lưu trữ mật ong.

    Kích thước khung cầu cho thùng sâu:

    • Chiều dài: 48.3 cm.
    • Chiều cao: 23.2 cm.

    Kích thước khung cầu cho thùng lửng:

    • Chiều dài: 48.3 cm.
    • Chiều cao: 15.9 cm.

    Các khung cầu có thể dễ dàng tháo ra để kiểm tra tổ ong hoặc thu hoạch mật mà không làm hỏng cấu trúc tổ sáp của ong.

    Đáy thùng (Bottom Board)

    Đáy thùng là nơi tiếp xúc với mặt đất và thường có 2 loại: đáy kín và đáy thoáng.

    • Đáy kín: Thích hợp cho các vùng có khí hậu lạnh vì giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong thùng ong.
    • Đáy thoáng: Thích hợp cho các vùng khí hậu nóng, giúp thông gió tốt hơn và kiểm soát ký sinh trùng như ve Varroa.

    Nắp thùng (Cover)

    • Nắp thùng giúp bảo vệ tổ ong khỏi mưa, nắng và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt. Nắp thùng Langstroth thường có thiết kế bằng gỗ hoặc kim loại.
    • Nắp phẳng (Flat Cover): Phổ biến vì dễ sản xuất và bảo vệ tốt tổ ong.
    • Nắp kính thiên văn (Telescoping Cover): Có mép nhô ra bao phủ xung quanh, bảo vệ thùng ong khỏi thời tiết mưa nắng tốt hơn.

    Lối ra vào của ong (Entrance Reducer)

    • Lối ra vào của ong thường được bố trí ở phần dưới của thùng. Kích thước lối ra vào có thể điều chỉnh bằng cách sử dụng vật chặn lối vào (Entrance Reducer) để điều chỉnh kích thước lỗ ra vào phù hợp với thời tiết và khả năng bảo vệ đàn ong khỏi kẻ thù.

    Ưu Điểm Của Thùng Ong Langstroth

    Thùng nuôi ong mật Langstroth có nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho người nuôi ong:

    Quản lý dễ dàng

    • Thiết kế mô-đun: Các ngăn có thể xếp chồng lên nhau, dễ dàng thêm hoặc bớt tùy theo quy mô đàn ong. Khi đàn ong phát triển, bạn chỉ cần thêm các ngăn mới để tạo không gian cho ong tích trữ mật hoa và phấn hoa.

    Thu hoạch mật dễ dàng

    • Khung cầu dễ tháo rời giúp thu hoạch mật ong nhanh chóng mà không làm hỏng cầu sáp. Bạn có thể sử dụng máy quay mật để tách mật ra khỏi sáp ong mà không phá vỡ tổ ong.

    Thoáng khí tốt

    • Với thiết kế đáy thoáng và lỗ ra vào điều chỉnh được, thùng Langstroth giúp duy trì nhiệt độ ổn định và thông gió tốt, điều này đặc biệt quan trọng khi nuôi ong ở các vùng có khí hậu nóng.

    Tăng năng suất mật

    • Thùng Langstroth tối ưu hóa không gian cho ong làm việc và tích trữ mật, giúp tăng năng suất mật ong. Ong có thể xây dựng và lưu trữ mật một cách hiệu quả trên các khung cầu lớn.

    Cách Sử Dụng Thùng Ong Langstroth

    Để sử dụng thùng Langstroth một cách hiệu quả, bạn cần hiểu rõ cách lắp ráp và quản lý đàn ong.

    Lắp ráp thùng

    • Bắt đầu với thùng sâu (Deep Hive Body) ở phía dưới. Đây sẽ là khu vực ong chúa đẻ trứng và ong thợ chăm sóc ấu trùng. Khi đàn ong mật phát triển và cần thêm không gian, thêm kế lửng (Medium Hive Body) lên trên để ong tích trữ mật.

    Kiểm tra và quản lý đàn ong

    Thường xuyên kiểm tra tổ ong để đảm bảo ong chúa đang đẻ trứng đều đặn và đàn ong phát triển khỏe mạnh. Bạn nên kiểm tra và quản lý các cầu ong để xem chúng đã tích trữ đủ mật hay chưa và xem xét các dấu hiệu của bệnh tật hoặc ký sinh trùng như ve Varroa.

    Thu hoạch mật ong

    Điều chỉnh lối ra vào

    • Vào mùa đông hoặc khi có nhiều ong cướp mật, bạn có thể giảm kích thước lối ra vào để giúp đàn ong dễ dàng bảo vệ tổ ong và giữ ấm hơn.

    Nhược Điểm Của Thùng Langstroth

    Dù có nhiều ưu điểm, thùng Langstroth cũng có một số nhược điểm cần lưu ý:

    • Khối lượng nặng: Khi các ngăn thùng đầy mật, chúng trở nên khá nặng và khó di chuyển, đặc biệt là thùng sâu (Deep Hive Body).
    • Giá thành cao: Thùng Langstroth với đầy đủ các bộ phận có thể có giá thành cao hơn so với các loại thùng nuôi ong khác.

    Kết Luận

    Thùng nuôi ong Langstroth là một lựa chọn tuyệt vời cho người nuôi ong vì tính linh hoạt, dễ quản lý và tối ưu hóa cho thu hoạch mật ong. Với thiết kế thông minh và khả năng mở rộng theo quy mô đàn ong, thùng Langstroth giúp người nuôi có thể dễ dàng chăm sóc và thu hoạch mật ong hiệu quả. Tuy nhiên, người nuôi cần đảm bảo quản lý đúng cách và kiểm tra tổ ong thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

  • Kinh Nghiệm Nuôi Ong Lấy Mật

    Kinh Nghiệm Nuôi Ong Lấy Mật

    Kinh nghiệm nuôi ong lấy mật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo đàn ong phát triển khỏe mạnh và thu hoạch được mật ong chất lượng cao. Dưới đây là một số kinh nghiệm hữu ích cho người mới bắt đầu cũng như những người đã có kinh nghiệm trong việc nuôi ong lấy mật:

    Lựa Chọn Giống Ong Phù Hợp

    Lựa chọn giống ong mật phù hợp với điều kiện tự nhiên của khu vực nuôi là yếu tố quyết định sự thành công trong nuôi ong lấy mật.

    • Ong mật nội (Apis cerana): Phù hợp với các vùng núi, rừng và điều kiện khí hậu nhiệt đới. Ong mật nội nhỏ hơn, có khả năng thích nghi với môi trường tự nhiên tốt, ít bị bệnh nhưng sản lượng mật thấp hơn.
    • Ong mật ngoại (Apis mellifera): Loài ong lớn, có thể nuôi ở vùng đồng bằng và các khu vực có điều kiện khí hậu ổn định. Ong mật ngoại có sản lượng mật cao hơn ong nội, tuy nhiên, chúng yêu cầu sự chăm sóc cẩn thận hơn và dễ mắc bệnh hơn.

    Chọn Vị Trí Đặt Thùng Ong

    • Vị trí đặt thùng nuôi ong mật rất quan trọng để đảm bảo ong có nguồn thức ăn tốt và điều kiện sống ổn định.
    • Đặt thùng ong gần nguồn mật hoa: Chọn những khu vực có nhiều cây ăn quả, hoa, hoặc các loại cây mật hoa như nhãn, vải, cà phê, hoa hướng dương. Điều này giúp ong dễ dàng thu thập mật hoa và phấn hoa.
    • Nơi yên tĩnh, thoáng mát: Đặt thùng ong ở nơi yên tĩnh, có bóng râm vào buổi trưa, tránh xa tiếng ồn và hoạt động của con người. Đồng thời, cần đảm bảo thông thoáng nhưng tránh gió lùa trực tiếp vào tổ ong.
    • Tránh xa các nguồn ô nhiễm: Không nên đặt thùng ong gần các khu vực sử dụng thuốc trừ sâu hoặc hóa chất độc hại.

    Chăm Sóc Và Quản Lý Đàn Ong

    Chăm sóc đúng cách là yếu tố quyết định đàn ong phát triển mạnh và cho ra sản lượng mật cao hay không.

    Kiểm tra tổ ong định kỳ

    • Kiểm tra ong chúa: Đảm bảo ong chúa đang đẻ trứng đều đặn, sức khỏe tốt. Nếu phát hiện ong chúa yếu hoặc chết, cần thay thế ong chúa mới kịp thời.
    • Kiểm tra cầu ong: Kiểm tra cầu mật, cầu phấn và cầu ấu trùng để đánh giá tình trạng phát triển của đàn ong. Nếu phát hiện cầu ong bị nấm mốc hoặc bệnh, cần làm sạch hoặc thay thế.

    Cung cấp thức ăn bổ sung khi cần

    • Vào mùa khan hiếm mật hoa, bạn cần cho ong mật ăn để cung cấp thêm thức ăn cho ong, như siro đường (pha tỷ lệ 1:1) hoặc bánh phấn hoa để ong có đủ dinh dưỡng nuôi ấu trùng và duy trì sức khỏe.

    Đảm bảo đủ không gian cho đàn ong

    • Vào mùa xuân và mùa hè, khi đàn ong phát triển mạnh, bạn cần thêm các khung cầu ong mật hoặc thùng kế để đảm bảo ong có đủ không gian xây tổ và lưu trữ mật.

    Phòng Ngừa Bệnh Tật Và Kẻ Thù Tự Nhiên

    Ong mật thường dễ bị tấn công bởi các loại bệnh tật và ký sinh trùng. Quản lý sức khỏe của đàn ong là điều cần thiết để tránh mất năng suất mật ong.

    Phòng trừ ve Varroa

    • Ve Varroa là loại ký sinh trùng nguy hiểm thường gặp ở đàn ong mật ngoại. Bạn có thể sử dụng các biện pháp sinh học như sử dụng tinh dầu (dầu bạc hà, dầu sả) hoặc các biện pháp vật lý như sử dụng lưới đáy thoáng để giảm thiểu sự lây lan của Varroa.

    Phòng chống bệnh loét ấu trùng

    • Bệnh loét ấu trùng có thể gây chết ấu trùng trong tổ. Để phòng ngừa, hãy kiểm tra thường xuyên và giữ vệ sinh tổ ong, loại bỏ những cầu ong bị nhiễm bệnh.

    Phòng chống kiến và ong bắp cày

    • Để bảo vệ tổ ong khỏi kiến và ong bắp cày, bạn có thể đặt thùng ong lên các giá đỡ có chậu nước dưới chân hoặc sử dụng bẫy kiến xung quanh thùng ong.

    Kinh Nghiệm Thu Hoạch Mật Ong

    Thu hoạch mật ong cần thực hiện đúng cách để đảm bảo mật chất lượng cao mà vẫn giữ sức khỏe cho đàn ong.

    Thời điểm thu hoạch

    • Thời điểm thu hoạch lý tưởng là vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa hè, khi các ngăn chứa mật ong đã bít nắp bằng sáp ong. Đây là dấu hiệu cho thấy mật đã chín và sẵn sàng thu hoạch.
    • Không thu hoạch vào mùa đông: Mùa đông ong cần mật để duy trì sức khỏe và sống sót, vì vậy bạn không nên lấy mật vào thời điểm này.

    Phương pháp thu hoạch

    • Sử dụng máy quay mật: Để thu mật ong mà không làm hỏng cấu trúc cầu sáp, bạn có thể sử dụng máy quay mật (honey extractor). Sau khi quay, mật ong được lọc sạch và đóng gói.
    • Để lại một phần mật cho ong: Khi thu hoạch, cần để lại một lượng mật nhất định trong tổ để ong sử dụng qua mùa khan hiếm thức ăn (như mùa đông).

    Tối Ưu Hóa Năng Suất Mật Ong

    Để tối ưu hóa năng suất mật, bạn có thể áp dụng một số kỹ thuật quản lý nâng cao.

    Nhân đàn ong

    • Nhân đàn vào mùa xuân: Đây là thời điểm đàn ong phát triển mạnh, bạn có thể thực hiện kỹ thuật chia đàn để tạo thêm đàn mới. Việc nhân đàn ong mật giúp tăng số lượng đàn ong và tăng sản lượng mật ong trong tương lai.

    Điều chỉnh mật độ cầu ong

    • Vào mùa cao điểm thu mật, có thể thêm cầu ong vào thùng nuôi để tạo thêm không gian cho ong thợ tích trữ mật. Điều này giúp tối ưu hóa sản lượng mật ong.

    Kinh Nghiệm Xử Lý Tình Huống Khó Khăn

    Trong quá trình nuôi ong, bạn sẽ gặp phải một số tình huống khó khăn cần phải xử lý nhanh chóng.

    Khi ong bỏ tổ

    • Khi ong bỏ tổ, nguyên nhân có thể do ong chúa yếu, nhiệt độ trong thùng quá nóng, hoặc không đủ nguồn thức ăn. Bạn cần kiểm tra ngay tình trạng của tổ ong, điều chỉnh lại nhiệt độ, và cung cấp thức ăn bổ sung nếu cần.

    Khi ong cướp mật

    • Nếu phát hiện hiện tượng ong cướp mật (các đàn ong khác tấn công để cướp mật), bạn cần ngay lập tức giảm kích thước lối ra vào tổ để bảo vệ đàn ong và ngăn chặn tình trạng này.

    Kết Luận

    Kinh nghiệm nuôi ong lấy mật đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ, hiểu biết về tập tính của ong, và quản lý đàn ong hiệu quả. Bằng cách chọn giống ong phù hợp, đảm bảo môi trường sống tốt, chăm sóc đàn ong đúng cách, và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh, bạn có thể thu hoạch được mật ong chất lượng cao và duy trì đàn ong phát triển bền vững.

  • Kích Thước Cầu Nuôi Ong Mật

    Kích Thước Cầu Nuôi Ong Mật Tiêu Chuẩn

    Kích thước cầu nuôi ong mật rất quan trọng trong quá trình nuôi ong mật, vì nó tạo không gian cho ong thợ xây sáp, đẻ trứng và lưu trữ mật ong. Tùy theo loại ong mật mà bạn nuôi (ong mật nội hoặc ong mật ngoại), cũng như kiểu thùng nuôi ong mật, cầu ong có thể khác nhau. Dưới đây là kích thước tiêu chuẩn cho cầu nuôi ong mật phổ biến ở Việt Nam.

    Kích Thước Cầu Nuôi Ong Mật Ngoại (Apis mellifera)

    Ong mật ngoại (Apis mellifera) lớn hơn ong mật nội, vì vậy khung cầu ong mật cũng cần có kích thước lớn hơn để phù hợp với chiều dài của đàn ong và thùng nuôi.

    Kích thước khung cầu cho thùng ong Langstroth

    Cầu nuôi ong mật ngoại phổ biến nhất là loại dùng cho thùng Langstroth tiêu chuẩn:

    • Chiều dài: 48.3 cm (19 inches).
    • Chiều rộng của khung cầu: 35 mm (1.375 inches).
    • Chiều cao của cầu sâu: 23.2 cm (9.125 inches).
    • Chiều cao của cầu nông: 15.9 cm (6.25 inches).

    Thùng Langstroth thường có 8 đến 10 cầu ong, với khoảng cách giữa các cầu là từ 35 mm đến 38 mm, tạo đủ không gian cho ong thợ di chuyển và xây sáp.

    Kích Thước Cầu Nuôi Ong Mật Nội (Apis cerana)

    Ong mật nội (Apis cerana) có cơ thể nhỏ hơn, do đó cầu ong cũng nhỏ gọn hơn để phù hợp với thùng nuôi và quy mô đàn ong.

    Chiều dài cầu cho thùng nuôi ong mật nội

    • Chiều dài: 37 cm – 40 cm.
    • Chiều rộng của khung cầu: 25 mm – 30 mm.
    • Chiều cao: 18 cm – 20 cm.

    Thùng nuôi ong mật nội thường có 7-8 cầu, với khoảng cách giữa các cầu nhỏ hơn, từ 30 mm đến 32 mm, phù hợp với hành vi di chuyển của ong mật nội.

    Kích Thước Cầu Cho Thùng Kiểu Top Bar

    Thùng ong Top Bar không sử dụng khung cầu cố định như Langstroth mà sử dụng các thanh ngang để ong tự xây tổ. Thước đo của các thanh ngang tiêu chuẩn là:

    • Chiều dài thanh ngang: 45 cm – 48 cm.
    • Chiều rộng thanh ngang: 30 mm – 35 mm.

    Ong sẽ tự xây dựng các cầu sáp từ thanh ngang này mà không có khung cầu bao quanh, giúp quá trình xây tổ tự nhiên hơn.

    Khung Cầu Cho Thùng Kiểu Warre

    Thùng ong Warre là loại thùng nuôi ong tự nhiên, nhỏ gọn hơn và có thể thêm các tầng khi đàn ong phát triển. Cầu cho thùng Warre thường có chiều dài:

    • Chiều dài: 30 cm – 33 cm.
    • Chiều rộng: 21 cm – 24 cm.

    Lưu Ý Khi Chọn Chiều Dài Cầu

    • Phù hợp với loài ong: Kích thước khung cần phù hợp với loài ong mà bạn nuôi. Ong mật nội cần cầu nhỏ hơn, trong khi ong mật ngoại cần cầu lớn hơn để chứa đủ mật và phấn hoa.
    • Đảm bảo khoảng cách hợp lý: Khoảng cách giữa các cầu cần đảm bảo đúng chuẩn (thường từ 30 mm đến 38 mm), giúp ong thợ di chuyển dễ dàng giữa các cầu và xây sáp hiệu quả.

    Kết Luận

    Kích thước cầu nuôi ong mật phụ thuộc vào loài ong và loại thùng nuôi mà bạn sử dụng. Với ong mật ngoại, cầu có tiêu chuẩn lớn hơn và thường dùng cho thùng Langstroth hoặc Dadant. Trong khi đó, cầu nuôi ong mật nội nhỏ hơn và được tối ưu hóa cho thùng nhỏ hơn. Điều quan trọng của người nuôi ong là đảm bảo cự ly và khoảng cách giữa các cầu phù hợp để ong có thể phát triển và tích trữ mật một cách hiệu quả.

  • Thùng Nuôi Ong Tự Chảy Mật Flow Hive

    Thùng Nuôi Ong Tự Chảy Mật Flow Hive

    Thùng nuôi ong tự chảy mật Flow Hive là một phát minh hiện đại, cho phép người nuôi ong thu hoạch mật ong mà không cần mở thùng hay can thiệp vào tổ ong. Cấu trúc của thùng bao gồm các khung cầu đặc biệt, khi vặn khóa, cấu trúc tổ ong bên trong thay đổi và mật ong sẽ chảy ra ngoài qua ống dẫn. Nó được thiết kế để giúp người chăn nuôi ong lấy mật một cách dễ dàng hơn và ít gây stress hơn cho các loài ong mật.

    Hệ thống thùng ong Flow Hive bao gồm các tấm tách mật bên trong thùng kính, các tấm này có thể di chuyển để tạo ra một khe hở, cho phép mật chảy ra ngoài mà không cần phải xâm nhập vào tổ ong. Khi mật chín và bít nắp, người nuôi ong chỉ cần xoay một cần gạt nhỏ để kích hoạt quá trình chảy mật. Mật sẽ chảy ra ngoài vào một bình chứa mật mà không cần phải làm tan chảy toàn bộ sáp ong, giúp giảm thiểu sự xâm phạm vào tổ ong và làm giảm sự lo lắng của ong.

    Ưu Điểm Của Thùng Nuôi Ong Flow Hive:

    • Thu hoạch mật dễ dàng: Không cần mở thùng hay sử dụng máy quay mật.
    • Giảm căng thẳng cho đàn ong: Ít xáo trộn tổ ong.

    Nhược Điểm Của Thùng Flow Hive:

    • Chi phí cao: So với các thùng ong truyền thống.
    • Yêu cầu bảo trì cao: Cần đảm bảo vệ sinh hệ thống ống dẫn mật.

    Cấu Tạo Chính:

    • Khung cầu tự chảy mật Flow Hive: Các khung cầu đặc biệt được thiết kế để mật tự chảy ra khi vặn khóa.
    • Ống dẫn mật: Mật ong chảy ra qua ống dẫn và được hứng trực tiếp vào bình chứa.

    Cách Sử Dụng Thùng Ong Tự Chảy Mật:

    • Lắp đặt thùng: Đặt thùng nuôi ong mật ở nơi thoáng mát, gần nguồn mật hoa. Đảm bảo vệ sinh ống dẫn mật và kiểm tra định kỳ để tránh tắc nghẽn.
    • Thu hoạch mật: Khi thấy các khung cầu mật đã đầy và ong đã bịt kín, bạn chỉ cần vặn khóa trên khung để mật tự chảy ra mà không cần mở thùng hoặc làm hỏng tổ ong.

    Điều này giúp làm giảm khó khăn trong việc thu hoạch mật, đồng thời cũng tăng hiệu suất và giảm thời gian cần thiết cho quá trình thu hoạch mật, làm cho nghề nuôi ong trở nên dễ dàng và hấp dẫn hơn đối với người mới bắt đầu hoặc người không có nhiều kinh nghiệm trong việc chăn nuôi ong.

    Giá một bộ thùng ong tự chảy mật Flow Hive

    Thùng nuôi ong Flow Hive có giá dao động từ 7 triệu đến 15 triệu VND, tùy thuộc vào mẫu mã, kích thước và chất liệu (chưa tính tiền vận chuyển về Việt Nam). Đây là loại thùng hiện đại với hệ thống thu hoạch mật tự động, cho phép người nuôi ong lấy mật mà không cần can thiệp nhiều vào tổ ong, giúp giảm căng thẳng cho đàn ong và tiết kiệm thời gian thu hoạch.

    Phiên bản cao cấp hơn như Flow Hive 2 có giá khoảng 750 USD (khoảng 18 triệu VND), với các cải tiến về thiết kế giúp việc sử dụng trở nên dễ dàng hơn, nhưng vẫn giữ nguyên các tính năng cơ bản​.

    * Tuy nhiên ở Việt Nam có đơn vị gia công được thùng ong này và bán với mức giá 5 triệu đồng cho một bộ hoàn chỉnh, các bạn có thể tham khảo. (https://beehive.com.vn/)

    Kết Luận:

    Thùng nuôi ong tự chảy mật mang đến sự tiện lợi trong việc thu hoạch mật ong mà không làm ảnh hưởng đến đàn ong. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu khá cao và yêu cầu bảo trì, vệ sinh thường xuyên để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt.

  • Cách Làm Thùng Kế Nuôi Ong Mật

    Cách Làm Thùng Kế Nuôi Ong Mật

    Cách làm thùng kế nuôi ong mật đòi hỏi bạn cần chuẩn bị vật liệu phù hợp và tuân thủ theo các bước cụ thể để tạo ra một không gian tối ưu cho đàn ong mật phát triển. Thùng kế là phần thêm vào trên thùng chính, nơi ong thợ sẽ xây dựng thêm cầu sáp và tích trữ mật ong. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước cách làm thùng kế nuôi ong mật.

    Chuẩn Bị Vật Liệu Và Dụng Cụ Làm Thùng Kế

    Trước khi bắt tay vào làm thùng nuôi ong mật, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các vật liệu và dụng cụ cần thiết.

    Vật liệu cần chuẩn bị

    • Gỗ tự nhiên: Loại gỗ thường dùng là gỗ thông, gỗ keo, hoặc gỗ dầu. Gỗ tự nhiên có khả năng cách nhiệt tốt và tạo điều kiện sống tự nhiên cho đàn ong.
    • Đinh, vít: Đinh hoặc vít để cố định các phần gỗ với nhau.
    • Lưới thoáng khí: Để đảm bảo thùng ong có sự lưu thông không khí, giúp điều hòa nhiệt độ trong tổ.
    • Sơn bảo vệ (tùy chọn): Dùng để phủ bên ngoài thùng kế nhằm chống mưa, nắng. Bạn nên chọn loại sơn an toàn, không gây hại cho tổ ong.

    Dụng cụ

    • Máy cưa/cưa tay: Để cắt gỗ theo kích thước.
    • Búa hoặc máy khoan: Dùng để đóng đinh hoặc khoan vít.
    • Thước đo và bút chì: Để đo đạc và đánh dấu vị trí cắt.

    Kích Thước Thùng Kế Nuôi Ong Mật

    Kích thước thùng kế thường tương tự hoặc nhỏ hơn so với thùng chính. Dưới đây là kích thước tiêu chuẩn để làm một thùng kế kiểu Langstroth cho ong mật:

    Kích thước tiêu chuẩn

    • Chiều dài: 50 cm.
    • Chiều rộng: 41.3 cm.
    • Chiều cao: 16.8 cm (đối với kế lửng) hoặc 24.1 cm (đối với kế sâu).

    Độ dày của gỗ

    • Độ dày của tấm gỗ: Tấm gỗ dùng để làm thùng kế nên có độ dày từ 1 cm đến 1.5 cm. Điều này giúp thùng chắc chắn và có khả năng cách nhiệt tốt.

    Các Bước Làm Thùng Kế Nuôi Ong

    Dưới đây là các bước chi tiết để làm một thùng kế nuôi ong mật.

    Cắt gỗ theo kích thước

    Cắt các mảnh gỗ theo các kích thước đã nêu ở trên. Bạn cần chuẩn bị các mảnh gỗ cho bốn cạnh của thùng (hai cạnh dài và hai cạnh ngắn) và đáy thùng (nếu cần).

    • Hai tấm dài: 50 cm x 24.1 cm (hoặc 16.8 cm đối với thùng nông).
    • Hai tấm ngắn: 41.3 cm x 24.1 cm (hoặc 16.8 cm đối với thùng nông).

    Lắp ráp khung thùng

    • Ghép bốn cạnh của thùng: Dùng đinh hoặc vít để ghép bốn cạnh của thùng kế lại với nhau. Đảm bảo rằng các mảnh gỗ được ghép khít và chắc chắn, không có khe hở lớn để tránh kẻ thù tự nhiên xâm nhập vào tổ ong.
    • Cố định đáy thùng (nếu cần): Nếu bạn muốn thùng kế có đáy riêng, hãy cắt một tấm gỗ vừa với kích thước bên trong và cố định vào phần dưới cùng của thùng.

    Lắp lưới thoáng khí

    • Lắp lưới thoáng khí ở phần trên của thùng kế, giúp không khí lưu thông tốt mà không ảnh hưởng đến hoạt động của đàn ong. Bạn có thể dùng lưới thép hoặc lưới nhôm mỏng và cố định bằng đinh nhỏ hoặc vít.

    Làm lối ra vào cho ong

    • Tạo một lối ra vào nhỏ cho ong ở phần dưới của thùng kế. Lối này thường có chiều cao từ 1 cm đến 1.5 cm và dài khoảng 10-15 cm, đủ để ong có thể dễ dàng bay ra vào.

    Lắp Khung Cầu Cho Thùng Kế

    Thùng kế cần được lắp thêm khung cầu để ong thợ có thể xây tầng sáp và tích trữ mật hoa.

    Chuẩn bị khung cầu

    Khung cầu có kích thước tiêu chuẩn là:

    • Chiều dài: 48.3 cm.
    • Chiều cao: 23.2 cm (đối với thùng sâu) hoặc 15.9 cm (đối với thùng nông).

    Lắp khung cầu vào thùng kế

    Đặt khung cầu vào các rãnh trong thùng kế sao cho các khung này được treo thẳng đứng và có khoảng cách đều nhau (khoảng 35 mm đến 38 mm giữa các khung). Điều này tạo không gian cho ong thợ di chuyển và làm việc.

    Cách Làm Thùng Kế Nuôi Ong Mật – Hoàn Thiện

    Sau khi hoàn thành lắp ráp, bạn có thể sơn hoặc phủ một lớp bảo vệ bên ngoài thùng kế.

    Sơn bảo vệ thùng (nên làm)

    • Nếu bạn muốn bảo vệ thùng khỏi thời tiết khắc nghiệt, bạn có thể sơn bên ngoài thùng kế bằng loại sơn an toàn. Hãy tránh dùng sơn bên trong thùng vì điều này có thể ảnh hưởng đến ong.

    Kiểm tra tổng thể

    • Sau khi hoàn thiện thùng kế, hãy kiểm tra lại tất cả các khớp nối, lưới thông gió và khung cầu để đảm bảo chúng chắc chắn và an toàn cho ong. Không có khe hở lớn có thể để kiến hoặc chuột xâm nhập vào.

    Lắp Đặt Thùng Kế Trên Thùng Chính

    Sau khi thùng kế đã hoàn thành, bạn chỉ cần đặt nó lên trên thùng chính khi đàn ong đã phát triển đủ mạnh. Khi ong thợ bắt đầu cần thêm không gian để tích trữ mật, thùng kế sẽ là nơi để chúng tiếp tục làm tổ và xây dựng thêm cầu sáp.

    Kết Luận

    Làm thùng kế nuôi ong mật đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác trong việc cắt gỗ và lắp ráp các thành phần. Kích thước thùng kế cần phù hợp với thùng chính và đảm bảo ong có đủ không gian để phát triển. Bằng cách thực hiện theo các bước trên, bạn có thể tự làm một thùng kế chất lượng, giúp đàn ong có không gian mở rộng và tăng sản lượng mật ong.

  • Cách Nuôi Ong Mật Tự Nhiên

    Cách Nuôi Ong Mật Tự Nhiên

    Cách nuôi ong mật tự nhiên đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chăm sóc cẩn thận để giúp đàn ong mật ổn định và phát triển trong môi trường mới. Khi bạn bắt một đàn ong từ tự nhiên hoặc chuyển từ nơi khác về, việc tạo điều kiện cho đàn ong làm quen với tổ mới, cung cấp nguồn thức ăn ban đầu và bảo vệ chúng khỏi các yếu tố môi trường là rất quan trọng.

    Dưới đây là các bước cụ thể để nuôi ong mật tự nhiên mới bắt về:

    Chuẩn Bị Cách Nuôi Ong Mật Tự Nhiên Khi Về Tổ Mới

    Trước khi đưa đàn ong về nuôi, bạn cần đảm bảo rằng thùng ong hoặc tổ ong mới đã sẵn sàng và có đầy đủ điều kiện để đàn ong phát triển.

    Chuẩn bị thùng nuôi ong

    • Thùng gỗ tự nhiên: Thùng nuôi ong mật nên được làm từ gỗ tự nhiên như gỗ thông, gỗ keo để đảm bảo cách nhiệt tốt và tạo môi trường thân thiện với ong.
    • Thùng nuôi kiểu tự nhiên: Nếu bạn muốn nuôi ong theo phương pháp tự nhiên, bạn có thể chọn thùng nuôi kiểu Warre hoặc Top Bar Hive. Đây là loại thùng không can thiệp quá nhiều vào quá trình làm tổ của ong.

    Vệ sinh thùng ong

    • Trước khi đưa ong vào thùng mới, hãy vệ sinh thùng cẩn thận bằng nước sạch, không sử dụng hóa chất để tránh làm ảnh hưởng đến đàn ong. Thùng cần khô ráo và thông thoáng trước khi đặt đàn ong vào.

    Đưa Đàn Ong Vào Tổ Mới

    Khi bắt được đàn ong từ tự nhiên hoặc mua ong mật giống, bước tiếp theo là đưa chúng vào tổ mới. Quá trình này cần diễn ra nhẹ nhàng để tránh làm ong hoảng sợ.

    Sử dụng khói để làm dịu ong

    • Trước khi đưa đàn ong vào thùng, bạn có thể sử dụng một lượng khói nhỏ để làm dịu ong. Khói giúp giảm sự hung hăng của ong thợ và làm chúng dễ chịu hơn khi chuyển vào môi trường mới.

    Đặt ong chúa vào tổ trước

    • Ong chúa là yếu tố quan trọng nhất để đàn ong ổn định trong tổ mới. Bạn cần đảm bảo rằng ong chúa được đặt vào tổ trước. Có thể dùng lồng ong chúa tạm thời để giữ ong chúa cho đến khi ong thợ bắt đầu xây tổ.

    Thả ong thợ vào tổ

    • Sau khi đã đặt ong chúa vào thùng, nhẹ nhàng thả ong thợ vào thùng ong. Ong thợ sẽ tự động tập trung quanh ong chúa và bắt đầu làm việc, xây dựng tổ ong mới. Đảm bảo rằng phần lớn ong đã được đưa vào thùng trước khi đóng nắp.

    Đóng nắp thùng

    • Sau khi thả ong, đóng nắp thùng lại và để lối ra vào nhỏ để ong thợ có thể bay ra ngoài tìm kiếm thức ăn. Thùng nên được đặt ở vị trí yên tĩnh, ít bị xáo trộn trong những ngày đầu.

    Cung Cấp Thức Ăn Bổ Sung Cho Ong Mới

    Khi đàn ong mới về tổ, chúng cần cho ong mật ăn một lượng thức ăn để duy trì sức khỏe và bắt đầu xây tổ sáp. Đặc biệt nếu bạn bắt ong vào mùa khan hiếm mật hoa (mùa đông hoặc mùa mưa), cung cấp thức ăn bổ sung là rất cần thiết.

    Cung cấp siro đường

    • Bạn có thể tự làm siro đường với tỷ lệ 1:1 (một phần đường, một phần nước). Đun sôi và để nguội trước khi cho ong ăn. Cung cấp siro vào các khay hoặc bình nhỏ gần lối vào của thùng ong.

    Cung cấp phấn hoa

    Cách Nuôi Ong Mật Tự Nhiên Trong Những Ngày Đầu

    Sau khi đưa ong vào tổ mới, việc chăm sóc và theo dõi đàn ong trong những ngày đầu là rất quan trọng để đảm bảo chúng thích nghi và ổn định.

    Quan sát hoạt động của ong thợ

    • Trong những ngày đầu, quan sát lối ra vào tổ ong để đảm bảo rằng ong thợ đã bắt đầu bay ra ngoài thu thập mật hoa và phấn hoa. Nếu thấy ong thợ hoạt động tích cực, điều đó cho thấy đàn ong đã ổn định.

    Kiểm tra ong chúa

    • Sau khoảng 7-10 ngày, bạn nên kiểm tra xem ong chúa đã đẻ trứng chưa và đàn ong có hoạt động bình thường không. Nếu ong chúa không đẻ trứng hoặc chết, bạn cần thay thế ong chúa mới để đảm bảo sự phát triển của đàn.

    Đảm bảo điều kiện thoáng mát cho tổ

    • Đặt thùng ong ở nơi có bóng râm vào buổi trưa và thoáng mát để tránh ong bị mệt mỏi do nhiệt độ cao. Vào mùa lạnh, có thể bọc thêm thùng để giữ nhiệt cho ong.

    Thu Hoạch Mật Ong Tự Nhiên

    Sau khi đàn ong đã ổn định và phát triển, bạn có thể bắt đầu thu hoạch mật ong. Tuy nhiên, quá trình thu hoạch trong nuôi ong tự nhiên nên được thực hiện một cách bền vững, đảm bảo sức khỏe cho đàn ong.

    Chỉ thu hoạch khi cầu mật đã bịt kín

    Để lại một phần mật cho ong

    • Đặc biệt vào mùa đông, cần để lại một lượng mật ong đủ trong tổ để ong sử dụng qua mùa lạnh, giúp chúng duy trì sức khỏe và khả năng sinh sản.

    Kết Luận

    Cách nuôi ong mật tự nhiên mới bắt về đòi hỏi sự cẩn thận trong quá trình chuyển đàn ong, chăm sóc ong chúa, và cung cấp thức ăn bổ sung trong giai đoạn đầu. Việc người nuôi ong đảm bảo điều kiện môi trường tốt, tránh kẻ thù tự nhiên, và theo dõi sức khỏe đàn ong là yếu tố quan trọng để đàn ong phát triển mạnh mẽ và cho ra mật ong chất lượng cao.

  • Nuôi Ong Bao Lâu Lấy Mật

    Nuôi Ong Bao Lâu Lấy Mật

    Nuôi ong bao lâu lấy mật là một câu hỏi khó.  Đây là một quá trình đòi hỏi thời gian và sự chăm sóc cẩn thận. Thời gian từ khi bắt đầu nuôi đến khi có thể thu hoạch mật ong phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài ong mật, điều kiện thời tiết, môi trường xung quanh và kỹ thuật nuôi ong. Tuy nhiên, nhìn chung, người nuôi ong có thể bắt đầu thu hoạch mật sau một khoảng thời gian nhất định, thường từ vài tháng đến một năm.

    Dưới đây là một số yếu tố chính ảnh hưởng đến thời gian nuôi ong mật để có thể thu hoạch mật ong:

    Nuôi Ong Bao Lâu Lấy Mật – Thời Gian Trước Khi Thu Hoạch Mật

    Nuôi ong bao lâu lấy mật ? Tùy thuộc vào loài ong và điều kiện nuôi, thời gian từ khi bắt đầu nuôi đến khi thu hoạch mật thường rơi vào khoảng 3-6 tháng sau khi đàn ong ổn định và phát triển.

    Ong mật nội địa (Apis cerana)

    • Với ong mật nội địa (ong địa phương nhỏ hơn), thời gian nuôi để lấy mật có thể kéo dài hơn một chút do ong nội có tốc độ xây tổ và tích trữ mật chậm hơn ong mật ngoại. Thời gian để thu hoạch mật từ khi bắt đầu nuôi là từ 6 tháng đến 1 năm.

    Ong mật ngoại (Apis mellifera)

    • Ong mật ngoại nhập (ong châu Âu) có tốc độ phát triển nhanh hơn và khả năng tích trữ mật nhiều hơn so với ong nội. Với loài ong này, người nuôi có thể bắt đầu thu hoạch mật sau 3-4 tháng, nếu điều kiện chăm sóc tốt và nguồn mật hoa dồi dào.

    Các Giai Đoạn Quan Trọng Trong Quá Trình Nuôi Ong Bao Lâu Lấy Mật

    Để xác định thời điểm thích hợp để thu hoạch mật, người nuôi cần nắm rõ các giai đoạn phát triển của đàn ong và quá trình tích trữ mật trong tổ ong.

    Giai đoạn phát triển ban đầu

    Giai đoạn tích trữ mật

    • Sau khi đàn ong phát triển ổn định và số lượng ong thợ tăng lên, ong bắt đầu tập trung vào việc thu thập mật hoa và tích trữ mật trong tổ ong.
    • Tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và nguồn thức ăn (mật hoa), ong sẽ tích trữ mật trong các cầu ong. Khi các ngăn chứa mật đã đầy, ong thợ sẽ bịt kín chúng bằng một lớp sáp mỏng. Đây là dấu hiệu cho thấy mật đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.

    Giai đoạn thu hoạch mật

    • Khi các cầu mật đã được bít nắp kín bằng sáp ong, người nuôi có thể bắt đầu thu hoạch. Thời gian từ khi đàn ong ổn định đến khi các cầu ong được lấp đầy mật thường từ 3-6 tháng.
    • Vào mùa cao điểm như mùa xuân và mùa hè, ong thu thập mật nhanh hơn và người nuôi có thể thu hoạch mật sớm hơn, thậm chí có thể 2-3 tháng một lần trong mùa mật dồi dào.

    Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thời Gian Thu Hoạch Mật

    Thời gian để có thể thu hoạch mật phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau:

    Nguồn mật hoa tự nhiên

    • Nếu khu vực nuôi ong có nhiều hoa, đặc biệt là các loài cây cho mật hoa tốt như nhãn, vải, hoa cà phê, hoa hướng dương, thì ong có thể thu thập mật nhanh hơn và tích trữ đủ mật trong thời gian ngắn.
    • Nếu nguồn mật hoa khan hiếm, thời gian để ong thu thập đủ mật sẽ kéo dài hơn, có thể mất thêm 1-2 tháng.

    Điều kiện thời tiết

    • Thời tiết ấm áp và ổn định (mùa xuân và mùa hè) giúp ong hoạt động mạnh và thu thập mật nhanh hơn. Người nuôi có thể thu hoạch mật vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa hè.
    • Mùa đông và mùa mưa: Vào mùa đông hoặc mùa mưa, ong hoạt động ít hơn và nguồn mật hoa khan hiếm, do đó thời gian thu hoạch mật sẽ kéo dài hơn.

    Kỹ thuật chăm sóc và quản lý đàn ong

    • Kỹ thuật chăm sóc ong tốt, đảm bảo đủ thức ăn bổ sung vào mùa khan hiếm, phòng chống bệnh tật và ký sinh trùng, sẽ giúp đàn ong phát triển khỏe mạnh và tích trữ mật nhanh chóng.

    Sức khỏe của ong chúa và đàn ong

    • Đàn ong với ong chúa khỏe mạnh và khả năng đẻ trứng tốt sẽ phát triển nhanh hơn và có số lượng ong thợ nhiều hơn để thu thập mật. Điều này sẽ rút ngắn thời gian thu hoạch mật.

    Khi Nào Không Nên Thu Hoạch Mật

    Người nuôi ong cần chú ý không thu hoạch mật trong các trường hợp sau:

    Vào mùa đông

    • Vào mùa đông, ong cần mật để duy trì đàn và sống sót qua mùa lạnh. Do đó, không nên thu hoạch mật vào mùa đông mà nên để lại một lượng mật đủ trong tổ cho ong sử dụng.

    Khi cầu ong chưa bịt kín

    • Nếu các ngăn chứa mật chưa được ong thợ bịt kín bằng sáp, mật ong chưa chín và có thể chứa quá nhiều nước. Thu hoạch mật quá sớm có thể làm giảm chất lượng mật.

    Kết Luận

    Thời gian nuôi ong mật để thu hoạch mật thường mất từ 3-6 tháng, tùy thuộc vào loài ong, điều kiện môi trường và kỹ thuật chăm sóc. Với ong mật ngoại (Apis mellifera), thời gian thu hoạch thường nhanh hơn so với ong mật nội (Apis cerana), nhờ khả năng thu thập mật và phát triển nhanh hơn. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng mật và sự phát triển bền vững của đàn ong, người nuôi ong cần chú ý không thu hoạch mật quá sớm hoặc trong các điều kiện không thuận lợi như mùa đông.

  • Kích Thước Thùng Nuôi Ong Mật

    Kích Thước Thùng Nuôi Ong Mật

    Kích thước thùng nuôi ong mật là yếu tố quan trọng trong việc nuôi ong mật, giúp tạo không gian phù hợp cho đàn ong phát triển, thu thập mật, và sinh sản. Thùng nuôi ong mật cần được thiết kế sao cho đảm bảo ong mật có đủ không gian làm tổ, lưu trữ mật, và thoáng khí, đồng thời dễ dàng cho người nuôi trong việc quản lý và thu hoạch mật ong.

    Dưới đây là các tiêu chuẩn kích thước của thùng nuôi ong mật phổ biến và những yếu tố cần lưu ý khi thiết kế hoặc lựa chọn thùng.

    Kích Thước Thùng Nuôi Ong Mật Ngoại Kiểu Langstroth

    Thùng nuôi ong Langstroth được chia thành nhiều phần khác nhau, gồm thân thùng, khung cầu, và nắp đậy. Các thành phần này có thể tách rời và xếp chồng lên nhau, giúp việc chăm sóc và thu hoạch mật dễ dàng hơn.

    Kích thước thùng nuôi tiêu chuẩn

    Thùng nuôi ong Langstroth được thiết kế với hai kiểu thùng chính: thùng sâu (deep hive body) và thùng nông (medium hive body). Cả hai đều có kích thước tiêu chuẩn về chiều dài và chiều rộng, nhưng khác nhau về chiều cao.

    Chiều dài và chiều rộng:
    • Chiều dài: 50 cm (20 inches).
    • Chiều rộng: 41.3 cm (16.25 inches).
    Chiều cao:
    • Thùng sâu (Deep Hive Body): 24.1 cm (9.5 inches).
    • Thùng lửng (Medium Hive Body): 16.8 cm (6.625 inches).

    Thùng sâu thường được sử dụng cho ngăn chứa ong chúa và ong thợ, còn thùng lửng thường dùng để thu mật vì nhẹ hơn khi đầy mật.

    Số lượng khung cầu

    Thùng Langstroth được thiết kế để chứa từ 8 đến 10 khung cầu. Số lượng khung cầu ong mật có thể thay đổi tùy theo thiết kế cụ thể của thùng, nhưng loại 10 khung cầu là phổ biến nhất.

    Kích thước khung cầu:
    • Chiều dài: 48.3 cm (19 inches).
    • Chiều rộng của khung cầu: 35 mm (1.375 inches).
    • Chiều cao khung cầu cho thùng sâu: 23.2 cm (9.125 inches).
    • Chiều cao khung cầu cho thùng lửng: 15.9 cm (6.25 inches).

    Khoảng cách giữa các khung cầu

    Khoảng cách giữa các khung cầu ong trong thùng là từ 35 mm đến 38 mm. Đây là khoảng cách lý tưởng để ong thợ có thể di chuyển giữa các cầu ong, xây tầng sáp, và chăm sóc ấu trùng.

    Các Bộ Phận Khác Của Thùng Ong

    Thùng nuôi ong mật ngoại không chỉ bao gồm thân thùng và khung cầu, mà còn có nhiều bộ phận khác đảm bảo sự hoạt động hiệu quả của tổ ong.

    Đáy thùng (Bottom Board)
    • Đáy thùng có thể là đáy kín hoặc đáy thoáng, tùy thuộc vào điều kiện khí hậu và sở thích của người nuôi ong. Đáy thoáng giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm tốt hơn trong điều kiện thời tiết nóng.
    • Kích thước đáy thùng tương ứng với kích thước thùng nuôi là 50 cm x 41.3 cm (20 inches x 16.25 inches).
    Nắp thùng (Hive Cover)
    • Nắp thùng giúp bảo vệ tổ ong khỏi mưa, nắng và các yếu tố bên ngoài. Nắp có thể làm bằng gỗ hoặc kim loại, và thường có lớp cách nhiệt.
    • Kích thước nắp thùng thường là 53 cm x 46 cm (21 inches x 18 inches) để phủ kín thùng.
    Lối ra vào của ong
    • Lối ra vào của ong thường được thiết kế ở phần đáy của thùng, với một khe hở từ 1 cm đến 1.5 cm (0.375 inches – 0.5 inches) chiều cao và dài từ 25 cm đến 30 cm (10 inches – 12 inches).

    Lưu Ý Khi Sử Dụng Thùng Nuôi Ong Ngoại

     Điều chỉnh kích thước thùng theo điều kiện khí hậu

    • Ở các vùng có khí hậu lạnh, nên chọn thùng có kích thước lớn và cách nhiệt tốt hơn để giúp đàn ong duy trì nhiệt độ bên trong tổ ổn định vào mùa đông.

    Tăng hoặc giảm số lượng cầu ong theo mùa

    • Vào mùa xuân và mùa hè, khi đàn ong phát triển mạnh, có thể thêm cầu ong để tăng không gian cho ong thợ làm việc. Vào mùa đông, có thể giảm số lượng cầu để giúp giữ nhiệt độ ổn định trong tổ.

    Kích Thước Thùng Nuôi Ong Mật Nội (Apis cerana)

    Thùng nuôi ong mật nội thường nhỏ hơn so với thùng nuôi ong mật ngoại và phù hợp cho các đàn ong nhỏ. Các thùng này được thiết kế để tạo không gian tối ưu cho sự phát triển của đàn ong và dễ dàng quản lý.

    Kích thước thùng nuôi tiêu chuẩn

    • Chiều dài: 42 cm – 45 cm.
    • Chiều rộng: 28 cm – 30 cm.
    • Chiều cao: 22 cm – 25 cm.

    Số lượng khung cầu

    Thùng nuôi ong mật nội thường chứa từ 7 đến 8 khung cầu (kích thước nhỏ hơn so với ong ngoại).

    Kích thước khung cầu:
    • Chiều dài: 37 cm.
    • Chiều rộng của khung cầu: 2.5 cm – 3 cm.
    • Chiều cao khung cầu: 18 cm – 20 cm.

    Khoảng cách giữa các khung cầu

    • Khoảng cách giữa các khung cầu: Khoảng cách chuẩn giữa các khung cầu trong thùng là từ 30 mm đến 32 mm để ong thợ có đủ không gian di chuyển và làm việc giữa các cầu ong.

    Lưu Ý Khi Sử Dụng Thùng Nuôi Ong Nội

    Điều chỉnh kích thước thùng theo số lượng ong

    • Nếu đàn ong phát triển mạnh, người nuôi có thể thêm một hoặc hai khung cầu để tạo không gian cho đàn ong làm tổ và lưu trữ mật.

    Quản lý nhiệt độ trong thùng

    • Vào mùa đông, miền Bắc Việt Nam có thể lạnh, do đó, người nuôi cần che chắn thùng cẩn thận hoặc chuyển thùng vào khu vực ấm hơn để bảo vệ đàn ong.

    Vệ sinh thùng ong

    • Vệ sinh thùng định kỳ, nhất là trước và sau mỗi mùa mật, để tránh sự phát triển của nấm mốc và ký sinh trùng gây hại cho đàn ong.

    Kết Luận

    Kích thước thùng nuôi ong mật nội thường nhỏ gọn hơn so với thùng nuôi ong ngoại, với kích thước tiêu chuẩn là 42 cm x 30 cm x 25 cm. Thùng này chứa từ 7 đến 8 khung cầu, phù hợp với đặc điểm sinh học và hành vi của ong mật nội.

    Kích thước thùng nuôi ong mật ngoại thường được chuẩn hóa theo kiểu thùng Langstroth, với các kích thước phổ biến là 50 cm x 41.3 cm cho chiều dài và chiều rộng, và chiều cao thay đổi tùy thuộc vào loại thùng sâu hoặc nông. Loại thùng này cho phép người nuôi ong quản lý ong dễ dàng, thu hoạch mật tiện lợi và tối ưu hóa không gian cho sự phát triển của đàn ong.

  • Cách Bắt Ong Mật Về Nuôi

    Cách Bắt Ong Mật Về Nuôi

    Cách bắt ong mật về nuôi là một kỹ thuật quan trọng trong nghề nuôi ong mật. Việc bắt một đàn ong hoang ngoài tự nhiên về nuôi đòi hỏi kỹ năng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo đàn ong được đưa về một cách an toàn và ổn định trong tổ mới.

    Dưới đây là các bước chi tiết để bắt ong mật về nuôi:

    Chuẩn Bị Trước Khi Bắt Ong Mật Về Nuôi

    Trước khi tiến hành bắt ong mật, người nuôi cần có sự chuẩn bị đầy đủ về dụng cụ và thiết bị để đảm bảo cách bắt ong mật về nuôi diễn ra thuận lợi và an toàn cho cả người và đàn ong.

    Dụng cụ cần thiết

    • Áo bảo hộ và mũ che mặt: Mặc đầy đủ áo bảo hộ để tránh bị ong đốt trong quá trình bắt ong mật về nuôi.
    • Găng tay dày: Sử dụng găng tay dày để bảo vệ tay khỏi bị ong đốt.
    • Khói ong (bee smoker): Sử dụng khói ong để làm dịu ong trước khi bắt. Khói giúp giảm sự căng thẳng và khiến ong thợ ít tấn công hơn.
    • Thùng ong hoặc thùng chứa: Chuẩn bị sẵn một thùng nuôi ong mật hoặc thùng chứa để đưa đàn ong vào sau khi bắt.
    • Cây cắt tỉa: Nếu đàn ong nằm trên cành cây hoặc trong các khe hở, cần có dụng cụ để cắt tỉa hoặc mở lối cho đàn ong.

    Chọn thời điểm bắt ong

    • Bắt ong vào sáng sớm hoặc chiều tối: Đây là thời điểm lý tưởng để bắt ong vì lúc này ong thợ đã trở về tổ và hoạt động của ong ít hơn. Tránh bắt ong vào giữa trưa khi ong hoạt động mạnh.
    • Tránh bắt ong khi trời mưa hoặc quá gió: Thời tiết xấu có thể khiến ong trở nên căng thẳng và hung dữ hơn.

    Xác Định Vị Trí Đàn Ong Chuẩn Bị Bắt Về Nuôi

    Trước khi sử dụng cách bắt ong mật về nuôi, cần xác định chính xác vị trí của đàn ong. Ong thường xây tổ ở những nơi cao, khuất và an toàn như trên các cành cây, trong các hốc đá, hay khe hở của các công trình.

    Quan sát đàn ong

    • Tìm kiếm hoạt động của ong thợ: Theo dõi đường bay của ong thợ khi chúng đi thu thập mật hoa và phấn hoa. Ong thường bay theo một đường thẳng về tổ, từ đó giúp bạn xác định được vị trí tổ ong.
    • Xác định kích thước tổ ong: Trước khi bắt, nên quan sát và ước lượng kích thước của tổ ong để chuẩn bị dụng cụ phù hợp. Tổ ong lớn đòi hỏi thùng chứa lớn và cần thận trọng hơn khi bắt.

    Đánh giá tính khả thi

    • Độ cao và vị trí tổ: Xác định xem vị trí tổ ong có dễ tiếp cận hay không. Nếu tổ ong quá cao hoặc nằm trong các khe hở khó với tới, cần có kế hoạch xử lý cẩn thận để đảm bảo an toàn.

    Các Loài Ong Tự Nhiên Ở Việt Nam

    Ong dú, ong khoái, và ong ruồi là những loài ong mật sống ngoài tự nhiên ở Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng rừng núi và nông thôn. Mỗi loài có đặc điểm sinh thái và hành vi khác nhau, và khả năng bắt và nuôi các loài này về làm tổ trong môi trường nuôi có những điểm khác biệt. Dưới đây là mô tả chi tiết về từng loài và khả năng bắt chúng về nuôi:

    Ong Dú (Ong Không Ngòi Chích – Stingless Bee)

    • Ong dú là loài ong nhỏ, không có ngòi chích và rất phổ biến ở các vùng rừng nhiệt đới. Chúng còn được gọi là ong mật không chích và được biết đến với khả năng sản xuất mật ong chất lượng cao, thường được gọi là mật ong dú.
    • Ong dú sống rất phổ biến ngoài tự nhiên, đặc biệt là ở các vùng rừng núi hoặc vùng cây cối rậm rạp. Chúng thường làm tổ trong các hốc cây, khe đá, hoặc các khe nhỏ trên tường.
    • Ong dú là một loài dễ nuôi và đang được nuôi rộng rãi ở Việt Nam. Việc bắt ong dú từ tự nhiên về nuôi khá dễ dàng do chúng không có ngòi chích và tổ nhỏ, dễ di chuyển.

    Ong Khoái (Apis dorsata)

    • Ong khoái là một loài ong lớn, thường được tìm thấy ở các vùng rừng núi cao. Chúng là loài ong có khả năng sản xuất mật ong với sản lượng cao, nhưng chúng cũng rất hung dữ và khó nuôi.
    • Ong khoái sống chủ yếu ngoài tự nhiên, đặc biệt ở các vùng rừng sâu, vùng núi cao, hoặc trên các cây cao. Chúng thường làm tổ treo ngoài trời trên các cành cây lớn hoặc tảng đá cao.
    • Ong khoái không thích hợp để nuôi trong môi trường có sự can thiệp của con người do tính hung dữ và tổ lớn của chúng. Chúng không làm tổ trong các thùng nuôi nhân tạo như các loài ong khác.

    Ong Ruồi (Apis florea)

    • Ong ruồi là một loài ong mật nhỏ, phổ biến ở khu vực Đông Nam Á. Chúng thường làm tổ nhỏ và sản xuất mật với sản lượng không cao, nhưng dễ dàng thích nghi với môi trường tự nhiên.
    • Ong ruồi sống rất phổ biến ngoài tự nhiên, đặc biệt là ở các vùng rừng, bụi cây, hoặc các khu vực có cây cối rậm rạp. Chúng thường làm tổ trên các cành cây nhỏ và dễ quan sát.
    • Ong ruồi có thể được bắt về nuôi, nhưng do sản lượng mật thấp, loài này không được nuôi phổ biến để lấy mật thương mại. Tuy nhiên, một số người nuôi ong ruồi để thụ phấn cho cây trồng hoặc lấy mật trong các vùng nhỏ.

    Tiến Hành Cách Bắt Ong Mật Tự Nhiên Về Nuôi

    Sau khi chuẩn bị và xác định được vị trí đàn ong, bạn có thể bắt đầu tiến hành bắt đàn ong về nuôi.

    Sử dụng khói để làm dịu đàn ong

    • Thổi khói nhẹ nhàng vào tổ ong: Trước khi tiếp cận tổ ong, sử dụng khói để thổi nhẹ nhàng vào tổ. Khói giúp làm dịu ong thợ, làm giảm sự hung hăng và giúp quá trình bắt ong diễn ra thuận lợi hơn.
    • Chờ vài phút: Sau khi thổi khói, đợi khoảng 2-3 phút để khói phát huy tác dụng trước khi bắt đầu tiếp cận tổ ong.

    Di chuyển đàn ong vào thùng chứa

    • Đưa đàn ong vào thùng chứa: Khi tổ ong dễ dàng tiếp cận, nhẹ nhàng cắt hoặc tháo tổ ong và đưa vào thùng chứa. Đảm bảo rằng bạn đã đưa được cả ong chúa và ong thợ vào thùng, vì ong chúa là yếu tố quan trọng nhất giúp duy trì đàn ong.
    • Thu hút ong vào thùng: Nếu không thể bắt toàn bộ đàn ong ngay lập tức, bạn có thể đặt một phần tổ ong vào thùng chứa. Ong thợ sẽ tự động bay theo ong chúa và tập trung lại trong thùng. Cần đảm bảo rằng ong chúa đã được đưa vào thùng trước.

    Xử lý trường hợp tổ ong trên cao hoặc trong hốc khó tiếp cận

    • Sử dụng cây cắt tỉa: Nếu tổ ong nằm trên cành cây cao, bạn cần dùng cây cắt tỉa để cắt cành chứa tổ ong và hạ từ từ xuống thùng chứa.
    • Dùng hộp hút hoặc dụng cụ hút ong: Trong một số trường hợp, đặc biệt khi tổ ong nằm sâu trong khe hở, có thể sử dụng máy hút ong hoặc dụng cụ hút ong chuyên dụng để nhẹ nhàng đưa ong ra ngoài mà không làm tổn hại đàn ong.

    Di Chuyển Đàn Ong Về Tổ Mới

    Sau khi bắt được đàn ong, bước tiếp theo là di chuyển đàn ong về tổ ong mới đã được chuẩn bị sẵn.

    Chuẩn bị tổ ong mới

    • Vệ sinh và lắp đặt khung cầu: Trước khi đưa ong vào, hãy vệ sinh thùng ong và lắp đặt các khung cầu ong mật sẵn sàng để ong xây tổ mới. Khung cầu có thể được phủ sẵn một lớp sáp ong để khuyến khích ong thợ xây sáp nhanh hơn.

    Đưa ong vào tổ mới

    • Thả ong chúa vào tổ: Đầu tiên, đặt ong chúa vào tổ ong mới. Ong chúa có vai trò quan trọng trong việc giúp đàn ong ổn định và bắt đầu xây dựng tổ.
    • Thả ong thợ vào tổ: Sau khi thả ong chúa, nhẹ nhàng thả ong thợ vào tổ. Đảm bảo rằng ong thợ và ong chúa đã ở trong cùng một tổ và có đầy đủ không gian để bắt đầu làm việc.

    Đóng nắp tổ ong

    • Sau khi thả đàn ong vào tổ mới, đóng nắp thùng ong nhưng để một lối ra vào nhỏ để ong thợ có thể bay ra ngoài tìm thức ăn và trở về tổ.

    Chăm Sóc Đàn Ong Sau Khi Bắt

    Sau khi bắt ong và đưa về tổ mới, người nuôi cần chú ý chăm sóc đàn ong để đảm bảo chúng thích nghi với tổ mới và phát triển ổn định.

    Kiểm tra tổ ong thường xuyên

    • Quan sát hoạt động của ong thợ: Trong những ngày đầu tiên sau khi bắt ong, theo dõi hoạt động của ong thợ để đảm bảo rằng đàn ong đang làm quen với tổ mới và bắt đầu xây dựng sáp.
    • Kiểm tra ong chúa: Đảm bảo rằng ong chúa vẫn khỏe mạnh và đang đẻ trứng đều đặn. Nếu phát hiện ong chúa không hoạt động bình thường, có thể cần thay thế bằng một ong chúa mới.

    Cung cấp thức ăn bổ sung

    • Trong những ngày đầu sau khi bắt ong, đặc biệt nếu môi trường xung quanh thiếu mật hoa, người nuôi nên cung cấp cho ong mật ăn thêm siro đường hoặc bánh phấn hoa để giúp ong có đủ dinh dưỡng xây dựng tổ và nuôi ấu trùng.

    Xử Lý Các Tình Huống Khẩn Cấp

    • Ong không thích nghi với tổ mới: Nếu phát hiện đàn ong không hoạt động, có thể do ong không thích nghi với tổ mới hoặc không có đủ thức ăn. Cần kiểm tra và điều chỉnh lại tổ ong hoặc thay thế ong chúa.
    • Ong cướp mật: Nếu có dấu hiệu của ong cướp mật (ong từ đàn khác đến tấn công), cần ngay lập tức thu hẹp lối vào tổ ong và bảo vệ tổ khỏi sự xâm nhập từ các đàn ong khác.

    Kết Luận

    Bắt ong mật về nuôi là một kỹ thuật đòi hỏi sự cẩn thận và hiểu biết về hành vi của ong. Bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng, sử dụng đúng dụng cụ và thực hiện các bước bắt ong đúng cách, người nuôi ong có thể đưa ong về tổ mới một cách an toàn và hiệu quả. Sau khi bắt, việc chăm sóc ong kỹ lưỡng và cung cấp đủ thức ăn giúp đảm bảo đàn ong phát triển mạnh mẽ và sản xuất mật ong chất lượng cao.

  • Kỹ Thuật Nuôi Ong Mật Ở Miền Bắc

    Kỹ Thuật Nuôi Ong Mật Ở Miền Bắc

    Kỹ thuật nuôi ong mật ở miền Bắc đòi hỏi phải thích nghi với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng của khu vực này. Miền Bắc có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa đông lạnh và mùa hè nóng ẩm. Do đó, người nuôi ong cần điều chỉnh phương pháp chăm sóc và quản lý đàn ong theo mùa vụ, đặc biệt là khi thời tiết thay đổi đột ngột.

    Dưới đây là tổng quan về kỹ thuật nuôi ong mật tại miền Bắc Việt Nam, bao gồm các giai đoạn chăm sóc ong, kỹ thuật bảo vệ đàn ong vào mùa đông, và cách tối ưu hóa việc thu mật.

    Lựa Chọn Giống Ong Phù Hợp

    Miền Bắc có các điều kiện khí hậu thay đổi theo mùa, do đó việc chọn mua giống ong mật phù hợp là bước đầu tiên quan trọng.

    Giống ong phổ biến ở miền Bắc

    • Ong mật ngoại nhập (Apis mellifera): Đây là loài ong phổ biến được nuôi rộng rãi ở Việt Nam nhờ khả năng thu mật cao và sức chịu đựng tốt. Loài ong này thích nghi với các mùa khác nhau và có khả năng đẻ trứng liên tục trong mùa xuân, mùa hè và mùa thu.
    • Ong mật nội địa (Apis cerana): Đây là loài ong bản địa nhỏ hơn, có khả năng thích ứng tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt ở miền Bắc, đặc biệt là trong mùa đông lạnh.

    Lựa chọn đàn ong khoẻ mạnh

    Kỹ Thuật Chăm Sóc Ong Theo Mùa

    Miền Bắc Việt Nam có bốn mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu, đông. Mỗi mùa đều có những yêu cầu riêng về chăm sóc và quản lý đàn ong mật để tối ưu hóa sức khỏe của ong và sản lượng mật ong.

    Mùa Xuân (Tháng 2 – Tháng 4)

    • Tăng cường dinh dưỡng cho đàn ong: Mùa xuân là thời điểm quan trọng để phát triển đàn ong. Đây là thời kỳ ong thợ tích cực thu thập mật hoa và phấn hoa. Người nuôi cần bổ sung thức ăn hoặc phấn hoa nếu cần để hỗ trợ đàn ong phát triển mạnh mẽ.
    • Chăm sóc ong chúa: Kiểm tra và đảm bảo rằng ong chúa đang đẻ trứng đều đặn. Ong chúa khoẻ mạnh sẽ đẻ nhiều trứng và tạo ra đàn ong thợ đông đúc.
    • Phòng ngừa chia đàn: Do đàn ong phát triển nhanh vào mùa xuân, nguy cơ ong chia đàn tự nhiên rất cao. Cần kiểm tra đàn ong thường xuyên để phát hiện sớm dấu hiệu chia đàn (swarming) và xử lý kịp thời bằng cách tạo thêm không gian cho ong thợ hoặc thay thế ong chúa già.

    Mùa Hè (Tháng 5 – Tháng 8)

    • Bảo vệ tổ ong khỏi nhiệt độ cao: Vào mùa hè, miền Bắc có thể trở nên rất nóng và ẩm. Nên đặt thùng nuôi ong mật ở nơi có bóng mát, tránh nắng trực tiếp và cung cấp đủ thông gió cho tổ ong để tránh tình trạng ong quá nóng.
    • Kiểm tra và phòng ngừa bệnh tật: Mùa hè là thời điểm các loại ký sinh trùng và bệnh tật như Varroa và bệnh loét ấu trùng phát triển mạnh. Cần kiểm tra tổ ong thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời.
    • Thu hoạch mật ong: Đây là mùa cao điểm để thu hoạch mật ong. Kiểm tra các cầu mật và thu hoạch mật khi các cầu đã được bít nắp bằng sáp ong. Cần để lại một phần mật ong trong tổ để đảm bảo đàn ong có đủ thức ăn.

    Mùa Thu (Tháng 9 – Tháng 11)

    • Chuẩn bị cho mùa đông: Mùa thu là thời điểm quan trọng để chuẩn bị cho đàn ong bước vào mùa đông. Cần đảm bảo rằng đàn ong có đủ mật dự trữ để sống sót qua mùa đông khi nguồn mật hoa khan hiếm.
    • Tăng cường thức ăn bổ sung: Nếu phát hiện đàn ong thiếu thức ăn, hãy cho ong mật ăn bổ sung siro đường và phấn hoa để ong có thể dự trữ đủ mật và phấn hoa cho mùa đông.

    Mùa Đông (Tháng 12 – Tháng 1)

    • Giữ ấm cho tổ ong: Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh, đặc biệt ở các vùng núi cao. Cần che chắn tổ ong cẩn thận để bảo vệ đàn ong khỏi giá rét. Đặt thùng ong ở nơi kín gió, có thể bọc thêm vải hoặc lá cây để giữ ấm.
    • Giảm số lượng cầu ong: Vào mùa đông, ong thợ ít hoạt động hơn. Nên giảm bớt số khung cầu ong mật trong thùng để giúp giữ nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng cho đàn ong.
    • Kiểm tra sức khỏe đàn ong: Dù không hoạt động nhiều trong mùa đông, cần kiểm tra sức khỏe đàn ong ít nhất một lần mỗi tháng để đảm bảo chúng không bị chết do lạnh hoặc thiếu thức ăn.

    Kỹ Thuật Phòng Trừ Bệnh Tật

    Miền Bắc có thời tiết ẩm và thay đổi theo mùa, do đó đàn ong dễ mắc bệnh hơn nếu không được chăm sóc và phòng trừ bệnh tật đúng cách.

    Bệnh loét ấu trùng

    • Bệnh loét ấu trùng thường xảy ra khi điều kiện vệ sinh trong tổ kém hoặc do nhiệt độ và độ ẩm không được kiểm soát tốt. Cần kiểm tra và vệ sinh tổ ong thường xuyên để phòng ngừa bệnh này.

    Ký sinh trùng Varroa

    • Ký sinh trùng Varroa là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với đàn ong mật. Chúng bám vào ong thợ và hút máu, làm suy yếu sức khỏe đàn ong. Để phòng trừ Varroa, cần sử dụng các biện pháp sinh học hoặc hóa học được khuyến nghị, như sử dụng tinh dầu hoặc các sản phẩm thuốc diệt Varroa an toàn.

    Bệnh nấm Nosema

    • Đây là một bệnh nấm ký sinh gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của ong mật, làm suy yếu đàn ong và giảm khả năng thu mật. Để phòng ngừa, cần giữ vệ sinh tổ ong và cung cấp đủ dinh dưỡng cho ong.

    Thu Hoạch Mật Ong

    Thu hoạch mật ong là một trong những giai đoạn quan trọng nhất trong nuôi ong mật. Để thu hoạch hiệu quả, người nuôi cần nắm rõ thời điểm và cách thức thu hoạch phù hợp với thời tiết miền Bắc.

    Thời điểm thu hoạch mật

    • Mật ong thường được thu hoạch vào cuối mùa hè và đầu mùa thu, khi các cầu mật đã được ong thợ bịt kín bằng sáp ong. Đây là dấu hiệu cho thấy mật ong đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.

    Phương pháp thu hoạch mật

    • Sử dụng máy quay mật: Để thu mật hiệu quả và đảm bảo không làm hỏng cầu ong, sử dụng máy quay mật để tách mật ong ra khỏi sáp ong. Sau đó, mật được lọc sạch trước khi đóng gói.
    • Đảm bảo chất lượng mật: Sau khi thu hoạch, mật ong cần được lọc kỹ lưỡng để loại bỏ tạp chất và bảo quản mật ong trong điều kiện thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

    Kinh Nghiệm Và Lưu Ý Khi Nuôi Ong Ở Miền Bắc

    Để nuôi ong mật thành công ở miền Bắc, người nuôi cần nắm rõ các kỹ thuật cơ bản và kinh nghiệm thực tiễn.

    Lưu ý về thời tiết

    • Miền Bắc có mùa đông lạnh giá và mùa hè nóng ẩm, do đó người nuôi cần điều chỉnh cách chăm sóc ong theo từng mùa. Đặc biệt, cần chú ý bảo vệ đàn ong trong những ngày nhiệt độ thấp để tránh ong bị chết rét.

    Cân nhắc về nguồn thức ăn

    • Mật hoa và phấn hoa ở miền Bắc có sự biến đổi theo mùa, do đó cần chú ý cung cấp thức ăn bổ sung cho ong vào những thời điểm khan hiếm thức ăn tự nhiên.

    Theo dõi và quản lý đàn ong thường xuyên

    • Kiểm tra đàn ong định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề về bệnh tật hoặc ký sinh trùng. Điều này giúp ngăn ngừa sự suy yếu của đàn ong và duy trì năng suất thu mật.

    Kết luận

    Kỹ thuật nuôi ong mật ở miền Bắc có nhiều điểm cần lưu ý, đặc biệt là các phương pháp chăm sóc và quản lý đàn ong theo mùa. Người nuôi ong lưu ý và sử dụng kinh nghiệm để có thể duy trì và phát triển đàn ong một cách hiệu quả nhất.

  • Kiểm Tra Ong Mật Nuôi Hằng Ngày

    Kiểm Tra Ong Mật Nuôi Hằng Ngày

    Kiểm tra ong mật nuôi hằng ngày là một phần quan trọng trong quá trình nuôi ong mật hiệu quả và bền vững. Việc kiểm tra đàn ong hàng ngày giúp người nuôi sớm phát hiện các vấn đề như bệnh tật, ký sinh trùng, thiếu thức ăn, hoặc các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của đàn ong mật.

    Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách kiểm tra ong mật nuôi hằng ngày.

    Tại sao cần kiểm tra ong mật nuôi hằng ngày?

    • Phát hiện sớm vấn đề: Kiểm tra thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật, ký sinh trùng, hoặc sự thay đổi bất thường trong đàn ong.
    • Duy trì sức khỏe đàn ong: Giúp đảm bảo đàn ong luôn trong tình trạng tốt nhất, từ đó tăng năng suất mật ong và các sản phẩm khác.
    • Ngăn ngừa mất ong: Phát hiện sớm các dấu hiệu ong chia đàn, bốc bay, hoặc ong cướp mật để có biện pháp ngăn chặn kịp thời.

    Chuẩn bị trước khi kiểm tra

    Trang bị bảo hộ cá nhân

    • Quần áo bảo hộ: Mặc áo ong, quần dài, và găng tay để bảo vệ khỏi bị ong đốt.
    • Mặt nạ ong: Đeo mặt nạ hoặc lưới che mặt để bảo vệ đầu và cổ.
    • Giày bảo hộ: Mang giày cao cổ để tránh ong chui vào chân.

    Dụng cụ cần thiết

    • Khói xua ong (Smoker): Dùng để tạo khói làm ong dịu lại, dễ dàng kiểm tra hơn.
    • Dụng cụ cạy cầu (Hive Tool): Dùng để cạy mở thùng nuôi ong mật và tách các khung cầu ong mật.
    • Bàn chải ong: Dùng để nhẹ nhàng quét ong ra khỏi cầu khi cần thiết.

    Chọn thời điểm kiểm tra

    • Kiểm tra vào buổi sáng hoặc buổi chiều mát mẻ: Thời điểm tốt nhất để kiểm tra là vào buổi sáng hoặc buổi chiều khi ong thợ đang ra ngoài kiếm mật hoa, giúp giảm bớt sự xáo trộn trong tổ.
    • Tránh kiểm tra khi trời mưa hoặc quá gió: Thời tiết xấu có thể làm ong trở nên khó chịu và hung dữ hơn.

    Quy trình kiểm tra ong mật nuôi hằng ngày

    Tiếp cận tổ ong một cách an toàn

    • Tiếp cận từ phía sau hoặc bên hông tổ ong để tránh làm ong hoảng sợ.
    • Sử dụng khói xua ong: Thổi một ít khói vào cửa ra vào của tổ ong để làm ong dịu lại.

    Mở thùng ong một cách nhẹ nhàng

    • Cạy nắp thùng ong: Sử dụng dụng cụ cạy cầu để mở nắp thùng ong một cách nhẹ nhàng.
    • Thổi khói thêm nếu cần: Nếu ong trở nên kích động, thổi thêm một ít khói vào phía trên các cầu ong.

    Kiểm tra sự hiện diện của ong chúa

    Kiểm tra trứng và ấu trùng

    • Trứng mới đẻ: Là dấu hiệu cho thấy ong chúa đang hoạt động tốt. Trứng thường nhỏ và đứng thẳng trong lỗ tổ.
    • Ấu trùng khỏe mạnh: Ấu trùng nên có màu trắng sáng, nằm cuộn tròn trong lỗ ô lăng tổ.

    Kiểm tra mật ong và phấn hoa

    • Lượng mật ong dự trữ: Đảm bảo rằng đàn ong có đủ mật ong để duy trì hoạt động, đặc biệt trong mùa khan hiếm thức ăn.
    • Phấn hoa: Kiểm tra lượng phấn hoa dự trữ, nguồn cung cấp protein cho ong.

    Kiểm tra dấu hiệu bệnh tật và ký sinh trùng

    • Ve Varroa: Tìm kiếm các ve nhỏ màu nâu đỏ bám trên ong hoặc trong lỗ tổ.
    • Bệnh loét ấu trùng (American Foulbrood): Dấu hiệu bao gồm ấu trùng màu nâu, mùi hôi, và lỗ tổ bị lõm vào.
    • Bệnh nấm Nosema: Ong thợ yếu ớt, tiêu chảy, và giảm số lượng ong.

    Kiểm tra cấu trúc cầu ong

    • Xây dựng cầu ong đúng cách: Đảm bảo ong thợ xây cầu theo khung, không bị lệch hoặc chồng chéo.
    • Loại bỏ cầu ong hỏng: Nếu phát hiện cầu ong bị hỏng, mốc, hoặc nhiễm bệnh, cần loại bỏ ngay.

    Kiểm Tra Hoạt Động Bên Ngoài Tổ Ong

    Trước khi mở thùng ong để kiểm tra bên trong, cần quan sát các dấu hiệu hoạt động của ong bên ngoài để đánh giá sơ bộ tình trạng của đàn ong.

    Quan sát lối ra vào của tổ ong

    • Ong thợ ra vào thường xuyên: Nếu ong thợ ra vào đều đặn và mang theo phấn hoa trong túi phấn trên chân, điều này cho thấy ong đang tích cực thu thập thức ăn và tổ ong hoạt động bình thường.
    • Ong có hành vi bất thường: Nếu có hiện tượng ong chết nhiều xung quanh lối ra vào tổ hoặc ong thợ bay lơ mơ, điều này có thể là dấu hiệu của bệnh tật hoặc nhiễm ký sinh trùng.

    Kiểm tra dấu hiệu của ong cướp mật

    • Ong cướp mật (robber bees) thường tấn công tổ ong yếu. Nếu thấy ong bay hỗn loạn và đánh nhau trước lối ra vào tổ, đó có thể là dấu hiệu của ong cướp mật. Cần xử lý ngay bằng cách thu hẹp lối ra vào và bảo vệ tổ ong.

    Những điều cần chú ý trong quá trình kiểm tra ong mật nuôi

    Hành vi của ong

    • Quan sát hành vi ong thợ: Ong thợ hoạt động tích cực, bay ra vào tổ là dấu hiệu đàn ong khỏe mạnh.
    • Phản ứng của ong khi kiểm tra: Nếu ong trở nên quá kích động, có thể do kiểm tra quá thường xuyên hoặc không đúng cách.

    Vệ sinh sau khi kiểm tra

    • Lau chùi dụng cụ: Sau khi kiểm tra, vệ sinh sạch sẽ các dụng cụ để ngăn ngừa lây lan bệnh tật.
    • Đóng kín thùng ong: Đảm bảo thùng ong được đóng kín để bảo vệ ong khỏi kẻ thù và thời tiết.

    Biện pháp xử lý khi phát hiện vấn đề

    Khi thiếu thức ăn

    • Bổ sung thức ăn: Cung cấp siro đường hoặc bánh phấn hoa cho ong mật ăn để hỗ trợ đàn ong.

    Khi phát hiện bệnh tật hoặc ký sinh trùng

    • Điều trị kịp thời: Sử dụng các biện pháp điều trị phù hợp cho từng loại bệnh hoặc ký sinh trùng.
    • Cách ly đàn ong bị nhiễm bệnh: Nếu cần thiết, cách ly đàn ong để ngăn ngừa lây lan.

    Khi phát hiện dấu hiệu chia đàn

    • Kiểm soát chia đàn: Cắt cánh ong chúa hoặc tạo thêm không gian trong tổ ong để giảm áp lực chia đàn.

    Lưu ý quan trọng khi kiểm tra ong mật nuôi hằng ngày

    • Không làm phiền ong quá mức: Mặc dù kiểm tra thường xuyên là quan trọng, nhưng không nên làm phiền đàn ong quá nhiều lần trong ngày, tránh gây stress cho ong.
    • Ghi chép nhật ký nuôi ong: Ghi lại các quan sát hàng ngày để theo dõi sự phát triển của đàn ong và phát hiện xu hướng bất thường.
    • Tuân thủ an toàn lao động: Luôn mặc đồ bảo hộ và thực hiện các biện pháp an toàn để bảo vệ bản thân khỏi bị ong đốt.

    Kết luận

    Kiểm tra ong mật nuôi hằng ngày là một phần không thể thiếu trong việc quản lý và chăm sóc đàn ong hiệu quả. Bằng cách thực hiện kiểm tra đúng cách và đều đặn, người nuôi ong có thể duy trì sức khỏe của đàn ong, tăng năng suất mật ong và phòng ngừa các vấn đề tiềm ẩn. Sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về hành vi của ong sẽ giúp người nuôi ong đạt được thành công trong nghề nuôi ong mật.

  • Quy Trình Nuôi Ong Mật Trong Thùng Gỗ

    Quy Trình Nuôi Ong Mật Trong Thùng Gỗ

    Quy trình nuôi ong mật trong thùng gỗ là một phương pháp truyền thống, phổ biến trong nghề nuôi ong mật. Thùng gỗ không chỉ cung cấp không gian cho đàn ong phát triển mà còn giúp bảo vệ ong khỏi các yếu tố thời tiết và kẻ thù tự nhiên.

    Quy trình nuôi ong mật trong thùng gỗ cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chăm sóc cẩn thận, và hiểu biết về đặc tính sinh học của ong mật. Dưới đây là quy trình cơ bản và chi tiết để nuôi ong mật trong thùng gỗ.

    Chuẩn Bị Nuôi Ong Mật Trong Thùng Gỗ

    Thùng nuôi ong mật bằng gỗ là nơi sinh sống của ong mật, giúp ong bảo vệ tổ, chăm sóc ấu trùng, và lưu trữ mật ong. Thùng gỗ cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo môi trường sống lý tưởng cho đàn ong.

    Chọn loại thùng gỗ phù hợp

    • Chất liệu thùng: Gỗ tự nhiên là lựa chọn tốt nhất vì nó có khả năng cách nhiệt, giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè. Các loại gỗ như gỗ thông, gỗ keo thường được sử dụng.
    • Kích thước thùng gỗ: Kích thước của thùng gỗ cần phù hợp với quy mô đàn ong, thường là từ 45cm đến 60cm chiều dài và 35cm chiều rộng. Thùng cần đủ lớn để chứa các khung cầu và đủ không gian để ong làm tổ và lưu trữ mật ong.
    • Thiết kế thông thoáng: Thùng gỗ cần có lỗ thông khí để đảm bảo sự lưu thông không khí trong tổ, giúp ngăn ngừa độ ẩm quá cao và bệnh tật.

    Lắp đặt khung cầu trong thùng gỗ

    • Số lượng khung cầu: Thùng gỗ thường được thiết kế để chứa từ 8 đến 10 khung cầu. Mỗi khung cầu sẽ là nơi để ong thợ xây tầng sáp, nuôi ấu trùng và lưu trữ mật ong.
    • Cách sắp xếp khung cầu: Khung cầu cần được sắp xếp sao cho khoảng cách giữa các khung là khoảng 35mm đến 38mm để đảm bảo ong thợ có đủ không gian để di chuyển và làm việc.

    Bảo vệ thùng gỗ khỏi kẻ thù tự nhiên

    • Che chắn tổ ong: Để bảo vệ tổ ong khỏi kẻ thù như chuột, kiến, và ong bắp cày, thùng gỗ cần có hệ thống che chắn tốt, đặc biệt ở khu vực lối ra vào của tổ ong.
    • Vị trí đặt thùng ong: Thùng gỗ nên được đặt ở nơi có ánh nắng buổi sáng và bóng mát vào buổi chiều, tránh gió lùa và nước mưa. Khu vực xung quanh thùng cần thoáng mát, có cây cối hoặc hoa để tạo nguồn thức ăn cho ong mật.

    Nhập Đàn Ong Vào Thùng Gỗ

    Khi thùng gỗ đã được chuẩn bị sẵn sàng, bước tiếp theo là nhập đàn ong mật vào thùng. Đàn ong bao gồm ong chúa, ong thợ và ong non.

    Mua hoặc chuyển ong từ tổ khác

    • Mua đàn ong mới: Người nuôi có thể mua ong mật giống từ các nhà cung cấp uy tín, đàn ong bao gồm một ong chúa đã thụ tinh, ong thợ, và các cầu ong chứa trứng và ấu trùng.
    • Chuyển đàn ong từ tổ cũ: Nếu đã có tổ ong, người nuôi có thể chuyển ong từ tổ cũ sang thùng gỗ mới bằng cách nhẹ nhàng di chuyển các khung cầu.

    Đặt ong vào thùng gỗ

    • Đặt ong chúa vào giữa: Đặt khung chứa ong chúa vào giữa thùng gỗ để đảm bảo rằng ong chúa có đủ không gian đẻ trứng và điều hành tổ ong.
    • Sắp xếp các cầu ong: Sau khi đặt ong chúa, sắp xếp các khung cầu khác xung quanh để tạo không gian cho ong thợ thu thập mật và nuôi dưỡng ấu trùng.

    Theo dõi đàn ong sau khi nhập tổ

    • Quan sát hoạt động của ong: Trong những ngày đầu tiên sau khi nhập tổ, cần theo dõi hoạt động của ong để đảm bảo rằng đàn ong đã ổn định và bắt đầu xây dựng tổ.
    • Bổ sung thức ăn: Nếu trong khu vực không có đủ nguồn mật hoa tự nhiên, người nuôi cần bổ sung thức ăn cho ong bằng cách cung cấp siro đường hoặc bánh phấn hoa.

    Chăm Sóc Đàn Ong Trong Thùng Gỗ

    Chăm sóc đàn ong trong thùng gỗ là công việc quan trọng để đảm bảo đàn ong phát triển mạnh mẽ và duy trì sức khỏe tốt.

    Kiểm tra tổ ong định kỳ

    • Kiểm tra cầu ong: Người nuôi cần kiểm tra tổ ong ít nhất 1-2 lần mỗi tháng để đảm bảo rằng ong chúa đang đẻ trứng đều đặn và ong thợ đang thu thập mật, chăm sóc ấu trùng.
    • Kiểm tra dấu hiệu bệnh tật và ký sinh trùng: Kiểm tra các dấu hiệu bệnh như nấm Nosema, ký sinh trùng Varroa, hoặc các bệnh về virus để kịp thời điều trị nếu phát hiện vấn đề.

    Cung cấp thức ăn bổ sung khi cần thiết

    • Siro đường: Trong những mùa khan hiếm mật hoa và phấn hoa, cung cấp siro đường cho ong thợ để đảm bảo chúng có đủ năng lượng duy trì hoạt động.
    • Bánh phấn hoa: Phấn hoa là nguồn cung cấp protein quan trọng cho ong thợ và ấu trùng, vì vậy cần bổ sung bánh phấn hoa khi nguồn thức ăn từ tự nhiên khan hiếm.

    Duy trì vệ sinh tổ ong

    • Vệ sinh thùng gỗ: Đảm bảo rằng thùng gỗ luôn sạch sẽ, thông thoáng và không bị ẩm ướt. Loại bỏ các cầu ong bị hỏng hoặc nhiễm bệnh để tránh lây lan bệnh tật trong đàn ong.
    • Kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ: Thùng gỗ cần duy trì nhiệt độ lý tưởng khoảng 34-35°C và độ ẩm phù hợp để đảm bảo sức khỏe của đàn ong.

    Thu Hoạch Mật Ong Từ Thùng Nuôi Ong

    Mùa thu hoạch mật ong thường diễn ra vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu khi đàn ong đã tích trữ đủ mật để chuẩn bị cho mùa đông.

    Kiểm tra lượng mật trước khi thu hoạch

    • Lượng mật dự trữ: Trước khi thu hoạch mật ong, cần đảm bảo rằng đàn ong đã tích trữ đủ mật để duy trì qua mùa đông. Nên để lại một phần mật trong tổ cho đàn ong.

    Thu hoạch mật ong

    • Sử dụng máy quay mật: Khi thu hoạch, các khung cầu chứa mật được lấy ra và cho vào máy quay mật để tách mật ong khỏi sáp ong mà không làm hỏng cấu trúc cầu ong.
    • Lọc mật: Sau khi quay, mật ong cần được lọc qua lưới để loại bỏ tạp chất và sáp ong còn sót lại.

    Lưu trữ mật ong

    • Mật ong sau khi lọc cần được đựng trong các lọ hoặc bình kín, bảo quản mật ong ở nơi thoáng mát và khô ráo để đảm bảo chất lượng lâu dài.

    Chuẩn Bị Cho Đàn Ong Qua Mùa Đông

    Mùa đông là thời gian khó khăn cho đàn ong vì nguồn thức ăn khan hiếm và nhiệt độ thấp có thể làm suy yếu đàn ong.

    Bổ sung thức ăn cho ong

    • Siro đường và bánh phấn hoa: Trước khi mùa đông bắt đầu, cần cho ong mật ăn bổ sung thêm thức ăn để đảm bảo đàn ong có đủ năng lượng duy trì hoạt động.

    Bảo vệ thùng ong khỏi thời tiết khắc nghiệt

    • Giữ ấm cho thùng gỗ: Che chắn tổ ong cẩn thận để giữ ấm cho ong, đặc biệt trong những ngày nhiệt độ xuống thấp. Đặt thùng ở nơi kín gió và tránh nước mưa xâm nhập.
    • Giảm số lượng cầu ong: Vào mùa đông, có thể giảm bớt số lượng cầu ong trong thùng để duy trì nhiệt độ ổn định trong tổ ong và tiết kiệm năng lượng cho đàn ong.

    Kết luận

    Nuôi ong mật trong thùng gỗ là một phương pháp hiệu quả và truyền thống, nhưng đòi hỏi sự chăm sóc và quản lý cẩn thận từ người nuôi ong. Từ việc chuẩn bị thùng gỗ, nhập đàn ong, chăm sóc đàn, đến thu hoạch mật ong, mỗi bước đều cần sự tỉ mỉ và kỹ năng. Khi thực hiện đúng quy trình, nuôi ong mật trong thùng gỗ là một phương pháp hiệu quả đã được sử dụng và chứng minh trên toàn thế giới.

  • Tổng Quan Về Nuôi Ong Mật

    Tổng Quan Về Nuôi Ong Mật

    Nuôi ong mật là một ngành nghề truyền thống đã tồn tại hàng ngàn năm và đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và sinh thái. Ong mật không chỉ cung cấp mật ong mà còn giúp thụ phấn cho nhiều loài cây trồng, góp phần vào việc duy trì hệ sinh thái và sản xuất lương thực. Với sự phát triển của nghề nuôi ong, kỹ thuật nuôi ong mật đã được cải tiến và trở nên phổ biến hơn ở nhiều quốc gia trên thế giới.

    Nghề nuôi ong là để lấy mật ong, sáp và các sản phẩm khác. Nuôi ong là một sở thích hấp dẫn và bổ ích nhưng cũng có thể là một công việc kinh doanh có lãi. Để bắt đầu nuôi ong, bạn cần mua hoặc xây tổ ong. Thùng nuôi ong mật được chia thành các khung dùng để đựng tổ ong.

    Tổ ong là nơi ong lưu trữ mật và nó được tạo thành từ các tế bào hình lục giác được làm từ sáp ong. Những con ong lấp đầy các tế bào này bằng mật hoa và sau đó làm bay hơi lượng nước dư thừa để tạo ra mật ong. Người nuôi ong sử dụng một công cụ đặc biệt gọi là máy quay mật để lấy mật ra khỏi tổ ong.

    Dưới đây là tổng quan chi tiết về việc nuôi ong mật, bao gồm lợi ích, quy trình nuôi, các yếu tố cần lưu ý và các thách thức trong nghề nuôi ong.

    Lợi ích của nuôi ong mật

    Nuôi ong mật mang lại nhiều lợi ích, không chỉ cho người nuôi mà còn cho môi trường và nông nghiệp nói chung.

    Lợi ích kinh tế:

    • Mật ong: Sản phẩm chính từ nuôi ong là mật ong, một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như ẩm thực, y học, và làm đẹp. Mật ong có giá trị thương mại lớn và mang lại thu nhập ổn định cho người nuôi ong.
    • Phấn hoa, sữa ong chúa và sáp ong: Ngoài mật ong, người nuôi ong còn có thể thu hoạch phấn hoa, sữa ong chúa và sáp ong, những sản phẩm này cũng có giá trị cao trên thị trường.
    • Thụ phấn cho cây trồng: Ong mật đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho các loài cây trồng, đặc biệt là cây ăn quả và rau màu. Nhiều nông dân dựa vào ong mật để tăng năng suất cây trồng, tạo ra sự kết nối kinh tế giữa người nuôi ong và nông dân.

    Mật ong có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng làm dịu cơn đau họng, tăng cường sức khỏe tiêu hóa và tăng cường hệ thống miễn dịch. Mật ong cũng là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên, có thể giúp bảo vệ cơ thể chống lại các gốc tự do có thể gây tổn hại cho tế bào và mô.

    Lợi ích sinh thái:

    • Bảo vệ đa dạng sinh học: Ong mật giúp thụ phấn cho nhiều loại cây dại và cây trồng, duy trì sự phát triển của các hệ sinh thái và góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.
    • Giúp cân bằng hệ sinh thái: Việc thụ phấn không chỉ hỗ trợ sản xuất lương thực mà còn giúp duy trì sự tồn tại của nhiều loài thực vật hoang dã, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng hệ sinh thái.

    Trong những năm gần đây, mức độ phổ biến của các sản phẩm ong mật, bao gồm mật ong, sáp ong, keo ong và sữa ong chúa đã tăng lên đáng kể. Những sản phẩm này không chỉ ngon mà còn có nhiều lợi ích cho sức khỏe nên được người tiêu dùng ưa chuộng. Tuy nhiên, với nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm ong mật, có những lo ngại về tính bền vững của nghề nuôi ong và sức khỏe của đàn ong mật.

    Quy trình nuôi ong mật tại nhà

    Nuôi ong mật đòi hỏi người nuôi phải có kiến thức về sinh học của ong, cách quản lý đàn ong, và kỹ thuật chăm sóc ong. Dưới đây là quy trình cơ bản trong việc nuôi ong mật.

    Chuẩn bị tổ ong (Thùng ong)

    Chọn giống ong mật

    Người nuôi có thể chọn giữa các loài ong mật khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện khí hậu và mục tiêu nuôi ong.

    • Ong mật ngoại nhập (Apis mellifera): Đây là loài phổ biến nhất được nuôi trên toàn thế giới do năng suất mật cao và khả năng thích nghi tốt với các điều kiện khí hậu khác nhau.
    • Ong mật nội địa (Apis cerana): Loài ong này phổ biến ở Đông Nam Á và có khả năng chống chịu tốt hơn với các loài ký sinh trùng và bệnh tật.

    Bắt đầu nuôi đàn ong

    • Nhập ong chúa và đàn ong thợ: Khi bắt đầu nuôi ong, người nuôi sẽ phải mua hoặc nhập một đàn ong bao gồm ong chúa, ong thợ và cầu ong chứa trứng, ấu trùng. Đàn ong mới cần thời gian để làm quen với tổ ong và bắt đầu xây dựng.

    Chăm sóc và quản lý đàn ong

    • Cung cấp thức ăn: Vào những thời điểm không có đủ mật hoa tự nhiên, người nuôi ong cần cho ong mật ăn bổ sung thức ăn cho ong bằng cách cung cấp siro đường và bánh phấn hoa để đảm bảo đàn ong phát triển mạnh mẽ.
    • Kiểm tra tổ ong định kỳ: Người nuôi ong cần kiểm tra tổ ong thường xuyên để đảm bảo rằng ong chúa đang đẻ trứng đều đặn và không có dấu hiệu bệnh tật, ký sinh trùng, hay các yếu tố bất thường khác.

    Thu hoạch mật ong

    • Mùa thu hoạch: Mật ong thường được thu hoạch vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu, khi đàn ong đã lưu trữ đủ mật cho mùa đông. Người nuôi ong có thể sử dụng máy quay mật để tách mật khỏi cầu ong mà không làm hỏng sáp ong.
    • Lưu trữ mật ong: Sau khi thu hoạch, mật ong cần được lọc và lưu trữ trong các bình sạch, kín để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết.

    Mật ong sau khi được chiết xuất từ ​​lược phải được xử lý trước khi sử dụng. Bước đầu tiên trong quá trình chế biến mật ong là lọc ra bất kỳ mảnh vụn nào, chẳng hạn như sáp ong hoặc ong chết, có thể đã xâm nhập vào mật ong. Mật ong sau đó được đun nóng để loại bỏ độ ẩm dư thừa và cải thiện độ trong của nó.

    Bước cuối cùng trong quá trình chế biến mật ong là đóng gói mật ong để tiêu thụ. Mật ong thường được bán trong lọ hoặc chai và có thể bán ở dạng thô hoặc tiệt trùng. Mật ong thô chưa qua chế biến và giữ lại tất cả các enzyme và chất dinh dưỡng tự nhiên, trong khi mật ong tiệt trùng được đun nóng để tiêu diệt mọi vi khuẩn tiềm ẩn và cải thiện thời hạn sử dụng.

    Các yếu tố cần lưu ý khi nuôi ong lấy mật

    Có một số yếu tố quan trọng mà người nuôi ong cần phải chú ý để đảm bảo sự thành công trong nuôi ong mật.

    Kiểm soát dịch bệnh và ký sinh trùng:

    • Ve Varroa: Đây là một loại ký sinh trùng gây nguy hiểm cho ong mật, lây lan các loại virus và làm suy yếu đàn ong. Người nuôi cần sử dụng các biện pháp sinh học hoặc hóa học để kiểm soát Varroa.
    • Nosema: Bệnh do nấm Nosema gây ra làm suy giảm sức khỏe của ong thợ và ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa. Kiểm soát độ ẩm trong tổ ong và sử dụng các biện pháp phòng ngừa bệnh là rất quan trọng.

    Bảo vệ đàn ong khỏi ong cướp mật và động vật săn mồi:

    • Ong cướp mật (ong từ các đàn khác) có thể tấn công tổ ong để lấy mật. Người nuôi cần kiểm tra thường xuyên và bảo vệ tổ ong khỏi sự xâm nhập này.
    • Các động vật khác như kiến, chuột, và ong bắp cày cũng có thể tấn công tổ ong. Người nuôi cần đảm bảo tổ ong được bảo vệ an toàn.

    Nguồn thức ăn và thời tiết:

    • Nguồn mật hoa: Người nuôi cần đảm bảo rằng đàn ong có đủ nguồn mật hoa và phấn hoa trong suốt mùa xuân và mùa hè. Trong mùa đông, cần bổ sung thức ăn nhân tạo như siro đường và bánh phấn hoa để duy trì đàn ong.
    • Thời tiết khắc nghiệt: Nhiệt độ quá lạnh hoặc quá nóng có thể ảnh hưởng xấu đến đàn ong. Người nuôi cần che chắn tổ ong và bảo vệ ong khỏi các yếu tố thời tiết bất lợi.

    Những thách thức trong nghề nuôi ong

    Mặc dù nuôi ong mật mang lại nhiều lợi ích, nghề này cũng gặp nhiều thách thức mà người nuôi ong cần phải đối mặt.

    Sụp đổ đàn ong mật (Colony Collapse Disorder – CCD):

    • Đây là hiện tượng mà phần lớn ong thợ trong đàn biến mất một cách bí ẩn, để lại ong chúa và ấu trùng. Sụp đổ đàn ong mật CCD có thể liên quan đến nhiều yếu tố như thuốc trừ sâu, bệnh tật, và biến đổi khí hậu.

    Sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu và hóa chất:

    • Việc sử dụng các loại thuốc trừ sâu trong nông nghiệp có thể ảnh hưởng đến ong mật khi chúng tiếp xúc với các hóa chất độc hại trong quá trình thu thập mật hoa và phấn hoa.

    Biến đổi khí hậu:

    • Thay đổi khí hậu có thể làm giảm nguồn thức ăn tự nhiên của ong, đồng thời khiến mùa đông kéo dài hoặc thời tiết khắc nghiệt, làm suy yếu đàn ong.

    Nghề nuôi ong là một hoạt động đầy thách thức và đòi hỏi khắt khe, người nuôi ong phải đối mặt với một số thách thức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự sống còn của đàn ong mật. Một trong những thách thức chính mà người nuôi ong phải đối mặt là sự suy giảm số lượng ong mật, nguyên nhân là do một số yếu tố, bao gồm mất môi trường sống, sử dụng thuốc trừ sâu và bệnh tật.

    Người nuôi ong cũng phải đối mặt với những thách thức liên quan đến việc quản lý đàn ong mật. Sức khỏe của đàn ong mật có thể bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh, chẳng hạn như ve Varroa và ấu trùng ong Mỹ. Người nuôi ong cần theo dõi sức khỏe đàn ong thường xuyên và có biện pháp thích hợp để phòng ngừa và điều trị bệnh.

    Một thách thức khác mà người nuôi ong phải đối mặt là sự sẵn có của thức ăn thô xanh phù hợp cho ong mật. Ong mật cần nhiều loại hoa và cây khác nhau để ăn để duy trì sức khỏe và năng suất của chúng. Tuy nhiên, với việc sử dụng độc canh ngày càng tăng và sự suy giảm môi trường sống tự nhiên, ong mật đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thức ăn thô xanh phù hợp.

    Nuôi ong bền vững

    Thực hành nuôi ong bền vững là cần thiết để đảm bảo sức khỏe và sự tồn tại của đàn ong mật cũng như sự sẵn có của các sản phẩm ong mật. Nghề nuôi ong bền vững liên quan đến việc sử dụng các biện pháp thân thiện với môi trường nhằm giảm thiểu tác động đến quần thể ong mật và môi trường sống của chúng.

    Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của nghề nuôi ong bền vững là việc sử dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). IPM liên quan đến việc sử dụng một loạt các phương pháp để quản lý sâu bệnh, bao gồm các phương pháp sinh học, nuôi cấy và hóa học. Bằng cách áp dụng các biện pháp IPM, người nuôi ong có thể giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học và bảo vệ quần thể ong mật khỏi tác hại của thuốc trừ sâu.

    Một khía cạnh quan trọng khác của nghề nuôi ong bền vững là cung cấp thức ăn thô xanh phù hợp cho ong mật. Người nuôi ong có thể trồng hoa và cây giàu mật hoa và phấn hoa để cung cấp nhiều loại thức ăn thô xanh cho ong mật. Họ cũng có thể làm việc với nông dân và chủ đất để thúc đẩy việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững mang lại lợi ích cho ong mật và các loài thụ phấn khác.

    Kết luận

    Sản xuất mật ong là quá trình thu thập mật ong từ ong và chế biến để tiêu thụ. Ong thu thập mật hoa từ hoa và biến nó thành mật ong thông qua quá trình nôn ra và bay hơi. Mật ong là một chất lỏng sánh, ngọt, được dùng làm chất làm ngọt tự nhiên và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

    Nuôi ong mật là một ngành nghề có giá trị lớn về mặt kinh tế, môi trường và sinh thái. Tuy nhiên, để thành công trong nghề này, người nuôi ong cần nắm vững các kỹ thuật chăm sóc ong, quản lý đàn ong và đối phó với các thách thức như dịch bệnh và biến đổi khí hậu. Với sự chăm sóc cẩn thận và kiên nhẫn, việc nuôi ong mật có thể mang lại nguồn lợi lâu dài và bền vững cho người nuôi cũng như cộng đồng xung quanh.

  • Bệnh Bào Tử Trùng Ở Ong Mật

    Apis Nosema thuộc ngành Protogaz lớp Sporogoa bộ Chidesporida, bộ phụ Microsporidac, giống Nose-ma của Naegli là một bệnh của ong trưởng thành phổ biến rộng ở nhiều nước. Bệnh bào tử trùng ở ong mật tuy không có tính chất lưu hành ồ ạt nhưng gây thiệt hại kinh tế không phải là nhỏ. Dưới đây là chia sẽ của Golden Bee.

    Bào tử là một loại vi sinh vật, phát triển trong ruột của ong trưởng thành (kể cả loại ong thợ và ong chúa).

    I. Triệu chứng

    Triệu chứng đặc thù của ong: ỉa chảy, bụng sình to, nhiều con ong đi loạn xạ, đít dính phân, bay chập choạng, ong chết giữa thùng la liệt. Thế đàn bị giảm dần và suy yếu. Có trường hợp ong chúa bị chết, trong thùng ong có mùi chua khó chịu. Bóp bụng con ong thì thấy lòi ra một khối thức ăn lớn và không tiêu.

    II. Mùa phát bệnh

    Bệnh bào tử thường phát vào mùa mưa bão, kéo dài hoặc lạnh. Nhiệt độ thấp kéo dài không ra ngoài được, đây là nguyên nhân chủ yếu làm cho phân không tống được ra ngoài nên bị lên men sinh ra viêm ruột. Một số ong thợ bị cảm nhiểm bào tử từ lâu nay có cơ hội để bào tử phát sinh bệnh dẫn đến lây cho toàn đàn.

    III. Thiệt hại kinh tế

    Dù ít nhiều, nếu đàn ong bị mắc bệnh bào tử trùng thì sản lượng bị ảnh hưởng. Nếu bị nặng thì ong thợ chết nhanh, thế đàn giảm sút nghiêm trọng và nếu ong chúa bị chết thì đàn ong ấy hầu như mất trắng. Mỗi khi bệnh lan tràn, chỉ tiêu khai thác giảm ít nhất 30 – 50%.

    IV. Cách xử lý và phòng trị

    1. Cách xử lý:

    Tránh để đàn ong bị ẩm ướt lâu ngày, tạo điều kiện cho đàn ong bài tiết để ong tống được lượng phân hôi thối.

    Những đàn bị cảm nhiễm thì thay thùng ong mới, dồn nhiều đàn bệnh lại để tạo đàn mạnh và chỉ nên dùng lại các khung cầu có con thôi, còn các khung cầu khác thì đem nấu sáp hoặc xử lý ngâm trong dung dịch nước muối 5% trong 30 phút rồi dùng máy li tâm hút hết nước ra để khô, hoặc dùng thuốc tím 1% cũng được.

    Trường hợp nhiều cầu phải loại ra xử lý như sau:

    Khử trùng bằng hơi Fomalin hoặc NH3 hay Axit Axetic.

    Quay hết mật dữ trữ trong các khung cầu và đem hết mật đó đun cách thủy 70-80 độ C trong 60 phút.

    2. Dùng thuốc đặc trưng

    a, Thuốc Fulmagillin là loại muối Dixiclohexa-moic hòa tan trong nước lấy 0,5 hòa vào 25 lít xiro đường ở nhiệt độ 30-35 độ C, cứ mỗi lít dung dịch trên trộn thêm 3 lít nước đường cho ong ăn liên tục trong 21 ngày.

    Có thể dùng Fulmagillin trộn với phấn nhân tạo như sau:

    Lấy 1kg đường cát cho vào 1,8kg sữa nước (sữa hộp cũng được) đun cho đường tan, thêm vào 20g men rượu hoặc men bia làm thành một khối sền sệt trộn với siro đun sôi rồi để ở 40 độ C, lấy 1,6g Fulmagillin trộn 20g ml sữa đun cho ấm. Tất cả các thứ trên trộn lại thành hai chất sền sệt.

    Cách cho ong ăn: trét phẳng lên khung cầu hoặc cho vào một mảng lá chuối như cách cho ong ăn phấn nhân tạo.

    b, Dùng Sulfademygin(1g/1 lít siro)

    Lấy 1g hòa vào 50ml nước ấm, cho thêm 3-5 giọt Axit axetic để cho ong ăn với siro 0,5 lít. Cho ăn 4-5 ngày liên tục và nghỉ 4-5 ngày lại cho ăn đến khi đàn ong hết bệnh.

    Chú ý: Bệnh bào tử lây lan mạnh nhất là các chất thải từ phân, do đó mà thùng ong của đàn bệnh phải xử lý bằng dung dịch Fomalin 40% để ngâm rồi phơi khô hoặc đốt lửa cho có ngọn rồi úp thùng ong trên ngọn lửa cho nóng đều khắp vào các kẽ hở của thùng ong, nhiệt độ nóng từ 70-80 độ C trong 30 phút là được.

    ======

    Bài viết được biên soạn bởi Mật Ong Golden Bee https://goldenbee.com.vn/

    Tất cả về Mật Ong https://goldenbee.com.vn/mat-ong

    Thông tin về Ong Mật https://goldenbee.com.vn/ong-mat

    Sản phẩm Mật Ong Nguyên Chất Golden Bee https://goldenbee.com.vn/san-pham/mat-ong-nguyen-chat-golden-bee

  • Bệnh Thối Ấu Trùng ở Ong Mật

    Bệnh thối ấu trùng ở ong mật là một loại bệnh có tính chất đặc thù đối với con ong ở vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở nước ta. Dưới đây là chia sẻ của Golden Bee.

    I. Nguyên nhân và nguồn gốc phát bệnh

    Nếu chỉ căn cứ vào một đặc điểm của bệnh thối ấu trùng châu Mỹ hoặc châu Âu đã chỉ dẫn thì bệnh thối ấu trùng ở nước ta hay gặp ở đàn ong nhập ngoại Apis Mellifica có nhiều điểm khác nhau hoàn toàn, kể cả tính lưu hành bênh học, bệnh lý học và truyền nhiễm học.

    Chưa có tài liệu nào xác minh một cách chắc chắn do chủng loại vi khuẩn nào hoặc do loại virus nào gây ra thuần túy. Bệnh phát sinh ra cho tất cả đàn ong, các trại ong đều mang nhiều yếu tố có tính chất địa lý theo từng địa phương như: Thời tiết nắng lạnh thay đổi đột ngột, thức ăn quá xấu (cho ăn đường chảy, đường tán) hoặc do độc dược…trong khi đó có một số vi khuẩn khác gây bệnh và lây lan cho nhau.

    II. Mức độ lưu hành bệnh

    Có khi bệnh xuất hiện lẻ tẻ ở một vài đàn cá biệt hoặc chỉ một số cầu rải rác ở các đàn, có khi cả đàn bị bệnh rất nặng, thậm chí hầu hết cả trại bị cảm nhiễm. Có trường hợp ở cùng một địa bàn có nhiều trại bị cảm nhiễm nhưng cũng có nhiều trại lại an toàn.

    Thường thường bệnh bộc phát do lạnh hoặc độc dược, trong thời gian ngắn lại hết, nếu chế độ nuôi dưỡng và chăm sóc tốt. Có trường hợp bệnh cứ dai dẳng kéo dài đến 30-40 ngày và gây ra nhiều thiệt hại khá nghiêm trọng về thuốc men, công sức để chăm sóc, dẫn đến hàng loạt đàn ong bị mất giai đoạn và giảm sút. Tuy nhiên bệnh hoàn toàn không mang tính lưu hành, mà có tính chất mùa vụ hoặc khi có các yếu tố trên gây ra. Dùng các biện pháp thích ứng để cải thiện môi trường và thức ăn, dùng kháng sinh nhẹ và cải tiến chế độ chăm sóc là có thể khắc phục bệnh rất nhanh.

    III. Bệnh tích

    1. Thối ấu trùng ở dạng khô:

    Trường hợp này, ấu trùng do nhiễm độc dược hoặc thức ăn xấu, lạnh hoặc nóng quá mà chết đi, nhưng không có bệnh ghép của vi khuẩn nào. Ấu trùng không bị thối rữa mà bị khô, teo lại và có mốc trắng bao phủ (ít hay nhiều tùy theo thời gian phát hiện). Thối ấu trùng ở dạng này chiếm 10-15% so với dạng ướt.

    2. Thối ấu trùng ở dạng ướt:

    Sau khi ấu trùng và nhộng chết do bị nóng hoặc do thiếu thức ăn hay do độc dược, các loại vi khuẩn khác có cơ hội xâm nhập vào làm cho ấu trùng bị thối rữa, nhiều con có thể bị mọng nước, có nhiều chấm đen rồi chuyển sang màu xám hoặc đen sậm.

    Thối ở dạng ướt, khi mở nắp thùng ong ra đã ngửi thấy mùi chua khó chịu, nhiều cầu ong không trám nắp, dùng kẹp gắp ra không được, nhưng không có sợi nhựa kéo dài mà thành một chất như bùn đen và thối chua. Trong đàn ấu trùng bị thối có thể từ 1-2 cầu, đến 100%. Có đàn 1-2 cầ bị lỗ chổ, số ấu trùng và nhộng còn lại vẫn phát triển bình thường như những đàn ong không có bệnh.

    Thông thường, cả ong Apis Indica lẫn Apis Mellifica vẫn sinh hoạt bình thường, các ấu trùng còn lại vẫn chuyển hóa hoàn toàn để trưởng thành. Nhưng cũng có nhiều trường hợp đàn ong bỏ tổ bốc bay hoặc tàn lụi dần (đặc biệt là ong nội Apis Indica và Apis Cerrena).

    IV. Mùa vụ phát bệnh

    1. Ong nội địa: có hai thời kỳ:

    a, Thời nhẹ nhàng: Vào tháng 8 tháng 9 hằng năm, tuổi ấu trùng dễ mắc là từ 3-4 ngày tuổi.

    b, Thời kỳ nặng: Vào tháng 9 tháng 10 hằng năm, tuổi ấu trùng dễ mắc bệnh là từ 4-6 ngày tuổi. Loại khô cứng thì ở 6 ngày tuổi trở đi.

    2. Ong nhập ngoại Apis Mellifica:

    a, Ở vùng trà Bảo Lộc thời kỳ mắc thông thường từ tháng 10 năm trước tới tháng 1 năm sau, tháng 12 nặng nhất (do lạnh). Những ngày tháng bị mưa kéo dài, độ ẩm cao, ong không bài tiết được hoặc bị trúng thuốc trừ sâu thì gần như 70-80% đàn ong bị nặng. Còn những tháng khác bệnh có tính chất rải rác. Khi nắng kéo dài, khô, hanh, bông trà bị thiếu nước, nếu cho ong ăn đường xấu hoặc đường đặc thì ong cũng bị thối ấu trùng (bông trà có nhiều tanin).

    b, Ở vùng Xuân Lộc, Đồng Nai:

    Bệnh có tính chất lác đác hơn ở Bảo Lộc (chỉ trừ những đợt trừ sâu).

    c, Ở một số vùng khác: Bệnh thối ấu trùng cũng có phát sinh nhưng không trầm trọng, nếu có bị nhiễm độc thì ong già lại chết nhiều hơn bệnh thối ấu trùng.

    Thối ấu trùng ở dạng khô, ong từ 8 ngày tuổi trở đi mới bị mắc bệnh.

    V. Nguyên nhân gây ra bệnh

    Bệnh thối ấu trùng tuy không phải là bệnh truyền nhiễm, nhưng tạo cơ hội xâm nhập của các loại cầu trùng, trực trùng, các loại vi khuẩn khác hoặc các virus gây ra khi đàn ong có các ấu trùng và nhộng chết do thức ăn hoặc độc dược.

    1. Do độc dược:

    Đây là nguyên nhân chủ yếu gây ra thiệt hại cho đàn ong, qua theo dõi cho thấy, vùng nào dùng thuốc trừ sâu nhiều thì đàn ong ở đó bị thối ấu trùng nhiều nhất.

    2. Do thức ăn:

    Ong ăn các loại phấn hoa có nhiều chất tanin (bông trà) và kết hợp cho ăn xiro đặc hay đường quá xấu thì ong cũng bị thối ấu trùng và nhộng trần.

    3. Do thời tiết:

    Lạnh quá, nóng quá, mưa bão kéo dài làm cho ong không bài tiết được; nắng hạn làm cho các chất chua chát ở hoa không được gột rửa, cho ong ăn vào dễ bị bệnh.

    4. Vi khuẩn:

    Vi khuẩn bao giờ cũng ẩn náu trong đàn ong hoặc do con ong giao du từ nơi khác mang về tổ, khi mọi tác nhân trên gây ra( đặc biệt là bệnh chí xâm nhập) tạo cơ hội gây bệnh thối ấu trùng cho bản thân đàn ong ấy hoặc sự lây lan qua lại cho đàn ong lân cận cũng bị cảm nhiễm theo.

    VI. Các phương pháp phòng và trị

    1. Phương pháp chủ động

    Thiệt hại do bệnh thối ấu trùng gây ra cho cả hai loại ong khá nghiêm trọng cho các trại ong hằng năm, vì chúng ta thiếu chủ động thực hiện một số phương pháp phòng ngừa theo từng mùa vụ ở từng vùng khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp thông thường đã dùng có hiệu quả.

    a, Dùng thuốc để phun:

    Cứ mỗi tuần ta dùng Penicilin + streptomixin bình quân 10 ngàn đơn vị pha với 100ml nước nguội để phun trực tiếp cho một đàn (2 lần cho một tuần)

    b, Dùng thuốc pha trộn với thức ăn:

    Cứ mỗi tuần ta dùng tetraxiolin + Sunfatiazin 0,5-1g trộn vào đường. cho một đàn ăn 2 lần trong 1 tuần.

    c, Đề phòng trúng độc:

    Phải liên hệ với địa phương để nắm được lịch phun thuốc trừ sâu. Nếu phun ở diện nhỏ rải rác thì thả ong đi làm việc muộn, nếu ở diện rộng hơn thì cho ong ăn đầy đủ và đóng cửa thùng lại. Nếu vùng có tập quán phun dài hạn, ta nên chuyển vùng để đảm bảo an toàn cho đàn ong.

    d, Chống nóng và chống lạnh: để hạn chế phát sinh bệnh.

    e, Cho ong ăn

    Đường tốt, đảm bảo vệ sinh dụng cụ pha đường cũng như máng ăn và chất nổi trong máng.

    g, Cách ly tốt những đàn có bệnh, không để cho chúng phát sinh. Đàn nào có mầm mống thối ấu trùng, phải khẩn trương tìm ra nguyên nhân và trị cho chấm dứt.

    2. Các phương pháp trị:

    a, Chủ động và tích cực gắp hết các ấu trùng thối và dùng bông tẩm cồn lau cho sạch các ô lăng đó, đồng thời cách ly ngay để trị.

    b, Thay đổi chế độ ăn:

    Cho ong ăn đường thật tốt, nước cho ăn phải nấu sôi và pha loãng 1/3 – 1/4 (đường / nước)

    c, Dùng thuốc để trị:

    Kháng sinh mạnh cho mỗi đàn từ 8-12 lần:

    • Penicilin: 15.000 đơn vị.
    • Streptomixin: 20.000 đơn vị.

    Dùng hỗn hợp hai loại và dùng 60% trộn vào siro đường cho ong ăn, còn lại 40% pha 200 – 300ml nước phun trực tiếp vào khung cầu ong.

    Thời gian dùng liên tục khi nào ấu trùng chuyển giai đoạn tốt thì ngừng.

    Kháng sinh thường cho mỗi đàn 8 -12 lần:

    • Tetraxiclin: 0,1g
    • Sunfatiazon: 1,5g

    Trộn vào siro đường cho ong ăn hàng ngày đến khi các ấu trùng chuyển giai đoạn tốt mới ngừng.

    Chú ý:

    Phòng trị thối ấu trùng tốt sẽ ngăn ngừa được bệnh nhộng trần.

    Tuy không phải là một bệnh dịch có tính chất lưu hành mạnh, nhưng công tác chăm sóc nuôi dưỡng phải được tăng cường, vệ sinh dụng cụ, cách ly đàn, chế độ kiểm dịch phải nghiêm túc thực hiện.

    Cần phải kiểm tra theo dõi để phân biệt bệnh thối ấu trùng, nhộng bọc, thối ấu trùng châu Mỹ và châu Âu.

    ======

    Bài viết được biên soạn bởi Mật Ong Golden Bee https://goldenbee.com.vn/

    Tất cả về Mật Ong https://goldenbee.com.vn/mat-ong

    Thông tin về Ong Mật https://goldenbee.com.vn/ong-mat

    Sản phẩm Mật Ong Nguyên Chất Golden Bee https://goldenbee.com.vn/san-pham/mat-ong-nguyen-chat-golden-bee

  • Bệnh Chí Hại Ong Mật

    Không ít người đã nhiều năm nuôi ong mà vẫn thờ ơ với bệnh của ong và coi là sự ngẫu nhiên, đôi khi do sai sót về kĩ thuật làm đàn ong bị sa sút thì lại đổ lỗi cho bệnh chí.

    Dù cho nuôi ong nghiệp dư, nuôi ong giải trí hay kinh doanh chuyên nghiệp thì việc giữ gìn sức khỏe và sự sống của từng đàn ong phải là lương tâm, là trách nhiệm nghề nghiệp, vì thêm một giờ sống của một con ong là thêm một giọt mật thơm cho con người.

    Ngày nay các nước nuôi ong tiên tiến đã có viện nghiên cứu về ong, có nhiều bác sĩ và kĩ sư chuyên ngành nghiên cứu bệnh ong. Trong phạm vi chương này, xin giới thiệu kinh nghiệm thực tế về một số bệnh của loài ong ngoại, để góp phần nghiên cứu các bệnh ong tại các vùng nuôi ong ở phía Nam nước ta.

    Chí ong là một tên thông dụng đối với người nuôi ong mật.

    Chí hại ong đã gây thành một ấn tượng về tâm lý không tốt cho cả những người nuôi ong lâu năm, đặc biệt là những người mới vào nghề lại càng hoài nghi sự thành công của mình.

    Qua theo dõi bệnh chí ở đàn ong nhập ngoại Apis Mellifia, một số nhà nuôi ong đều thống nhất nhận định như sau: Khi kết thúc mùa khai thác mật ở vùng Xuân Lộc, Đồng Nai và một số vùng khác ở hai vùng Nam Bắc thì 80% tổng số đàn ong bị giảm sút xuống còn 30 – 50%. Thậm chí cũng có một số trại phải giải thể, nhưng giữa lúc đó cũng có một số trại ong ở những vùng khác, sau khi khai thác chẳng những tổng số đàn ong không bị giảm sút mà còn tiếp tục khai thác được sữa chúa và nhân giống tạo đàn rất tốt.

    Những hiện tượng giảm sút đàn ong ở các tỉnh thành sau vụ khai thác mật vẫn coi là một tổn thất kinh tế khá lớn, tốc độ đàn ong tăng rất chậm, sản lượng mật khai thác của cả nước gần như dậm chân tại chổ… Tình hình trên đây do tổng hợp của quá trình quản lý kĩ thuật, nhưng dẫn sao bệnh chí hại ong, mọi người vẫn coi là một tai họa chủ yếu, hằng ngày gây ra thiệt hại đối với ngành ong.

    Golden Bee Xin lần lượt tóm tắt một số vấn đề chung nhất của bệnh chí hại ong mật để các bạn cùng tham khảo.

    I. Những loại chí hại ong ở nước ta

    Không mấy nghi ngờ rằng trên thân hình của con ong nhỏ bé như vậy cũng có nhiều loại ký sinh. Cho đến nay người ta đã tìm ra hơn 41 loại ký sinh khác nhau trên con ong mật (tuy nhiên cũng có vài loài vô hại), nhưng riêng bệnh chí thì đã tìm thấy có 3 loại.

    1. Con chí mén:

    Tên khoa học là Tropilaclaps Clareae, thân hình bầu dục như cái trứng, có 8 cái chân, màu vàng sẫm hoặc trắng mốc, ở con cái có kích thước 1,17mmx1,17mm, ở con đực có màu vàng nhạt, kích thước 0,88mm x 0,72mm. Chúng di chuyển rất nhanh, chuyên sống chuyển tiếp, chui rúc vào các ô lăng có ấu trùng từ 3 ngày tuổi trở đi.

    Vòng đời của chúng từ trứng đến chí trưởng thành chỉ có 5 ngày do đó mà chúng sinh sản rất nhanh.

    2. Con chí Braula Coeca:

    Con chí này đã được Trumanoff và các nhà bác học khác nghiên cứu rất công phu tại Đông Dương năm 1936. Braula Coeca là một loại côn trùng có 6 chân, có giác bám hình răng lược rất chắc chắn, màu đỏ ngói,

    kích thước 1,2mm – 1,5mm, thoạt nhìn dễ lầm với con Varotoz.

    Vòng đời phát dục của chúng tới 21 ngày và ký sinh chủ yếu trong nắp mặt bên trong ô lăng ong mật.

    3. Con chí lớn:

    Tên khoa học Varrotoz hay còn gọi là Varoz Zacobsoni

    Varrotoz là một loài tri thú có 8 chân, con đực có kích thước 1,1mm – 1,2mm màu trắng xám; con cái 1,5 – 1,8mm màu nâu sáng, màu cà phê, chân có nhiều giác bám, giác rất chắc.

    Vòng đời phát dục của chúng ở con cái từ 8 – 10 ngày, ở con đực 6 – 8 ngày. Gần 90% chúng thích ở các ô lăng có ấu trùng và nhộng ong đực.

    Như vậy, trên con ong ngoại nhập Apis Mellifica hiện nay có 3 loại ký sinh trùng hại ong, nhưng con Braula Coeca ít nguy hiểm hơn. Giữa con Varrotoz và con Tropilaclaps Clareae thì con Varrotoz dễ phòng trị hơn, nhưng cả hai con chí này luôn luôn tồn tại dai dẳng trong các đàn ong và chúng sẵn sàng hủy diệt đàn ong, khi biện pháp phòng trị của ta thiếu tích cực.

    II. Nguồn gốc, xuất xứ và cách lây lan của chí hại ong

    1. Nguồn gốc xuất xứ

    a, Chí Tropilaclaps Clareae:

    Cho tới nay chưa có tài liệu và công trình nào nghiên cứu kỹ về nguồn gốc xuất xứ. Nhưng ở nước ta chúng là loại ký sinh nguy hiểm nhất của loại ong mật, cả ong nội địa và ong nhập. Bệnh thường xuất hiện vào mùa lạnh, khi trời ẩm ướt, đặc biệt là mùa hoa cây cơm, tràm, trà, dứa…Chí phát triển mạnh (mùa các loại hoa kể trên trổ cũng là mùa lạnh, ẩm ướt).

    Có giả thiết cho rằng chí Tropilaclaps Clareae cũng bắt nguồn từ con ong nội mà cũng chính con ong nội địa Apis Indica và Apis Cerrena vừa là nguồn gốc cho sự tồn tại của chí cũng vừa là ký chủ trung gian để truyền bệnh sang cho đàn ong nhập ngoại.

    b, Chí Braula Coeca:

    Theo Trumanos nghiên cứu bệnh ong ở Đông Dương 1936 cho biết, chính ong nội địa Apis Indica và Apis Cerrena ở vùng Phú Thọ nước ta cũng như con ong nội địa ở miền Tây nước Pháp và Bugari đều mắc bệnh chí Braula Coeca và con chí Braula Coeca hiện nay cũng làn truyền sang cho nhiều giống ong khác ở các lục địa.

    c, Chí Varrotoz:

    Wolfgang Retter cho biết nguồn gốc xuất xứ của con Varrotoz bắt nguồn từ con ong nội địa ở phương Đông, địa hạt nằm ở tuyền Uran, Afganistan, mặc dù hai địa hạt nằm cách xa nhau, nhưng do phương thức giao du tìm nguồn thức ăn của con ong rừng và việc mua bán con ong giống mà mầm bệnh được lan truyền từ con ong Apis Indica ở các rừng núi Trung Đông sang cho ong nuôi Apis Mellifica ở phương Tây.

    2. Các hình thức lây lan để truyền bệnh

    Đặc điểm của giống bọ chí là: chúng không thể tồn tại khỏi con ong quá 24h, nhưng với nhiệt độ và độ ẩm thích hợp, có thức ăn đầy đủ thì chúng có thể sống cô lập được từ 5-7 ngày, còn khả năng truyền bệnh tự nó phát đi thì hoàn toàn không có. Truyền lây bệnh cho nhau thường do các nguyên nhân sau:

    a, Do sự giao du của các đàn ong như: ong di chuyển vùng ở, ong bốc bay, ong tìm nguồn thức ăn, ong đi cướp mật, ong đi và về bị lộn tổ.
    b, Do sự mua bán ong chúa và đàn ong giống giữa các trại ong, các vùng, các địa phương không qua công tác kiểm dịch.
    c, Do các thao tác chăm sóc nuôi dưỡng của những người nuôi ong, không cách ly và phòng trị các đàn ong bị chí. Chi viện, nhân hoặc ghép đàn với với nhau một cách tùy tiện.
    d, Do công tác vệ sinh các công cụ nuôi ong không tốt. Sử dụng thùng ong và khung cầu quá cũ.
    e, Sự tồn tại của con ong rừng Apis Cerrena: Ong rừng vốn là ký chủ trung gian truyền bệnh vừa là ký chủ mầm bệnh. Sự có mặt của con ong rừng ở đâu thì đàn ong nuôi ở đấy không thể tránh khói sự cảm nhiễm của ba loại chí kể trên.

    III. Mức độ tác hại của con chí đối với con ong ở từng giai đoạn phát triển

    1. Chí Braula Coeca:

    Qua nhiều tài liệu thì chúng không thuộc vào loại ký sinh nguy hiểm vì chúng sinh nở bên mặt trong của nắp ô lăng ong mật (khi mật gần bít thì nắp thì chí cái chui vào đấy để sinh đẻ) thức ăn của chúng chủ yếu là mật ong, nhưng nếu mức độ kí sinh nhiều, nhiều chí con nở ra chúng bám vào ong thợ không đi làm việc được, ong chúa sẽ ngưng đẻ (chúng thích phối giống trên lưng ong chúa). Nếu chí ở mức độ nhiều, năng suất khai thác sản phẩm bị giảm sút, ong có thể ngưng làm việc và thậm chí có thể bốc bay. Ở giai đoạn ấu trùng và nhộng thì chí này không gây tác hại đáng kể.

    2. Chí Varrotoz và Tropilaclaps Clareae:

    Đây là hai loại ký sinh nguy hiểm, cơ chế bệnh lý và mức độ thiệt hại kinh tế do chúng gây ra tương tự với nhau. Do đó tôi ghép cơ chế bệnh lý của hại loại chí này vào những đề mục chung, nếu có những điểm khác nhau sẽ miêu tả thêm.

    a, Đối với loại ong trưởng thành:

    • Chí gây cản trở sự đi lại vệ sinh và làm việc trong tổ, hạn chế sự tiết sữa nuôi ấu trùng và ong chúa, tốc độ đi thu mật và phấn hoa bị giảm.
    • Làm cho ong thợ giảm sức chống đỡ với các loại sâu bệnh khác, đặc biệt là đàn nào có chí nhiều đàn ấy dễ bị đàn ong mạnh cướp mật.
    • Chí bám vào các kẽ hở của ong như: các tuyến sáp, các khớp móc nối ở phần ngực và bụng, chúng đốt, hút các chất dinh dưỡng của ong thợ, tạo ra các vết thương để cho các loại vi khuẩn khác xâm nhập vào gây rối loạn các chức năng hoạt động của ong thợ.
    • Mức độ chí quá nặng đàn ong thợ sẽ ngừng làm việc hoàn toàn, chúa ngừng đẻ, mọi hoạt động khác của đàn ong bị tê liệt, trong đàn ong sẽ mất hết giai đoạn (ấu trùng, nhộng…) đại bộ phận đàn ong bị nhiễm khuẩn, tế bào máu bị giảm, bạch huyết bị nhiễm khuẩn, tuổi thợ ong thợ còn lại sẽ bị rút ngắn, đàn ong nói chung sẽ bị giảm sút rất nhanh và bốc bay hàng loạt.
    b, Đối với ong non mới nở:

    Tỷ lệ suy dinh dưỡng càng ngày càng tăng, thân hình của ong ong bị nhỏ bé lại, chân cẳng què quặt, cánh cụt hoặc xoắn thậm chí không có cánh. Trước cửa thùng, ong non mang những bệnh trạng trên bò la liệt dưới đất rồi chết.

    c, Đối với ấu trùng và nhộng:

    – Sự tác hại của chí Varrotoz:

    Khi ấu trùng gần vít nắp, chí cái lẻn vào đấy sinh sống bằng chất huyết tương của ấu trùng và nhộng. Khi ấu trùng vít nắp thì chí cái bắt đầu đẻ, số lượng trứng đẻ từ 2-7 các hoặc hơn. Sau 24h chí nở thành chí con (ở con đực là từ 6-8 ngày, ở con cái là từ 8 -10 ngày), chí nở ra khi cứng cáp và sinh sống bằng chất huyết tương của con nhộng rồi giao phối luôn trong ô lăng và con đực chết, con cái chui ra tìm vào ô lăng có ấu trùng khác để chui vào tiếp tục sinh đẻ.

    Ta ít thấy sự có mặt của con chí trưởng thành trong ô lăng của ong thợ vì chúng thực hiện chuyển tiếp chu trình sinh nở trên đúng với thời gian (vì huyết tương của ấu trùng và nhộng ong thợ kém). Khoảng 90% chí trưởng thành trong ô lăng ong đực từ ấu trùng tới nhộng và thậm chí khi ong đực nở và chui ra thì những con chí ấy cũng ra theo. Có giả thuyết cho rằng: chí thích kí sing trong ô lăng ong đực và bám sống theo con ong đực tới khi nở, vì ấu trùng và nhộng ong đực có dồi dào huyết tương hơn ấu trùng và nhông ong thợ.

    Trường hợp nặng, con ấu trùng và nhộng ấy sẽ chết, ấu trùng và nhộng ong thợ thì teo lại còn giữ được màu trắng không vít nắp, hoặc đã vít nắp rồi mà có lỗ nhỏ 1-2mm hình răng cưa. Khoảng 80% số ấu trùng và nhộng ấy chưa chết hẳn, còn 20% thì chết hẳn và chuyển màu xám đen. Ong đực ở giai đoạn nhộng bệnh tình rõ hơn: nhộng chết hoàn toàn đều xám lại, chân cẳng mềm, cánh xoắn hoặc không có cánh, nắp thường không trám, khi gắp các nhộng ấy ra, thường có từ 3-5 con chí, hoặc nhiều hơn cùng bám theo xác chết. Còn ở ấu trùng gần vít nắp hoặc đã vít nắp rồi có khi chí không đủ sức để giết ấu trùng đó. Dùng kẹp gắp ra thấy có từ 3-5 con chí sống hòa thuận với nhộng và ấu trùng ấy. Có thể là do thức ăn của ấu trùng và nhộng ong đực còn dự trữ thừa, con chí chưa thiếu ăn nên chưa giết ngay ấu trùng và nhộng ấy.

    – Tác hại của chí Tropilaclaps Clareae:

    Khi nở ấu trùng được 3-4 ngày tuổi thì chí cái mới chui vào để đẻ trứng trong các ô lăng ấy từ 3-5 trứng. Sau 46-58 giờ trứng ấy mới chuyển hóa thành tiền nhộng. Từ 44 – 45 giờ sau biến thành hậu nhộng và nở ra thành chí con. Một hoặc hai ngày tiếp theo chí đã trưởng thành và phối giống trong ô lăng và con đực chết, con cái tự cắn nắp chui ra vào các ô lăng có ấu trùng 3-4 ngày tuổi tiếp tục chu kỳ khác.

    Vòng đời của chí Tropilaclaps Clareae chỉ có 5 ngày, do đó tốc độ của chí phát triển rất nhanh. Trên 90% chí sống trong các ô lăng có ấu trùng, còn khoảng 10% ta gặp chí ở trên ong trưởng thành (do quá trình chuyển tiếp nơi cư trú). Do cuộc sống chui rúc của loài chí, nên ta dùng hóa chất để giết chúng, thì tỉ lệ kết quả kém hơn chí Varrotoz.

    Chí Tropilaclaps Clareae và bệnh tích do chí gây ra cho ấu trùng và nhộng đều giống chí Varrotoz, nhưng do vòng đời phát dục của nó ngắn nên chí Tropilaclaps Clareae phát triển rất nhanh, nếu xao lãng phòng trị, chỉ trong vòng một thời gian ngắn chí có thể trở thành nguy cơ cho đàn ong.

    Ở trong một đàn ong mà có hai loại chí cùng tồn tại và tiếp tục xâm nhập vào ấu trùng và nhộng ong, chỉ cần 2-3 chu kỳ ong non ra đời không đủ để thay thế đàn ong già thì đàn ong ấy rất khó hồi phục.

    IV. Các biện pháp phòng trị.

    Có giả thuyết cho rằng, nguồn gốc xuất xứ của tất cả các loài chí đều từ con ong rừng (ong nội Apis Indica, Apis Cerrena) truyền sang cho đàn ong nuôi Apis Mellifica. Ong rừng sống dã sinh rất mạnh, khả năng giao du rất rộng rãi, vả lại nguồn thức ăn thiên nhiên cung hưởng là loài mật hoa.

    Những thông tin khoa học cho ta thấy, ở trên khắp các Châu lục đều phát hiện trên đàn ong của mình hầu như tồn tại cả ba loại chí kể trên. Nhưng mức độ cảm nhiễm và thiệt hại do chí gây ra ở mỗi vùng, mỗi nước, mỗi lục địa đều khác nhau, trong đó vùng nhiệt đới bị nặng nhất.

    Dưới đây là một số kinh nghiệm của nhiều nhà nuôi ong chuyên nghiệp ở các tỉnh phía Nam về biện pháp tiến hành phòng trị chí như sau:

    1. Biện pháp phòng ngừa:

    a, Về mặt nhà nước

    Giữa công ty ong Trung ương và Hội nuôi ong mật Việt Nam phải có một quy chế và chế độ phân vùng kiểm dịch, kiểm tra về xuất nhập, mua bán ong giống giữa các vùng, đặc biệt là việc di chuyển đàn ong đi khai thác ở các vùng có nguồn gốc tồn tại của chí, các khu rừng có ong nội dã sinh, các dụng cụ vật tư có mầm mống của bệnh chí.

    b, Về trách nhiệm của người nuôi ong

    Phải tự giác không mua bán đàn ong giống của mình, đặc biệt là khi phát hiện đã có mầm mống tồn tại của bệnh chí.

    – Các dụng cụ nuôi ong:

    Thùng cũ phải được khử trùng bằng cách phơi nắng hoặc để nơi khô ráo trong vòng 15 – 30 ngày là chí sẽ chết.

    Các khung cầu cũ của đàn ong có chí không được đưa vào các đàn ong không có chí. Trước khi dùng phải được xử lý kỹ thuật theo phần hướng dẫn sau:

    – Trong trại ong: khi đã phát hiện đàn ong nào có chí thì phải cương quyết cách ly và xử lý đúnh quy trình kỹ thuật.
    – Các trại ong thuần chủng: tuyệt đối không được đặt gần các khu rừng có nhiều ong sống dã sinh.
    – Tạo cho một địa điểm đặt trại ong đảm bảo thoáng và mát, có nhiệt độ từ 20 – 33 độ C và độ ẩm từ 60 – 65 độ C là tốt nhất, đàn ong ít bị giao động.
    – Tạo thế đàn ong lúc nào cũng mạnh, số lượng cầu ong phải đạt từ 10 – 12 cầu và có số quân ong thợ phú kín hai mặt khung cầu. Phải bổ sung thức ăn đầy đủ cả về số lượng lẫn chất lượng.
    – Kiểm tra thường xuyên: khi dùng thuốc phòng phải đúng quy trình kỹ thuật.

    2. Biện pháp trị chí:

    Hiện nay có rất nhiều phương pháp trị chí: bằng các chất hóa học, bằng vật lý học, bằng sinh thảo mộc, bằng nhiệt học, các hình thức tiết chế dinh dưỡng liệu pháp và các thao tác xử lý kỹ thuật…
    Nói chung tất cả phương pháp trên đều có nhược điểm nhất định, tạo cho đàn ong ở trong tình trạng rối loạn về mặt tâm lý sinh học, vì thân thế con ong rất nhỏ bé, chúng tất nhạy cảm với mọi tác nhân không bình thường từ bên ngoài đem tới. Tuy nhiên, với trình độ khoa học hiện nay để cứu con ong khỏi tai họa của chí, không còn cách nào khác hơn là dùng hơn 20 loại hóa chất và các hình thức trên để can thiệp.

    Từ năm 1975 đến nay, ở nước ta đã đẩy tốc độ phát triển đàn ong nhập Apis Mellifica ở khắp hai miền Nam Bắc. Đàn ong tuy có phát triển nhưng tốc độ vẫn còn chậm. Nguyên nhân đó có nhiều yếu tố khách quan khác tạo thành, nhưng con chí vẫn là mối đe dọa gây thiệt hại khá lớn về kinh tế. Sau những năm lận đận với con chí hại ong năm 1980 – 83, các phương pháp giải quyết con chí cũng được các nhà nuôi ong khẩn trương thí nghiệm tổng kết rút ra một số kết quả đáng mừng để nuôi ong lâu dài. Phương pháp trị chí đã được các nhà nuôi ong hiện nay áp dụng rộng rãi, đã mang lại hiệu quả kinh tế đáng mừng.

    a, Xử lý:

    Xử lý bằng các phương pháp kỹ thuật:

    • Điều chỉnh đàn ong: Trong hoàn cảnh nào cũng phải tạo cho thế đàn càng mạnh, càng tốt, tối thiểu không dưới 8 cầu, ong thợ phải phủ kín hai mặt cầu. Số cầu cũ quá 1 đến 2 năm phải kiên quyết loại bỏ. Chúa phải mới, có sức đẻ tốt (trừ trường hợp mua nhân giống, khi cần chia đàn thì mới để đàn 4-6 cầu, nhưng không có mầm mống bệnh chí).

    • Nhiệt độ và độ ẩm: Trại ong phải được chọn đặt ở nơi thoáng và có nhiều bóng cây cho mát. Sau lưng trại ong phải có ao hồ hoặc suối nước mát. Nghĩa là phải chọn vị trí có một ưu thế trung bình ở nhiệt độ 20 – 33 độ C và ẩm độ 60 – 66 độ C, thùng ong phải kín, ván đóng thùng có độ dày 1,7-2,5cm ( đặc biệt ván làm nắp phải dày hơn 2cm), cửa thùng và cửa sổ chỉ mở ở độ cần thiết.

    • Thời gian chăm sóc đàn ong tốt nhất là, sáng từ 8-11 giờ, chiều từ 2-5 giờ.

    • Loại bỏ các ô lăng có nhộng và ấu trùng ong đực nếu không phải là đàn ong để giống.

    • Phát hiện sớm và cách ly ngay những đàn ong có mầm mống bệnh chí.

    • Nếu là đàn ong đã có chí hoặc nghi là có chí thì phải xử lý:

    • Tách cầu nhộng và cầu ấu trùng tuổi lớn tập trung vào một đàn riêng chờ nở hết để đánh thuốc.

    • Tách cầu trứng và cầu không, tập trung lại một đàn (đàn này có chúa) để dùng thuốc đánh chí ngay nhằm giết hết chí già.

    • Cũng có thể dùng cả đàn có chí tách chúa cho đẻ những cầu không của đàn khác. Số cầu còn lại tập trung tổ chức, khai thác sữa chúa liên tục cho đến khi không còn cầu ấu trùng và cầu nhộng nữa.

    Trong thời gian khai thác sữa không cần phải đánh thuốc, bởi vì không có cầu ấu trùng sẽ không có nơi sinh đẻ của chí cái, đồng thời ong thợ có cơ hội để dọn dẹp vệ sinh gắp các chí trưởng thành tống ra ngoài tổ ong. Sau khi ấu trùng, nhộng nở hết và cũng liền kết thúc khai thác sữa thì ta dùng thuốc đánh liên tục 2-3 ngày, chí già sẽ bị tống ra hết khỏi đàn ong.

    Cũng có thể dùng đàn có chí chia ra nhiều đàn nhỏ để giới thiệu mũ chúa mới, khi chúa mới nở ra tốt nhất là đem con chúa ấy giới thiệu cho đàn giao phối khác, còn đàn ấy tiếp tục giới thiệu mũ chúa đợt hai. Khi mũ chúa đợt hai này nở ra ta tiếp tục để lại giao phối luôn thì chắc ăn hơn là để cho giao phối ở đợt một.

    Do một số ngày kéo dài không chúa đẻ, đàn giao phối không có ấu trùng cho nên chí già cũng bị tiêu diệt như hình thức cách ly khai thác sữa chúa trên. Nhưng trước khi cho chúa đẻ lại ở các khung cầu ấy, nên dùng thuốc đánh chí để diệt tận gốc những con chí già còn tồn tại.

    Trong bất cứ trường hợp nào dù đàn ong có chí hay không có chí, tuyệt đối các cầu ấu trùng tuổi nhỏ (từ 3 -6 ngày) không được đem ra quay mật. Do động tác quay mật không khéo, các ấu trùng con non bị bong ra trôi theo dòng mật hoặc ra khỏi giới hạn dòng sữa, bám vào thành ô lăng…trường hợp này người công nhân thường vô tình để đàn ong của mình dẫn tới mất giai đoạn.

    Riêng con chí mén Tropilaclaps Clareae, ta dùng phương pháp tăng cường gắp các ô lăng có ấu trùng bị cảm nhiễm rồi dùng bông tẩm cồn 90 độ khuấy vào chí sẽ chết. Trường hợp không có cồn và để đơn giản hơn, người ta dùng kẹp giết luôn những con ấu trùng và nhộng ấy bằng cách: khuấy cho dịch thể của các ấu trùng ngập ra làm cho tất cả mọi con chí cư trú trong ấy chết ngộp do các dịch thể ấy.

    Giết chí mén bằng cách này tuy mất nhiều thời gian và công phu hơn dùng thuốc, nhưng hiệu quả diệt chí rất cao vì giết được cả hai loại chí Tropilaclaps Clareae và Varrotoz. Tuy có tốn công nhưng chi phí tiền thuốc, tiền mua sắm vật tư khác sẽ giảm đi đáng kể. Hiện nay có một số trại ong áp dụng phương pháp này mà không dùng thuốc, tốc độ phát triển đàn ong, sản lượng thu hoạch cũng không thua kém mà còn vượt hơn một số trại sử dụng thuốc.

    – Xử lý bằng các hình thức tiết chế dinh dưỡng:

    Song song với các phương pháp xử lý kỹ thuật, phương pháp tiết chế dinh dưỡng phải được coi là hàng đầu để đảm bảo các yếu tố kỹ thuật trên.

    Dự trữ thức ăn bằng mật hoặc bổ sung siro đường trong mọi trường hợp.

    Mật hoặc siro đường là nguồn năng lượng không thể thiếu được. Trong hoàn cảnh nào đàn ong cũng có tối thiểu cầu dự trữ 1/3 vít nắp hoặc 1/2 càng tốt. Tuyệt đối không được cho ong ăn đường quá xấu (đường thùng, đường thủ công thì nên nấu, vớt bọt kỹ, còn đường tán thì không nên dùng vì có vôi). Ăn đường xấu ong bị khui nắp, thối ấu trùng, tốc độ đàn ong phát triển chậm, chất lượng sữa chúa không đảm bảo.

    Đường dành cho ong ăn vừa giảm được số lượng và hạ được giá thành là cát vàng.

    – Dự trữ bằng phấn thiên nhiên hoặc bổ sung thêm phấn nhân tạo.

    Phấn hoa thiên nhiên hoặc phấn nhân tạo là nguồn cung cấp protein, vitamin và các chất quan trọng khác. Nếu thiếu mật thì bổ sung bằng siro đường rất dễ, còn thiếu phấn thiên nhiên thì việc bổ sung phấn nhân tạo gặp nhiều khó khăn hơn và kết quả đàn ong phát triển không tốt bằng nguồn phấn thiên nhiên.

    Kinh nghiệm cho thấy, một hỗn hợp phấn nhân tạo sau đây có giá trị dinh dưỡng tương đương với phấn thiên nhiên đã được dùng rộng rãi:

    • Bột đậu nành mịn: 60%
    • Bột sữa bò: 15%
    • Men bia: 15%
    • Phấn thiên nhiên: 10%

    Hỗn hợp phấn nhân tạo trên đây nên dùng cả hai phương pháp cho ong ăn, mới tận dụng khả năng tiêu hóa của ong thợ, nuôi ấu trùng bình thường và còn có thể khai thác được sữa chúa.

    Tốt nhất là trong quá trình cho ong ăn bằng phấn nhân tạo nên bổ sung thêm các chất sau đây:

    • Lòng đó trứng gà đánh kem: 1 trứng
    • Vitamin B1 viên 0,01g: 10 viên
    • Vitamin b12 1.000gama: 1 ống
    • Vitamin C viên 0,01g: 5 viên

    Trộn chúng lại cho 10 đàn ong ăn mỗi tuần 2 lần và ong ăn quanh năm càng tốt.

    b, Các phương pháp xử lý bằng hóa chất.

    Khi các phương pháp xử lý bằng kỹ thuật đã chu đáo, bệnh chí sẽ không còn là mối đe dọa cho đàn ong nữa, nhưng dù sao, việc dùng hóa chất để phòng ngừa bệnh chí vẫn là một phương pháp để đảm bảo an toàn cho đàn ong quang năm.

    Có hơn 20 loại hóa chất khác nhau mà các nước đã áp dụng. Trong hoàn cảnh nước ta, xin giới thiệu 2 loại hóa chất thông dụng đã mang lại nhiều hiệu quả tốt hơn hết: Thuốc Phenontiazin thú y có màu xanh sẫm ở dạng bột nhuyễn và loại lưu huỳnh bột mịn.

    Sau đây là các bước tiến hành:

    – Cơ chế dùng thuốc:

    Lưu huỳnh: dùng một khay bằng tôn có thành cao 7mm, trên dùng lưới sắt có lỗ vuông độ 1mm bọc lại và dùng rây một lớp lưu huỳnh mỏng dưới khay tôn (phải dùng lưu huỳnh tốt, cũng có người thay lưu huỳnh bằng tro bếp, bằng nước hoặc bằng vaselin…) khi con chí rơi xuống lọt qua lưới tiếp xúc với chất được rải trên màn tôn và chí bị tác dụng với các chất ấy rồi chết.

    Thuốc Phenontiazin (trước khi dùng thuốc nên kiểm tra) thuốc phải khô, không bị vón cục và giữ được nguyên màu sắc của thuốc, thuốc được cân và gói vào giấy mỏng (giấy vệ sinh hoặc giấy hút thuốc) và đánh số thứ tự theo liều lượng.

    Đàn 12 -15 cầu gói 1/2g thuốc.
    Đàn 10- 12 cầu gói 1/3g thuốc.
    Đàn 8 -10 cầu gói 1/4g thuốc.

    Khi đốt khói thuốc vào thùng ong sẽ tạo ra hai tác dụng: Trước hết làm cho con chí bị say, mất cảm giác bám vào con ong và các ô lăng: thứ hai là con ong bị khói xông gây ra ngột ngạt nên con ong tập trung quạt cánh và chạy tán loạn khắp tổ ong, làm cho chí đã mất khả năng bám còn bị mọi tác động cơ học của con ong, bị rơi xuống máng có lưu huỳnh rồi không bò lên được mà chết.

    V. Chuẩn bị đàn ong để phòng ngừa thường xuyên

    (Trường hợp đàn ong bình thường hoặc cảm nhiễm nhẹ)

    Các bước tiến hành:

    Gắp hết các ấu trùng không trám nắp và các ấu trùng nhộng ong đực (trừ đàn giống). Nếu các ô lăng có ấu trùng bị thối, phải dùng bông tẩm cồn lau sạch.

    Nới rộng các khung cầu ong cho có khoảng cách từ 1.5 – 2cm (để cho khói thuốc dễ lưu thông).

    Chèn kín các kẽ hở, cửa sổ của thùng ong lại.

    Đặt máng lưu huỳnh dưới đáy thùng ong.

    VI. Chọn đàn ong có cảm nhiễm bệnh chí để trị thuốc

    Rút tất cả các cầu nhộng và cầu ấu trùng tuổi lớn, gắp hết các ô lăng có ấu trùng và nhộng bị chí, loại trừ hết ấu trùng và nhộng ong đực rồi ghép lại thành một đàn để trị. Trị liên tục 5 ngày một lần cho đến khi nhộng và ấu trùng nở hết và kiểm tra lại. Khi không còn chí rớt nữa, mới tạm coi là an toàn và giới thiệu chúa mới cho tiếp tục đẻ.

    Tập trung các cầu có ấu trùng tuổi nhỏ và cầu không lại thành một đàn và vẫn cho chúa đẻ nhưng chỉ dùng thuốc trị liên tục 5 ngày một lần, trị liên tục 7 lần. Khi không còn chí rớt nữa, mới tạm coi là đàn ong an toàn.

    (Cả hai cách trị ở những đàn chí nặng này trước khi dùng thuốc cũng nới cầu rộng ra, chèn kín thùng lại và đặt máng lưu huỳnh dưới đáy thùng.)

    VII. Chuẩn bị than và lồng để đốt thuốc

    Than củi được đập nhỏ độ 1,5 x 2cm và lồng thiếc uốn thành hình hộp chữ nhật có mặt (3 x 5cm.)

    VIII. Tiến hành đốt thuốc để trị chí

    Tất cả đàn phòng hoặc trị được phân chia ra theo hai loại trên. Khi dùng thuốc trị phải tiến hành theo thứ tự sau đây:

    • Chờ cho con ong về hết tổ (độ 6 – 7 giờ tối)
    • Đốt than cho cháy hồng rồi gắp một cục bỏ vào lồng thiếc, đặt gói thuốc theo số thứ tự rồi gắp thêm một cục than hồng nữa đặt lên gói thuốc, nhanh chóng dỡ nắp thùng ong đặt gọn lồng thuốc đó vào trên mặt các khung cầu ong (đặt giữa trung tâm các khung cầu) xong đậy nắp thùng ong lại và khép kín cửa ra vào.
    • Sau 15 phút nới cửa ra vào độ 2 -3cm để ong khỏi chết ngộp.
    • Sáng hôm sau dở nắp thùng ong, lấy lồng thiếc ra (nếu thuốc không cháy hoặc đang cháy dở thì hôm sau phải đốt lại) và lấy máng lưu huỳnh ra để kiểm tra mức độ chí rớt và khép các khung cầu lại y như cũ. Nếu

    10 cm vuông trên máng lưu huỳnh mà có từ 3 – 5 chí rớt tức là chí đã phát sinh mạnh và phải có kế hoạch khẩn trương để loại trừ chí sớm bằng phương pháp tổng hợp.

    Chú ý:

    • Chu kỳ 5 ngày một lần và đốt 7 lần (35 ngày)
    • Những đàn làm sữa không đốt thuốc.
    • Các chu kỳ trị thuốc phải chấm dứt trước khi bước vào mùa mật từ 5 – 10 ngày để cho ong thợ có đầy đủ sức khỏe.
    • Những ngày trị thuốc phải cho ăn nhiều hơn ngày thường để đàn ong mau lại sức khỏe.

    Tóm lại:

    Chí hại ong hiện nay vẫn còn gây cho người nuôi ong mật nỗi lo lắng về sự thành bại trong nghề nghiệp của mình. Nhưng đứng về góc độ sinh thái học, xét cả quá trình sinh hoạt của con ong thì con chí nói chung không phải là kẻ thù đầu tiên đáng sợ mà ta phải thừa nhận rằng, mỗi khi đàn ong hoặc cả trại ong bị thiệt hại là vì chúng ta thiếu quan tâm một số yếu tố sau đây:

    Một là: Do thức ăn thiếu trầm trọng và kéo dài, bổ sung không kịp hoặc có bổ sung nhưng hàm lượng dinh dưỡng kém, cho ăn không đúng phương pháp.

    Hai là: Nhiệt độ ngoài trời nóng hoặc lạnh quá, độ ẩm kém làm cho đàn ong bị khô, trứng bị thối (ung). Lạnh thì ong thợ bỏ các cầu bìa không ấp được trứng, nóng quá ong thợ ra ngoài bám xung quanh hoặc ngoài thùng… làm cho công việc tiết sữa nuôi ấu trùng, nuôi chúa bị giảm, mọi công việc vệ sinh chống đỡ bệnh tật bị xao lãng…

    Ba là: Do kỹ thuật quay mật không đảm bảo:

    – Khi cầu ong có mật, ta giũ quá mạnh làm cho số ong thợ bám vào cầu bị văng lung tung thậm chí có những con ong thợ bị va chạm chết ngay, còn lại những con ong khác thì bị chấn thương làm cho tuổi thọ bị rút ngắn mà ong non thay thế không kịp.

    – Khi quay mật ta đã quá tham, quay cả cầu ấu trùng tuổi nhỏ, vì ấu trùng tuổi nhỏ được tắm (nằm) trong một khối lượng sữa rất nhỏ và loãng, chỉ cần tác động nhẹ ấu trùng ấy có thể bật ra, trôi theo dòng mật hoặc bật ra bám vào thành ô lăng rồi chết.

    – Cầu có ấu trùng tuổi lớn hoặc cầu nhộng, khi ta quay mật và khấy động quá mạnh tay làm cho quá trình chuyển hóa bị ảnh hưởng, thậm chí có những con bị lộn đầu…

    – Tất cả những thiệt hại trong phần thứ ba này rất lớn nhưng ta hay coi thường, do đó mà 70-80% đàn ong trong vụ mật bị mất hết giai đoạn vì không có ong non thay thế.

    Bốn là: Do cường độ làm việc của ong thợ:

    Đây là một đặc điểm của loài ong mật, khi mật hoa rộ là chúng tập trung gần như lấy mật là chủ yếu, cường độ làm việc của chúng có thể tăng lên gấp mười lần, do đó mà tuổi thọ ong thợ giảm xuống.

    Ngoài ra công việc tiết sữa nuôi ấu trùng, cho ấu trùng ăn, tiết sữa nuôi chúa, vệ sinh, chống đỡ bệnh tật…đều bị xao lãng cho nên mỗi lần quay mật là mỗi lần rút cầu bỏ ra.

    Năm là: Bốn nguyên nhân đã tạo ra sơ hở cho hai loại chí Tropilaclaps Clareae và Varrotoz có điều kiện phát triển và xâm nhập.

    Do chu kỳ đánh thuốc của chúng ta không nghiêm túc, hơn nữa loại chí mén Tropilaclaps Clareae có vòng đời ngắn, sinh sản mau lẹ, lại thích sống chui rúc, tỷ lệ sống thường xuyên trong các ô lăng từ 80-90%. Nếu chỉ dùng một phương pháp hóa chất đơn thuần sẽ chỉ có hiệu nghiệm đối với con chí lớn Varrotoz.

    Cũng vì những lý do trên mà muốn diệt hết chí mén, ngoài dùng thuốc để giết trong thời kỳ chuyển tiếp, phải trị chúng bằng cách gắp thủ công.

    Năm phương pháp xử lý trên, nếu biết vận dụng và kiên trì giải quyết cho thật tốt thì con chí sẽ là kẻ thù sau cùng của nghề nuôi ong mật.

    ======

    Bài viết được biên soạn bởi Mật Ong Golden Bee https://goldenbee.com.vn/

    Tất cả về Mật Ong https://goldenbee.com.vn/mat-ong

    Thông tin về Ong Mật https://goldenbee.com.vn/ong-mat

    Sản phẩm Mật Ong Nguyên Chất Golden Bee https://goldenbee.com.vn/san-pham/mat-ong-nguyen-chat-golden-bee

  • Giá Trị Của Keo Ong

    Golden Bee xin chia sẻ giá trị của keo ong.

    Làm thế nào để có keo ong?

    Bước vào mùa sản xuất phấn hoa và mật ong là mùa rất thuận lợi cho đàn ong phát triển sung túc, tuy công việc của ong lại rất bận rộn, nhưng chúng cũng không quên việc phòng vệ tổ ong, bằng cách khép kín các kẽ hở trên bề mặt của các khung cầu ong, giữa nắp phụ và nắp chính của thùng ong.

    Ở đàn ong nội thuộc giống Apis Indica hoặc Crrena khi mở nắp thùng ong ra ta thấy ngay trên bề mặt của các khung cầu ong giữa các rãnh của thước kẻ có một lớp mỏng trắng, dính các khung cầu và thước kẻ lại với nhau, đó là keo ong.

    Keo ong của giống ong nội có màu trắng (đục là do keo có nhiều sáp ong lẫn vào)

    Ở các đàn ong ngoại, lại có màu nâu, xanh nâu, vàng nâu hoặc màu hơi sẫm, mùi thơm dễ chịu như vani.

    Mùa hè thì keo dẻo và dính, mùa đông thì cứng và hơi dòn.

    Thành phần của keo ong:

    • Ở ong nội địa gồm có: sáp và keo ong
    • Ở ong ngoại gồm có: nhựa cây, tinh dầu keo ong và lẫn ít sáp.

    Theo các công trình nghiên cứu gần đây, trong keo ong có chứa nhiều axit thơm, đặc biệt là: Axit benzoin, chất galanzin có khả năng diệt khuẩn mạnh.

    Tính chất diệt khuẩn của keo ong

    Keo ong ngoài tác dụng khép kín các kẽ hở trong thùng ong còn giữ cho thùng ong có một luồng không khí dễ chịu và trong sạch. Trong thùng ong, ta còn thấy xác của nhiều “vị khách lạ mặt” sau những cuộc hành trình bất hợp pháp mà không bao giờ bị sình và hôi thối như: Côn trùng, Chuột nhắt, thằn lằn…

    Sau những cuộc đụng độ tác chiến ác liệt, lực lượng tự vệ của ong thợ đã dùng kim chích chết các vị khách lạ mặt và ngay sau đó dùng keo ong tẩm liệm các thi hài tử tế, dù để lại bao lâu vẫn còn nguyên vẹn và không có mùi hôi thối.

    Tính chất ức chế vi khuẩn và diệt khuẩn cao độ của keo ong đã được một số thí nghiệm chứng minh.

    Cắt nhiều miếng thịt sống có kích thước khác nhau, rồi ngâm vào keo ong ở điều kiện nhiệt độ từ 16-27 độ C theo thời gian khác nhau. Rồi sau đó đem ra kiểm tra vi trùng học cho tất cả, không thấy có vi khuẩn tác động.

    Dùng keo ong để chữa bệnh

    Keo ong chữa được Necrophenon của lừa và các gia súc khác, chữa được bệnh viêm vú ở thỏ. Dùng thuốc dẻo bằng vào vết thương đã rửa sạch từ 1 – 2 lần lành hẳn: thuốc dẻo 15% chữa bệnh Ecgema rất tốt.

    Keo ong chữa bệnh viêm tiền đình, viêm tử cung, viêm âm đạo… bằng cách dùng thuốc tím hoặc Natri clorua 5% rửa sạch các màng nhầy cùa gia súc, rồi dùng dung dịch thuốc dẻo keo ong trị 2 – 3 lần trong vòng 6 ngày thì khỏi hẳn, còn nếu dùng kháng sinh thì mất 10 – 15 ngày hoặc hơn nữa.

    Khi dùng thuốc bằng keo ong, chữa bệnh đường sinh dục không thấy phản ứng nào đáng kể.

    Keo ong cộng sữa tươi thành nhũ tương để trị bệnh đường ruột của gia súc non rất tốt. Dùng sữa + keo ong để chữa cho các lợn con bị bệnh dạ dày và ruột, còi cọc.

    Tác dụng thuốc có keo ong trong nhân y

    Người ta đã thí nghiệm và chứng minh keo ong có tác dụng trong nhân y như sau:

    Phó giáo sư G.T Musamadiarop trường Đại học bổ túc dịch vụ bác sĩ đã đi đầu trong việc dùng keo ong chữa các bệnh mà lâu nay đã dùng nhiều loại thuốc khác chữa không khỏi.

    • Keo ong 12g
    • Mỡ len 20g
    • Vaselin 68g

    Chiết xuất làm thuốc dẻo mỏng đặt trên vết bệnh được rửa sạch 2 lần/ ngày và phủ lên một lớp vải gạc rồi băng lại. Có thể dùng thuốc dẻo này để rửa các vết thương: ta dùng dung dịch rượu thêm nước cho tới nồng độ ổn định của keo ong là 0,1 – 0,01%.

    Tác dụng thuốc dẻo này chữa được các bệnh thần kinh da ở nhiều vị trí khác nhau thu hẹp và phân tán ecgema cấp tính hoặc mãn tính (có vi trùng hoặc không có vi trùng ở trẻ em) sau khi dùng băng đặt thuốc có keo ong để 5 – 10 phút bệnh ngứa thấy dễ chịu và giảm ngứa dần, sau một thời gian sẽ khỏi hẳn.

  • Giá Trị Của Sáp Ong

    Sáp ong có người cho là do con ong đi lấy từ nhựa cây về để xây tổ. Thực tế khi đàn ong thợ tiến hành xây tổ chỉ toàn bằng sáp ong nguyên chất do bản thân con ong thợ tiết ra từ cách hạch sáp ở phần bụng. Còn ong thợ lấy nhựa cây về trộn lẫn với keo ong về để trét bít kẽ hở giữa các khung cầu và kẽ thùng ong. Vì thế, khi lấy sáp ong ra ta phải lắng lọc để tách sáp khỏi nhựa cây do trong quá trình khai thác.

    Ngay trong khi cầu mới xây, thậm chí cả các lưỡi mèo vừa mới thu được. Cũng chưa hẳn là hoàn toàn là sáp 100% vì còn bị lẫn tạp chất khác. Dưới đây Golden Bee xin chia sẽ giá trị của sáp ong.

    Lý tính của sáp ong

    Sáp do các vẩy và tuyến sáp tiết ra thì có màu trắng, sáp nhanh chóng trở thành màu vàng ngay ở trong tổ ong. Các cầu ong chúa đã đẻ trứng thì có màu hạt dẻ do nhuộm phấn hoa, phân của ấu trùng để lại và có cả keo ong.Mùi của sáp rất khác nhau. Sáp có mùi thơm được thị trường thế giới ưu thích là sáp của Đức, Liên Xô, Thụy Điển, Việt Nam. Sáp có mùi thơm là do đặc trưng của các nguồn hoa.

    Tại sao sáp lại nhanh chóng trở thành màu đen? Nguyên nhân của màu sáp trong tổ ong từ màu vàng nâu trở thành vàng nâu sẩm có thể là: Do phân của con ong, do cát bụi mà con ong đã đi lại nhiều lần dính vào, do chất tiết của bầy ong đã đi qua hằng triệu lần trên tổ ong, hoặc do sự kết hợp của melanin và muối khoáng hay là melanin có nguồn gốc từ bì của ong.

    Các số liệu của Writh:

    Sáp vàng thị trường Sáp vàng USP Sáp trắng USP
    Điểm nóng chảy 62-65 độ C 63 – 64,2 độ C 62,5 – 64,7 độ C
    Khối lượng riêng
    Đặc ở 15 độ C 0,949 0,968 0,967
    Đặc ở 25 độ C 0,943 0,958 0,955
    lỏng ở 100 độ C 0,822 0,846 0,848
    Chỉ số xà phòng hóa của quốc tế 79,7 – 80,6

     

    SÁP THÔ (60 MẪU)
    Sáp nguyên chất
    Tối thiểu Tối đa Trung bình
    Chỉ số Axit 16,8 35,8 19,2 17
    Chỉ số Iot 6,8 14,6 10,2 5,8
    Chỉ số xà phòng hóa 9,3 149 96,7 84,2
    Điểm nóng chảy 62 85 64 64
    Điểm đông đặc 90,7 63,5 62,7 75,3
    Chiết xuất 1,4388 1,4527 1,4407 1,4402
    Chất tro 0,005 0,037 0,09 0
    Khối lượng riêng 0,927 0,97 0,953

    Tính chất hóa học của sáp

    Thành phần hóa học của sáp rất ổn định, qua nhiều thế kỷ thành phần của sáp không thay đổi. Sáp không bị thủy phân hay oxi hóa, không bị axit tác dụng, không hòa tan trong nước, cũng không bị các dịch tiêu hóa của các động vật phân hủy (trừ một số trường hợp ấu trùng của bộ cách vẩy ký sinh trùng trên ong).

    Sáp là những Lipit, kết quả của ete hóa một chất rượu bằng axit béo(rượu không có mạch vòng)

    Theo Callow:

    Sau khi thủy phân ta gặp trong sáp có 4 loại thành phần:

    • Các Hidrocabon
    • Các Axit Hidroaxit
    • Các rượu
    • Các chất sắt và kéo ong

    Tác dụng của sáp ong

    Sáp ong là một tư liệu sản xuất hết sức quan trọng của ngành ong, không có sáp ong thì tốc độ nhân giống, làm mũ chúa, khai thác sữa chúa, mật ong… hoàn toàn bị đình trệ.

    Ở nước ta nguồn trữ lượng sáp cũng khá lớn như vùng: Rừng U Minh mỗi năm có hàng ngàn tổ ong gác kèo, có thể thu được từ 50 tấn sáp. Đấy là chưa kể hàng mấy chục ngàn tổ ong nuôi bỏng rải rác ở các khu vực quốc doanh, tập thể và cá thể, hàng triệu đàn ong còn hoang dại ở khắp các rừng núi đất nước ta. Nhưng giữa lúc đó ngành nuôi ong của ta lại phải bỏ ngoại tệ ra thị trường mua sáp về để phát triển đàn ong hiện có.

    Sáp ong hiện nay được sử dụng rộng rãi cho gần 40 ngành công nghiệp như: Đúc, điện, vô tuyến điện, quang học, dệt, da, thực phẩm, y học…

    Sản xuất sáp ong

    Một nước có đủ điều kiện để phát triển ngành ong mà không sản xuất được sáp ong là hoàn toàn không đúng. Khai thác sáp ong cũng không cầu kỳ và phức tạp như khai thác các loại sản phẩm khác. (Xem lại bài viết các sản phẩm của ong mật đã nói rõ về việc khai thác sáp ong).

  • Giá Trị Của Nọc Ong

    Lý tính của nọc ong

    Nọc ong là chất dịch không màu, có mùi đặc biệt giống mật ong, có vị hăng và cay. Nọc ong có phản ứng Axit, tỷ trọng 1,131. Hàm lượng chất khô cao tới 41%, để ngoài dễ bị cứng lại. Độ pH thường từ 4,5 – 5,5 trong quá trình sấy khô sẽ bị bốc theo hơi nước 25%. Dưới đây Golden Bee xin chia sẽ đôi điều về giá trị của nọc ong.

    Hóa tính nọc ong

    Có các Protein, mỡ, các hợp chất hữu cơ, muối khoáng, các phân tử ure… và các Axit amin tự do như: Cistin, Litin, Asginin, Xerin, Trytophan, Treonin, Leixin, Isoleisin, Axit desoxy, Rionncleic, Dionucleic, Axit focmic, Clodric, Octropheric, Lipit và các chất Steroit, các men Luronidaza, phôi Pholipaza A và chất Mg, Cu.

    Theo các nhà hóa học Đức thì các chất có hoạt tính mạnh nhất trong nọc ong (sau khi tách protein) là Melitin, có tác dụng chữa bệnh mạnh nhất.

    Melitin chịu nhiệt độ cao và lạnh rất tốt, thành phần hóa học không bị biến đổi, nó cũng không bị phân hủy trong môi trường axit mạnh và môi trường kiềm. Ngoài ra còn có các chất hữu cơ và hixtamin tới 1%.

    Tác dụng của nọc ong đến cơ thể con người

    Tác dụng của nọc ong đến cơ thể con người là một quá trình diễn ra hết sức phức tạp, quá trình ấy phụ thuộc vào số lượng nọc ong được đưa vào cơ thể và sức chịu đựng của cơ thể mỗi người về mức độ mẫn cảm, đặc biệt những người nuôi ong lâu thì sự mẫn cảm đó ít hơn. Người ta cho đó là hiện tượng miễn dịch nhưng cơ sở lý luận miễn dịch như thế nào thì chưa giải thích được.

    Bản chất của nọc ong là gây dị ứng (chất kích thích cơ bản, chất gây phản ứng toàn bộ trong hệ thống thần kinh)…hiện tượng đó thể hiện: nổi mề đay toàn thân, viêm cục bộ, lên cơn sốt, cơn hen có thể lâu tới vài giờ dưới dạng sốt mẫn.

    Vì vậy muốn dùng nọc ong cho người bệnh phải thử dị ứng trước.

    Nọc ong là một dược phẩm có tác dụng cục bộ hoặc toàn thể: chổ bị ong chích đỏ, sưng lên, xuất hiện cảm giác đau nhói, nhiệt độ tăng từ 2 – 6 độ C. Mỗi liều nhỏ hoặc trung bình đều có tác dụng rất tốt (vì có tính chất chữa bệnh), nếu ở liều lượng (1 con ong chích là 1 liều) lớn, có thể gây nên nhiễm độc (trường hợp nhiễm độc do sử dụng nọc ong rất hiếm) Liều chí tử của nọc ong là 1000 liều, làm cho người ta chết (do ức chế trung tâm hô hấp và gây tê liệt).

    Cũng có một vài trường hợp chỉ bị vài con ong chích cũng đã bị dị ứng, nhưng trường hợp này rất mau khỏi và không liên quan đến các bệnh nặng khác. Nếu bị từ 100 – 200 chích trở lên sẽ có liên quan đến bệnh nặng khác và bệnh nhân có thể phải nằm một số ngày, phản ứng đầu tiên của bệnh là: nhức đầu, buồn nôn, tiết nước bọt và ra mồ hơi nhiều, sau đó rối loạn tiêu hóa, bệnh nhân bất tỉnh nhân sự, nhiệt độ cơ thể tăng, có hiện tượng hòa tan hồng cầu và hemoglobin trong nước tiểu. Phái nữ và trẻ em dễ bị mẫn cảm hơn nam giới.

    Nọc ong làm giãn động mạch và mao mạch, dồn máu đến các cơ quan làm giảm đau. Nọc ong có tác dụng tốt đến các cơ quan tạo huyết, tăng lượng hemoglobin, tăng cục bộ hoặc toàn bộ lượng bạch cầu, phản ứng huyết trầm giảm, tính nhất và đông của máu giảm bớt đi.
    Nọc ong bị giảm tác dụng, bị phá hủy hoàn toàn do sụ oxi hóa của các chất sau đây: protein, trytophan. Điều đó chứng tỏ bản chất của quá trình protein là chất ban đầu của nọc ong.

    Nọc ong có tác dụng chữa một số bệnh sau:

    Nọc ong có thể dùng dưới hình thức cho ong chích trực tiếp vào các huyệt hoặc điều chế thành các dạng thuốc mỡ, nhũ tương, hoặc tiêm dưới da hay điện di. Nọc ong còn giúp cho người ta chữa được nhiều bệnh nặng hơn mà các thứ thuốc khác lâu nay không chữa được.

    Nhiều nhà nghiên cứu đã đi đến kết luận các bệnh sau đây và chữa được bằng nọc ong rất có hiệu nghiệm.

    • Viêm khớp do phong thấp, khớp cơ, khớp tim.
    • Viêm nhiều khớp không đặc trưng và không truyền nhiễm
    • Viêm cột sống biến dạng
    • Bệnh của hệ thần kinh ngoại vi, viêm thần kinh thắt lưng dưới xương chậu
    • Viêm thần kinh ngồi, thần kinh đùi, thần kinh mặt
    • Viêm thần kinh sườn và viêm nhiều thần kinh khác
    • Bệnh sâu quảng
    • Các loại bệnh hệ tuần hoàn (viêm tĩnh mạch không có quá trình nung mủ, viêm tĩnh mạch, viêm xơ động mạch tứ chi )
    • Bệnh suyễn
    • Bệnh đau nữa đầu
    • Huyết áp cao cấp 1 và cấp 2
    • Viêm mống mắt và mống mi.

    Nhiều tác giả còn cho rằng nọc ong có tác dụng chữa được các bệnh tuyến giáp trạng cấp 1, cấp 2.

    Những trường hợp sau đây không dùng được nọc ong:

    (Phản ứng đặc dị: bị ong chích cũng nổi mề đay)

    • Các bệnh truyền nhiễm do bị vi khuẩn
    • Bệnh lao
    • Bệnh thận đái ra máu
    • Bệnh vỏ thượng thận, đặc biệt là bệnh Adixon
    • Bệnh nhiễm trùng huyết và nung mủ mạnh
    • Bệnh phù thiếu của hệ tim mạch
    • Các bệnh hữu cơ của hệ thống thần kinh trung ương
    • Tình trạng suy nhược toàn thân
    • Bệnh máu và các cơ quan tạo huyết có chiều hướng chảy máu

    Phụ nữ có mang thai, tuyệt đối không dùng nọc ong. Trường hợp những phụ nhữ đang nuôi ong mà có mang dù có bị ong chích nhiều đều không có ảnh hưởng gì cả.

    Vấn đề khai thác nọc ong

    Nọc ong là sản phẩm quý nhất của ngành ong. Muốn khai thác được 1kg nọc ong, phải cần 1000 đàn ong với số lượng binh quân mỗi đàn mạnh từ 40.000 – 50.000 con.

    Quy trình khai thác nọc ong hiện nay ở mỗi nước khác nhau. Hiện nay ở nước ta đã có nhiều công trình nghiên cứu nhưng chỉ mới đạt được những thành công ở bước đầu, trong tương lai, nọc ong sẽ được đưa vào các bệnh viện để góp phần chữa nhiều bệnh hiểm nghèo.

  • Giá Trị Của Mật Ong

    Trong nghề nuôi ong, mật ong là sản phẩm đầu tiên được xác định đưa vào sử dụng trong dân gian ở nhiều dạng khác nhau. Ai cũng đều biết mật ong là quý, có giá trị, nhưng không biết được đầy đủ trong mật ong có những thành phần gì.

    Khoa học nghiên cứu ngành ong ra đời, các thành phần dinh dưỡng dần dần được xác định. Từ đó, phương pháp sử dụng mật ong cũng được con người ngày càng ưu thích hơn. những người ưu thích nghề nuôi ong đều biết cách thử mật ong do con ong sản xuất như thế nào và biết rõ như thế nào là mật tốt, mật xấu. Để giúp bạn đọc có tài liệu tham khảo thêm, Golden Bee chúng tôi tóm lược một số điểm cần nắm khi sản xuất mật ong và giá trị của mật ong đem lại.

    Mật ong từ đâu mà có.

    Sự khác nhau giữa mật hoa và mật ong và quá trình sản xuất mật của con ong

    Muốn có 1kg mật ong, con ong phải đi thăm hằng triệu bông hoa và phải tải từ 120 – 150 ngàn chuyến. Con ong dùng vòi hút mật hoa vào túi mật rồi bay về tổ, khối lượng mật có thể đạt tới 3/4 khối lượng cơ thể. Nếu con ong không hút mật thì có thể bay được từ 55 – 60 km/giờ. Nhưng khi hút mật no thì chỉ bay được bằng nữa tốc độ trên.

    Trong quá trình hút mật hoa, ong thợ tiết ra một số men tiêu hóa và sự co bóp phức tạp cũng diễn ra trong túi mật. Khi về tổ, ong thợ chui qua cửa và hàng rào bảo vệ gặp ngay lực lượng ong thợ thu mật để chế biến lại, hai con dùng vòi hút chuyển cho nhau số mật trong túi cho con thứ hai và con thứ hai chế biến bằng cách co bóp nhu động túi mật để giọt mật tràn ra vòi rồi nuốt lại.

    Quá trình đó nhờ men của tuyến nước bọt và túi mật nhào luyện làm cho mật chín dần. Cộng với quá trình hấp nhiệt của cơ thể nên lượng nước cũng bốc hơi bớt. Cứ như thế chuyền cho nhau qua nhiều con, rồi số mật trên được tích lũy dần ở các ô lăng trong ở phần trên cầu ong rồi cả cầu ong.

    Để cho số mật trên tiếp tục bốc hết hơi nước, con ong thợ không bao giờ đổ thẳng ngay vào ô lăng mà đổ vào thành ô lăng để tiếp tục quạt cách. Con ong thợ quạt cánh trong một phút có thể đạt tốc độ 26.400 lần, nhờ vậy lượng nước bốc hơi nhanh.

    Đến mùa mật rộ, công việc bận rộn, tất cả mọi ong thợ đều phải đi lấy mật. Khi thu mật về ong thợ không truyền cho nhau ngay mà tất cả mật đều được dồn vào ô lăng, nhưng đổ từ thành ô lăng trước để cho bốc hơi nước nhanh. Buổi tối, ong thợ mới tập trung vào chế biến.

    Mật hoa có tỷ lệ nước từ 40 – 80% và tỷ lệ men các chất khác không cao, nên mỗi giọt mật ong phải qua từ 120- 240 lần chế biến mới thành mật ong. Và khi đã thành mật ong rồi (ta gọi là mật chín) tỷ lệ nước chỉ còn lại 18 – 20%, các thành phần dinh dưỡng khác ổn định, đặc biệt là các loại men trong mật ong lúc này rất cao.

    Quá trình khai thác mật ong

    Khai thác không khoa học

    Trước khi khoa học được ứng dụng vào nghề nuôi ong, con người khai thác mật ong bằng “cắt và vắt”. Nếu là ong nuôi ở nhà, mỗi năm chỉ thu được 1 – 2 hoặc 3 lần là nhiều.

    Cách tiến hành:

    Khi người có ong kiểm tra ong có nhiều mật thì dùng khói thổi cho ong tản ra, rồi dùng dao cắt lấy bầu mật, rồi bọc trong vải màn để vắt lấy mật. Còn đàn ong có con non thì người ta dùng dây đay hoặc dây chuối cột lại vào tổ để cho ong thợ tiếp tục nuôi, cũng có người lại dùng tảng ong non để chấm mật ong ăn.

    Ong ở ngoài rừng thì người khai thác có kết hoạch dưỡng quân ong thợ để còn khai thác tiếp các kỳ sau. Có nơi dùng lửa đốt cháy hết ong thợ. Tầng ong có ong non vít nắp thì bỏ, tảng ong có nhiều ấu trùng thì dùng để chẩm mật ong ăn. Còn mật ong thì dùng phương pháp vắt như trên.

    Cách lấy mật ong như vậy gây ra thiệt hại rất lớn cho nghề nuôi ong tự nhiên.
    Nói chung mật ong khai thác bằng cách vắt không tốt bằng mật ong quay ly tâm. Vắt như vậy mật ong sẽ lẫn nhiều tạp chất như: mảnh vụn của sáp ong, mồ hôi tay của người vắt, thậm chí trong mật còn có dịch của ong non (do các con ấu trùng còn lẫn lộn)… mật dễ bị chua.

    Khai thác có khoa học

    Khai thác có khoa học con người mới chủ động được về chất lượng và số lượng của mật ong.

    Muốn lấy mật ong hoa nào thì người ta chuyển toàn bộ đàn ong đến nguồn hoa ấy để khai thác như mật hoa nhãn, mật hoa chôm chôm, mật hoa vải, mật hoa tràm, mật hoa cà phê…

    Người ta chọn lựa trong đàn ong có những cầu ong hoàn toàn vít nắp để có loại mật ong đã chế biến hoàn chỉnh. Mật này có tỉ lệ nước không nhiều, tỷ trọng từ 1,41 -1,45 do đó để lâu không bị chua.

    Mật quay ly tâm không bị lẫn sáp và dịch ấu trùng.

    Cách thức lấy mật:

    Mật ong nuôi theo thùng đơn (mỗi thùng một tầng) . Trong mùa mật chỉ chọn những đàn ong vít nắp, dùng dao thật bén cắt trám nắp. Nếu dao không sắc bén, khi cắt các ô lăng bị dồn lại làm cho ô lăng bị móp méo, thậm chí có khi làm lủng cả tầng ong…Nếu cắt quá sâu, thành ô lăng bị thấp đi. Tất cả những sai sót kỹ thuật trên đây đều dẫn tới sản lượng mật lần quay sau bị giảm sút.

    Lọc mật đóng bao bì dự trữ.

    Trong quá trình quay mật bao giờ cũng có lưới lọc hoặc vải màn để lọc sơ bộ các tạp chất lớn (không dùng các loại màng lọc khó chảy, vì ảnh hưởng đến tốc độ quay mật). Đo đó, trước khi đóng vào bì đem về kho phải lọc các dị vật còn lại như: mảnh sáp ong, keo ong, chân cẳng ong và bụi bặm…Sau khi đem về kho bảo quản nếu không hấp ly tâm cũng phải vớt bọt thường xuyên.

    Mật có quá trình lắng lọc, do đó khi đưa vào chum vại dự trữ các phần cân nặng hơn mật thì tự chìm xuống đáy. Tồn trữ mật theo phương pháp thủ công, người ta thường dùng các loại sành sứ rộng miệng chứa mật, chừa từ 10 -15 cm và đậy kín phía trên bằng gạt mỏng để cho nước dễ bốc hơi và thỉnh thoảng lại gát bớt bọt bỏ ra. Nếu chú ý sẽ thấy trong bọt có rất nhiều bụi bặm và dị vật bẩn nên có màu vàng sậm, đen.

    Chú ý: Mật có tỷ trọng nhỏ hơn 1,35 không nên đóng chặt nút, đặc biệt là các lọ thủy tin, vì quá trình bốc hơi nước tạo ra sức căng bên trong làm cho chai lọ vỡ.

    Mật như thế nào là tốt.

    Có nhiều người cho rằng, mật để lâu bị sủi bọt gây áp suất bên trong thì tốt là hoàn toàn không đúng. Mật có mùi thơm của hoa và có độ đậm đặc từ 1,41 trở lên là mật tốt. Còn mật ong bị sủi bọt là mật ong có chứa nhiều nước. Mật đấy để lâu sẽ ngả màu vàng và bị chua do quá trình bốc hơi lên men (cách thử mật sẽ giới thiệu ở phần sau).

    Giá trị dinh dưỡng của mật ong

    Từ xưa đến nay ai cũng biết mật ong là tốt và trong thực tế các thầy thuốc gia truyền và ngay trong kinh nghiệm dân gian cũng sử dụng mật ong rộng rãi. Mật ong trở thành một nguồn dược liệu và thực liệu hết sức cần thiết cho con người, vì sao mật ong lại tốt như thế?

    Qua nhiều tài liệu khảo cứu về thành phần dinh dưỡng của mật ong cho thấy: thành phần dinh dưỡng của mật ong thay đổi rất phức tạp tùy thuộc vào giống ong, cây cỏ tiết mật, địa bàn khai thác ở các vùng khác nhau… và thận chí ngay cả công việc tồn trữ mật khác nhau.

    Ví dụ: Con ong nội địa Apis Cerrena, mật lại loãng và thơm hơn mật ong ngoại Apis Mellifia. Cùng một loại mật nhãn nhưng ong nội địa thu hoạch rất thơm còn ong ngoại thu mật nhãn lại ít thơm. Mật thu ở vùng có nhiều loại cây có nguồn phấn thì tốt hơn mật thu ở vùng cây đơn điệu. Mật thu ở hoa thì tốt hơn mật thu ở tuyến lá (mật lộ).

    Nói chung, đã là mật do con ong tự đi hút mật các loại cây, loại hoa và tự chế biến hoàn chỉnh thì đều có giá trị cao.

    Tiêu chuẩn và thành phần dinh dưỡng của mật ong

    Phương pháp kiểm nghiệm

    Sản phẩm do con ong chế biến lấy ở tổ các loài ong mật (Apis indica, Apis dorsata, Apis mellifica…) họ ong (Apidae).

    Tính chất

    Chất lỏng sánh đặc hoặc kết tinh, màu từ vàng nhạt đến nâu sẫm, mùi thơm đặc biệt và dễ chịu, vị ngọt hơi khé cổ.

    Dung dịch 20%, có phản ứng hơi Axit.

    Tỷ trọng

    Hòa tan 1 phần mật ong với 2 phần nước (theo khối lượng) tỷ trọng của dung dịch này, không được dưới 1,115 ở 20 độ C.

    Thử tinh khiết

    Soi kính hiển vi, hòa tan 10g mật ong trong 20ml nước , để lắng dung dịch hoặc đem ly tâm. Lọc lấy cặn, soi với độ phóng đại nhỏ chỉ thấy được các tinh thể Glucoz, các hạt phấn hoa và vài mảnh sáp nhỏ, không được có hạt tinh bột, mảnh xác côn trùng và tạp chất khác.

    Độ Axit: Hòa tan 10g mật ong với 100ml nước mới đun sôi để nguội. Thêm vài giọt dung dịch Phenolaftalein(TC) rồi định lượng bằng dung dịch Natri hidroxit 0,1N đến khi có màu hồng, trong dung dịch Natri hidroxit 0,1N tiêu thụ không được quá 5ml. Nghĩa là không quá 0,25% axit focmic trong sản phẩm.

    Dung dịch A: Hoàn tan 4kg mật ong trong nước, thêm nước vừa đủ 10ml và lọc.

    • Clorua: lấy 1ml dung dịch A, pha loãng với nước thành 10ml. Dung dịch thu được không chứa cloruaa nhiều hơn 7ml dung dịch mẫu, thêm nước vừa đủ 10ml, nghĩa là không quá 0,014% trong sản phẩm.
    • Sunphat: Lấy 5ml dung dịch A, pha loãng với nước thành 10ml. Dung dịch thu được không được chứa sunphat nhiều hơn 10ml dung dịch mẫu: nghĩa là không quá 0,02% trong sản phẩm.
    • Tinh bột và Dextrin: Lây 20ml dung dịch A, đun sôi, để nguội và thêm 2 giọt dung dịch lodua (TC) không được xuất hiện màu lam hay màu đỏ.

    Đường nhân tạo: Nghiền trong một cối 5g mật ong với 30ml ete (TC). Lọc dung dịch ete (TC) vào trong bát sứ và để bay hơi ở nhiệt độ thường. Nhỏ vào cặn một giọt dung dịch Resocxin 1% trong Axit Clohidric đậm đặc mới pha, không được xuất hiện màu đỏ thẩm bền vững, chỉ được có màu hồng mất nhanh

    Theo tài liệu tham khảo

    Các Axit amin:

    Trong mật ong có các hạt phấn hoa mà các axit amin trong phấn hoa lại rất giàu. Như vậy, các axit amin trong mật ong nhiều hay ít tùy thuộc vào nguồn mật đó thu trong điều kiện nào.

    Ví dụ: Nếu mật ong thu ở các nguồn cây hỗn hợp có nhiều hoa thì nhất định các axit amin sẽ cao hơn là mật thu ở các loại cây tiết mật ở là non hoặc thân cây.

    Các men:

    Mật ong có chứa nhiều men tiêu hóa, giúp cho quá trình chuyển hóa trao đổi chất rất dồi dào.

    Theo tài liệu nghiên cứu gần đây, mật ong có Lipaza, Amila, Glucoza, Saccaza, Fructoza, Diatoza, Distaza, Lipaza…

    Các loại đường:

    Mật ong chứa nhiều loại đường như: Gluco, Saccaro, Fructo, Icomato, Erto, Koto, Rafino…

    Các axit hữu cơ

    Tồn tại trong mật ong còn tùy thuộc vào sự có mặt của tỷ lệ các hạt phấn hoa như: Foraic, Xitric, Malic, Sucxinic, Butiric, Propionic, Malionic…

    Các nguyên tố vi lượng:

    Manga, Crom, Magie, Kẽm, Photpho, Canxi, Lưu huỳnh, Kali, Natri, Đồng, Sắt, Nhôm, Chì…

    Các vitamin:

    B1, B2, B6, B12, A, E, D, C, luôn luôn có mặt trong mật ong với hàm lượng khá cao, vì thế mà tác dụng của mật ong trong quá trình chuyển hóa vật chất ở cơ thể suy nhược kém rất công hiệu.

    Mật ong chữa bệnh như thế nào?

    1kg mật ong sản sinh ra được 3150 – 3350 kalories.

    Mật ong ngoài tác dụng nâng cao bồi bổ sức đề kháng của cơ thể còn có tác dụng chữa trị một số bệnh quan trọng như: Bệnh loét bao tử, viêm ruột và đại tràng, bệnh lao, bệnh thần kinh, bệnh hệ tim mạch. Đối với trẻ em, các bệnh suy dinh dưỡng còm cõi, tác dụng rất rõ nếu trẻ em ăn mật ong một lượng nhất định, thì hàm lượng hemoglobin trong máu tăng rất nhanh, trọng lượng cơ thể tăng lên.

    Mật ong có tính sát trùng mạnh, diệt khuẩn cao. Những vết thương mới hoặc cũ, nếu ta dùng bông gòn hoặc vải gạt tẩm mật ong băng lại từ 2 – 3 ngày, vết thương chẳng những không bị nhiễm trùng mà còn có khả năng lên da non. Mật ong được thu hoạch từ các cây dược phẩm như: ích mẫu, hương nhu, khuynh diệp và tràm… thì càng có giá trị.

    Mỗi ngày, người lớn được dùng từ 50 – 100g mật ong với nước chanh hoặc trẻ em từ 20 – 50g sẽ rất bổ cho cơ thể và bệnh tật sẽ ít dịp xâm nhập.

    Mật ong chế biến ở dạng thuốc

    Mật ong hiện được dùng ở nhiều dạng cao như: cao khỉ, cao hổ, cao ban long, cao xương và các cao đơn hoàn tán, các siro và các loại rượu bổ…Như vậy, ngoài cách dùng ở dạng nguyên chất, mật ong còn được dùng như một chất dung môi, nhưng chất dung môi này lại có vị trí quan trọng trong vị thuốc mà chúng ta đang sử dụng.

    Đối với những người không dùng được kháng sinh do dị ứng thì kháng sinh được trộn với siro thông qua con ong để dùng, lại không bị dị ứng mà tác dụng chữa bệnh vẫn có hiệu nghiệm. Cũng thông qua con ong, người ta còn cho con ong ăn sữa dê, bột nghệ… để thu lại được mật ong có sữa dê, mật ong nghệ. Mật ong còn chế với sữa chúa, gọi là Ahizen, loại mặt hàng này có quy trình công nghệ rất đơn giản nhưng giá trị sử dụng rất cao.

    Có một số trường hợp dùng mật ong bị dị ứng vì trong mật ong có nhiều Hixtamin, Protein mà ở một số người không phù hợp. Trường hợp dị ứng này chỉ chốc lát sẽ khỏi, không có ca nào bị tử vong do dị ứng mật ong. Đối với những người di ứng mật ong, thì không nên dùng mật ong nguyên chất.

  • Giá Trị Của Phấn Hoa

    Phấn hoa không thể nhầm lẫn với phấn ong được. Phấn hoa bao gồm những tế bào của các nhụy hoa đực mà con ong đã thu hái hàng trăm ngàn các hoa đem về rồi sau đó người ta tổ chức gạt lại không cho con ong mang vào tổ.

    Còn phấn ong là do con ong giành được những hạt phấn trên để đưa vào tổ dự trữ ở các ô lăng và qua mọi thao tác chế biến bấy giờ mới gọi là phấn ong hay lương ong. Như vậy giữa phấn ong và phấn hoa khác nhau về cấu trúc và thành phần dinh dưỡng. Dưới đây Golden Bee xin chia sẽ đôi điều về giá trị của phấn hoa.

    Làm thế nào để có phấn hoa ?

    Thực tế khai thác phấn hoa cho thấy, khi đến mùa hoa nở rộ, không phải đàn ong nào cũng lấy được phấn hoa, mặc dù các đàn ong đó cũng có số lượng cầu ong, ong thợ đông đúc như nhau. Mặt khác, không phải phấn hoa nào ong cũng lấy được như nhau, nếu không có tác động của người vào (đặc biệt là thức ăn).

    Con ong đi khai thác phấn hoa.

    Mỗi viên phấn hoa, con ong phải thu gom từ vài trăm đến vài ngàn bông hoa khác nhau để được một viên phấn hoa (có từ ba triệu đến năm triệu tế bào hoa).

    Nếu là vùng hoa không có mật hoa thiên nhiên (vùng bắp), con ong bắt buộc phải hút mật dự trữ ở trong tổ hoặc nước siro đường cho thật no. Khi hút no mật, con ong bay lượn trên các đóa hoa dùng chân trước thu gom chuyển lên miệng rồi dùng hai chân trước cùng với miệng nhào luyện viên phấn và sự nhu động của túi mật tiết ra một lượng mật vừa phải để cho hạt phấn dính lại với nhau, rồi dùng hai chân giữa chuyển hạt phấn đắp vào hai giỏ phấn… Quá trình thu gom nhào luyện và đắp vào giỏ phấn là một quá trình liên tục cho đến khi nó được hai viên phấn có khối lượng vừa đủ sức tải của cơ thể, con ong sẽ bay về tổ.

    Nếu vùng hoa có tiết mật hoa, con ong không phải hút mật dự trữ hoặc siro đường ở tổ, mà trước tiên là hút một lượng mật hoa vừa phải trước khi thu gom phấn hoa, rồi sau vừa thu phấn vừa nhả mật hoa vừa nhào luyện phấn hoa. Trường hợp hoa có cả phấn và mật, con ong khi về tổ có phần vất vả hơn (vừa có hai viên phấn, bụng vừa to). Trường hợp con ong dùng mật thiên nhiên để ướp luyện với nhụy hoa thì phấn hoa ấy rất bổ, nhưng công việc phơi sấy rất khó khô và bảo quản cũng khó.

    Trường hợp hai loại hoa cùng trổ một lúc: Ví dụ: Hoa bắp và hoa cao su, thì trước khi ong lấy phấn bắp bao giờ ong cũng hút trước mật cao su rồi mới thu gom phấn bắp.

    Tổ chức khai thác phấn hoa

    Việc tổ chức khai thác phấn hoa như thế nào cho tốt nhất để đảm bảo được giá trị của phấn hoa là vấn đề cần phải bàn tính kỹ lưỡng giữa ngành nuôi ong và ngành sử dụng phấn hoa (Y tế).

    Theo kinh nghiệm nhiều năm, có thể tạm rút ra được một số phương pháp khai thác trong điều kiện hiện nay như sau:

    • Dùng một lưới cản phấn khong cho con ong mang phấn vào tổ.
    • Dùng một cái máng hứng phấn phải đảm bảo vệ sinh.
    • Thu gom phấn tươi nhiều đợt trong ngày.
    • Chỉ tiến hành sấy khô trong phòng kín, ở nhiệt độ 45 – 50 độ C chứ không nên phơi khô bằng nắng.
    • Sàng bỏ phấn vụn và bảo quản trong can nhựa kín hoặc túi nilon.

    Tiêu chuẩn phấn để đưa vào chế biến

    • Thủy phân còn 8% nước, thơm, không vụn, sâu mọt và vón cục.
    • Hàm lượng nito toàn phần lớn hơn 3%.
    • Có phản ứng Axit Amin.
    • Không có lẫn vật lạ.

    Thành phần dinh dưỡng của phấn hoa.

    Phấn hoa ở mỗi loại cây khác nhau, có thành phần dinh dưỡng khác nhau. Đặc biệt trong một số loại cây như cây bắp, có 6 loại giống khác nhau, thì thành phần cũng khác nhau. Thậm chí ngay trong một giống nhưng trồng địa điểm khác nhau, các chỉ số về dinh dưỡng cũng khác nhau. Ngoài ra, phần thu hoạch và chế biến bảo quản của người kỹ thuật cũng ảnh hưởng đến thành phần dinh dưỡng.

    Thực tế thành phần dinh dưỡng của phấn hoa được xác định theo các chỉ số như sau (chỉ số giao động trung bình).

    • Protein từ 7.0 – 29.7%
    • Lipit 0.94 – 11.44%
    • Đường 18.82 – 41.20%
    • Chất tro 0.91 – 13.60%
    • Nước 0.70 – 6.29%

    Theo tài liệu của Nielsel, thành phần hóa học của phấn hoa bắp (Ngô) như sau:

    • Nito 4.2%
    • Protein 26.3%
    • Sunphat 4.90%
    • Photpho 0.75%
    • Lưu huỳnh 0.30%
    • Đường khử 7.30%
    • Đường tổng hợp 34.6%

    Có khoảng hơn 18 loại Axit amin và trong đó có các Axit amin quan trọng như: Acginin, Hixtidin, Isoleisin, Linzin, Metionin, Feninlalanin, Trionin, Triptophan valin…Hàm lượng này thay đổi từ 1- 20%.

    • Các nguyên tố vi lượng như Kali, Magie, Silic, Lưu huỳnh, Đồng, Coban, Sắt, Nhôm, Canxin, Mângn, Photpho, Bạc, Kẽm, Crom.
    • Đường ở dạng oxi và không khử oxi như: Glucoz, Lactoz, Saccaroz, Galactoz, Xtukoz, Radioz, Ramnoz.
    • Một dãy Hidrocacbon, rượu và xeton cá phân tử cao.
    • Các Axit béo không no cũng chiếm tỷ lệ khá cao.
    • Vitamin trong phấn hoa rất giàu nhóm B, ngoài ra còn có Vitamin A,E,D,K,PP.
    • Các men có mặt của Invectaza, Sacaraza, Galactaza.
    • Đạm Glubulia, Pepton…
    • Các Axit hữu cơ và vô cơ tồn tại phụ thuộc vào việc thu hoạch và chế biến của con ong rất lớn.

    Ngoài ra còn có mặt của Sterol để tổng hợp Colecterol mà trong sữa ong chúa cũng có.

    Phấn hoa cũng như sữa ong chúa, việc kiểm nghiệm định lượng và định tính vẫn còn nhiều tồn tại.

    Chúng tôi xin giới thiệu một tiêu chuẩn cơ sở mà việc mua bán ở thị trường hiện nay tạm thừa nhận.

    Tiêu chuẩn phấn hoa

    Hình thức

    Phấn hoa có hình hạt không đều, màu vàng, vàng sậm, vàng nâu hay nâu, mùi đặc biệt, vị hơi ngọt, ít tan trong nước, cồn, ete.

    Định tính

    Xem kính hiển vi phải có những hạt phấn hình bầu dục hay tròn, không được có các côn trùng, không được có nấm mốc.

    • Độ ẩm: nhỏ hơn 8%.
    • Phải có phản ứng của Axit Amin.
    • Hàm lượng nito toàn phần lớn hơn 3% tính trên chế phẩm sấy khô.

    Phương pháp thử.

    Định tính Axit amin.

    Nghiền thật kỹ 0,5g phấn hoa với 10ml nước cất trong 20 phút sau đó thêm vào 0,5g than hoạt tính, nghiền trong vài phút lọc trên giấy lọc dày, lấy khoảng 4ml dịch lọc, thêm vào 50ml natri axetat, 5 giọt dung dịch ninhidrin 1% trong cồn metanon đun sôi nhẹ, vài phút hỗn hợp sẽ có màu tím, để nguội màu tím càng rõ hơn.

    Xem kính hiển vi.

    Tán nhỏ vài hạt phấn, lấy một ít đặt trên kính hiển vi, nhỏ vào một giọt nước, đậy phiến kính mỏng lên rồi đem soi kính hiển vi sẽ thấy những hạt phấn hình tròn hay bầu dục. Trên thị trường kính không được có xác côn trùng, vật lạ, nấm mốc.

    Độ ẩm.

    Cân thật chính xác 1g phấn, cho vào chén đã cân sấy ở 100 – 150 độ C đến khi khối lượng không đổi. Khối lượng chế phẩm mất đi nhỏ hơn 8%.

    Tác dụng

    Bảo quản

    Khâu bảo quản quyết định giá trị dinh dưỡng của phấn hoa.

    • Bảo quản phấn còn tươi:

    Phấn hoa nếu được bảo quản ở dạng còn tươi thì giá trị dinh dưỡng không bị thay đổi mấy. Hiện nay giữa ngành chủ quản và ngành có liên quan chưa tìm ra một biện pháp nào tốt nhất để bảo quản, vì trong phấn hoa có tỷ lệ nước rất cao và một tỷ lệ đường nhất định. Do đó mà chỉ sau 48 giờ công việc chế biến không được tiến hành thì phấn sẽ bị lên men ngay.

    Hiện nay cũng có nhiều ý kiến là giữ phấn hoa trong mật ong như: 3kg mật ong với 2kg phấn hoa.

    Sau khi hỗn hợp xong, để 4 – 5 ngày ở nhiệt độ 35 – 40 độ C, cho lên men rồi sau đó cho vào lọ đóng nắp kín lại. Để như vậy hàm lượng protein dễ tiêu hóa còn ở dạng cao.

    • Bảo quản ở điều kiện phấn khô:

    Bảo quản ở điều kiện sấy khô là rất nhiều thuận lợi cho người nuôi ong, nhưng cũng có nhiều nhược điểm không thể tránh khỏi cho người sử dụng về mặt giá trị.

    Nếu cơ sở nào làm đúng theo quy trình kỹ thuật thì có thể giữ đúng giá trị, còn nơi nào thực hiện cẩu thả thì các hàm lượng dinh dưỡng bị thay đổi, nhưng sự thay đổi như thế nào thì hiện nay còn phải tiếp tục nghiên cứu.

    Nhưng nếu trong hoàn cảnh của trại ong mà thực hiện tốt các công việc sau đây để thu hoạch sấy khô và bảo quản theo quy trình sản xuất, chắc chắn giá trị dinh dưỡng không giảm nhiều.

    • Tiêu chuẩn phấn để đưa vào bảo quản:

    Phấn khô thủy phần không quá 8%.

    Phấn loại hoa nào để riêng phấn loại hoa đấy (để theo các màu sắc đặc trưng từng loại phấn).

    • Bảo quản:

    Phấn khô để trong túi nilon hoặc can nhựa để bên ngoài bình thường (nhiệt độ từ 20 -35 độ C) chỉ được 20 – 30 ngày (lâu sẽ có mọt).

    Nếu để trong điều kiện có nhiệt độ lạnh, từ 5 – 10 độ C thì được 60 ngày, nếu để ở trong nhiệt độ dưới 0 độ C thì được 90 ngày không bị sâu mọt, nhưng chắc chắn là tỷ kệ dinh dưỡng sẽ không bảo đảm như lúc ban đầu.

    Tóm lại:

    Phấn hoa cũng là một loại dược liệu rất tốt và cũng rất khó bảo quản, người sản xuất phải có trách nhiệm sau khi sản xuất ra phải được sơ chế và không quá 15 ngày phải đưa về nơi có đủ điều kiện bảo quản hoặc chế biến.

    Tác dụng của phấn hoa

    Là loại sản phẩm quý của ong nên được xếp sau sữa ong chúa.

    Trong phấn hoa có nhiều vitamin rất cần cho cơ thể con người, cho nên người ta xếp phấn hoa vào các loại thuộc chữa bệnh. Trong ngành y tế, hiện nay đã chế phấn hoa ra ở nhiều dạng như Polena, Adena, viên phấn hoa, kẹo phấn hoa…

    Phấn hoa kết hợp với mật ong theo tỷ lệ 1/1 – 1/2 chữa được bệnh cao huyết áp và chữa được một số bệnh nội tiết.

    Ở Pháp, Chauvin và một số người khác thí nghiệm cho chuột ăn một ít phấn hoa cũng thấy chuột tăng trọng rõ rệt. Người ta cũng thấy rằng, dù cho phấn hoa có bị sấy hết vitamin thì vẫn có tác dụng tốt đối với cơ thể. Con Chuột nuôi bằng phấn hoa không hề nhiểm khuẩn. Điều đó nói lên rằng, trong phấn hoa cũng có kháng sinh.

    Những công trình nghiên cứu tính chất chữa bệnh của phấn hoa đều xác nhận có tác dụng tốt với bệnh thiếu máu, bình thường được mọi hoạt động của chuột (đặc biệt là viêm kết tràng và táo bón mãn tính). Tăng ngon miệng và khả năng làm việc, giảm huyết áp, tăng hàm lượng Hemoglobin và hồng cầu trong máu, trong trường hợp thiếu máu.

    L.Peroin đã dùng phấn hoa chữa bệnh tiêu chảy của trẻ em: cho 20 trẻ em dùng phấn hoa vào buổi sáng trong vòng một tháng, kiểm tra lại hồng cầu thì thấy số lượng hồng cầu tăng lên trung bình là 800.000.

    Ở Thụy Điển, các cửa hàng dược đều có bán thuốc chế từ phấn hoa để chống và chữa bệnh tiền liệt tuyến và bệnh u tuyến (trừ ung thư). Alen Cailli khuyên: Mỗi người đàn ong tuổi từ 40- 45 trở lên nên dùng phấn hoa hằng ngày để chữa bệnh tiền liệt tuyến.

    Theo chúng tôi, chế nước chiết phấn hoa (5g phấn hoa + 50g mật ong) uống thì tốt hơn uống viên phấn hoa.

    Theo quan sát của một số nhà nghiên cứu người Pháp thì phấn hoa là một chất kích thích tăng trưởng để chữa cho những người bệnh lão hóa trước tuổi. Ở Pháp, phấn hoa có một ý nghĩa quan trọng trong việc chế tạo chất dinh dưỡng và thuốc chữa bệnh. Theo viện sĩ N.V XIXIN cho rằng, mật ong có tính chất làm cho người ta trẻ lại là vì trong mật ong có phấn hoa.

    Trong thực tế, ai cũng thừa nhận rằng phấn hoa chữa được các bệnh phù thũng, bệnh suy nhược, kém ăn, mất ngủ và bệnh xanh xao, da nám,…Phấn hoa sẽ giữ cho quá trình chuyển hóa cơ thể tốt.

    So sánh giữ sữa ong chúa và phấn hoa, các thành phần hóa học gần giống nhau, chỉ khác nhau tỷ lệ nhiều hay ít. Trong phấn hoa và sữa ong chúa đều có chung các thành phần như: Protein, Axit amin, Vitamin, Lipit, Sterol, Đường, Muối khoáng, Nước, Sắc tố… và một số chất chưa được xác định (Chỉ khác là sữa ong chúa không có vitamin K).

  • Giá Trị Của Sữa Ong Chúa

    Từ ngàn xưa, con người đã biết đến sản phẩm thu từ loài ong mật là quý giá. Con người cũng đã có nhiều kinh nghiệm để dùng vào việc phòng, chữa trị rất nhiều bệnh có hiệu nghiệm. Đặc biệt, mật ong có tác dụng giúp cho người già yếu, trẻ em còm cõi, bệnh nhân suy nhược… rất nhiều hiệu quả. Kết quả do đâu, tác dụng như thế nào thì không ai giải thích được, và mọi người cũng chỉ quan tâm đến khai thác mật ong và sáp ong.

    Gần một trăm năm trở lại đây, ngành ong thế giới phát triển mạnh, có nhiều nhà bác học đã đi sâu nghiên cứu khai thác và thử nghiệm các sản phẩm lấy từ con ong. Không phải chỉ là mật và sáp ong thôi, mà còn rất nhiều sản phẩm quý khác như: Sữa ong chúa, phấn hoa, nọc ong, keo ong, nhộng ong và cả xác ong già… đều có giá trị phục vụ tốt cho con người. Bài viết này Golden Bee sẽ đề cập đến giá trị của sữa ong chúa.

    Sữa ong chúa, làm thế nào để có sữa ong chúa

    Sữa ong chúa là một loại thức ăn đặc biệt của ấu trùng, nói chung từ 3 ngày tuổi trở lại, nói riêng cho ấu trùng ong chúa từ tuổi thứ nhất đến khi chuyển hóa hoàn toàn và sau khi ở tuổi trưởng thành, ong chúa vẫn tiếp tục dùng cho đến khi chết.

    Sữa ong chúa là do tuyến hạ hầu của các con ong thợ. Sau khi ong thợ ra đời đến 5 ngày tuổi trở đi mới hình thành tuyến sản sinh ra sữa ong chúa.

    Sữa ong chúa còn gọi là chất tiết tinh (danh pháp quốc tế gọi là Gelec royaly).

    Quá trình sản sinh ra sữa ong chúa

    Cơ chế quá trình hình thành sữa ong chúa là một quá trình sinh học khá phức tạp. Ở đây chỉ giới thiệu một cách đơn giản như sau:

    Tuổi tiết sữa của ong thợ cao nhất từ 10 – 18 ngày tuổi.

    Thời gian tiết sữa cao nhất là về đêm và không bị tác động bởi mọi chấn động cơ học khác.

    Mùa để cho ong thợ tiết sữa cao là mùa có nhiều phấn, nhiều mật hoa.

    Mức độ tiết sữa chúa:

    • Tiết sữa để nuôi ấu trùng ong thợ và ong đực thì ở mức độ vừa phải để đủ ăn từ 3 ngày tuổi trở lại.
    • Tiết sữa để nuôi ấu trùng ong chúa thì vừa ăn cho đủ mà còn dự trữ thừa thải, tiết sữa để nuôi ong chúa trưởng thành thì đủ sức.
    • Khi mất chúa thì lượng sữa cao nhất.

    Tiết sữa như thế nào ?

    Trước khi tiết sữa, ong thợ ngừng hoạt động mọi công việc khác, và ăn mật, phấn hoa cho thật no. Tuyến hạ hầu bắt đầu kích thích, các tế bào của tuyến chuyển động, tuyến chùm phồng to ra cho đến điểm cao và lượng sữa chúa đầy ống tiết. Các ống tiết cùng tập trung đổ ra ống góp, thông qua cửa miệng tập trung ở vòi để đổ vào mũ chúa dự trữ. Lượng sữa có màu vàng kem, trắng đục, sền sệt.

    Tại sao người ta lại gọi chất tiết này là chất sữa chúa ?

    Mũ chúa có hình dạng núm vú, chất này có màu trắng như sữa và chủ yếu là để nuôi ong chúa, do đó người ta gọi tắt là sữa ong chúa cho dễ hiểu.

    Cách khai thác sữa ong chúa

    Trong điều kiện tự nhiên:

    Ấu trùng của tất cả ba loại ong ở ba ngày tuổi trở lại đều được hưởng chung một loại thức ăn đặc biệt gọi là sữa ong chúa.

    Từ ngày thứ tư trở đi chỉ có ấu trùng của ong chúa mới được ăn sữa ong ong chúa. Do đó mà mỗi khi có số lượng mũ chúa hình thành (dù cho mũ chúa sinh ra do yêu cầu phân chia đàn tự nhiên hay do mất chúa đột xuất mà ong thợ tự xây cấp tạo, hoặc là mũ chúa nhân tạo…) thì ong thợ bắt buộc phải kích thích tiết sữa để nuôi mũ chúa đó. Nhưng mức độ sữa ong chúa nhiều hay ít ở mỗi mũ chúa còn phụ thuộc vào các yếu tố:

    • Mùa hoa trổ có nhiều phấn hoa và mật hoa hay không ? (đặc biệt là phấn).
    • Đàn ong đó có nhiều ong thợ trẻ không ? (từ 12 -18 ngày tuổi trở lại)
    • Đàn ong có sung túc, mạnh?
    • Đàn ong có bị sâu bệnh tác động không ?
    • Kỹ thuật, thao tác, trình độ quản lý … của người kỹ thuật

    Ngoài ra yếu tố cách ly chúa hoàn toàn là một nhân tố hết sức quan trọng để tạo nên sữa chúa.

    Tổ chức khai thác:

    Trong phần này tóm tắt quy trình khai thác sữa ong chúa như sau:

    Tổ chức đàn ong:

    Chọn thời điểm có nguồn hoa tốt nhất và dự kiến thời gian bắt đầu và kết thúc

    Khi chuẩn bị đàn ong sung túc, có nhiều ong thợ trẻ và mức độ tiết sữa nuôi ấu trùng thường “ướt” mới tiến hành.

    Lên lịch trung chuyển thế đàn sao cho quá trình khai thác không bị gián đoạn và đàn ong không bị giảm sút

    Ví dụ: Một trại ong có 100 đàn thì được phân như sau:

    • Khối thứ nhất gồm những đàn đã đạt điều kiện làm sữa, khối này có thế đàn từ 12 – 15 cầu là 50 đàn.
    • Khối thứ hai, gồm những đàn dự trữ ấu trùng ở tuổi 1 ngày là khoảng 15 đàn ong từ 12 – 15 cầu, chúa có sức đẻ tốt, cầu mới. Hàng ngày phải cung cấp được 10 – 12 cầu ấu trùng.
    • Khối thứ ba, gồm những đàn tiếp chúa già nhưng còn sức đẻ tốt, ong thợ sung túc. Hoặc cách ly chúa, số đàn cần 10 đàn.
    • Khối thứ tư, gồm những đàn khỏe mạnh, ong thợ trẻ có khả năng tiết sữa mạnh để chi viện cho khối thứ nhất là 20 đàn.

    Tổ chức con người:

    Khối nuôi dưỡng những đàn chứ đủ tiêu chuẩn.

    Khối thứ hai chuyên trách khai thác sữa.

    • Nhóm chọn ấu trùng và chỉnh đàn, chuyển cầu ra vào.
    • Nhóm đúc mũ gắn chén sáp.
    • Nhóm gắp ấu trùng, múc sữa chúa và di ấu trùng.

    Công việc hằng ngày của khối làm sữa.

    Buổi sáng:

    • Bao gồm các công tác chuẩn bị cần thiết.
    • Trước hết là lấy các cầu (di ngày hôm trước) ở đàn tiếp ra kiểm tra. Mũ nào ong thợ tiếp thì cắt ngắn tập trung cho một cầu rồi chuyển cho đàn nuôi.
    • Rút cầu ở đàn nuôi trước đó ra múc sữa chúa cho vào lọ dự trữ để vào thùng trữ lạnh.
    • Tiếp tục di ấu trùng cho những cầu vừa múc sữa xong rồi cho vào đàn tiếp.

    Buổi chiều:

    • Tiến hành kiểm tra và chăm sóc nuôi dưỡng cho các đàn làm sữa.
    • Tiếp tục di ấu trùng cho những cầu và đàn mới.

    Điều chỉnh thế đàn giữa hai khối.

    Hàng tuần phải có cuộc họp và tiến hành điều chỉnh thế đàn giữa hai khối.

    • Rút các đàn ở khối làm sữa mà ong thợ không còn khả năng tiết sữa nữa để chuyển sang dưỡng trở lại.
    • Chuyển các đàn nuôi dưỡng đã đủ tiêu chuẩn sang khối làm sữa.

    Chú ý: Ngay trong khối múc sữa hằng ngày cũng có nhận xét, nếu đàn nào tiết sữa kém thì chuyển sang nuôi mũ chúa và ngược lại.

    Thành phần dinh dưỡng của sữa ong chúa.

    Trong đàn ong có ba loại ong, ong thợ chỉ sống cao nhất trong mùa sản xuất từ 60 – 70 ngày là chết, ong đực chỉ sống khi cần đến nó, riêng ong chúa có khả năng sản xuất rất cao.

    Về tuổi thọ, mặc dù trong 5 – 7 tháng đầu chúa đẻ cao và sau đó giảm dần, nhưng ong chúa sống được từ 3 -5 năm hơn. Lý do sống lâu như vậy là nhờ ong chúa ăn hoàn toàn bằng sữa chúa.

    Tuy nhiên khoa học hiện đại đã có nhiều công trình nghiên cứu về sữa ong chúa, nhưng về thành phần lý hóa của sữa ong chúa vẫn chưa hiểu biết hết.

    Căn cứ vào nhiều công trình nghiên cứu của các nhà khoa học ở các nước khác nhau cho biết, các chỉ số về thành phần dinh dưỡng của sữa ong chúa rất khác nhau. Nguyên nhân có thể do mấy yếu tố sau đây.

    • Các giống ong khác nhau cho khả năng tiết sữa và giá trị dinh dưỡng của sữa khác nhau vè thành phần dinh dưỡng.
    • Tuổi tiết sữa của ong thợ nếu ong thợ trẻ thì khả năng tiết sữa nhiều và giá trị cao hơn ong thợ già.

    Ảnh hưởng của thức ăn:

    Nguồn hoa sung túc (phấn, mật) đầy đủ, thời tiết ấm áp (mùa xuân và mùa thu) thì khả năng tiết sữa cao, có giá trị dinh dưỡng tốt hơn là mùa hè và mùa đông. Đặc biệt, cho ong thợ ăn phấn nhân tạo thì giá trị dinh dưỡng kém hơn cho ăn phấn tự nhiên.

    • Kỹ thuật khai thác và bảo quản thật tốt thì không bị biến đổi về thành phần và giá trị dinh dưỡng của sữa ong chúa.
    • Ở mỗi vùng do ngoại cảnh tác động khác nhau thì dinh dưỡng sữa và khả năng tiết sữa cũng khác nhau, mặc dù mỗi vùng đó đều có một cơ cấu cây trồng như nhau.

    Sự biến động do các nguyên nhân trên mà thành phần dinh dưỡng cũng đã được xác định theo các chỉ số dao động cho phép.

    Các axit amin:

    Trong sữa ong chúa có gần 20 loại axit amin quan trọng, trong đó có 10 loại mà bản thân cơ thể con người không tổng hợp được, bắt buộc phải đưa từ các nguồn bên ngoài vào như: Analin, Glutamic, Axpaxtic, Asginin, Glixin, Phenin, Xixtin, Triptophan, Tiroxin, Tresnin, Lixin, Valin, Loxin, Insoloxin, Metionin, Hixtidin, Xerin…

    Các Vitamin:

    Sữa ong chúa rất giàu vitamin, đặc biệt là nhiều Axit Pantotenic.

    • Tiamin B1
    • Piridoxin B6
    • Riboflavin B2
    • Axit Nicotinic PP
    • Biotin
    • Axit Folic
    • Vitamin B12
    • Vitamin D
    • Vitamin A
    • Axit Pantotinic
    • Inoxiton
    • Axetin xirolin
    • Vitamin PP

    Các chất đường

    • D-Glucoz, D-Fructoz, Saccaroz.

    Các nguyên tố vi lượng

    • Fe, Cu, Ca, Co, Si, Mg, Mn, Ag, S, Cr, Zn, P

    Các men quan trọng

    • Oxidaza, Photphatlaza, Lipaza, Axit Hidaza, Amilaza… và các kích tố bì chất.

    Các Axit hữu cơ

    • C10H18O3 Panmitic, Steroic, Hebatic, Miretic, Limoleic, Decamedioic, Benzoic,…

    Tiêu chuẩn sữa ong chúa

    Nhìn chung qua các chỉ số phân tích dinh dưỡng sữa ong chúa hết sức phức tạp và biên độ giao động của các chỉ số khá lớn trong điều kiện trang bị của nước ta hiện nay, đặc biệt là các cơ sở sản xuất.
    Qua nhiều số liệu tham khảo của các cơ quan sản xuất và tiêu thụ, xin giới thiệu tiêu chuẩn sữa chúa của các công ty và trạm trại hiện nay.

    Yêu cầu kỹ thuật

    Yêu cầu cảm quan:

    Đó là một nhũ dịch màu vàng, hơi đậm, vị hơi chua và phải có phán ứng Axit. Để ngoài không khí đặc dần và chuyển sang màu nâu.

    Yêu cầu lý hóa:

    • Sữa phải có ít nhất 25% chất sấy khô
    • Độ ẩm: Sấy ở 100 độ C cho tới khối lượng không đổi, độ ẩm 60 – 70%.
    • Hàm lượng nito: Chế phẩm phải chứa ít nhất 5% nito tính trên chất sấy khô.
    • Đường khử: Phải chứa ít nhất là 25% đường glucoz tính trên chất sấy khô.

    Phương pháp thử

    Định tính:

    • Phản ứng với Ninhidrin:

    Hoàn tan khoảng 100mg sữa ong chúa trong 5ml nước cộng với 50ml Natri Axetat cộng 5 giọt Ninhidrin 1% trong Metanon. Đun sôi nhẹ vài phút, màu tím xuất hiện, để nguội màu tím rõ hơn.

    • Phản ứng với Fiuret:

    Hoà tan 100mg sữa ong chúa trong 5ml nước cất, thêm vào 2ml NaOH 40%, thêm nhẹ từ thành ống 0,5ml CuSO4 0,2% có màng tím xuất hiện giữa mặt phân cách hai lớp chất lỏng.

    • Chất sấy khô:

    Cân chính xác 0,5g sữa ong chúng hoà tan trong 100ml cồn 45 độ C để lắng lọc chân không, nhận dịch lọc trong một chén sứ đã cân bì. Rửa hai lần, mỗi lần với 20ml cồn 45 độ C. Tập trung tất cả dịch rửa vào chén sứ trên. Làm bay hơi dung môi (đun cách thủy) sấy ở 40 độ C trong 30 phút. Cân chất sấy khô ít nhất 25%.

    Định lượng:

    Tỷ lệ % Namin:

    Lấy chính xác 0,5g sữa ong chúa bỏ vào trong một bình cầu 250ml. Hòa thêm 20ml nước cất và chuẩn độ bằng dung dịch NaOH N/20 cho tới khi pH=7. Đo bằng pH kế, ta được n ml NaOH N/20 tương ứng với Axit tự do.

    Bỏ thêm vào trong bình cầu 25ml dung dịch Fomon đã được trung hòa tới pH = 7 và tiếp tục trung hòa bằng dung dịch NaOH N/20 cho tới khi pH = 9,2. Đo bằng pH kế, ta được tổng cộng N ml NaOH N/20 từ khi bắt đầu cuộc chuẩn độ.

    Tỷ lệ % N – amin trong sữa ong chúa phải lớn hơn 0,3%

    T %=(N-n)x0,07/0,5

    Tỷ lệ % N – amin trong sữa ong chúa phải lớn hơn 0,3%.

    Hàm lượng Axit 10 Hidroxi 2 – Dexinic:

    Thuốc khử:

    • Ete etylic
    • Dung dịch NaOH N
    • Dung dịch H2SO4 50%
    • NaOH
    • NaHCO3
    • Dung dịch chuẩn độ 0,01 N NaOH
    • Chỉ thị Phenontalein
    • Dung dịch chuẩn độ 0,01 H2SO4

    Cách thử:

    Cân chính xác 2g sữa ong chúa, hòa tan trong 50ml nước cất chuyển sang bình lắng cặn, chiết 3 lần, mỗi lần với 100ml ete. Dung dịch ete được đem lắc 3 lần, mỗi lần với 30ml NaOH N – Axit hóa dung dịch trên với voi1H2O 50% cho đến khi pH = 1 sau đó kiểm hóa bằng NaHCO3 cho đến khi pH = 8.

    Chiết dung dịch trên 3 lần, mỗi lần với 50ml ete. Bỏ dịch chiết ete đi, dung dịch còn lại đem axit hóa bằng H2SO4 50% cho đến khi pH = 1, chiết 3 lần mỗi lần với 50ml ete. Rửa dung dịch ete chiết được với nước cho đến khi nước rửa trung tính với giấy quỳ.

    Làm bay hơi dung môi bằng cách ngâm vào nước nóng, sau đó cho vào can 50ml NaOH 0,01 (hút chính xác bằng Pipet)

    Đun nóng trên nồi cách thủy cho đến khi tan hết cặn, để nguội.

    Định lượng NaOH 0,1 N thừa bằng dung dịch chuẩn độ H2SO4 0,01 chỉ thị là phenontalein.

    Song song thực hiện một mẫu kiểm tra trắng với cùng một lượng thuốc khử trong cũng một điều kiện như trên.
    1ml H2SO4 0,01N tương ứng với 0,00186g axit 10 Hidroxi 2 Dexinic.

    Hàm lượngluong75it 10 Hidroxi 2 Dexinic chứa trong chế phẩm được tính theo công thức (tính trên chất sấy khô).
    (A-B)x18,6/ap

    A= ml H2SO4 0,01N dùng cho mẫu trắng.
    B= ml H2SO4 0,01N đã dùng cho mẫu thử.
    P= Lượng sữa ong chúa đã dùng để thử tính bằng gam.
    a= Chất sấy khô của chế phẩm tính bằng phần trăm.

    Vì p = 2, công thức trên trở thành:

    (A-B)x9,3/a

    Sữa ong chúa phải chứa ít nhất là 5% axit 10 Hidroxi 2 Dexin tính trên chất sấy khô.

    Bảo quản và đóng gói:

    Dụng cụ chứa sữa ong chú phải sạch và sấy khô.

    Giữ nhiệt độ dưới 0 độ C (-5% / -10 độ C)

    Tác dụng của sữa ong chúa.

    Trước tiên cần phải nói rằng đối tượng dùng sữa ong chúa có hiệu quả là: Trẻ em còi cõm, người cao tuổi, còn đối với trung niên thì dùng khi quá mệt mỏi và suy kiệt, thần kinh suy nhược (Neurasthenique).

    Tác dụng chung

    Sữa chúa giữ vai trò kích thích tình trạng sức khỏe chung được điều hòa, một số hưng phấn xuất hiện, khả năng lao động trí óc và chân tay tăng, tinh thần vui vẻ và lạc quan. Tác dụng tốt với bệnh nhồi máu tim (Atherosclerode, stenocardie), bệnh loét, thiếu máu, suy nhược.

    Tác dụng với bệnh lười ăn

    Sữa chúa giúp cho sự ăn ngon miệng, người ốm mới khỏi sẽ chóng được phục hồi.

    Tác dụng với trẻ em.

    Tại hội nghị sinh học ởnghi45aan (4-1956) các giáo sư Malassi, Grandi đã thành công khả quan đáng khích lệ với các trẻ em thiếu tháng với liều lượng 50ml/ngày.

    Tác dụng với cuống ruột và dạ dày.

    Sữa chúa sẽ cung cấp nhiều vitamin đáng quý.

    Tác dụng với bệnh suy nhược thần kinh.

    Điều hòa các điều kiện chung của cơ thể, lên cân và bình thường hóa hệ thần kinh dinh dưỡng, ổn định khí chất, cải thiện lao động chân tay và trí óc, nhanh nhẹn và dẻo dai.

    Tác dụng sinh lý.

    Để minh họa cho tác dụng này, tôi xin giới thiệu một đoạn của nội dung bức thư ngày 4-1-1966 của một người Bỉ (không nêu tên).

    “Tôi rất vui mừng báo tin cho ong về hiệu quả rất khích lệ mà tôi thu được cho bản thân nhờ sữa ong chúa. Ông còn nhớ 1962, lúc ở Canada, tôi hoàn toàn bị liệt dương và ông khuyên tôi nên dùng thử sữa chúa sẽ thấy.”

    “Sở dĩ tôi báo tin chậm về vấn đề này, vì tôi chờ xác nhận coi tác dụng của nó còn kéo dài được không. Sau 4 tháng trị liệu bằng sữa chúa, khả năng sinh lý của tôi dần dần được hồi phục không còn suy yếu nữa, tôi tiếp tục dùng sữa chúa vào buổi sáng, vào lúc chưa ăn gì và buổi tối trước khi đi ngủ tôi dùng phấn hoa.”

    “Ngày nay tôi đã 69 tuổi và mỗi tuần tôi giải quyết sinh lý 2 lần. Tôi thấy điều này thật là lạ và tôi đồng ý cho ong đăng bức thư này nhằm thuyết phục những ai còn hoài nghi tác dụng của sữa chúa.”

    Tác dụng với bệnh thiếu máu, thiếu máu lão suy.

    Bác sĩ Destrem “Tạp chí lão khoa 12/58” sữa chúa là một trợ thủ tốt cho người thiếu máu lão suy rất đặc biệt.

    Trường hợp một cụ già:

    Hồng cầu còn 3.390.000, Hg=75% đã 78 tuổi, sau khi dùng sữa chúa một thời gian 4 tháng, hồng cầu tăng 5.020.000, Hg= 90%, tình trạng sức khỏe tốt.

    Tác dụng với chứng suy nhược

    Với liều 50mg/ngày dùng trong 2-3 tuần, sau 2-3 tháng dùng lại ta sẽ cảm nhận nhiều bất ngờ so với dùng các loại thuốc bổ khác.

    Tác dụng đối với bệnh ung thư

    1960, trong báo chí Pháp và ngoại quốc quanh công trình của Towend và H.P Morgan, bộ Y tế Canada OHAWA.

    Thí nghiệm trên 2000 con chuột chia ra 2 lò:

    • Lô đầu được truyền dịch ung thư làm đối chứng.
    • Lô thứ hai được truyền dịch ung thư trên có sữa chúa.

    Kết quả lô đầu chết một cách thảm khốc, còn lô thứ hai có sữa chúa khong có con nào chết mà còn khỏe mạnh.

    Tác dụng với sự sinh trưởng phát dục.

    Với ấu trùng ong chúa mới nở sau 5 ngày được ăn hoàn toàn sữa chúa nên đã tăng 1.800 lần thể trọng. Với cơ thể con người, sữa chúa cũng là một yếu tố cho sự phát dục, đặc biệt là trẻ em.

    Tác dụng trên da

    Làm cho da mịn màn, dịu mát, đặc biệt là kem xoa cho nữ giới.

    Tác dụng với trẻ em

    Bác sĩ Factova đã chăm sóc 40 trẻ em từ 4 tháng đến 2 tuổi, 3 lần/ ngày / 5mg: ăn ngon, ngủ nhiều, tăng nhanh.

    Tác dụng với bệnh Atheroselerose

    Giảm xơ cứng động mạch, hội chứng giảm huyết áp, phản ứng tim mạch hạ, điều hóa sức ép của mạch.

    1Tác dụng với bệnh đái đường.

    Theo nhà bác học Nga, sau 3 giờ dùng sữa ong chúa, tỷ lệ đường trong máu giảm xuống 33%.

    Tác dụng với bệnh huyết áp

    Hypertension, nghĩa là huyết áp thấp (6,5-7,8) lên đến 18 khi dùng sữa chúa, ngược lại trường hợp Hypertension huyết áp cao sẽ xuống mức bình thường.

    Tác dụng với bệnh Cardiaques

    Những người bị nhồi máu động mạch, rối loạn tim mạch, sữa chúa làm chóng hồi phục.

    Tác dụng với bệnh Cholesterol

    Dùng sữa chúa tỉ lệ Cholesterol xuống rất nhanh.

    Tác dụng với bệnh hen suyễn

    Sữa chúa sẽ giúp cho bệnh nhân nhanh chóng hồi phục (theo tài liệu của Hội Ong Quốc Tế 10/1981).

    Liều lượng và cách dùng

    Để đủ hiệu nghiệm, dùng liều hằng ngày là 50mg dùng liên tục trong 30 – 60 ngày.

    Tốt nhất là ngậm sữa chúa nguyên chất dưới lưỡi trước khi đi ngủ. Hiện nay tại TP. Hồ Chí Minh nhiều nơi đã pha sữa chúa với mật ong có tên gọi là Apijel, Apisirum, hoặc là viên sữa chúa, sữa chúa con nhộng. Apijel được mọi người ưu chuộng nhất.

    Thời gian bảo quản

    Nhờ khả năng kháng sinh của sữa chúa, thời gian bảo quản sữa tươi từ 1 năm đến 18 tháng ở nhiệt độ -5/ -18 độ , ở các dạng bào chế rồi thì dùng lâu hơn.

    Sữa chúa phải đựng trong lọ màu nâu, nút kín, có gắn seal, tránh ánh sáng và nhiệt độ bảo quản <0 độ C.

  • Kỹ Thuật Tạo Chúa Nhân Tạo

    Ở bài viết trước chúng ta đã tìm hiểu về quy trình tạo chúa, bài viết này chúng ta sẽ nắm kiến thức và kỹ thuật tạo chúa nhân tạo.

    Chuẩn bị đàn ong

    • Chọn đàn bố mẹ có đặc trưng về hướng giống và mục đích của tạo chúa như giống thuần, chuẩn hoặc giống để khai thác.
    • Thế đàn bố mẹ nếu là ong ngoại từ 10-12 cầu, ong nội từ 4-6 cầu.
    • Tổng số cầu trong một đàn phải có 80 – 85 cầu con. Đặc biệt là các cầu trứng, vòng trứng phải mở rộng, đẻ đều hoặc quy luật. Đàn ong không bị sâu bệnh, thức ăn dự trữ tốt hoặc cho ăn thúc.

    Tổ chức sử dụng đàn mẹ

    Rút hết cầu không ra (kể cả cầu trứng) cho ăn thúc rồi đưa cầu không vào có đánh dấu, sau 24 giờ kiểm tra lại nếu cầu ong chúa đẻ khắp cả hai mặt thì lấy ra cho cầu không khác vào để chúa đẻ tiếp và cứ như thế rồi kiểm tra các cầu sau. Thế là ta đã có các cầu ấu trùng của đàn mẹ cung cấp.

    Tổ chức đàn bố (đàn ong đực)

    Đàn ong đực cũng phải đủ tiêu chuẩn như đàn mẹ. Rút bớt cầu không cầu thiết và cho ong ăn mạnh vào, nơi cho xây cầu mới. Do đàn ong chật chội và thức ăn sung túc là ong thợ sẽ xây nhiều ô lăng ong đực cho chúa đẻ vào.

    Công việc chuẩn bị tạo ong đực phải tiến hành trước tạo ấu trùng từ đàn mẹ là 20 -25 ngày.

    Tổ chức đàn nuôi dưỡng

    Chuẩn bị đàn nuôi dưỡng cũng phải là đàn ong mạnh có từ 12 -15 cầu, quân đông đặc và nhiều ong non, sau đó rút bớt cầu, giũ ong thợ lại. Các cầu còn lại chỉ là cầu nhộng (để cho ong thợ không phải bận tâm nuôi ấu trùng và ong thợ khi bị cách chúa lâu có muốn đẻ trứng cũng không có chổ đẻ). Số cầu nhộng này sẽ được bổ sung mỗi khi cầu nhộng trong thùng đã nở.

    Sau động tác chuẩn bị xây thì tiến hành cách ly chúa hoàn toàn 24 giờ, sau đó mới giới thiệu cầu tạo chúa thứ nhất vào vị trí 1 (cách từ vách thùng 2 cầu). Sau 3 ngày lại giới thiệu cầu thứ hai, 3 ngày nữa lại giới thiệu cầu thứ ba và 3 ngày nữa lại giới thiệu cầu thứ tư (theo cách xen kẽ một cầu tạo chua, một cầu nhộng).

    Sau 3 ngày đặt cầu thứ 4 tư (tức là đã 12 ngày của cầu tạo chúa thứ nhất) rút cầu tạo chúa thứ nhất ra để cắt mũ chúa cho vào lồng chúa giới thiệu đi và giới thiệu cầu tạo chúa thứ 5 vào vị trí thứ nhất. Cứ thế tiếp tục ta có dây chuyền sản xuất chúa mới.

    Qua mỗi lần rút cầu, có mũ chúa ra để giới thiệu mũ chúa đi phải kiểm tra các cầu nhộng xem coi mũ chúa cấp tạo hay không. Nếu có, phải diệt đi, để lại sót chúa nở ra sẽ cắn hết mũ chúa mới tạo.

    Chú ý: Đàn nuôi phải đặt cách xa các đàn giao phối. Chúa giao phối về lộn thùng sẽ cắn hết mũ chúa tạo, làm cho cả dây chuyền bị lỡ kế hoạch.

    Mỗi một đàn nuôi được chọn và bổ sung tốt có thể nuôi được 12 khung cầu tạo sữa (được 510 mũ).

    Khi không sử dụng làm đàn nuôi nữa thì lấy hết mũ chúa ra vài giờ rồi giới thiệu chúa đẻ vào. Muốn chắc chắn phải có lồng và theo dõi khi đã an toàn.

    Chuẩn bị đàn hỗ trợ

    Tổ chức đàn ong thợ sung túc và khỏe mạnh để tạo sữa chúa trước đó 12 -24 giờ. Để khi tạo chúa ta có lượng sữa phù hợp với khả năng tiêu thụ của tuổi ấu trùng ở 24 giờ, thì ấu trùng đó mới hấp thụ được thức ăn và ấu trùng trưởng thành mới phải triển bình thường.

    Trước khi di trùng, ta múc sữa ở đàn hỗ trợ cho vào cái lọ sạch đã chuẩn bị sẵn. Khi bắt đầu di trùng ta dùng một lọ khác, cho sang một lượng sữa vừa phải, rồi dùng vài giọt một đã pha với 50% nước và cho vào lọ thứ hai có sữa để pha thành một hỗn hợp dung dịch.

    Chuẩn bị đàn ấp chúa

    Là đàn giữ ấm cho mũ chúa, sau khi đàn nuôi đã chuyển sang mà chưa giới thiệu đi hết.

    Đàn ấp chúa cũng phải là đàn được cách ly chúa trước đó từ 12 -24 giờ để mũ chúa khỏi bị cắn.

    Mỗi đàn ấp có thể ấp từ 2- 3 cầu hoặc hơn nữa.

    Trường hợp mỗi mũ chúa đã có lồng giữ, có thức ăn và số lượng 10 – 20 con ong thợ thì khỏi cách ly chúa. Khi chúa nở ra, sẽ được chuyển qua thùng giao phối.

    Trong quá trình ấp, phải giữ cho các mũ chúa yên tĩnh, tránh xáo động để không ảnh hưởng đến giai đoạn chuyển hóa của ong chúa.

    Thao tác tuần tự di ấu trùng tạo chúa

    Sau khi chuẩn bị đầy đủ năm bước trên, còn bước cuối cùng này phải làm cho thật tốt.

    Mỗi bước trên đã giới thiệu cách làm, do đó mà sau bước di trùng này, chỉ nêu thứ tự công việc.

    Sau khi gắn chén sáp vào khung cầu tạo sữa rồi chuyển cho đàn nuôi dưỡng để vệ sinh cho các chén sáp sạch sẽ (24 giờ).

    Kế đó là dùng thanh gỗ đã có đầu tù chấm vào lọ sữa đã được chuẩn bị từ đàn hỗ trợ.

    Dùng kim di móc nhẹ ấu trùng tuổi 1 (mũi kim di từ dưới phần sữa) để cho lượng sữa nằm trên mũi kim di mà không va chạm vào ấu trùng. Đưa ấu trùng nằm gọn vào đáy chén sáp rồi lùi ngược kim di để cho lượng sữa tiếp xúc với lượng sữa đã được chuẩn bị trước, thế là ấu trùng an toàn. Cứ tiến hành như vậy cho hết số lượng chén sáp đã chuẩn bị sẵn.

    Thời gian di trùng phải tiến hành hết sức khẩn trương, mỗi cầu tạo chúa có 4 thang phải có bốn người di trong vòng 5-10 phút cho xong.

    Điều kiện:

    • Nhiệt độ có thể tiến hành di là 25 -35 độ C.
    • Độ ẩm có thể tiến hành di là 65 -70 độ C.
    • Ánh sáng có thể tiến hành từ 9 – 10h sáng
    • Tránh không được ngồi ngay nơi gió lùa hoặc bụi bẩn, mưa…

    Sau khi di xong, phải cho vào thùng kín đủ ấm để xách đến thùng kế cho đàn tiếp nuôi. Sau 24h, kiểm tra để ghi kết quả tỉ lệ tiếp, tiếp tục cho nuôi và sau 9 ngày chuyển sang đàn ấp hoặc cắt mũ giới thiệu luôn.

    Những vấn đề cần chú ý

    1. Khi mũ chúa đã vít nắp, hạn chế mọi rung động.
    2. Mũ chúa trước khi cắt giới thiệu di, phải giám định lại cho đủ tiêu chuẩn.
    3. Khi lấy cầu mũ chúa ra, không nên giũ ong thợ mà phải thổi hoặc dùng chổi quét nhẹ ong thợ. Khi cắt phải dùng mủi dao nhọn cắt nhẹ nhàng.

    Từ khi lấy ra cho đến khi cắt giới thiệu, không nên lật ngược mũ chúa.

    Cắt mũ chúa trong điều kiện ấm áp và quá trình vận chuyển đi cũng phải giữ trong hộp kín có vải mùng ủ ấm.

    Tổ chức cho chúa tự phối giống

    Đây là phần cuối cùng và cũng là kết quả của quá trình tạo chúa nhân tạo.

    Chuẩn bị thùng phối giống

    Mỗi thùng giao phối có 2 – 4 buồng giao phối, mỗi buồng có 2 – 3 cầu. Trong đó có 1 -2 cầu ong non và 1 cầu thức ăn dự trữ.

    Các buồng không được thông thương qua lại, thùng phải kín, đánh số thứ tự và mỗi thùng có sơn màu sắc khác nhau.

    Vị trí đặt thùng cách xa nhau từ 2m trở lên và có bóng mát, nhưng phia trước không có chướng ngại và ao hồ.

    Mỗi thùng giao phối có thể sản xuất ra một lúc từ 2 – 4 con và kết quả đạt ít nhất cũng từ 2 – 3 con. Thời gian sử dụng thùng tùy theo tác động kỹ thuật, có thể giao phối xong rồi chuyển chúa đi và tiếp tục đưa chúa tơ vào cho giao phối tiếp cứ nhiều lần như vậy.

    Chuẩn bị cầu đẻ.

    Để tăng viện cho đàn giao phối, cầu đẻ là cầu 1/4, nghĩa là 4 cầu con ghép lại nằm vừa gọn trong lòng của cầu lớn. Đưa cầu này vào cho đàn cơ bản cho chúa đẻ vào rồi rút ra chi viện những đàn cần thiết, để các đàn giao phối lúc nào cũng có con ong non, thế đàn giao phối được sử dụng lâu.

    Làm thế nào có đủ ong non để chi viện cho đàn giao phối tốt.

    Ngoài các cầu nhộng để cung cấp ong non kế tiếp (vì cầu giao phối nhỏ ong non không nhiều) cần phải tổ chức một số đàn cơ bản để lấy ong non.

    Trước hết là chọn một đàn gốc rút hết cầu ấu trùng và cầu trứng, để lại toàn cầu nhộng. Khi cầu nhộng đã nở hết thì lại chi viện bằng cầu nhộng khác … Sau đó dùng quân ong thợ của đàn này giũ vào đàn giao phối.

    Số ong già sẽ tìm về đàn gốc còn ong non sẽ mất phương hướng tìm về đàn gốc mà ở lại phụng sự cho đàn giao phối, thế là ta được một lượng ong non cần thiết để cung cấp sữa cho chúa giao phối.

    Thao tác thứ tự.

    • Đóng của buồng giao phối
    • Lấy cầu cách ly đặt vào thùng xách tay đặt cạnh buồng giao phối
    • Rót nước siro vào máng ong ăn
    • Tách các cầu ong ra khỏi đàn cơ bản và gỡ các cầu con (cầu 1/4) đưa vào buồng giao phối.

    Cứ như thế làm tiếp cho đủ 4 buồng. Sau đó để vài giờ cho ong thợ yên tĩnh với hoàn cảnh mới rồi mới giới thiệu chúa tơ và không mở cửa thùng (sau 24 giờ mới mở cửa để ong thợ không vô tổ cũ).

    • Giới thiệu chúa tơ

    Tốt nhất là phải có lồng bảo vệ, sau 24 giờ mới thả chúa tơ ra khi ong thợ đã thật sự tiếp thu chúa mới (không bị bao vây)

    • Mở cửa thùng ong sau khi ong thợ đã cắt được phản xạ về thùng cũ.

    Quản lý đàn giao phối

    • Kiểm tra bảo vệ an toàn cho đàn giao phối.
    • Sau 24 giờ khi thả, kiểm tra lại số chúa còn hoặc mất và cho thêm thức ăn.

    Nếu có con nào bị mất phải tiến hành bổ sung ngay.

    • Sau 4 ngày trở đi phải kiểm tra và theo dõi kết quả phối giống vào lúc trời ấm áp và quang đãng (từ 9 giờ đến 15 giờ).
    • Sau 10 ngày mà chúa không giao phối được thì coi như chúa hư và hủy bỏ chúa đó.
    • Sau khi chúa phối giống có kết quả, ong thợ làm việc rất cần cù và nhộn nhịp.

    Nếu chịu khó quan sát thì chúa đi phối và giao phối xong trở về đều nhận dạng được. Khi về phần sau của đít ong chúa có một vệt trắng còn dính, đó là phần sinh dục đực sau khi đứt ra còn dính lại, sau 24 giờ phần đó mới khô và rụng đi hoặc ong thợ cắn bỏ.

    • Sau những lần kết quả và giới thiệu chúa đã phối giống đi cần phải nhớ bổ sung thêm cầu nhộng và ong non cho đàn giao phối.
    • Kiểm tra thường xuyên để loại trừ các bệnh tật cà những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả chất lượng của con ong chúa sau này.
    • Ghi chép kết quả để con chúa có lý lịch ban đầu.

    Quản lý sử dụng chủa đã giao phối

    • Dùng hộp có hai ngăn, một ngăn giữ chúa, một ngăn có thức ăn.
    • Cho chúa vào hộp thật nhẹ nhàng với 10 – 15 ong thợ, để cho ong thợ nuôi ong chúa.
    • Gắn lý lịch vào hộp
    • Gói các hộp vào giấy báo và lưu ý không được xáo động mạnh, không lật ngược hộp, bảo quản đúng nhiệt độ 20 – 25 độ C.
    • Thời gian bảo quản đến khi sử dụng không quá 3 – 5 ngày là phải giới thiệu chúa vào đàn cho chúa đẻ.

    Xử lý các thùng ong đã hết thời kỳ sử dụng để giao phối.

    • Ghép vào cầu 1/4 vào 1 cầu lớn để đưa đàn ong mật cơ bản cho ong thợ tiếp tục vệ sinh để ong chúa đẻ lại.
    • Nhập các ong thợ còn lại vào các đàn yếu.
    • Sử dụng thùng ong bằng nhiệt độ hoặc hóa chất để bảo quản.

    Kết luận

    Trên đây là những hiểu biết về kỹ thuật tạo chúa nhân tạo – cũng là bài viết cuối cùng trong seri kỹ thuật nuôi ong.

    Bài viết sau chúng ta sẽ tìm hiểu về các giá trị của sản phẩm ong trong cuộc sống hằng ngày. Golden Bee xin chào.

  • Quy Trình Tạo Chúa

    Dưới đây Golden Bee xin chia sẽ quy trình tạo chúa cho đàn ong mật.

    Mục đích của công tác tạo chúa

    Tầm quan trọng của công tác tạo chúa nhân tạo

    Con ong chúa đóng vai trò quyết định vận mệnh của đàn ong mật tốt hay xấu. Phương pháp tạo chúa nhân tạo nhằm giải quyết vấn đề đó, đồng thời chủ động được về số lượng, chất lượng, năng suất và sản lượng cho cả thế hệ sau.

    Tạo chúa nhân tạo sẽ tạo được yêu cầu: chúa khỏe, dài, có sức cường tráng, có ống dẫn trứng dài, có buồng trứng lớn, có sức chống bệnh khỏe…Nghĩa là tạo chúa nhân tạo sẽ chủ động giữ gìn được tính thuần của đàn ong bố mẹ.

    Tác dụng của công tác tạo chúa

    Nhằm tạo cho người nuôi ong có tính chủ động về khả năng quy mô của trại ong, của ngành ong mình phụ trách. Đồng thời người nuôi ong mới quan tâm về sản lượng đã được định trước trong hoàn cảnh thiên nhiên chi phối.

    Kết quả của công tác tạo chúa nhân tạo phải đạt

    Tạo chúa:

    • chất lượng số mũ đạt hơn 95%
    • Chất lượng con ong chúa đạt hơn 90%
    • Tỉ lệ phối giống hơn 70%

    Nhân giống:

    • Ong nội địa, cơ sở làm giống đạt hơn ba lần
    • Cơ sở sản xuất đạt 2-3 lần
    • Ong ngoại, cơ sở làm giống đạt hơn bốn lần
    • Cơ sở sản xuất đạt 1,5 – 2 lần

    Điều kiện

    Địa điểm để làm giống

    Nguồn thức ăn phải sung túc và dự trữ được nguồn phấn quanh năm, còn nguồn mật ong thiếu có thể bổ sung bằng siro đường.

    Khí hậu và thời tiết ấm áp, nhiệt độ trung bình 24- 35 độ C, lượng mưa ít, có độ chiếu sáng vừa phải, độ ẩm từ 60-70 độ C.

    Địa điểm thuận lợi cho giao thông đi lại, có nhiều cây bóng mát nhưng không sầm uất, địa hình bằng phẳng, trước mặt không có ao hồ và có biện pháp đề phòng chuồn chuồn và chim ăn ong.

    Mỗi thùng ong giao phối phải đặt cách xa nhau 2m và mỗi thùng có màu sắc khác nhau.

    Mỗi trung tâm để làm giống phải cách xa nhau 3 -5km

    Thời vụ để tạo chúa

    • Ở miền Bắc, từ 20/2 – 30/5 và từ 1/10 – 30/1.
    • Ở miền Nam, đợt chúa tháng 7, đợt chúa tháng 9-12.

    Đợt tháng 7 – 11 là tốt nhất, ngoài ra còn có đợt chúa tháng 4, nhưng chất lượng không tốt.

    Các đợt phân chia trên là do cơ cấu nguồn phấn hiện nay, còn trong tương lai ở thành phố Hồ Chí Minh, khi nguồn hoa có cơ cấu tốt, chúa sẽ tạo được quanh năm và chất lượng không kém xa ở các đợt.

    ICác tiêu chuẩn để xác định con chúa tốt

    Mũ chúa

    • Hình dạng mũ to, thẳng, đầu thon.
    • Ong ngoại có chiều dài hơn 20mm.
    • Ong nội có chiều dài hơn 1,7mm.
    • Đường kính (nơi to nhất ở 1/2 mũ)
    • Ong ngoại hơn 12mm
    • Ong nội hơn 10mm

    Khối lượng (chúa mới nở)

    • Ong ngoại: hơn 190mg
    • Ong nội: hơn 150mg
    • To, khỏe, lông tơ mượt, không quạt chân và cánh.

    Chúa bắt đầu đẻ (sau khi nở 15 ngày -20 ngày)

    Lúc này mới xác định được chúa tốt xấu. Nếu chúa tốt , trứng đẻ đúng quy luật, từ trong giữa khung cầu đẻ ra, trứng mới đẻ thẳng đứng và sau đó hướng nghiêng cũng một chiều. Đẻ cầu nào xong cầu đó, không bị lởm chởm, sức đẻ ngày đem có thể xong một cầu ong.

    Trong điều kiện nào chúa cũng giữ được sức đẻ trứng bình thường và thời gian đẻ tốt, ít nhất là 6 tháng.

    Chuẩn bị đàn ong để giao phối.

    Đàn ong giao phối có thể dùng thùng ong 4 cầu hoặc loại thùng 1/4, 1/2 có nhộng và thức ăn đầy đủ, ong thợ phải phủ kín các khung cầu. Số lượng ong đực nếu có chừng vài chục con càng tốt, nếu không thì chuẩn bị nhiều ong đực ở thùng bố đã chọn trước.

    Các dụng cụ cần thiết để tạo chúa.

    Dụng cụ tạo chúa

    • Chài đúc mũ chúa (quản) dùng một loại gỗ chắc mịn, tiện đầu hình trụ tròn đường kinh từ 8,5 – 9mm, dài 100mm, trên đầu bình tròn còn 50mm là vuông, mỗi khung đúc được 4-10 mũ chúa.
    • Kim di trùng bằng inox hoặc bạc, dài 150mm, đoạn giữa xoán cho nhám để dễ cầm, một đầu dẹp tựa như đầu trên của thân muỗng ăn và hơi vát cong, một đầu nhỏ dẹp có móc ưỡn 120 độ. đoạn ưỡn công dày độ 1mm.
    • Dụng cụ nấu sáp: Gồm có bếp dầu, bếp điện hoặc than, một nồi nấu sáp cách thủy.
    • Cầu gắn mũ chúa có 4 thang
    • Dao cắt mũ, sáp…

    Thùng giao phối của chúa tơ.

    • Loại thùng cho ong nội từ 2-4 buồng
    • Loại thùng cho ong ngoại từ 2-4 buồng
    • Lồng cách ly chúa và giới thiệu chúa
    • Một số dụng cụ thông dụng khác

    Kết luận

    Trên đây là quy trình tạo chúa, một phần trong kỹ thuật nuôi ong.

    Hẹn gặp các bài ở bài viết sau: Kỹ thuật tạo chúa nhân tạo.

  • Các Phương Pháp Tạo Chúa

    Các phương pháp tạo chúa nhân tạo và tạo chúa tự nhiên có hướng dẫn là một biện pháp khoa học có tác dụng chủ động tích cực vào quá trình tạo giống có năng suất. Việc tạo chúa tốt hay xấu, tỉ lệ cao hay thấp đều do trình độ của người kỹ thuật quyết định.

    Sau đây Golden Bee xin chia sẽ một số phương pháp tạo chúa cho mọi trình độ, mà mỗi người, mỗi cơ sở nuôi ong đều có thể tiến hành từ hình thức giản đơn đến phương pháp tổ chức theo dây chuyền có tính chất công nghiệp.

    Thúc đẩy đàn ong tự tạo ra chúa (chúa thiên nhiên)

    Phương pháp này bất cứ ai và trong điều kiện, trình độ nào cũng làm được, nhưng phải đảm bảo các nguyên tắc.

    Chọn đàn gốc (đàn bố mẹ)

    Đàn phải sung túc, có năng suất và sản lượng cao, giống thuần…

    Cho ong ăn thúc, rút cầu ấu trùng và cầu không chuyển cho đàn khác để tạo cho đàn ong mật tình trạng quá chật chội, ong thợ sẽ kích thích việc xây mũ tự nhiên và buộc chúa phải đẻ trứng để tạo ra chúa mới rồi phân chia đàn mới.

    Chọn mũ tướng (mũ chúa)

    Sau khi chúa đẻ ba ngày thì ấu trùng tuổi 1 xuất hiện, ta nên chọn ngay ấu trùng có lượng sữa cao hơn và tình trạng mũ chúa đẹp để lại.

    Muốn mũ tướng tốt và ong chúa ra đời có thể đẹp phải tiến hành sữa mũ tướng cho thẳng đứng, dài và to ra, bằng cách dùng một thanh gỗ có hình dạng như đầu bút chì có đường kính 6mm cứ hàng ngày dùng tay đưa đầu thanh gỗ nong nhè nhẹ để sửa hình dạng của mũ theo ý định.

    Sau khi mũ chúa vít nắp, chọn lại một lần nữa để lấy mũ dài, to và có hướng bảo quản sử dụng. Đồng thời khống chế không cho đàn gốc phân đàn bằng cách cắt đưa mũ chúa đi giới thiệu cho đàn khác.\

    Chúa tạo theo phương pháp tự nhiên này về chất lượng và tuổi thọ có sức sinh sản tốt nhất, nhưng số lượng mũ chúa không chủ động theo kế hoạch đã định được. Do đó mà chỉ áp dụng trong các trại ong nhỏ có ít đàn.

    Tạo chúa cấp tạo

    Tạo trong trường hợp đàn ong ít mà bị mất chúa đột xuất, không làm được chúa nhân tạo và tự tạo. Trường hợp này không được để cho ong thở đẻ trứng (khi ong thợ đẻ trứng thì rất khó xử lý).

    Mất chúa trong trường hợp trong đàn ong còn trứng hoặc ấu trùng tuổi 1

    Ong thợ sẽ tiến hành chọn ra một con hoặc nhiều con có ưu thế về các mặt để bồi dưỡng thành ấu trùng ong chúa. Đồng thời ô lăng đó cũng được sửa sang và tu bổ cho thành hình mũ chúa.

    Sau khi hàng loạt mũ chúa ra đời, ta cũng nên tiến hành chọn và điều chỉnh mũ chúa theo phương pháp tạo chúa tự nhiên và sau đó tiến hành tìm ong đực ở trại khác bổ sung cho chúa phối giống.

    Trường hợp chúa tạo bằng cách này không đảm bảo chất lượng, nhưng dù sao nó cũng có tác dụng nhất thời để ổn định đàn ong khi không có chúa tốt thay. Những con chúa cấp tạo này sẽ được đánh dấu để thay khi có chúa tốt.

    Mất chúa trong trường hợp đàn ong không còn cầu nào có trứng và ấu trình tuổi 1

    Ta phải tìm một cầu trứng hoặc ấu trùng tuổi 1 chi viện ngay. Không để cho ong thợ tạo ra chúa bằng ấu trùng tuổi 3 trở lên di sẽ đem lại kết quả kém.

    Chúa nhân tạo

    Tạo chúa không phải di ấu trùng.

    Trường hợp này chỉ dùng cho những người mắt kém và kỹ thuật di ấu trùng yếu, đồng thời số lượng yêu cầu chúa không nhiều.

    Chọn đàn bố mẹ đủ tiêu chuẩn giống:

    Cho ăn thúc và chọn từ đó ra 1 khung cầu mới có ấu trùng tuổi 1 (24h)

    Tiến hành cắt tạo mũ chúa

    Cắt xén lấy một hàng dọc có ấu trùng rồi cắt bỏ chiều cao bớt đi 30-40%. Sau đó cứ 3 ô lăng tạo thành 1 và chỉ để ấu trùng của ô lăng giữa lại, còn 2 ấu trùng của 2 ô lăng kia gắp bỏ rồi dùng kim di phá vách ngăn để cho ba ô lăng cùng chung lại một vách bao bọc ấu trùng. Sau đó đem gắn vào thang cầu tạo chúa, rồi giới thiệu cầu tạo chúa vào đàn ong đã được cách ly chúa trước đó 24h. Ong thợ có quan niệm đây là mũ chúa và lập tức tiết sữa bồi dưỡng chúa và tiếp tục sửa sang lại 3 ô lăng đó thành một mũ chúa hoàn chỉnh.

    Tiến hành điều chỉnh và chọn mũ chúa cũng như phương pháp tạo chúa tự nhiên.

    Tạo chúa có di trùng (di ấu trùng)

    Trong tương lai ngành nuôi ong của nước ta sẽ là một ngành có phương pháp tổ chức và chuyên môn hóa cao.

    Để giúp cho bạn đọc có tài liệu thao khảo nhằm phục vụ cho công tác giống có thể phục vụ cho một trại giống từ quy mô vừa đến quy mô sản xuất theo dây chuyền công nghiệp, bài sau chúng ta sẽ giới thiệu về quy trình tạo chúa.

    Kết luận

    Trên đây là các phương pháp tạo chúa, bài sau Golden Bee và các bạn sẽ tìm hiểu về quy trình tạo chúa cho đàn ong của mình.

  • Chăm Sóc, Quản Lý và Khai Thác Mật Ong

    Đặc điểm trong mùa khai thác mật hoa ở các tỉnh phía Nam là, hầu hết trên địa bàn nào cũng bị thiếu phấn. Phấn hoa là loại thức ăn thiên nhiên, các thành phần dinh dưỡng phù hợp cho con ong mật phát triển từ ấu trùng đến trưởng thành và cho đến chết.

    Thiếu mật hoa có thể cho siro đường thay thế được, nhưng thiếu phấn hoa thì dù bổ sung bất cứ loại phấn nhân tạo nào cũng khó giữ cho đàn ong phát triển bình thường. Tuy nhiên cho ong ăn phấn nhân tạo trong hoàn cảnh không có phấn tự nhiên vẫn là một phương pháp hỗ trợ tốt nhất để giữ cho đàn ong khỏi giảm sút nghiêm trọng.

    Tổ chức đàn ong trong trại để thu mật

    Sau khi kết thúc mùa nuôi dưỡng và mùa nhân giống, phương pháp điều chỉnh đàn ong đã được giới thiệu ở phần trước. Nhưng khi đã chính thức bước vào vụ mật, cần phải chuẩn bị như sau:

    Tổ chức lên thùng kế:

    Kinh nghiệm mấy năm khai thác mật ở miền Nam cho thấy, khi nguồn mật bắt đầu và ngừng hẳn việc cho ong ăn bằng siro thì khoảng 25-30 ngày sau mới bước vào vụ chính và cũng chính trong thời gian này, nguồn phấn bên ngoài vẫn còn sung túc nên vẫn có thể tổ chức khai thác được phấn hoa khá lớn, nhờ vậy mà đàn ong lúc này phát triển mạnh hơn lúc nào hết.

    Việc tổ chức nuôi ong lên thùng kế ở nước ta là một biện pháp kỹ thuật mới được áp dụng kể từ khi bắt đầu nuôi ong ngoại. Nhiều người quan niệm lên thùng kế rất đơn giản, thực hiện hết sức tùy tiện, cho nên đã bị thất bại, chúa đẻ tràn lan, sản lượng mật thu ít, mật chế biến không hoàn chỉnh, đàn ong bị giảm sút…

    Thùng kế là một loại thùng chuyên sản xuất mật ong. Kích thước cầu ong và thùng ong hoàn toàn khác một thùng đáy (thùng cái, thùng gốc). Giữa thùng kế và thùng đáy có một lưới thép ngăn chúa, không cho chúa đẻ ở thùng trên (thùng kế).

    Các thùng kế được cơi lên dần theo mức độ sung túc của ong thợ. Ở thùng kế thứ nhất đã đủ chật và bám đầy vào các cầu không thì tiếp tục cơi thêm thùng kế thứ hai…Nhưng khi điều chỉnh thì cho ong đổ mật ngược lại vì: ong thợ đi lấy mật về, chui qua thùng đáy gặp toàn là cầu con không có chổ để đổ mật, ong thợ chui lên tầng thùng kế thứ nhất để đổ mật vào ô lăng. Nếu thùng kế thứ nhất không có chổ đổ mật, ong thợ sẽ lúng túng và lượn xuống, rồi lại lên, làm cho sản lượng thấp vì tốt độ đi làm của ong thợ bị giảm.

    Vì lẽ đó mà nuôi ong ở thùng kế phải làm động tác theo dõi điều chỉnh những thùng đầy mật lên trên và thùng kế nhiều khung cầu không xuống giáp thùng đáy. Những thùng có mật đổ đầy được chuyển lên trên ong thợ sẽ tiếp tục làm công việc biến biến lại cho chín mật rồi mới vít nắp dự trữ.

    Việc lên thùng kế làm tốt thì thao tác thu hoạch mật đỡ vất vả. Kết thúc vụ mật mới đem các thùng kế có cầu trữ mật ở tầng trên đưa về quay cùng một lúc, rồi đưa chế biến dự trữ mật. Các cầu không, tiến hành xử lý và bảo quản kỹ.

    Chất lượng mật ong khai thác theo hình thức lên thùng kế thường là mật đã chín, tỉ lệ nước rất ít, do đó mật để lâu không bị sủi bọt và chua.

    Lên thùng kế đúng kỹ thuật thì suốt cả vụ hoa không phải sục sạo đến thùng đáy nhiều, con ong chúa được yên tĩnh, nhờ đó mà chú sẽ phát huy được tính dã sinh càng lớn, sức đẻ càng cao. Hơn nữa, khi quay mật ấu trùng tuổi nhỏ không bị bật ra như phương pháp thu mật ở thùng đơn.

    Quá trình chuẩn bị lên thùng kế và lên dần cũng là quá trình tập dượt cho ong thợ quen nơi cư trú và nơi tồn trữ mật ong. Và tạo cho đàn ong mạnh đều để khi bước vào khai thác mật. Chứ không phải cứ nhập nhiều đàn ong với nhau một cách bừa bãi để rồi lên thùng kế thì không bao giờ có sản lượng mật cao. Trường hợp đặc biệt, có thể nhập một vài đàn yếu vào thùng kế để tạo thế đàn mạnh, nhưng điều kiện cơ bản là thùng kế ấy phải là thùng nuôi dưỡng tạo ngay từ đầu vụ.

    Tổ chức khai thác thùng đơn (thùng 10 cầu đến 24 cầu).

    Đối với ong nội địa không nuôi được ở thùng kế mà thậm chí kể cả thùng 10 cầu trở lên cũng không có, vì tính hợp đàn của nó rất nhỏ (trung bình từ 4-6 cầu)

    Đối với ong ngoại cách nuôi để khai thác mật ở các tỉnh phía Nam từ trước đến nay theo phương pháp thùng đơn 10-12 cầu là phổ thông.

    Mặc dù nuôi thùng 10-12 cầu có nhược điểm là sản lượng thấp, mỗi lần quay mật ấu trùng tuổi nhỏ bị bật ra, ảnh hưởng đến thời gian chúa đẻ, ong thợ bị xáo động…Nhưng người ta vẫn thấy có nhiều thuận lợi hơn nuôi thùng kế.

    • Do nguồn hoa ít, di chuyển gọn và nhẹ.
    • Phù hợp với việc gánh vác lao động của người công nhân.
    • Chăm sóc bệnh tật thuận tiện cho người nuôi ong.
    • Nhiều con ong chúa đẻ vẫn hơn một con chúa…

    Người nuôi ong muốn trong vụ mật khai thác được nhiều mật, chất lượng đàn ong không bị giảm sút, cần tiến hành một số biện pháp như sau:

    • Nếu trại ong lớn, từ 80 đàn trở lên (trong hoàn cảnh thiếu phấn) thì cứ mạnh dạn chia làm hai toán:
    • Toán ở lại thu mật trước, gồm những đàn mạnh. Những đàn mạnh này cũng phải tiến hành cho ăn phấn nhân tạo thật đầy đủ và tiến hành quay mật cho đến khi đàn ong bắt đầu giảm. Số cầu rút bớt từ 1-3 cầu, thì lúc đó rút đi dưỡng ngay. (thường là quay được 3-4 vòng)
    • Toán đi dưỡng đã trở thành đàn mạnh trở về khai thác mật tiếp. Khi đưa trở về thu mật, cũng nên quan tâm cho đàn ong ăn phấn nhân tạo như toán trước và bắt đầu khai thác cho đến khi số lượng cầu bị rút bớt từ 1-3 cầu thì ngừng quay đưa đi dưỡng luôn. Trại ong nào tổ chức chạy vùng tốt như trên, thì sản lượng mật thu được sẽ cao và chất lượng đàn ong rất tốt.

    Lượng mật cao su, qua theo dõi hằng năm có thể quay được 5-8 vòng nhưng do thiếu phấn nên không có năm nào thu mật từ đầu tới cuối mà chỉ quay được 3-4 vòng hoặc 5 vòng là tối đa.

    Nếu là trại nhỏ:

    Căn cứ vào địa bàn hiện nay để khai thác sản phẩm đảm bảo sản lượng mà đàn ong không bị giảm sút là: Tất cả ở lại quay mật cao su độ hai vòng thì ngưng quay chuyển đi thu mật chôm chôm. Khi thu mật chôm chôm thì ong không bị giảm sút. Hết mật chôm chôm đi thu mật nhãn. Thu mật nhãn đàn ong tạm dừng lại chứ không giảm sút nhiều.

    Cuối cùng, sản lượng cao mà đàn ong vẫn giữ được chất lượng.

    Cả hai phương pháp tổ chức trên đây, có thể kết hợp khai thác được khá nhiều sữa chúa và tiếp sau đó đàn ong bước vào khai thác phấn rất đảm bảo.

    Trường hợp tập trung ở lại để khai thác mật cao su, mặc dù có tăng cường nuôi thêm phấn nhân tạo, sản lượng mật có thể đảm bảo nhưng đàn ong chỉ còn lại 50-60%, thậm chí có trại còn 30-35%.

    Đặc điểm mùa khai thác mật.

    Bệnh chí phát triển rất mạnh, nguyên nhân mà bệnh chỉ phát triển là:

    • Nguốn thức ăn sung túc, tạo cho chí sinh đẻ mạnh mà ta không để ý triệt từ trước
    • Sau khi trứng chí nở ra cũng là lúc quân ong thợ giảm bớt cộng với oi bức, ong thợ dạt ra ngoài khỏi bánh tổ lúc đêm, còn ban ngày thì bận lo lấy mật, nên không còn đủ sức vệ sinh chải chuốc. Đo đó mà chí cái tự do đi lại, sinh đẻ không chỉ trên ô lăng ong đực mà thậm chí còn các ô lăng ong thợ… Chỉ trong thời gian ngắn, nhiều đàn ong bị chí hoành hành và bị tiêu diệt gọn.

    Ngoài bệnh chí ra, trong mùa mật hằng năm lại bị không ít thiên tai tác động. Năm 1978 hầu hết các trại ong bị mất mùa, thậm chí có trại ong có hàng trăm đàn chỉ còn lại 5 đàn, còn bao nhiêu là do chim ăn sạch. Sở dĩ như vậy là do, những trại này muốn khai thác nhiều mật hơn các trại khác, nên cho di chuyển riêng một mình một nơi.

    Vấn đề cần chú ý là: Đối với ong ngoại, ở bất kỳ hoàn cảnh nào, nếu sản lượng mật không đảm bảo thì đành chịu lỗ để năm sau thu bù, không nên di chuyển không có kế hoạch để cho trại ong mỗi đàn chỉ còn lại 3-5 cầu, chắc chắn năm sau sẽ thất thu luôn. Nếu cả trại nhiều đàn yếu thì sẽ khó dưỡng lại cho vụ sau.

    Riêng ong nội địa, quá trình khai thác mật ở nhiều địa bàn của miền Nam chưa thấy giảm sút mà còn tăng được số đàn, trừ trường hợp đàn ong bị bệnh thối ấu trùng, nhộng bọc.

    Tác động kỹ thuật để khuyến kích ong thu nhiều mật

    Ngoài các biện pháp tổ chức khai thác trên để tăng sản lượng, các biện pháp kỹ thuật sau đây cũng có tác dụng khá tốt.

    Cho ăn siro đường cộng mật:

    Sau khi quay mật xong, các dụng cụ và sáp ong cắt từ vít nắp, dùng nước sạch rửa xong lọc lại và pha thêm một lượng đường vừa phải để tối hôm đó cho ong ăn lại, nhắm khuyến khích ong đi làm mạnh hơn.

    Cho ong ăn siro có nhiều đạm và vitamin:

    Cứ mỗi tuần dùng 50% nước mật ong cộng với 50% nước đường + vitamin + penicilin + lòng đỏ trứng gà đánh thành kem cho ong ăn.

    Ví dụ:

    • Mật ong 1kg
    • Đường 1kg
    • Nước 2 lít
    • Vitamin-B1 2g
    • Penicilin 100.000UI
    • Lòng đỏ 5 Trứng

    Cho mười đàn ong ăn, cứ mỗi tuần cho ăn một lần… ong chúa sẽ đẻ tốt, ong thợ làm việc hăng hái hơn.

    Đề phòng ong cướp mật khi quay mật

    Khi mùa mật đang rộ, sản lượng mật đang cao thì ong không bao giờ cướp mật, nhưng khi bước vào đầu vụ hoặc cuối vụ lúc quay mật phải có mùng che.

    • Thời gian quay vào buổi chiều và quay xong phải cho ong ăn siro ngay.
    • Tất cả các dụng cụ quay mật phải rửa sạch sẽ, tránh rơi vãi ra đất.

    Khi bước vào đầu vụ hoặc gần cuối vụ nên chọn cầu có mật đầy để quay. Những cầu có con không nên quay, khi quay phải để lại ít mật, 1/3 số cầu ong có mật.

    Các phương pháp xử lý cất giữ để bảo quản khung cầu không

    Khung cầu không, cất giữ tốt là một yếu tố quyết định cho kế hoạch và tốc độ phát triển đàn ong giống ở vụ sau.

    Như chúng ta đã biết, khung cầu không rất dễ bị sâu sáp phá hoại khi ong thợ không còn đủ sức tự vệ được nữa.

    Đối với ong nội địa: Mỗi khi quân ong thợ thu gọn đến đâu thì sâu sáp liền tấn công đến đó. Ở mùa sâu phát triển mạnh, các khung cầu ong thợ đang bám để đổ mật và phấn, ong chúa đang đẻ…vẫn bị sâu xâm nhập phá hoại. Do đó việc bảo quản khung cầu ong của ong nội địa phải quan tâm tuyển chọn ngay từ khi thế đàn ong mới bắt đầu có hiện tượng giảm sút.

    Đối với ong Ý: Các khung cầu ong do ong xây hỗn hợp thêm thành phần của nhựa cây, do đó hạn chế tác dụng của sâu sáp, đặc biệt là các khung cầu cũ. Do đó đối với ong ngoại việc tuyển chọn các khung cầu để xử lý chỉ tiến hành sau khi quay mật xong (riêng cầu mới xây, có kế hoạch bảo quản dự trữ ngay khi xây xong)

    Bước xử lý:

    Tất cả các khung cầu sau khi rút khỏi đàn ong phải tiến hành quay hết lượng mật còn lại trong các ô lăng.

    Nếu là những cầu phấn, mà ong không thể dùng được nữa thì ngâm vào nước muối 1% độ 30 phút cho các ô lăng có phần nhão ra, rồi dùng máy ly tâm quay cho phấn bong ra khỏi các ô lăng. Nếu ngâm một lần mà quay không hết thì ngâm tiếp cho ra hết.

    Tiến hành chọn lọc:

    Tất cả khung cầu không đủ tiêu chuẩn, loại bỏ để nấu sáp.

    • Khung cầu bị sâu phá hoại từ 5% trở lại thì có thể tái sử dụng, nhưng các phần trọng tâm của khung cầu không bị lủng lỗ, lấm chấm.
    • Khung cầu còn lại 3/4 phía trên nguyên vẹn, dầu cho 1/4 phía dưới có hư hao sứt mẻ thì vụ sau ong còn xây lại được, nên giữ lại.
    • Khung cầu quá cũ, mặc dù còn tốt nhưng ô lăng quá bé nhỏ (trên 3 năm) thì phải loại bỏ.

    Xử lý qua nước muối 3%

    Tất cả các khung cầu đều được ngâm vào dung dịch nước muối trên trong 30 phút để cho các trứng sâu bị vỡ, sâu con bị chết, dùng máy ly tâm quay cho khô nước rồi xếp thưa ra ngoài gió cho nước bốc hơi. Khi khung cầu khô mới đưa vào bảo quản (dùng nước muối còn tác dụng chống mốc).

    Bảo quản:

    Trường hợp không có phòng lạnh:

    Nếu là trại ong lưu động, chọn các thùng ong còn tốt dùng sáp trét kín các kẽ hở rồi dùng long não rải dưới đáy thùng. Sau đó xếp đầy các khung cầu vào, dùng máng lưu huỳnh để trên mặt các khung cầu rồi phủ lên một tờ báo hoặc miếng nilon và đậy nắp cho kín. Sau 15-20 phải kiểm tra và cho thuốc lại như lần đầu.

    Nếu là trại ong cố định, ta dùng nhiều thùng kế chất đầy khung cầu, rồi chồng lên, nhau phía trên có để máng lưu huỳnh và dùng báo hoặc nilon bịt kín lại. Ngăn cuối cùng được xông bằng khói lưu huỳnh cứ mỗi tuần mỗi lần để cho lượng khói lưu huỳnh được bay khắp các khung cầu. Nếu có nhiều long não hoặc parazol thì cứ để liên tục.

    Trường hợp làm được phòng kín, ta cũng dùng phương pháp xông như trên, vẫn giữ được khung cầu tốt.

    Qua kinh nghiệm thực tế, phương pháp xông lưu huỳnh được lặp lại hằng tuần sẽ đảm bảo 100% không bị sâu phá hoại.

    Trường hợp có phòng lạnh:

    Một trại ong lớn, phải thiết kế phòng lạnh mới đủ sức cất giữ các khung cầu từ 500 cái trở lên.
    Các khung cầu được sắp xếp đứng khít vào nhau và đóng cửa kín lại, cứ mỗi tuần cho nhiệt độ xuống từ 5-10 độ C. Sau khi đem ra sử dụng các khung cầu đạt được 100% cầu tốt.

    Kết luận

    Trên đây là phương pháp chăm sóc, quản lý và khai thác mật ong.

    Hẹn gặp bạn ở bài viết sau, Golden Bee sẽ chia sẽ về các phương pháp tạo chúa cho đàn ong mật.

  • Tổ Chức Khai Thác Sản Phẩm Từ Ong Mật

    Sau khi chăm sóc và quản lý trại ong mật theo mùa vụ, chúng ta sẽ qua bước kế tiếp là tổ chức khai thác sản phẩm từ ong mật.

    Bài viết này Golden Bee xin chia sẽ với bạn đọc như sau:

    Tổ chức khai thác sản phẩm

    Lập trại ong để khai thác sữa ong chúa (là sản phẩm chủ yếu sau mùa mật hoa)

    Trước tiên, chỉ cần chọn một địa điểm có nguồn phấn bổ túc quanh năm hoặc có thể trồng xen thêm các loại cây có phấn khi nguồn phấn chủ yếu bị gián đoạn.

    • Hạn chế thu hoạch phấn hoa, trường hợp phấn rộ thì chỉ nên thu lại một mức vừa phải, còn bao nhiêu để cho ong dự trữ tối đa.
    • Hạn chế di chuyển nhiều, nếu di chuyển không đúng cách thì sản lượng sữa giảm.

    Ví dụ: Trước khi di chuyển phải tạm ngừng mọi công việc từ 2-3 ngày để chuẩn bị, sau khi di chuyển đến điểm mới cũng mất đi từ 3-4 ngày để cho ong ổn định thì mới tổ chức khai thác lại. Như vậy trại ong nào có tổ chức nhanh, gọn thì cũng mất từ 5-10 ngày, thậm chí có lúc còn trễ mất 15 ngày.

    Nếu trại ong có 100 đàn ong thì mỗi ngày mất đi ít nhất cũng 500g sữa ong chúa.

    Những công việc chuẩn bị để khai thác sữa ong chúa:

    • Chuẩn bị đàn ong:

    Đàn ong đủ điều kiện khai thác sữa là đàn ong khỏe mạnh, sung túc có từ 8 cầu trở lên, có nhiều ong thợ ở độ 12 – 18 ngày tuổi, ấu trùng có nhiều sữa dự trữ(ấu trùng ướt) và được cách ly chúa từ 12-24 giờ trước đó và cho ăn thúc (cách ly chúa những đàn kế tiếp).

    • Chuẩn bị dụng cụ:

    Cấu tạo sữa, khuôn đúc mũ và lò nấu sáp, dao cắt chén sáp, chén sáp, kim di trùng, khay đựng dụng cụ, lọ đựng sữa, thùng trữ lạnh…

    Khi các dụng cụ chuẩn bị xong, trước hết phải tiến hành đúc và gắn chén sáp.

    Đun sáp ong cho sôi, dùng khuôn gỗ nhúng nước rồi nhúng khuôn vào sáp một lần, nhúng sâu độ 1.5cm. Sau đó nhúng lại vào nước lạnh rồi dùng tay gỡ ly sáp ra (mỗi khuôn có thể đúc một lúc từ 2-10 cái.)

    Rồi dùng dao cắt sáp, còn chiều cao từ 8-10mm. Có nơi dùng khuôn nhúng đủ chiều cao 8-10mm và không phải cắt.

    • Gắn ly sáp vào thang gỗ:

    Trước hết lật thang gỗ cho có độ dốc 15-20 độ, rồi dùng bút lông nhúng sáp đang sôi chấm lên thang gỗ theo vị trí định trước, chấm đến đâu gắn ngay chén sáp vào đấy. Khi chấm xong thang nào thì gắn ngay vào khung cầu tháng ấy để tránh va chạm móp méo.

    • Tiến hành di ấu trùng.

    Muốn có lượng sữa tốt và sản lượng cao, việc chọn lựa ấu trùng để di là một khâu hết sức quan trọng.

    • Chuẩn bị cầu ấu trùng.

    Để cho thao tác được nhanh, cầu ấu trùng được chọn trước bằng những cầu trứng đã được xác định cách đó 3 ngày thì ta mới có ấu trùng 1 ngày tuổi đồng loạt.

    Ví dụ: Mỗi trại ong có 100 đàn ong, trong đó có 70 đàn đủ điều kiện khai thác sữa cho mỗi ngày thì số cầu ấu trùng được chọn trước ít nhất là 30-35 cầu (nếu những cầu ấu trùng đó chúa đẻ nhiều).

    Khi chọn cầu nào và ở đàn nào, phải đánh số thứ tự trên khung cầu và số thùng để tiện khi cần lấy ấu trùng để đi.

    • Tiến hành di ấu trùng (di trùng)

    Thời gian bắt đầu và kết thúc phải có đủ ánh sáng và người thực hiện phải có kinh nghiệm, thao tác phải nhanh gọn, phải tinh mắt. Các dụng cụ và khung cầu phải xếp đặt vào bàn để khỏi tìm kiếm.

    Phân công người di trùng, người này chỉ có nhiệm vụ chuyên môn di thôi, người lấy cầu ấu trùng và đặt cầu sữa (gọi tắt là người chạy cầu) là một người khác.

    Kỹ thuật di trùng

    • Trường hợp di khô:

    Nếu sáng hôm sau di, thì hôm trước đặt hết các cầu tạo sữa có gắn chén sáp vào những thùng ong đã cách ly chúa, cho ong thợ rửa sách các vết dơ bẩn để khi di trùng ong thợ dễ tiếp xúc. (Trường hợp đàn ong mạnh đã xuất hiện yêu cầu chia đàn thì không cách ly chúa mà cứ đưa thang cho mũ chúa vào và sau 3-4 giờ chúa sẽ vệ sinh xong.)

    Sau đó, người chạy cầu có trách nhiệm rút các khung cầu tạo sữa ra để điều chỉnh và loại bỏ những chén sáp hư và gắn lại cho đều, đồng thời rút cầu ấu trùng đã đánh dấu chuyển thứ tự lại cho người di trùng tiến hành di trùng.

    Người di trùng có nhiệm vụ chọn các ấu trùng cùng 1 ngày tuổi (loại một ngày tuổi rất nhỏ và khó thấy), dùng kim di gạt nhẹ phía dưới thân ấu trùng, để cho thân ấu trùng và một lượng sữa nhất định nằm gọn vào lòng mũi kim di và chuyển ngay vào đáy chén sáp (mũ sáp). Cứ như vậy, tiếp tục di cho đầy 3 hàng để gắn vào một cầu sữa, rồi chuyển ngay cầu đó cho người chạy cầu đặt ngay vào thùng ong đã cách ly chúa trước đó, để cho ong thợ tiết sữa nuôi ấu trùng.

    Sau đó 24 giờ người chạy cấu có trách nhiệm kiểm tra, rút toàn bộ số cầu đã di hôm trước chuyển giao lại cho người di. Người di có trách nhiệm kiểm tra để loại trừ các mũ không tiếp (do kỹ thuật di ấu trùng bị chết) và còn số mũ tiếp (mũ tiếp là ấu trùng còn sống, ong thợ đã tiết sữa để nuôi) thì cắt dồn lại cho đầy mỗi thang từ 15-20 mũ và gắn lại cho mỗi cầu đủ 3 hàng rồi chuyển lại cho người chạy cầu để đưa vào đàn nuôi.

    Sau khi nuôi được 48 giờ thì người chạy cầu rút ra chuyển lại cho người di để múc sữa.

    • Trường hợp di ướt:

    Nói chung, quá trình tổ chức tiến hành về sau cũng như trường hợp di khô. Chỉ khác là trước khi di có chuẩn bị một lo con (lọ nhỏ), cho vào đấy độ 2-3g sữa tốt (sữa 24 giờ ấu trùng mới hấp thu được) và cộng một vài giọt mật ong, rồi cho thêm 50% nước đun sôi để nguội. Dùng một que gỗ đầu nhọn tù bằng đầu đũa nhỏ nhúng vào dung dịch trên và thấm vào đáy chén sáp cho hơi ướt, cho tất cả rồi mới di trùng.

    • Kỹ thuật múc sữa chúa:

    Trước hết, người thứ nhất dùng lưỡi dao hơ nóng trên đèn dầu rồi cắt bỏ phần trên của mũ chúa (cắt gần tới lượng sữa) rồi chuyển sang cho người thứ hai dùng kẹp gắp ấu trùng bỏ vào lọ cồn để bảo quản, gắp xong chuyển ngay cho người thứ ba ( dùng đầu kia của kim di gọi là muỗng) để múc sữa cho vào lọ.

    Thao tác múc hết sức nhẹ nhàng, để tránh có gợn sáp và tạp chất khác. Múc xong lọ nào thì đậy ngay lại và cho vào nước đá bảo quản.

    Sau khi múc xong chuyển tất cả các khung cầu đó ra để tiếp tục di cho đợt khác. Những lần di trùng sau này trên mũ cũ thường tỷ lệ tiếp của ong thợ cao hơn và lượng sữa nhiều hơn những đợt di đầu tiên trên chén sáp.

    Những vấn đề cần chú ý:

    Trong thực tế, tạo đàn nuôi ấu trùng dễ hơn là đàn tiếp. Thường tỉ lệ tiếp cao thì tỷ lệ nuôi tốt (đàn tiếp phải cách ly chúa hoàn toàn).

    Đàn tiếp phải là đàn thật mạnh, ong sung túc, ong thợ trẻ nhiều và phải cách ly hoàn toàn, và cho ăn đầy đủ chất, mỗi đàn 12 cầu có thể tiếp thường xuyên mỗi ngày 2 cầu (6 thang) và số cầu có mặt thường xuyên là 2 cầu.

    Sau khi cho tiếp 24 giờ có kết quả mới chuyển cho đàn nuôi. Đàn nuôi chỉ cách ly chúa tại thùng cũng được.

    Khai thác tổng hợp.

    Khai thác sữa ong chúa đi song song với khai thác phấn hoa và ong giống. Đây là một phương pháp khai thác mang lại nhiều hiệu quả kinh tế nhất và đã được nhiều cơ sở nuôi ong tiến hành ở diện rộng.

    Phương pháp khai thác tổng hợp này cũng có nhiều khuyết điểm, nếu người cán bộ kỹ thuật điều hành không đúng quy trình kỹ thuật thì đàn ong dễ bị suy sụp nghiêm trọng.

    Sau đây là một số phương pháp cần tiến hành:

    Để có đàn nhân ổn định, quân ong thợ và các đàn ong nhân đi làm bình thường và đã phát hiện mất chúa thì lúc ấy mới đưa cầu tạo sữa đã được chuẩn bị sẵn (số lượng đưa có thể từ 1-3 cầu là tùy đàn nhân có số cầu ong nhiều ít).

    Sau đó 25 giờ kiểm tra mức độ tiếp nhận. Nếu số lượng mũ tiếp ít, phải tập trung, nếu số lượng nhiều thì cứ để. Sau 48 giờ nữa, tiến hành múc sữa. Quá trình sử dụng đàn nhân này để khai thác sữa chúa vẫn thu hoạch phấn hoa bình thường.

    Trường hợp đàn ong mạnh, dùng phương pháp nhân song song. Sau khi tách đàn gốc sau 24 giờ vẫn giới thiệu cầu tạo sữa như trên và công việc thu phấn vẫn tiến hành bình thường.

    Trong hai phương pháp trên, lấy sữa được từ 2-3 vòng phải giới thiệu chúa ngay, nếu kéo dài thì đàn ong bị giảm sút và sản lượng sẽ không có mà ong giống lại yếu đi.

    Chú ý: Có thể sử dụng đàn ong nhân để khai thác sữa và kết hợp khai thác phấn hoa. Nhưng khi giới thiệu chúa mới, nên tạm ngưng khai thác phấn hoa vài hôm, để cho ong thợ tiếp xúc với ong chúa tốt. Khi ong chúa đã bình thường, lượng phấn hoa trong tổ ong dự trữ đầy đủ thì lại bắt đầu thoát phấn như thường lệ.

    Như vậy, về yêu cầu của một trại ong khai thác tổng hợp có khác hơn một trại ong khai thác sữa chúa chuyên nghiệp. Khai thác tổng hợp phải có thời gian di chuyển nhiều hơn để tìm nguồn phấn hoa sung túc và thao tác của người nuôi ong vất vả hơn. Do đó, công tác tổ chức của người chỉ huy phải hết sức linh hoạt và mưa trí mới đạt được hiệu quả kỹ thuật và kinh tế cao.

    Kỹ thuật bảo quản sữa ong chúa:

    Đặc điểm sữa ong chúa là dễ bị tác động của ánh sáng và nhiệt độ cao. Đo đó, phải dùng chai thủy tinh màu từ 10-100 ml bảo quản trong nước đá hoặc tủ lạnh ngăn đá.

    Trường hợp không có nước đá có thể bảo quản tạm trong túi nilon kín, rồi thả sâu xuống giếng nước hoặc cho vào trong thân cây chuối tươi, nhưng thời gian không quá 24h phải đưa về nơi có nước đá.

    Cũng có ý kiến, ngâm trong bình mật ong cũng giữ được thời gian ngắn.

    Tổ chức khai thác phấn hoa

    Công việc tổ chức khai thác phấn hoa cũng tiến hành song song cùng công tác khai thác sữa chúa và nhân giống như đã giới thiệu ở phần trên. Ở đây chúng tôi giới thiệu thêm về phần sơ chế và bảo quản.

    Khai thác phấn hoa trong mùa này thường gặp trời mưa, giông gió, hơn nữa trong phấn hoa lại chứa nhiều đường nên để tươi dễ bị chua và mốc. Nhưng sấy khô thì dinh dưỡng lại giàm sút. Trong điều kiện hiện nay, phương pháp sơ chế và tồn trữ vẫn là một biện pháp kỹ thuật có hiệu quả nhất.

    Bước 1:

    • Thu gom các máng phấn trên các đàn ong phải hết sức nhẹ tay không để các hạt phấn vón cục hoặc dính lại thành từng tảng và nhặt hết các thân con ong hoặc di vật khác.
    • Nếu có nắng tốt, nên phơi cho lượng nước bốc hơi bớt ( có đậy vài màn thưa tránh bụi và ruồi nhặng).

    Bước 2:

    • Cho vào lò cách nhiệt (kín, có nhiều ngăn) sấy ở nhiệt độ dưới 50 độ C. Sấy trong 10-15 phút. Theo dõi sao cho phấn khô đều và không bị cháy khét. Sau ba giờ đến bốn giờ thì phấn khô, để nguội, rồi dùng rây sàng cho hết phấn vụn và loại trừ các di vật khác. Sau đó cho vào can hoặc túi nilon, bịt kín tránh ẩm để đưa về nơi dự trữ có phòng lạnh hoặc hút ẩm.
    • Tiêu chuẩn để giao cho Y tế là: khô, giòn, không cháy khét, không vón cục hoặc nấm mốc, không vụn nát và có mùi thơm ngọt.

    Tổ chức khai thác sáp ong

    Trong tình hình nuôi ong hiện nay ở nước ta chưa có nơi nào tự lực được sáp ong mà hầu hết là phải nhập từ ngoài vào, do đó không có trại ong nào chủ động nhân giống theo kế hoạch đã định (vì thiếu chân tầng cho ong xây).

    Kế hoạch thu gom:

    • Bất cứ hoàn cảnh nào cũng không để cho sáp bị rơi vãi. Muốn vậy, trại phải có một cái nồi nấu sáp đặt ngay nơi thuận lợi nhất, để như vậy có tác dụng nhắc nhở mọi người tự giác thu nhặt sáp bỏ vào đấy.

    Tranh thủ cho ong xây tầng hoặc xây lưỡi mèo:

    • Muốn xây chân tầng phải cho ong ăn thúc trước đó mấy hôm, rồi đưa chân tầng vào thăm dò tất cả mọi đàn. Đàn nào xây chân tầng tốt thì cho xây tiếp tục, đàn nào không xây thì khai thác chúng bằng cách cho xây lưỡi mèo tự nhiên hoặc xây lưỡi mèo có tác động kỹ thuật.
    • Trong thực tế, có rất nhiều đàn không chịu xây chân tầng mà chỉ xây lưỡi mèo một cách tự do. Đây là một cơ hội để ta lợi dụng khai thác sáp tốt nhất.
    • Đối với ong nội địa, việc tổ chức khai thác bằng cho xây lưỡi mèo rất có hiệu quả hơn ong ngoại.

    Tận thu từ các khung cầu cũ, hư hỏng:

    • Đối với ong nội địa, qua theo dõi các năm ở miền Nam, tỉ lệ loại bỏ cầu cũ từ 70-80%. Ong ngoại từ 10-20% và mỗi cái khung cầu cũ thu lại từ 30-65% sáp tốt.

    Nấu sáp:

    • Ở các nước nuôi ong tiên tiến, do điều kiện nuôi ong ít di chuyển và số lượng ong lớn nên phương pháp khai thác sáp và nấu sáp có khác hơn nước ta.
    • Ở nước ta nếu chỉ làm theo phương pháp sau đây mà trại ong nào cũng quan tâm thường xuyên thì lượng sáp thu hoạch cũng rất cao.

    Các mảnh vụn, lưỡi mèo, khung cầu cũ…, sau khi thu gom được không nên để dự trữ lâu (nếu để lâu sâu sáp sẽ ăn hết). Tất cả cho vào một cái túi vải mùng hoặc một cái bao cát, bao bố… rồi túm chặt lại xong cho vào một cái thùng tôn hoặc cái nồi cao (tùy theo khối lượng).

    Kinh nghiệm là, mỗi trại nên trang bị một cái thùng tôn cỡ đường kính 25cm, cao 60cm là dễ nấu nhất. Cho túi vào thùng rồi dùng một cái vỉ bằng tre hoặc bằng lưới sắt chặn phía trên, rồi dùng cây gài cho chặt, đổ nước vào nấu. Khi nước sôi sáp chảy ra, do sáp nhẹ nên sáp nổi lên trên. Một giờ sau sáp sẽ nổi hoàn toàn. Để nguội sáp đóng thành tảng rồi gỡ lấy ra ta sẽ được một bánh sáp tốt.

    Ngoài ra còn một số phương pháp khai thác keo ong, nọc ong, nhộng ong và xác ong già… sẽ giới thiệu ở trường hợp khác.

    Những bệnh cần chú ý:

    Các bệnh thường xảy ra ở hai loại ong dễ mắc

    • Ong nội địa: Thường bị bệnh sâu đục tầng, sâu bánh tổ, nhộng trần, mạt ong. Nặng nhất là sâu bánh tổ, có năm lên đến 100% đàn ong bị. Hiện nay thối ấu trùng nhộng bọc là nguy cơ lớn, các trại cần có biện pháp phòng ngừa tích cực.
    • Ong ngoại: Thường bệnh thối ấu trùng (không lây do khâu thức ăn và chăm sóc), bệnh không trám nắp, viêm khí quản và lỵ.
      (Phương pháp phòng và trị bệnh sẽ được cập nhật ở bài viết sau).

    Kết luận

    Trên đây là các phương pháp tổ chức khai thác sản phẩm từ ong mật.

    Bài viết sau Golden Bee xin chia sẽ về chủ đề chăm sóc, quản lý và khai thác mật ong.

  • Chăm Sóc và Quản Lý Trại Ong Theo Mùa Vụ

    Đặc điểm của nghề nuôi ong mật là sự chi phối của ngoại cảnh tác động tới năng suất, sản lượng và đặc tính sinh học của con ong mật.

    Mọi thao tác của người nuôi ong cũng có ảnh hưởng, do đó mà việc tổ chức tốt các phương pháp chăm sóc và quản lý trại ong theo mùa vụ là một trong những biện pháp nuôi ong tích cực nhất.

    Chăm sóc, quản lý trại ong vào mùa không lấy mật

    ( Từ tháng 6 đến tháng 12 hàng năm ở Miền Nam Việt Nam)

    Những đặc điểm:

    Thời tiết:

    Mưa kéo dài, có những tháng giông to gió lớn độ ẩm cao.

    • Ở Lâm Đồng: Lượng mưa kéo dài đến tháng 10. Từ tháng 10 đến tháng 12 về đêm lại lạnh, biên độ giữa ngày và đêm chênh lệch nhau, từ 15-20 độ C.Số giờ nắng trong ngày và trong thời gian này chưa được 50%.
    • Ở vùng Đồng Nai, Sông Bé:

    Lượng mưa không kéo dài, nhưng giông to, gió lớn ở các tháng 6-7-8. Từ tháng 10 đến tháng 12 về đêm cũng lạnh. Nhiệt độ giữa ngày và đêm chênh lệch nhau 5-15 độ C.

    • Vùng Đồng bằng sông Cửu Long: Từ tháng 7 đến tháng 10 vẫn mưa to, giông tố, lụt lột kéo dài. Từ tháng 11 đến tháng 12 khô ráo ấm áp, gió nhẹ.
    • Vùng Buôn Ma Thuật: Mức độ mưa giông vừa phải, nhiệt độ mát mẻ. Có thể nói khí hậu ở đây so với cả nước là rất tốt.

    Do những đặc điểm trên đây mà các tỉnh từ khu 6 trở vào có thể chia thành các vùng có những điều kiện nhiệt độ, độ ẩm biến động khác nhau, do đó mà cách quản lý chăm sóc đàn ong trong mùa này cũng khác nhau.

    Nguồn thức ăn:

    Vào mùa này, chỉ còn có một số tỉnh có thể thu một ít mật như sau:

    • Minh Hải, Kiên Giang có mật Tràm trổ muộn (đến 15/8 là mật Tràm, đến 20/7 là mật Nhãn.)
    • Thời gian khai thác mật Tràm muộn, sản lượng cũng khá cao, nhưng việc đi lại rất vất vả vì nước lên cao, muối nhiều, hơn nữa chất lượng mật hoa lại không ngon.
    • Vùng Lâm Đồng, Buôn Mê Thuật: Có mật Cúc và mật Cà Phê vào tháng 11 và 12.
    • Vùng Long Khánh (Đồng Nai), Sông Bé (Lộc Ninh) có hoa cà phê vào tháng 12.

    Nhưng nói chung lượng mật không cao, thời gian thu hoạch lại ngắn. Thời gian này chủ yếu phải nuôi ong bằng đường.

    • Khả năng thu hoạch phấn: Vào mùa này rất phong phú, nếu tổ chức chạy vùng (chủ động hoàn toàn) thì kể cả khai thác và dự trữ cho đàn ong rất đầy đủ.

    Sau đây là một số vùng có nguồn phấn lớn:

    Vùng tỉnh Lâm Đồng:

    • Vùng Bảo Lộc và Di Linh: Có nguồn phấn trà (chè) rất lớn, ở đây có khả năng phát triển hàng vạn đàn ong.
    • Thời gian hoa bắt đầu từ tháng 6 trở đi những hoa nở rộ nhiều và cho lượng phấn hoa cao từ tháng 8 đến tháng 12.

    Ở hai huyện này từ 15 tháng 10 đến cuối tháng 11 lại có phấn bông mắc cỡ bổ sung khai thác không kém phần bông trà.

    Ngoài ra cũng có thêm phấn bông quỳ và cà phê nhưng không nhiều lắm (vào tháng 12) Bảo Lộc là một vùng có ưu thế vừa làm giống vừa khai thác sữa ong chúa và phấn hoa trong một thời gian dài, sản lượng rất cao so với các vùng khác.

    Tuy nhiên, vùng Bảo Lộc, Di Linh cũng có nhược điểm là mưa nắng bất thường, lượng mưa nhiều hơn nắng. Do đó thu hoạch, chế biế, dự trữ đều do ngoại cảnh tác động rất lớn.

    Vùng Đức Trọng:

    • Ở đây chủ yếu là phấn bắp và mắc cỡ (cỏ thẹn). Số lượng đàn có thể đạt từ 5-7 ngàn đàn ong vẫn đủ sức khai thác.
    • Ở vùng Đức Trọng cũng có nhược điểm là lượng mưa quá nhiều, nên việc thu hoạch và chế biến phấn gặp rất nhiều trở ngại.

    Về ưu điểm, nơi đây tổ chức khai thác ong giống thì sản lượng rất cao.

    Thời gian khai thác bắt đầu từ tháng 6 của năm trước tới tháng giêng của năm sau.

    Vùng Đồng Nai, Sông Bé:

    Qua khảo sát sơ bộ, có vùng Xuân Lộc của Đồng Nai và cùng Lộc Ninh của Sông Bé là những nơi có tập quán nuôi ong tốt.

    • Nguồn bông mắc cỡ, cỏ dại, cà phê từ 15/10 của năm trước đến 15/2 của năm sau.
    • Nguồn phấn bắp có từ 20/5 đến 10/8 hằng năm.

    Ngoài ra còn một số vùng khác cũng có các loại cây cho sản lượng phấn cũng khá dồi dào như: Hàm Tân, Sơn Mộc, Bà Rịa…

    Do khả năng nguồn phấn lớn nên các địa bàn trên có thể phân phối nuôi được 5-10 ngàn đàn ong trong năm.

    Năng suất bình quân cho một đàn 12 cầu có thể khai thác được 2,5-3,5 kg phấn sấy khô.

    Đặc điểm phấn của các vùng trên là tỉ lệ đường cao nên công việc phơi sấy rất công phu.

    Khả năng làm giống tốt, có đợt ong chúa phối giống đạt hơn 95% và xây cầu khoẻ, số đàn tăng nhanh.

    Vùng Thành Phố Hồ Chí Minh:

    • Mấy năm qua, vùng Củ Chi của TP. Hồ Chí Minh đã nuôi ong tại chổ được từ tháng 6-12 và khai thác được lượng phấn hoa cao.
    • Khả năng làm giống: Tỉ lệ chúa phối đạt từ 95% trở lên. Xây cầu nhân đàn so với cả nước thì thành phố có nhiều ưu thế hơn.
    • Loại phấn ở đây bao gồm có bắp, cao lương, cỏ dại, các loại họ đậu và mắc cỡ.

    Vùng đồng bằng sông Cửu Long:

    • Hầu hết ở các vùng đồng bằng sông Cửu Long cũng có trồng bắp, cao lương nhưng diện tích không được tập trung lớn. Có tỉnh trồng được vài trăm hecta nhưng giao thông vận tải bị trở ngại.
    • Ngoài ra còn mận, cóc và một số cây có phấn khác nhưng không lớn lắm.
    • Tuy vậy, vùng đồng bằng sông Cửu Long cũng là một địa bàn có nhiều ưu thế nuôi dưỡng đàn rất tốt cho ngành ong phía Nam.

    Vùng Buôn Ma Thuật, Gia Lai, Kom tum:

    • Là vùng có nguồn phấn tổng hợp lớn nhất, và có thời gian khai thác dài nhất, và điều kiện khí hậu thuận lợi nhất.
    • Nơi đây, tương lai sẽ trở thành một trung tâm ong giống quốc gia có khả năng phát triển 10-15 vạn đàn hoặc hơn nữa.

    Bệnh tật:

    Mùa khai thác mật hết thì đàn ong bị giảm sút, bệnh tật dễ phát sinh.

    Đặc biệt là bệnh kí sinh trùng và bệnh tiêu hóa, viêm khí quản, nhộng trần hay gặp nhiều nhất.

    Vùng dễ phát sinh bệnh là vùng Bảo Lộc và Xuân Lộc.

    Tập trung chỉnh đốn thế đàn sau khi kết thúc mùa mật.

    Chỉnh đốn thế đàn ở bước một:

    Đặc điểm sau khi kết thúc mùa khai thác mật: Đối với ong nội địa thì tạm ngưng tốc độ phát triển nhưng thế đàn không bị giảm sút lớn (Có năm tăng rất tốt).

    Riêng ong ngoại ở điều kiện Miền Nam hiện nay, ngay trong mùa khai thác mật nơi nào có cơ cấu cây trồng và rừng có nguồn phấn và mật cân đối đầy đủ thì nơi đó đàn ong sẽ lên tốt. Còn nơi nào nguồn phấn kém như ở Xuân Lộc, thì cứ sau mỗi vòng quay phải rút bớt cầu bỏ lại. Nghĩa là sau khi khai thác mật (mật cao su) thì đàn ong giảm từ 30-60%, trại ong bị mất cân bằng các giai đoạn.

    Một số cầu ong cần loại bỏ và một số cầu cần chọn lọc để bảo quản, đánh giá giám định lại chúa… Do đó mà công tác điều chỉnh thế đàn là một việc khẩn trương cần phải làm.

    Kiểm tra:

    Kiểm tra toàn trại ong, ghi chi tiết chất lượng từng đàn ong.

    Tình trạng con ong chúa:

    Sức đẻ của trứng có còn kéo dài sau đó vài tháng nữa không, vòng trứng có mở rộng không? nếu chúa ốm yếu, vòng trứng thu hẹp, chúa đẻ lởm chởm… thì nên dự kiến loại bỏ.

    • Mức độ phủ của ong chúa: Nếu ong thợ bám (phủ không đều 2 mặt cầu thì rút bỏ bớt các cầu cũ)
    • Loại các khung cầu ra khỏi thùng ong: Nếu là cầu cũ và bị hư hại thì loại ra để nấu sáp, nếu là cầu tốt thì cho quay hết mật để bảo quản cho vụ tới.
    • Kiểm tra mức độ sâu bệnh: Đặc biệt là bệnh chí đối với ong Ý, cần phải có kế hoạch loại trừ triệt để.
    • Kiểm tra mức độ dự trữ thức ăn: Ở các khung cầu, đặc biệt là số lượng phấn ong dự trữ cần phải được duy trì.

    Sau các động tác và thứ tự các khâu kiểm tra có thể xử lý tại chổ, hoặc chờ điều chỉnh về sau. Nhưng sau đó, phải tiến hành ngay việc sắp xếp lại các khung cầu cho thích hợp với nội bộ của từng đàn, và cứ như thế tiến hành cho toàn trại.

    Bước kiểm tra điều chỉnh này, coi như tạm ổn định bước một. và tiến hành cho ong ăn theo dự kiến nếu mật, phấn bên ngoài không còn nữa.

    Xử lý các tồn tại của nước một còn lại:

    Sau khi kiểm tra bước một, người cán bộ kỹ thuật cần tổng hợp nghiên cứu ngay các kết quả kiểm tra, để có nhận định đánh giá một cách chính xác toàn bộ chất lượng đàn ong và đề ra một số biện pháp xử lý cụ thể.

    Xử lý chúa già, chúa kém đẻ, phương pháp dự trữ chúa còn tốt lại:

    • Nếu chúa già kém đẻ, không nên dự trữ mà cần kiên quyết loại bỏ.
    • Nếu chúa còn tốt, nhưng quân ong thợ còn lại quá ít, nên có kế hoạch nhập và giữ chúa.
    • Biện pháp giữ chúa tốt nhất là không nên dùng lồng nhốt lại, mà nên chọn một cầu không còn tốt, với số quân ong thợ vừa phải, cho ăn đầy đủ để cho chúa đẻ, và khi chúa đẻ giáp hết thì rút ra chi viện cho đàn khác, rồi tiếp tục đưa cầu không vào, cho ăn để khai thác sức đẻ của chúa thừa.

    Xử lý đàn ong kém:

    • Đàn ong kém, ong thợ phủ quá thưa, chúa đẻ không tốt thì kiên quyết nhập lại.
    • Có thể nhập từ 2-3 đàn yếu với nhau hoặc đàn yếu nhập vào đàn trung bình.
    • Đối với ong nội địa, có thể để hai cầu mà có chúa tốt cũng được. Riêng ong Ý, trong trại ong nếu có nhiều đàn dưới 4-5 cầu là gay go, đàn ong sẽ lên rất chậm hoặc có thể là tự hủy diệt.

    Xử lý đàn ong nhiều bệnh tật:

    • Kể cả bệnh thối ấu trùng do thức ăn hoặc độc dược, bệnh nhộng trần, viêm khí quản, bệnh lỵ, sâu sáp… đều làm thế đàn giảm sút, phải tiến hành xử lý bằng cách nhập theo từng loại bệnh với nhau tránh lây lan.
    • Vấn đề chủ yếu khi xử lý đàn bệnh là: chỉ nhập quân ong thợ và số cầu có con non còn tốt, sau đó phải dùng thuốc trị và cách ly ngay, đồng thời tiến hành phòng luôn cho cả trại bằng 10.000 UI kháng sinh/ đàn.
    • Tiến hành cho ăn siro và phấn nhân tạo sau khi đã có dự kiến cho từng đàn cá biệt và toàn trại.

    Tập trung nâng thế đàn và làm giống

    Sau khi điều chỉnh xử lý xong, công tác tập trung nâng thế đàn phải làm hết sức khuẩn trương để có đàn ong mạnh, đủ sức nhân giống và khai thác.

    Nâng thế đàn:

    Điều kiện để nâng thế đàn cũng là bước đầu vào thời kỳ khai thác phấn hoa, do đó cần chú ý:

    • Khai thác lượng phấn hoa thật phù hợp để cho mỗi đàn ong có mức dự trữ từ một cầu trở lên, nếu để cho mức độ dự trữ lan tràn thì vòng đẻ trứng của chúa bị hẹp lại. Những đàn không có khả năng dự trữ, phải chi viện cầu phấn ở đàn khác sang.
    • Tăng viện cầu nhộng hoặc ấu trùng từ những đàn mạnh cho những đàn chưa đủ sức mạnh. Để tạo cho toàn trại có thế đàn ong không mất cân đối. Đồng thời viện thêm cầu không vào cho các đàn mạnh để cho chúa đẻ.

    Chọn nhiều đàn chủ công để xây cầu:

    Ngoài những đàn mạnh có hiện tượng đòi hỏi xây cầu như: ong thợ tự sữa chữa cầu hư, xây thêm các chổ rách, xây lưỡi mèo…nên tiến hành thăm dò bằng cách cho toàn trại ong ăn thúc cho đến khi đàn nào cũng có siro dự trữ vít nắp từ 1/2 số cầu trở lên, rồi mới đem cầu có nền sáp vào để thăm dò.

    Chú ý: Khi cho nền sáp vào thăm dò, phải cho toàn trại ăn thúc thêm trong 48 giờ. Nếu đàn nào không xây, lại có hiện tượng ong thợ cắn phá nền sáp thì lấy ngay nền sáp ra, còn đàn nào xây thì tiếp tục bồi dưỡng,

    cho ăn thêm, tăng viện cầu nhộng để cho đàn ong mạnh thêm có ong tơ nối tiếp thì việc xây cầu của những đàn đó được lâu dài.

    Tạo nhiều chúa mới:

    Việc tạo chúa mới phải hết sức nghiêm khắc, ngoài nguồn gốc của đàn bố mẹ tốt, thời gian với môi sinh phải được chú ý như sau:

    Nếu nguồn thức ăn bên ngoài chưa được sung túc, sức phát triển đàn chưa đòi hỏi mà ta bắt đầu tạo chúa thì những con ong chúa mới ra đời này sẽ không tốt. Do đó mà tác động tạo chúa phải phù hợp với nguồn thức ăn đầy đủ và bản thân ong thợ đòi hỏi xây cầu, xây mũ chúa thì sữa chúa mới tốt và nhiều.

    Khi tạo chúa, phải tạo liên tục kế tiếp nhau để có nhiều mũ chúa nối tiếp. Khi chúa non ra đời phối giống có mất hoặc không thành công thì có con khác thay ngay.

    Ví dụ:

    Trại ong có 50 đàn cần thay chúa ngay đầu vụ, thì số đợt thay chúa ít nhất phải từ 3-5 đợt, mỗi đợt ít nhất phải tạo 25 mũ và chỉ chọn lại 15-17 mũ. Khi số mũ vít nắp và nở ra thì chỉ có thể chọn lại từ 12-15 con. Khi chúa phối giống xong nếu tỉ lệ cao thì cũng chỉ còn 10-12 con để đưa vào sản xuất.

    Do đó mà sau khi di ấu trùng để tạo chúa đợt 1, tiếp sau 3-5 ngày phải di đợt 2 và đợt 3…

    Nhân giống:

    Sau khi thế đàn toàn trại nâng lên đủ sức nhân giống và chuẩn bị tốt chúa để phối giống thì tiến hành một số bước như sau:

    Tách đàn giao phối cho chúa tơ:

    Tại các cơ sở nuôi ong lớn và chuyên về ong giống nên dùng kiểu thùng giao phối 1/4 hoặc 1/2. Ở các cơ sở nhỏ làm giống có tính chất tự túc, dùng thùng giao phối bình thường loại 4 cầu.

    Chú tơ giao phối, có người nghĩ đơn giản rằng chỉ cần một nhóm ong thợ nhỏ và thức ăn dự trữ không đáng kể, thậm chí còn có nơi lại không cho ong ăn thêm. Cách làm như vậy là không tốt.

    Cầu ong được tách ra phải là một cầu nhộng có phấn và mật ong dự trữ đầy đủ, ong thợ phủ kín hai mặt cầu. Sau khi tách từ 12-24 giờ mới giới thiệu mũ chúa( có lồng bảo vệ). Như thế mũ chúa mới an toàn, chúa nở ra mới có ong tơ tiết sữa nuôi chúa giao phối.

    Đàn giao phối nên để cách xa nhau và thoáng, không bị chướng ngại và trước mặt không có ao hồ, mỗi thùng có màu sắc khác nhau để cho chúa sau khi giao phối về không bị lộn tổ.

    Nhân giống:

    Nhân giống là một biện pháp kỹ thuật nâng đàn ong kể cả về số lượng và chất lượng hết sức công phu. Sau khi có chúa tơ đã phối giống, tiến hành nhân giống theo các phương pháp sau đây.

    • Phương pháp nhân song song:

    Khi xếp đặt một trại ong bao giờ cũng chú ý vị trí để nhân song song.

    Dùng một đàn ong gốc để nhân song song bằng cách dịch vị trí đàn gốc sang vị trí cạnh đó và đưa thùng nhân vào vị trí cũ, rồi chọn cầu ong ở đàn gốc từ 1/2 đến 1/3 trên tổng số cầu đặt vào thùng nhân (số cầu này chủ yếu là nhộng và ấu trùng). Nhưng do chất chúa quyến rũ toàn bộ số ong già sẽ tìm về đàn gốc, còn số ong non sẽ tiếp tục vào vị trí cũ của thùng nhân.

    Sau khi tách cầu từ 12-24 giờ mới giới thiệu chúa mới, nhưng để đảm bảo an toàn phải có lồng chúa. Sau 24 giờ mới thả chúa, khi thả cũng phải kiểm tra, coi chúa không bị bao vây thì đàn nhân đó mới thực sự an toàn.

    • Phương pháp nhân ghép 2 đàn thành 3 đàn (2 đàn mạnh + 1 đàn yếu):

    Dùng 2 đàn gốc không mạnh lắm, do đó mà mỗi đàn chỉ rút được từ 2-3 cầu để nhập lại thành 1 đàn có 4-6 cầu.

    • Phương pháp nhân 3 đàn để có 4 đàn bằng nhau:

    Ví dụ: Có 3 đàn 12 cầu rút mỗi đàn 3 cầu để có 4 đàn mỗi đàn 9 cầu ong…

    • Nếu trại ong có từ 10, 20 đàn và đến 100 đàn ong từ 10-12 cầu thì phương pháp nhân ghép để tăng đàn ong giống rất nhanh mà chất lượng đàn ong đều giữ được thế mạnh như nhau.

    Ví dụ: 20 đàn có 10 cầu, mỗi đàn rút bớt 1 cầu và bỏ vào 1 cầu không cho đàn gốc thì được 22 đàn và 10 cầu.

    • 100 đàn có 10 cầu, mỗi đàn rút bớt 1 cầu ong và bỏ vào 1 cầu không thì được 110 đàn… và cứ tiếp tục.

    Những điểm lưu ý:

    • Đóng cửa các thùng nhân ghép và dời đến vị trí mới sau 24-36 giờ mới giới thiệu chúa mới.
    • Chọn cầu cho thùng ghép phải ưu tiên cầu tốt, có đủ nhộng hoặc ấu trùng.
    • Phải kiểm tra chúa chặt chẽ cho đến khi chúa bình thường.
    • Cho đàn nhân ăn đầy đủ.
    • Không dùng đàn bệnh vào nhân ghép.
    • Chú ý bồi dưỡng đàn gốc.
    • Khi ghép phải đồng hóa mùi vị để phòng ngừa ong đánh nhau hoặc cướp mật.
    • Ghi chép tất cả các chi tiết cần thiết để theo dõi về sau.
    • Nhân ghép được chuyển đi xa là tốt nhất, đàn nhân mau ổn định.

    Kết luận:

    Trên đây là các thông tin về cách chăm sóc và quản lý trại ong theo mùa vụ.

    Golden Bee xin chào, hẹn gặp lại các bạn ở bài viết sau: Tổ chức khai thác sản phẩm từ ong mật.

  • Các Phương Pháp Nuôi Dưỡng Ong Mật

    Nếu nuôi ong mật theo phương pháp cổ điển thì không cần nuôi dưỡng cũng được, nhưng sản lượng không cao, mọi việc đều nhờ vào trời đất, con người hoàn toàn không chủ động được sản lượng.

    Ngày nay nuôi ong có khoa học và kỹ thuật, con người biết chủ động hoàn toàn bằng nhiều biện pháp, nhưng việc quan trọng nhất vẫn là biện pháp nuôi dưỡng.

    Golden Bee xin gửi các bạn bài viết về các phương pháp nuôi dưỡng ong mật.

    Những trường hợp nào cần nuôi dưỡng

    Khi nguồn hoa bên ngoài hết hoặc đến kỳ giáp hạt.

    Trong thực tế, nuôi ong mật phải chủ động giải quyết thức ăn khi nguồn hoa bên ngoài không đủ cung cấp lượng thức ăn cần thiết như: mùa mật ở các vùng cây của các tỉnh phía Nam thường thiếu phấn hoa, do đó mà phải cho ong mật ăn thêm phấn nhân tạo hỗn hợp.

    Trong mùa phấn lại thiếu mật ong, cho nên phải cho ăn thêm siro đường bổ sung. Có khi cả nguồn phấn và mật bên ngoài chưa dứt thì phải nuôi dưỡng hoàn toàn bằng nước siro và phấn hỗn hợp nhân tạo.

    Do mưa bão kéo dài.

    Nước ta thuộc vùng nhiệt đới, đặc biệt là các tỉnh phía Nam, lượng mưa bão trong những tháng 7-11 thường kéo dài, ong mật không đi làm được, thức ăn dự trữ trong tổ bị khô kiệt do đó phải cho ong ăn.

    Trong trường hợp mưa bão kéo dài, ong đó sinh ra hung dữ, nếu người nuôi ong ngại khó, sợ ướt át, ong chích… mà không cho ong ăn đúng mức thì không những không thu được sản phẩm mà thậm chí đàn ong bị giảm sút nghiêm trọng và sau đó muốn phục hồi đàn ong lại phải tốn nhiều thức ăn và mất nhiều thời gian. Muốn giữ được trại ong trong những trường hợp mưa bão kéo dài mà không bị giảm sút, phải cho ong ăn thật chu đáo.

    Trường hợp di chuyển đường xa.

    Khi có kế hoạch di chuyển đàn ong mật đi xa phải chuẩn bị thức ăn nuôi dưỡng dọc đường.

    Nếu di chuyển chỉ trong vòng một đêm hoặc một ngày thì không cần phải chuẩn bị nuôi dưỡng, nhưng nếu phải đi qua nhiều cầu phà chờ đợi mà trời nắng oi bức thì phải phun nước vào cửa sổ.

    Nếu thời gian di chuyển kéo dài từ 2-3 ngày thì ngày nào cũng phải nghỉ lại vài giờ cho ong uống nước và để cho ong tự bài tiết trong thùng.

    Nếu di chuyển từ 4 ngày trở lên, phải có trạm nghỉ lại một ngày, khi trạm nghỉ không có nguồn hoa phấn mật phải nuôi bằng thức ăn có siro và phấn nhân tạo.

    Nuôi dưỡng để khai thác sữa ong chúa và làm giống.

    Trong điều kiện nguồn hoa hiện nay, khi bắt đầu thế đàn có đủ sức khai thác sữa ong chúa và làm giống, hầu hết phải cho ong ăn.

    Cho ong ăn đến khi có thức ăn dự trữ đủ thì sản lượng mới cao, chất lượng mới tốt. Đặc biệt là khâu khai thác sữa ong chúa, thức ăn phải tốt thì chất lượng sữa mới cao và có màu vàng kem sáng.

    Khi đàn ong bị bệnh.

    Khi đàn ong bị bệnh thì dùng thuốc điều trị thông qua con đường cho ong ăn (trộn siro với thuốc)

    Trường hợp chúa ngưng đẻ.

    Cho ăn thức ăn có đạm và vitamin bổ sung.

    Các phương pháp cho ong ăn.

    Cho ong ăn để làm giống.

    Cho đàn gốc:

    Là những đàn bố mẹ được chọn trước để bồi dưỡng hoặc nuôi thúc bằng những loại thức ăn có giá trị dinh dưỡng cao như bột sữa, bột đậu nành, bột trứng có vitamin, khoáng chất và men bia.

    • Mục đích là để nuôi thúc cho ong chúa đẻ mạnh.
    • Số lượng ong thợ đông đảo và ong non nhiều khả năng tiết sữa mạnh.
    • Tiết sáp để xây cầu tốt.
    • Chống lại bệnh tật, sâu bệnh…

    Nuôi thúc đàn gốc cho đến khi có đủ thức ăn dự trữ cả phấn và mật, đồng thời các giai đoạn: trứng, ấu trùng và nhộng đầy đủ, xây cầu tốt thì mới đạt yêu cầu.

    Nuôi dưỡng cho đàn nhân:

    Ở đây danh từ dùng, có người nhầm lẫn giữa đàn nhân và đàn giới thiệu mũ chúa để phối giống.

    Đàn nhân là đàn sau khi chúa tơ đã phối giống thành công, chúa bắt đầu đẻ, cần phải tăng viện cầu và cho ăn thúc (nếu thức ăn bên ngoài kém) để cho chúa đẻ tốt.

    Trường hợp này thức ăn không cầu kỳ như đàn ong bố mẹ, nhưng mỗi khi có điều kiện cũng nên cho đàn nhân ăn thật đầy đủ thì thế đàn tăng nhanh.

    Cho ong ăn để kích thích khai thác sản phẩm:

    Đối với ong nội địa:

    Bước vào đầu vụ hoặc cuối vụ sau khi quay mật xong, thường người ta lại cho ăn kích thích thêm để cho ong thợ có phản xạ đi làm tốt hơn.

    Trong khâu tổ chức khai thác sữa:

    Cũng phải tiến hành cho ong ăn thúc. Số lượng cho ăn thường tăng gấp đôi đối với đàn ong nuôi dưỡng bình thường. Để tận dụng khai thác tối đa và đỡ tốn thức ăn, ta có thể tổ chức xây cầu cho những đàn có điều kiện (có hiện tượng tiết sáp xây cầu).

    Đối với những đàn làm sữa có kết hợp xây cầu, thì lượng thức ăn có thể cho thêm 1/2 hoặc ít hơn số thức ăn chi ra xây một cầu ong ở điều kiện khác.

    Trong trường hợp trên không cho ăn đồng loạt mà chỉ cho ăn những đàn tiến hành khai thác.

    Cho ong ăn trong mùa giáp hạt:

    Nguồn cây trồng và rừng ở các tỉnh phía Nam thường trổ bông tập trung vào một số tháng nhất định và khi trổ thì giữa nguồn phấn và nguồn mật không cân đối, nên phải cho ăn thêm phấn nhân tạo và siro tùy theo yêu cầu khai thác. Khi giáp hạt, phấn và mật không có, phải tổ chức cho ong ăn phấn và mật toàn trại cho đến khi có nguồn thức ăn bổ sung nhất định.

    Cho ong ăn để trị bệnh:

    Trong mùa phấn và mật đầy đủ nhưng đàn ong bị bệnh, phải tổ chức cho ong ăn bổ sung có thuốc trị bệnh. Nếu là bệnh lẻ tẻ thì chỉ cho những đàn ong cá biệt ăn. Nếu bị trúng độc hoặc bệnh truyền nhiễm phải cho cả trại ăn có kèm theo thuốc để xử lý cho đến khi đàn ong ổn định trở lại.

    Cho ăn để chuẩn bị khai thác sản phẩm.

    Kinh nghiệm, khi chuẩn bị bước vào mùa vụ nên cho ăn thúc toàn trại để tất cả đàn ong đều có thế mạnh như nhau, thì sản lượng mới cao.

    Các loại thức ăn và pha chế.

    Phấn nhân tạo:

    Pha chế phấn nhân tạo nhằm thay thế cho phấn thiên nhiên, về thành phần dinh dưỡng thì phấn nhân tạo không thể bằng phấn thiên nhiên, nhưng điều quan trọng là các protein phải tương đường và hạn chế các axit béo.

    Trong thực tế, nhiều trại ong chỉ dùng một hỗn hợp sau đây cũng nuôi dưỡng cả trại ong và khai thác được một khối lượng sản phẩm không kém hơn mùa có phấn thiên nhiên là mấy.

    • Bột đậu nành rang: 6/10
    • Bột sữa khô: 3/10
    • Phấn thiên nhiên: 1/10

    Hỗn hợp lại trước khi cho ăn.

    Cách cho ong ăn:

    Trộn hỗn hợp trên xong, cho nước sôi để nguội, trộn đều sền sệt, ngâm 2-3 giờ cho thức ăn nở ra và tạo thành một chất hồ nhão. Chú ý: Nếu có mật ong càng tốt, còn không thì cho đường vừa ngọt vừa lợ. Dùng muỗng múc trét lên trên mặt của thang cầu có hình dạng như một con trạch có chiều dài độ 20cm.

    Tùy theo lượng đàn mạnh hay yếu mà số lượng cầu trét từ 2-3 cầu.

    Nếu trời nắng khô hanh, nên có một mảnh lá chuối độ 1cm đậy mặt trên của khối thức ăn để chống bốc hơi. Khi ong ăn sau 24 giờ mà không hết thức ăn phải cạo bỏ rồi cho tiếp lượng mới vào.

    Cũng hỗn hợp trên nhưng cho ăn khô bằng cách dùng một khung cầu không, lật nghiêng rồi rắc bột hỗn hợp cho đầy tràn các ô lăng. Rồi dùng 2 tay lắc cho bột khô dồn đầy chặt vào các ô lăng. Sau đó lật mặt bên kia cũng làm như vậy để cho hai mặt của khung cầu có một lượng thức ăn nhất định. Đưa vào thùng ong, để đúng vào vị trí cửa cầu phấn và tiếp đó cho thức ăn thêm nước siro để ong thợ có đủ lượng dung dịch nhào trộn, chế biến ủ lượng phấn cần thiết trên.

    Cũng dùng hỗn hợp trên cho ong ăn theo hình thức công cộng.

    Có thể dùng một khay hoặc chậu để vào đấy một lượng bột đã hỗn hợp và dùng tay nắn thành những quả núi con để khối bột hơi chặt, con ong thợ đến lấy dễ hơn.

    Cách cho ăn công cộng phải tiến hành ở nhiều trại, nếu ở địa bàn gần nhau. Nếu không cho ăn đồng thời thì một trại chịu tốn kém quá nhiều.

    Một công thức hỗn hợp khác hơi cầu kỳ nhưng nếu làm được thì rất tốt:

    • Bột đậu nành: 50%
    • Bột sữa khô: 20%
    • Bột trứng khô: 10%
    • Bột men bia: 10%
    • phấn thiên nhiên: 10%

    Cách cho ăn như nêu trên, nhưng nếu cho ngọt lợ mà ong không ăn thì có thể cho một phấn hỗn hợp cộng một siro đường hoặc một phấn hỗn hợp với mật ong.

    Loại nước đường siro pha đến đâu dùng ngay đến đó vì dễ bị chua.

    Nước nên nấu sôi và nấu cả nước đường để khử độc bỏ bọt.

    Công thức: do yêu cầu nuôi dưỡng mà pha.

    • 1 đường + 1 nước
    • 2 đường + 1 nước
    • 1 đường + 2 nước

    Trường hợp ong không chịu ăn thì pha thêm từ 10-20% mật ong để gây nên một mùi kích thích tự nhiên cho ong thợ ham ăn.

    Dùng lòng đỏ trứng gà đánh kem cho ong ăn, kích thích cho chúa đẻ:

    Có nhiều đàn chúa đẻ kém hoặc muốn làm giống thì nên cho ăn bằng trứng đánh kem (bỏ lòng trắng)

    Một lòng đỏ trứng đánh kem xong có thể cộng thêm 200g đường đã chế thành siro hoặc nước mật ong.

    Có thể bổ sung thêm vitamin B1 và C càng tốt.

    Những vấn đề cần chú ý khi cho ong ăn

    Cho ong ăn phải đúng lúc con ong yêu cầu và thõa mãn mọi hoạt động của tổ ong.

    Qua kinh nghiệm cho thấy, có trại tác động cho ong ăn tương đối đúng, có trại cho ong ăn hết sức tùy tiện, do đó mà sản lượng sản phẩm thu được không theo ý muốn.

    Muốn làm sữa chúa, xây cầu…mà tác động không đúng thời gian và mức độ cho ăn, không có dự trữ thì con ong thợ tiết sữa rất ít, xây cầu rất kém. Vì lẽ đó mà việc cho ong ăn đúng thời gian và đầy đủ là rất quan trọng.

    Siro nước đường và phấn nhân tạo không phải là nguồn thức ăn chủ yếu của con ong, mà chính mật hoa và phấn hoa mới là nguồn cung cấp dinh dưỡng đầy đủ nhất. Nhưng mỗi khi hoa không đủ sức cung cấp thì việc tổ chức chế biến cho ăn bổ sung là một yêu cầu cấp thiết.

    Trong nghề nuôi ong hiện nay, có nhiều người còn nhầm lẫn, là nuôi ong không cần phải cho ăn gì. Hoặc có người cho rằng nuôi ong mà cho ăn đường thì mật không tốt. Thật ra, nuôi ong mà cho ăn đường là không kinh tế và còn tạo cho con ong lười biếng.

    Một vài chú ý khác:

    • Máng ăn phải hết sức vệ sinh và thức ăn không được để chua, meo mốc.
    • Đàn mạnh, đàn hay cướp mật nên cho ăn trước các đàn trung bình và yếu.
    • Cho ăn từ hướng dưới gió lên và vào lúc trời tối.
    • Cho ăn không được làm rơi vãi nước đường, chậu thau, thùng phải thật sạch sẽ.
    • Không được để máng nước đường cả ngày ở thùng ong yếu và đàn có bệnh.

    Kết luận:

    Trên đây là một số cách cho ong mật ăn và các phương pháp nuôi dưỡng ong mật.

    Golden Bee xin chào, Hẹn gặp lại các bạn ở bài viết sau: Chăm sóc và quản lý trại ong theo mùa vụ.

  • Xử Lý Đàn Ong Bị Mất Chúa Và Phương Pháp Nhập Một Đàn Ong

    Ở bài viết trước, Golden Bee chúng tôi đã nêu ra một số biến động của đàn ong khiến đàn ong bỏ tổ và bốc bay, đi cùng một số phương pháp để khắc phục. Tuy nhiên, nếu đàn ong đã bay đi hoặc mất chúa thì bạn không thể làm gì được. Hôm nay, chúng tôi xin chia sẽ các phương pháp xử lý đàn ong bị mất chúa và phương pháp nhập một đàn ong.

    Xử lý đàn ong bị mất chúa

    Nguyên nhân gây ra đàn ong bị mất chúa

    Việc tạo chúa tơ ở trong mùa vụ thích hợp, quyết định rất lớn đến tỉ lệ kết quả. Các nhà nuôi ong mật ở các tỉnh phía Nam đều có nhận xét chung: Chúa phối giống cao nhất và tỉ lệ còn lại từ 80-95%. Chúa tạo từ tháng 7 đến 9,10,11 hằng năm là tốt, nhưng tốt nhất là từ tháng 10 đến tháng 11. Và vùng tạo chúa tốt nhất là ở Long Khánh, Củ Chi, và Lâm Đồng. Trong tương lai, vùng củ chi là tốt nhất vì nguồn thức ăn, thời tiết rất phù hợp. Củ Chi có thể làm từ tháng 7 đến tháng 11 hằng năm.

    Trong thực tế, bị mất chúa là hiện tượng thường xuyên xảy ra trong một trại ong mật. Dưới đây là một số trường hợp thường xảy ra & nguyên nhân chúa tơ đi phối giống về bị mất là do:

    • Chúa phối giống bị lạc mất hướng về tổ
    • Bị chim chóc ăn trên đường về
    • Bị rơi xuống ao hồ
    • Bị gió cuốn đi mà lạc hướng
    • Bị kẻ thù khác vào trong thùng ong như thằng lằn, ong vò vẽ, ong lỗ hoặc là ong bị cướp mật, bị ong thợ bao vây. Có trường hợp bị ong chúa khác đi phối giống về lộn tổ cắn chết.v.v…
    • Ong chúa già hoặc bị bệnh tật mà chết đột ngột.
    • Bị chấn thương do quá trình vận chuyển hoặc do sơ xuất bởi thao tác kiểm tra của người nuôi ong mật.
    • Do bắt đàn ong về không chú ý để chết hay sót lại. Cũng có trường hợp do kiểm tra để cầu ong lâu bên ngoài làm cho ong chúa bay lộn tổ (đặc biệt là ong nội địa).

    Cách xử lý

    Nếu là đàn ong nhỏ, nhất là các đàn để tạo chúa phải tiến hành nhập lại ngay. Nếu để lâu, số ong thợ còn lại sẽ mất dần do đi tìm chúa rồi lộn tổ hoặc bị cướp mật.

    Nếu là đàn mạnh, trường hợp nuôi cá thể và xa các trại ong khác mà số lượng đàn ít không có mũ chúa dự trữ, nên tạo ngay chúa cấp tạo (cách tạo chúa sẽ giới thiệu sau) để có chúa ra đời sớm nhằm cho đàn ong thợ không đẻ trứng, rồi sau đó tìm được chúa tốt sẽ thay bỏ chúa cấp tạo. Nếu có chúa hoặc mũ chúa dự trữ thì giới thiệu ngay để cho đàn ong không bị rối loạn về tâm lý.

    Trường hợp ong thợ đẻ trứng là trường hợp bất khả dĩ, trong khâu kĩ thuật bị lỗi lầm khi đàn ong bị mất chúa lâu ngày mà không phát hiện kịp thời

    Trước hết là rút loại các khung cầu đã bị ong thợ đẻ trứng ra phơi nắng từ 10-15 phút hoặc ngâm vào nước lạnh đột ngột khoảng 1 giờ, sau đó dùng máy quay mật quay cho trứng rớt ra khỏi ô lăng.

    Thay thế lại bằng khung cầu chỉ có nhộng và ấu trùng, chứ không nên để cầu không trở lại.

    Tiếp theo là giới thiệu ngay mũ chúa hoặc chúa mới càng tốt. Nhưng dù mũ chúa hay chúa mới đều phải có lồng bảo vệ ít nhất là 24h để cho chất chúa tác động mạnh vào tâm lý đàn ong thợ thì mới đủ thời gian cắt đứt mọi kích thích đẻ trứng của ong thợ.

    Nếu ong thợ vẫn đẻ trứng thì phải nhập đàn này vào một đàn khác và đàn đó phải mạnh hơn bản thân nó và có đủ yếu tố: chúa đẻ trứng tốt, nhộng, ấu trùng và trứng đủ giai đoạn. Trường hợp nhập đàn ong thợ đẻ trứng với một đàn mạnh thường đạt kết quả hơn hết, nhưng nên kiểm tra thường xuyên để đề phòng chúa bị bao vây.

    Trong thực tế một đàn ong bị mất chúa mà ong thợ đẻ trứng thì xử lý rất phức tạp, công phu, mất nhiều công sức. Cho nên người nuôi ong phải nghiên cứu tìm ra một biện pháp tối ưu để xử lý sao cho kinh tế nhất.

    Phương pháp nhập một đàn ong mật

    Qua nhiều năm theo dõi ở các cơ sở nuôi ong (kể cả quốc doanh) mỗi nơi đều có những kinh nghiệm nhập ghép ong khác nhau, rất phong phú. Ở đây xin giới thiệu một số phương pháp nhập đàn ong mật có tính cách phổ thông, để cho các bạn mới vào nghề nuôi ong tham khảo.

    Nhập ong để xử lý

    Nguyên nhân của việc này là:

    • Đàn ong bị mất chúa lâu ngày mà không có chúa thay thế.
    • Đàn ong bị sâu bệnh xâm nhập, sau khi điều trị khỏi mà thế đàn yếu kém không còn đủ sức để tự nó phát triển được nữa.
    • Thế đàn ong giảm sút do nhiều nguyên nhân khác nhau: do khai thác sản phẩm, do chúa đẻ kém hoặc do kỹ thuật nuôi dưỡng yếu.

    Chuẩn bị nhập và thời gian tiến hành nhập:

    Sau khi kiểm tra trại ong và phát hiện có những nguyên nhân trên gây ra cho một đàn ong nào đó ta phải có những động tác chuẩn bị.

    Chọn đàn ong còn chúa, có sức đẻ tốt hoặc chúa tơ mà thế đàn không mạnh lắm. Đàn được chọn này gọi là đàn nhập, còn đàn bị nhập là đàn do các nguyên nhân trên chi phối để tạo ra từ hai đàn không tốt lắm sau đó trở thành một đàn có thế mạnh vững chắc.

    Do yêu cầu của phương pháp nhập mà ta cần chuẩn bị trước nội dung & một số dụng cụ như sau:

    • Nhập bằng ván ngăn hoặc tờ báo thì chỉ cần tấm ván hoặc tờ báo.
    • Nhập trực tiếp thì cần chuẩn bị lồng nhốt chúa, nước lạnh, bình xịt khói.
    • Ngoài ra còn cần cầu dự trữ thức ăn hoặc thức ăn bổ sung cho trường hợp hai đàn nhập ở cự ly cách xa nhau mà khi nhập phải đóng cửa.
    • Tạo điều kiện cho hai đàn gần nhau để khi nhập là đảm bảo số quân ong thợ không bị giảm sút (do bay về vị trí tổ cũ) bằng cách xê dịch dần hai đàn đến một vị trí thích hợp.

    Thời gian nhập đàn đối với ong ngoại có thể tiến hành vào ban ngày, nhưng muốn an toàn và đạt hiệu quả cao là nên nhập vào lúc trời tối, lúc đàn ong không còn đi làm nữa (cả ong nội lẫn ong ngoại).

    Phương pháp tiến hành:

    Khi đã chuẩn bị những giai đoạn trên thì ta bắt đầu nhập đàn như sau:

    Nếu nhập trực tiếp, nên cẩn thận dùng lồng nhốt chúa trước, rồi xê dịch các cầu ong của đàn được nhập cách khoảng nhau độ 5-6cm. Xong lần lượt giũ các cầu ong cho quân ong thợ rơi xuống thùng rồi dùng khói hoặc nước lạnh phun ra một lượt cho đồng hóa mùi. Sau đó mới lần lượt giũ hết các cầu ong ở đàn ong bị nhập vào các khoảng cách của thùng ong rồi dùng dùng nước, khói phun lên một lần nữa như trên. Sau cùng ghép sát các cầu ong lại như cũ rồi đậy nắp (nếu hai đàn đã gần nhau rồi thì không cần đóng cửa nữa).

    Sau đó khoảng 15-30 phút, kiểm tra dưới đáy thùng mà không thấy xác ong thợ chết do cắn nhau là bước đầu đã an toàn. Đến 24h sau, ong thợ bắt đầu đi làm việc bình thường thì tiến hành thả chúa ra được.

    Nhưng sau khi thả chúa cũng nên quan sát một lượt nữa, nếu an toàn thì sau đó 1-2 giờ kiểm tra đều đặn thấy chúa an toàn, không bị vây thì coi như phương pháp nhập một đàn ong đã thành công.

    Trường hợp ong thợ tiếp tục cắn nhau, nên nhấc các cầu ong lên giũ cho ong thợ rơi xuống rồi phun nước, khói với liều lượng và thời gian dài hơn để cắt đi phản xạ cắn nhau của chúng và đồng hóa được mùi lạ. Khi kiểm tra ong chúa bị bao vây thì nhốt chúa lại ngay và kéo dài thời gian từ 48-72 giờ, đồng thời tiếp tục đồng hóa mùi như trên bằng phương pháp nhắc đi nhắc lại vài lần nữa.

    Nếu nhập gián tiếp, đối với ong ngoại thì an toàn hơn ong nội địa. Dùng một thùng ong rộng, nếu nhập bằng ván ngăn thì cần hai tấm, một tấm ngăn số cầu của đàn được nhập, một tấm ngăn số cầu của đàn bị nhập mới vào. Hai ván ngăn để cách nhau từ 3-5cm. Để như vậy mùi vị của hai đàn dần dần đồng hóa với nhau do tác động luân chuyển của không khí, đồng thời quân ong thợ sẽ lần lượt đi lại và làm quen với nhau. Sau hai giờ trở đi có thể nhích dần hai ván ngăn lại và sau đó rút dần ván ngăn cho đến khi rút cả ván ngăn thứ hai rồi ghép các cầu ong lại dần.

    Cần theo dõi mỗi động tác và thời điểm tiến hành, sau đó phải quan sát mức độ an toàn. Trường hợp nhập bằng tờ báo thì không cần vách ngăn mà chỉ việc xếp gấp tờ báo sao cho phủ từ trên các mặt cầu ong tới mặt ngăn cách giữa hai đàn ong nhập và mí dưới tờ báo chạm tới đáy thùng ong. Mặt trên của các cầu đàn ong bị nhập khỏi phủ báo. Trong quá trình lao động có mùi của hai đàn đã đồng hóa với nhau quen dần, đồng thời cũng do cùng chung sức lao động phá chướng ngại mà cũng nhau quên mất phản xạ cắn giết nhau. Khi tờ báo thủng thì bắt đầu có cuộc tiếp xúc ngay bằng cử chỉ thân thiện của những con ong đầu tiên, tiếp theo là những cuộc gặp gỡ hữu nghị ngày càng đông cho tới khi tờ báo bị cắn phá tan nát và hai đàn ong trở thành một khối thống nhất giữa sự cai quản của một chúa.

    Điều kiện để nhập

    • Dùng một đàn mạnh hơn, chúa còn đẻ tốt như trên.
    • Dùng hai đàn yếu với nhau, ta dùng một con chúa tốt nhất. Nếu có hai chúa thì cất một con dự trữ.

    Trường hợp đàn không chúa, nhất thiết phải nhập vào đàn có chúa mặc dù số quân ong thợ của bản thân nó còn mạnh hơn đàn có chúa.

    Nhập để làm giống

    Mục đích

    • Nhập nhưng vẫn giữ được thế đàn mạnh của đàn ong gốc để khai thác.
    • Nhập trong thời gian ngắn để tạo thành một đàn ong giống tiêu chuẩn

    Trong thực tế thì từ “nhân giống đàn ong”” được thay thế cho từ “nhập một đàn ong”

    Các phương pháp nhân và tiến hành

    • Sau khi tạo được chúa tơ đã phối giống và dụng cụ như lồng giới thiệu chúa và thùng nhân thì có thể tiến hành chọn đàn gốc để tách ra nhân. Tách số cầu của hai đàn mạnh để nhập lại nhằm nhân thêm một đàn mới

    Ví dụ: Hai đàn có từ 10-12 cầu ong tốt, có thể rút bớt mỗi đàn từ 2-3 cầu có đủ giai đoạn để nhập lại rồi giới thiệu chúa vào, tạo ngay một đàn giống mới có từ 4-6 cầu.

    • Tách số cầu của 4 đàn mạnh để tạo ngay 5 đàn mạnh bằng nhau.

    Ví dụ: 4 đàn có bình quân 10-12 cầu. Tách mỗi đàn từ 2-3 cầu ghép lại thành một đàn có 8-12 cầu và giới thiệu chúa mới là ta đã có đàn mạnh mới.

    • Tách từ 10 đàn thành 11 đàn.v.v… nghĩa là trại ong có từ 50-100 đàn ong mạnh thì sẽ có thêm 5-10 đàn ong mới có đủ sức để khai thác.

    Nhập để chuẩn bị khai thác sản phẩm

    Mục đích là tạo nhanh cho đàn ong có tổng số đàn mạnh trong thời gian ngắn để đủ sức khai thác sản phẩm cao. Tiết kiệm được phương tiện vận chuyển và giảm bớt công chăm sóc quản lý.

    Phương pháp nhập và thời gian chuẩn bị còn tùy thuộc vào thế đàn của toàn trại ong và thời điểm của nguồn hoa nở. Thường thường, chọn đàn để nhập với nhau và tiến hành trước khi nguồn hoa nở từ 15-20 ngày.

    Nếu nhập sớm quá sẽ không tận dụng được sức đẻ trứng của hai chúa, nếu muộn quá thì đàn ong chưa kịp ổn định đã phải đi khai thác.

    Kinh nghiệm nuôi ong ở các nước tiên tiến cho thấy, muốn khai thác sản phẩm cao thì phải lên thùng kế và trong thực tế ở nước ta việc nuôi ong lên thùng kế để khai thác, bước đầu cũng có nhiều kết quả tốt.

    Trước hết, tạo khung mẫu cho các thùng kế đúng theo kiểu cách của thùng dự trữ quân ong thợ và cầu dự trữ mật ong. Còn thùng đáy và những cầu đẻ của chúa phải có chất lượng tốt. Giữa thùng kế và thùng đáy phải có lưới ngăn chúa để khống chế chúa đẻ tập trung. Vấn đề ở đây là, chúa phải có sức đẻ mạnh và tốt nhất.

    Sau khi chuẩn bị tốt, bước đầu là tiến hành nhập hai đàn vào một, rút bớt cầu ấu trùng và trứng chỉ để lại thùng đáy có 2/3 cầu nhộng, sắp nở một cầu trứng, còn lại là cầu không để cho chúa đẻ và một cầu dự trữ thức ăn. Bước hai là, từ thế đàn được chuẩn bị tốt đó, đàn ong sẽ tăng nhanh mới đủ sức lên kế 2, kế 3..v.v…

    Lên thùng kế để khai thác là việc cần làm, nhưng khi tiến hành cần chú ý muốn tránh cho trại ong khỏi giảm về số lượng và chất lượng, không nên nhập nhiều đàn lại với nhau bừa bãi để cho có một thùng ong nhiều thùng kế.

    Cầu của thùng kế: Nếu dùng cầu đẻ thì không lên được nhiều tầng và giả sử có lên được thì thao tác chăm sóc sẽ khó khăn. Vấn đề cần chú ý nữa là thùng kế không được cho chúa lên đẻ tràn lan, bừa bãi.

    Trong quá trình hình thành thực tế của một trại ong, bao giờ đến vụ khai thác sản phẩm cũng còn một số đàn ong yếu, cá biệt hoặc thậm chí cả trại ong thế đàn cũng chỉ ở mức trung bình. Tình trạng này, nếu là ong nội địa thì không phải nhập mà trong quá trình khai thác đàn ong sẽ lên nhanh, còn đối với ong ngoại thì hiệu quả kinh tế không thể cao mà thận chí cả trại ong có thể bị hủy diệt do khai thác.

    Khi bước vào đầu vụ nhất thiết phải nhập một số đàn ong để đạt các mục đích sau:

    • Có nhập thì cả trại mới có nhiều đàn ong mạnh để khai thác.
    • nhập để xử lý các đàn cá thể mà trong tương lai nó không còn đủ sức để phát triển nữa.
    • Nhập để cho trại ong gọn nhẹ khi di chuyển.

    Trong thực tế, việc nhập nhằm mục đích tạo các thế đàn mạnh đồng đều, do đó mà ngoài điều chỉnh mức độ ong thợ còn phải quan tâm điều chỉnh các khung cầu cho thế đàn về sau có đủ điều kiện để phát triển như nhau.

    Tóm lại: Trong cả 3 phương pháp nhập ong trên đây cho cả 2 giống ong, thì giống ong nội địa hơi phức tạp hơn giống ong ngoại. Do đó mà thao tác kỹ thuật đối với ong nội địa phải hết sức nghiêm khắc thì mới đạt kết quả cao.

    Khi áp dụng các phương pháp trên, cần phải lưu ý:

    • Theo dõi chúa cho đến khi an toàn, chúa đẻ bình thường.
    • Việc bảo quản và giữ chúa thừa cho tốt (nếu chúa còn chất lượng)
    • Thời gian nhập phải khẩn trương và chu đáo. Mọi thao tác nhập đều tiến hành về tối, riêng ong Ý có trường hợp nhập ban ngày cũng được.
    • Đàn ong di chuyển trong phạm vi của trại mà hơi xa vị trí với nhau thì phải đóng cửa từ 1-3 ngày.
    • Phương pháp đồng hóa mùi cần phải làm chu đáo, hạn chế tối đa ong thợ cắn nhau.

    Kết bài

    Trên đây là các bước xử lý đàn ong bị mất chúa và các phương pháp nhập một đàn ong vào nhau.

    Hy vọng những chia sẽ trên đây của Mật Ong Golden Bee có thể giúp ích cho bạn đọc khi chúa bị mất, chuẩn bị trước khi khai thác mật và tăng giá trị kinh tế cho đàn ong.

    Một lần nữa, cảm ơn bạn đọc và hẹn gặp bạn ở bài viết sau: Các phương pháp nuôi dưỡng ong mật.

  • Biến Động Của Đàn Ong Và Cách Đối Phó

    Trong quá trình nuôi ong mật, người nuôi ong sẽ phải gặp một số trường hợp nhất định ảnh hưởng đến đàn ong mật của mình. Những biến động dù nhỏ hay lớn chúng ta cũng phải tìm ra nguyên nhân và cách phòng tránh cũng như giải quyết nó.

    Hôm nay Golden Bee xin chia sẽ một số trường hợp biến động của đàn ong và cách đối phó.

    Ong cướp mật

    Đây là một hiện tượng sinh học bình thường để tồn tại của loài ong mật mà mỗi khi nguồn thức ăn bên ngoài bị cạn kiệt.

    Vì sao ong sinh ra hiện tượng cướp mật ?

    Có thể tóm tắt những nguyên nhân chính đưa đến sự việc ong cướp mật như sau:

    • Do nguồn gốc dã sinh của ong thuần hóa kém. Ngay trong một giống ong cũng có hiện tượng thường xuyên trộm mật lẫn nhau. Ong mật có nguồn gốc từ Italia (Ong Ý) đã được thuần hóa hàng trăm năm nay mà lúc nào đến mùa giáp hạt cũng sinh ra hiện tượng cướp mật.
    • Do trong một trại nuôi ong có cả ong ngoại lẫn ong nội địa.
    • Do cho ăn không đảm bảo kỹ thuật, cho ăn sớm quá hoặc rơi rớt nước đường.
    • Thùng bị hở nhiều hoặc mở nhiều cửa sổ hay đậy nắp thùng không kỹ.
    • Cuối hoặc đầu mùa mật nếu quay mật không đúng kỹ thuật.
    • Trong một trại ong có nhiều thế đàn ong không cân xứng, nhiều đàn ong mật yếu mà không chú ý xử lý sớm.
    • Có những đàn bị sâu bệnh kéo dài làm cho đàn ong bị suy yếu, dễ bị đàn ong mật mạnh bị cướp mật
    • Do khi kiểm tra đàn ong, ta để bừa bãi các cầu ong ra ngoài lâu, tạo cho quân ong thợ ở đàn khác xâm nhập hút mật và những cầu ong đó lại được đặt trở lại thùng cũ có lẫn một số ong thợ của đàn khác. Từ đó tạo cho nhiều loại ong thợ của các đàn khác nhau gặp nhau một lúc đột ngột, dễ sinh ra trận chiến ác liệt, gây cho nội bộ đàn ong hoang mang và phải huy động một lực lượng khá lớn để tự vệ.
    • Do phản xạ tự vệ cao, ong thợ đàn bị cướp đuổi theo những con ong thợ cướp tận nơi và chui luôn vào thùng thứ hai rồi từ thùng thứ 2 cũng gây ra một phản xạ tự vệ rồi lộn xộn tương tự. Cứ thế mà diễn ra từ đàn này sang đàn khác rồi cả trại.

    Có những đàn bị mật chúa kéo dài, bản thân đàn ong thợ không đi làm mà hay bay vo ve quanh các đàn ong có chúa khác, gây nên một tâm lý lộn xộn, từ đó quân ong thở ở các đàn mạnh có hiện tượng phản xạ tự vệ theo hướng của những con ong ở đàn mật chúa mà cướp mật những đàn này.v.v…

    Những tổn thất sau khi trại ong bị cướp mật

    Nếu chỉ là cướp mật cục bộ (cá biệt ở một số đàn), thì mức độ thiệt hại không lớn lắm, mức độ phục hồi có thể nhanh hơn vì còn nhiều đàn ong mạnh hơn để chi viện. Nhưng cướp mật cục bộ là mầm mống tại hại dẫn đến cướp mật quy mô lớn.

    Nếu đàn ong cướp mật với quy mô lớn:

    • Nhiều chúa bị ngưng đẻ hoặc bị giết.
    • Ong thợ thiệt hại từ 10-50% do đánh nhau.
    • Đình chỉ mọi hoạt động của đàn và cả trại ong, gây nên tâm lý hỗn loạn cho cả đàn ong mật trong cả trại.
    • Ong nội địa có thể bốc bay ở tỷ lệ cao.
    • Mức độ trầm trọng không chỉ đàn mạnh cướp đàn yếu mà ngược lại không có đàn nào còn khả năng tự vệ được nữa. Thậm chí cũng có những đàn yếu không dám ra cửa rồi cả đàn ong bị chết đói.
    • Ong đánh nhau có nguy cơ truyền bệnh cho nhau.
    • Năng suất và sản lượng chung giảm từ 10-70%.

    Việc đầu tư để hồi phục đàn phải tăng từ 2-5 lần thì cả trại mới trở về bình thường, thời gian hồi phục mất từ 10-60 ngày là ít. Cuối cùng là tác động đến tâm lý người nuôi ong, dao động, chán nghề.

    Cách xử lý

    Trước hết là đóng cửa thùng.

    Nếu chỉ xảy ra cướp mật cục bộ, chỉ đóng các cửa của những đàn ong bị cướp mật và thay đổi vị trí đặt. Đồng thời khép bớt cửa những thùng còn lại. Nếu bị cướp từ 1/2-2/3 thì lập tức đóng cửa toàn bộ các thùng ong trong trại. Sau đó tìm ra nguyên nhân vì sao đưa đến những biến động cướp mật của trại ong.

    Tiến hành di chuyển vị trí thùng nuôi ong mật:

    Nếu bị cướp nhẹ và lẻ tẻ, chỉ cần quay hướng của thùng hoặc dời sang vị trí khác cách đó 1-2 thùng rồi đặt lại ở đó một thùng không để cắt đứt phản xạ cướp mật của các đàn ong khác. Còn những đàn đi cướp thì đóng của 1-2 ngày.

    Nếu bị cướp với quy mô lớn phải đóng cửa và di chuyển toàn bộ đến vị trí mới. Trường hợp không di chuyển hết thì phải đóng cửa 2-3 ngày mới thả ra.

    Ngừng ngay việc cho ăn sớm và quay mật. Cho những đàn cướp và bị cướp ăn vào buổi tối. Đàn mạnh cho ăn trước đàn yếu, đàn cướp cho ăn trước đàn bị cướp.

    Trong trại nên hun khói hay nước để cho át mùi nọc ong và giảm tính hung hăng của đàn ong. Toàn bộ vị trí cũ của đàn cướp và bị cướp được thay vào bằng thùng không (có cầu không thêm vào càng tốt).

    Cách đề phòng

    • Tạo cho tất cả đàn ong trong trại ong một thế đàn mạnh và xử lý các đàn yếu.
    • Mỗi đàn chỉ nuôi một giống ong khỏe mạnh, ngăn chặn các hiện tượng bệnh tật.
    • Tất cả các thùng phải kín, mùa mật mới được để cửa sổ lớn.
    • Chăm sóc hay kiểm tra phải đảm bảo nhanh, không để các cầu ong bừa bãi ở ngoài thùng lâu.
    • Cho ong mật ăn đúng kỹ thuật, tránh rơi rớt nước đường ra ngoài. Cho ăn sao để các đàn ong có mức dự trữ đủ.
    • Không quay mật bừa bãi, nếu quay mật không phải vụ chính thì phải căng mùng để quay hoặc di trùng làm sữa cũng phải cần có mùng.
    • Không để mất chúa lâu ngày.
    • Hàng ngày phải theo dõi và xử lý ngay các hiện tượng có mầm mống đưa đến cướp mật.

    Những nguyên nhân ong bỏ tổ

    Trong thực tế, người nuôi ong thường nhầm lẫn giữa việc ong bốc bay bỏ tổ và ong chia đàn.

    Những điểm khác nhau giữa ong mật bỏ tổ và ong mật chia đàn

    Ong chia đàn.

    Đàn ong vẫn phát triển tốt, mức độ sinh trưởng không có gì đáng nghi vấn hay bốc bay. Đàn ong lúc nào cũng xây mũ chúa, các giai đoạn phát triển đầy đủ, thức ăn dự trữ tốt, xây cầu mạnh, quân sung túc, ong đực nhiều.

    • Nguồn mật phấn bên ngoài vẫn dồi dào.
    • Đàn ong trước đó không có bệnh tật.

    Hiện tượng trước khi đi, tốc độ làm việc của ong thợ càng hăng hái. Khi sẻ đàn, số quân ong thợ ra càng ngày càng đông, nhưng quân đi về đều có mật và phấn đầy đủ.

    Sau khi xẻ đàn, quân còn lại từ 40-60% và thức ăn dự trữ còn tốt, các giai đoạn của ong non bình thường. Có thể còn nhiều mũ chúa sắp nở hoặc là chúa mới đã ra đời.

    Ong bốc bay

    Hiện tượng ong chúa ngưng đẻ trước đó từ 20-25 ngày (trừ trường hợp đặc biệt hiện tượng này không báo hiệu trước).

    • Nguồn thức ăn bên ngoài cạn kiệt, thời tiết khó khăn.
    • Nhộng ấu trùng hết, thức ăn dự trữ cạn.
    • Khi bốc bay, đàn ong xáo trộn, tiếng ong bay reo rú mạnh, quân ra ào ạt mà không có quân vào.
    • Sau khi bay hết chỉ còn lại tổ không.

    Trên đây là hiện tượng bốc bay có chuẩn bị, còn trường hợp bốc bay do cộng hưởng (bị kích thích từ đàn khác) hoặc do bị tác động của cơ học, hóa học thì mật, phấn, nhộng còn lại y nguyên. Cá biệt có những đàn cắn cả nhộng lôi ra khỏi tổ kén.

    Hiện tượng ong bốc bay chỉ thường xảy ra với ong nội địa, còn ong ngoại rất ít gặp.

    Những nguyên nhân ong bỏ tổ

    • Do tính di truyền có tính chất dã sinh của giống ong (ong nội địa mạnh nhất).
    • Nguồn thức ăn bên ngoài bị khô cạn, nguồn thức ăn bổ sung không có.
    • Thời tiết bên ngoài thay đổi đột ngột, nắng hoặc lạnh quá, khô hanh, mưa bão kéo dài.
    • Thế đàn yếu, thù địch xâm nhập.
    • Sâu bệnh đột nhập kéo dài.
    • Do tác động cơ học, hóa học, mùi độc kéo dài.
    • Thùng ong bị hở, ván mỏng, không đủ sức để duy trì độ ẩm, nhiệt độ.
    • Do chăm sóc hoặc bốc bay cộng hưởng.
    • Vị trí nơi đặt thùng ong không hợp với hoạt động của đàn ong.

    Cách đối phó đàn ong bốc bay

    Nếu chủ động phát hiện kịp thời.

    • Điều chỉnh ngay cầu nhộng và ấu trùng. Vì đặc điểm của đàn ong bốc bay có chuẩn bị là không bao giờ tự nó bỏ con khi còn ở giai đoạn nhộng và ấu trùng.
    • Cho ăn bổ sung liên tục, nếu ong không ăn thì đổ mật hoặc nước đường trực tiếp vào cầu ong, rút cầu thức ăn ở đàn khác để chi viện càng tốt. Cho ăn tới khi có mức độ dự trữ, ong thợ trở lại làm việc bình thường, chúa đẻ tốt thì mới ngưng.
    • Nếu đàn ong vẫn biến động thì rút bớt cầu không, thay thùng khác và dời luôn vị trí của thùng ong.

    Nếu đàn qua các bước tác động trên mà không giữ được thì cho bốc bay nhân tạo để xử lý tổng hợp (đối với ong nội địa thì dùng phương pháp này có hiệu quả rất tốt). Cách tiến hành như sau:

    • Rút hết cầu nhộng, ấu trùng và trứng, đưa cầu sáu ra và giũ hết ong xuống thùng. Có thể dùng thêm khói, tạo cho thùng ong có kẽ hở, để thùng ong ở nơi gió lùa hoặc nóng bức, lạnh quá để đàn ong bị kích thích dễ bị bốc bay đi.
    • Bên ngoài chuẩn bị sẵn một cái mùng căng 4 góc trước. Khi ong có hiện tượng bốc bay ta thả mùng xuống trùm luôn cả thùng ong. Cứ để cho cả đàn ong bay lung tung trong mùng cho đến khi nào toàn bộ ong thợ mỏi cánh rồi đậu vào một gốc mùng theo ong chúa thật gọn, lúc đó phản xạ bốc bay đã gần như bị cắt đứt.
    • Bên ngoài đã có một thùng ong có sẵn khung cầu (nếu có cả ấu trùng hoặc nhộng thì càng tốt) có nước đường hoặc mật ong đầy các ô lăng. Sau khi ong không còn phản xạ bay loạn xạ nữa, ta tiến hành bắt gọn đàn ong vào thùng và đậy nắp lại để vào một nơi yên tĩnh.
    • Thời gian giữ đàn ong vào thùng tốt nhất là để gần về tối. Khi về tối, đàn ong gần như hết hẳn phản xạ bốc bay và có hiện tượng ổn định thì để qua đêm. Lợi dùng thời cơ này để cho ăn bổ sung giúp đàn ong ổn định sớm hơn.
    • Khi đàn ong đã ổn định, biểu hiện đầu tiên là tốc độ đi làm việc có khẩn trương hơn và mỗi lúc càng nhiều phấn mang về. Sau 24h có hiện tượng xây cầu và xây đến đâu chúa đẻ đến đó. Đây là đặc điểm của con ong sau khi đến một địa điểm mới.

    Từ đặc điểm trên, ta có thể áp dụng sao cho những đàn ong có hiện tượng bốc bay hoặc phát triển kém trở lại bình thường, để tận dụng khả năng của chúa già và lực lượng xây cầu của đàn kém.

    Nếu đàn ong đang bốc bay.

    Ta ném cho đàn ong đậu lại :)))) nói đơn giản là ta dùng cành cây, sào, gậy, khúc gỗ, quần áo, đất, cát để ném vào đàn ong. Khi ném phải ném liên tục hoặc dùng một vật gõ liên tục ra âm thanh cho ong dừng lại.

    Theo như được biết, con ong chúa không thể tự bay một mình được vì cánh ngắn mà bụng lại dài, thân năng. Vì thế mà lúc nào đàn ong thợ cũng bay theo hình trôn ốc để tạo nên sức hút của không khí chuyền dẫn cho con ong chúa bay lướt theo. Khi ta tác động bởi âm thanh liên tục sẽ làm cho đàn ong thợ có phản xạ sợ mà bay thấp và giảm tốc độ.

    Vừa ném, vừa gây tiếng động làm cho tốc độ di chuyển giảm, đồng thời sức hút của luồng không khí bị phá vỡ, ong chúa nặng sẽ rơi xuống, buộc đàn ong thợ phải dừng cánh lại mà cứu chúa. Khi xuống ong thợ liền bám vào một cành cây nào đó trước một ít để đón ong chúa vào. Khi ong chúa vào thì đàn ong thợ cùng bám lại vào thành một khối

    Đàn ong đang bốc bay

    Khi ong thợ xuống hết, con ong chúa bò ra phía ngoài rất nhanh kiểm tra khắp lượt đàn quân rồi chui ngay vào giữ đàn ong để nghỉ ngơi. Thời gian nghỉ, sau khi đàn ong đã hoàn toàn ổn định, phụ thuộc nhiều vào thời tiết: như trời quang đãng, trong sáng, yên gió thì có thể nghỉ từ 15-30 phút. Trời xấu hoặc về chiều thì có thể ở từ vài giờ hoặc chờ qua đêm rồi mới đi. Trong thực tế, đàn ong bốc bay thường có giai đoạn dừng lại để nghỉ cánh, kiểm quân và chờ ong trinh sát đến để dẫn đường đến địa điểm mới.

    Sau đó ta dùng phương pháp bắt đàn ong đưa về. Ta chuẩn bị trước thùng có khung cầu, có nhộng, ấu trùng và trứng hay thức ăn càng tốt. Nếu không thì chỉ dùng thùng không với vài ba khung cầu cũng được.

    Nếu đàn ong đậu ở dưới cành cây nhỏ và thấp thì rất dễ bắt. Dọn xung quanh thật sạch sẽ chỉ chừa lại duy nhất một cành cây, mở nắp thùng, cho cả đàn ong ở cành cây đúng vào giữ thùng, hai tay nắm hai đầu của cành cây gạt một đường thật gọn, đàn ong sẽ rơi vào thùng, đậy ngay nắp lại rồi đem về.

    Trường hợp đàn ong đậu ở cành cây cao và to, ta chuẩn bị kịp dụng cụ như nón lá hoặc mùng thì cách tiến hành như sau:

    Trèo lên dọn các chướng ngại vật cho sạch, chặt hết các nhánh cây có liên quan, quét ong thợ đậu xung quanh cho gom thành một cục gọn gàng. Chuẩn bị để hai tay được rảnh mà bắt ong. Đặt rổ hay nón lá bên dưới rồi dùng cành cây quét một đường thật gọn để ong rơi vào rổ. Trường hợp có thùng ong ở đó thì bỏ cả rổ ong vào thùng luôn rồi đóng nắp lại. Nếu không chuẩn bị trước khì có thể cầm rổ ong đó về rồi bỏ vào thùng sau cũng được.

    Bắt ong bốc bay

    Trường hợp nếu là đàn ong đang ở trong bọng cây hoặc hốc đá thì ta phải phá họng cây ra rồi dùng tay hốt dần từng bụm ong cho vào thùng. Nếu có mùng thì căng ra rồi kích thích cho ong bay vào rồi túm lại. Có khi phải cưa cả bọng cây đem về nhà rồi mới sang qua thùng ong mới.

    Trường hợp ong ở trong hang đá hoặc cây to thì cách bắt phải vất vả hơn, căng mùng, soi lỗ rỗng, dùng khói để kích thích cho ong ra…Nếu khó quá thì bỏ qua, xây đàn mới.

    Chú ý: Khuynh hướng của đàn ong ở trong bọng, hốc đá, gò mối hoặc đang đậu ở cành cây…khi có kích thích ở bên dưới thì theo quán tính sẽ bò lên cao hơn. Còn kích thích ở trên cao thì chỉ bò qua lại hoặc tản ra chứ không di chuyển xuống. Đặc điểm này giúp ta nhiều thuận lợi khi bắt một đàn ong.

    Phương pháp ổn định đàn ong mới bắt

    Nếu là đàn ong bắt được do bốc bay, tốt nhất là ở nhà đã có sẵn ong, ta chi viện cho đàn mới bắt từ 2-3 cầu có ấu trùng hoặc nhộng ong, một cầu có thức ăn dự trữ và cầu không để cho chúa đẻ.
    cho ăn liên tục 2-3 ngày hoặc hơn nữa. Khi đàn ong đi làm, chúa đẻ bình thường và có thức ăn dự trữ khi đó mới coi là đàn ong đã ổn định.

    Nếu là đàn ong bắt được ở hốc đá, gốc cây tự nhiên, trường hợp này thường thường đàn ong ở thế phát triển nên có nhiều tầng ong xây tự nhiên và có nhộng, ấu trùng. Do đó, nên giữ các tầng ong lại và cột vào khung cầu trước khi cho vào thùng mới. Tận dụng lứa ong thợ mới, đồng thời ổn định được đàn ong sớm, không phải dùng cầu ở đàn khác chi viện. Chỉ cần cho ong ăn đến khi chúa đẻ lại và có thức ăn dự trữ là đàn ong sẽ ổn định.

    Chú ý: Khi tận thu các tầng có ấu trùng và nhộng thao tác phải khẩn trương, tránh bị dập nát, khi cột bánh tổ vào cầu phải chắc chắn để ong thợ có thời gian gắn chặt giữa tầng và cầu ong bằng sáp.

    Sau đó, điều chỉnh. Đặc điểm của đàn ong sau khi bốc bay hoặc bắt từ bọng cây về khi đã ổn định thì sức đẻ của chúa rất mạnh, ong thợ xây cầu rất tốt. Do đó, việc điều chỉnh sắp xếp các cầu ong, cho xây cầu mới để nâng thế đàn ong là công việc phải tác động khẩn trương.

    Có trường hợp, đàn ong rất khó ổn định phải tiến hành chi viện cầu nhộng và ấu trùng thường xuyên, cho ăn thức ăn có nhiều dinh dưỡng để kích thích cho chúa đẻ và ong thợ đi làm. Trường hợp tác động tốt mà đàn ong cứ bốc bay không có cách nào ổn định thì nhốt chúa lại hoặc cùng lắm là cắt cách chúa để tạm ổn định rồi tìm cách thay chúa mới.

    Cách đề phòng đàn ong bốc bay

    Mỗi khi đến mùa giáp hạt, nguồn hoa bên ngoài giảm hoặc thời tiết bên ngoài thay đổi đột ngột, phải nghĩ cách quản lý đàn ong như thế nào để cho trại ong không bị biến động hoặc bị mất luôn đàn ong (hiện tượng này hay gặp ở các trại ong nội địa hơn so với trại ong ngoại).

    Tăng cường kiểm tra và quan sát đàn ong.

    Bản năng của con ong mật là rât siêng năng. Sáng nào ong cũng đi làm trước khi con người thức giấc. Nếu thời tiết xấu thì ong trinh sát và ong gác cửa chỉ reo ồn ào độ năm mười phút rồi im lặng. Khi thời tiết tốt, nguồn thức ăn phong phú, thì tiếng reo ồn ào của toàn trại ong càng về sau càng ầm ĩ hơn. Số ong đi làm và ong thu được sản phẩm bay về tổ tấp nập hơn.

    Người nuôi ong nhất thiết là không được dậy muộn, mà phải dậy sớm hơn con ong để quan sát toàn trại ong, xem xét từng cá thể của đàn ong, quan sát kỹ để có thể có những nhận định về những biến đổi của cả trại ong hoặc từng cá thể rất chính xác. Thời tiết xấu hoặc tốt, nguồn hoa sung túc hoặc khô kiệt thì bao giờ mọi hoạt động của trại ong đều thể hiện ở những nét đặc trưng tương đối đồng nhất.

    Ví dụ: Thời tiết tốt , nhiều đàn ong đi làm việc, rất dồn dập, giữa lúc đó có một hai đàn không đi làm mà ong thợ bay ra vào ở cửa lộn xộn, hay im lặng, hoặc nhiều ong thợ bay lượn tới lui xung quanh các kẽ hở của thùng ong, hoặc có tiếng reo rú ồn ào của ong thợ trong thùng.v.v… thì ta phải đặt nghi vấn ngay và tiến hành kiểm tra trước 8-9h sáng. (thường giờ bốc bay là 8-9h sáng đến 15-16h chiều)

    Tăng cường kiểm tra bên trong.

    Khi có nghi vấn thì tiến hành kiểm tra bên trong như sau:

    • Trước hết, kiểm tra mức độ dự trữ thức ăn (kể cả mật và phấn trong cầu ong dự trữ) còn có hay không và mức độ nhiều hay ít.
    • Kiểm tra các giai đoạn sinh trưởng và phát dục, nhộng, ấu trùng, trứng.
    • Kiểm tra con chúa, có còn mập khỏe và đẻ tốt không.

    Một đàn ong chuẩn bị bốc bay thường có dấu hiệu chuẩn bị trước: chúa ngừng đẻ, các dấu hiệu sinh trưởng không còn, thức ăn giảm hoặc không có, chúa tóp bụng lại và bò đi nhanh nhẹn hơn, đàn ong thợ bò lộn xộn, khi nhấc cầu ong lên thì ong thợ tập trung bâu chúi đầu vào các ô lăng hút mật.

    Cách xử lý.

    Trước hết là bổ sung ngay thức ăn, nếu có nhiều đàn ong mạnh có nhiều cầu dự trữ thức ăn thì rút các cầu thức ăn đó ra chi viện. Trường hợp không có cầu dự trữ thì cho ong ăn ngay nước đường hoặc nước mật.

    Nếu ong không ăn thì rút các cầu ong không có con non, ấu trùng ra và đổ trực tiếp nước đường vào trong bánh tổ để làm cầu thức ăn dự trữ. Sau đó cho ăn liên tục cho đến khi đàn ong ổn định lại.

    Chi viện khung cầu ong con (cầu nhộng và ấu trùng) ít có trường hợp bốc bay hay bình thường mà ong bỏ lại các cầu ong còn non chưa nở hết. Vì vậy, chi viện cầu có con non để ổn định đàn ong bốc bay là phương pháp hiệu nghiệm nhất.

    Trường hợp cá biệt, ong thợ do kích thích mạnh, bốc bay đến một địa điểm mới có nhiều thuận lợi cho sinh sống hơn thì nó cắn cả nhộng và ấu trùng lôi ra ngoài ô lăng và hủy hoại luôn cả cầu ong để ra đi. Trường hợp này nhất thiết phải cho đàn ong bốc bay nhân tạo.

    Thay thùng ong và thay luôn cả vị trí đặt thùng ong vì một trong các nguyên nhân gây ra cho một đàn ong bốc bay có thể do thùng ong và địa điểm đó không hợp với đặc tính sinh lý của đàn ong đó, ta nên sửa đổi cho phù hợp. Khi đã thay thùng khác hoặc vị trí mới là ta đã cắt đứt một phần nào đó phản xạ kích thích bốc bay.

    Chủ động nhất là kiểm tra theo định kỳ, quan sát tốt, tác động kịp thời, điều chỉnh toàn trại ong ở thế đàn trung bình và mạnh thì hiện tượng bốc bay sẽ chủ động hạn chế nhiều.

    Kết luận

    Trên đây là một số biến động của đàn ong và cách đối phó, hy vọng qua bài viết này, các bạn có thể nhận biết được hiện tượng ong cướp mật, ong sẻ đàn hay bốc bay đi để phòng tránh cũng như có giải pháp giải quyết vấn đề.

    Cảm ơn bạn đã tìm đọc và hi vọng gặp các bạn ở bài viết sau của chủ đề kỹ thuật nuôi ong: Xử lý đàn ong bị mất chúa.

  • Phương Pháp Kiểm Tra Một Đàn Ong Mật

    Kiểm tra đàn ong mật là một phần quan trọng trong việc quản lý và chăm sóc ong, nhằm đảm bảo sức khỏe của đàn, xác định các vấn đề tiềm ẩn và theo dõi sản lượng mật ong. Golden Bee xin chia sẽ các phương pháp kiểm tra một đàn ong mật.

    Mục đích của công tác kiểm tra

    Muốn nuôi ong mật có kết quả, đạt sản lượng cao mà công tác kiểm tra lơ là, không chú ý, không trở thành một công việc thường xuyên thì sẽ không có những dự định và chuẩn bị đối phó, xử lý đàn ong hoặc cả trại ong trong hoàn cảnh đột biến.

    Kiểm tra đàn ong hoặc trại ong sẽ giúp cho người nuôi ong nắm chắc chắn toàn bộ hoặc chất lượng của đàn ong mật hoặc trại ong một cách cụ thể:

    • Tình hình sức đẻ của con ong chúa, chúa đã mất hay vẫn còn trong tổ.
    • Nắm các giai đoạn sinh trưởng phát dục của nội bộ từng đàn hoặc cả trại.
    • Nắm mức sung túc của ong thợ và sự phát sinh của ong đực.
    • Nắm tình hình dự trữ thức ăn trong tổ (mật và phấn).
    • Nắm chắc tình hình sâu bệnh và dịch hại cũng như thiên tai đối với đàn ong và trại ong.

    Trên cơ sở kiểm tra, có dự kiến đánh giá tình hình chung và cá biệt, tìm những nguyên nhân đưa đến những biến đổi tăng hoặc giảm cho đàn ong hoặc trại ong mật. Từ đó đề ra những biện pháp cụ thể, kịp thời tác động kỹ thuật.

    Những yêu cầu của công tác kiểm tra

    Có nhiều phương pháp kiểm tra, nhưng trước hết phải dùng phương pháp quan sát. Quan sát là hình thức kiểm tra tổng quát nhất. Từ đó ta mới định ra phương pháp kiểm tra chi tiết và cụ thể hơn.

    Ví dụ: Sáng sớm ra, người nuôi ong quan sát thấy thời tiết khí hậu và có nhận định: hôm nay mưa hay nắng, nóng hay lạnh, sương mù hay quang đãng..v..v… Coi tốc độ đàn ong mật đi làm nhiều hay ít? có đàn ong nào trong trại đình trệ hoạt động không? có bị phá hoại do trộm cắp hoặc chết do hóa dược không ? v.v… Vì đời sống của ong mật rất nhạy cảm với mọi biến động của ngoại cảnh, nên khi quan sát xong, nắm chắc tình hình, người nuôi ong có thể dùng một trong các cách sau để kiểm tra:

    Kiểm tra theo định kì:

    Sau khi quan sát toàn trại, nếu không phát hiện có dấu hiệu biến động, mất bình thường, người nuôi ong có thể yên trí làm công việc khác và chờ đến kì kiểm tra theo quy định đã đặt trước.

    Kiểm tra cục bộ:

    Kiểm tra một số đàn trong cả trại. Khi có nhiều đàn có dấu hiệu nghi vấn: ong không đi làm, hoặc có hiện tượng cướp mật hay bị chết nhiều ở trước cửa thùng ong, nhiều thùng có ong thợ bụng to, bò đi bò lại la liệt dưới đất.v.v….thì phải tìm cách khắc phục.

    Kiểm tra một số cầu trong một đàn. Chỉ cần kiểm tra 1/2-2/3 số cầu trong đàn là đủ đánh giá được đàn ong có hiện tượng gì.
    Ví dụ: Nghi vấn đàn ong thiếu ăn thì chỉ cần kiểm tra cầu dự trữ thức ăn trong cùng. Nghi vấn bệnh chí thì kiểm tra các cầu có ô lăng ong đực hoặc ô lăng ong thợ hay dưới khay lưu huỳnh.v.v..

    Kiểm tra đột xuất:

    Trong những trường hợp nghi vấn đặc biệt, thường là do kinh nghiệm quan sát lâu năm.
    Ví dụ: Những đàn mới giới thiệu chúa mới, những đàn mới nhập, kiểm tra coi chúa có còn không. Ở vào vụ quay mật thì chỉ kiểm tra một vài đàn để dự kiến ngày thu hoạch mật hoặc kiểm tra kết quả dùng thuốc cho ong.v.v…

    Kiểm tra toàn diện:

    Kiểm tra toàn trại ong mật:

    • Để điều chỉnh thế đàn trước khi vào vụ khai thác hoặc cuối vụ khai thác.
    • Để đánh giá mức độ sâu bệnh hoặc do thức ăn hay thuốc trừ sâu.
    • Do biến động ở ngoại cảnh như nóng lạnh hoặc mưa bão kéo dài.
    • Do di chuyển từ địa điểm cũ sang địa điểm mới.

    Kiểm tra một đàn ong:

    • Kiểm tra mức độ sung túc của đàn ong. Đánh giá mức độ tỉ lệ mật ong để có dự kiến khai thác (nhiều ong non thì làm sữa ong chúa, khai thác sáp ong tốt, nhiều ong già khi thu hoạch mật ong, nọc ong).
    • Kiểm tra khả năng tiết sữa, tiết sáp.
    • Kiểm tra các giai đoạn như trứng, ấu trùng, nhộng và sức đẻ của ong chúa.
    • Kiểm tra sâu bánh tổ, sâu đục tầng, thối ấu trùng, bệnh chí rận và nhộng ong.
    • Kiểm tra thức ăn dự trữ, mật và phấn.
    • Kiểm tra để loại bỏ cầu ong cũ và xây cầu mới.
    • Kiểm tra độ kín của thùng ong và mọi yếu tố kỹ thuật khác.

    Quan sát tốt sẽ giúp cho công tác kiểm tra càng được cụ thể hơn, từ đó có giải pháp xử lý chính xác và đúng đắn hơn.

    Thứ tự kiểm tra một đàn ong mật

    Chuẩn bị:

    Muốn kiểm tra tốt thì công tác chuẩn bị phải thật chu đáo, trước hết lấy kết quả ghi chép của đợt kiểm tra lần trước và xem xét lại mọi chi tiết đã dự kiến xử lý và đã xử lý rồi. Từ đó có những dự kiến kiểm tra sâu vào các trường hợp cần phải tập trung xem xét & giải quyết.

    Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết cho kiểm tra như: Bình xịt khói, dao, găng tay, lưới che mặt.v.v…

    Dự kiến thời gian kiểm tra và kết thúc. Phải chú ý thời gian kiểm tra trong ngày, nghiêm túc trong mọi thao tác kỹ thuật.

    Yêu cầu của công tác kiểm tra là phải tiến hành vào lúc trời sáng, im gió, không lạnh hoặc nóng quá, tránh mưa.v.v… Thường bắt đầu kiểm tra trong khoảng từ 8h sáng đến 16h chiều là hợp lý nhất.

    Tại sao khi kiểm tra đàn ong phải chọn thời gian và các yếu tố trên? Con ong mật rất nhỏ bé, bản thân nó sống cần phải có độ ẩm và nhiệt độ thích hợp, nhưng từng cá thể không tạo ra được nhiệt độ và độ ẩm cho nhu cầu sinh lý. Công việc này đòi hỏi một tập đoàn lớn của cá thể mới đủ sức tạo ra. Khi tạo ra một biên độ cân bằng đủ nhu cầu cho cả đàn ong thì trước hết phải tốn đi một lượng lớn thức ăn khá lớn.

    Tiến hành kiểm tra:

    Đốt bình xịt khói, giữ cho mức độ khói vừa phải để giảm sự hung dữ của đàn ong.

    Đánh số thứ tự các thùng dự kiến kiểm tra.

    Tiến hành quan sát lại một lượt toàn trại và cá thể các thùng ong dự kiến kiểm tra.

    Động tác là nên đứng phía bên hông, tránh lối đi về của ong thợ. Khi đứng bên hông thì cũng nên đứng phía bên ván ngăn để khi giở nắp thùng ra tiện cho việc quan sát mặt ngoài của khoảng trống trong thùng.

    Nội dung kiểm tra:

    Khi mở nắp thùng ong, thấy quân ong thợ phủ đầy, đều trên mặt nắp thùng, vách ngăn là biển hiện của một đàn ong tốt. Ngoài ra còn quan sát độ ẩm xung quanh trong nắp trùng, đáy thùng. Độ ẩm ướt càng nhiều thì đàn ong càng sung túc, khỏe mạnh. Tiếp đó quan sát để phát hiện các vi vật khác như bướm, sâu, ong vò vẽ, thằng lằn…và mức độ rơi chí đối với bệnh của ong Ý.

    Tiến hành kiểm tra các khung cầu ong. Nới ván ngăn hoặc rút ván ngăn ở đàn ong mạnh để kiểm tra. Đối với đàn ong mạnh nên rút bớt 1-2 khung cầu ra. Các khung cầu này cũng được kiểm tra trước và ghi chép cụ thể.

    Đàn ong mật mạnh

    Trường hợp các khung cầu này có ong chúa bám thì lập tức để lại thùng. Khi thấy ong chúa nên có nhận xét về chúa ngay, tầm vóc, sức sống, ngoại hình để nhận diện. Công việc kiểm tra như vậy cứ tuần tự hết số cầu còn lại trong thùng và ghi chép tình hình của từng khung cầu. Sau khi kiểm tra, phải có dự án điều chỉnh và xử lý ngay các trường hợp sau.

    • Nhận xét về hình thái và chất lượng con ong chúa qua sức đẻ trứng ở các khung cầu nhiều hay ít, đẻ ở trên khung cầu có đều và đẹp không ?
    • Nhận xét các giai đoạn có đủ và có cân đối giữa cầu trứng, cầu ấu trùng, cầu nhộng và dự trữ thức ăn không.
    • Nhận xét về khả năng tiết sáp xây cầu mạnh hay yếu hoặc không xây.
    • Nhận xét về tình hình sâu bệnh trong đàn ong, tình trạng và mức độ, xử lý ngay nhộng trần ong đực.
    • Nhận xét sự sung túc của ong thợ gắn liền với độ ẩm, nhiệt độ của thùng ong.

    Kết hợp đó là công tác vệ sinh và chống các kẽ hở của thùng.

    Tóm tắt & nhận xét từng đàn ong sau khi kiểm tra:

    Tình trạng chúa: Tốt, xấu, cần thay hay để tiếp.

    • Các giai đoạn tốt xấu.
    • Mức độ dự trự thức ăn.
    • Khả năng xây cầu lấy sáp.
    • Tình trạng sâu bệnh cần xử lý.
    • Mức độ phủ của ong thợ.
    • Dự kiến khai thác.

    Đề ra phương án xử lý cụ thể.

    Xử lý nội bộ ngay cho một đàn ong nếu là trường hợp cá biệt. Nếu một đàn ong do một khuyết điểm nào đó có thể tự chỉnh đốn lại mà vẫn duy trì tốc độ phát triển thì thôi, nếu không đủ sức thì phải có sự tác động thêm nhiều yếu tố kỹ thuật của người nuôi ong hoặc phải có sự hỗ trợ từ đàn ong khỏe khác.

    Ví dụ:

    Viện trợ ngay cầu nhộng, cầu ấu trùng hoặc cầu trứng, cầu thức ăn.v..v.. nhằm ổn định cho đàn ong.

    Có thể viện trợ hoặc bổ sung chúa mới khi đàn ong bị mất chúa hay chúa có sức đẻ kém.

    Xử lý toàn trại vì có thể do quy trình kỹ thuật sai hoặc do ngoại cảnh, hoặc sâu bệnh tác hại như bệnh chí phát triển, bệnh nhiễm độc do thức ăn, bệnh thối ấu trùng hoặc khô ấu trùng, bị cướp mật ở diện rộng, sâu đục tầng, viên khí quản của ong thợ.v.v…

    Công tác kiểm tra & xử lý toàn trại thường là một thao tác kỹ thuật mang tính chất tổng hợp, do đó người nuôi ong nắm không vững hoặc lúng túng hay nhút nhát sẽ dẫn đến tính trang suy sụp cả trại ong rất nhanh.

    Những vấn đề cần chú ý , trong kế hoạch kiểm tra và biện pháp xử lý là mọi thao tác kỹ thuật. Cũng như thời gian thực hiện là phải hết sức nhanh nhẹn, mạnh dạn, gọn gàng và kịp thời. Có như vậy mới tác động được đối tượng.

    Kết luận

    Phương pháp kiểm một đàn ong mật là một quy trình quan trọng và cần thiết trong kỹ thuật nuôi ong để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của đàn.

    Thường xuyên kiểm tra và phát hiện sớm các vấn đề sẽ giúp bạn duy trì đàn ong mạnh mẽ, tăng năng suất mật ong và hạn chế rủi ro từ bệnh tật, ký sinh trùng, hoặc các yếu tố môi trường khác.

    Golden Bee xin chào, hẹn gặp lại các bạn ở bài viết sau: Biến động của đàn ong và cách đối phó.

  • Kỹ Thuật Chăm Sóc Và Nuôi Dưỡng Đàn Ong Mật Mạnh

    Ở đây chúng tôi không giới thiệu cách thức và tiêu chuẩn con ong giống thuần chủng hoặc cấp I như thế nào, mà chỉ giới thiệu các kỹ thuật chăm sóc và nuôi dưỡng đàn ong mật mạnh, tạo ra một đàn ong khỏe nhằm xây dựng một trại ong có năng suất và có giá trị kinh tế cao.

    Điều tra cơ bản về đàn ong mật.

    Không ít người rất ham thích nuôi ong mật, mặc dù có biết đôi chút về con ong mật nhưng khi nuôi lại thất bại. Điều này có thể lý giải như sau:

    Không nắm được nguồn gốc của trại ong mà mình định mua con giống. Có thể là do người quản lý đàn ong giống không nghiêm túc, không có lý lịch và thống kê, theo dõi, nên đã bị đồng huyết sẵn hoặc do lai tạo một cách tùy tiện.

    Do mầm mống của nguồn bệnh lây lan. Một trại ong nào có mầm mống bệnh tật lây lan mà quy trình kỹ thuật nuôi ong của trại đó không nghiêm túc hoặc sau đó người nuôi mua về cũng quản lý một cách tùy tiện, cũng là nguyên nhân đàn ong không thể duy trì ở thế mạnh.

    Khi điều tra cơ bản xem xét một trại ong nào đó, nếu thấy năng suất thấp, làm ăn thua lỗ, đàn ong rời rạc, thế mạnh toàn trại của đàn ong không quá 2/3 trong tổng số đàn ong, quản lý luộm thuộm thì tuyệt đối không mua giống ở trại ong đó.

    Tiêu chuẩn & tiêu chỉ để tạo một đàn ong mật mạnh

    Chất lượng con ong chúa

    Nếu là một trại giống thuần chủng hoặc cấp I thì công tác chọn giống ong chúa cần thật nghiêm túc về chủng loại huyết thống, ngoại hình và thể chất.

    Trong thực tế sản xuất đại trà, một trại ong khai thác sản phẩm chỉ cần chọn đúng tiêu chuẩn chúa cấp I trở đi nhưng chú ý nhiều về năng suất, sản lượng và khả năng chống bệnh tật. Nghĩa là đàn bố mẹ phải tốt để tạo nhiều vòng đời về sau bằng hình thức lai tạo chúa.

    Chất lượng của đàn ong

    Khi đã tạo được con chúa theo tiêu chuẩn trên, cần chú ý tạo ngay một đàn ong ở thế mạnh.

    Thức ăn là yếu tố quyết định mỗi khi có con ong chúa tốt. Nếu nguồn mật và nguồn phấn kém, thức ăn dự trữ không có thì không nên tạo chúa hoặc không cho chúa ra đời. Con chúa ra đời trong hoàn cảnh này (dù cho giống có tốt) cũng kém năng suất.

    Nếu nguồn hoa có cả phấn hoa, mật hoa đầy đủ thì những con chúa sẽ có sức, thế đàn phát triển tốt hơn. Nếu nguồn hoa chỉ có phấn mà không có mật, ta có thể thay mật ong bằng nước đường, con ong chúa ấy cũng có chất lượng tốt để tạo ra đàn mạnh. Nhưng khi có mật mà thiếu nguồn phấn từ thiên nhiên thì không nên tạo chúa, vì chúa ấy không đủ sức duy trì cho thế đàn phát triển.

    Thùng ong và khung cầu đẻ

    Sinh lý và sinh thái học của con ong mật bắt nguồn từ điều kiện sống ở hang đá, hốc cây, mô đất.v..v…. do đó điều kiện duy trì của nó là kín, tối, độ ẩm và nhiệt độ phù hợp.

    Nhiều người nuôi ong tạo ra cho con ong một hoàn cảnh sống khá khắc nghiệt. xa rời với điều kiện thực tế, nên năng suất và sản lượng không cao.

    Thùng ong phải đảm bảo đủ tiêu chuẩn kích thước như độ dày của ván, phải kín gió, trong trại phải luôn luôn có nhiều loại thùng để dùng cho phù hợp với sức phát triển theo mức sung túc của đàn ong.

    Ví dụ thực tế:

    Thùng phối giống có 4 cầu dùng cho công tác phối giống và cho đàn phối giống. Thùng 12 dùng cho những đàn ong gốc để khai thác sản phẩm. Thùng kế dùng khi có đàn ong mạnh trên 12-24-36 cầu để lấy mật.(riêng ong nội địa chỉ có thể dùng thùng nhân hoặc thùng 8 cầu).

    Theo phương pháp công nghiệp để tạo giống với quy mô lớn, người ta còn dùng thùng giao phối 1/4 và 1/2, loại thùng này không dùng vào khai thác.

    Một đàn ong tốt có sức phát triển mạnh là tỷ lệ cầu cũ chỉ chiếm 1/3 hoặc 1/4, còn lại là cầu mới xây. Cầu mới thì ong thợ mới to, khỏe mạnh, cầu ít bị sâu bệnh. Bên cạnh đó, sâu bệnh cũng chính là nguyên nhân tồn tại đe dọa sức phát triển của đàn ong.

    Trong mấy năm nuôi ong nội địa ở miền Nam, sau khi khai thác mật nhãn và dừa, nhưng sâu đục tầng và sâu sáp phá hoại cầu gần 80-90%, tỉ lệ loại từ 30-40% và sau đó di chuyển thì ong bị biến động và bốc bay 100%, gây thiệt hại kinh tế 20-30% cả đàn ong.

    Bệnh thối ấu trùng, nhộng bọc ở ong nội hiện nay vẫn còn tái phát, gây nhiều thiệt hại lớn. Riêng về ong Ý thì mầm mống của bệnh kí sinh từ chí cứ dai dẳng, có lúc phát sinh gây thiệt hại từ 50-60% đàn ong.

    Ngoài tác động của sâu bệnh ra, thời tiết và thức ăn cũng gây thiệt hại lớn, như trúng độc, nhộng trần, thối ấu trùng. v.v….

    Tiêu chuẩn đánh giá đàn ong mật mạnh

    Khi đã xác định được chất lượng của con ong chúa và chất lượng nội bộ của đàn ong mật, đã loại trừ các yếu kém thì ta có thể xác định được một đàn ong mạnh như sau:

    Đàn bán giống.

    Ong ngoại số cầu thấp nhất là 6 cầu trong đó có: 2 nhộng, 2 ấu trùng, 1 trứng, 1 dự trữ thức ăn. Ong nội có 3 cầu: 2 nhộng và ấu trùng, 1 cầu thức ăn.
    Quân đông đúc, sức làm việc khẩn trương, xây cầu, tạo sáp và đẻ mạnh.

    Đàn đi lấy mật.

    Ong ngoại số cầu phải có từ 12-24-36 cầu và lên được thùng kế, trong đó ít nhất có 10-12 cầu có ấu trùng, nhộng và trứng. Ong nội địa có 4-6 cầu.
    Quân đông đúc, xây cầu, tạo sáp và sức đẻ của chúa tốt.

    Tóm lại: Một đàn ong tiêu chuẩn mạnh là phải được xác định từ nhiệm vụ, mục đích tạo nó và đảm bảo cả chất & lượng.

    Riêng về ong nội địa số cầu sẽ thấp hơn và không lên được thùng kế, còn mọi chất lượng khác đảm bảo như ong ngoại.

    Thế nào là một đàn ong trung bình

    Tại sao phải có hoặc phải gọi là đàn ong trung bình ?

    Sau khi mùa khai thác đã kết thúc, đàn ong gốc sẽ bị giảm sút về mặt số lượng, quân ong thợ hoặc số lượng cầu có giảm sút nhưng các giai đoạn của trứng, ấu trùng và nhộng còn đủ, sức đẻ của chúa và mức dự trữ thức ăn còn tốt, mọi hoạt động của đàn ong còn sung túc, có chiều hướng phát triển lại và đòi hỏi xây cầu. Cũng có thể là một đàn nhân, chúa mới, sức phát triển đang tăng, các giai đoạn đủ, yêu cầu xây tầng, quân sung túc.

    Chỉ tiêu của một đàn ong ở thế trung bình nói chung

    • Còn sức phát triển.
    • Chúa đẻ tốt.
    • Quân sung túc.
    • Các giai đoạn đủ.
    • Số lượng cầu mới có từ 1/2-2/3 trên tổng số.
    • Tổng số cầu có thể từ 5-7 cầu hoặc dưới 8 cầu.

    Thế nào là một đàn ong yếu

    Tại sao có đàn ong yếu ?

    • Đầu tiên là do khâu kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng quá kém.
    • Đàn ong bị mất chúa lâu dài mới hồi phục lại hoặc chúa già.
    • Đàn ong bị cướp mật hoặc bị sâu bệnh kéo dài.

    Chỉ tiêu gọi là đàn yếu.

    • Các giai đoạn trứng, ấu trùng, nhộng bị mất một khâu, chúa đẻ lởm chởm hoặc thu hẹp.
    • Quân thưa, số cầu dưới 6 cầu, khung cầu bị cũ và sâu, con ong thợ nhỏ bé.
    • Không tiến hành khai thác được sản phẩm.

    Nên: Những đàn ong như thế này cần ghép thùng lại và giới thiệu chúa mới ngay.

    Chỉ tiêu để tạo một trại ong

    Một trại ong bất kỳ lúc nào, hoàn cảnh nào, dù trong mùa khai thác hay nuôi dưỡng hoặc làm giống, người nuôi ong phải giữ cho trại ong của mình ở thế mạnh hoặc trung bình mạnh. Kiên quyết không để đàn ong dưới 8 cầu nếu là ong ngoại.

    Chất lượng của ong chúa.

    Chất lượng con ong chúa tốt xấu đều có ảnh hưởng quyết định đến cho đàn ong mật mạnh. Vì thế, trong một trại ong cần phải tạo một loạt chúa theo chu kỳ nối tiếp như sau:

    1. Bước đầu vào mùa khai thác, phải tạo cho toàn trại 100% là chúa mới, có chất lượng.
    2. Trong quá trình khai thác, bao giờ cũng có chúa giao phối dự trữ từ 5-10 con để thay thế cho những đàn chúa xấu hoặc mất chúa đột ngột.
    3. Khi bước vào gần cuối vụ mật ong phải chuẩn bị thay trước từ 40-50%, mặc dù chúa mùa này chất lượng không cao, nhưng nếu không thay thế thì thế đàn sẽ không giữ được ở mức độ mạnh.
    4. Khi bước vào vụ mật mới sẽ thay số chúa còn lại. Khi thay hết số còn lại thì tiếp tục thay số chúa đã thay gần cuối vụ.

    Tóm lại: Động tác thay chúa và tạo chúa dự trữ có tính chất thường xuyên, nhưng đến giai đoạn cao điểm thì phải thay 100%. Có như vậy trại ong bước vào khai thác mới đủ điều kiện.

    Chất lượng cơ cấu các dạng ong của một trại để tạo thành một trại ong mạnh.

    Ví dụ: Một trại ong có 100 đàn thì tỷ lệ tốt nhất như sau:

    Ong Mellifia (Ong ngoại)

    • Loại 10-12 cầu chiếm hơn 60 đàn
    • Loại 8-10 cầu chiếm hơn 25-30 đàn
    • Loại 6-8 cầu chiếm 10-15 đàn.
    • Loại 5-6 cầu phải là đàn mới tạo, số ong thợ phải thật sung túc, có sinh sản mạnh, yêu cầu xây tầng, tiết sữa và tạo ong đực tốt thì mới gọi là dạng 5-6 cầu.

    Khi vào vụ khai thác mật phải có từ 50% thùng lên kế (nhiều tầng). Ngoài ra toàn trại ong phải không bị sâu bệnh tác động.

    Đối với ong nội địa, yêu cầu chất lượng cũng như ong ngoại, riêng số cầu có ít hơn nhưng phải đạt từ 4-6 cầu cho toàn trại.

    Kết Luận

    Qua bài viết này, Mật Ong Golden Bee hy vọng mang đến cho bạn những kiến thức về kỹ thuật nuôi ong và quan sát để biết kỹ thuật chăm sóc và nuôi dưỡng đàn ong mật mạnh.

    Hẹn gặp các bạn ở bài viết sau: phương pháp kiểm tra một đàn ong mật.

  • Chọn Một Địa Điểm Nuôi Ong

    Chọn một địa điểm nuôi ong là một yếu tố rất quan trọng để đảm bảo đàn ong phát triển tốt, thu được nhiều mật ong và hạn chế các rủi ro từ môi trường xung quanh. Một địa điểm nuôi ong lý tưởng cần đáp ứng các yếu tố về môi trường, nguồn thức ăn, và bảo vệ an toàn cho đàn ong. Dưới đây là các yếu tố cần lưu ý khi chọn địa điểm nuôi ong:

    Chọn địa điểm để lập trại ong cố định

    Mục đích.

    Phục vụ cho công tác nhân giống chuyên trách, tạo đàn giống thuần chủng hoặc để cung cấp ra ngoài.

    Lập một cơ sở nghiên cứu tổng hợp về các đặc điểm sinh học, hoặc các quy trình nhằm phục vụ cho sản xuất kinh doanh cũng như các chuyên đề lớn.

    Yêu cầu của một địa điểm cố định

    Phải tìm một nơi trung tâm nguồn hoa, hoặc là nguồn hoa cách đó không xa lắm. độ 1-1,5km trở lại. Không nên xa quá 3km. Nếu nguồn hoa không đủ sức để cung cấp mật ong và phấn thì phải có kế hoạch trồng thêm các loài cây, kể cả cây ngắn ngày lẫn dài ngày để giảm bớt thời gian di chuyển.

    Thuận lợi giao thông, đảm bảo mặt bằng cao ráo, tránh nhiều ao hồ, sông ngòi. Trại phải bằng phẳng để việc bố trí các đàn ong cho đẹp và đi lại chăm sóc quản lý thuận tiện.

    Bố trí trại ong phải chú ý:

    • Nên xa nhà máy đường, vì nếu để gần khi mùa thiếu mật, ong sẽ bâu vào chảo nấu đường dễ bị chết.
    • Gần nhà máy hoặc kho hóa chất thì ong dễ bị nhiểm độc.
    • Gần nhà máy hoặc đường xe lửa thì ong sẽ bị chấn động.
    • Trước mặt là đường xe hơi, khi ong đi làm về sẽ có phản xạ lao theo xe vì sức hút của gió làm ong mật chết.
    • Bố trí một trại ong phải đảm bảo có nhiều cây cối, bóng mát, thoáng nhưng không có gió xoáy và hai bên là khu rừng, ở giữa trống.
    • Trại ong không được bố trí ở nơi có nhiều đén có ánh sáng mạnh, đề phòng ong lao vào đèn mà chết.

    Khoảng cách giữa các trại ong giống phải từ 7km trở lên để đảm bảo được giống thuần và tránh dịch bệnh lây lan.

    Cách bố trí các thùng ong trong một trại ong

    Chú ý:

    Đảm bảo đi lại thuận tiện cho người làm công tác chăm sóc, quản lý.

    Thực hiện được các quy trình khai thác và phòng chống được dịch bệnh dễ dàng.

    Cách thức bố trí:

    Tùy theo địa hình mà có thể bố trí như sau:

    • Xếp theo từng hàng, một thùng cách nhau từ 1,2-1,5m và hàng cách hàng 2m. Bố trí như vậy tiện lợi cho công tác nhân giống theo hình thức nhân giống song song (xếp cửa thùng ong cùng một hướng -> )
    • Xếp theo hai hàng quay đít thùng vào nhau, hai hàng quay đít thùng cách nhau 0,5-0,7m và thùng cách thùng cũng như trên, khi nhân song song cũng thuận lợi.
    • Xếp theo hình vòng chữ nhật.
    • Các hình xếp và bố trí hiện nay thường áp dụng là để hai thùng cùng song song, phương thức này chỉ thuận lợi cho công tác khai thác, còn công tác nhân giống thì gặp khó khăn.
    • Một trại ong cố định, phải có hàng rào bảo vệ (không nhất thiết phải bố trí công nhân ngủ trông coi trại)

    Khi đặt các đàn ong nên chú ý, trước mặt không có chướng ngại vật và sát ao hồ. Thùng ong phải thẳng hàng và có độ dốc hơi nghiêng về phía trước để nước mưa khỏi dội vào thùng ong. Không nên để thùng quá sát rào hoặc đường đi lại.

    Cách chọn địa điểm để lập một trại ong khi đi khai thác mật

    Mục đích:

    Theo nguồn hoa.

    Nuôi ong phải xác định được sản lượng và trữ lượng nguồn hoa, kể cả mật, phấn hoa và bước đi hoa ở từng vùng, từng địa phương hằng năm. Đồng thời mỗi năm phải căn cứ vào thời tiết mà thăm dò, khảo sát lại.

    Tổ chức khai thác tổng hợp.

    Người nuôi ong phải biết lợi dụng nguồn hoa để có kế hoạch tạo thế đàn, khai thác triệt để nguồn hoa trong thời gian di chuyển.

    Tổ chức cho một trại ong lưu động.

    Phải hết sức gọn, các trang bị không cồng kềnh và nặng. Các dụng cụ ăn ở sinh hoạt phải bố trí cho ngăn nắp và theo thứ tự nhóm công việc.

    Địa điểm.

    Phải chọn vùng trung tâm nguồn hoa, thuận lợi cho giao thông vận chuyển và đảm bảo khai thác có năng suất cao.

    Khi chọn một địa điểm nuôi ong , đặt trại ong lưu động để khai thác không cần cầu kỳ như trại ong cố định nhưng phải đảm bảo các điều kiện sau:

    • Tranh đường xe lửa, xe hơi, lò đường và hơi độc.
    • Việc bố trí hàng lối, tùy chọn mặt bằng nhưng phải đảm bảo thao tác kỹ thuật của công nhân.
    • Nếu là nguồn hoa lớn mà mỗi trại có số ong không lớn hơn 100 đàn thì trại cách trại từ 500-700m.

    Tùy theo từng loài hoa mà ta có thể bố trí như sau:

    Nhãn

    15 đàn/ ha

    Chôm chôm

    15 đàn/ ha

    Cao su

    10 đàn/ ha

    Tràm

    20 đàn / ha

    Bắp

    20 đàn / ha

    Trà

    5 đàn/ ha

    Nếu nguồn hoa nhỏ và phân tán, mỗi trại phải cách nhau từ 1-2km.

    Công tác bảo vệ

    Kinh nghiệm của một trại ong lưu động cho thấy, nếu bố trí các dụng cụ vật tư không ngăn nắp và thiếu ghi chép thì rất dễ bị thất thoát.

    Do lưu động quản lý sơ hở dễ bị thất thoát cho nên số người trong trại tối thiểu có mặt 2/3. Việc bố trí trại phải xem xét lối đi lại, đặc biệt là công nhân phải được bố trí ngủ ở trung tâm trại ong hoặc chia từ 2-3 nhóm để quản lý.

    Phải nắm thật chắc tình hình ăn ở sinh hoạt và tập quán của địa phương, để tranh thủ sự ủng hộ của mọi người thì trại ong mới có thể đạt hiệu quả kinh tế cao.

    Cách xác định nguồn hoa để chọn địa điểm

    Công tác khảo sát.

    Dù cho trại ong cố định hay trại lưu động thì đều phải có công tác khảo sát để xác định:

    • Nguồn hoa chính: là nguồn hoa tập trung lớn nhất, có mật độ dày đặc.
    • Nguồn hoa phụ: là nguồn hoa cùng trổ song song với nguồn hoa chính, nhưng mật độ thưa và sản lượng không cao.
    • Nguồn hoa bổ sung: là nguồn hoa trong quá trình khai thác nguồn hoa chính, hoa có từng đợt cho cả mật và phấn.Nguồn hoa phân tán: là nguồn hoa có mật độ thưa, năng suất và sản lượng thấp (như hoa dừa).

    Khi khảo sát 4 nguồn hoa trên, người nuôi ong có những nhận định và ước tính diện tích, năng suất, sản lượng để dự kiến sơ bộ. Và trên cơ sở đó có kế hoạch bố trí các trại ong sao cho mật độ đảm bảo khai thác được sản phẩm.

    Lập sơ đồ xây dựng bước đi hoa.

    Sau khi xác định được vùng có hoa và nguồn hoa, phải điều tra ngày hoa nở của từng tháng trong năm, nở lúc nào và tàn lúc nào.

    Khi đã xác định được chu kỳ hoa nở thì lập sơ đồ có kế hoạch dự kiến di chuyển đàn ong trong năm. Nhưng trước khi di chuyển, để cho khỏi lỡ vùng khai thác, nên điều tra lại cho kỹ.

    Số thứ tự

    Loại cây Nguồn phấn Nguồn mật Thời gian

    1

    Nhãn ít Nhiều 15/4-20/5

    2

    Cao su ít Nhiều 15/2-30/4

    3

    Cà phê Trung bình Trung bình 15/11-15/1

    4

    Cúc ít Nhiều 1/12-30/12

    5

    Tràm ít Nhiều 15/1-15/8

    6

    Mận Trung bình ít 15/12-30/4

    7

    Trà Nhiều ít 1/5-30/12
    8 Mắc cỡ cao Nhiều –

    15/10-15/12

    9 Mắc cỡ thấp Nhiều –

    15/8-31/12

    10 Cỏ dại Nhiều ít

    1/1-30/2

    11 Bắp Nhiều –

    15/5-15/8

    12 Dừa Trung bình Trung bình

    1/7-30/9

    13 Lúa Trung bình Không có

    1/5-30/11

    14 Cam, chanh Trung bình Trung bình

    1/5-30/7

    15

    Chôm chôm Trung bình Nhiều

    15/3-30/4

    Tóm lại:

    • Mùa mật từ tháng 12 đến tháng 7
    • Mùa phấn từ 15/5 đến 15/8 (đợt 1)
    • Từ 15/10 đến 15/2 (đợt 2)

    Nắm chắc lịch sử nở hoa ở các địa bàn trại ong sẽ đến khai thác trong năm

    Khi đã nắm được sơ đồ lịch bước đi hoa, trước khi di chuyển đến nguồn hoa ấy nên khảo sát thật kỹ để có dự kiến thật cụ thể để đi không muộn, đến không sớm.

    Cây trồng và rừng ở Miền Nam, hoa nở có thể sớm hơn hoặc muôn hơn năm trước, đồng thời mức độ nở hoa tiết mật cũng không giống nhau, vì thời tiết không năm nào giống như năm nào cả. Đo đó, nếu chỉ nắm chắc lịch nở hoa ở các vùng mà không khảo sát lại và dự kiến chạy vùng sớm thì sản lượng thu hoạch sẽ không cao.

    Nội dung của việc xác định nguồn hoa:

    • Khảo sát nắm chắc nguồn hoa chính là hoa gì? diện tích là bao nhiêu? ngày bắt đầu trổ và ngày kết thúc, khả năng tiết mật?
    • Nắm nguồn hoa bổ sung sau khi nguồn hoa chính kết thúc (diện tích ít hơn nguồn hoa chính).
    • Nắm nguồn hoa phân tán , là nguồn hoa chỉ có thể duy trì chứ không khai thác được.

    Ví dụ: Khi khảo sát nguồn hoa ở cù lao Tân Phong, huyện Cái Bè:

    • Nguồn hoa chính nằm trong tầm hoạt động của con ong, khoảng 200ha chôm chôm, thời gian trổ hoa bắt đầu từ 24/4-20/5 kết thúc. Vòng quay từ 5-8 vòng.
    • Nguồn hoa phụ là mận và phấn, diện tích trong tầm hoạt động khoảng 100ha. Có thể duy trì để làm giống được thời gian dài từ đầu tháng 4 đến cuối tháng 5 và hỗ trợ cho khai thác mật chôm chôm.
    • Nguồn hoa phân tán có cây cóc và bắp rải rác không đáng kể, nhưng cũng bổ sung cho khai thác và nâng thế đàn.

    Khi đã nắm được chắc chắn nguồn hoa rồi, nhưng trong quá trình khai thác cũng phải thăm dò sản lượng và thời gian, đồng thời phải điều tra thêm ở dân chúng về tình hình nguồn hoa để giúp cho những nhận định có cơ sở.

    Cách bố trí trại ong để khai thác

    Căn cứ vào nguồn hoa lớn hay nhỏ và khả năng tiết mật.

    Trong thực tế mấy năm qua, do đặc điểm tập quán và dịch hoa (chim chóc) mà các trại ong thường chạy cụm với nhau. Sở dĩ có tình trạng trên là nguồn mật hoa tập trung không đủ sức cung cấp cho các trại vì mật độ ong đông và ong thường sinh ra cướp mật (do khâu quản lý). Chạy phân tán thì bị chim phá hoại, mất an ninh.v.v..

    Do đó việc bố trí một trại ong cần phải chủ động, sẵn sàng cơ động. Khi tình huống không tốt phải tìm cách xử lý ngay để tạo cho trại ong có ưu thế nhất trong thời điểm khai thác. Người cán bộ kỹ thuật nuôi ong hoặc trại trưởng luôn tạo ra cho mình một ý thức gắn liền với ngoại cảnh và tư thế chủ động hoàn toàn, không được chần chừ, ngại khó.

    Còn trong thực tế, để bố trí một trại ong tập trung, thành cụm hoặc kéo dài hay phân tán là do địa hình và nguồn hoa ở đấy quyết định. Kinh nghiệm hiện nay cho thấy, cơ cấu quy mô một trại có thể 50 – 100 đàn nên bố trí tập trung để quản lý. Giữa trại này đến trại kia không nên để quá gần.

    Tóm lại, muốn có sản lượng cao, nguồn hoa phải lớn, thời gian tiết mật và phấn phải dài. di chuyển không sớm và cũng không muộn trước khi hoa trổ và tàn.

    Kết luận

    Vậy là chúng ta vừa xem xong cách tìm kiếm và chọn một địa điểm nuôi ong lấy mật. Cảm ơn bạn đã theo dõi Mật Ong Golden Bee, chúc các bạn một ngày vui vẻ.

    Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về kỹ thuật chăm sóc và nuôi dưỡng đàn ong mật mạnh.

  • Dụng Cụ Nuôi Ong Cần Thiết Để Lập Trại Ong

    Nuôi ong mật đòi hỏi một số dụng cụ và thiết bị chuyên dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho ong phát triển, chăm sóc đàn ong và thu hoạch các sản phẩm từ ong. Dưới đây là các dụng cụ nuôi ong cần thiết để lập một trại ong.

    Thùng Ong Theo Cách Nuôi Cổ Truyền

    Dụng cụ nuôi ong gác kèo Dorsata (Ong khoái)

    Có nơi theo tập quán khai thác tự nhiên nhưng số lượng tổ khai thác không được nhiều, có nơi có tập quán gác kèo để chủ động vụ ong, số kèo có thể gác được từ 50% trở lên.

    Kèo ong được chuẩn bị ngay từ đầu vụ như sau:

    Thường dùng bằng một cây tràm suông dài 1,6m có đường kính từ 6-10 cm, gọt đẽo đi gần 1/3 rồi móc hơi lồm vào, xong hơ lửa cho nám đi, tiếp theo đó phơi khô dự trữ.

    Khi đem kèo ra dùng, để cho ong tiếp thu mau nên nấu sáp ong trát vào thân kèo ở đoạn giữa, đặc biệt là phần lõm trát nhiều hơn.

    Khi gác kèo người ta chọn một vị trí thuận tiện cho lấy mật sau này và ít người qua lại, có bóng mát, đủ ánh sáng, ít bị giông gió uy hiếp..v..v…

    Ong gác kèo

    Guồi: Hình dạng guồi giống như một cái gàu tát nước nhưng được trét kỹ không chảy và có quai mang cẩn thận để đựng mật khi vào rừng lấy mật.

    Dao cắt sáp ong: Người ta thường dùng tre dài khoảng 20cm, không dùng kim loại vì người ta cho rằng ong kị kim loại nên hung dữ.

    Bùi nhùi: Thường dùng bằng vỏ dừa khô, vỏ tràm hoặc vải rách.v..v….có tẩm dầu để cho dễ bắt lửa và nhiều khói.

    Trong 4 dụng cụ để bắt ong gác kèo thì kèo ong là quan trọng nhất. Nếu kèo làm không đủ tiêu chuẩn thì ong không tiếp hoặc tiếp thì cũng rất ít.

    Dụng cụ nuôi ong Apis Indica, Cerrena

    Hiện nay các vùng miền núi còn đang nuôi phổ biến ở các gia đình thuộc dân tộc ít người, thường có tên gọi là đò ong hoặc bọng ong.

    Loại thứ nhất:

    Người ta chọn các loại cây có bọng mà ong thường hay thích cư trú. Khi đem các bọng trên về, người ta tu bổ lại: đẽo bớt vỏ, khoét rộng ra tạo cho thành bọng từ 2-3cm. Phía trong bọng tương đối nhẵn nhụi, chiều dài của bọng từ 0,6-1,2m tùy theo người sử dụng. Đường kính của bọng tùy theo khúc cây đó lớn hay nhỏ, hai nắp bọng dùng bằng thúng hoặc nia rách để đậy lại. Xong dùng dùi lửa đục từ 1-10 lỗ nhỏ cho con ong mật ra vào một đầu bọng. Sau khi lắp xong nắp lại thì dùng tro bùn hoặc đất sét nhồi kín, trét kỹ các kẽ hỡ.

    Sau khi chuẩn bị bọng xong, người ta treo ở mái nhà hoặc mái chuồng trâu, chuồng heo.v..v…nghĩa là tìm một nơi thật yên tĩnh và thuận lợi cho việc đi lại của con ong cũng như thao tác của người nuôi. Khi treo bọng, nên tạo độ dốc khoảng 15 độ để tránh đọng nước (dốc miệng xuống).

    Bọng ong mật

    Loại thứ hai:

    Dùng bùn, đất, tro và rơm nhồi lại thành ụ đất. Trong ụ tạo thành một cái hang có nắp gỗ đậy lại, nắp gỗ có thể vuông hoặc hình chữ nhật hay tròn, nắp đậy dày khoảng 2-3cm có thể tháo rời thuận lợi để khi ong làm tổ, các bánh tổ sẽ gắn liền với nắp, dễ dàng khai thác.

    Việc khai thác mật ong ở hai loại bọng ong này đều dùng phương pháp cắt và vắt, mỗi năm chỉ có thể tiến hành từ 2-4 lần lấy mật. Do năng suất thấp, ong hay chia đàn, tác động kỹ thuật vào đàn ong khó khăn, công tác quản lý đều phụ thuộc vào tự nhiên.

    Dụng cụ nuôi ong mật theo phương pháp mới

    Ở miền Nam hiện nay có ba loại giống ong mật được nuôi theo phương pháp mới nhưng dụng cụ để tác động thì có hai loại thường dùng. Về kiểu cách hai loại này không có gì khác nhau mấy, chỉ khác nhau về kích thước.

    Thùng nuôi ong mật nội địa (Apis Indica)

    Thùng tiêu chuẩn (thùng gốc):

    Thùng nuôi ong phải đáp ứng được và phục vụ được các yêu cầu kỹ thuật, công tác di chuyển, chăm sóc và khai thác..v..v…đồng thời phải thích nghi với việc sinh sống của con ong mật là: giữ được độ ẩm, nhiệt độ, đảm bảo tối và kín đáo. Để các bạn dễ hình dung và tham khảo, xin giới thiệu một kiểu thùng đang được sử dụng ở nhiều địa phương. Tiêu chuẩn một thùng ong cần:

    Gỗ phải nhẹ, khó nứt, không bị vặn vẹo và sâu mọt, dày từ 1,7-2cm (nếu sử dụng được gỗ thông phơi khô thì quá tốt).

    Gỗ phải liền hoặc ghép âm dương, đặc biệt là nắp thùng nên ưu tiên ván tốt và không nên ghép nhiều miếng để tránh mưa nắng.

    Để tránh mưa gió làm thùng gỗ mau hư ta cần lợp thiếc và sơn để sử dụng được lâu.

    Thùng nhân:

    Chiều ngang chỉ bằng 1/2 thùng gốc, còn mọi kích thước khác thì bằng nhau.

    Trước đây không ai dùng thùng nhân nhưng trong thực tế quản lý, thùng nhân rất thuận lợi để quản lý đàn ong mật dưới 4 cầu, gọn nhẹ khi di chuyển, chống nóng và lạnh rất tốt, chỉ khi quay mật mới chuyển vào thùng gốc.

    Thùng nuôi ong giống Mellifica (ong ngoại)

    Nói chung về gỗ ván, chất lượng của thùng, yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật đều giống như thùng nuôi ong nội địa. Khác nhau về kích thước như sau:

    Thùng 10 khung cầu.

    Kích thước thùng 10 chỉ nhỏ hơn bề ngang của thùng 12 là 75mm (kiểu thùng liên xô cũ) nghĩa là giảm đi hai cầu, còn chiều cao và chiều dài đều giống nhau.

    Thùng ong ngoại

    Thùng nhân.

    Thùng nhân chiều dài và chiều cao cũng giống thùng 12, riêng chiều rộng thì chỉ chứa được 4 cầu và vách ngăn.

    Thùng kế.

    Chiều dài, chiều rộng cũng bằng thùng 10 cầu, riêng chiều cao thì 145mm và không đáy. (đáy nó chồng lên miệng thùng dưới, nắp nó là nắp thùng dưới đậy lên trên được)

    Thùng giao phối có 2 loại, như sau:

    Loại 1/2 (dùng cầu 1/2)

    Chiều cao của thùng không thay đổi, chiều dài và chiều ngang của thùng và khung cầu thì giảm đi 1/2, nghĩa là hai cầu giao phối thì ghép lại vừa lọt vào lồng của một khung cầu tiêu chuẩn.

    Loại thùng 1/4 (mỗi cầu bằng 1/4 cầu tiêu chuẩn)

    Loại thùng này thay đổi toàn bộ kích thước nhưng bốn cầu con ghép lại phải nằm gọn trong một cầu tiêu chuẩn.

    Các dụng cụ cần thiết để lập một trại ong

    Dụng cụ bắt ong bốc bay và sẻ đàn.

    • Bảo hiểm: lưới che mặt, găng tay, áo quần dài tay.
    • Dụng cụ bắt ong: Thùng ong, khung cầu đẻ hoặc nhộng, nón lá, sào, đồ ném, mùng, dao, búa, cưa, lồng nhốt chúa, thức ăn dự trữ v.v…

    Dụng cụ nhốt chúa.

    • Lồng nhốt chúa tơ bằng hộp, lưới mắt cáo.v.v..

    Dụng cụ cho ong ăn.

    • Nồi nấu nước đường, thùng pha nước đường, máng cho ong ăn, ấm, bình rót nước đường, thau, chậu, muỗng pha phấn nhân tạo.

    Dụng cụ khai thác mật.

    Thùng quay mật: kiểu thùng ong nội địa, thùng có thể quay tay hoặc quay điện, có loại dùng quay 2 cầu, có loại 3-12 cầu, quay ly tâm.

    • Lưới ngăn ong chúa bay đi.
    • Dao cắt mật: loại có răng cưa.
    • Can đựng mật.
    • Lưới lọc mật.
    • Phễu rót mật.
    • Thau chậu đựng sáp.
    • Đồ cạy thùng & cầu ong.

    Dụng cụ gắn, hàn nền sáp.

    • Mỏ hàn bằng than hoặc điện, kìm, dây chì, dao cắt sáp, nồi nấu sáp.v.v..

    Dụng cụ gây ong chúa.

    • Khung cầu tạo sữa, khuôn đúc mũ chúa, kim di ấu trùng, Mũ tướng, lồng bảo vệ mũ chúa.

    Dụng cụ khai thác phấn hoa.

    • Lưới hoặc hộp thoát phấn, máng hứng phấn, máng phơi phấn, rây, sàng phấn, phễu rót phấn, túi dự trự phấn.

    Dụng cụ khai thác sáp ong.

    • Nồi nấu sáp, dao cạo sáp, đồ lọc sáp, dụng cụ đóng bánh sáp.

    Dụng cụ phòng trị bệnh.

    Dụng cụ khai thác nhộng ong.

    Dụng cụ chống nóng, lạnh.

    Dụng cụ cho công nhân viên sinh hoạt đời sống để phục vụ ăn ở làm việc.

    Kết bài

    Trên đây là một số vật dụng, dụng cụ nuôi ong cần thiết để lập nên một trại ong dành cho người mới bắt đầu tham khảo. Tuy nhiên vẫn có một số chi tiết hoặc vật dụng bị thiếu sót hoặc lỗi thời, không còn sử dụng trong kỹ thuật nuôi ong ngày nay nữa.

    Tốt nhất bạn nên tham khảo thêm từ bạn bè có kinh nghiệm hoặc liên hệ trực tiếp Golden Bee để tìm hiểu cũng như cập nhật thông tin mới nhất trước khi bắt tay xây dựng đàn ong của mình. Cảm ơn bạn đã đọc, hẹn gặp bạn ở bài tiếp theo: Cách chọn một địa điểm nuôi ong lấy mật.

  • Một Số Giống Ong Mật Tại Việt Nam

    Trên thế giới hiện nay có rất nhiều giống ong mật cao sản được lưu hành. Riêng ở nước ta, phát triển nuôi ong mật theo phương pháp khoa học mới chỉ cách đây khoảng 20 năm. Dưới đây Golden Bee xin giới thiệu một số giống ong mật tại Việt Nam hiện có ở nước ta.

    Giống Ong Mật Apis Dorsata

    Giống ong mật này theo tập quán ở miền Bắc thì có tên gọi là ong khoái. Ở miền Nam hay gọi là ong gác kèo.

    Đây là một giống ong Đại Ấn Độ, sống đơn kèo, có sức sống dã sinh rất mạnh mẽ, có tính hợp đàn lớn. Mỗi khi tới mùa hoặc hết mùa hoa là chúng đi chuyển rất mạnh, rất xa. Một đàn ong phát triển tốt thì đường kính tổ ong có thể lên tới 0,8-1,2m, mỗi đàn ong trong một mùa khai thác có thể lên đến 10-30l mật ong.

    Giống ong này thường gặp ở rừng có nguồn mật hoa sung túc, đặc biệt là rừng già ít bị khai phá thì số lượng còn nhiều hơn.

    Ở Nam Bộ có vùng tràm của U Minh Thượng và U Minh Hạ, nguồn phấn hoa và mật kéo dài từ tháng 12 đến gần cuối tháng 8 năm sau. Trữ lượng mật lớn nhất so với cả nước. Đã từ lâu người dân ở đây có kinh nghiệm tổ chức thành đoàn để quản lý từng cánh rừng và có kế hoạch khai thác rất phong phú. Sản lượng hằng năm có thể thu từ 100-200 tấn mật ong và hàng chục tấn sáp ong với chi phí đầu tư rất ít.

    Đặc điểm của giống ong này là sau mùa hoa hoặc đầu vụ thì chúng di chuyển đàn rất mạnh, có lúc di chuyển hàng loạt, cư li di chuyển có khi từ 10-100km. Vào vụ hoa chúng có thể chia đàn, từ một đàn gốc phân ra một nhóm tạo thành đàn con và đàn này cũng có ong chúa. Chúng có thể dẫn nhau đi thật xa hoặc đậu gần đâu đấy và có khi cùng một cây.

    Trong vài ngày đầu nếu chúng ở gần nhau và còn có quan hệ với nhau trong việc đi lại nhưng sau đó cúng tách biệt hẳn thành một đàn mới lớn mạnh dần. Mỗi đàn gốc có thể tạo thành nhiều đàn con và mỗi cây cổ thụ lớn có thể có đến vài ba chục đàn cùng bám hoặc hơn nữa (cây ong).


    Cây ong

    Từ tháng 10 năm trước cho đến tháng 4 năm sau giống ong này có thể đi chuyển về Thành Phố Hồ Chí Minh (rừng Sác), có tổ có mật, có tổ lại không. Vì tổ không có mật là do những đàn ong di chuyển xa chúng tạm dừng lại nghỉ cánh và làm tổ. Trong quá trình nghỉ cánh nếu nguồn mật hoa nở rộ thì chúng có thể dừng lại và làm tổ luôn.

    Ở rừng U Minh việc khai thác giống ong này đã trở thành tập quán. Trước đây khai thác có tính chất cá nhân, lẻ tẻ nhưng những năm trở lại đây người dân đã tự tổ chức thành đoàn phong ngạn ở từng khu vực theo phân bổ của rừng. Nhưng việc thu hoạch vẫn theo tập quán thủ công. Sản phẩm của những giống ong này ngoài mật còn có một lượng sáp khá lớn. Ngoài ra ấu trùng phấn ong và nọc ong cũng có thể cho một sản lượng cao nếu ta biết tổ chức khai thác chúng.

    Việc thuần hóa giống ong này cho tới hiện nay có nghiên cứu nhưng chưa thành công. Trong điều kiện của đất nước ta, việc tổ chức lại và duy trì giống ong này hiện nay là việc hết sức cần thiết và cấp bách (tránh tình trang khai thác quá mức ảnh hưởng đến số lượng đàn ong ngoài tự nhiên.)

    Giống ong Apis Cerana và Apis Indica

    Hai giống ong này được phân bổ rộng ở nhiều nước trên thế giới. Ở Tây Phi còn có tên gọi là Apis Koschevnikovi, gần đây người ta phát hiện giống ong này còn tồn tại nhiều nhất là ở Trung Quốc và các nước châu Á.

    Giống ong mật này (ong nội) sinh sống khá phổ biến ở nước ta, đặc biệt là ở các vùng miền núi có nhiều hốc đá và hốc cây (một số nơi còn gọi là ong lông). Về tầm vóc và kích thước, màu sắc, tính hợp đàn thì ở giữa hai loại có một số điểm khác nhau.

    Các nhà nuôi ong thường gọi cho dễ phân biệt hai loại ong này là ong vàng và ong đen. Xin giới thiệu một số đặc tính và hình thái để phân biệt mà bất cứ người nuôi ong nào cũng đều phải nắm:

    Đặc điểm

    Ong vàng Ong đen

     Hình thái

    -Lớn con.
    -Màu vàng nhạt.
    -Nhỏ con.
    -Màu đen sẫm.

     Tính hợp đàn tự nhiên

    -Hợp đàn lớn, có số quân từ 1,5-2kg.
    -Số tầng xây từ 5-8 và có khi còn hơn nữa.
    -Ít khi chia đàn.
    -Hợp đàn ít, có số quân khoảng 0,5-1kg.
    -Số tầng xây từ 3-5 cái.
    -Hay phân chia đàn.

     Tính hợp đàn khi được thuần hóa

    Mức trung bình có từ 5-8 cầu. Mức trung bình từ 4-5 cầu.
     Năng suất sản lượng Mỗi năm thu mật khoảng từ 12-15kg.

    Mỗi năm bình quân từ 8-12kg.

     Đặc điểm quản lý ở các mùa -Ít phân chia đàn.
    -Ít hung hăng.

    -Hay phân chia đàn.
    -Hung hăng.

     Ảnh hưởng của ngoại cảnh Dễ bị tác động ngoại cảnh, hay biến động.

    Dễ bị tác động ngoại cảnh, hay biến động.

     Mức độ phân bổ Nhiều nhất ở phía Bắc, ở Nam chưa thấy có.

    Nhiều nhất ở phía Nam, phía Bắc ít thấy.

    Bảng so sánh đặc điểm của hai loại ong mật

    Tập quán khai thác giống ong này của nhân dân ở miền núi còn tốn nhiều thì giờ, mất công sức đi lại. Ông cha ta đã nghiên cứu nhiều phương pháp để đưa loài ong này về nuôi gần nhà. Việc nghiên cứu đó đã đạt nhiều kết quả nhất định.

    Hơn 20 năm qua, do ảnh hưởng của ngành nuôi ong thế giới phát triển mạnh, được sự quan tâm của nhà nước, nuôi ong theo kiểu mới được áp dụng và giống ong này không chỉ có ở miền núi mà đồng bằng cũng phát triển mạnh, trở thành quy mô lớn. Miền Bắc có năm đã có hơn 100 ngàn đàn ong mật, năng suất khá tốt. Song, trong thời gian từ năm 1972-1975 do bị dịch thối ấu trùng nghiêm trọng đã gây thiệt hại đến 80-90%. Hiện nay giống ong mật đã bước đầu đi vào phục hồi, bệnh đã đi vào lịch sử nhưng chắc chắn là dịch vẫn còn để lại nhiều thiệt hại.

    Nói tóm lại, hơn 20 năm nuôi ong mật theo phương pháp mới ở miền Bắc và hơn 10 năm xây dựng ở miền Nam thì năng suất sản lượng rất thấp, quản lý phức tạp, hay bệnh tật. Nếu nuôi theo gia đình hoặc sản xuất nhỏ thì giống ong này vẫn còn có giá trị. Nhưng nếu đi vào con đường làm ăn lớn, nuôi theo phương pháp công nghiệp thì phát triển giống ong này không có hiệu quả kinh tế mấy.

    Giống Ong Mật Có Nguồn Gốc Từ Ý (Ong Ý)

    Trước năm 1963 ở Sài Gòn có nuôi giống ong nội địa nhưng sau đó các nhà nuôi ong thay thế bằng giống ong mật Italia nhập từ Hongkong và các nước khác.

    Công tác quản lý đàn ong và con ong chúa nhập không theo nguyên tắc quốc gia, vì thế giống ong có chiều hướng lai tạp nhiều giống, nhiều dòng máu nên có sự thoái hóa về hình thái cũng như huyết thống. Đàn ong hiện tại quan sát thấy có nhiều màu sắc (kể cả ong chúa), có nhiều con rất bé nhỏ. Sức đẻ của con ong chúa kém vì thuần hóa nên rất khó đưa đàn ong lên 12 cầu, mỗi con ong chúa tạo ra chỉ dùng từ 6-12 tháng là phải thay.


    Giống ong mật Ý

    Hiện nay giống ong mật này cần phải nghiên cứu để giám định lại toàn bộ đàn ong giống để có biện pháp cụ thể. Trong tình hình đàn ong giống của cả nước nói chung đang gặp rất nhiều khó khăn thì giống ong Ý đó, qua khảo nghiệm 9 năm (kể cả các tỉnh phía Nam cũng như các tỉnh phía Bắc) đều xác định là một giống ong cao sản có năng suất và sản lượng cao hơn giống ong nội địa từ trước đến nay.

    Muốn tiến lên sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa thì trước mắt chúng ta phải có biện pháp tổ chức lại sản xuất, giám định và chọn lọc dần tạo thành đàn ong tốt, đề xuất với nhà nước tìm cách nhập chúa tốt để lai tạo ra đàn ong giống để đất nước có đàn ong thuần chủng.

    Dưới đây là tóm tắt các đặc điểm và hình thái của giống ong này:

    Giống ong mật Apis Mellifera

    • Thuộc họ Apidco
    • Bộ phụ Aculeata (có kim chích)
    • Bộ cánh màng Hymenotera
    • Có nguồn gốc nhập từ Ý
    • Hiện nay còn có tên là “ong ngoại”

    Đặc điểm về hình thái.

    Loài ong ý này có tầm vóc lớn con hơn giống ong Apis Indica (ong nội địa) và nhỏ con hơn ong mật Apis Dorsata. Loại thuần chủng thì có màu vàng tươi, còn giống ong Ý hiện nay thì do lai tạp nhiều giống nên đa dạng, có màu vàng sậm, màu xám hoặc là khoang vàng….v..v….

    Nói chung giống ong Ý lớn con hơn, mập mạp, chậm chạp, sức hợp đàn lớn, ít chia đàn. Mỗi đàn nếu chăm sóc và quản lý tốt sẽ lên thùng kế (nhiều tầng) từ 24-36 cầu ong mật.

    Ong chúa

    Hình dạng ong chúa lớn gấp rưỡi con ong thợ và dài hơn 1/2 bụng. Cánh ong chúa chỉ phủ được phân nữa bụng, 6 chân dài, cặp chân sau không có giỏ phấn, chân dài nhưng yếu hơn chân ong thợ. Mình ong chúa phủ đầy một lớp lông mịn mượt.

    Ong chúa có ngòi chích nhưng được giữ kín trong khoang dưới lớp da bụng, chỉ khi nào cần đánh nhau với chúa khác mới đem ra dùng. Khi chúa già do sinh đẻ nhiều, phần sau của bụng lông tơ rụng gần hết, đít ong chúa teo lại và màu da sẫm đen. Nhìn chung, tầm vóc có thay đổi rõ rệt.

    Ong thợ

    Hình dạng thon gọn, chỉ nhỏ bằng 1/2 con ong chúa, đít ngắn hơi nhọn, cánh dài chấm đuôi, mình phủ một lớp lông tơ thưa và ngắn, bộ chân ngắn và chắc chắn, bộ chân sau có hình lõm gọi là giỏ phấn, bộ lưỡi dài (vòi) nếu là ong thuần chủng dài tới 7mm. Trong bụng ong thợ có chứa một vòi chích, một túi mật, một túi nóc và hệ sinh thực khí quản (đã thoái hóa). Dưới bụng ong có 4 bộ hạch sáp (vảy sáp).

    Ong đực

    Đầu thân to, đít to, thân lớp hơn ong thợ, ngắn hơn ong chúa, màu đen sẩm. Có bộ lông ở phía bụng rất dài, đôi mắt kép dính liền với nhau. Không có ngòi chích, hàm dưới bị thoái hóa, việc ăn uống đều nhờ ong thợ mớm. Bộ phận sinh dục phát triển mạnh, thân thể cường tráng. Loài ong đực thường xuất hiện nhiều theo mùa sinh sản.


    (Từ trên xuống) Ong thợ, ong chúa và ong đực

    Đặc điểm về khai thác sản phẩm

    Là một giống ong có sản lượng cao và khai thác có tính chất tổng hợp. Nếu một đàn ong tiêu chuẩn 12 cầu ong mỗi năm khai thác được:

    Sữa ong chúa

    Từ 500 – 700 g

    Phấn hoa

    Từ 2 – 3,3 kg

    Mật ong

    Từ 20 – 25 kg
    Nhộng ong

    Từ 250 – 500 g

    Sáp ong

    Từ 150 – 200 g

    Ong giống

    Từ 1 – 2 đàn

    Nếu có khung cầu trống thì nhân được hơn 5 đàn. Trong khi đó, ong nội địa chỉ có thể khai thác được mật là chủ yếu nhưng ít hơn ong Ý. Ong nội địa cũng có thể khai thác thêm sáp ong, nhộng…nhưng số lượng không nhiều, đặc biệt là phấn hoa thì ong nội địa chưa có phương pháp thu được.

    Công tác quản lý và nuôi dưỡng

    Do tính chất hợp đàn lớn, sản lượng cao, khả năng dự trữ thức ăn trong một đàn ong 12 cầu thường xuyên từ 7-10 kg cho nên khối lượng một đàn ong rất nặng (25-45kg). Đàn ong ít phân đàn tự nhiên hoặc bay đi.

    Nguồn mật và phấn nếu sung túc thì ong đi làm từ sáng sớm đến chiều tối nếu trời tốt. Nguồn mật và phấn ở rải rác thì rất khó nuôi, nguồn phấn kém thì đàn ong giảm sút rất nhanh.

    Trong gần 10 năm khai thác ở mùa cao su Long Khánh, khi có mật và phấn đầy đủ đàn ong xây cầu mạnh, chúa đẻ tốt và đàn ong phát triển bình thường. Khi nguồn phấn chấm dứt, mặt dù nguồn mật vẫn còn thì đàn ong lập tức ngừng xây cầu, các giai đoạn bị mất, thế của đàn ong giảm sút rất nhanh, mỗi lần quay mật đều phải rút từ 1-2 cầu bỏ ra. Trong mùa khai thác mật, thường là bệnh chí phát sinh mạnh (từ tháng 12 năm trước đến tháng 4 năm sau).

    Gần cuối mùa mật hoặc mùa thiếu mật, nếu công tác quản lý kém, kỹ thuật bị sơ xuất thì đàn ong hoặc cả trại ong sinh ra cướp mật gây thiệt hại từ 10 – 30% (có trại phải giải thể).

    Giống Ong Mật Cuba

    Giống ong này mới được nhập vào nước ta bằng con ong chúa để lai tạo với giống ong Ý hiện có. Hiện nay, giống ong nàu đang được Công Ty Ong Trung Ương Vinapi quản lý tại Lâm Đồng. Về mặt kinh tế, giống ong này chưa được xác định nhưng có một số đặc điểm như sau:

    Hình dạng cũng thuộc loài Apis Mellifera, nhỏ hơn con ong Ý, chân dài, màu đen sẫm, ít vằn, vòi hút dài, nhanh nhẹn, tính tình hung dữ. Cũng nhạy cảm với bệnh chí và lười đi làm khi nguồn mật, thức ăn kém.

    Sau đây là một số tiêu chí có thể so sánh được qua 4 giống ong hiện nay đang nuôi ở miền Nam Việt Nam và đã khai thác hoặc đang thí nghiệm để bạn đọc hiểu rõ hơn:

    Đặc điểm

    Giống ong Dorsata Giống ong Mellifica Giống ong Cuba Giống ong Indica

    Hình thái

    -Lớn nhất.
    -Đít nhọn.
    -Màu đen.
    -Số quân từ 3-7 kg.
    -Lớn thứ 2.
    -Hơi tù.
    -Màu vàng.
    -Số quân từ 2-5 kg.
    -Lớn thứ 3.
    -Hơi tù.
    -Màu đen.
    -Số quân từ 2-5 kg.
    -Loại bé nhất.
    -Hơi nhọn.
    -Đen vàng.
    -Số quân có từ 0,5-3 kg.

    Tính hợp đàn tự nhiên

    -Đơn kèo.
    -Một kèo (khoảng 0,8-1,2m).
    -Nhiều cầu, từ 12-48 cầu
    (44x25cm).
    -Số cầu có từ 12 – 48 cầu
    (44x23cm).
    -Số cầu có từ 3-8 (42x20cm).

    Tính dã sinh

    -Không thuần hóa được. -Thuần hóa tốt.
    -Nuôi thùng nhiều tầng.
    -Thuần hóa tốt.
    -Nuôi thùng nhiêu tầng.

    -Còn tính dã sinh.
    -Nuôi thùng đơn.

    Sản lượng bình quân -Mật từ 10-30kg.
    -Sáp từ 2-4 kg.
    -Sữa từ 0,3-0,7 kg.
    -Phấn 2-3 kg.
    -Mật từ 20-25 kg.
    -Sáp 0,2-0,25 kg.
    -Sữa 0,3-0,7 kg.
    -Phấn 2-3 kg.
    Chưa khai thác thử.

    -Mật từ 7-12 kg.
    -Sáp 0,15 – 0,25 kg.
    -Sữa khó lấy.
    -Phấn chưa lấy được.

    Đặc điểm quản lý -Dã sinh theo mùa vụ,
    khai thác tự nhiên.
    -Có tác động kỹ thuật
    theo tập quán.
    -Nuôi chủ động, khai thác lớn.
    -Kỹ thuật tác động hoàn toàn.
    theo phương pháp mới.
    Quản lý khó hơn ong Ý.

    -Theo phương thức.
    sản xuất nhỏ.
    -Kỹ thuật theo.
    phương pháp mới.

    Sâu bệnh hay gặp -Sâu bánh tổ.
    -Sâu sáp.
    -Bệnh chí rận.
    -Nhộng trần.
    -Thối ấu trùng.
    -Nhạy cảm với bệnh chí.
    -Nhộng trần.

    -Bệnh thối ấu trùng.
    -Nhộng trần.
    -Sâu sáp.

    Kết bài

    Qua bài viết này, chúng tôi hy vọng bạn đọc biết thêm về một số giống ong mật tại Việt Nam của nước ta cũng như đặc tính, cách chăm sóc và năng suất, sản lượng của từng giống ong đem lại. Qua đó có cái nhìn tổng quát cũng như có thể lựa chọn được giống ong mật phù hợp để canh tác cho công việc, đem lại kinh tế và sản phẩm tốt cho trại ong.

    Hẹn gặp lại quý vị và các bạn ở bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các dụng cụ nuôi ong cần thiết để lập một trại ong gồm có những gì.

  • Ong Chúa, Ong Thợ và Ong Đực

    Trong một tổ ong luôn có nhiều ong chức năng khác nhau. Nhưng chỉ có 3 loại ong chính, đó là ong chúa, ong thợ và ong đực. Bài viết này Golden Bee xin phép chia sẽ về đặc tính và sinh học của 3 loại ong trong một đàn ong mật.

    Ong Chúa

    Ong chúa sau khi nở được vài giờ, bắt đầu chuyến công du thì lập tức xảy ra một cuộc chiến đấu ác liệt, kết quả là ong chúa tơ sẽ thắng. ( có trường hợp hai con chúa sẽ hòa hoãn và tiếp tục chung sống hòa thuận.) Nhưng sự ngưng chiến này chỉ sảy ra trong một thời gian nhất định để rồi chỉ còn duy nhất một chúa sống.

    Nếu chúa thấy mũ chúa tơ nào chưa mở nắp và không có ong thợ bảo vệ sẽ lập tức lấy hàm cắn nát mũ chúa và dùng ngòi đốt chết chúa non chưa nở. Trong trường hợp đàn ong sung sức và cùng nhau ngăn cản, chúa sẽ tiết ra một tín hiệu đặc biệt và phân chia đàn, cùng nhau lặng lẽ rời đi và không phá kén, nhường ngôi lại cho con chúa tiếp theo.

    Nếu như kết thúc cuộc kiểm tra đầu tiên mà ong chúa tơ không thấy có con ong chúa nào tiếp theo hoặc một mũ chúa nào khác thì nó sẽ tiếp tục ở lại và cai quản cũng như được đàn ong thợ thăm hỏi, hỗ trợ, bồi dưỡng..v..v…

    Sau ba ngày, chúa non đã cứng cáp, nó ra khỏi tổ để tập bay. Lúc này, chúa non còn nhỏ bé hơn cả khi mới nở nên sẽ rất khó quan sát khi kiểm tra.

    Ngày thứ năm trở đi, ong chúa bắt đầu động đực, thông thường từ ngày thứ 6 – ngày thứ 10 thì ong chúa sẽ đi giao phối. Nhiệt độ thích hợp để chúa ra ngoài phối giống là từ 19 – 23 độ. Nếu để ý quan sát sẽ thấy chúa ra ngoài từ 9h sáng đến 15h chiều.

    Sau khi nở 30 ngày, nếu chúa không phối giống thì hệ sinh dục sẽ teo đi. Trong kỹ thuật nuôi ong, không sử dụng chúa quá 10 ngày mà chưa phối giống, điều này sẽ làm giảm đi sức đẻ của ong chúa với đàn ong.

    Theo những quan sát gần đây cho thấy, ong chúa cần phải đi phối giống liên tục, trung bình mỗi lần cần 6-7 ong đực đi theo. Khi ong chúa bắt đầu rời tổ sẽ phát ra tín hiệu Pheromone kích thích ong đực để cho ong đực hưng phấn.

    Khi ong chúa non bay đi thì lập tức có nhiều ong đực bay theo, ong chúa bay rất nhanh và cao. Điều này sẽ tạo ra một cuộc đua vô hình với ong đực, nếu con nào bay nhanh và đuổi kịp ong chúa thì sẽ được giao phối, những con bay chậm thì sẽ bị rơi rớt lại dọc đường và không được giao phối. Ong đực không được giao phối sẽ không nhớ đường bay về tổ và sẽ chết ở bên ngoài. Đây là quy luật lựa chọn giống tự nhiên.

    ong chúa giao phối

    Ong chúa và ong đực giao phối

    Sự phối giống xảy ra như sau: Ong đực đuổi kịp ong chúa rồi chân nắm chặt chân, đuôi dính vào nhau, hai đầu quay ngược ra ngoài. Trong vòng một phút đôi ong sẽ rơi xuống đồng cỏ, sau đó 1 phút nữa cuộc giao phối coi như có kết quả. Lúc này bộ phận sinh dục của ong đực đã bị đứt và dính liền vào âm đạo của ong chúa. Thế là ong chúa tách rời khỏi ong đực và mang theo bộ phận sinh dục của ong đực và bay thẳng về tổ.

    Vì bị đứt cơ quan sinh dục nên ong đực sẽ chết ngay sau khi trở về tổ, các khoang bụng của ong chúa từ từ thun ngắn lại và chính nhờ động tác này mà tinh trùng của ong đực được tiết vào âm đạo rồi tiến sau vào túi thụ tinh ở trong bụng của ong chúa. Còn bộ phận sinh dục của ong đực dính ở đuôi ong chúa sẽ được các ong thợ túc trực sẵn ở cửa tổ xúm lại rứt bỏ đi, đồng thời hoan hỉ đón rước nữ ong chúa mới vào “cung điện”.

    Sau khi phối giống được 2-3 ngày thì bụng ong chúa to dần, hoạt động đi lại chậm chạp, đàn ong thợ làm việc hăng hái hơn và chăm lo việc ăn uống cho ong chúa đầy đủ hơn, hải chuốc được tăng cường, ong chúa bắt đầu đẻ trứng và đó sẽ là công việc suốt đời của ong chúa. Thời kỳ đẻ trứng đó ong chúa không khi nào ra khỏi tổ ong (từ trường hợp chia đàn hoặc bỏ tổ hoặc phối giống lại.). Sức đẻ trứng của ong chúa còn tùy thuộc vào mùa vụ, mùa hoa nỡ mạnh có cả phấn hoa và mật ong, thời tiết ấm áp, ong thợ đông đúc..v.v….

    Trước khi ong chúa đẻ trứng vào ô lăng là chúa phải chui đầu vào trước xem có vi sinh vật hay ấu trùng không. Xong chúa mới cho đít vào đẻ, chúa đẻ từ 10-20 trứng lại nghỉ một lúc và ong thợ lại mớm thức ăn bằng sữa cho chúa. Sau khi ăn thì chúa lại tiếp tục đẻ trứng, vòng đẻ trứng của chúa bắt đầu từ trung tâm của bánh tổ (giữa khung) và đẻ ra theo hình vành khuyên. Nếu chúa tốt, có sức đẻ mạnh thì chúa đẻ từ mặt bên này sáp rồi mới sang mặt bên kia.

    Ong chúa đẻ trứng

    Ong nội địa giống Apis Cerena và Apis Indica thì ưa thích đẻ cầu mới, còn ong Apis Mellifera thì ưa thích đẻ cầu sau khi đã khai thác mật ong vài ba lần. Trứng của chúa mới đẻ (của ong nội thì lớn hơn ong ngoại) đầu dính vào đáy ô lăng tạo thành gốc đứng thẳng hướng cùng chiều rất đẹp. Mỗi ô lăng chỉ có duy nhất một trứng, trong trường hợp chúa già hoặc rối loạn sinh dục thì một ô lăng có thể có 2-3 trứng hoặc hơn.

    Khi chúa già, do thức ăn hay thời tiết xấu hoặc ong thợ ít, chúa có thể đẻ lởm chởm, trứng xiêu vẹo không thẳng góc hay dính vào ô lăng…Trong trường hợp này thì người nuôi ong cần phải có biện pháp kỹ thuật, nếu xử lý chậm đàn ong sẽ giảm sút.

    Chúa có thể đẻ tốt từ 1-2 năm (nếu tạo chúa tốt) và sống từ 3-5 năm. Người nuôi ong luôn phải chủ động thay chúa đúng mùa vụ và tuổi thọ thì đàn ong mới có thể duy trì được thế mạnh lâu dài.

    Phân biệt chúa già hay chúa tơ chủ yếu là bằng kinh nghiệm quan sát: Chúa tơ thì có bộ lông mao phủ bằng màu vàng tươi hoặc màu nâu óng mượt, đít to, sức đẻ mạnh, trứng đẻ đều trên bánh tổ cả hai mặt. Chúa già thì lông mao không còn óng mượt, đít teo, màu sẫm, sức đẻ yếu và trứng không đều, dày mà thưa thớt, hình dạng ong chúa không cân đối.

    Ong Thợ

    Sau khi ong thợ non được nở vài giờ, lông cánh sẽ khô dần, chúng sẽ tự chải chuốc và tự đi tìm kiếm thức ăn dự trữ để ăn. Từ ngày thứ ba trở đi ong thợ bay ra ngoài để tập bay. Khi tập bay chúng luôn hướng về tổ để xác định phương hướng và sau đó mới bay xung quanh để làm quen với ngoại cảnh nhằm xác định vị trí đi lại.

    • Thời gian ong thợ tập bay thường vào lúc trời ấm áp (khoảng từ 8h sáng đến 15h chiều)
    • Suốt thời gian tập bay và làm quen với ngoại cảnh ong thợ cũng đảm nhiệm một số nhiệm vụ như sau: vệ sinh tổ, chế biến mật, điều tiết nhiệt độ trong tổ..v.v….
    • Sau ngày thứ 5-7 trở đi, ong thợ chính thức gánh vác công việc theo chức năng của mình như sau:
    • Tuổi ong thợ từ 5-18 ngày là đã có khả năng tiết sữa nuôi chúa và ấu trùng, tiết sáp mạnh để xây tổ, chế biến mật, phấn…
    • Tuổi ong thợ từ 18-50 ngày là thời sung mãn, lấy mật và phấn mạnh.
    • Tuổi ong thợ từ 50 ngày trở đi có lượng nọc ong cao, khả năng đi lấy sản phẩm giảm sút nên được phân công bảo vệ tổ.

    Từ những chức năng được phân công theo lứa tuổi của con ong, người cán bộ kỹ thuật nếu nắm không đúng sẽ không tác động kỹ thuật được vào đàn ong làm sản lượng không cao.

    Tuổi thọ ong thợ phụ thuộc rất nhiều vào năng suất và sản lượng ở các mùa vụ, sản lượng và năng suất càng cao, công việc của con ong ngày càng bận rộn thì tuổi thọ của nó sẽ ngắn hơn. Cuộc sống ở mùa hè ngắn hơn mùa đông thì đàn ong mạnh, ong thợ sống ngắn hơn thì đàn ong yếu.

    Ở miền Nam, qua kinh nghiệm khai thác cho thấy từ tháng 12 là mùa khai thác mật, lượng ong thợ giảm rất nhanh (tuy nhiên vẫn còn phụ thuộc vào nhiệu yếu tố khác) chỉ khoảng 5-6 tuần. Từ tháng 7-11, lượng ong thợ giảm chậm. (tuy nhiên tùy theo khu vực và ở một số nước thì tuổi thọ ong ở mùa này miền Nam vẫn sống ngắn hơn vì thời tiết cho phép chúng ta khai thác được sữa và phấn hoa).

    Một vấn đề cần chú ý ở đây là, mỗi khi đàn ong ổn định và phát triển bình thường thì công việc được phân công theo chức năng và hoạt động theo tuổi thọ một cách nhịp nhàng. Khi đàn ong bị biến động đo ngoại cảnh hoặc do nội tại thì đàn ong sẽ lập tức huy động mọi lứa tuổi, làm mọi công việc tự giác để nhanh chóng khôi phục lại đàn ong một cách bình thường. Nếu chúng ta sử dụng một đàn ong chưa ổn định để khai thác thì kết quả cuối cùng sẽ không cao.

    Ong đực

    Ong đực khi nở ra là đã bắt đầu vào cuộc sống nhờ vả. Bản thân nó không tự chải chuốc được, đến khi ăn cũng phải nhờ ong thợ mớm cho ăn vì hàm dưới bị thoái hóa, không có khả năng tự khui nắp vít của ống mật để hút.

    Ong được sau khi nở ra từ 7-15 ngày sẽ phối giống được với chúa tơ, tuổi thọ có thể sống được 8-10 tháng. Nhưng thực tế cũng không có con nào sống được tới già, vì ngoài việc phối giống nó chỉ sống ăn chơi trong tổ, thận chí còn gây cản trở đi lại của đàn ong. Do đó cuộc sống của ong đực là do đàn ong thợ quyết định. Khi thức ăn càng khan hiếm, ong thợ kết thúc cuộc sống của ong đực càng sớm.

    Trên đây là những chia sẽ về ong chúa ong thợ ong đực, 3 loại ong có trong một đàn ong mật, cảm ơn bạn đọc qua kỹ thuật nuôi ong và hẹn các bạn ở bài viết tiếp theo: Một số giống ong mật tại Việt Nam trên website Golden Bee. Hẹn gặp lại!

  • Sinh Trưởng, Phát Dục Và Tuổi Thọ Của Ong Mật

    Sinh trưởng, phát dục và tuổi thọ của ong mật là những yếu tố quan trọng trong vòng đời của chúng. Mỗi con ong mật (ong chúa, ong thợ, ong đực) đều có quá trình sinh trưởng, phát dục và tuổi thọ khác nhau. Dưới đây là chi tiết về các giai đoạn sinh trưởng của ong mật.

    Các Giai Đoạn Sinh Trưởng, Phát Dục Và Sự Ảnh Hưởng Của Nó Với Đàn Ong

    Kể cả 3 loại ong: ong chúa, ong thợ và ong đực đều từ trứng biến thành ấu trùng, từ ấu trùng làm kén biến thành nhộng, sau đó hóa thành ong non.

    Thời gian phát dục của 3 loại khác nhau: ong chúa phát dục nhanh nhất, ong đực phát dục chậm nhất.

    Người nuôi ong cần nắm chắc thời gian phát dục của 3 loại ong mật như sau:

    Loại ong

    Trứng Ấu trùng Nhộng Cộng

    Ong chúa

    3 5,5 7,5 16 ngày
    Ong thợ 3 6 12

    21 ngày

    Ong đực 3 6,5 14,5

    24 ngày

    Bảng thống kê thời gian phát dục của đàn ong (Đơn Vị Ngày)

    Thời gian phát dục của ong mật nói chung như bảng trên, nhưng tùy theo độ mạnh yếu của đàn ong, nhiệt độ cao hay thấp mà thời gian phát dục có thể đển sớm hoặc muộn một hai ngày.

    Nhiệt độ thích hợp cho ong phát dục là: nhiệt độ trong thùng từ 20-33 độ và nhiệt độ ở giữa bánh tổ từ 35-36 độ C. Nếu nhiệt độ thấp ong sẽ nở muộn, nhiệt độ cao ong sẽ nở sớm. Nở sớm hay muộn đều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của đàn ong.

    Hiện Tượng Sinh Học Và Ảnh Hưởng Của Nó Tới Chất Lượng Và Số Lượng Của Đàn Ong

    Thông thường các loài động vật sinh con ra không cái thì đực và số lượng đực cái bao nhiêu không thể tùy ý quyết định trước được. Nhưng con ong, chẳng những sinh con cái, con đực mà còn sinh một loài con cái khác phát dục không hoàn chỉnh (ong thợ) và lúc ong chúa đẻ, xem lỗ tầng to hay nhỏ chúng ta có thể biết trước được số lượng đực, cái nhiều hay ít. Đó là điều khác với động vật thông thường và là một hiện tượng khá thú vị.

    Ong chúa đẻ hai loại trứng: một loại không thụ tinh đẻ vào lỗ ong đực và sẽ phát dục thành ong đực. Một loại trứng có thụ tinh, trứng thụ tinh là do lúc ong chúa đẻ vào lỗ ong thợ, cơ bắp của ống dẫn tinh nở ra, tinh trùng trong túi trữ tinh tiến vào ống dẫn trứng, nên trứng được thụ tinh. Trứng có thụ tinh đẻ vào lỗ ong thợ này sẽ phát dục thành ong thợ, đẻ vào mũ chúa sẽ phát dục thành ong chúa.

    Tại sao cùng một loại trứng có thụ tinh lại khi thì phát dục thành ong thợ, khi thì phát dục thành ong chúa ? điều này quyết định bởi loại thức ăn do ong thợ cung cấp.

    Giai đoạn trứng ở cuối 3 ngày tuổi , ong thợ mới bắt đầu mớm sữa vào đáy lổ tổ một lượng nhất định sữa ong chúa (ở lổ ong chúa thì nhiều hơn) và hai ngày sau đó (tức ấu trùng ở tuổi 2) ong thợ tiếp tục nhả sữa cho ấu trùng. Từ ngày thứ 3 trở đi, ong thợ cho ấu trùng của ong thợ ăn không phải bằng sữa ong chúa mà bằng thức ăn do ong thợ chế biến (hỗn hợp gồm: mật ong, phấn hoa và chất do ong thợ tiết ra bằng hạch nước bọt của ong thợ).

    Đối với ấu trùng được đẻ vào mũ chúa thì ong thợ mớm hoàn toàn bằng sữa chúa không những đủ cho giai đoạn ấu trùng mà còn thừa cho đến khi hóa nhộng và vũ hóa (bay được). Nhờ vậy mà khi ra đời ong chúa có một thân hình đặc biệt cùng hệ sinh sản hoàn chỉnh để duy trì nòi giống.

    Sự Phát Triển Và Tuổi Thọ Của Ong Mật

    Nhìn chung, trứng từ ngày tuổi thứ nhất đến ngày tuổi thứ ba của cả ba loại ong đều giống nhau, chúng đều có màu trắng sữa, hình thoi, đuôi nhỏ, đầu to, mặt ngoài có phủ một lớp chất nhờ, đuôi dính vào đáy tổ, đầu thẳng đứng, trứng không được thụ tinh có hình dạng to hơn trứng thụ tinh.

    Trứng đẻ được ba ngày sẽ nở và chuyển sang giai đoạn ấu trùng. Ấu trùng lớn rất nhanh, thân cong dần dần chiếm chật cả lỗ tầng. Ở thời kỳ ấu trùng sức lớn của 3 loại rất khác nhau.

    Ấu trùng ở lỗ lăng ong thợ, sau thời gian phát dục 6 ngày sẽ vít nắp và ấu trùng sẽ nhả tơ làm kén mất 2 ngày nữa mới hóa nhộng. Lúc này nhộng đã xuất hiện đầu, ngực, bụng, và râu.v.v… rõ rệt. Nhưng toàn thân vẫn một màu trắng sữa. Sau đó màu sắc chuyển dần sang vàng và bắt đầu có lông tơ. Trên mặt nắp vít cũng ngả dần từ màu vàng sang màu nâu sẫm, nhất là màu sắc của mũ chúa lại càng thay đổi rõ hơn. Cuối cùng nhộng vũ hóa thành ong non, ong non lấy hàm cắn kén và nắp đậy lỗ tầng để chui ra ngoài.

    Ong non mới chui ra ngoài, lúc đầu thân thể còn non yếu, màu nhạt hơn ong trưởng thành. Từ đó ong thợ, ong đực và ong chúa bắt đầu xuất hiện dần các đặc tính của cá thể theo bản năng khác nhau của chúng.

    Trên đây là một số hiểu biết về sinh trưởng phát dục và tuổi thọ của ong mật. Hy vọng bạn đọc có cái nhìn toàn cảnh về đàn ong cũng như kỹ thuật nuôi ong sao cho hiệu quả. Hẹn gặp các bạn trong bài viết sau về Ong chúa, ong thợ và ong đực.

    Golden Bee xin chào !

  • Tổ Chức Của Đàn Ong Mật

    Ong Mật là một loài côn trùng sống thành đàn thể. Đàn ong mật là một thể hữu cơ nhưng lại bao gồm nhiều cá thể. Một đàn ong mật là một xã hội có tổ chức chặt chẽ và phức tạp, bao gồm hàng ngàn cá thể có sự phân công lao động rõ ràng giữa các thành viên để đảm bảo sự phát triển và tồn tại của cả đàn. Dưới đây là tổ chức của đàn ong mật.

    Tổ Chức Của Đàn Ong Mật

    Trong một đàn ong mật có 3 loại ong chính: Ong chúa, ong thợ và ong đực.

    Nếu phân theo tuổi thọ, trong một đàn ong có hai loại ong: một loại sống lâu và một loại sống tạm thời. Ong chúa và ong thợ suốt đời làm việc nên sống lâu. Nhưng ong đực chỉ cần lúc phối giống, ngoài ra không làm gì nên bị đàn ong thợ tiêu diệt.

    Nếu phân theo đực cái, ong chúa là ong cái phát dục hoàn chỉnh, nhiệm vụ suốt đời của nó là đẻ trứng; ong thợ cũng là ong cái, nhưng phát dục không hoàn chỉnh, nhiệm vụ suốt đời của nó là nuôi ấu trùng cho ong chúa, xây tầng lấy mật, v.v…; ong đực phát dục tính đực hoàn chỉnh, nhiệm vụ chủ yếu của nó là giao phối với ong chúa rồi chết, nhưng chỉ một số rất ít phối giống với ong chúa, còn tuyệt đại đa số là thừa.

    Trong một đàn ong thường chỉ có một con ong chúa. Nếu có một chúa non khác ra đời thì chúa già sẽ kéo một số quân đi nơi khác, hoặc cắn nhau với chúa trẻ. Kết quả là chúa già sẽ bị chúa trẻ cắn chết. Nhưng cũng có trường hợp ngoại lệ, chúa già và chúa trẻ cùng chung sống hòa thuận với nhau, song rất hiếm. Dưới đây là đặc tính của từng loại ong trong một đàn ong mật.

    Ong Chúa

    Ong chúa là một con ong cái đã phát dục hoàn chỉnh. Ngoài nhiệm vụ sinh đẻ để duy trì và phát triển nòi giống nó còn có một nhiệm vụ đặc biệt ; cai quản mọi sự hoạt động của đàn ong thông qua một chất dịch do cơ thể của nó tiết ra.

    Ong chúa to hơn ong thợ. Mắt, cánh, chân, túi nọc và xoang đựng phấn ở chân sau,v.v… đều có đầy đủ như ong thợ nhưng do không sử dụng đến nên chúng bị thoái hóa dần. Riêng về kim chích của ong chúa cũng dài và cong nhưng chúng chỉ dùng khi cần phải đánh nhau với ong chúa khác.

    Một ong chúa nếu được chọn lọc tốt thì trong khoảng 24h có thể đẻ từ 1500-2500 trứng. Nghĩa là khối lượng trứng đẻ trong một ngày lớn hơn khối lượng của chính ong chúa. Nhưng sức đẻ của ong chúa sẽ giảm dần sau 6 tháng đến một năm và từ năm thứ 2 trở đi thì càng kém. Mỗi con ong chúa khỏe có thể sống từ 3 – 5 năm hoặc lâu hơn nữa nhưng lúc này ong chúa không mang lại nhiều lợi ích lắm.

    Sức đẻ của ong chúa tuy lớn và mọi hoạt động của đàn ong đều do ong chúa chi phối nhưng ngược lại việc sinh đẻ của ong chúa lại do ong thợ và nguồn thức ăn cũng như điều kiện thiên nhiên quyết định.

    Ong Thợ

    Ong thợ là một con ong cái nhưng bộ máy sinh dục không phát triển hoàn chỉnh. Thân của nó nhỏ và ngắn hơn ong chúa.

    Các cơ quan của cơ thể ong thợ phát triển phù hợp với nhiệm vụ của nó: vòi hút mật, túi nọc, ngòi chích, túi phấn, vẩy sáp, v.v…Đặc biệt cấu trúc tiết sữa của tuyến hàm và hạ hầu. Cấu trúc của các cơ quan của ong thợ đã tạo cho ong thợ một thân hình hết sức gọn gàng và nhanh nhẹ, phù hợp với việc thu mật.

    Nhiệm vụ của ong thợ có thể tóm tắt như sau: Suốt đời nó phải gánh vác mọi công việc trong đàn ong ( trừ nhiệm vụ đẻ trứng và giao phối ) như: nuôi ấu trùng, nuôi dưỡng và chăm sóc ong chúa, tiết sáp để xây tổ ong, tiết keo ong để trét kín các khe hở của tổ, lấy mật ong, lấy phấn hoa, lấy nước và khoáng chất, lấy vitamin, làm nhiệm vụ canh gác và chống mọi xâm nhập của kẻ thù, vệ sinh tổ, xây mũ chúa, phân chia đàn, điều tiết nhiệt độ và độ ẩm, tiêu diệt ong đực, chế biến mật và phấn,.v.v…

    Ở một đàn ong phát triển bình thường, mọi công việc trên được phân công theo lứa tuổi của ong thợ như sau:

    • Ong non từ 1-3 ngàu tuổi sau khi nở: bay ra vào để tập quan sát địa hình và tự chải chuốt cơ thể.
    • Ong tơ từ 4-5 ngày đến 15-20 ngày tuổi có nhiệm vụ tham gia tiết sữa để nuôi ong chúa và ấu trùng, chế biến mật, chế biến phấn hoa để dự trữ, tiết sáp để xây tầng, vệ sinh tổ, điều tiết nhiệt độ và độ ẩm trong tổ, ngoài ra, có thể tham gia vào việc lấy phấn hoa và mật.
    • Ong từ 20 ngày đến khoảng 30-40 ngày tuổi công việc chủ yếu là lấy mật hoa, phấn hoa, nước, chất khoáng và vitamin. Ban đêm chúng cũng tham gia mọi công việc trong tổ. Trong thời kì khai thác mật và phấn hoa, nếu đàn càng nhiều ong thợ ở lứa tuổi này thì sản lượng khai thác mật càng cao.
    • Ong già từ 50 ngày tuổi trở đi, con ong thường ốm yếu, đít đen và nhọn lại. Chúng ít đi làm mà thường ở lại trong tổ làm nhiệm vụ bảo vệ tổ ong và điều tiết nhiệt.

    Ong Đực

    Ong đực có sinh dục phát triển to và rất hoàn chỉnh, có túi tinh rất lớn.

    Ong đực thân mình to, đít lớn, chiều dài ngắn hơn ong chúa, chiều ngang gấp đôi ong thợ, mình đầy lông, dáng đi chậm chạp.

    Nhiệm vụ của ong đực là phối giống với ong chúa rồi chết. Tuy nhiên, công việc phối giống cũng chỉ cần một sống ong đực, còn hầu hết chỉ sống ăn hại. Ngoài nhiệm vụ chủ yếu trên, ong đực cũng tham gia nhiệm vụ điều hòa nhiệt độ trong tổ.

    Khi nguồn thức ăn khan hiếm hoặc trời sắp lạnh chính là ngày tận số của ong đực không chịu lao động này. Lúc này ong thợ sẽ xua đuổi ong đực ra khỏi tổ, không cho chúng trở vào, nên sẽ bị chết đói hoặc chết rét ở ngoài tổ.

    Ong đực nổi địa, tác hại chỉ làm tiêu tốn thức ăn dự trữ, còn ong Ý, khi tổ càng nhiều ong đực thì sẽ phát sinh bệnh chí (ngoài lượng thức ăn bị tiêu tốn).

    Người nuôi ong cần nắm chắc yêu cầu để chỉ đạo việc phối giống của đàn ong đực. Số ong đực còn lại phải có biện pháp tiêu diệt ngay từ khi xây bánh tổ, thời kì hóa nhộng và kể cả khi ong đã trưởng thành.

    Cấu Trúc Tổ Ong

    Ô lăng trong tổ ong mật được cấu trúc từ các ô lục giác làm bằng sáp ong. Các ô này có nhiều chức năng khác nhau:

    • Ô nuôi ấu trùng: Đây là nơi ong chúa đẻ trứng và ấu trùng phát triển thành ong trưởng thành.
    • Ô chứa mật: Các ô này được ong thợ sử dụng để lưu trữ mật ong, là nguồn thức ăn dự trữ cho cả đàn.
    • Ô chứa phấn hoa: Phấn hoa được thu thập và lưu trữ trong các ô để làm thức ăn protein cho ấu trùng và ong thợ.

    Trên đây là một số thông tin về tổ chức của đàn ong mật. Phần sau chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về sinh trưởng, phát dục và tuổi thọ của ong mật, cảm ơn bạn đọc đã quan tâm và tìm hiểu về Kỹ Thuật Nuôi Ong.

    Golden Bee xin chào.

Contact Me on Zalo